Banner background

Phép trừ trong phạm vi 10 | Cách tính và bài tập lớp 1

Phép trừ trong phạm vi 10 lớp 1: học cách tính, mối liên hệ với phép cộng và luyện bài tập cộng trừ trong phạm vi 10 có đáp án.
phep tru trong pham vi 10 cach tinh va bai tap lop 1

Key takeaways

  • Phép trừ trong phạm vi 10 giúp học sinh hiểu thao tác bớt đi và tìm số còn lại.

  • Có thể tính bằng tách số, đếm lùi hoặc bảng trừ.

  • Các dạng bài chính gồm tính nhẩm, điền số và bài toán có lời văn.

  • Khi luyện tập, nên đi từ trực quan → phép tính → tính nhẩm → vận dụng để học sinh hiểu bản chất trước khi ghi nhớ.

Sau khi làm quen với phép cộng, học sinh lớp 1 tiếp tục học phép trừ trong phạm vi 10. Đây là nội dung quan trọng giúp học sinh bước đầu hiểu cách một số lượng thay đổi khi có một phần được bớt đi.

Trong chương trình học Toán 1, phép trừ được giới thiệu bằng các tình huống trực quan, sau đó chuyển dần sang cách tách số, tính nhẩm và vận dụng vào bài tập. Vì vậy, phụ huynh nên giúp học sinh hiểu ý nghĩa của phép trừ trước khi yêu cầu ghi nhớ các phép tính.

Phép trừ trong phạm vi 10 là gì?

Phép trừ trong phạm vi 10 được hình thành từ những tình huống quen thuộc như bớt đi một số đồ vật và tìm số lượng còn lại. Chẳng hạn, khi có 6 quả rồi bớt đi 1 quả, số quả còn lại là 5. Tình huống này được biểu diễn bằng phép tính:

6 − 1 = 5

Trong chương trình Toán lớp 1, bài học được bắt đầu bằng câu hỏi “Bớt đi còn lại mấy?”, sau đó giới thiệu phép tính 6 − 1 = 5 và cách đọc “Sáu trừ một bằng năm”. SGK cũng giới thiệu dấu trừ “−” và tiếp tục minh họa phép tính 5 − 2 = 3 thông qua tình huống bớt đi số quả bóng [1].

Phép trừ trong phạm vi 10 là gì?
Phép trừ trong phạm vi 10 là gì?

Ví dụ minh họa phép trừ

Có 6 chú vịt

🦆 🦆 🦆 🦆 🦆 🦆

Bớt đi 2 chú vịt

🦆 🦆 🦆 🦆🦆 🦆

Còn lại 4 chú vịt

🦆 🦆 🦆 🦆

Hay nói cách khác ta cũng có thể trình bày như sau:

6 − 2 = 4

Khi viết phép trừ, số lượng ban đầu được đặt trước dấu trừ, còn số lượng bớt đi được đặt sau dấu trừ.

Với học sinh mới làm quen phép tính, phụ huynh có thể sử dụng các đồ vật quen thuộc như que tính, viên bi, chiếc bút hoặc đồ chơi. Học sinh có thể tự đếm số lượng ban đầu, bỏ đi số lượng cần bớt rồi đếm phần còn lại. Khi đã hiểu thao tác “bớt đi”, học sinh sẽ dễ dàng liên hệ với phép tính bằng số [1].

Mối liên hệ giữa phép cộng và phép trừ thông qua cách tách số

Phép cộng và phép trừ liên hệ với nhau như thế nào?

Mối liên hệ giữa phép cộng và phép trừ qua sơ đồ tách số
Mối liên hệ giữa phép cộng và phép trừ thông qua cách tách số

Phép cộng và phép trừ có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Hiểu cách tách số giúp học sinh thực hiện các phép cộng trừ trong phạm vi 10 dễ dàng hơn. Khi học sinh biết một số được tạo thành từ hai phần, học sinh có thể sử dụng cách tách số đó để hình thành cả phép cộng và phép trừ.

