Banner background

C2H4 ra C2H5OH | Phương trình, điều kiện và cách điều chế

C2H4 ra C2H5OH bằng phản ứng cộng nước vào etilen. Xem phương trình, điều kiện, cách điều chế C2H5OH và phản ứng C2H5OH ra C2H4 do tách nước.
c2h4 ra c2h5oh phuong trinh dieu kien va cach dieu che

Key takeaways

  • C₂H₄ ⇌ C₂H₅OH:chuỗi chuyển hóa hai chiều, trong đó hai chất có thể chuyển hóa qua lại.

  • C₂H₄ → C₂H₅OH: cộng H₂O vào liên kết đôi, xúc tác axit, nhiệt độ thích hợp.

  • C₂H₅OH → C₂H₄: tách H₂O, dùng H₂SO₄ đặc, khoảng 170°C.

  • Ghi nhớ: Alkene → cộng H₂O → ancol; Ancol → tách H₂O → alkene.

Trong chương trình Hóa học 11, đặc biệt theo định hướng bộ sách Kết nối tri thức, chuỗi chuyển hóa C2H4 ra C2H5OH và C2H5OH ra C2H4 là nội dung quan trọng trong chuyên đề hydrocarbon và dẫn xuất chứa oxygen. Học sinh cần nắm được phương trình C2H4 → C2H5OH, điều kiện phản ứng cộng nước của etilen để điều chế C2H5OH, cũng như phản ứng ngược C2H5OH → C2H4 bằng cách tách nước ancol etylic.

Việc hiểu rõ cách etilen ra ancol etylic, cách điều chế C2H4 từ C2H5OH, bản chất và điều kiện của từng phản ứng giúp người học vận dụng hiệu quả vào các dạng bài chuỗi phản ứng, nhận biết, điều chế và bài tập Hóa học 11.

C2H4 ra C2H5OH bằng phản ứng cộng nước

Quá trình C2H4 ra C2H5OH, hay điều chế ancol etylic từ etilen, là một phản ứng cộng đặc trưng của hydrocarbon chứa liên kết đôi.

Phương trình hóa học

\[C_2H_4 + H_2O \xrightarrow{H^+, t^\circ} C_2H_5OH\]

Dưới dạng công thức cấu tạo:

\[CH_2=CH_2 + H-OH \xrightarrow{H^+, t^\circ} CH_3-CH_2-OH\]

Điều kiện C2H4 ra C2H5OH và bản chất phản ứng

Bản chất hóa học

Phản ứng giữa etilen và nước tạo thành etanol là một phản ứng cộng, cụ thể là phản ứng cộng nước hay còn gọi là phản ứng hydrat hóa alkene.

Bản chất của phản ứng là liên kết pi (π) kém bền trong liên kết đôi C=C của phân tử etilen bị phá vỡ. Sau đó, các thành phần của phân tử nước được cộng vào hai nguyên tử carbon vốn mang liên kết đôi.

Trong quá trình phản ứng, nguyên tử H và nhóm hydroxyl –OH từ phân tử nước lần lượt liên kết với hai nguyên tử carbon của liên kết đôi. Nhờ đó, liên kết đôi C=C trong etilen chuyển thành liên kết đơn C–C và tạo thành etanol.

Phản ứng này không làm thay đổi số nguyên tử carbon trong phân tử mà chỉ làm thay đổi bản chất của liên kết giữa hai nguyên tử carbon.

Do etilen là một alkene đối xứng, hai nguyên tử carbon trong liên kết đôi có vị trí tương đương nhau. Vì vậy, quá trình cộng nước chỉ tạo ra một sản phẩm duy nhất là etanol, có công thức C₂H₅OH.

Tổng quan phản ứng cộng nước vào etilen
Phản ứng cộng nước tạo C₂H₅OH từ C₂H₄

Điều kiện phản ứng

Để phản ứng hydrat hóa etilen xảy ra hiệu quả, cần có xúc tác axit và nhiệt độ thích hợp.

  • Xúc tác axit: Phản ứng cần có môi trường axit với sự tham gia của ion H⁺. Một số hệ xúc tác axit có thể sử dụng là axit sunfuric (H₂SO₄) hoặc axit photphoric (H₃PO₄). Ion H⁺ giúp hoạt hóa liên kết đôi C=C, tạo điều kiện để phân tử nước cộng vào phân tử etilen.

