5 Food idioms thông dụng và ứng dụng trong cách trả lời IELTS Speaking - Phần 1

Ở bài viết này, tác giả sẽ gửi đến bạn đọc một số Food idioms kèm theo ví dụ cụ thể và gợi ý phương pháp học chúng hiệu quả cùng bài tập ứng dụng
Published on
5-food-idioms-thong-dung-va-ung-dung-trong-cach-tra-loi-ielts-speaking-phan-1

Idioms (thành ngữ) từ lâu đã là kiến thức khá quen thuộc với nhiều người học IELTS nói riêng và người học tiếng Anh nói chung. Đối với bài thi IELTS Speaking, việc sử dụng các idioms, đặc biệt là những idioms ít phổ biến, một cách chính xác và đa dạng có thể giúp người đọc cải thiện điểm số của tiêu chí từ vựng - Lexical resource. Tuy nhiên, hầu như các idioms đều sở hữu ý nghĩa ẩn dụ khá cao, đòi hỏi người học cần tìm hiểu chúng trước để nắm được ý nghĩa và bối cảnh sử dụng phù hợp, từ đó áp dụng chúng một cách hiệu quả. Có rất nhiều idioms thuộc các chủ đề khác nhau mà người học có thể áp dụng một cách linh hoạt vào nhiều tình huống. Trong đó, các idioms có chứa những từ vựng về thực phẩm (food) sở hữu ý nghĩa rất thú vị và có tính ứng dụng khá cao. Ở bài viết này, tác giả sẽ gửi đến bạn đọc một số Food idioms kèm theo ví dụ cụ thể và gợi ý phương pháp học chúng hiệu quả cùng bài tập ứng dụng.

Tìm hiểu thêm về khái niệm cũng như lợi ích của idioms qua Idiomatic Expressions là gì?

Key takeaways:

  1. Gợi ý phương pháp học idioms hiệu quả

  2. 5 idioms về chủ đề food

  3. Cách ứng dụng thông qua ví dụ và bài tập

Gợi ý phương pháp học idioms hiệu quả

Có khá nhiều cách học từ vựng khác nhau, trong đó, học từ mới qua hình ảnh (pictorial method) là một trong những phương pháp phổ biến nhất hiện nay. Phương pháp này được định nghĩa là một chiến lược nghệ thuật ngôn ngữ, sử dụng các hình ảnh chứa những vật thể hay hành động quen thuộc để gợi nhắc vốn từ vựng của người học. 

Pictorial method đã được ứng dụng rộng rãi trong chương trình học tập của những người mới học tiếng Anh như trẻ em.Nhờ vào tính hiệu quả của phương pháp này, nó có thể được áp dụng cho bất cứ ai đang cần đến một cách thức học từ vựng tốt hơn. Phương pháp này giúp người học luyện khả năng tư duy, quan sát hình ảnh, từ đó có thể nâng cao phản xạ và hiểu được nghĩa của từ qua những liên tưởng hình ảnh mà không cần dịch chúng sang tiếng Việt. 

Có 2 gợi ý về ứng dụng pictorial method để học idioms tốt hơn:

  • Học idiom qua hình ảnh thay vì dịch nghĩa

Cách thực hiện: Khi gặp một idiom mới, thay vì đi tìm ý nghĩa của nó, người học có thể truy cập công cụ tìm kiếm như Google, nhập idiom đó vào khung tìm kiếm và những hình ảnh minh họa cho ý nghĩa của idiom sẽ hiện lên. Lúc đó, người học có thể ghi nhớ các hình ảnh này.

  • Học idiom qua flashcard

Flashcard là loại thẻ chứa thông tin, ở đây là từ vựng, có thể giúp ích rất nhiều cho quá trình học ngoại ngữ.

Cách thức hiện: Đầu tiên, người học cần mua (nếu có) hoặc tự tạo một bộ flashcard về các idiom chung chủ đề. Tiếp theo, đọc và ghi nhớ các idiom. Cuối cùng, nhìn và ghi nhớ hình ảnh tương ứng để nhớ nghĩa của các idiom đã đọc. 

