Các loại trạng từ (Adverbs) trong tiếng Anh – Phần 4

Tiếp nối series “Các loại trạng từ tiếng Anh”, phần này tác giả sẽ bàn luận về 4 loại trạng từ, gồm: Đánh giá (Evaluative adverbs), quan điểm (Viewpoint adverbs, quan hệ (Relative adverbs), danh trạng từ (Adverbial nouns).

Trạng từ Đánh giá (Evaluative adverbs)

Định nghĩa

Khác với các loại trạng từ khác có chức năng bổ nghĩa cho hành động, sự việc trong câu, trạng từ đánh giá được sử dụng để thể hiện thái độ, đánh giá cá nhân của người nói/viết. Trạng từ đánh giá bổ nghĩa cho cả mệnh đề.

Có nhiều loại trạng từ đánh giá, tùy thuộc vào ý nghĩa. Dưới đây là một số trạng từ đánh giá thông dụng:

Mức độ chắc chắn
  • apparently (có vẻ)
  • clearly (rõ ràng)
  • definitely (chắc hẳn)
  • doubtfully (một cách ngờ vực.)
  • doubtlessly (không nghi ngờ gì)
  • undoubtedly (không nghi ngờ gì)
  • obviously (rõ ràng)
  • presumably (có lẽ)
  • probably (có lẽ)
Thái độ
  • astonishingly (một cách bất ngờ)
  • fortunately (một cách may mắn)
  • unfortunately (một cách không may)
  • frankly (một cách thẳng thắn)
  • honestly (một cách chân thành)
  • hopefully (một cách đầy hy vọng)
  • interestingly (một cách thú vị)
  • luckily (một cách may mắn)
  • sadly (một cách buồn bã)
  • seriously (một cách nghiêm túc)
  • surprisingly (một cách bất ngờ)
  • unbelievably (không thể tin được)
Đánh giá
  • bravely (một cách dũng cảm)
  • carelessly (một cách cẩu thả)
  • fairly (một cách công bằng)
  • foolishly (một cách ngu ngốc)
  • generously (một cách hào phóng)
  • kindly (một cách tử tế)
  • unfairly (một cách bất công)
  • wisely (một cách thông thái)
  • rightly (một cách đúng đắn)
  • wrongly (một cách sai lầm)

Vị trí

Trạng từ Đánh giá có thể được đặt ở:

  • Đầu câu và được theo sau bởi dấu phẩy.
  • Cuối câu và theo trước bởi dấu phẩy.
  • Giữa câu, sau chủ ngữ hoặc sau động từ “be”.

Mức độ chắc chắn

Để thể hiện mức độ chắc chắn về một sự việc, hành động, các trạng từ nhóm đầu tiên trong bảng trên có thể được sử dụng.

Ví dụ:

  • Apparently, it’s going to rain tonight. (Có vẻ như tối nay trời sẽ mưa.): Mức độ chắc chắn không quá cao, có thể là nhờ đọc hoặc nghe từ các nguồn tin.
  • Undoubtedly, we have to work harder towards our goal. (Chắc chắn chúng ta phải làm việc cật lực hơn để đạt được mục tiêu): Mức độ chắc chắn rất cao.
  • Obviously, the high concentration of vehicles makes air quality in urban areas unpleasant. (Chắc chắn rằng sự tập trung cao các phương tiện giao thông khiến chất lượng không khí ở các vùng đô thị đi xuống): Mức độ chắc chắn rất cao.

Thái độ

Để thể hiện thái độ về một sự việc, hành động, các trạng từ nhóm thứ hai trong bảng trên có thể được sử dụng.

trang-tu-thai-do

Ví dụ:

Astonishingly, she scored highly in the French test. (Bất ngờ thay, cô ấy đạt điểm cao trong bài kiểm tra tiếng Anh.): Thái độ bất ngờ.

There were sadly some changes in our salary level. (Đáng buồn thay, có một số thay đổi trong mức lương của chúng tôi.): Thái độ tiếc nuối.

Interestingly, in most developing countries, old cars and old technologies continue to predominate. (Thú vị rằng, ở đa phần các nước đang phát triển, xe cũ và công nghệ cũ vẫn tiếp tục chiếm ưu thế.): Thái độ hứng thú.

Đánh giá

Để thể hiện sự đánh giá, nhận xét về một sự việc, hành động, các trạng từ nhóm thứ ba trong bảng trên có thể được sử dụng.