  • Nhiệt độ: Phản ứng cần được tiến hành ở nhiệt độ thích hợp để đạt tốc độ phản ứng và hiệu suất mong muốn. Trong sản xuất công nghiệp, quá trình hydrat hóa etilen thường được thực hiện ở nhiệt độ và áp suất cao với hệ xúc tác phù hợp.

Khi làm bài tập Hóa học 11, người học có thể ghi điều kiện phản ứng là H⁺, t° hoặc sử dụng H₂SO₄ làm xúc tác nếu đề bài yêu cầu.

Cần chú ý không nhầm điều kiện của phản ứng cộng nước từ etilen với điều kiện của phản ứng tách nước từ etanol.

Ứng dụng

Phản ứng cộng nước vào etilen là một trong những phương pháp quan trọng để sản xuất etanol trong công nghiệp. Etilen được hydrat hóa với sự có mặt của xúc tác axit để tạo thành etanol với quy mô sản xuất lớn.

Như vậy, phản ứng C₂H₄ cộng H₂O tạo C₂H₅OH vừa là một phản ứng cộng đặc trưng của alkene, vừa có ý nghĩa quan trọng trong sản xuất etanol.

Người học cần ghi nhớ rằng chiều chuyển hóa từ etilen thành etanol là quá trình cộng nước, trong khi chiều ngược lại từ etanol thành etilen là phản ứng tách nước.

Tổng quan chuỗi chuyển hóa C2H4 và C2H5OH

Chuỗi chuyển hóa giữa etilen (C₂H₄) và etanol (C₂H₅OH) là một ví dụ tiêu biểu giúp người học Hóa học 11 liên hệ giữa hai nhóm chất quan trọng: alkene và ancol.

Hai chất có thể chuyển hóa qua lại thông qua hai phản ứng có bản chất trái ngược: cộng nước vào liên kết đôi và tách nước khỏi ancol.

Hai chiều chuyển hóa giữa C₂H₄ và C₂H₅OH

Ở chiều thứ nhất, etilen phản ứng với nước để tạo thành etanol. Đây là phản ứng cộng nước (hydrat hóa) của alkene:

\[C_2H_4 + H_2O \xrightarrow{H^+, t^\circ} C_2H_5OH\]

Etilen có công thức cấu tạo CH₂=CH₂, trong phân tử chứa một liên kết đôi C=C. Khi có nước và xúc tác acid ở điều kiện thích hợp, liên kết đôi tham gia phản ứng cộng, tạo thành etanol CH₃CH₂OH.

Ở chiều ngược lại, etanol có thể bị tách nước để tạo thành etilen:

\[\mathrm{C_2H_5OH \xrightarrow[\ 170^\circ C\ ]{H_2SO_4\ đặc} C_2H_4 + H_2O}\]

Đây là phản ứng tách nước của ancol. Khi đun etanol với H₂SO₄ đặc ở khoảng 170°C, phân tử etanol bị loại một phân tử H₂O và hình thành lại liên kết đôi C=C, tạo ra etilen.

Sơ đồ chuỗi chuyển hóa hai chiều: C₂H₄ ⇌ C₂H₅OH
Tổng quan chuỗi chuyển hóa giữa C2H4 ra C2H5OH

Khi trình bày trong bài học hoặc bài tập, nên ghi điều kiện riêng trên từng chiều mũi tên để tránh hiểu nhầm rằng hai phản ứng sử dụng hoàn toàn cùng một điều kiện.

Vị trí của chuỗi chuyển hóa trong chương trình Hóa học 11

Chuỗi C₂H₄ ⇌ C₂H₅OH có ý nghĩa vì nó kết nối kiến thức về alkene với kiến thức về ancol.

Đối với alkene, etilen là hydrocarbon không no chứa liên kết đôi C=C. Liên kết π trong liên kết đôi có khả năng tham gia các phản ứng cộng, trong đó có phản ứng cộng H₂O tạo ancol.

Vì vậy, phản ứng: \(\mathrm{C_2H_4 + H_2O \rightarrow C_2H_5OH}\) giúp minh họa trực tiếp tính chất hóa học đặc trưng của alkene.

