Base (bazơ) là hợp chất có nguyên tử kim loại liên kết với một hay nhiều nhóm hydroxide (OH), công thức chung M(OH)n.
Base tan trong nước gọi là kiềm, như NaOH, KOH; base không tan gồm Cu(OH)2, Fe(OH)3.
Dung dịch base chứa ion OH⁻, làm quỳ tím hóa xanh và phenolphthalein chuyển hồng.
Base tác dụng với acid tạo muối và nước - phản ứng trung hoà.
Base là gì? Tính chất, phân loại và cách nhận biết bazơ
Key takeaways
NaOH, Ca(OH)₂ và Mg(OH)₂ đều là bazơ, có nguyên tử kim loại liên kết với nhóm hydroxide (OH). Vậy base là gì, cách xác định chất nào là bazơ và nhận biết dung dịch base như thế nào? Bài viết hệ thống khái niệm, phân loại và tính chất hóa học của base theo chương trình Khoa học tự nhiên 8.
Base là gì?
Base (bazơ) là hợp chất có nguyên tử kim loại liên kết với một hay nhiều nhóm hydroxide (–OH). Khi tan trong nước, base tạo ra ion OH⁻. Công thức chung là \(\mathrm{M(OH)}_{n}\), trong đó M là kim loại, n là hóa trị của kim loại và nhóm OH có hóa trị I. [1]

Một số base thường gặp: NaOH (sodium hydroxide), KOH (potassium hydroxide), Ca(OH)₂ (calcium hydroxide), Mg(OH)₂ (magnesium hydroxide), Cu(OH)₂ (copper(II) hydroxide), Fe(OH)₃ (iron(III) hydroxide).
"Base" và "bazơ" chỉ cùng một khái niệm; sách Kết nối tri thức dùng thuật ngữ base nên nội dung này ưu tiên cách gọi đó.
Tên base được gọi theo quy tắc: tên kim loại + hydroxide. Nếu kim loại có nhiều hóa trị, ghi hóa trị bằng số La Mã trong ngoặc: Fe(OH)₂ là iron(II) hydroxide; Fe(OH)₃ là iron(III) hydroxide.
Dung dịch base là gì? Dung dịch base (dung dịch bazơ) được tạo thành khi base tan trong nước, chứa ion OH⁻ và có môi trường base. Ví dụ: dung dịch NaOH, KOH và nước vôi trong. Cần phân biệt dung dịch với hỗn hợp có chất rắn base không tan phân tán trong nước.

Phân loại base: tan và không tan
Base tan trong nước (kiềm): NaOH, KOH, Ba(OH)₂ tan tốt. Ca(OH)₂ tan ít nhưng phần tan tạo dung dịch có tính kiềm, gọi là nước vôi trong. Không đồng nhất base với kiềm: kiềm là nhóm base tan trong nước.
Base không tan: Mg(OH)₂, Cu(OH)₂, Fe(OH)₂ và Fe(OH)₃ được xếp vào nhóm không tan theo bảng tính tan dùng ở phổ thông. Khi được tạo thành trong dung dịch, Cu(OH)₂ cho kết tủa xanh lam, Fe(OH)₃ nâu đỏ và Mg(OH)₂ trắng. “Không tan” ở đây không có nghĩa độ tan tuyệt đối bằng 0. [3]
Chất nào là bazơ? Trong các hợp chất đang xét ở KHTN 8, kiểm tra kim loại và nhóm hydroxide trong công thức. Ví dụ, NaOH và Cu(OH)₂ là base; HCl là acid, CaO là oxide, NaCl là muối. Không kết luận một chất là base chỉ vì công thức có cả oxygen và hydrogen.

