Cấu trúc câu chỉ mục đích trong IELTS Writing Task 2

Trong 4 tiêu chí chấm điểm của IELTS Writing Task 2, tiêu chí ngữ pháp (Grammatical Range) chiếm 25% điểm số. Một bài viết được đánh giá cao (band 7+) cần có đa dạng các cấu trúc từ đơn giản đến phức tạp. Một trong những cấu trúc thường xuyên được sử dụng là cấu trúc chỉ mục đích (Structure of Purpose). Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu 4 cấu trúc thông dụng chỉ mục đích trong IELTS, bao gồm công thức, cách dùng, ví dụ và bài tập áp dụng.

Cấu trúc câu chỉ mục đích 

Chỉ mục đích với cấu trúc V + To + V

Đây là cấu trúc đơn giản nhất để diễn đạt mục đích, có thể dùng ở cả SpeakingWriting. Từ “to” mang nghĩa là “để” và theo sau bởi động từ dạng nguyên thể.

Ví dụ:

He exercises most mornings to lose weight.

(Anh ấy tập thể dục vào hầu hết các buổi sáng để giảm cân).

More zoos should be built and maintained to preserve endangered animals.

(Nhiều sở thú nên được xây dựng vào nâng cấp để bảo tồn các loài động vật hoang dã).

Chỉ mục đích với cấu trúc in order to và so as to

Hai cấu trúc này về bản chất giống với việc sử dụng “to”, tuy nhiên đây là các cấu trúc hay hơn và thường dùng trong văn viết.

Cấu trúc: V in order to / so as to + V (nguyên thể): Nhằm mục đích để làm gì đó

Ví dụ:

The government should impose heavy taxes on private transport and invest money in improving public transportation in order to/ so as to reduce traffic congestion.

(Chính phủ nên đánh thuế nặng vào phương tiện cá nhân và đầu tư tiền cải thiện phương tiện công cộng nhằm mục đích giảm tắc đường.)

Note:

  • Trường hợp phủ định, “not” sẽ được thêm trước “to”, ví dụ:

IELTS Candidates should study hard so as not to fail the test.

(Thí sinh IELTS nên học tập cố gắng để không bị trượt bài thi)

Many people suggest that businesses and factories should relocate to suburban areas so as not to pollute the environment in the city center.

(Nhiều người đề nghị các công ty và nhà máy nên di chuyển đến vùng ngoại ô để không làm ô nhiễm môi trường ở trung tâm thành phố.) 

Cấu trúc chỉ mục đích”for the sake of somebody/ something”

Cấu trúc này mang nghĩa “nhằm mục đích mang lại lợi ích cho ai đó/ cái gì đó”.

Ví dụ:

He gave up smoking for the sake of his health.

(Anh ấy từ bỏ hút thuốc nhằm mang lại lợi ích cho sức khỏe của anh ấy.)

Governments should impose stricter regulations on illegal hunting and poaching for the sake of wild animals.

(Chính phủ nên ban hành luật nghiêm khắc hơn vào săn bắn và đánh bắt trái phép để mang lại lợi ích cho những loài động vật hoang dã.)


Cấu trúc So that, in order that + clause (S+V)

Điểm khác biệt của cấu trúc này so với hai cấu trúc trên là so that hoặc in order that + clause tạo ra câu phức (complex sentences), được dùng như mệnh đề chỉ mục đích (clause of purpose). Ngoài ra, khi dùng cấu trúc này, hai chủ ngữ trong hai mệnh đề phải khác nhau.

Ví dụ:

Many people suggest that businesses and factories should be relocated to rural areas so that/ in order that more job opportunities will be created for local residents.

(Nhiều người tin rằng các công ty và nhà máy nên được chuyển đến các vùng nông thôn để từ đó sẽ có nhiều cơ hội việc làm được tạo ra cho người dân địa phương.)

More roads will be expanded in order that people can travel with more convenience.

(Nhiều đường nên được mở rộng và do đó mọi người có thể di chuyển một cách thuận tiện hơn.)

Tổng kết:

  • Khi chủ ngữ của vế câu chính và về câu chỉ mục đích là khác nhau, ta dùng mệnh đề chỉ mục đích: so that/ in order that.
  • Khi chủ ngữ của vế câu chính và về câu chỉ mục đích là giống nhau, ta dùng cụm từ chỉ mục đích: to/ in order to/ so as to/ for the sake of.

Bài tập áp dụng

Dịch các câu dưới đây sử dụng các cấu trúc chỉ mục đích bên trên:

  • Các thiết bị công nghệ như máy tính và máy chiếu nên được sử dụng trong các lớp học để giúp giúp giáo viên truyền đạt bài giảng hiệu quả hơn.

Vocabulary:

Technological devices: Thiết bị công nghệ

Deliver an effective lecture: Truyền đạt bài giảng hiệu quả hơn.

  • Các hoạt động ngoại khóa nên được thêm vào chương trình bắt buộc nhằm mục đích cho học viên phát triển toàn diện hơn.

Vocabulary:

Extracurricular activities: Hoạt động ngoại khóa.

Become a better-rounded student: Trở thành học sinh toàn diện hơn.

  • Anh ấy rời nhà sớm, để anh ấy có thể đến bến xe đúng giờ.
  • Mọi người nên tắt điện trước khi ra khỏi nhà nhằm mục đích không lãng phí điện.
  • Chính phủ nên cấm sử dụng phương tiện cá nhân để bảo vệ môi trường.
  • Bố mẹ nên hạn chế cho con cái xem các bộ phim bạo lực, và từ đó những đứa trẻ này sẽ ít có khả năng phạm tội trong tương lai.
  • Học phí nên được miễn phí do đó tất cả mọi người đều có cơ hội tiếp cận với giáo dục đại học

Vocabulary:

Học phí: Tuition fees

Tiếp cận cái gì đó: Have access to something

  • Trẻ em nên được khuyến khích tham gia vào các môn nghệ thuật nhằm mục đích phát triển tiềm năng của họ.

Vocabulary:

Phát triển tiềm năng: to develop sb’s potential.

Kết luận

Lịch thi thử IELTS (Paper-based) tháng này

Kinh nghiệm phòng thi rất quan trọng và thi thử là cách rất tốt để tích lũy kinh nghiệm. Đề thi IELTS tại ZIM rất sát đề thi thật, đánh giá trình độ chính xác, nhận kết quả ngay sau khi thi, và phần thưởng 1.000.000đ cho giải nhất ….

Xem thêm

Trong IELTS Writing, việc sử dụng đa dạng các cấu trúc chỉ mục đích sẽ giúp việc phát triển các luận điểm của thí sinh đa dạng hơn về ngữ pháp, một trong 4 tiêu chí rất quan trọng giúp cho bài viết đạt band 7+.

Phạm Quốc Hiệp

Tin tuyển dụng
ZIM đang tuyển 1000 Giảng viên tiếng Anh Xem thêm
Hi, ZIM có thể giúp gì cho bạn?...