Ví dụ:

Frank bravely traveled across Africa alone. (Frank đã dũng cảm đi du lịch xuyên Châu Phi một mình.): Đánh giá hành động đi du lịch Châu Phi một mình của Frank là dũng cảm.

Mandy carelessly made some mistakes in the sales report. (Cô ấy đã bất cẩn mắc một số lỗi trong bản báo cáo kinh doanh.): Đánh giá việc mắc lỗi trong bản báo cáo là do sự bất cẩn của Mandy.

Many local people object to the new policy since it unfairly discriminates against old people. (Nhiều người dân địa phương phản đối chính sách mới vì nó phân biệt đối xử người lớn tuổi một cách không công bằng.): Đánh giá việc phân biệt đối xử của chính sách mới là vô cùng bất công.

Trạng từ Quan điểm (Viewpoint adverbs)

Định nghĩa

Trạng từ quan điểm thường bị nhầm lẫn với trạng từ đánh giá (Evaluative adverbs). Tuy nhiên, hai loại trạng từ này có chức năng khác nhau: trong khi trạng từ đánh giá thể hiện thái độ, đánh giá cá nhân của người nói/viết, Trạng từ Quan điểm được sử dụng để cụ thể hóa quan điểm trong câu là của đối tượng nào hoặc khía cạnh nào của vấn đề được nhắc tới. Trạng từ Quan điểm bổ nghĩa cho một mệnh đề độc lập hoặc cả một câu.

Vị trí

Trạng từ quan điểm có thể được đặt ở đầu câu hoặc ở cuối câu và luôn được ngăn cách với phần còn lại của câu bởi dấu phẩy. Ngoài ra, Trạng từ Quan điểm cũng có thể được đặt ở giữa câu và được đặt giữa hai dấu phẩy dù cách này không thông dụng bằng.

Cụ thể hóa quan điểm

Một số cụm trạng từ thông dụng:

  • According to him/her/them (Theo anh ấy/cô ấy/họ …)
  • As far as I/you/he/she/they am/is/are concerned (Theo tôi/bạn/anh ấy/cô ấy/họ nghĩ …)
  • In my/your/his/her/their opinion (Theo quan điểm của tôi/bạn/anh ấy/cô ấy/họ …)
  • In my/your/his/her/their view (Trong suy nghĩ của tôi/bạn/anh ấy/cô ấy/họ …)
  • To my/your/his/her/their knowledge (Theo sự hiểu biết của tôi/bạn/anh ấy/cô ấy/họ …)
  • From my/your/his/her/their perspective (Từ góc nhìn nhận của tôi/bạn/anh ấy/cô ấy/họ …)
  • From my/your/his/her/their point of view (Từ quan điểm của tôi/bạn/anh ấy/cô ấy/họ …)
    personally (Cá nhân tôi …)

Ví dụ:

  • You should, in my opinion, cut down on your sugar intake. (Theo quan điểm của tôi, bạn nên cắt giảm lượng đường nạp vào cơ thể.): Cụ thể hóa ý kiến được đưa ra là theo quan điểm của người nói/viết.
  • The deadline for application should be extended till next month from our manager’s perspective. (Hạn chót cho việc nộp đơn nên được kéo dài đến tháng tới từ góc nhìn nhận của quản lý.): Cụ thể hóa ý kiến được đưa ra là theo quan điểm của quản lý.
  • According to Graeme Leach, an economist at the British Institute of Directors, by 2020, the rat race will be extinct. (Theo Graeme Leach, một nhà kinh tế học ở “British Institute of Directors”, vào khoảng năm 2020, nhịp sống tranh đua lợi ích trong xã hội sẽ biến mất.): Cụ thể hóa ý kiến được đưa ra là theo quan điểm của Graeme Leach.

trang-tu-quan-diem

Cụ thể hóa vấn đề

Một số trạng từ thông dụng:

  • Biologically (xét về mặt sinh học)
  • Environmentally (xét về mặt môi trường)
  • Ideologically (xét về hệ tư tưởng)
  • Financially (xét về mặt tài chính)
  • Linguistically (xét về mặt ngôn ngữ)
  • Mathematically (xét về toán học)
  • Medically (xét về y học)
  • Morally (xét về mặt đạo đức)
  • Physically (xét về thể chất)
  • Politically (xét về mặt chính trị)
  • Scientifically (xét về mặt khoa học)
  • Technically (xét về mặt kỹ thuật)
  • Theoretically (xét về lý thuyết)
  • Visually (xét về hình thức)

Ví dụ:

  • Visually, this dish looks amazing! (Xét về mặt hình thức, món ăn này trông rất tuyệt vời.): Cụ thể hóa khía cạnh hình thức của món ăn.
  • Morally, this plan is alright, but in practice, I don’t think it would work. (Kế hoạch này ổn về phương diện đạo đức, nhưng trong thực tế, tôi không nghĩ nó sẽ có hiệu quả.): Cụ thể hóa khía cạnh đạo đức của kế hoạch.
  • Biologically, there are certain differences between men and women. (Xét về mặt sinh học, có những sự khác biệt nhất định giữa nam và nữ.): Cụ thể hóa khía cạnh sinh học của sự khác biệt.

