Trợ từ kết cấu 的 (de) và ứng dụng trong bài thi HSK 1 và HSK 2
Key takeaways
Trợ từ kết cấu 的 (de) có chức năng nối giữa định ngữ và danh từ trung tâm để biểu thị quan hệ sở hữu, tính chất hoặc hành động liên quan.
Cấu trúc: [Định ngữ] + 的 + [Danh từ].
Trong giao tiếp tiếng Trung nói chung và trong bài thi HSK 1 và HSK 2 nói riêng, người học thường bắt gặp từ 的 (de) với những điểm ngữ pháp liên quan. Việc sử dụng từ này sao cho chính xác trong giao tiếp và xử lý hiệu quả các dạng câu hỏi liên quan có thể là một thách thức đối với những người học tiếng Trung ở giai đoạn sơ cấp.
Bài viết này sẽ cung cấp cho người học một số thông tin về trợ từ kết cấu 的 (de) và cách ứng dụng để xử lý một số dạng câu hỏi liên quan đến chủ điểm kiến thức này.
Trợ từ kết cấu 的 là gì?
Trợ từ kết cấu (结构助词 jiégòu zhùcí - Structural particles) là những trợ từ được thêm vào trước (hoặc sau) từ hoặc cụm từ khác để biểu thị quan hệ ngữ pháp.[1]
Trong tiếng Trung, 的 (de) là trợ từ kết cấu được thêm vào trước danh từ trung tâm, dùng để biến thành phần đứng trước thành định ngữ bổ nghĩa cho danh từ trung tâm đó.
Định ngữ (定语): là thành phần đứng trước danh từ trung tâm để bổ nghĩa, miêu tả, xác định phạm vi, thuộc tính, quan hệ sở hữu của danh từ trung tâm.
Danh từ trung tâm (中心词/名词中心): là danh từ cốt lõi đứng sau, là “trung tâm” của cụm danh từ, chỉ người/vật/khái niệm chính được nói đến.
Cấu tạo từ 的

Ký tự: 的
Kết cấu chữ Hán: kết cấu tổ hợp trái-phải
Phiên âm: de (thanh nhẹ) (audio:
)
Hán Việt: đích
Từ loại: trợ từ kết cấu
Vị trí điển hình:
[Định ngữ] + 的 + [Danh từ]
[Mệnh đề/cụm] + 的 (khi danh từ hóa mệnh đề/cụm từ)
Trong phạm vi bài viết này, người học chủ yếu sẽ được tìm hiểu về trợ từ 的 trong cấu trúc [Định ngữ] + 的 + [Danh từ].[2]
Đọc thêm: 的 là gì? | Từ điển Trung Việt Anh - ZIM Dictionary
Chức năng và cấu trúc ngữ pháp của 的
Trong tiếng Trung, trợ từ 的 (de) không dùng độc lập và không thể tự mình đảm nhiệm các thành phần của câu mà luôn đi kèm sau một từ/cụm từ khác.[1]Trợ từ 的 (de) không có nghĩa cụ thể, tùy từng tình huống ngữ cảnh mà trợ từ này biểu thị các nghĩa khác nhau.
Khi trợ từ 的 (de) biểu thị mối quan hệ giữa định ngữ và danh từ trung tâm, nó đứng giữa hai thành phần này theo cấu trúc chính: [Định ngữ] + 的 + [Danh từ]. Tùy loại định ngữ mà 的 (de) biểu thị các mối quan hệ ý nghĩa cụ thể như sau:
[Danh từ/Đại từ] + 的 + [Danh từ trung tâm]: quan hệ sở hữu
Khi trợ từ 的 (de) đứng giữa định ngữ là danh từ/đại từ và danh từ trung tâm, nó biểu thị quan hệ sở hữu “của”.
