CH4 ra C2H2 | Phương trình điều chế axetilen từ metan
Key takeaways
Điều chế axetilen từ metan bằng nhiệt phân: 2CH₄ → C₂H₂ + 3H₂ ở khoảng 1500°C.
Cần làm lạnh nhanh để hạn chế C₂H₂ bị phân hủy tiếp.
C₂H₂ có liên kết ba, tham gia phản ứng cộng H₂ tạo C₂H₄.
C₂H₄ cộng HCl tạo C₂H₅Cl.
Ghi nhớ đúng điều kiện giúp giải hiệu quả bài tập chuỗi chuyển hóa.
Trong chương Hydrocarbon của Hóa học 11, metan (CH₄) là hydrocarbon đơn giản nhưng có vai trò quan trọng làm nguyên liệu để điều chế nhiều hợp chất hữu cơ. Một chuyển hóa đáng chú ý là CH4 ra C2H2, hay metan ra axetilen (etin), thông qua phản ứng nhiệt phân metan ở nhiệt độ cao theo phương trình 2CH₄ → C₂H₂ + 3H₂.
Nắm vững phương trình CH4 → C2H2, điều kiện CH4 ra C2H2 và cách điều chế C2H2 từ CH4 giúp học sinh hiểu quá trình metan tạo ra axetilen, đồng thời vận dụng hiệu quả khi giải bài tập và chuỗi phản ứng hydrocarbon.
CH₄ ra C₂H₂: Phương trình điều chế axetilen từ metan
Metan (CH₄) có thể được sử dụng làm nguyên liệu để điều chế axetilen (C₂H₂) bằng phản ứng nhiệt phân ở nhiệt độ rất cao. Quá trình CH₄ ra C₂H₂, hay metan ra axetilen (etin), được biểu diễn bằng phương trình hóa học sau:
\[2CH_4 \xrightarrow{1500^\circ C} C_2H_2 + 3H_2\]
Trong phản ứng này, CH₄ bị nhiệt phân tạo thành C₂H₂ và H₂, không có O₂ tham gia.

Điều kiện CH₄ ra C₂H₂ và vai trò của bước làm lạnh nhanh
Để điều chế C₂H₂ từ CH₄, metan được nhiệt phân ở nhiệt độ rất cao, khoảng 1500°C, theo phương trình:
\[2CH_4 \xrightarrow{1500^\circ C} C_2H_2 + 3H_2\]
Ở nhiệt độ cao, CH₄ bị phân hủy tạo thành C₂H₂ và H₂.
Tuy nhiên, axetilen không bền khi tiếp tục ở nhiệt độ cao và có thể bị phân hủy thành các sản phẩm khác.
Vì vậy, sau khi phản ứng xảy ra, hỗn hợp khí cần được làm lạnh nhanh để hạ nhiệt độ và hạn chế các phản ứng phân hủy tiếp theo, giúp thu được axetilen với hiệu suất tốt hơn.
Điểm cần ghi nhớ: Điều chế axetilen từ metan cần nhiệt độ khoảng 1500°C kết hợp với làm lạnh nhanh. Đây là điều kiện quan trọng của phản ứng CH₄ → C₂H₂.

Tỉ lệ mol trong phản ứng CH₄ → C₂H₂
Theo phương trình nhiệt phân metan:
\[2CH_4 \xrightarrow{1500^\circ C} C_2H_2 + 3H_2\]
Tỉ lệ mol giữa CH₄, C₂H₂ và H₂ là 2 : 1 : 3. Như vậy, theo lý thuyết, cứ 2 mol CH₄ phản ứng sẽ tạo thành 1 mol C₂H₂ và 3 mol H₂.
Tỉ lệ này là cơ sở để tính lượng CH₄ cần dùng, lượng C₂H₂ thu được hoặc lượng H₂ sinh ra trong các bài tập định lượng.