Ví dụ:image-altFood idioms và ví dụ về cách ứng dụng trong bài thi IELTS Speaking

1. Apple of one’s eye

Định nghĩa: Food idioms này được sử dụng để nói đến một người mà được ai đó yêu thương, trân trọng và tự hào nhất. Thành ngữ này xuất phát ở thế kỉ 17, trong một tác phẩm nổi tiếng của văn hào William Shakespeare với cụm từ “the apple of my eye”. Ở thời điểm này, con ngươi của mắt được tin là một vật thể rắn. Tuy nhiên, vì ngôn ngữ khi ấy chưa phát triển đầy đủ như hiện nay, người ta đã sử dụng từ “apple” - quả táo để miêu tả con ngươi vì táo là loại quả rắn, có hình tròn phổ biến nhất thời bấy giờ. Sau này, khi hệ thống ngôn ngữ được phát triển, tiếng Anh mới có từ “pupil” để chỉ con ngươi. Qua việc sử dụng con ngươi để miêu tả người, idiom này có ý nghĩa là khi trong mắt ai đó chỉ có hình ảnh một người, thì người đó vô cùng quan trọng và quý giá. Idiom này có thể được sử dụng như một cụm danh từ trong câu.

Ví dụ: 

Câu hỏi (Q): Describe a time when you saw two of your friends argued

Đáp án (A):...If I’m not mistaken, it was only about 2 months ago when I saw two of my close friends, Jamie and Kyle, get into a heated argument. The interesting part of the story is that they were falling in love with each other. Regularly, every morning, the three of us would catch a bus to get to school together. And since Jamie was the apple in Kyle’s eye, he always carefully prepared breakfast for her. However, because Jamie was an indecisive person, she usually took quite a lot of time to think of what to eat for breakfast. One day, due to her slow response to Kyle about what she wanted for breakfast, he missed the bus and was late for school. Therefore, on the way home, Kyle kept blaming Jamie for wasting his time and criticizing her for lacking determination in the most trivial things. As a hot-tempered girl, Jamie immediately felt offended and talked back to him. Both of them rapidly became irrational and lost their temper, turning a petty squabble into a bitter quarrel. Acknowledging the severity of the situation, I knew I needed to intervene. I pulled Jamie away, leaving Kyle alone so as to give them a peace of mind and get calmer. After their anger had subsided, I talked to both of them and requested them to talk to each other again. As I expected, they immediately apologized to each other and promised to improve their flaws. After the quarrel has been patched up, they soon became cute lovebirds again.

(Dịch:

Câu hỏi (Q): Mô tả một thời gian bạn nhìn thấy hai người bạn của bạn cãi nhau

Đáp án (a): ... Nếu tôi không nhầm, đó là khoảng 2 tháng trước khi tôi nhìn thấy hai người bạn thân của tôi, Jamie và Kyle, có được một cuộc tranh cãi dữ dội. Phần thú vị của câu chuyện là họ đã yêu nhau. Thông thường, mỗi sáng, ba chúng tôi sẽ bắt xe buýt để đến trường cùng nhau. Và vì Jamie người mà Kyle yêu thương nhất, anh luôn cẩn thận chuẩn bị bữa sáng cho cô. Tuy nhiên, vì Jamie là một người thiếu quyết đoán, cô thường mất khá nhiều thời gian để nghĩ về việc ăn gì cho bữa sáng. Một ngày nọ, do phản hồi chậm chạp của cô với Kyle về những gì cô muốn cho bữa sáng, anh đã bỏ lỡ xe buýt và đi học muộn. Do đó, trên đường về nhà, Kyle liên tục đổ lỗi cho Jamie vì đã lãng phí thời gian và chỉ trích cô vì thiếu quyết đoán trong những điều tầm thường nhất. Là một cô gái nóng tính, Jamie ngay lập tức cảm thấy bị xúc phạm và cãi lại với anh ta. Cả hai ngưuofi họ nhanh chóng trở nên mất tỉnh táo và bình tĩnh, khiến một cuộc cãi vã nhỏ thành cãi nhau lớn. Nhận biết mức độ nghiêm trọng của tình huống, tôi biết tôi cần phải can thiệp. Tôi kéo Jamie đi, để Kyle một mình để giúp họ bình tĩnh hơn. Sau khi cơn giận của họ đã lắng xuống, tôi đã nói chuyện với cả hai và yêu cầu họ nói chuyện với nhau một lần nữa. Như tôi mong đợi, họ ngay lập tức xin lỗi lẫn nhau và hứa sẽ cải thiện sai sót của họ. Sau khi cuộc cãi vã đã được kết thúc, họ lại sớm trở thành một cặp đôi dễ thương.)

2. Bring home the bacon

Định nghĩa: Food idioms này được sử dụng để chỉ hành động kiếm tiền để nuôi sống cả gia đình, hoặc đạt được thành công mong muốn, đặc biệt là về kinh tế. Có khá nhiều tương truyền về nguồn gốc của idiom này. Và một trong những nguồn gốc phổ biến nhất được cho là bắt nguồn từ thế kỷ 20, khi các võ sĩ quyền anh ra trận, họ nhận được tin nhắn từ gia đình là hãy “bring home the bacon” - có nghĩa đen là đem miếng thịt muối về nhà, với thịt muối tượng trưng cho chiến thắng. Khi được sử dụng trong câu, thành ngữ này có chức năng là động từ.