Để đa dạng hóa, các trạng từ trên còn có thể được thay đổi về mặt hình thức mà không ảnh hưởng đến ý nghĩa:

  • adverb + “speaking”
  • “in terms of” + noun
  • “in” + adjective + “terms”
  • “from a” + adjective + “point of view”
  • “as far as” + noun + “is concerned”

Ví dụ:

  • Visually speaking, this dish looks amazing!
  • From a moral point of view, this plan is alright, but in practice, I don’t think it would work.
  • In biological terms, there are certain differences between men and women.

Trạng từ quan hệ (Relative adverbs)

Định nghĩa

Tương tự như đại từ quan hệ (relative pronouns), trạng từ quan hệ có chức năng giới thiệu mệnh đề quan hệ. Trạng từ quan hệ được sử dụng khi thông tin trong mệnh đề quan hệ liên quan đến nơi chốn, thời gian hay lý do của một sự việc, hành động.

 

Nơi chốn

Trạng từ quan hệ “where” được sử dụng để giới thiệu thông tin về một nơi chốn.

Ví dụ:

The house where I’m living is quite spacious. (Căn nhà nơi mà tôi đang ở thì khá rộng rãi.): Trạng từ “where” giới thiệu thông tin về nơi chốn “the house”.

Singapore, where the headquarter of my company is located, is a developed country. (Singapore, nơi mà có trụ sở chính của công ty tôi, là một đất nước phát triển.): Trạng từ “where” giới thiệu thông tin về nơi chốn “Singapore”.

Universities where there are plenty of qualified lecturers are likely to attract students. (Những trường đại học nơi mà có nhiều giảng viên chất lượng thì có khả năng thu hút sinh viên.): Trạng từ “where” giới thiệu thông tin về nơi chốn “universities”.

Thời gian

Trạng từ quan hệ “when” được sử dụng để giới thiệu thông tin về thời gian.

Ví dụ:

  • Spring, when flowers bloom, is my favorite season. (Mùa xuân, lúc mà các loài hoa nở rộ, là mùa yêu thích của tôi.): Trạng từ “when” giới thiệu thông tin về thời gian “spring”.
  • Yesterday was the day when Sally got promoted from Finance director to Chief executive. (Hôm qua là ngày mà Sally được thăng chức từ Giám đốc Tài chính thành Tổng giám đốc điều hành.): Trạng từ “when” giới thiệu thông tin về thời gian “yesterday”.
  • The 80s were a time when big hair was considered fashionable. (Những năm thập kỷ 80 là khoảng thời gian mà mái tóc phồng được xem là thời thượng.): Trạng từ “when” giới thiệu thông tin về thời gian “the 80s”.

trang-tu-quan-he

Lý do

Trạng từ quan hệ “why” được sử dụng để giới thiệu thông tin về lý do xảy ra của một hành động, sự việc.

Ví dụ:

  • I can’t understand why he got angry. (Tôi không hiểu vì sao anh ấy nổi giận.)

Hoặc: I don’t understand the reason why he got angry.

  • Do you know why Chloe was fired? (Bạn biết lí do vì sao Chloe bị sa thải không?)

Hoặc: Do you know the reason why Chloe was fired?

  • Many different theories about why dinosaurs became extinct have been proposed. (Rất nhiều giả thuyết khác nhau về lý do khủng long tuyệt chủng đã được đưa ra.)

Hoặc: Many different theories about the reason why dinosaurs became extinct have been proposed.

Tương tự như đại từ quan hệ, Trạng từ quan hệ có thể giới thiệu mệnh đề quan hệ xác định (restrictive relative clause) hoặc mệnh đề quan hệ không xác định (non-restrictive relative clause).

  • Mệnh đề quan hệ xác định: cung cấp thông tin quan trọng giúp cụ thể hóa một đối tượng, giúp người nghe/đọc xác định và phân biệt chính xác được đối tượng đó. Loại mệnh đề này không cần được ngăn cách bởi dấu phẩy.