Chuỗi chuyển hóa CH₄ → C₂H₂ → C₂H₄
Trong hóa học hữu cơ, từ một chất ban đầu có thể xây dựng chuỗi chuyển hóa hydrocarbon thông qua nhiều phản ứng liên tiếp.
Với methane (CH₄), axetilen (C₂H₂) và etilen (C₂H₄), một chuỗi chuyển hóa tiêu biểu có thể được biểu diễn như sau:
\[CH_4 \rightarrow C_2H_2 \rightarrow C_2H_4 \rightarrow C_2H_5Cl\]

Mỗi bước trong chuỗi tương ứng với một loại phản ứng khác nhau và có điều kiện phản ứng riêng.
Vì vậy, khi giải bài tập chuỗi chuyển hóa, không chỉ cần xác định đúng chất tham gia và sản phẩm mà còn phải xác định chính xác loại phản ứng và điều kiện để phản ứng xảy ra.
C₂H₂ chuyển hóa thành C₂H₄
Axetilen (C₂H₂) có chứa liên kết ba C≡C, vì vậy có thể tham gia phản ứng cộng hydrogen (H₂).
Khi cộng một phân tử H₂ vào axetilen, liên kết ba được chuyển thành liên kết đôi, tạo thành etilen (C₂H₄).
Phương trình phản ứng:
\[C_2H_2 + H_2 \xrightarrow{\text{Lindlar}} C_2H_4\]
Để phản ứng xảy ra theo hướng tạo etilen, cần sử dụng điều kiện xúc tác thích hợp cho quá trình hydro hóa một phần.
Trong thực tế, xúc tác Lindlar thường được sử dụng để hydro hóa chọn lọc ankin thành anken mà không tiếp tục hydro hóa anken thành ankan.
Có thể hình dung sự thay đổi liên kết như sau:
\[\mathrm{H-C{\equiv}C-H} + H_2 \rightarrow \mathrm{H_2C{=}CH_2}\]
Như vậy, trong bước này, liên kết ba C≡C của axetilen nhận thêm một phân tử hydrogen và chuyển thành liên kết đôi C=C của etilen.
Đây là một dạng phản ứng cộng đặc trưng của hydrocarbon không no. Nếu điều kiện hydro hóa không được kiểm soát, quá trình có thể tiếp tục cộng thêm H₂ để tạo etan:
\[C_2H_4 + H_2 \rightarrow C_2H_6\]
Do đó, khi đề bài yêu cầu cụ thể C₂H₂ → C₂H₄, cần chú ý đến điều kiện và xúc tác để phản ứng dừng ở sản phẩm anken.
C₂H₄ chuyển hóa thành C₂H₅Cl
Sau khi thu được etilen (C₂H₄), có thể tiếp tục chuyển hóa chất này thành etyl clorua (C₂H₅Cl) thông qua phản ứng cộng hydrogen chloride (HCl).
Phương trình phản ứng:
\[C_2H_4 + HCl \rightarrow C_2H_5Cl\]
Có thể biểu diễn bằng công thức cấu tạo:
\[\mathrm{CH_2{=}CH_2} + HCl \rightarrow \mathrm{CH_3{-}CH_2Cl}\]
Trong phản ứng này, phân tử HCl cộng vào liên kết đôi C=C của etilen.
Một nguyên tử hydrogen và một nguyên tử chlorine lần lượt gắn vào hai nguyên tử carbon của liên kết đôi, làm liên kết đôi chuyển thành liên kết đơn.
Sản phẩm thu được là chloroethane (etyl clorua), có công thức phân tử C₂H₅Cl.
Đây cũng là một phản ứng cộng, tương tự như phản ứng cộng hydrogen vào axetilen ở bước trước. Điểm khác biệt là tác chất cộng vào liên kết không no là HCl thay vì H₂.

