Đại từ trong tiếng Anh là gì – các loại đại từ, cách sử dụng và ví dụ – Phần 1

Đại từ tiếng Anh là gì?

Đại từ tiếng Anh là những từ chỉ người, vật, có vai trò thay thế cho một danh từ cụ thể. Mục đích của việc sử dụng đại từ là để tránh việc lặp đi lặp lại một danh từ quá nhiều lần và làm cho câu tự nhiên hơn. Ví dụ:

cau-dung-dai-tu-tieng-anh
Câu dùng và không dùng đại từ

Câu một tuy đúng ngữ pháp nhưng vấn đề là danh từ riêng David được nhắc đến quá nhiều lần và khiến cho câu trở nên mất tự nhiên. Đại từ có thể được sử dụng trong trường hợp này để làm cho mạch câu trở nên tự nhiên hơn

Ở câu thứ 2, đại từ tiếng Anh“he” được sử dụng để thay thế cho danh từ riêng David và giảm thiểu sự lặp lại của danh từ riêng này trong câu. Ngoài ra, đại từ trong trường hợp này còn nhấn mạnh rằng David đang ở ngôi thứ ba.

Đại từ tiếng Anh có thể được sử dụng ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ hoặc các thành phần bổ ngữ (predicate) chỉ thời gian, địa điểm, mục đích trong câu. Các loại đại từ bao gồm:

Đại từ cá nhân

Đại từ cá nhân, trong hầu hết các trường hợp, được dùng để nói về một (hoặc nhiều) người hoặc vật mà đã được nhắc tới trong câu hoặc trong cùng văn cảnh. Ví dụ:

  • Jane is from London, but she has moved to Liverpool with her family. (Jane tới từ London, nhưng cô ấy đã chuyển tới Liverpool cùng với gia đình mình – Đại từ tiếng Anh “she” và “her” đều chỉ đối tượng là “Jane” đã được nhắc tới trước đó).
  • The players are trying their best for this season. They are aiming to become champions. (Các cầu thủ đang cố hết sức vào mùa giải này. Họ đang hướng tới việc trở thành nhà vô địch – Đại từ tiếng Anh “they” chỉ đối tượng “players” đã được nhắc đến trước đó).
  • My family and I went to New York last year. We had a very good time there. (Gia đình tôi và tôi tới New York năm ngoái. Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tốt đẹp ở đó – Đại từ tiếng Anh “we” chỉ cả 2 đối tượng “my family” và “I” đã được nhắc tới trước đó).

Khi nói về một sự vật, sự việc (không phải người) hoặc những thông tin mang tính trừu tượng (môn học, khóa học, tin tức, …), đại từ “it” sẽ được sử dụng. Ví dụ:

  • I just saw a ghost, and I think it’s (it is) still here. (Tôi vừa thấy một con ma và tôi nghĩ nó vẫn ở đây – “it” ở đây là con ma được nhắc đến ở trước).
  • Mortal Kombat is a very nice but violent game. We played it yesterday. (Mortal Kombat là một trò chơi hay nhưng bạo lực. Chúng tôi chơi nó ngày hôm qua – Đại từ “it” chỉ đối tượng là game Mortal Kombat đã được nhắc đến trước đó).
  • The company just received some new information, but it was not really helpful. (Công ty vừa nhận được một vài thông tin mới, nhưng nó không thật sự hữu ích cho lắm – Đại từ “it” nói về “thông tin” được nhắc đến trước đó).

Đại từ “it” còn được sử dụng để nói về một công ty, tổ chức, quốc gia.

  • Coca-Cola has just launched its new marketing campaign. (Coca-Cola vừa mới phát động chiến dịch marketing mới của họ – Đại từ “it” được dùng để nói đến công ty Coca-Cola đã được nhắc đến trước đó).
  • The government should be responsible for the well-being of its citizens. (Chính phỉ nên chịu trách nhiệm về sự khỏe mạnh và hạnh phúc của người dân – Đại từ tiếng Anh “it” được dùng để nói đến “chính phủ”  đã được nhắc đến trước đó).