Ví dụ 1: định ngữ là danh từ

Hán tự: 学校 的 图书馆
Pinyin: xuéxiào de túshūguǎn
Dịch nghĩa TV: thư viện của trường học
Dịch nghĩa tiếng Anh: the school’s library
>> 的 đứng giữa danh từ làm định ngữ 学校 (trường học) và danh từ trung tâm图书馆 (thư viện) để biểu thị quan hệ sở hữu 图书馆 (thư viện) “của” 学校 (trường học).
Ví dụ 2: định ngữ là đại từ

Hán tự: 我 的 书
Pinyin: wǒ de shū
Dịch nghĩa TV: sách của tôi
Dịch nghĩa tiếng Anh: my book
>> 的 đứng giữa đại từ làm định ngữ 我 (tôi) và danh từ trung tâm 书 (sách) để biểu thị quan hệ sở hữu 书 (sách) “của” 我 (tôi).
So sánh với tiếng Việt: Khi biểu thị quan hệ sở hữu, từ 的 (de) có nghĩa tương đồng với từ “của” trong tiếng Việt, tuy nhiên vị trí của định ngữ và danh từ trung tâm sẽ khác chiều nhau trong 2 ngôn ngữ. Tiếng Việt: [danh từ trung tâm] + của + [định ngữ] (ví dụ: sách của tôi).
So sánh với tiếng Anh: Khi biểu thị quan hệ sở hữu, tiếng Anh có một số cách dùng sau:
Dùng đại từ sở hữu: my/your/his/her/our/their + danh từ trung tâm (vd: my book)
Dùng sở hữu cách: Chủ thể sở hữu + ‘s + danh từ trung tâm (vd: John’s book)
Dùng giới từ “of” + danh từ (danh từ là vật/khái niệm trừu tượng): danh từ trung tâm + of + danh từ bổ nghĩa (vs: the cover of the book)
Với cách dùng đầu tiên, bản thân đại từ sở hữu đã biểu thị ý sở hữu, không cần dùng trợ từ như tiếng Hán.
Với cách dùng thứ 2, sở hữu cách ( ‘s ) có nghĩa tương đồng với trợ từ 的 (de), vị trí của các thành phần định ngữ và danh từ trung tâm giống với cấu trúc tiếng Hán.
Với cách dùng thứ 3, từ “of” có nghĩa tương đồng với trợ từ 的 (de) nhưng vị trí của định ngữ và danh từ trung tâm sẽ khác chiều với cấu trúc tiếng Hán.
[Tính từ/Cụm tính từ] + 的 + [Danh từ trung tâm]: miêu tả thuộc tính, phẩm chất
Khi trợ từ 的 (de) nối định ngữ là tính từ và danh từ trung tâm, nó dùng để biểu thị thuộc tính / phẩm chất của danh từ trung tâm đó.
Ví dụ: định ngữ là tính từ

Hán tự: 漂亮 的 花
Pinyin: piàoliang de huā
Dịch nghĩa TV: bông hoa đẹp
Dịch nghĩa tiếng Anh: beautiful flower
>> 的 nối tính từ làm định ngữ 漂亮 (đẹp) với danh từ trung tâm 花 (hoa), biểu thị thuộc tính 漂亮 (đẹp) của danh từ trung tâm 花 (hoa).
So sánh với tiếng Việt: để miêu tả danh từ trong cấu trúc tiếng Việt, tính từ được đặt ngay sau danh từ và không cần bổ sung trợ từ. (ví dụ: bông hoa đẹp)
So sánh với tiếng Anh: để miêu tả danh từ trong cấu trúc tiếng Anh, tính từ được đặt ngay trước danh từ và không cần bổ sung trợ từ. (ví dụ: beautiful flower).
[Cụm động từ/Mệnh đề] + 的 + [Danh từ trung tâm]: người/vật liên quan đến hành động
Khi trợ từ 的 (de) liên kết cụm động từ hoặc mệnh đề với danh từ trung tâm, nó dùng để biến cụm động từ/mệnh đề thành định ngữ, nhằm chỉ “người/vật liên quan đến hành động” (ai làm, cái gì được làm, ở đâu/khi nào làm…).
