Một số từ vựng và cụm từ chủ đề Public Transportation và cách sử dụng vào bài IELTS Speaking Part 1

Bài viết đưa ra một số từ vựng và cụm từ liên quan tới chủ đề Public Transportation (phương tiện công cộng) để người học tham khảo và sử dụng hiệu quả vào bài IELTS Speaking Part 1.
Published on
mot-so-tu-vung-va-cum-tu-chu-de-public-transportation-va-cach-su-dung-vao-bai-ielts-speaking-part-1

Chủ đề Public Transportation là một trong những chủ đề phổ biến và được nhiều giám thị hỏi thi một cách thường xuyên. Dưới đây là một số câu hỏi thí sinh có thể được hỏi khi tham gia kỳ thi IELTS Speaking part 1

  • What form of transport do you prefer to use? Why? (Bạn thích sử dụng loại phương tiện nào? Tại sao?)

  • How often do you take buses? (Bạn có thường đi xe buýt không?)

  • What type of public transport can be found in your city? (Loại phương tiện công cộng nào có thể được tìm thấy trong thành phố của bạn?)

  • How much time do you spend traveling on a normal day? (Bạn dành bao nhiêu thời gian để di chuyển trong một ngày bình thường?)

  • Would you ride bikes to work in the future? (Bạn có đi xe đạp để đi làm trong tương lai không?)

  • What will become the most popular means of transport in your country? (Cái gì sẽ trở thành phương tiện giao thông phổ biến nhất ở nước bạn?)

  • Do you prefer public transport or private transport? (Bạn thích phương tiện công cộng hay phương tiện cá nhân hơn?)

Nếu như không trả lời tốt hoặc không sử dụng từ vựng hay cụm từ một cách hợp lí để trả lời, thí sinh có thể mất điểm tiêu chí Lexical resource (Nguồn từ vựng). Bài viết này sẽ cung cấp một số từ vựng và cụm từ chủ đề Public Transportation, đồng thời hướng dẫn thí sinh cách ứng dụng những từ vựng và cụm từ này vào phần thi IELTS Speaking part 1 .

Key takeaways

  • Bài viết giới thiệu một số câu hỏi chủ đề Public Transportation thí sinh có thể gặp phải trong phần thi IELTS Speaking Part 1 .

  • Bài viết giới thiệu một số từ vựng và cụm từ để thí sinh có thể ứng dụng vào những câu hỏi trong chủ đề Public Transportation của phần thi IELTS Speaking part 1.

  • Bài viết đưa ra bài tập và đáp án giúp thí sinh nhớ những từ vựng và cụm từ lâu hơn và có thể sử dụng được trong phần luyện tập của mình.

Giới thiệu một số từ vựng và cụm từ liên quan tới chủ đề Public Transportation

Từ vựng

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Means /miːnz/ (n)

Phương tiện

We need to find some other means of transportation. (Chúng tôi cần tìm một số phương tiện di chuyển khác.)

Hardly /ˈhɑːd.li/ (adv)

Hiếm khi, hầu như không

We hardly ever (= almost never) go to concerts. (Chúng tôi hầu như không bao giờ đi xem hòa nhạc.)

Gasoline /ˈɡæs.əl.iːn/ (n)

Xăng (cách viết theo kiểu trang trọng của gas)

The price of gasoline has risen sharply in recent years. (Giá xăng đã tăng mạnh trong những năm gần đây.)

Commute /kəˈmjuːt/ (v)

Đi lại từ nơi ở tới nơi làm việc và ngược lại

It's exhausting commuting from Brighton to London every day. (Đi lại từ Brighton đến London mỗi ngày thật mệt mỏi.)

Dominant /ˈdɒm.ɪ.nənt/ (adj)

Cái gì đó át, trội, có ảnh hưởng hơn

She was a dominant figure in the international art world. (Cô ấy là một nhân vật thống trị trong thế giới nghệ thuật quốc tế.)

Intensity /ɪnˈten.sə.ti/ (n)

Độ mạnh, cường độ

Scientists use the instrument to measure the intensity of the light. (Các nhà khoa học sử dụng công cụ này để đo cường độ của ánh sáng.)

Ease /iːz/ (v)

Làm dịu 

After the arrival of the United Nations soldiers, tension in the area began to ease. (Sau sự xuất hiện của các binh sĩ Liên Hợp Quốc, căng thẳng trong khu vực bắt đầu giảm bớt.)