Trong một số trường hợp, các đại từ chỉ người như he/ she (him/ her) cũng có thể được sử dụng để nói về đồ vật, động vật, sự việc, đặc biệt khi người nói muốn nhấn mạnh vào giới tính của động vật hoặc nói về những đồ vật mà mình trân quý. Ví dụ:

  • I have a dog at home, and I love her a lot. (Tôi có một con chó ở nhà, và tôi yêu nó rất nhiều – Đại từ “her” được dùng để chỉ đối tượng “a dog” và cho thấy rằng con chó mang giống cái cũng như thể hiện sự quan trọng của chú chó này với chủ thể “I”).
  • He just got a new car. I think he’s going to decorate her a little bit.(Anh ta vừa mới có một chiếc xe mới. Tôi nghĩ anh ta sẽ trang trí nó một chút – Đại từ “her” được dùng để chỉ đối tượng “a car” và cho thấy sự quan trọng của nó đối với “he”).

Đại từ they, ngoài việc được sử dụng để nói về người, còn có thể được sử dụng để nói về nhiều sự vật đã được nhắc đến trước đó. Ví dụ:

  • The stones here are quite troublesome. We should remove them. (Mấy hòn đá ở đây khá rắc rối. Chúng ta nên bỏ chúng đi – Đại từ tiếng Anh “they” được dùng để chỉ “stones”).
  • Art subjects should also be included in school curriculum as they can improve students’ creativity. (Những môn học nghệ thuật nên được thêm vào chương trình học vì chúng có thể giúp cải thiện tính sáng tạo của học sinh –  Đại từ “they” được dùng để chỉ “subjects”).
  • John has decided not to buy these photocopiers as they’re quite expensive. (John đã quyết định không mua những chiếc máy photo này vì chúng quá đắt –  Đại từ “they” được dùng để chỉ “photocopiers”).

Trong tiếng Anh, các đại từ cá nhân được chia theo ngôi thứ, giới tính và số lượng (số ít, số nhiều). Việc phân chia các đại từ cá nhân được thể hiện trong bảng dưới đây.

Ngôi thứ

Số lượng

Giới tính

Chủ ngữ

Tân ngữ

Tính từ sở hữu

Đại từ sở hữu

Ngôi thứ nhất

Số ít

Nam/ Nữ

I

Me

My

Mine

Số nhiều 

Nam/ Nữ

We

Us

Our

Ours

Ngôi thứ hai

Số ít/ nhiều

Nam/ Nữ

You

You

Your

Yours

Ngôi thứ ba

Số ít

Nữ

She

Her

Her

Hers

Số ít

Nam

He

Him

His

His

Số ít

Không xác định

It

It

Its

Its

Số nhiều

Nam/ Nữ

They

Them

Their

Theirs

Ví dụ về đại từ tiếng Anh với các chức năng cụ thể

Đại từ làm chủ ngữ: Các đại từ có thể đóng vai trò làm chủ thể của hành động trong các câu.

  • When I was a kid, I used to play games a lot. (Khi tôi còn nhỏ, tôi từng chơi game rất nhiều – Đại từ “I” là chủ thể của động từ “was” và hành động “play”).
  • We are talking about the preservation of natural resources. (Chúng ta đang nói về việc bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên – Đại từ “we” là chủ thể của hành động “talk”).
  • You look very nice in your new dress”, she said. (“Bạn trông rất đẹp trong chiếc váy mới”, cô ấy nói – “You” là chủ ngữ của động từ trạng thái “look”; đại từ “she” là chủ thể của hành động “said”).
  • Personally, I disagree with this idea for the reasons presented below. (Theo quan điểm cá nhân, tôi không đồng ý với ý kiến này vì những lý do trình bày ở dưới đây – Đại từ “I” là chủ thể của hành động “không đồng ý”).
  • He had already been there when I arrived. (Anh ta đã ở sẵn đó khi tôi tới – Đại từ tiếng Anh “he” là chủ ngữ cho động từ “be”; đại từ “I” là chủ thể của hành động “arrive”).
  • They are moving to a new location next week if everything is according to plan. (Họ sẽ di chuyển tới một địa điểm mới vào tuần sau nếu mọi thứ theo đúng kế hoạch – Đại từ “they” là chủ thể của hành động “move”).
  • Some people do not have to worry about accommodation, and therefore they can pay more attention to developing their career or other important things in life. (Một số người không phải lo về vấn đề chỗ ở, và vì vậy họ có thể chú ý nhiều hơn đến việc phát triển sự nghiệp và những thứ quan trọng khác trong cuộc sống – Đại từ tiếng Anh “they” thay thế cho cụm từ “some people” ở vế câu trước và là chủ thể của hành động “pay attention”).