Ví dụ 1: định ngữ là cụm động từ

Hán tự: 在 门口 等 我 的 人
Pinyin: zài ménkǒu děng wǒ de rén
Dịch nghĩa TV: người (mà) đang đợi tôi ở cửa
Dịch nghĩa tiếng Anh: the person waiting for me at the door
Cụm động từ “在门口等我” (đang đợi tôi ở cửa) miêu tả hoặc làm rõ cho danh từ trung tâm人 (người) thông qua 的 (de).
So sánh với tiếng Việt: để miêu tả hoặc làm rõ danh từ trong cấu trúc tiếng Việt, cụm từ được đặt ngay sau danh từ trung tâm, có thể bổ sung kết từ “mà”, lúc này “mà” có nghĩa tương đương với 的 (de). (ví dụ: người (mà) đang đợi tôi ở cửa)
So với tiếng Anh: để miêu tả hoặc làm rõ danh từ trong cấu trúc tiếng Anh, cụm động từ được đặt ngay sau danh từ trung tâm và không cần bổ sung trợ từ, nhưng có sự thay đổi dạng thức của động từ (như thêm – ing hoặc đổi thành V3/ed) (ví dụ: the person waiting for me at the door)
Ví dụ 2: định ngữ là mệnh đề

Hán tự: 他 写 的 报告
Pinyin: tā xiě de bàogào
Dịch nghĩa TV: bản báo cáo (mà) anh ấy viết
Dịch nghĩa tiếng Anh: the report that he wrote
>> Mệnh đề 他 写 (anh ấy viết) làm rõ cho danh từ trung tâm 报告(bàogào) thông qua 的 (de).
So sánh với tiếng Việt: để miêu tả hoặc làm rõ danh từ trong cấu trúc tiếng Việt, mệnh đề được đặt ngay sau danh từ trung tâm, có thể bổ sung kết từ “mà”, lúc này “mà” có nghĩa tương đương với 的 (de).
So với tiếng Anh: để miêu tả hoặc làm rõ danh từ trong cấu trúc tiếng Anh, mệnh đề quan hệ được đặt ngay sau danh từ trung tâm, với một trong các đại từ quan hệ như who/whom/which/that…
Trường hợp được và không được lược bỏ 的 (de)
Trong khẩu ngữ tự nhiên, người học có thể lược bỏ 的 (de) trong một số trường hợp như sau:
Định ngữ và danh từ trung tâm có quan hệ thân thuộc hoặc rất gần. Ví dụ:
我妈妈 (wǒ māma) ~ 我的妈妈(wǒ de māma): mẹ của tôi
他老师 (tā lǎoshī) ~ 他的老师 (tā de lǎoshī): giáo viên của anh ấy
Danh từ chỉ tổ chức/địa danh + danh từ gắn bó chặt. Ví dụ:
学校图书馆 (xuéxiào túshūguǎn) ~ 学校的图书馆 (xuéxiào de túshūguǎn): thư viện trường
北京天气 (Běijīng tiānqì) ~ 北京的天气 (Běijīng de tiānqì): thời tiết Bắc Kinh
Danh từ chỉ chất liệu, mục đích, loại, lĩnh vực (cấu trúc ghép chặt). Ví dụ:
木桌 (mù zhuō) ~ 木头的桌子 (mùtou de zhuōzi): bàn gỗ
学生证 (xuéshēng zhèng) ~ 学生的证 (xuéshēng de zhèng): thẻ sinh viên
中文书 (Zhōngwén shū) ~中文的书 (Zhōngwén de shū): sách tiếng Trung
Cụm danh từ với lượng từ/chỉ thị từ đứng trước, tính chất đơn âm hoặc rất ngắn. Ví dụ:
这件红衣服 (zhè jiàn hóng yīfu) ~ 这件红的衣服 (zhè jiàn hóng de yīfu): cái áo đỏ này
一杯热茶 (yì bēi rè chá) ~ 一杯热的茶 (yì bēi rè de chá): một cốc trà nóng
Các trường hợp KHÔNG nên lược bỏ 的 (de) (đặc biệt trong bài thi/viết chuẩn):
Khi định ngữ là tính từ/cụm tính từ mô tả phẩm chất hoặc có 2 âm tiết trở lên.
