Banner background

Cách hỏi ngày tháng trong tiếng Anh qua các mẫu câu và cách viết nói

Bài viết sau sẽ cung cấp thông tin về cách hỏi ngày tháng trong tiếng Anh cho người đọc, giúp người đọc có thêm kỹ năng trong các tình huống hằng ngày
cach hoi ngay thang trong tieng anh qua cac mau cau va cach viet noi

Key takeaways

  • Chuẩn Anh-Anh sử dụng cấu trúc Ngày + tháng + năm

  • Văn phong Mỹ ưu tiên cấu trúc Tháng + ngày + năm

Cách hỏi ngày tháng trong tiếng Anh tưởng như đơn giản nhưng lại xuất hiện trong vô số tình huống thường ngày: lên kế hoạch, đặt lịch hẹn, gửi email, xác nhận thông tin… Chính vì vậy, nắm đúng cách nói ngày tháng là kỹ năng quan trọng mà ai học tiếng Anh cũng cần. Tuy nhiên, rất nhiều người học lại gặp rắc rối ở điểm tưởng chừng nhỏ này - đặc biệt là sự khác biệt giữa cách viết Anh-Anh (dd/mm/yyyy) và Anh-Mỹ (mm/dd/yyyy), dẫn đến hiểu nhầm đáng tiếc. Bài viết này sẽ đóng vai trò như một cẩm nang toàn diện, giúp người đọc phân biệt rõ ràng, sử dụng chính xác và tự tin trong mọi tình huống giao tiếp.

Các mẫu câu cách hỏi ngày tháng trong tiếng Anh thông dụng

Hỏi về ngày hôm nay 

Khi cần xác nhận ngày tháng chính xác trong giao tiếp hằng ngày, trao đổi công việc, ghi chú tài liệu hoặc đặt lịch hẹn, tiếng Anh có một số mẫu câu được sử dụng phổ biến.

  • What is the date today? Đây là mẫu câu trực tiếp và được sử dụng phổ biến nhất để hỏi về ngày trong tháng.

  • What is today’s date? Một cách diễn đạt tương đương, cách nói này tự nhiên hơn nhưng vẫn giữ tính trang trọng và phù hợp trong mọi ngữ cảnh.

  • Could you tell me the date, please? Đây là cách hỏi mang tính lịch sự cao, thường dùng khi giao tiếp với người lạ, với cấp trên, hoặc trong các tình huống cần thể hiện sự tôn trọng.

Những mẫu câu trên đều nhằm xác định ngày trong tháng, không liên quan đến thứ trong tuần.

Hỏi về một ngày cụ thể trong tuần

Khi mục đích không phải hỏi ngày tháng mà là hỏi hôm nay là thứ mấy, tiếng Anh sử dụng cấu trúc hoàn toàn khác. Việc phân biệt hai dạng câu hỏi này đặc biệt quan trọng để tránh nhầm lẫn giữa “date” (ngày trong tháng) và “day” (thứ trong tuần):

  • What day is it today? Nghĩa: “Hôm nay là thứ mấy?”

Đây là mẫu câu cơ bản và phù hợp trong cả văn nói lẫn văn viết.

Lưu ý:

  • What’s the date? luôn dùng để hỏi ngày trong tháng (ví dụ: the 12th of March).

  • What day is it today? luôn dùng để hỏi thứ trong tuần (ví dụ: Monday, Tuesday).

Việc nắm vững sự khác biệt này giúp người học tránh được những hiểu lầm phổ biến, đặc biệt khi làm việc với người bản ngữ hoặc khi xử lý tài liệu quốc tế.

Các mẫu câu cách hỏi ngày tháng trong tiếng Anh thông dụng
Các mẫu câu cách hỏi ngày tháng trong tiếng Anh thông dụng

Hướng dẫn cách nói và viết ngày tháng chuẩn xác

Số thứ tự (Ordinal Numbers) trong ngày tháng

Khi diễn đạt ngày trong tháng bằng tiếng Anh, người bản ngữ sử dụng số thứ tự (ordinal numbers) thay cho số đếm.