Ý nghĩa của chuỗi chuyển hóa trong bài tập hóa hữu cơ
Dạng bài chuỗi chuyển hóa hữu cơ thường yêu cầu người học xác định một loạt chất và phản ứng liên tiếp từ chất ban đầu đến sản phẩm cuối cùng.
Đây không đơn thuần là bài tập ghi nhớ phương trình hóa học mà còn kiểm tra khả năng nhận biết loại liên kết và điều kiện phản ứng.
Với chuỗi:
\[CH_4 \rightarrow C_2H_2 \rightarrow C_2H_4 \rightarrow C_2H_5Cl\]
có thể nhận thấy mỗi bước có một sự thay đổi cấu tạo quan trọng:
CH₄ → C₂H₂: methane bị nhiệt phân ở nhiệt độ rất cao để tạo axetilen.
C₂H₂ → C₂H₄: axetilen cộng H₂, làm liên kết ba chuyển thành liên kết đôi.
C₂H₄ → C₂H₅Cl: etilen cộng HCl, làm liên kết đôi chuyển thành liên kết đơn và tạo etyl clorua.
Điều kiện phản ứng là yếu tố không thể bỏ qua. Cùng một chất ban đầu nhưng nếu thay đổi nhiệt độ, xúc tác hoặc tác chất, sản phẩm tạo thành có thể khác nhau.
Chẳng hạn, khi hydro hóa axetilen, nếu quá trình tiếp tục xảy ra thì C₂H₄ có thể tiếp tục cộng H₂ để tạo C₂H₆. Vì vậy, nếu đề bài yêu cầu sản phẩm là C₂H₄, người học phải nhận ra đây là quá trình hydro hóa một phần và lựa chọn điều kiện xúc tác phù hợp.
Khi giải một chuỗi chuyển hóa, có thể thực hiện theo ba bước:
Bước 1: Xác định chất đầu và chất đích
Xem công thức phân tử thay đổi như thế nào.
Bước 2: Xác định loại phản ứng
Xác định phản ứng thế, cộng, tách, oxi hóa hay phản ứng đặc biệt khác.
Bước 3: Xác định điều kiện phản ứng
Kiểm tra nhiệt độ, xúc tác, ánh sáng hoặc tác chất cần thiết.
Nhờ đó, người học không chỉ tìm được phương trình phản ứng mà còn hiểu được mối quan hệ giữa cấu tạo phân tử, loại phản ứng và điều kiện phản ứng.
Đây là nền tảng quan trọng để giải các bài tập về chuỗi chuyển hóa hydrocarbon trong chương hóa học hữu cơ.
Bài tập CH₄ ra C₂H₂ có lời giải
Phản ứng điều chế axetilen từ metan là dạng bài tập thường gặp trong phần hydrocarbon. Dựa vào phương trình nhiệt phân:
\[2CH_4 \rightarrow C_2H_2 + 3H_2\]
người học có thể giải các bài toán tính thể tích khí metan cần dùng, khối lượng hoặc thể tích axetilen thu được và bài tập hoàn thành chuỗi chuyển hóa.
Khi đề bài có hiệu suất phản ứng, cần phân biệt rõ lượng chất theo lý thuyết và lượng chất thực tế để tránh sai kết quả.
Bài tập 1: Tính thể tích CH₄ cần dùng để điều chế C₂H₂
Đề bài: Điều chế 5,2 g C₂H₂ từ metan theo phương trình:
\[2CH_4 \xrightarrow{1500^\circ C} C_2H_2 + 3H_2\]
Biết hiệu suất của phản ứng là 80%. Tính thể tích khí CH₄ cần dùng ở điều kiện tiêu chuẩn (đktc).
Phân tích đề bài
Đề bài cho khối lượng C₂H₂ thực tế thu được là 5,2 g và hiệu suất phản ứng là 80%.
Do hiệu suất nhỏ hơn 100%, lượng C₂H₂ thực tế thu được sẽ nhỏ hơn lượng C₂H₂ theo lý thuyết.