Đại từ làm tân ngữ: Ngoài vai trò làm chủ thể của hành động/ trạng thái, đại từ còn có thể đóng vai trò làm tân ngữ – đối tượng được hành động tác động tới. Trong trường hợp này, đại từ có thể là tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp (direct or indirect object).

Tân ngữ trực tiếp (đối tượng mà hành động tác động trực tiếp tới):

  • They took him to prison yesterday. (Họ đưa anh ta vào tù ngày hôm qua – Đại từ “him” chịu tác động trực tiếp từ động từ “take”).
  • The old lady treated me very well when I was in Bangkok. (Người phụ nữ già đối xử với tôi rất tốt khi tôi còn ở Bangkok – Đại từ “me” chịu tác động trực tiếp từ hành động “treat”).
  • Mr. Watson saw us when we were breaking into the bank. (Ông Watson thấy chúng tôi khi chúng tôi đang đột nhập vào ngân hàng – Đại từ “us” chịu tác động trực tiếp từ hành động “see”).
  • He punched me, saying that I was lying to him. (Anh ta đấm tôi, nói rằng tôi nói dối anh ta – Đại từ “me” chịu tác động trực tiếp từ hành động “punch”).
  • “I think that I have met you somewhere before”, the doctor said. (“Tôi nghĩ rằng tôi đã gặp bạn ở đâu đó trước đây rồi”, bác sĩ nói – Đại từ “you” chịu tác động trực tiếp từ hành động “meet”).

Tân ngữ gián tiếp (đối tượng mà hành động không trực tiếp tác động tới)

  • She pays me 20 dollars for fixing the roof. (Cô ấy trả tôi 20 đô la cho việc sửa chữa mái nhà – Đối tượng trực tiếp của hành động “pay” là 20 dollars, đại từ “me” là đối tượng gián tiếp của hành động này).
  • We sent them the package yesterday. I think it’ll arrive on Monday. (Chúng tôi gửi bưu kiện cho họ vào ngày hôm qua. Tôi nghĩ nó sẽ tới vào ngày thứ 2 – Đối tượng trực tiếp của hành động “send” là the package, đại từ “them” là đối tượng gián tiếp của hành động này).
  • They give her a medal for every goal she achieves. (Họ tặng cho cô ấy một chiếc huy chương cho mỗi mục tiêu mà cô ấy đạt được – Đối tượng trực tiếp của hành động “give” là a medal; đại từ “her” là đối tượng gián tiếp của hành động này)
  • “Please tell me everything you know about this person”, the officer said. (“Hãy nói cho tôi tất cả những gì anh biết về người này”, viên cảnh sát nói – Đối tượng trực tiếp của hành động “tell” là everything, đại từ “me” là đối tượng gián tiếp của hành động này).
  • The students brought us a present, which was a big surprise to us. (Những học sinh mang cho chúng tôi một món quà, một sự ngạc nhiên lớn đối với chúng tôi – Đối tượng trực tiếp của hành động “bring” là a present, đại từ “us” là đối tượng gián tiếp của hành động này).

Tính từ sở hữu: Khi được dùng để diễn đạt sự sở hữu, đại từ đóng vai trò như một tính từ trong câu và bổ nghĩa cho một danh từ. Tuy nhiên trong trường hợp này đại từ không thể đứng một mình mà phải có một danh từ theo sau.