Ví dụ:

  • 1 → first

  • 2 → second

  • 3 → third

  • 4 → fourth

Dưới đây là bảng số thứ tự cơ bản từ 1 đến 31 thường gặp trong việc nói ngày tháng:

Số

Ordinal Number

Số

Ordinal Number

1

first

17

seventeenth

2

second

18

eighteenth

3

third

19

nineteenth

4

fourth

20

twentieth

5

fifth

21

twenty-first

6

sixth

22

twenty-second

7

seventh

23

twenty-third

8

eighth

24

twenty-fourth

9

ninth

25

twenty-fifth

10

tenth

26

twenty-sixth

11

eleventh

27

twenty-seventh

12

twelfth

28

twenty-eighth

13

thirteenth

29

twenty-ninth

14

fourteenth

30

thirtieth

15

fifteenth

31

thirty-first

16

sixteenth

Việc ghi nhớ số thứ tự giúp người học sử dụng chính xác trong giao tiếp, đặc biệt trong môi trường học thuật hoặc công việc.

Cách viết và nói ngày tháng theo Anh-Anh (British English – UK) [1]

Cách viết: Chuẩn Anh-Anh sử dụng cấu trúc Ngày + tháng + năm

Ví dụ:

  • 5th May 2024

  • 05/05/2024

Cách nói:

  • “The fifth of May, twenty twenty-four.”

Đặc điểm nhận biết:

  • Luôn có mạo từ “the” trước số thứ tự.

  • Luôn có giới từ “of” trước tên tháng.

  • Ngữ điệu và cấu trúc mang tính trang trọng, phổ biến trong văn phong truyền thống của người Anh.

Cách viết và nói ngày tháng theo Anh-Anh (British English – UK)

Cách viết và nói ngày tháng theo Anh-Mỹ (American English – US) [1]

Cách viết: Văn phong Mỹ ưu tiên cấu trúc Tháng + ngày + năm

Ví dụ:

  • May 5, 2024

  • 05/05/2024

Cách nói:

  • “May fifth, twenty twenty-four.”

Đặc điểm nhận biết:

  • Không sử dụng “the”.

  • Không sử dụng “of”.

  • Lối diễn đạt đơn giản, ngắn gọn, phù hợp với văn nói hằng ngày

Bảng so sánh tổng hợp giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ

Tiêu chí

Anh-Anh (UK)

Anh-Mỹ (US)

Thứ tự khi viết

day – month – year

month – day – year

Ví dụ dạng đầy đủ

5th May 2024

May 5, 2024

Dạng rút gọn

05/05/2024

05/05/2024 (cùng dạng nhưng dễ gây nhầm lẫn)

Cách nói

“The fifth of May, twenty twenty-four.”

“May fifth, twenty twenty-four.”

Đặc điểm ngữ pháp

Có “the” và “of”

Không có “the” và “of”

Cách hỏi ngày tháng trong tiếng Anh và trả lời về một sự kiện cụ thể

Trong giao tiếp học thuật và công việc, việc hỏi thời điểm diễn ra sự kiện, ngày sinh nhật hoặc hạn chót yêu cầu người học sử dụng cấu trúc chính xác và nhất quán. Dưới đây là các mẫu câu thông dụng và cách trả lời chuẩn.

Hỏi về ngày sinh nhật

Mẫu câu hỏi về ngày sinh nhật:

  • When is your birthday?

  • What date is your birthday?

  • On which day is your birthday? (trang trọng hơn)

Cấu trúc chung:

  • My birthday is on + ngày/tháng.

  • It’s on + tháng + ngày.

Câu trả lời mẫu: Người học có thể sử dụng theo chuẩn Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ:

  • Anh-Anh (UK): My birthday is on the fifth of May. (Sinh nhật tôi là ngày 5 tháng 5)

  • Anh-Mỹ (US): It’s on May 5th. (Nó là ngày 5 tháng 5)

Hỏi về ngày diễn ra sự kiện, cuộc họp

Mẫu câu hỏi về ngày diễn ra sự kiện, cuộc họp:

  • What is the date of the concert?

  • When is the meeting?

  • On what date will the seminar take place? (formal)

  • When does the workshop start?

Cấu trúc chung: Sự kiện + is on + ngày/tháng.

Câu trả lời mẫu:

  • The concert is on October 29th. (Sự kiện diễn ra vào ngày 29 tháng Mười)

  • The meeting is on the twenty-ninth of October. (Cuộc họp diễn ra vào ngày 29 tháng Mười)

  • The seminar takes place on March 12th. (Hội thảo sẽ diễn ra vào ngày 12 tháng Ba)

  • The workshop starts on the fifteenth of July. (Hội thảo sẽ bắt đầu vào ngày 15 tháng Bảy)

Hỏi về hạn chót (deadline)

Mẫu câu hỏi về hạn chót:

  • When is the deadline for the report?

  • What is the due date for the assignment?

  • When must the project be submitted? 

  • By what date do I need to finish this?

Cấu trúc chung:

  • The deadline/due date is on + ngày/tháng.

  • … must be submitted by + ngày/tháng.

  • You need to finish it by + ngày/tháng.

Cách hỏi ngày tháng trong tiếng Anh và trả lời về một sự kiện cụ thể

Câu trả lời mẫu: 

  • The deadline is on Friday, November 1st. (Hạn chót là vào thứ Sáu, ngày 1 tháng 11.)

  • The due date is November 1st. (Ngày đến hạn là ngày 1 tháng 11)

  • The report must be submitted by November 1st. (Báo cáo phải được nộp trước hoặc vào ngày 1 tháng 11)

  • You need to finish it by the first of November. (Bạn cần hoàn thành nó trước hoặc vào ngày mùng 1 tháng 11)

Xem thêm: Cách nói "ngày hôm nay của bạn thế nào bằng tiếng Anh" với nhiều mẫu câu.

Cách sử dụng giới từ ON, IN, AT với ngày tháng và thời gian

Giới từ ON – dùng cho ngày cụ thể và thứ trong tuần

ON được dùng khi thời điểm được xác định rõ ràng đến ngày, hoặc khi nhắc tới ngày trong tuần, ngày lễ, ngày sinh, hoặc ngày diễn ra sự kiện, ngày lễ cụ thể có chứa từ Day phía sau

Một số ví dụ dùng “on”:

  • Ngày trong tuần: on Monday, on Tuesday, on Saturday morning

  • Một ngày cụ thể: on May 5th, on the fourteenth of September

  • Ngày có thứ + ngày tháng: on Friday, November 1st

  • Ngày lễ hoặc dịp đặc biệt: on Christmas Day, on New Year’s Eve, on Christmas day

  • Ngày sinh hoặc dịp cá nhân: on my birthday, on our anniversary

Mẫu câu ví dụ:

  • The conference will be held on March 12th. (Hội nghị sẽ được tổ chức vào ngày 12 tháng 3)

  • She usually studies English on Sunday mornings. (Cô ấy thường học tiếng Anh vào các buổi sáng Chủ nhật)

  • Our appointment is on Friday, October 18th. (Cuộc hẹn của chúng ta là vào thứ Sáu, ngày 18 tháng 10)

  • He was born on the twenty-second of April. (Anh ấy sinh vào ngày 22 tháng 4)

Giới từ IN – dùng cho tháng, năm, mùa và khoảng thời gian dài

Khác với ON, IN thể hiện thời gian ở mức độ không quá cụ thể, áp dụng cho các đơn vị thời gian lớn hơn ngày, ví dụ như tháng, năm, mùa, thập kỷ, thiên niên kỉ hoặc khoảng thời gian chung chung.

Một số ví dụ dùng “in”:

  • Tháng: in May, in October

  • Năm: in 2024, in 1998

  • Mùa: in summer, in winter

  • Thế kỷ, thập kỷ: in the 1990s, in the 21st century

  • Khoảng thời gian không xác định: in the morning, in the afternoon, in the evening

Mẫu câu ví dụ:

  • The new semester begins in September.

  • She graduated in 2019.

  • We often travel in spring.

  • The company was founded in the 1980s.

Lưu ý quan trọng:

  • Với in the morning/afternoon/evening, nếu có ngày cụ thể, giới từ phải đổi thành on:
    on Monday morning, on Friday evening.

Cách sử dụng giới từ ON, IN, AT với ngày tháng và thời gian

Giới từ AT – dùng cho giờ cụ thể và thời điểm chính xác

AT diễn đạt các mốc thời điểm được xác định đến giờ, phút, các cụm từ chứa moment, time, hoặc một mốc thời gian cụ thể trong ngày.

Một số ví dụ dùng “at”:

  • Giờ: at 9 AM, at 5:30 PM

  • Thời điểm cố định: at noon, at midnight, at sunrise, at sunset

  • Dịp đặc biệt được xem là thời điểm: at Christmas, at the weekend (Anh-Anh)

  • Địa điểm trong sự kiện: at the beginning of the month, at the end of the year

  • Cụm từ chứa time, moment: at the moment, at that time

Mẫu câu ví dụ:

  • The meeting starts at 2 PM.

  • He arrived at midnight.

  • The class ends at noon.

  • We will review the plan at the beginning of July.

Lưu ý:

  • Trong Anh-Anh: at the weekend thường dùng; trong Anh-Mỹ thường nói on the weekend

Xem thêm: 14 giới từ chỉ thời gian (Preposition of time): Định nghĩa và cách dùng.

Bài tập về cách hỏi ngày tháng trong tiếng Anh

Bài 1:

Chuyển đổi các ngày sau đây sang dạng viết và nói theo Anh-Anh (UK) và Anh-Mỹ (US):

  1. 01/12/2025

  2. 22/03/2026

  3. 04/07/2027

Bài 2:

Điền giới từ thích hợp on / in / at vào chỗ trống:

  1. The meeting is ____ Friday afternoon.

  2. We always travel ____ summer.

  3. My birthday is ____ July 14th.

  4. The train arrives ____ 10:30 PM.

  5. She was born ____ 1999.

  6. The conference will be held ____ March.

  7. Classes start ____ the morning.

  8. The exam is ____ Monday, November 3rd.

  9. They usually have dinner ____ 7 PM.

  10. The results will be announced ____ the end of June.

Đáp án và giải thích chi tiết

Bài 1.

01/12/2025

  • Anh-Anh (UK) 

    • Viết: 1st December 2025

    • Nói: The first of December, twenty twenty-five.

  • Anh-Mỹ (US) 

    • Viết: December 1, 2025

    • Nói: December first, twenty twenty-five.

22/03/2026

  • Anh-Anh (UK)

    •  Viết: 22nd March 2026

    • Nói: The twenty-second of March, twenty twenty-six.

  • Anh-Mỹ (US)

    • Viết: March 22, 2026

    • Nói: March twenty-second, twenty twenty-six.

04/07/2027

  • Anh-Anh (UK) 

    • Viết: 4th July 2027

    • Nói: The fourth of July, twenty twenty-seven.

  • Anh-Mỹ (US) 

    • Viết: July 4, 2027

    • Nói: July fourth, twenty twenty-seven.

Bài 2 

  1. The meeting is on Friday afternoon.

  2. We always travel in summer.

  3. My birthday is on July 14th.

  4. The train arrives at 10:30 PM.

  5. She was born in 1999.

  6. The conference will be held in March.

  7. Classes start in the morning.

  8. The exam is on Monday, November 3rd.

  9. They usually have dinner at 7 PM.

  10. The results will be announced at the end of June.

Kết luận

Khi hỏi về ngày tháng năm trong tiếng Anh, người học cần nắm rõ các mẫu câu hỏi cơ bản như: What’s the date today?, When is your birthday?, What day is it? Đồng thời, ghi nhớ quy tắc thời gian để tránh nhầm lẫn. Ngoài ra, có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết ngày tháng: Anh-Anh thường viết day/month/year và dùng thứ tự số thứ (5th May), trong khi Anh-Mỹ dùng month/day/year và viết May 5. Người học có thể tham gia các khóa tiếng Anh giao tiếp tại ZIM Academy để luyện tập thêm và nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự tin hơn với cách hỏi ngày tháng trong tiếng Anh.

Tham vấn chuyên môn
Ngô Phương Thảo
GV
Triết lý giáo dục: "Không ai bị bỏ lại phía sau" (Leave no one behind). Mọi học viên đều cần có cơ hội học tập và phát triển phù hợp với mức độ tiếp thu và tốc độ học tập riêng của mình.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...