Đối với ancol, etanol là ancol no, đơn chức, mạch hở. Một trong những phản ứng quan trọng của etanol là tách nước, tạo thành alkene:

\[\mathrm{C_2H_5OH \rightarrow C_2H_4 + H_2O}\]

Do đó, phản ứng này thể hiện mối liên hệ giữa tính chất hóa học của ancol và sự hình thành hydrocarbon không no.

Có thể ghi nhớ mối quan hệ theo hướng: Alkene → cộng H₂O → ancol và Ancol → tách H₂O → alkene.

Đây cũng là dạng chuyển hóa thường gặp trong các bài tập yêu cầu viết phương trình phản ứng, xác định chất trung gian hoặc hoàn thành chuỗi phản ứng.

C2H5OH ra C2H4 bằng phản ứng tách nước

Chiều ngược lại, C2H5OH ra C2H4 bằng phản ứng tách nước của ancol etylic. Đây cũng là phương pháp điều chế C₂H₄ từ C₂H₅OH thường gặp trong các bài tập và thí nghiệm Hóa học.

Phương trình hóa học

\[\mathrm{C_2H_5OH \xrightarrow[\ 170^\circ C\ ]{H_2SO_4\ đặc} C_2H_4 \uparrow + H_2O}\]

Dưới dạng công thức cấu tạo:

\[\mathrm{CH_3-CH_2-OH \xrightarrow[\ 170^\circ C\ ]{H_2SO_4\ đặc} CH_2=CH_2 \uparrow + H_2O}\]

Bản chất, điều kiện và cách nhận biết sản phẩm

Bản chất hóa học

Quá trình này thuộc loại phản ứng tách (tách phân tử nhỏ).

Nhóm -OH của phân tử alcohol cùng với một nguyên tử H ở nguyên tử carbon liền kề bị tách ra dưới dạng phân tử H₂O.

Sự phân cắt này dẫn đến việc hình thành một liên kết π mới giữa hai nguyên tử carbon, tái lập liên kết đôi C=C của alkene.

Bản chất hóa học của phản ứng tách nước từ etanol
Bản chất hóa học của phản ứng tách nước từ etanol

Điều kiện phản ứng

Điều kiện đối với phản ứng tách nước đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sản phẩm tạo thành:

  • Xúc tác: Trong các bài tập Hóa học phổ thông, phản ứng thường sử dụng H₂SO₄ đặc. H₂SO₄ đặc tạo môi trường thích hợp cho phản ứng tách nước và có khả năng hút nước.

  • Nhiệt độ: Nhiệt độ phản ứng thường được khống chế ở khoảng 170°C.

    Lưu ý quan trọng: Nếu nhiệt độ chỉ ở khoảng 140°C, phản ứng tách nước có thể xảy ra giữa hai phân tử alcohol (tách nước liên phân tử), tạo ra ether (diethyl ether) thay vì alkene.

Nhận biết sản phẩm C₂H₄

Sản phẩm khí sinh ra (C₂H₄) thường được dẫn qua dung dịch nước bromine (Br₂) màu vàng nâu hoặc dung dịch thuốc tím (KMnO₄).

Khí etilen sẽ làm mất màu các dung dịch này do xảy ra phản ứng cộng hoặc phản ứng oxi hóa không hoàn toàn tại liên kết đôi C=C.

Phương trình đặc trưng với dung dịch bromine:

\[CH_2=CH_2 + Br_2 \rightarrow CH_2Br-CH_2Br\]

Sơ đồ quá trình nhận biết sản phẩm C₂H₄
Nhận biết sản phẩm C₂H₄

So sánh C2H4 → C2H5OH và C2H5OH → C2H4

Trong chuỗi chuyển hóa giữa etilen (C₂H₄) và etanol (C₂H₅OH), hai chất có thể chuyển hóa qua lại theo hai chiều: cộng nước vào etilen để tạo etanol và tách nước từ etanol để tạo etilen.

Mặc dù đều liên quan đến H₂O, hai phản ứng có bản chất hóa học và điều kiện thực hiện khác nhau, vì vậy người học cần đặc biệt chú ý khi làm bài tập chuỗi phản ứng.

So sánh C2H4 → C2H5OH và C2H5OH → C2H4
So sánh C2H4 → C2H5OH và C2H5OH → C2H4

So sánh chiều cộng nước và chiều tách nước

Hai chiều chuyển hóa có thể biểu diễn như sau:

Chiều từ etilen → etanol: phản ứng cộng nước

\[C_2H_4 + H_2O \xrightarrow{H^+, t^\circ} C_2H_5OH\]

Ở chiều này, etilen cộng với nước để tạo thành etanol.