Ví dụ: 漂亮的花 (piàoliang de huā): bông hoa đẹpKhi định ngữ là cụm động từ hoặc mệnh đề.
Ví dụ: 我昨天买的书 (wǒ zuótiān mǎi de shū): cuốn sách tôi mua hôm quaKhi lược 的 gây mơ hồ hoặc khó hiểu.
Ví dụ:
老师推荐的公司 (lǎoshī tuījiàn de gōngsī) rõ ràng hơn 老师推荐公司 (lǎoshī tuījiàn gōngsī)
Cụ thể:老师推荐的公司: công ty mà giáo viên giới thiệu (trả lời câu hỏi “công ty nào?”)
老师推荐公司: giáo viên giới thiệu công ty (trả lời câu hỏi “giáo viên làm gì?”)
Khi định ngữ dài hoặc có thành phần phức tạp:
Ví dụ:
在图书馆里新买的那本书 (zài túshūguǎn lǐ xīn mǎi de nà běn shū): cuốn sách (mà) mới mua ở trong thư viện kia
>> Giữ 的 để phân ranh giới giữa phần định ngữ dài “在图书馆里新买的” và danh từ trung tâm “那本书”.
Dưới đây là bảng tóm tắt các trường hợp được và không được lược bỏ 的 (de):
Có thể lược bỏ 的 (de) | Không nên lược bỏ 的 (de) |
1. Quan hệ thân thuộc hoặc rất gần | 1. Định ngữ là tính từ/cụm tính từ mô tả phẩm chất (≥2 âm tiết) |
2. Danh từ chỉ tổ chức/địa danh + danh từ gắn bó chặt | 2. Định ngữ là cụm động từ hoặc mệnh đề |
3. Danh từ chỉ chất liệu, mục đích, loại, lĩnh vực | 3. Khi lược 的 gây mơ hồ/ngữ nghĩa không rõ ràng |
4. Cụm danh từ có lượng từ/chỉ thị từ trước + tính chất đơn âm/ngắn | 4. Khi định ngữ dài hoặc có cấu trúc phức tạp |
Lưu ý:
| |
Ứng dụng trợ từ 的 trong bài thi HSK 1-2
Người học có thể bắt gặp chủ điểm kiến thức liên quan đến 的 (de) trong bài thi sơ cấp HSK 1 và HSK 2 với các dạng câu hỏi như sau:
Dạng điền từ vào chỗ trống
Đặc điểm: phần thi cho sẵn một câu bị khuyết chỗ trống cùng các phương án lựa chọn. Nhiệm vụ của thí sinh là chọn phương án phù hợp nhất để hoàn thành câu.
Chiến lược làm bài:
Bước 1: Đọc toàn bộ câu hỏi
Đọc lướt toàn bộ câu hỏi để hiểu nghĩa chung của câu.
Bước 2: Xác định vị trí ngữ pháp và từ loại còn thiếu
Căn cứ vào vị trí chỗ trống trong câu, xác định xem từ còn thiếu là danh từ, động từ hay phó từ.
Đứng trước động từ → có thể là phó từ: 不 (bù)、没 (méi)、正在 (zhèngzài)…
Giữa chủ ngữ – vị ngữ → có thể là động từ 是 (shì)、有 (yǒu)、在 (zài)、去 (qù)…
Cuối câu → có thể là trợ từ 了 (le)、吗 (ma)、呢 (ne)…
Bước 3: Loại trừ phương án
Loại ngay các phương án sai ngữ pháp hoặc sai loại từ.
