Banner background

That là gì? Cấu trúc, cách dùng trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

That là một từ được sử dụng khá phổ biến trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh. Tuy nhiên, một số người có thể gặp khó khăn hoặc thậm chí là sử dụng chưa đúng với ngữ pháp của cấu trúc that. Vì vậy, trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu cách sử dụng cấu trúc that và cung cấp những cấu trúc bao gồm định nghĩa, ví dụ kèm theo những lưu ý trong quá trình sử dụng và bài tập áp dụng.
that la gi cau truc cach dung trong tieng anh va bai tap ap dung

Key takeaways

  • Cấu trúc: so…that.

  • Được sử dụng làm đại từ trong câu: dùng để chỉ đối tượng, người, vật, cái đó, điều đó,…

  • Sử dụng trong mệnh đề quan hệ: thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật đã được xác định trong câu.

  • Sử dụng làm chủ ngữ giả trong câu giả định: Subject + Verb/ Adj dùng trong thể Subjunctive + THAT + Subject + Verb (Động từ nguyên mẫu).

That là gì?

That /ðæt/ là một từ được sử dụng với những loại từ và định nghĩa khác nhau trong tiếng Anh, bao gồm:

  • That được sử dụng như hạn định từ.

    • Được sử dụng để đề cập đến một người hoặc vật không ở gần người nói hoặc gần người nói như người khác.

    • Được sử dụng để đề cập đến ai đó / cái gì đó đã được đề cập hoặc đã được biết về.

  • That được sử dụng như trạng từ.

    • Đến mức độ như vậy; vì thế.

    • Được sử dụng khi nói bao nhiêu hoặc thể hiện độ dài, độ lớn, v.v. của vật gì đó bằng tay của người nói.

    • Không lắm, hoặc không nhiều như đã nói.

  • That được sử dụng như đại từ.

    • Được sử dụng để đề cập đến một người hoặc vật không ở gần người nói, hoặc không gần người nói như người khác.

    • Được sử dụng để đề cập đến ai đó / cái gì đó đã được đề cập hoặc đã được biết về.

    • (Trong văn phong trang trọng) Được sử dụng để chỉ người hoặc vật thuộc một loại cụ thể.

  • That được sử dụng như liên từ: Được sử dụng sau một số động từ, tính từ và danh từ để giới thiệu một phần mới của câu.

  • That trong mệnh đề quan hệ: Được sử dụng như một đại từ quan hệ để giới thiệu một phần của câu đề cập đến người, vật hoặc thời gian mà bạn đang nói về.

Cấu trúc That và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc

Một trong những cách dùng “that” trong tiếng Anh phổ biến đó là cấu trúc: so…that.

Ý nghĩa: Dùng để thể hiện một kết quả nào đó.

Cấu trúc cụ thể:

  • Subject + to-be/ động từ liên quan đến cảm giác + so + adj (tính từ) + that + Subejct ​+ Verb: Ai đó/ cái gì đó quá như thế nào/ cảm thấy như thế nào đó đến nỗi mà ai đó/cái gì đó phải làm điều gì đó.

  • Subject + động từ thường + so + adv (trạng từ) + that + Subjetc ​+ Verb.

Ví dụ:

  • Helen is so pretty that we cannot take our eyes off her. (Helen xinh đến nỗi chúng ta không thể rời mắt khỏi cô ấy.)

  • I felt so happy that I will buy you a big cake. (Tôi cảm thấy rất vui vì tôi sẽ mua cho bạn một chiếc bánh kem lớn.)

  • We did it so well that we win this competition. (Chúng tôi đã làm rất tốt nên chúng tôi giành chiến thắng trong cuộc thi này.)

Xem chi tiết: Cấu trúc Such that và So that

Cách dùng

Được sử dụng làm đại từ trong câu

Mục đích: Dùng để chỉ đối tượng, người, vật, cái đó, điều đó,...

Ví dụ: 

  • That’s great! (Điều đó thật tuyệt!)

  • That’s a big ice cream! (Đó là một cây kem lớn!)

Sử dụng trong mệnh đề quan hệ

Mục đích: Thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật đã được xác định trong câu.

Ví dụ: 

  • Louis is the man that I met yesterday with my sister. (Louis là người đàn ông mà tôi đã gặp ngày hôm qua với em gái của tôi.)

  • The book that my teacher gave me is very useful. (Cuốn sách mà giáo viên của tôi đã cho tôi rất hữu ích.)

The book that my teacher gave me is very useful

Sử dụng làm chủ ngữ giả trong câu giả định

Câu giả định dùng để diễn tả một mong muốn, điều ước hay một lời đề nghị mong muốn ai đó làm gì, hoặc giả định một tình huống nào đó.

Cấu trúc câu giả định: Subject + Verb/ Adj dùng trong thể Subjunctive + THAT + Subject + Verb (Động từ nguyên mẫu).

Ví dụ: 

  • I wish that I could solve this problem now. (Tôi ước rằng tôi có thể giải quyết vấn đề này ngay bây giờ.)

  • My mother suggests that I should go to bed early. (Mẹ tôi gợi ý rằng tôi nên đi ngủ sớm.)

Phân biệt “that” và “which” trong mệnh đề quan hệ

Bên cạnh việc sử dụng “that” trong cấu trúc trên, như đã đề cập trong mục 1, “that” còn được sử dụng trong mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, vì có một số nét tương đồng với “which” nên nhiều người học đã có nhiều sự nhầm lẫn khi sử dụng hai từ này trong quá trình sử dụng mệnh đề quan hệ.

Which

That

Vị trí

Đứng đầu mệnh đề, đứng sau dấu phẩy để ngăn cách với mệnh đề chính.

Đứng đầu mệnh đề, không sử dụng đấu phẩy để ngăn cách với mệnh đề chính.

Chức năng

Cung cấp, bổ sung thêm thông tin cho chủ ngữ hoặc mệnh đề chính trong câu. Khi lược bỏ mệnh đề chứa which trong câu, nội dung của câu không bị ảnh hưởng quá nhiều.

Cung cấp thông tin chính trong câu. Khi lược bỏ mệnh đề chứa that, câu ít nhiều sẽ bị thay đổi về nội dung.

Từ điểm khác nhau này, thí sinh có thể rút ra được cách phân biệt “which” và “that” đó là nếu mệnh đề (thông thường là chủ ngữ, chủ thể trong câu) đã được xác định sẵn (có tên riêng) chúng ta sẽ sử dụng “which” còn nếu chưa được xác định rõ ràng, nói chung chung thì sử dụng “that”.

Bài tập vận dụng

Dịch các câu sau sang tiếng Anh có sử dụng từ “that” với các ý nghĩa và cấu trúc đã được đề cập trong bài:

  1. Đó là một câu chuyện tuyệt vời mà tôi đã nghe ngày hôm qua.

  2. Đó là một chương trình tuyệt vời.

  3. Phim hài hước đến nỗi khán giả cười hoài.

  4. Tôi hy vọng rằng những bông hoa này có thể nở vào mùa xuân.

Đáp án: 

  1. It was an amazing story that I heard yesterday.

  2. That is a wonderful show.

  3. The film is so funny that the audiences laugh all the time.

  4. I hope that these flowers can bloom in the spring.

Tổng kết

Trên đây là toàn bộ kiến thức liên quan đến cấu trúc that trong tiếng Anh, người học hãy làm bài tập và áp dụng thường xuyên để sử dụng kết thức này phù hợp nhất.

Người học có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh tại ZIM Academy để nâng cao khả năng vận dụng ngữ pháp tiếng Anh. Với công nghệ cá nhân hóa học tập, bài giảng trọng tâm và thời gian học tối ưu, ZIM có thể hỗ trợ người học phát triển toàn diện các kỹ năng ngôn ngữ nhanh chóng.

Tài liệu tham khảo:

  • “That (Determiner).” Oxford Advanced Learner's Dictionary, Oxford University Press, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/that_1. Accessed 21 July 2026.

  • “That (Pronoun).” Oxford Advanced Learner's Dictionary, Oxford University Press, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/that_2_. Accessed 21 July 2026.

  • “That (Conjunction).” Oxford Advanced Learner's Dictionary, Oxford University Press, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/that_3. Accessed 21 July 2026.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...