Cụm từ

Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

reasonably priced /ˈriː.zən.ə.bli praɪst/(adj)

Giá cả phải chăng

Policymakers are trying to find a balance, so our nation can have reasonably priced, yet sustainable energy. (Các nhà hoạch định chính sách đang cố gắng tìm ra sự cân bằng, để quốc gia của chúng ta có thể có năng lượng bền vững nhưng giá cả hợp lý.)

rush hour /rʌʃ aʊər/ (n)

Giờ tắc đường

It takes twice as long to drive to work during rush hour. (Phải mất gấp đôi thời gian lái xe để đi làm trong giờ cao điểm.)

high-speed rail /haɪ-spiːd reɪl/ (n)

Đường sắt cao tốc

High-speed rail (HSR) is a type of rail transport that runs significantly faster than traditional rail traffic. (Đường sắt cao tốc (HSR) là loại hình vận tải đường sắt chạy nhanh hơn đáng kể so với giao thông đường sắt truyền thống.)

back and forth /bæk ænd fɔːθ/ (adv)

Đi đi về về/di chuyển qua lại

If someone moves back and forth, they repeatedly move in one direction and then in the opposite direction. (Nếu ai đó di chuyển qua lại, họ liên tục di chuyển theo một hướng và sau đó theo hướng ngược lại.)

rain cats and dogs /reɪn kæts ænd dɒɡz/ (idiom)

Mưa như trút nước

Don't forget to take your umbrella - it's raining cats and dogs out there. (Đừng quên mang theo ô của bạn - ngoài kia trời mưa như trút nước.)

impose a ban on /ɪmˈpəʊz ə bæn ɒn/ (phrasal verb)

Ban hành lệnh cấm cái gì đó

They have now imposed the ban on the export of live animals to Europe. (Hiện họ đã áp đặt lệnh cấm xuất khẩu động vật sống sang châu Âu.)

elevated train /ˈel.ɪ.veɪ.tɪd treɪn/ (n)

Đường sắt trên cao 

The districts are connected by bridges, and each district has its own elevated train system. (Các quận được kết nối với nhau bằng các cây cầu và mỗi quận đều có hệ thống tàu điện trên cao riêng.)

on a daily basis /ɒn ə ˈdeɪ.li ˈbeɪ.sɪs/ (adv)

Hàng ngày

This does not have significant dosimetric consequences overall but does increase the problems of setting patients up on a daily basis. (Điều này không có hậu quả đáng kể về đo liều nhưng làm tăng các vấn đề trong việc điều trị bệnh nhân hàng ngày.)

traffic jam /ˈtræf.ɪk dʒæm/ (n)

Tắc đường

I was stuck in a traffic jam for an hour yesterday. (Tôi đã bị kẹt xe trong một giờ ngày hôm qua.)

greenhouse gas emissions /ˈɡriːn.haʊs ɡæs iˈmɪʃ.ənz/ (n)

Khí thải nhà kính

Greenhouse gas emissions cause climate change by trapping heat, and they also contribute to respiratory disease from smog and air pollution. (Khí thải nhà kính gây ra biến đổi khí hậu bằng cách giữ nhiệt, và chúng cũng góp phần gây ra các bệnh hô hấp do khói bụi và ô nhiễm không khí.)

Cách sử dụng những từ vựng được giới thiệu trong bài vào phần trả lời của phần thi nói

Câu hỏi: What form of transport do you prefer to use? Why? (Bạn thích sử dụng loại phương tiện nào? Tại sao?)

Trả lời: Well, I would say motorbikes. Why? It is simple because motorbikes in Vietnam are reasonably priced for many Vietnamese people, including me. Besides, they are convenient, especially during rush hour. (Tôi sẽ nói xe máy. Tại sao? Đơn giản vì xe máy ở Việt Nam có giá hợp lý với nhiều người Việt Nam, trong đó có tôi. Bên cạnh đó, chúng rất tiện lợi, đặc biệt là trong giờ cao điểm.)

Câu hỏi: How often do you take buses? (Bạn có thường đi xe buýt không?)

Trả lời: Well since I mainly use my motorbike as a means to travel, I hardly take buses. However, I think I may need to change my plan to take buses as my main means to travel because taking buses saves gasoline and causes less pollution. (Vì tôi chủ yếu sử dụng xe máy làm phương tiện đi lại nên tôi hầu như không đi xe buýt. Tuy nhiên, tôi nghĩ mình có thể cần thay đổi kế hoạch đi xe buýt làm phương tiện chính để đi lại vì đi xe buýt tiết kiệm xăng và ít ô nhiễm hơn.)