  • My dog has gone missing for 3 days already. (Con chó của tôi đã mất tích 3 ngày nay rồi – Tính từ sở hữu “my” bổ nghĩa cho danh từ “dog”).
  • We lost our books in a trip to Cambodia. (Chúng tôi mất những cuốn sách của mình trong chuyến đi tới Campuchia – Tính từ sở hữu “our” bổ nghĩa cho danh từ “books”)
  • The government should be responsible for the well-being of its citizens. (Chính phủ nên chịu trách nhiệm cho sự hạnh phúc ấm no của người dân của họ – Tính từ sở hữu “its” bổ nghĩa cho danh từ “citizens”). 
  • Her father is also my boss, which gives me an advantage in this company. (Bố cô ấy đồng thời cũng là sếp tôi, điều này cho tôi một lợi thế khi làm trong công ty này – Tính từ sở hữu “her” bổ nghĩa cho danh từ “father”; Tính từ sở hữu “my” bổ nghĩa cho danh từ “boss”).
  • His brother went to the Winden cave 3 days ago and hasn’t returned since then. (Em trai của anh ấy đi tới hang Winden 3 ngày trước và vẫn chưa quay trở lại từ đó – Tính từ sở hữu “his” bổ nghĩa cho danh từ “brother”)

Đại từ sở hữu: Đại từ sở hữu cũng được dùng để diễn đạt sự sở hữu của người hoặc vật với một đối tượng cụ thể. Tuy nhiên, khác với tính từ sở hữu, đại từ tiếng Anh khi đó sở hữu đóng vai trò gần như một danh từ trong câu và được dùng để nhắc đến vật đã được đề cập đến trước đó.

  • There are 3 cars here. Mine is the blue one. (Có 3 chiếc xe hơi ở đây. Cái của tôi có màu xanh – “Mine” trong trường hợp này đang nhắc đến danh từ trước đó là “cars” và có thể được hiểu là “my car”).
  • He claimed this computer to be his, but I don’t think so. (Anh ta nhận chiếc máy tính này là của mình, nhưng tôi không nghĩ vậy – “his” trong trường hợp này đang nhắc đến danh từ trước đó là “computer” và có thể được hiểu là “his computer”).
  • I only own 2 of these houses. The rest are hers. (Tôi chỉ sở hữu 2 trong số những căn nhà này. Phần còn lại là của cô ấy – “hers” trong trường hợp này đang nhắc đến danh từ trước đó là “houses” và có thể được hiểu là “her houses”).
  • The blue backpack is ours. The red one is theirs. (Chiếc balo xanh là của chúng tôi. Chiếc màu đỏ là của họ – “ours” và “theirs” trong trường hợp này đang nhắc đến danh từ trước đó là “backpack” và có thể được hiểu là “our backpack” và “their backpack”).

Một số trường hợp đặc biệt

“You” ở dạng số nhiều

you
“You” ở dạng số nhiều

Đại từ “You” thông thường để nói về một người đối diện với người truyền đạt thông tin. Tuy nhiên, đại từ này cũng có thể được sử dụng để nói về một nhóm người đối diện. Ví dụ:

  • Giáo viên nói với học sinh: The exercise here is your homework. You’ll need to finish it before Friday. (Bài này là bài tập về nhà của các em. Các em cần phải hoàn thành trước thứ 6).
  • Tác giả của một bài viết/ cuốn sách nói với người đọc: There must have been many cases in which you felt exhausted with your work. (Chắc hẳn có rất nhiều trường hợp mà ở đó các bạn cảm thấy kiệt sức với công việc).
  • Một người phát biểu nói với toàn bộ khán giả: I believe you’ve been ready for the next part of our show today. (Tôi tin rằng các bạn đã sẵn sàng cho phần kế tiếp của buổi biểu diễn hôm nay).