Vì vậy, trước hết cần đổi 5,2 g C₂H₂ ra số mol, sau đó tính số mol C₂H₂ theo lý thuyết dựa vào hiệu suất.
Từ tỉ lệ mol trong phương trình, xác định số mol CH₄ cần dùng và cuối cùng đổi sang thể tích CH₄ ở đktc.
Lời giải
Bước 1: Viết phương trình phản ứng
\[2CH_4 \xrightarrow{1500^\circ C} C_2H_2 + 3H_2\]
Theo phương trình:
\[2\text{ mol CH}_4 \rightarrow 1\text{ mol C}_2\text{H}_2\]
Bước 2: Tính số mol C₂H₂ thực tế
Khối lượng mol của C₂H₂:
\[M(C_2H_2)=2\times12+2\times1=26\ \mathrm{g/mol}\]
Số mol axetilen thực tế:
\[n(C_2H_2)=\frac{5,2}{26}=0,20\ \mathrm{mol}\]
Bước 3: Tính số mol C₂H₂ theo lý thuyết
Do hiệu suất phản ứng đạt 80%:
\[H=\frac{n_{\text{thực tế}}}{n_{\text{lý thuyết}}}\times100\%\]
Suy ra:
\[n(C_2H_2)_{\text{lý thuyết}}=\frac{0,20}{0,80}=0,25\ \mathrm{mol}\]
Bước 4: Tính số mol CH₄ cần dùng
\[n(CH_4)=2\times0,25=0,50\ \mathrm{mol}\]
Bước 5: Tính thể tích CH₄
Ở đktc, lấy 1 mol khí = 22,4 L:
\[V(CH_4)=0,50\times22,4=11,2\ \mathrm{L}\]
Kết luận: Cần dùng 11,2 L khí CH₄ ở đktc để thu được 5,2 g C₂H₂ với hiệu suất phản ứng 80%.
Mẹo: Khi đề bài cho sản phẩm thực tế và hiệu suất, hãy tính lượng sản phẩm theo lý thuyết trước, sau đó mới dựa vào phương trình để tìm lượng chất ban đầu.
Bài tập 2: Hoàn thành chuỗi chuyển hóa từ CH₄ đến C₂H₅Cl
Đề bài: Hoàn thành chuỗi phản ứng sau và ghi rõ điều kiện của từng bước:
\[CH_4 \rightarrow C_2H_2 \rightarrow C_2H_4 \rightarrow C_2H_5Cl\]
Phân tích đề bài
Chuỗi gồm ba bước chuyển hóa. Cần xác định loại phản ứng phù hợp ở từng bước dựa vào cấu tạo và sản phẩm cần tạo thành.
CH₄ được nhiệt phân tạo C₂H₂; C₂H₂ được hydro hóa một phần thành C₂H₄; cuối cùng C₂H₄ cộng HCl tạo C₂H₅Cl.
Lời giải
Bước 1: CH₄ → C₂H₂
Metan được nhiệt phân ở nhiệt độ rất cao, khoảng 1500°C, sau đó làm lạnh nhanh hỗn hợp sản phẩm để hạn chế axetilen tiếp tục bị phân hủy.
\[2CH_4 \xrightarrow{1500^\circ C} C_2H_2 + 3H_2\]
Bước 2: C₂H₂ → C₂H₄
Axetilen cộng một phân tử hydrogen với xúc tác thích hợp, chẳng hạn xúc tác Lindlar, để tạo etilen:
\[C_2H_2 + H_2 \xrightarrow{\text{Lindlar}} C_2H_4\]
Đây là phản ứng hydro hóa một phần liên kết ba thành liên kết đôi.