Tính base là gì? Tính chất hóa học và cách nhận biết
Tính base là tính chất hóa học đặc trưng của base, thể hiện qua khả năng phản ứng với acid; dung dịch base còn làm đổi màu chất chỉ thị. Với các dung dịch kiềm thường dùng trong thí nghiệm, quỳ tím chuyển xanh, phenolphthalein không màu chuyển hồng.
Lưu ý về phenolphthalein: Chất chỉ thị chuyển màu trong khoảng pH xấp xỉ 8,2–10. Vì vậy, không phải mọi dung dịch có pH lớn hơn 7 đều làm xuất hiện màu hồng rõ; mất màu hồng cũng chưa đủ để khẳng định pH đúng bằng 7. [2]
Tác dụng với acid: Base tạo muối và nước trong phản ứng trung hòa. Ví dụ với dung dịch NaOH:
\[\mathrm{NaOH}+\mathrm{HCl}\rightarrow\mathrm{NaCl}+\mathrm{H}_{2}\mathrm{O}\]
Base không tan cũng có thể phản ứng với acid. Ví dụ, Cu(OH)₂ tan dần khi tác dụng với dung dịch HCl:
\[\mathrm{Cu(OH)}_{2}+2\mathrm{HCl}\rightarrow\mathrm{CuCl}_{2}+2\mathrm{H}_{2}\mathrm{O}\]
Dung dịch kiềm tác dụng với một số oxide acid tạo muối và nước. Ví dụ, dẫn CO2 vào nước vôi trong với lượng phù hợp tạo kết tủa CaCO₃ trắng, làm dung dịch vẩn đục:
\[\begin{aligned}\mathrm{Ca(OH)}_{2}+\mathrm{CO}_{2}&\rightarrow\\&\mathrm{CaCO}_{3}\downarrow+\mathrm{H}_{2}\mathrm{O}\end{aligned}\]
Nếu tiếp tục dẫn CO2 đến dư, kết tủa có thể tan dần; vì vậy cần chú ý lượng CO2 khi giải thích hiện tượng.