“They” dùng ở dạng số ít

they
“They” dùng ở dạng số ít

Khi nói về một người không xác định hoặc không rõ về giới tính, đại từ tiếng Anh “they” sẽ được sử dụng. Tuy nhiên theo sau “they” trong trường hợp này vẫn là một động từ ở dạng số nhiều hoặc động từ to be “are”. Ví dụ:

  • A person may become more prone to obesity if they refuse to do exercise. (Một người có thể sẽ dễ dàng bị béo phì nếu họ từ chối tập thể dục – “A person” đại diện cho một người bất kỳ và không xác định về giới tính; vì vậy sẽ được nhắc tới bằng đại từ “they”).
  • We can tell someone’s personality based on the type of music they listen to. (Chúng ta có thể đoán được tính cách của ai đó dựa vào thể loại nhạc họ nghe – “Someone” đại diện cho một người bất kỳ và không xác định về giới tính; vì vậy sẽ được nhắc tới bằng đại từ “they”).
  • If anyone has problems with their homework, they should see the teacher. (Nếu như bất kỳ ai có vấn đề với bài tập về nhà của họ, họ nên gặp giáo viên – “Anyone” đại diện cho một người bất kỳ và không xác định về giới tính; vì vậy sẽ được nhắc tới bằng đại từ “they”).
  • A student who lives in big cities is said to be more intelligent as they are frequently exposed to modern cultures. (Một sinh viên sống ở thành phố lớn được cho rằng sẽ thông minh hơn vì họ thường xuyên tiếp cận với văn hóa hiện đại – “A student” đại diện cho một người bất kỳ và không xác định về giới tính; vì vậy sẽ được nhắc tới bằng đại từ “they”).
  • I don’t think we should judge someone just because of their appearance. (Tôi không nghĩ rằng chúng ta nên đánh giá ai đó chỉ bởi vì bề ngoài của họ – “Someone” đại diện cho một người bất kỳ và không xác định về giới tính; vì vậy sẽ được nhắc tới bằng đại từ “they”).

Đại từ chủ ngữ đứng sau động từ “be” trong cấu trúc cleft sentences

Trong cấu trúc cleft sentence, thành phần câu được nhấn mạnh sẽ được đưa lên đầu câu sau cụm “it + be”. Trong trường hợp này, khi đại từ là thành phần được nhấn mạnh, nó sẽ được sử dụng ở dạng chủ ngữ thay vì tân ngữ.

  • It was she who passed the exam with the highest score. (Cô ấy là người vượt qua bài thi với điểm cao nhất).
  • It is he who wins the lottery. (Anh ấy là người thắng xổ số).
  • It is they who are responsible for their children’s eating habit. (Họ là người chịu trách nhiệm cho thói quen ăn uống của con mình).
  • It was I who was hit by the car. (Tôi là người bị xe tông).

Đại từ tiếng Anh thay thế cho các phương tiện di chuyển (vehicles) và các quốc gia (countries).

dai-tu-thay-phuong-tien
Đại từ tiếng Anh thay thế cho các phương tiện di chuyển

Trong tiếng Anh, thông thường các phương tiện, đặc biệt là tàu thuyền, và các quốc gia sẽ được nhắc tới với giới tính nữ (she/ her/ hers) ở ngôi thứ 3 (tuy nhiên những từ này sẽ không dịch thành “cô ấy” trong tiếng Việt).

  • Mary Rose was a famous warship in the 15th century. People still don’t know why she sank. (Mary Rose từng là một chiếc tàu chiến nổi tiếng vào thế kỷ 15. Người ta vẫn chưa biết lý do tại sao nó chìm).
  • Titanic sank in the early 20th century, but her body was found much later than that. (Tàu Titanic chìm vào đầu thế kỷ 20 nhưng xác tàu được tìm thấy rất lâu sau đó).
  • The president has promised to bring the US back to her former glory. (Tổng thống đã hứa sẽ đưa nước Mỹ trở lại với vinh quang trước đây).

Đại từ thay thế cho các tổ chức (công ty, tập đoàn, chính phủ, …).

dai-tu-thay-the-to-chuc
Đại từ thay thế cho các tổ chức

Khi các tổ chức được nhắc lại ở ngôi thứ 3, đại từ được sử dụng sẽ là “it”, bất chấp việc trong các tổ chức này có nhiều người làm việc. Trong tiếng Việt, từ “it” trong trường hợp này thường được dịch là “họ” thay vì “nó”.