Bước 3: C₂H₄ → C₂H₅Cl
Etilen cộng hydrogen chloride:
\[C_2H_4 + HCl \rightarrow C_2H_5Cl\]
Hay:
\[\mathrm{CH_2{=}CH_2} + HCl \rightarrow \mathrm{CH_3{-}CH_2Cl}\]
Như vậy, chuỗi hoàn chỉnh là:
\[CH_4 \xrightarrow{1500^\circ C} C_2H_2 \xrightarrow{\mathrm{H_2,\ Lindlar}} C_2H_4 \xrightarrow{HCl} C_2H_5Cl\]

Bài tập 3: Tính lượng CH₄ khi biết thể tích C₂H₂ cần điều chế
Đề bài: Cần điều chế 11,2 L C₂H₂ ở đktc từ CH₄. Biết hiệu suất phản ứng đạt 75%. Tính thể tích CH₄ cần dùng ở đktc.
Phân tích đề bài
Đề bài cho thể tích C₂H₂ thực tế thu được là 11,2 L và hiệu suất phản ứng là 75%.
Do hiệu suất nhỏ hơn 100%, thể tích C₂H₂ thực tế thu được sẽ nhỏ hơn thể tích C₂H₂ theo lý thuyết.
Vì vậy, trước hết cần đổi 11,2 L C₂H₂ ra số mol, sau đó tính số mol C₂H₂ theo lý thuyết dựa vào hiệu suất.
Từ tỉ lệ mol trong phương trình, xác định số mol CH₄ cần dùng và cuối cùng đổi sang thể tích CH₄ ở đktc.
Lời giải
Bước 1: Tính số mol C₂H₂ thực tế
\[n(C_2H_2)=\frac{11,2}{22,4}=0,50\ \mathrm{mol}\]
Bước 2: Tính số mol C₂H₂ theo lý thuyết
\[n(C_2H_2)_{\text{lý thuyết}}=\frac{0,50}{0,75}\approx0,667\ \mathrm{mol}\]
Bước 3: Dựa vào phương trình phản ứng
\[2CH_4 \xrightarrow{1500^\circ C} C_2H_2 + 3H_2\]
Theo tỉ lệ mol:
\[n(CH_4)=2\times0,667\approx1,334\ \mathrm{mol}\]
Bước 4: Tính thể tích CH₄
\[V(CH_4)=1,334\times22,4\approx29,87\ \mathrm{L}\]
Kết luận: Cần khoảng 29,87 L CH₄ ở đktc.
Cách giải nhanh dạng bài CH₄ → C₂H₂ có hiệu suất
Khi gặp bài toán điều chế axetilen từ metan, có thể áp dụng trình tự sau:
1. Viết phương trình:
\[2CH_4 \xrightarrow{1500^\circ C} C_2H_2 + 3H_2\]
2. Đổi dữ kiện về số mol:
Nếu đề cho khối lượng: n = m/M.
Nếu đề cho thể tích khí ở đktc: n = V/22,4.
3. Xử lý hiệu suất:
Nếu biết lượng sản phẩm thực tế:
\[n_{\text{lý thuyết}}=\frac{n_{\text{thực tế}}}{H}\]
Trong đó H được viết dưới dạng số thập phân, chẳng hạn 80% = 0,80.
4. Dựa vào tỉ lệ mol trong phương trình để tính lượng CH₄ cần dùng hoặc lượng C₂H₂ thu được.
5. Đổi sang đại lượng đề bài yêu cầu: khối lượng, thể tích hoặc số mol.
Những lỗi thường gặp khi làm bài
Một số lỗi dễ khiến kết quả sai là quên hiệu suất, áp dụng hiệu suất ngược chiều hoặc sử dụng sai tỉ lệ mol.
Với phản ứng:
\[2CH_4 \xrightarrow{1500^\circ C} C_2H_2 + 3H_2\]
cần nhớ rằng 2 mol CH₄ chỉ tạo tối đa 1 mol C₂H₂ theo lý thuyết.