Câu hỏi: What type of public transport can be found in your city? (Loại phương tiện công cộng nào có thể được tìm thấy trong thành phố của bạn?)

Trả lời: Well, that’s an interesting question. In Hanoi, buses are the most used public transportation by people. In addition, high-speed rail is expected to finish in the near future, and hopefully by this time, this means of transportation would help people with their travelling. (Chà, đó là một câu hỏi thú vị. Tại Hà Nội, xe buýt là phương tiện công cộng được người dân sử dụng nhiều nhất. Ngoài ra, tuyến đường sắt cao tốc dự kiến sẽ hoàn thành trong thời gian tới, hy vọng đến thời điểm này, phương tiện giao thông này sẽ giúp ích cho việc đi lại của người dân.)

Câu hỏi: How much time do you spend traveling on a normal day? (Bạn dành bao nhiêu thời gian để di chuyển trong một ngày bình thường?)

Trả lời: Well, let me see. I have to commute from my home to my workplace on a daily basis. It takes about 30 minutes back and forth under fine weather. If it rains cats and dogs, I think the total time of commuting might be around an hour. (Để tôi xem nào. Tôi phải đi từ nhà đến nơi làm việc hàng ngày. Mất khoảng 30 phút qua lại dưới thời tiết tốt. Nếu trời mưa nặng hạt, tôi nghĩ tổng thời gian đi lại có thể khoảng một giờ.)

Câu hỏi: Would you ride bikes to work in the future? (Bạn có đi xe đạp để đi làm trong tương lai không?)

Trả lời: I always love riding to work, but I think it would depend. If the government imposes a ban on using motorbikes in the near future, I think I would have no choice but to ride to work. However, as of now, since using motorbikes is way faster than riding a bike, I think I will just use my motorbike as a means of travelling to work. (Tôi luôn thích đạp xe đi làm, nhưng tôi nghĩ điều đó sẽ phụ thuộc. Nếu sắp tới chính phủ có lệnh cấm sử dụng xe máy, tôi nghĩ mình không còn cách nào khác là đi xe đạp đi làm. Tuy nhiên, hiện tại, vì sử dụng xe máy nhanh hơn đi xe đạp nên tôi nghĩ mình sẽ chỉ sử dụng xe máy để đi làm.)

Câu hỏi: What will become the most popular means of transport in your country? (Cái gì sẽ trở thành phương tiện giao thông phổ biến nhất ở nước bạn?)

Trả lời: Well, that’s very hard to tell. If I have to guess, I think elevated trains would be dominant in terms of public transportation. However, since there aren’t many stations at the moment, people still find it hard to use this type of public transportation on a daily basis. (Chà, điều đó rất khó nói. Nếu phải đoán, tôi nghĩ tàu điện trên cao sẽ chiếm ưu thế về phương tiện giao thông công cộng. Tuy nhiên, do hiện tại không có nhiều trạm nên mọi người vẫn khó sử dụng loại phương tiện giao thông công cộng này hàng ngày.)

Câu hỏi: Do you prefer public transport or private transport? (Bạn thích phương tiện công cộng hay phương tiện cá nhân hơn?)

Trả lời: Honestly speaking, I prefer public transportation. To illustrate, public transportation helps ease the intensity of traffic jams during rush hour and reduce the greenhouse gas emissions caused by cars and motorbikes. That’s why I prefer public transport to private transport. (Thành thật mà nói, tôi thích phương tiện công cộng hơn. Để minh họa, giao thông công cộng giúp giảm thiểu cường độ ùn tắc giao thông trong giờ cao điểm và giảm khí thải nhà kính do ô tô và xe máy gây ra. Đó là lý do tại sao tôi thích phương tiện công cộng hơn phương tiện cá nhân.)