Base và thang pH
Thang pH dùng để đánh giá mức độ acid, base của dung dịch; trong bài học thường xét khoảng từ 0 đến 14. Ở khoảng 25 °C: pH < 7 là môi trường acid, pH = 7 là trung tính, pH > 7 là môi trường base. Có thể xác định pH bằng giấy chỉ thị pH hoặc máy đo pH; giấy quỳ tím chỉ giúp phân biệt môi trường, không cho giá trị pH cụ thể.
Ở cùng nhiệt độ, pH cao hơn cho biết dung dịch có mức độ base lớn hơn. Tuy nhiên, pH còn phụ thuộc nồng độ và khả năng tạo ion OH⁻, nên không dùng riêng pH để kết luận bản thân một base mạnh hay yếu. Ví dụ dung dịch có môi trường base: nước xà phòng, nước vôi trong và một số chất tẩy rửa gia dụng.
Ứng dụng và lưu ý an toàn khi sử dụng
NaOH dùng trong sản xuất xà phòng, giấy và hoá chất công nghiệp. \(\mathrm{Ca}(\mathrm{O}\mathrm{H})_2\) dùng trong xử lí nước thải, xây dựng và giảm độ chua đất trồng.
NaOH, KOH và một số dung dịch kiềm có thể gây ăn mòn da và niêm mạc. Khi thực hành thí nghiệm cần đeo găng tay, kính bảo hộ và tuân thủ hướng dẫn của giáo viên; không tự ý tiếp xúc hay pha chế ngoài điều kiện học tập.
Bài tập về base có đáp án
Dạng 1 — Nhận biết chất thuộc nhóm base
Đề bài: Cho dãy chất KOH, HNO₃, MgO, Fe(OH)₃, K₂SO₄ và Mg(OH)₂. Xác định chất nào là bazơ.
Phân tích đề bài: Đối chiếu công thức với dấu hiệu kim loại liên kết với nhóm hydroxide; phân biệt với acid, oxide và muối.
Lời giải:
KOH: potassium liên kết với một nhóm OH → base.
Fe(OH)₃: iron liên kết với ba nhóm OH → base.
Mg(OH)₂: magnesium liên kết với hai nhóm OH → base.
HNO₃ là acid, MgO là oxide, K₂SO₄ là muối → không thuộc nhóm base đang xét.
Vậy các chất là base gồm KOH, Fe(OH)₃ và Mg(OH)₂.
Dạng 2 — Phân loại
Đề bài: Phân loại các base NaOH, Fe(OH)₂, Ba(OH)₂ và Fe(OH)₃ thành nhóm tan và không tan trong nước theo bảng tính tan.
Phân tích đề bài: Dựa vào bảng tính tan, không suy luận độ tan chỉ từ số nhóm OH trong công thức.
Lời giải:
Base tan (kiềm): NaOH, Ba(OH)₂.
Base không tan: Fe(OH)₂, Fe(OH)₃.
Dạng 3 — Viết công thức và gọi tên
Đề bài: Một hydroxide chứa kim loại copper hóa trị II. Viết công thức và gọi tên hợp chất đó.
Phân tích đề bài: Nhóm OH có hóa trị I. Copper hóa trị II nên một nguyên tử Cu liên kết với hai nhóm OH.
Lời giải: Công thức là Cu(OH)₂, tên gọi copper(II) hydroxide. Kiểm tra hóa trị: 1 × II = 2 × I.
Dạng 4 — Tính chất của dung dịch
Đề bài: Có hai ống nghiệm A, B cùng chứa dung dịch KOH loãng. Thêm quỳ tím vào A và phenolphthalein vào B thấy các chất chỉ thị đổi màu. Sau đó thêm HNO₃ loãng đến dư vào B. Nêu hiện tượng và viết phương trình phản ứng.
Phân tích đề bài: Xét sự đổi màu của từng chất chỉ thị, sau đó vận dụng phản ứng trung hòa giữa KOH và HNO₃.
Lời giải:
Ống A: quỳ tím chuyển xanh. Ống B: phenolphthalein chuyển hồng.
Khi thêm HNO₃ vào B, KOH phản ứng với acid; màu hồng nhạt dần rồi mất. Phương trình:
\[\mathrm{KOH}+\mathrm{HNO}_{3}\rightarrow\mathrm{KNO}_{3}+\mathrm{H}_{2}\mathrm{O}\]
Khi HNO₃ đã dư, dung dịch có môi trường acid và phenolphthalein không màu. Chỉ quan sát thời điểm mất màu hồng chưa đủ để xác nhận dung dịch có pH đúng bằng 7.
Những lỗi thường gặp
Nhầm base với kiềm: kiềm là base tan, không bao gồm mọi base.
Nhầm màu chỉ thị: quỳ tím hóa xanh, phenolphthalein hóa hồng trong các dung dịch kiềm thường dùng.
Chỉ nhìn thấy O và H trong công thức mà không xác định nhóm hydroxide.
Đồng nhất pH cao với base mạnh hoặc kết luận dung dịch trung tính chỉ từ việc phenolphthalein mất màu.
Base (bazơ) là hợp chất có nguyên tử kim loại liên kết với một hay nhiều nhóm hydroxide, công thức chung \(M(OH)_n\). Base tan trong nước gọi là kiềm, như NaOH, KOH; base không tan thường gặp gồm Mg(OH)₂, Cu(OH)₂ và Fe(OH)₃. Cả hai nhóm đều có thể phản ứng với acid tạo muối và nước; tính chất làm đổi màu chất chỉ thị được xét với dung dịch base.
Để nắm vững kiến thức Khoa học tự nhiên 8, học sinh cần phân biệt base với kiềm, nhận biết dung dịch bazơ và vận dụng đúng tính chất khi viết phương trình hóa học.
Nguồn tham khảo
“Khoa học tự nhiên 8 – Kết nối tri thức với cuộc sống. Bài 9: Base. Thang pH..” Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, https://thptvanhanh.hcm.edu.vn/sach-giao-khoa-dien-tu/sach-giao-khoa-dien-tu-lop-8/ctmb/99531/569985. Accessed 27 October 2026.
“ Phenolphthalein: The acidity indicator and laxative that resulted from two lucky accidents..” School of Chemistry, University of Bristol — chuyên mục Molecule of the Month, https://www.chemistry.bristol.ac.uk/motm/phenolphthalein/phphh.htm. Accessed 27 October 2026.
“ Kế hoạch bài dạy môn Khoa học tự nhiên 8: Bài 9 – Base, năm học 2023–2024..” Website Trường THCS Hành Tín Tây., https://c2hanhtintay-thientin.quangngai.edu.vn/wp-content/uploads/2024/01/KHBD-Hoa-8-Tiet-28293031-bai-9-Khanh.pdf. Accessed 27 October 2026.

Bình luận - Hỏi đáp