Ngoài ra, không nên chỉ ghi phương trình mà bỏ qua điều kiện. Trong chuỗi chuyển hóa, điều kiện chính là yếu tố giúp xác định phản ứng nào xảy ra và sản phẩm nào được tạo thành.
Đặc biệt, bước C₂H₂ → C₂H₄ cần kiểm soát quá trình hydro hóa để tránh tiếp tục tạo C₂H₆.
Vì vậy, khi giải bài tập chuỗi CH₄ → C₂H₂ → C₂H₄ → C₂H₅Cl, hãy luôn kiểm tra đủ ba yếu tố: phương trình phản ứng – tỉ lệ mol – điều kiện phản ứng.
Cấu tạo và tính chất cơ bản của axetilen tạo thành
Axetilen là một hydrocarbon không no, có công thức phân tử C₂H₂. Đây là sản phẩm quan trọng thu được trong quá trình nhiệt phân metan ở nhiệt độ cao.
Để hiểu rõ tính chất của axetilen, cần bắt đầu từ đặc điểm cấu tạo phân tử và liên kết ba giữa hai nguyên tử carbon.

Cấu tạo phân tử của axetilen
Phân tử axetilen gồm hai nguyên tử carbon và hai nguyên tử hydrogen.
Hai nguyên tử carbon liên kết trực tiếp với nhau bằng một liên kết ba, trong khi mỗi nguyên tử carbon còn liên kết với một nguyên tử hydrogen.
Công thức cấu tạo của axetilen được biểu diễn như sau:
H–C≡C–H
Trong đó, ký hiệu ≡ biểu thị liên kết ba C≡C. Chính sự có mặt của liên kết ba khiến axetilen thuộc nhóm alkyne (ankin) - nhóm hydrocarbon không no có đặc trưng là chứa ít nhất một liên kết ba carbon-carbon.
Về mặt cấu tạo, mỗi nguyên tử carbon trong phân tử axetilen liên kết với một nguyên tử hydrogen và một nguyên tử carbon.
Liên kết ba C≡C bao gồm một liên kết σ và hai liên kết π, tạo nên đặc điểm hóa học khác biệt so với các hydrocarbon no chỉ chứa liên kết đơn.
Có thể ghi nhớ mối liên hệ đơn giản:
C₂H₂ → H–C≡C–H → có liên kết ba → dễ tham gia phản ứng cộng.
Đây cũng là đặc điểm quan trọng giúp phân biệt axetilen với các hydrocarbon no như methane (CH₄).
Tính chất vật lý của axetilen
Ở điều kiện thường, axetilen là chất khí không màu. Khí axetilen thương phẩm có thể có mùi do chứa tạp chất.
Axetilen nhẹ hơn không khí, vì khối lượng mol của C₂H₂ khoảng 26 g/mol, trong khi khối lượng mol trung bình của không khí khoảng 29 g/mol.
Axetilen cũng ít tan trong nước và tan tốt hơn trong một số dung môi hữu cơ như acetone.
Tính chất | Đặc điểm |
|---|---|
Công thức phân tử | C₂H₂ |
Trạng thái ở điều kiện thường | Chất khí |
Màu sắc | Không màu |
Khối lượng mol | 26 g/mol |
So với không khí | Nhẹ hơn không khí |
Độ tan trong nước | Ít tan |
Liên kết ba quyết định tính chất hóa học đặc trưng
Không chỉ ảnh hưởng đến cấu tạo, liên kết ba C≡C còn là nguyên nhân khiến axetilen có khả năng tham gia nhiều phản ứng hóa học đặc trưng của hydrocarbon không no.
Một phản ứng thường được sử dụng để minh họa tính chất này là phản ứng làm mất màu dung dịch bromine. Khi cho axetilen tác dụng với bromine, bromine có thể cộng vào liên kết ba của phân tử axetilen.
