Những lỗi phổ biến trong IELTS Writing khi dùng mệnh đề quan hệ (P.1)

Mệnh đề quan hệ là một ngữ pháp được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh, ở cả bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Thế nhưng, mệnh đề quan hệ thường gây nhiều bối rối cho người học bởi có khá nhiều quy tắc. Bài viết dưới đây sẽ giúp người học có thể hiểu được mệnh đề quan hệ là gì cũng như các lỗi khi sử dụng mệnh đề quan hệ.

Mệnh đề quan hệ là gì?

Định nghĩa

Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề đứng sau một danh từ hoặc một cụm danh từ để bổ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ đó. Mệnh đề quan hệ có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ, và thường bắt đầu bằng một đại từ hoặc trạng từ quan hệ.

Ví dụ, nếu người nói muốn nói mình không thích cái bàn thì có thể dùng câu:

I don’t like the table. (Tôi không thích cái bàn.)

Tuy nhiên, nếu nói vậy, người nghe sẽ không thể biết được cái bàn nào đang được đề cập đến. Lúc này, người nói có thể mô tả rõ hơn, ví dụ như:

The table stands in the kitchen. (Cái bàn ở nhà bếp.)

Người nói có thể sử dụng hai câu như thế để làm rõ ý của bản thân. Tuy nhiên, vì cả hai câu đều đề cập đến cái bàn (the table) nên người nói có thể gộp lại thành một câu. Khi đó, mệnh đề quan hệ sẽ cần được sử dụng.

I don’t like the table that stands in the kitchen. (Tôi không thích cái bàn ở nhà bếp.)

Như vậy, mệnh đề “that stands in the kitchen” (ở nhà bếp) đã được dùng để bổ nghĩa cho danh từ “table” đứng trước nó. Mệnh đề này bắt đầu bằng đại từ quan hệ “that”. “That” cũng là chủ ngữ của mệnh đề và “stands in the kitchen” là vị ngữ của mệnh đề trên.

menh-de-quan-he-la-gi

Đọc thêm: Các quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong Tiếng Anh

Phân loại

Mệnh đề quan hệ có hai loại chính:

  • Mệnh đề quan hệ xác định (bắt buộc): Bắt buộc phải có mệnh đề quan hệ trong câu để bổ sung nghĩa cho danh từ, nếu không danh từ đó sẽ bị tối nghĩa.

Ví dụ: Can you give me the book which I gave you last month? (Bạn có thể trả cho tôi quyển sách mà tôi đưa bạn tháng trước không?)

Nếu không dùng mệnh đề “which I gave you last month” thì người nghe sẽ gặp khó khăn trong việc hiểu và phải hỏi lại để xác định quyển sách nào. Do đó, mệnh đề  “which I gave you last month” là quan trọng và bắt buộc phải có trong câu.

  • Mệnh đề quan hệ không xác định (không bắt buộc): Không bắt buộc phải có mệnh đề quan hệ trong câu, chỉ dùng để làm rõ hơn danh từ hoặc cụm danh từ phía trước. Nếu mệnh đề này bị loại bỏ, câu văn vẫn đúng ngữ pháp và nghĩa không thay đổi, thay vào đó, câu sẽ ít thông tin chi tiết hơn.

Ví dụ: Can you give me The Alchemist book, which I gave you last month?

(Bạn có thể trả cho tôi quyển sách Nhà giả kim mà tôi đưa bạn tháng trước không?)

Nếu không có “which I gave you last month” thì người nghe vẫn có thể biết được người nói đang nói đến quyển sách nào. Do đó, mệnh đề trên không có cũng không sao.

phan-loai-menh-de-quan-he

Đọc thêm: Phân tích ngữ pháp Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) và áp dụng trong IELTS Reading

Các đại từ và trạng từ quan hệ trong tiếng Anh

Đại từ quan hệ

Đại từ có thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Một số đại từ quan hệ được dùng trong tiếng Anh là:

  • Who: Thay thế cho người, dùng như chủ ngữ, tân ngữ

Ví dụ: The man, who talked to you, is my friend. (Người đàn ông, người đã nói chuyện với bạn, là bạn của tôi.)

The man who you met at the meeting is my friend. (Người đàn ông mà bạn gặp trong cuộc họp là bạn của tôi.)

  • Whom: Thay thế cho người, dùng như tân ngữ

Ví dụ: The man whom you met at the meeting is my friend. (The man whom you met at the meeting is my friend)

  • Which: Thay thế cho đồ vật, sự việc, dùng như chủ ngữ, tân ngữ

Ví dụ: His book, which was published last year, is really good. (Cuốn sách của anh ấy, cuốn mà được xuất bản năm ngoái, thực sự rất hay.)

The book which I borrowed last week is really good. (Cuốn sách mà tôi đã mượn tuần trước thực sự rất hay.)

  • Whose: Thay thế cho tính từ sở hữu của cả người và vật, dùng như đại từ sở hữu

Ví dụ: The boy, whose name I could not remember, wrote this note. (Cậu bé, ngừơi mà có cái tên tên mà tôi không thể nhớ, đã viết lời nhắn này.)

  • That: Thay thế cho cả người và vật, dùng như chủ ngữ, tân ngữ

Ví dụ: The letter that was sent to you is on the table.(Lá thư được gửi cho bạn đang ở trên bàn.)

The letter that I received last week is on the table. (Lá thư mà tôi nhận được hồi tuần trước đang ở trên bàn.)

dai-tu-quan-he

Trạng từ quan hệ

Các trạng từ quan hệ được dùng trong tiếng Anh là:

  • When: Trạng từ quan hệ chỉ thời gian, đứng sau danh từ chỉ thời gian

Ví dụ: This day last year was the day when I first met my boyfriend. (Ngày này năm ngoái là ngày tôi gặp bạn trai lần đầu tiên)

  • Where: Trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn

Ví dụ: Ho Chi Minh is the city where I am living. (Hồ Chí Minh là thành phố nơi tôi đang sinh sống.)

  • Why: Trạng từ quan hệ chỉ lý do, thường đứng sau danh từ “the reason”

Ví dụ: I don’t know the reason why he left me. (Tôi không biết lý do tại sao anh ấy bỏ tôi.)

Đọc thêm: Các loại trạng từ (Adverbs) trong tiếng Anh – Phần 4

Lịch thi thử IELTS (Paper-based) tháng này

Kinh nghiệm phòng thi rất quan trọng và thi thử là cách rất tốt để tích lũy kinh nghiệm. Đề thi IELTS tại ZIM rất sát đề thi thật, đánh giá trình độ chính xác, nhận kết quả ngay sau khi thi, và phần thưởng 1.000.000đ cho giải nhất ….

Xem thêm

Vậy đâu là các lỗi thường gặp khi viết câu có sử dụng mệnh đề quan hệ? Và làm thế nào để khắc phục các vấn đề này? Theo dõi tiếp phần sau “Mệnh đề quan hệ là gì và những lỗi phổ biến khi viết câu có chứa mệnh đề quan hệ” để biết thêm chi tiết bạn nhé!

Huỳnh Nguyễn Thảo Nhung

Hi, ZIM có thể giúp gì cho bạn?...