Đây là phản ứng đặc trưng của alkene, trong đó liên kết đôi C=C bị phá vỡ một liên kết π và các nguyên tử H, OH từ H₂O được cộng vào hai nguyên tử carbon của liên kết đôi.

Điều kiện thường gặp là xúc tác axit H₃PO₄ (môi trường H⁺) và đun nóng ở nhiệt độ thích hợp.

Chiều từ etanol → etilen: phản ứng tách nước

\[\mathrm{C_2H_5OH \xrightarrow[\ 170^\circ C\ ]{H_2SO_4\ đặc} C_2H_4 + H_2O}\]

Ở đây, etanol bị tách một phân tử H₂O để hình thành liên kết đôi C=C, tạo ra etilen.

Điều kiện thường gặp là H₂SO₄ đặc và đun nóng khoảng 170°C. Đây là phản ứng tách nước nội phân tử của ancol.

Bảng hệ thống hóa sự khác biệt giữa hai chiều

Nội dung

C₂H₄ → C₂H₅OH

C₂H₅OH → C₂H₄

Chất ban đầu

Etilen

Etanol

Chất tác dụng

H₂O

Không cần thêm chất phản ứng, H₂O bị loại ra

Loại phản ứng

Cộng nước

Tách nước

Sản phẩm

C₂H₅OH

C₂H₄ + H₂O

Điều kiện thường gặp

Xúc tác axit, nhiệt độ và áp suất thích hợp

H₂SO₄ đặc, khoảng 170°C

Bản chất

Phá liên kết π và cộng H, OH vào liên kết C=C

Loại H và OH dưới dạng H₂O, hình thành liên kết C=C

Dấu hiệu nhận biết

Alkene + H₂O → ancol

Ancol —H₂SO₄ đặc, 170°C→ alkene + H₂O

Mặc dù hai phương trình có mối quan hệ thuận – nghịch về mặt sơ đồ chuyển hóa, không nên hiểu rằng chỉ cần đảo chiều phương trình thì điều kiện phản ứng cũng đảo ngược tương ứng.

Mỗi chiều cần những điều kiện thích hợp để phản ứng xảy ra.

Lưu ý khi làm bài tập chuỗi phản ứng

Khi gặp sơ đồ C₂H₄ ⇌ C₂H₅OH, người học nên xác định chất đầu và chất cuối trước, sau đó mới lựa chọn phản ứng và điều kiện.

Một số điểm cần lưu ý khi làm bài tập chuỗi phản ứng:

  • C₂H₄ → C₂H₅OH: cộng H₂O vào liên kết đôi, tạo etanol (điều kiện xúc tác: H₃PO₄ hoặc môi trường H⁺, đun nóng).

  • C₂H₅OH → C₂H₄: tách H₂O khỏi etanol, tạo etilen (điều kiện: H₂SO₄ đặc, khoảng 170°C).

  • Vị trí của H₂O trong phương trình: cộng nước thì H₂O đi vào, tách nước thì H₂O đi ra.

Một cách ghi nhớ nhanh là dựa vào sự thay đổi liên kết:

C=C + H₂O → C–C (cộng nước, tạo ancol)

C–C → C=C + H₂O (tách nước, tạo alkene)

Như vậy, khi làm bài tập chuỗi phản ứng, không nên chỉ học thuộc hai phương trình riêng lẻ mà cần dựa vào hướng chuyển hóa, loại phản ứng và điều kiện phản ứng.

Chỉ cần nhìn thấy C₂H₄ → C₂H₅OH, có thể nhận diện đây là cộng nước; còn C₂H₅OH → C₂H₄ là tách nước.

Đây là cơ sở để lựa chọn đúng chất tham gia, sản phẩm và điều kiện phản ứng trong các bài tập chuỗi chuyển hóa.

Một số câu hỏi thường gặp về C2H4 và C2H5OH

C2H4 cộng gì ra C2H5OH?