Giữa các phương án còn lại, chọn từ khiến câu nghe tự nhiên nhất và phù hợp với ngữ cảnh.
Bước 4: Kiểm tra lại toàn câu
Đọc lại câu hoàn chỉnh, bảo đảm câu trôi chảy, đúng ngữ pháp, đúng nghĩa.

Ví dụ:
他买了一个____手机。
A. 好
B. 的
C. 新的
D. 漂亮
Đáp án đúng: C. 新的
Câu hoàn chỉnh: 他买了一个新的手机。(Tā mǎi le yí gè xīn de shǒujī.)
Dịch nghĩa: Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại mới.
Giải thích:
Phía trước chỗ trống là lượng từ, phía sau chỗ trống là danh từ, chỗ trống cần điền có thể là tính từ.
“的” thường đứng giữa để nối tính từ (hoặc cụm mô tả) và danh từ, tạo thành cụm danh từ. Cấu trúc: [Tính từ + 的 + Danh từ] → biểu thị đặc điểm, tính chất.
Loại trừ phương án:
A. “好” (tốt) là tính từ, nhưng trong tiếng Trung khi tính từ đứng trước danh từ, thường phải có “的” nếu không phải là một số ít từ đặc biệt —> không phù hợp
B. “的” là trợ từ liên kết, không thể đứng một mình mà không có tính từ/đại từ/danh từ phía trước —> không phù hợp
C. “新” (mới) là tính từ, cần “的” để liên kết, thể hiện việc bổ nghĩa cho danh từ “手机” (điện thoại) —> phù hợp
D. “漂亮” (đẹp) cũng là tính từ, nhưng không phải là tính từ đơn âm, nên nếu muốn bổ nghĩa cho “手机” thì phải có 的 —> không phù hợp
Dạng sắp xếp câu
Đặc điểm: Phần thi cho sẵn các từ trong một câu nhưng trật từ các từ bị đảo lộn. Nhiệm vụ của thí sinh là sắp xếp lại trật tự từ sao cho thành một câu đúng ngữ pháp.
Chiến lược làm bài:
Bước 1: Tìm chủ ngữ
Xác định ai / cái gì làm hành động.
Chủ ngữ thường đứng đầu câu. Ví dụ: 我 (wǒ)、他 (tā)、妈妈 (māma)、老师 (lǎoshī)、天气 (tiānqì)…
Bước 2: Tìm động từ
Động từ thường là trung tâm của câu, nằm sau chủ ngữ. Ví dụ: 去 (qù)、吃 (chī)、看 (kàn)、喜欢 (xǐhuan)、买 (mǎi), 等 (děng)…
Bước 3: Tìm tân ngữ
Người hoặc vật nhận hành động, thường đứng sau động từ.
Bước 4: Tìm trạng ngữ
Trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn... thường đứng trước động từ, trạng từ chỉ cách thức / mức độ thường đứng trước động từ hoặc tính từ.
Bước 5: Sắp xếp từ theo thứ tự
[时间] + [主语] + [状态/地点] + [状语] + [动词] + [宾语]
[shíjiān] + [zhǔyǔ] + [zhuàngtài / dìdiǎn] + [zhuàngyǔ] + [dòngcí] + [bīnyǔ]
[Trạng ngữ chỉ thời gian] + [Chủ ngữ] + [Trạng thái hoặc nơi chốn] + [Trạng ngữ chỉ cách thức / mức độ] + [Động từ] + [Tân ngữ]

Ví dụ:
的 / 昨天 / 我 / 买 / 书 / 是/这
—> ________________________
Câu đúng: 这是我昨天买的书。
Pinyin: Zhè shì wǒ zuótiān mǎi de shū.
Dịch nghĩa: Đây là cuốn sách mà tôi mua hôm qua.