Ví dụ mối liên hệ phép cộng và phép trừ

Số 7 có thể được tách thành 5 và 2:

5 + 2 = 7

Từ cách tách này, ta có thể suy ra:

7 − 5 = 2

Và:

7 − 2 = 5

Có thể giúp học sinh hình dung bằng 7 chiếc kẹo:

🍬 🍬 🍬 🍬 🍬|🍬 🍬

Nhóm thứ nhất có 5 chiếc, nhóm thứ hai có 2 chiếc. Vì vậy:

5 + 2 = 7

Nếu có 7 chiếc kẹo và lấy đi 5 chiếc thì còn 2 chiếc:

7 − 5 = 2

Ngược lại, nếu lấy đi 2 chiếc thì còn 5 chiếc:

7 − 2 = 5

Trong Bài 11, SGK sử dụng các tình huống “Tách ra còn lại mấy?” để giúp học sinh xác định số chưa biết dựa trên cách tách một số thành các phần. Chẳng hạn, từ 9 quả được tách thành 3 quả và 6 quả, học sinh xác định được phép tính 9 − 3 = 6 [1].

Cách học này giúp học sinh không phải ghi nhớ từng phép tính một cách rời rạc. Khi đã biết các cách tách số, học sinh có thể dựa vào phép cộng quen thuộc để suy ra phép trừ tương ứng. Đây là một trong những cách giúp việc ghi nhớ bảng trừ trở nên nhẹ nhàng hơn.

Bảng trừ trong phạm vi 10

Bảng trừ trong phạm vi 10 là gì?

Sau khi hiểu ý nghĩa cách tách số, học sinh cần luyện tập để ghi nhớ các phép trừ.

SGK Toán 1 giới thiệu bảng trừ thông qua các phép tính có cùng số bị trừ [1]. Chẳng hạn, với số 8, học sinh lần lượt làm quen với:

8 − 1 = 7

8 − 2 = 6

8 − 3 = 5

8 − 4 = 4

8 − 5 = 3

8 − 6 = 2

8 − 7 = 1

Sau đó, học sinh tiếp tục hoàn thành bảng trừ từ các phép tính có số bị trừ từ 2 đến 10.

Có thể trình bày bảng trừ trong phạm vi 10 theo số bị trừ như sau:

Bảng trừ trong phạm vi 10 lớp 1
Bảng trừ trong phạm vi 10

Cách sử dụng bảng phép trừ

Bảng trừ giúp học sinh tìm nhanh kết quả của các phép tính mà không cần thực hiện phép tính từ đầu. Để sử dụng bảng, học sinh cần xác định số bị trừsố trừ trong phép tính.

Chẳng hạn, với phép tính 8 − 3, trước tiên tìm số 8 ở đầu hàng. Sau đó, di chuyển theo hàng đến cột tương ứng với số 3. Ô giao giữa hàng 8 và cột 3 cho biết kết quả của phép tính là 5. Vì vậy:

8 − 3 = 5

Khi đã quen với cách đọc bảng, học sinh có thể sử dụng phương pháp này để kiểm tra kết quả hoặc ghi nhớ các phép tính. Phụ huynh có thể yêu cầu trẻ tìm một phép tính bất kỳ trong bảng, đọc phép tính và nói kết quả để tăng khả năng ghi nhớ.

Khi luyện bảng trừ, phụ huynh không nên yêu cầu học sinh học thuộc toàn bộ bảng trong một lần. Có thể chia thành từng nhóm nhỏ, chẳng hạn luyện các phép tính với số bị trừ là 5, sau đó là 6, 7, 8,... Khi học sinh đã quen, phụ huynh đọc một phép tính bất kỳ để học sinh trả lời nhanh.

Ngoài ra, học sinh nên hiểu một số trường hợp đặc biệt như 5 − 0 = 5 hoặc 6 − 6 = 0. Đây cũng là nội dung được SGK đưa vào phần “Số 0 trong phép trừ” để học sinh quan sát và tính nhẩm.

Các dạng toán thường gặp về phép trừ trong phạm vi 10

Dạng 1: Tính nhẩm phép trừ trong phạm vi 10

Cách giải

Ở dạng bài này, học sinh cần tìm nhanh kết quả của phép tính bằng bảng trừ, cách tách số hoặc đếm lùi.