C₂H₄ cộng với H₂O trong môi trường axit và ở nhiệt độ thích hợp để tạo thành C₂H₅OH. Đây là phản ứng cộng nước hay hydrat hóa etilen:

\[C_2H_4 + H_2O \xrightarrow{H^+, t^\circ} C_2H_5OH\]

C2H4 ra C2H5OH cần điều kiện gì?

Phản ứng C₂H₄ ra C₂H₅OH cần có xúc tác axit, chẳng hạn H₃PO₄ hoặc môi trường H⁺, đồng thời tiến hành ở nhiệt độ thích hợp. Trong bài tập Hóa học phổ thông có thể viết điều kiện trên mũi tên là H⁺, t°.

C2H5OH ra C2H4 cần điều kiện gì?

Để chuyển C₂H₅OH thành C₂H₄, etanol được đun nóng với H₂SO₄ đặc ở khoảng 170°C. Đây là phản ứng tách nước nội phân tử của ancol:

\[\mathrm{C_2H_5OH \xrightarrow[\ 170^\circ C\ ]{H_2SO_4\ đặc} C_2H_4 + H_2O}\]

C2H4 + NaOH có phản ứng không?

Trong điều kiện thông thường, C₂H₄ không phản ứng trực tiếp với dung dịch NaOH. Khi điều chế C₂H₄ từ C₂H₅OH trong phòng thí nghiệm, dung dịch NaOH có thể được dùng để loại một số tạp chất khí trước khi thu etilen.

Ancol etylic ra etilen bằng phản ứng nào?

Ancol etylic (C₂H₅OH) tạo etilen (C₂H₄) bằng phản ứng tách nước. Khi đun C₂H₅OH với H₂SO₄ đặc ở khoảng 170°C, một phân tử H₂O bị tách ra và liên kết đôi C=C được hình thành.

Bài tập C2H4 ra C2H5OH và C2H5OH ra C2H4

Bài tập tham khảo

Bài 1. Viết phương trình phản ứng

Hoàn thành chuỗi:\(\mathrm{C_2H_4 \xrightarrow{\mathrm{(1)}} C_2H_5OH \xrightarrow{\mathrm{(2)}} C_2H_4}\)

Bài 2. Nhận biết chất dựa vào điều kiện phản ứng

Cho: \(A \xrightarrow[\ 170^\circ\mathrm{C}\ ]{\mathrm{H_2SO_4\ đặc}} B+\mathrm{H_2O}\). Biết A = C₂H₅OH. Xác định B.

Bài 3. Nhận biết sản phẩm

Dẫn sản phẩm khí X thu được từ phản ứng:

\(\mathrm{C_2H_5OH \xrightarrow[\ 170^\circ\mathrm{C}\ ]{\mathrm{H_2SO_4\ đặc}} X + H_2O}\)

vào dung dịch Br₂. Hiện tượng gì xảy ra?

Đáp án và giải thích chi tiết

Đáp án bài tập 1:

(1) \(C_2H_4 + H_2O \xrightarrow{H^+, t^\circ} C_2H_5OH\)

(2) \(\mathrm{C_2H_5OH \xrightarrow[\ 170^\circ C\ ]{H_2SO_4\ đặc} C_2H_4 + H_2O}\)

Giải thích: C₂H₄ → C₂H₅OH là phản ứng cộng nước; C₂H₅OH → C₂H₄ là phản ứng tách nước.

Đáp án bài tập 2:

B = C₂H₄.

Giải thích: Etanol tách nước ở 170°C, tạo etilen.

Đáp án bài tập 3:

Đáp án: X = C₂H₄. Dung dịch Br₂ mất màu.

\(\mathrm{C_2H_4 + Br_2 \rightarrow C_2H_4Br_2}\)

Giải thích: C₂H₄ chứa liên kết đôi C=C nên tham gia phản ứng cộng với Br₂.

Tóm lại, C₂H₄ và C₂H₅OH có thể chuyển hóa qua lại: C₂H₄ cộng H₂O tạo C₂H₅OH với xúc tác axit; ngược lại, C₂H₅OH tách nước ở 170°C, H₂SO₄ đặc tạo C₂H₄. Việc luyện tập các bài tập chuỗi phản ứng giúp người học ghi nhớ điều kiện phản ứng, xác định đúng chất và rèn luyện kỹ năng viết phương trình hóa học. Qua đó, người học có thể củng cố kiến thức về alkene, alcohol và các nội dung liên quan trong chương trình Hóa học 11.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...