Giải thích: Câu này có hai phần chính:
这是 → mệnh đề chính (chủ–vị)
"这" (đây) là chủ ngữ
"是" (là) là vị ngữ
我昨天买的书 → tân ngữ được tạo nên từ cụm định ngữ + danh từ trung tâm
我昨天买 là cụm định ngữ dùng để miêu tả cho danh từ “书” (sách)
Cấu trúc : [Định ngữ: chủ ngữ 我 (tôi)+cụm động từ 昨天买 (mua hôm qua)] + 的 (mà) + [Danh từ trung tâm: 书 (sách)]
Dạng chọn câu đúng ngữ pháp
Đặc điểm: Phần thi cho khoảng ba phương án với cấu trúc tương tự nhưng khác nhau. Nhiệm vụ của thí sinh là chọn phương án đúng nhất về mặt ngữ pháp.
Chiến lược làm bài:
Bước 1: Đọc lướt tất cả phương án và nhận biết sự khác biệt
Nhận biết sự khác nhau trong trật tự các từ của từng phương án
Tập trung vào các hư từ (từ không có nghĩa thực, nhưng thể hiện cấu trúc, ngữ pháp, thái độ, thời gian…) như: 不 (bù)、没 (méi)、也 (yě)、都 (dōu)、了 (le)、在 (zài)、的 (de) → đây là những “bẫy ngữ pháp” thường gặp.
Bước 2: Xác định thành phần chính của từng phương án
Tìm 3 thành phần cơ bản: [Chủ ngữ] + [Động từ] + [Tân ngữ]
Sau đó so sánh xem:
Câu nào giữ đúng trật tự này
Câu nào bị đảo sai (ví dụ đưa “不” lên đầu, hoặc “了” sai vị trí)
Bước 3: Loại trừ và chọn phương án đúng
Dựa vào các điểm ngữ pháp trọng tâm để loại trừ và chọn phương án đúng.

Ví dụ:
A. 我很喜欢的中国
B. 我喜欢中国的
C. 我喜欢的中国菜
Đáp án đúng: C. 我喜欢的中国菜
Pinyin: Wǒ xǐhuān de Zhōngguó cài
Dịch: Món ăn Trung Quốc mà tôi thích
Giải thích chi tiết:
A. Cụm “我很喜欢的” miêu tả danh từ “中国” (Trung Quốc), nhưng “中国” (Trung Quốc) là một quốc gia, không tự nhiên khi nói “中国 mà tôi thích” nếu không có danh từ chỉ vật thể hoặc khía cạnh cụ thể → sai ngữ nghĩa.
B. Không có danh từ trung tâm sau “的” → câu thiếu đối tượng.
C. Cấu trúc [Định ngữ (我喜欢) + 的 + Danh từ (中国菜)] → đúng ngữ pháp.
Tổng kết
Bài viết đã cung cấp cho người học một số kiến thức liên quan đến trợ từ kết cấu 的 (de), bao gồm: định nghĩa, chức năng và cấu trúc. Để xử lý được những dạng câu hỏi liên quan trợ từ kết cấu 的 (de) trong bài thi HSK 1 hoặc HSK 2, người học cần nắm vững chức năng ngữ pháp của 的 (de), ghi nhớ các công thức cơ bản và luyện tập phân biệt các trường có sử dụng và không cần sử dụng 的 (de).
Nguồn tham khảo
“A Practical Chinese Grammar for Foreigners (Revised Edition).” Beijing Language and Culture University Press, 01/01/2001. https://fr.scribd.com/document/422049462/A-Practical-Chinese-Grammar-for-Foreigners-Revised-Edition-pdf. Accessed 24 October 2025.
““Nghĩa của từ 的”.” Vtudien, https://vtudien.com/trung-viet/dictionary/nghia-cua-tu-%E7%9A%84. Accessed 24 October 2025.
““ChatGPT (version GPT-5 Chat)”.” OpenAI, https://chat.openai.com/. Accessed 24 October 2025.

Bình luận - Hỏi đáp