Ở giai đoạn cộng một phân tử bromine, có thể biểu diễn:
\[C_2H_2 + Br_2 \rightarrow C_2H_2Br_2\]
Sản phẩm ban đầu là 1,2-dibromoethene; khi bromine tiếp tục cộng, phản ứng có thể tạo thành 1,1,2,2-tetrabromoethane.
Hiện tượng làm mất màu dung dịch bromine là một dấu hiệu thường được dùng để nhận biết hydrocarbon không no có liên kết bội, chẳng hạn liên kết đôi C=C hoặc liên kết ba C≡C.
Có thể ghi nhớ:
Liên kết ba C≡C → phản ứng cộng → làm mất màu dung dịch bromine.

Lưu ý:
Axetilen có tính chất hóa học của ankin và còn có nhiều phản ứng quan trọng khác như phản ứng cháy, phản ứng cộng hydrogen và phản ứng tạo dẫn xuất.
Trong bài toán điều chế axetilen từ metan, đặc điểm quan trọng cần nhớ nhất vẫn là phương trình CH₄ → C₂H₂, điều kiện phản ứng và tỉ lệ mol.
Câu hỏi thường gặp về phản ứng CH₄ ra C₂H₂
CH₄ cộng gì ra C₂H₂?
CH₄ không cần cộng thêm chất khác để tạo C₂H₂ trong phản ứng này. Metan được nhiệt phân ở khoảng 1500°C và hỗn hợp sản phẩm được làm lạnh nhanh.
Phương trình:
\[2CH_4 \xrightarrow{1500^\circ C} C_2H_2 + 3H_2\]
CH₄ + H₂ có tạo ra C₂H₂ không?
Không. Trong phản ứng CH₄ tạo ra C₂H₂, H₂ là sản phẩm chứ không phải chất phản ứng.
\[2CH_4 \rightarrow C_2H_2 + 3H_2\]
CH₄ ra H₂ như thế nào?
Khi metan được nhiệt phân để tạo axetilen, hydrogen cũng được sinh ra. Theo phương trình phản ứng, 2 mol CH₄ tạo 3 mol H₂ đồng thời tạo 1 mol C₂H₂.
\[2CH_4 \rightarrow C_2H_2 + 3H_2\]
CH₄ ra C₂H₄ bằng cách nào?
Có thể chuyển CH₄ thành C₂H₄ qua hai bước: trước hết nhiệt phân CH₄ để tạo C₂H₂, sau đó hydro hóa một phần C₂H₂ để tạo C₂H₄.
\[CH_4 \rightarrow C_2H_2 \rightarrow C_2H_4\]
Điều chế axetilen từ metan cần điều kiện gì?
Để điều chế axetilen từ metan, CH₄ được nhiệt phân ở khoảng 1500°C, sau đó hỗn hợp sản phẩm phải được làm lạnh nhanh để hạn chế axetilen tiếp tục bị phân hủy.
Điều chế axetilen từ metan được thực hiện theo phương trình 2CH₄ → C₂H₂ + 3H₂, ở nhiệt độ khoảng 1500°C, sau đó làm lạnh nhanh để hạn chế axetilen bị phân hủy tiếp. Quá trình CH4 ra C2H2 là phản ứng quan trọng trong chương Hydrocarbon – Hóa học 11, tạo cầu nối từ methane đến axetilen và các hợp chất hữu cơ tiếp theo. Nắm vững phương trình, điều kiện và tỉ lệ mol sẽ giúp người học dễ dàng hoàn thành chuỗi chuyển hóa hydrocarbon, giải chính xác các bài tập liên quan và củng cố kiến thức trong chuyên đề Hóa học 11.
Nguồn tham khảo
“Hóa học 11 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Bài 16: Hydrocarbon không no.” Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, Accessed 21 September 2026.
“Acetylene.” NIST Chemistry WebBook, SRD 69, https://webbook.nist.gov/cgi/cbook.cgi?ID=C74862&utm. Accessed 4 September 2026.

Bình luận - Hỏi đáp