  • Coca-Cola has just released its annual report. (Coca-Cola vừa mới tung ra báo cáo năm của họ).
  • The government promised a lot of changes in the area. However, it has failed the people. (Chính phủ đã hứa hẹn nhiều sự thay đổi trong khu vực. Tuy nhiên, họ đã làm người dân thất vọng).
  • Microsoft has proposed its plan to acquire Tiktok – an application developed by a Chinese company. (Microsoft đã trình kế hoạch của họ cho việc mua lại Tiktok – một ứng dụng phát triển bởi một công ty Trung Quốc).

Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)

Đại từ phản thân được sử dụng trong câu khi một người/ vật vừa là đối tượng thực hiện hành động (chủ ngữ), vừa chịu tác động bởi hành động đó (tân ngữ). Trong trường hợp này, đại từ phản thân sẽ được đặt ở vị trí tân ngữ để thể hiện chính đối tượng ở chủ ngữ. 

Các đại từ phản thân và đại từ cá nhân tương ứng:

Đại từ cá nhân ở dạng chủ ngữ

Đại từ phản thân tương ứng

I

Myself

You

Yourself/ Yourselves

He

Himself

She

Herself

We

Ourselves

They

Themselves

It

Itself

One (*)

Oneself

Chú ý:  Từ “one” không phải là một đại từ cá nhân. Nó được dùng để chỉ bất kỳ người/ vật nào không xác định.

Ví dụ:

  • They hurt themselves when driving carelessly. (Họ tự làm đau mình khi lái xe một cách bất cẩn – Từ “themselves” đại diện cho chính chủ ngữ “they”).
  • We are trying to better ourselves day by day. (Chúng tôi đang cố gắng cải thiện bản thân từng ngày – Từ “ourselves” đại diện cho chính chủ ngữ “we”).
  • He made himself clearer by restating the opinion at the end. (Anh ta tự làm cho sáng tỏ bản thân bằng cách khẳng định lại quan điểm ở cuối – Từ “himself” đại diện cho chính chủ ngữ “he”).
  • Suddenly, she finds herself lost in the middle of nowhere. (Đột nhiên, cô ấy thấy mình lạc giữa nơi đồng không mông quạnh – Từ “herself” đại diện cho chính chủ ngữ “she”).
  • The turtle hides itself in the shell whenever a threat is near. (Con rùa tự giấu mình vào chiếc vỏ bất kỳ khi nào có một mối đe dọa tới gần – Từ “itself” đại diện cho chính chủ ngữ “the turtle”).
  • You should buy yourself something nice as a reward for your hard work. (Bạn nên mua cho mình thứ gì đó đẹp đẽ như là phần thưởng cho sự làm việc vất vả của mình – Từ “yourself” đại diện cho chủ ngữ “you” chỉ một người đối diện đang tiếp nhận thông tin).
  • Attention, everyone! To avoid any accidents during your work, you guys should equip yourselves with protective glasses and gloves, (Mọi người chú ý! Để tránh tai nạn trong quá trình làm việc, mọi người nên tự trang bị cho bản thân kính và găng tay bảo hộ – Từ “yourselves” đại diện cho chủ ngữ “you” chỉ một nhóm người đối diện đang tiếp nhận thông tin).

Lịch thi thử IELTS (Paper-based) tháng này

Kinh nghiệm phòng thi rất quan trọng và thi thử là cách rất tốt để tích lũy kinh nghiệm. Đề thi IELTS tại ZIM rất sát đề thi thật, đánh giá trình độ chính xác, nhận kết quả ngay sau khi thi, và phần thưởng 1.000.000đ cho giải nhất ….

Xem thêm

Chú ý khi sử dụng đại từ phản thân: Những đại từ này dùng để phản ánh đối tượng được đề cập trong chủ ngữ và vì vậy sẽ chỉ có thể đứng ở vị trí tân ngữ.

Các loại đại từ trong tiếng Anh, cách sử dụng và ví dụ – Phần 2

Các loại đại từ trong tiếng Anh, cách sử dụng và ví dụ – Phần 3

Quang Tùng

Hi, ZIM có thể giúp gì cho bạn?...