Bài tập vận dụng

Lựa chọn từ vựng/cụm từ phù hợp điền vào chỗ trống:

Từ vựng/cụm từ cần điền:

Means /miːnz/ (n)

Gasoline /ˈɡæs.əl.iːn/ (n)

reasonably priced /ˈriː.zən.ə.bli praɪst/ (adj)

rush hour /rʌʃ aʊər/ (n)

Hardly /ˈhɑːd.li/ (adv)

high-speed rail /haɪ-spiːd reɪl/ (n)

Commute /kəˈmjuːt/ (v)

back and forth /bæk ænd fɔːθ/ (adv)

Dominant /ˈdɒm.ɪ.nənt/ (adj)

rain cats and dogs /reɪn kæts ænd dɒɡz/  (idiom)

Intensity /ɪnˈten.sə.ti/ (n)

imposes a ban on /ɪmˈpəʊz ə bæn ɒn/  (phrasal verb)

Ease /iːz/ (n)

elevated train /ˈel.ɪ.veɪ.tɪd treɪn/ (n)

on a daily basis /ɒn ə ˈdeɪ.li ˈbeɪ.sɪs/ (adv)

traffic jam /ˈtræf.ɪk dʒæm/ (n)

greenhouse gas emissions /ˈɡriːn.haʊs ɡæs iˈmɪʃ.ənz/ (n)


Số thứ tự

Từ vựng/Cụm từ

Nghĩa

1.

Ví dụ: back and forth /bæk ænd fɔːθ/ (adv)

Đi đi về về/di chuyển qua lại

2.

Đi lại từ nơi ở tới nơi làm việc và ngược lại

3.

Cái gì đó át, trội, có ảnh hưởng hơn

4.

Làm dịu 

5.

Đường sắt trên cao 

6.

Xăng (cách viết theo kiểu trang trọng của gas)

7.

Khí thải nhà kính

8.

Hiếm khi, hầu như không

9.

Đường sắt cao tốc

10.

Ví dụ: impose a ban on /ɪmˈpəʊz ə bæn ɒn/ (phrasal verb)

Ban hành lệnh cấm cái gì đó

11.

Độ mạnh, cường độ

12.

Phương tiện

13.

Hàng ngày

14.

Mưa như trút nước

15.

Giá cả phải chăng

16.

Giờ tắc đường

17.

Tắc đường

Đáp án

Số thứ tự

Từ vựng/Cụm từ

Nghĩa

1.

back and forth /bæk ænd fɔːθ/ (adv)

Đi đi về về/di chuyển qua lại

2.

Commute /kəˈmjuːt/ (v)

Đi lại từ nơi ở tới nơi làm việc và ngược lại

3.

Dominant /ˈdɒm.ɪ.nənt/ (adj)

Cái gì đó át, trội, có ảnh hưởng hơn

4.

Ease /iːz/ (v)

Làm dịu 

5.

elevated train /ˈel.ɪ.veɪ.tɪd treɪn/ (n)

Đường sắt trên cao 

6.

Gasoline /ˈɡæs.əl.iːn/ (n)

Xăng (cách viết theo kiểu trang trọng của gas)

7.

greenhouse gas emissions /ˈɡriːn.haʊs ɡæs iˈmɪʃ.ənz/ (n)

Khí thải nhà kính

8.

Hardly /ˈhɑːd.li/ (adv)

Hiếm khi, hầu như không

9.

high-speed rail /haɪ-spiːd reɪl/ (n)

Đường sắt cao tốc

10.

impose a ban on /ɪmˈpəʊz ə bæn ɒn/ (phrasal verb)

Ban hành lệnh cấm cái gì đó

11.

Intensity /ɪnˈten.sə.ti/ (n)

Độ mạnh, cường độ

12.

Means /miːnz/ (n)

Phương tiện

13.

on a daily basis /ɒn ə ˈdeɪ.li ˈbeɪ.sɪs/ (adv)

Hàng ngày

14.

rain cats and dogs /reɪn kæts ænd dɒɡz/ (idiom)

Mưa như trút nước

15.

reasonably priced /ˈriː.zən.ə.bli praɪst/ (adj)

Giá cả phải chăng

16.

rush hour /rʌʃ aʊər/ (n)

Giờ tắc đường

17.

traffic jam /ˈtræf.ɪk dʒæm/ (n)

Tắc đường

Bài viết trên đã cung cấp cho thí sinh những từ vựng và cụm từ chủ đề Public Transportation đồng thời đưa một số câu trả lời mẫu để thí sinh ứng dụng vào phần thi IELTS Speaking ở phần 1. Ngoài ra, bài viết cũng giới thiệu một bài tập vận dụng giúp thí sinh nhớ lâu hơn và có thể sử dụng được trong phần luyện tập của mình.

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...