Ví dụ: 

Q: Describe a person who you really admire

A: … My father and I have a lot in common, from our appearance to our interests. I have always been told to take after my father a lot, from his dark complexion to his bright smile. We also share the same interests in multiple topics, especially in sports and food. Therefore, we have a lot to say with each other. In other words, my dad and I are like best friends. Besides our common points, there are several things about my father that make me spend a lot of affection towards him. Firstly, despite having to burn the midnight oil to bring home the bacon, he always attempts to take care of our family’s mental health by organizing family parties, having intimate talks with each member and remembering the smallest details about everyone. Secondly, he sets a very good example of a warm-hearted person. He’s a man with a heart of gold who is willing to help both financially and emotionally everyone who’s in need. Therefore, he arranges annual charity trips for the whole family to remote areas to support disadvantaged people. Finally, as a human, my father also has imperfections. And what I love about him is that he never tries to hide his flaws and always admits his faults when he does anything wrong. Instead, he always emphasizes that we need to be courageous to face our weaknesses, so that we can figure out ways to improve them...  

(Dịch:

Q: Mô tả một người mà bạn thực sự ngưỡng mộ

A: ... Cha tôi và tôi có nhiều điểm chung, từ vẻ ngoài cho đến sở thích của chúng tôi. Tôi luôn được bảo là giống cha tôi rất nhiều, từ làn da nâu của cho đến nụ cười tươi sáng của ông ấy. Chúng tôi cũng có cùng sở thích trong nhiều chủ đề, đặc biệt là trong thể thao và thực phẩm. Do đó, chúng tôi có rất nhiều điều để nói với nhau. Nói cách khác, bố tôi và tôi giống như những người bạn thân. Bên cạnh những điểm chung của chúng tôi, có một số điều về cha tôi khiến tôi dành rất nhiều tình cảm đối với ông ấy. Thứ nhất, mặc dù phải làm việc cực khổ để nuôi gia đình, ông luôn cố gắng chăm sóc sức khỏe tinh thần của gia đình chúng tôi bằng cách tổ chức các bữa tiệc gia đình, có những cuộc nói chuyện thân mật với từng thành viên và ghi nhớ các chi tiết nhỏ nhất về mọi người. Thứ hai, ông là một tấm gương tốt về một người tốt bụng. Ông ấy là một người đàn ông có trái tim ấm áp sẵn sàng giúp cả những người cần thiết về tài chính và cảm xúc. Do đó, ông sắp xếp các chuyến đi từ thiện hàng năm cho cả gia đình đến vùng sâu vùng xa để hỗ trợ những người có hoàn cảnh khó khăn. Cuối cùng, là một con người, cha tôi cũng có những điều không hoàn hảo. Và những gì tôi yêu thích về cha tôi là ông không bao giờ cố gắng che giấu những sai sót của mình và luôn thừa nhận lỗi lầm của mình khi ông làm bất cứ điều gì sai. Thay vào đó, ông luôn nhấn mạnh rằng chúng ta cần phải can đảm để đối mặt với những điểm yếu của mình, để chúng ta có thể tìm ra cách cải thiện chúng …)

3. Couch potato

Định nghĩa: Vào những năm 1970s, một tác giả truyện tranh đã sáng tạo nên hai nhân vật vô cùng lười biếng, thụ động và vô công rồi nghề, với cái tên là “Couch Potatoes”. Từ đó, cụm danh từ “couch potato” được sử dụng để chỉ những người lười nhác, thích dành nhiều thời gian trên ghế sofa xem TV thay vì vận động thể chất, khiến cho cơ thể béo tròn như một củ khoai tây. 

Ví dụ: 

Q: Do you do any physical exercise?

A: To be honest, I’m not the type who enjoys spending time on physical exercises. The most regular exercise that I take is walking from my bedroom to my living room. Therefore, I consider myself a true couch potato. I prefer staying in and watching Netflix.

(Dịch: 

Q: Bạn có tập thể dục thể chất không?)

A: Thành thật mà nói, tôi không phải là kiểu người thích dành thời gian cho các bài tập thể chất. Bài tập thường xuyên nhất mà tôi thực hiện là đi bộ từ phòng ngủ đến phòng khách của tôi. Do đó, tôi coi mình là một người lười vận động. Tôi thích ở lại và xem Netflix.)