Ví dụ

8 − 3 = ?

Học sinh có thể nhớ từ bảng trừ rằng:

8 − 3 = 5

Nếu chưa nhớ, học sinh có thể dựa vào cách tách:

8 = 3 + 5

Do đó:

8 − 3 = 5

Khi mới học, phụ huynh có thể cho học sinh sử dụng que tính hoặc hình ảnh để kiểm tra. Sau đó, khuyến khích học sinh dần chuyển sang tính nhẩm.

Dạng 2: Điền số thích hợp vào phép trừ

Cách giải

Dạng bài này yêu cầu học sinh tìm số còn thiếu trong một phép trừ. Với học sinh mới học, hình ảnh minh họa sẽ giúp học sinh xác định số cần điền dễ dàng hơn.

Ví dụ

7 − 3 = □

Có 7 quả táo:

🍎 🍎 🍎 🍎 🍎 🍎 🍎

Bớt đi 3 quả:

🍎 🍎 🍎 🍎🍎 🍎 🍎

Còn lại 4 quả. Vì vậy:

7 − 3 = 4

Nếu số cần tìm nằm ở số trừ, chẳng hạn:

7 − □ = 4

Phụ huynh có thể hỏi học sinh: “7 bớt mấy thì còn 4?”. Học sinh có thể dùng cách tách số:

7 = 4 + 3

Do đó, số cần điền là 3.

Dạng 3: Bài toán có lời văn về phép trừ

Cách giải

Ở dạng bài này, học sinh cần đọc tình huống và xác định xem số lượng đang được thêm vào hay bớt đi. Nếu một phần đồ vật được cho đi, lấy đi hoặc mất đi thì học sinh thường sử dụng phép trừ để tìm số lượng còn lại.

Ví dụ

Lan có 8 quả bóng. Lan cho em 3 quả. Hỏi Lan còn lại bao nhiêu quả bóng?

Có thể hướng dẫn học sinh xác định:

  • Lan có 8 quả bóng.

  • Lan cho em 3 quả bóng.

  • Số bóng còn lại là số cần tìm.

Vì số lượng bị bớt đi nên ta thực hiện phép trừ:

8 − 3 = 5

Vậy Lan còn lại 5 quả bóng.

Cách đặt câu hỏi theo tình huống “có bao nhiêu, bớt đi bao nhiêu, còn lại bao nhiêu” giúp học sinh nhận ra ý nghĩa của phép trừ trước khi thực hiện phép tính.

Bài tập luyện t phép trừ trong phạm vi 10 lớp 1

Dạng 1: Bài tập tính nhẩm kết quả các phép trừ

Bài tập

Bài 1. Tính:

  • 5 − 2 = ……

  • 7 − 3 = ……

  • 9 − 4 = ……

  • 6 − 1 = ……

Bài 2. Tính:

  • 8 − 2 = ……

  • 10 − 5 = ……

  • 7 − 5 = ……

  • 9 − 6 = ……

Bài 3. Tính:

  • 6 − 3 = ……

  • 8 − 5 = ……

  • 10 − 2 = ……

  • 7 − 4 = ……

Bài 4. Tính:

  • 4 − 1 = ……

  • 9 − 2 = ……

  • 8 − 6 = ……

  • 10 − 7 = ……

Bài 5. Tính:

  • 5 − 3 = ……

  • 6 − 4 = ……

  • 9 − 7 = ……

  • 10 − 8 = ……

Đáp án

Bài 1:

  • 3;

  • 4;

  • 5;

  • 5;

Bài 2:

  • 6;

  • 5;

  • 2;

  • 3;

Bài 3:

  • 3;

  • 3;

  • 8;

  • 3

Bài 4:

  • 3;

  • 7;

  • 2;

  • 3

Bài 5:

  • 2;

  • 2;

  • 2;

  • 2;

Dạng 2: Điền số thích hợp vào ô trống dựa trên hình ảnh minh họa

Bài tập

Bài 1. Có 7 quả táo, gạch bỏ 2 quả. Điền số thích hợp:

🍎 🍎 🍎 🍎 🍎 🍎 🍎
🍎 🍎 🍎 🍎 🍎🍎 🍎

7 − 2 = ……

Bài 2. Có 8 con cá, gạch bỏ 3 con. Điền số thích hợp:

🐟 🐟 🐟 🐟 🐟 🐟 🐟 🐟
🐟 🐟 🐟 🐟 🐟🐟 🐟 🐟

8 − 3 = ……

Bài 3. Có 6 bông hoa, gạch bỏ 4 bông. Điền số thích hợp:

🌸 🌸 🌸 🌸 🌸 🌸
🌸 🌸 🌸 🌸 🌸 🌸

6 − 4 = ……

Bài 4. Có 9 quả bóng, gạch bỏ 5 quả. Điền số thích hợp:

⚽ ⚽ ⚽ ⚽ ⚽ ⚽ ⚽ ⚽ ⚽
⚽ ⚽ ⚽ ⚽⚽ ⚽ ⚽ ⚽ ⚽

9 − 5 = ……

Bài 5. Có 10 chiếc bánh, lấy đi 6 chiếc. Điền số thích hợp:

🍪 🍪 🍪 🍪 🍪 🍪 🍪 🍪 🍪 🍪
🍪 🍪 🍪 🍪 🍪 🍪🍪 🍪 🍪 🍪

10 − 6 = ……

Đáp án

Bài 1: 5

Bài 2: 5

Bài 3: 2

Bài 4: 4

Bài 5: 4

Dạng 3: Bài toán có lời văn đơn giản

Bài toán

Bài 1. Mai có 8 quả bóng. Mai cho em 3 quả. Hỏi Mai còn lại bao nhiêu quả bóng?

Bài 2. Trên cành có 7 con chim. Có 2 con bay đi. Hỏi trên cành còn lại bao nhiêu con chim?

Bài 3. Nam có 9 chiếc kẹo. Nam ăn 4 chiếc. Hỏi Nam còn lại bao nhiêu chiếc kẹo?

Bài 4. Trong giỏ có 6 quả cam. Mẹ lấy ra 2 quả. Hỏi trong giỏ còn lại bao nhiêu quả cam?

Bài 5. Lớp 1A có 10 quyển truyện. Các bạn đã lấy 5 quyển để đọc. Hỏi lớp 1A còn lại bao nhiêu quyển truyện?

Lời giải

Bài 1: 5 quả bóng

Bài 2: 5 con chim

Bài 3: 5 chiếc kẹo

Bài 4: 4 quả cam

Bài 5: 5 quyển truyện

Dạng 4: Bài tập cộng trừ trong phạm vi 10

Tính kết quả các phép tính cộng trừ trong phạm vi 10 sau:

  • 3 + 4 − 2 = ……

  • 8 − 3 + 2 = ……

  • 5 + 3 − 4 = ……

  • 10 − 6 + 3 = ……

  • 7 − 2 + 1 = ……

Đáp án

Đáp án lần lượt: 5; 7; 4; 7; 6.

Phép trừ trong phạm vi 10 là kiến thức nền tảng giúp học sinh lớp 1 hiểu cách tìm số lượng còn lại khi một phần được bớt đi. Học sinh cần kết hợp giữa quan sát hình ảnh, thao tác với đồ vật và viết phép tính để hiểu bản chất thay vì chỉ học thuộc kết quả. Bên cạnh đó, việc hiểu cách tách số giúp học sinh nhận ra mối liên hệ giữa phép cộng và phép trừ, từ đó ghi nhớ bảng trừ có hệ thống hơn.

Khi luyện tập tại nhà, phụ huynh nên đi từ đồ vật → hình ảnh → phép tính → tính nhẩm → bài toán có lời văn. Đây là quá trình giúp học sinh hình thành nền tảng vững chắc trước khi tiếp tục học các kiến thức Toán 1 tại ZIM Academy và thực hiện phép cộng, phép trừ với các số lớn hơn.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...