Ví dụ:

The house where I’m living is quite spacious: Nếu không có mệnh đề quan hệ “where I’m living”, người nghe/đọc sẽ không thể biết chính xác ngôi nhà được nhắc tới trong câu là ngôi nhà nào.

The 80s were a time when big hair was considered fashionable: Nếu không có mệnh đề quan hệ “when big hair was considered fashionable”, người nghe/đọc sẽ không biết chính xác khoảng thời gian thập kỷ 80 như thế nào.

I can’t understand why he got angry: Nếu không có mệnh đề quan hệ “why he got angry”, người nghe/đọc sẽ không thể biết chính xác vấn đề người nói/viết không hiểu ở đây là gì.

  • Mệnh đề quan hệ không xác định: cung cấp thêm thông tin về một đối tượng đã được xác định, phân biệt nhưng thông tin này không cần thiết để người nghe/đọc hiểu nghĩa câu. Trạng từ “why” không áp dụng được trong loại mệnh đề này.

Ví dụ:

Singapore, where the headquarter of my company is located, is a developed country: Nếu không có mệnh đề quan hệ “where the headquarter of my company is located”, người nghe/đọc vẫn có thể hiểu một đặc điểm trọn vẹn về đất nước Singapore.

Spring, when flowers bloom, is my favorite season: Nếu không có mệnh đề quan hệ “when flowers bloom”, người nghe/đọc vẫn có thể hiểu một thông tin trọn vẹn về mùa xuân.

Lưu ý:

Trạng từ quan hệ có thể được thay thế bởi cấu trúc “giới từ + which” mà không thay đổi về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách dùng này được cho là rất trang trọng và chỉ phù hợp với văn nói/viết học thuật.

Ví dụ:

  • The house in which I’m living is quite spacious.
  • Yesterday was the day on which Sally got promoted from Finance director to Chief executive.
  • I can’t understand the reason for which he got angry.

Danh trạng từ (Adverbial nouns)

Định nghĩa

Danh trạng từ là những danh từ hay cụm danh từ thực hiện chức năng như trạng từ: bổ nghĩa cho động từ hay tính từ.

Bổ nghĩa cho động từ

Danh trạng từ có thể bổ sung thông tin cho động từ về thời gian, khoảng cách, khối lượng, tuổi tác hay các đơn vị tiền tệ.

Ví dụ:

  • We are leaving tomorrow. (Ngày mai chúng tôi sẽ rời đi.)
  • Our company will start to offer finance consultancy service next year. (Công ty chúng tôi sẽ bắt đầu cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính vào năm tới.)
  • I run three miles a day. (Tôi chạy bộ ba dặm mỗi ngày.)
  • Residents in this suburb can barely see a meter in front of them in such dense fog. (Cư dân vùng ngoại ô này hầu như không thể thấy gì trong phạm vi một mét trước mắt trong màn sương mù dày đặc như thế này.)
  • They are displaying a prototype that weighs nearly 100 kilograms. (Họ đang trưng bày một mô hình mẫu mà nặng khoảng 100 kilo.)
  • Most people following a ketogenic diet can lose up to 6 pounds after only one week. (Đa phần những người theo chế độ ăn keto có thể giảm đến 6 pound sau chỉ một tuần.)
  • My grandma is 70 years old already. (Bà tôi đã 70 tuổi.)
  • This new car model costs around $20,000. (Mẫu xe mới này có giá khoảng $20,000.)

Bổ nghĩa cho tính từ

Một số tính từ nhất định như “due”, “worth” hay “like” có thể được bổ trợ bởi một danh trạng từ.

Ví dụ:

This coat is worth 2 bucks only. (Chiếc áo khoác này đáng giá chỉ 2 dollar.)

I think Evan is due an apology as he forgot the folder. (Tôi nghĩ Evan nợ một lời xin lỗi vì anh ấy đã quên bộ hồ sơ.)

Lịch thi thử IELTS (Paper-based) tháng này

Kinh nghiệm phòng thi rất quan trọng và thi thử là cách rất tốt để tích lũy kinh nghiệm. Đề thi IELTS tại ZIM rất sát đề thi thật, đánh giá trình độ chính xác, nhận kết quả ngay sau khi thi, và phần thưởng 1.000.000đ cho giải nhất ….

Xem thêm

She is very much like my younger sister. (Cô ấy giống như một người em gái của tôi.)

Phạm Trần Thảo Vy

Hi, ZIM có thể giúp gì cho bạn?...