4. Full of beans

Định nghĩa: Thành ngữ “full of beans” được sử dụng để nói đến trạng thái đầy năng lượng, sôi nổi và vô cùng hăng hái. Idiom này được cho là có nguồn gốc vào giữa thế kỷ 19, xuất phát từ hành động cho những chú ngựa ăn đậu (beans), thay vì ăn cỏ khô như thông thường. Sau khi được cho ăn đậu, người ta quan sát thấy những chú ngựa ấy trở nên năng động và mạnh mẽ hơn, dẫn đến ý nghĩa hiện nay của idiom này. Nó có thể đóng vai trò là tính từ trong câu.

Ví dụ:

Q: Do you have a nap during the day?

A: I don’t know about others, but for me, a nap is an indispensable activity in my daily life. After working diligently in the morning, I often take a 30-minute nap to recharge my battery so that I can have a good performance throughout the day. Whenever I wake up from a nap, I always feel full of beans and ready for a productive afternoon.

(Dịch:

Q: Bạn có ngủ trưa trong ngày không?

A: Tôi không biết người khác như thế nào, nhưng đối với tôi, một giấc ngủ trưa là một hoạt động không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của tôi. Sau khi làm việc siêng năng vào buổi sáng, tôi thường ngủ trưa 30 phút để lấy lại năng lượng để tôi có thể có làm việc tốt trong suốt cả ngày. Bất cứ khi nào tôi thức dậy sau một giấc ngủ trưa, tôi luôn cảm thấy đầy năng lượng và sẵn sàng cho một buổi chiều hiệu quả.)

5. In a nutshell

Định nghĩa: Food idioms này được dùng khi một người muốn diễn đạt điều gì đó một cách ngắn gọn và đúng trọng tâm nhất có thể. Cụm từ này được xuất phát từ năm 77 sau công nguyên bởi học giả La Mã Pliny, khi ông nói rằng sử thi Illiad được viết trên một tấm da nhỏ đủ để nhét vào một quả óc chó (nutshell). Từ đó, cụm từ này được sử dụng rộng rãi với chức năng trạng từ trong câu.

Ví dụ:

Q: Do you like reading?

A: Absolutely yes. Actually, when I was young, I found reading extremely boring and tedious. However, it was not until three years ago did I find my great passion for books. At that time, I was suffering from an emotional shock. Then, my husband introduced me to some well-known self help books to help improve my mood. As a result, I felt better and still maintain the habit of reading books until now. In a nutshell, books are my best friends.

(Dịch:

Q: Bạn có thích đọc không?

A: Hoàn toàn có. Thật ra, khi tôi còn trẻ, tôi thấy việc đọc vô cùng nhàm chán và tẻ nhạt. Tuy nhiên, ba năm trước tôi đã tìm thấy niềm đam mê tuyệt vời của mình cho những cuốn sách. Lúc đó, tôi đang bị một cú sốc về cảm xúc. Sau đó, chồng tôi đã giới thiệu cho tôi một số cuốn sách kĩ năng sống nổi tiếng để giúp cải thiện tâm trạng của tôi. Do đó, tôi đã cảm thấy tốt hơn và vẫn duy trì thói quen đọc sách cho đến bây giờ. Tóm lại, sách là những người bạn tốt nhất của tôi.)

Bài tập vận dụng

Chọn từ thích hợp trong khung dưới đây để điền vào chỗ trống:

Bring home the bacon/ In a nutshell/ Apple of - eye/ Full of beans/ Couch potato

  1. Since we don’t have much time left, please sum up the main points …

  2. Thanks to her mother’s loving care, the athlete has rapidly recovered from her injuries. Now, she is … and ready to practice again.

  3. After 75 years of marriage, my grandma is still …… my granpa’s

  4. I can’t take him anymore. He’s truly a … who refuses to do any housework, let alone physical exercises.

  5. As a person who supports gender equality, I strongly believe that both men and women can … and take care of their kids together.

(Đáp án: 

  1. In a nutshell

  2. full of beans

  3. the apple of - eye

  4. couch potato

  5. bring home the bacon)

Tổng kết

Các idioms chứa từ vựng về thực phẩm có những ý nghĩa rất đa dạng, có thể được áp dụng linh hoạt ở nhiều tình huống khác nhau. Thông qua bài viết này, tác giả hy vọng có thể giới thiệu đến bạn đọc những Food idioms hữu ích và cách vận dụng chúng một cách chính xác, phù hợp nhằm đạt được hiệu quả tốt nhất. 

Đánh giá:

(0 Đánh giá)

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề