Đại từ chỉ định 这 (zhè) trong tiếng Trung: Ý nghĩa và cách sử dụng
Key takeaways
这 (zhè) là đại từ chỉ định, dùng để chỉ người hoặc sự vật ở gần người nói.
Cấu trúc 这 + 是 + Danh từ được dùng để giới thiệu hoặc xác định một người, một đồ vật hay một sự việc, nghĩa tiếng Việt thường là “đây là…”.
Trong giao tiếp tiếng Trung, khi muốn giới thiệu một người, một đồ vật hoặc một địa điểm ở gần mình, người bản ngữ thường sử dụng đại từ chỉ định 这 (zhè). Kết hợp với động từ 是 (shì), cấu trúc 这 + 是 + Danh từ mang ý nghĩa “đây là…”. Việc nắm vững cách sử dụng 这 không chỉ giúp người học giới thiệu và nhận biết sự vật một cách chính xác mà còn tạo nền tảng quan trọng cho việc học các mẫu câu chỉ định khác trong tiếng Trung.
Đại từ chỉ định 这 là gì?
这 (zhè) là đại từ chỉ định trong tiếng Trung, được dùng để chỉ người, sự vật hoặc sự việc ở vị trí gần người nói. Đại từ này giúp xác định đối tượng đang được đề cập và thường xuất hiện trong các tình huống giới thiệu, nhận diện hoặc chỉ định người và vật trong giao tiếp hằng ngày.[1][2]

Trong tiếng Việt, 这 thường được dịch là “đây”, “cái này”, “người này”.
Ví dụ:
这是什么?
/Zhè shì shénme?/
Đây là gì?
Trong câu này, 这 là đại từ chỉ định dùng để chỉ một sự vật ở gần người nói, 是 là động từ liên hệ, còn 什么 là đại từ nghi vấn dùng để thay thế cho thông tin chưa biết về sự vật.这是谁?
/Zhè shì shéi?/
Đây là ai?
Trong câu này, 这 vẫn đóng vai trò là đại từ chỉ định chỉ người ở gần người nói, 是 là động từ liên hệ, còn 谁 là đại từ nghi vấn dùng để hỏi về danh tính của một người.
Cấu trúc cơ bản của đại từ chỉ định 这
这 + 是 + Danh từ |
|---|
Tùy theo đối tượng được đề cập, cấu trúc 这 + 是 + Danh từ có thể được sử dụng để giới thiệu hoặc xác định người, sự vật và địa điểm ở gần người nói.

Dùng để giới thiệu người
Khi muốn giới thiệu hoặc xác định một người đang ở gần mình, người nói có thể sử dụng cấu trúc 这 + 是 + Danh từ. Trong trường hợp này, danh từ phía sau thường là tên riêng, chức danh hoặc mối quan hệ với người nói.
Ví dụ:
这是王老师。
/Zhè shì Wáng lǎoshī./
Đây là thầy Vương.
Trong câu này, 这 là đại từ chỉ định dùng để chỉ người ở gần người nói, 是 là động từ liên hệ, còn 王老师 là danh từ chỉ người.这是我妈妈。
/Zhè shì wǒ māma./
Đây là mẹ tôi.
Trong câu này, 这 là đại từ chỉ định dùng để chỉ người ở gần người nói, 是 là động từ liên hệ, còn 我妈妈 là danh từ dùng để giới thiệu người thân.
Dùng để giới thiệu sự vật
Cấu trúc này cũng được dùng để chỉ hoặc giới thiệu một đồ vật ở gần người nói. Danh từ phía sau thường là tên của đồ vật hoặc vật dụng cụ thể.
Ví dụ:
这是书。
/Zhè shì shū./
Đây là quyển sách.
Trong câu này, 这 là đại từ chỉ định dùng để chỉ một sự vật ở gần người nói, 是 là động từ liên hệ, còn 书 là danh từ chỉ đồ vật.这是我的手机。
/Zhè shì wǒ de shǒujī./
Đây là điện thoại của tôi.
Trong câu này, 这 là đại từ chỉ định dùng để chỉ một sự vật ở gần người nói, 是 là động từ liên hệ, 我的手机 là cụm danh từ chỉ đồ vật kết hợp với từ sở hữu 的, thể hiện quyền sở hữu của người nói.
Tìm hiểu thêm: Trợ từ kết cấu 的 (de) và ứng dụng trong bài thi HSK 1 và HSK 2.
Dùng để giới thiệu địa điểm hoặc đối tượng cụ thể
Ngoài người và đồ vật, cấu trúc 这 + 是 + Danh từ còn có thể được sử dụng để giới thiệu hoặc xác định một địa điểm, công trình hoặc đối tượng cụ thể mà người nói đang đề cập đến.
Ví dụ:
这是学校。
/Zhè shì xuéxiào./
Đây là trường học.
Trong câu này, 这 là đại từ chỉ định dùng để chỉ một địa điểm hoặc công trình ở gần người nói, 是 là động từ liên hệ, còn 学校 là danh từ chỉ địa điểm.这是图书馆。
/Zhè shì túshūguǎn./
Đây là thư viện.
Trong câu này, 这 là đại từ chỉ định dùng để chỉ một địa điểm hoặc công trình ở gần người nói, 是 là động từ liên hệ, còn 图书馆 là danh từ chỉ địa điểm.
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
什么 | shénme | cái gì, gì |
谁 | shéi | ai |
老师 | lǎoshī | giáo viên, thầy cô |
妈妈 | māma | mẹ |
书 | shū | sách |
手机 | shǒujī | điện thoại di động |
学校 | xuéxiào | trường học |
图书馆 | túshūguǎn | thư viện |
Tổng kết
Đại từ chỉ định 这 (zhè) là một trong những từ vựng và cấu trúc cơ bản nhất trong tiếng Trung. Thông qua mẫu câu 这 + 是 + Danh từ, người học có thể dễ dàng giới thiệu hoặc xác định người và sự vật ở gần mình trong nhiều tình huống giao tiếp hằng ngày. Việc nắm vững cách sử dụng 这 không chỉ giúp xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc mà còn hỗ trợ người học giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn khi sử dụng tiếng Trung.
Để tiếp tục xây dựng nền tảng ngữ pháp và từ vựng một cách hệ thống, người học có thể tham khảo các khóa học HSK tại ZIM Academy, được thiết kế theo hệ HSK 3.0 với lộ trình phù hợp cho nhiều trình độ từ cơ bản đến HSK 3. Chương trình sử dụng giáo trình độc quyền cùng đội ngũ giảng viên có chuyên môn HSK cao cấp, hỗ trợ người học phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Trung.
Nguồn tham khảo
“这.” BaikeBaidu, https://baike.baidu.com/item/%E8%BF%99/52338. Accessed 19 June 2026.
“Chat GPT.” OpenAI, Accessed 19 June 2026.

Bình luận - Hỏi đáp