Khi nào dùng they, them, their, theirs, themself và themselves?
Key takeaways
They dùng làm chủ ngữ; them làm tân ngữ hoặc đứng sau giới từ.
Their đứng trước danh từ; theirs đứng độc lập.
Themselves thường dùng với they số nhiều.
Themself chủ yếu xuất hiện với they ở dạng số ít.
They ở số ít có thể chỉ một cá nhân trong ngữ cảnh phù hợp.
Trong tiếng Anh, they có nhiều dạng liên quan như them, their, theirs, themself và themselves. Mỗi dạng đảm nhiệm một chức năng ngữ pháp riêng, vì vậy người học cần xác định đúng vị trí và vai trò của đại từ trước khi lựa chọn. Đặc biệt, themself và themselves thường gây nhầm lẫn khi they được dùng để chỉ một người.
Bài viết này giải thích khi nào dùng they, them, their, theirs, themself và themselves, đồng thời phân tích they ở dạng số ít và cung cấp bài tập để người học kiểm tra khả năng vận dụng.
They, them, their, theirs, themself và themselves khác nhau như thế nào?
They, them, their, theirs, themself và themselves đều liên quan đến đại từ they nhưng đảm nhiệm những chức năng ngữ pháp khác nhau.
They và them được phân biệt theo vai trò chủ ngữ và tân ngữ; their và theirs cùng biểu thị sở hữu nhưng khác nhau về vị trí; trong khi themself và themselves là các đại từ phản thân. Việc xác định đúng chức năng và vị trí của từng dạng giúp người học biết khi nào dùng they, them, their, theirs, themself và themselves. [1]
They: đại từ chủ ngữ
They là đại từ chủ ngữ, được dùng khi người hoặc nhóm người được nhắc đến giữ vai trò thực hiện hành động. They thường đứng trước động từ.
Ví dụ:
They work here. (Họ làm việc ở đây.)
They study English every day. (Họ học tiếng Anh mỗi ngày.)
Trong hai câu trên, they là chủ thể thực hiện các hành động work và study.
Them: đại từ tân ngữ
Them là đại từ tân ngữ, được dùng khi người hoặc nhóm người được nhắc đến nhận tác động của động từ hoặc đứng sau giới từ.
Ví dụ:
I know them. (Tôi biết họ.)
The teacher invited them to the meeting. (Giáo viên mời họ đến cuộc họp.)
I spoke to them yesterday. (Tôi đã nói chuyện với họ hôm qua.)
Ở câu cuối, them đứng sau giới từ to. Vì vậy, không thể dùng they ở vị trí này.
Their: từ hạn định sở hữu
Their được dùng trước danh từ để biểu thị danh từ đó thuộc về một người hoặc một nhóm người.
Cấu trúc: their + noun
Ví dụ:
Their house is large. (Nhà của họ rất lớn.)
The students brought their books to class. (Các học sinh mang sách của họ đến lớp.)
Their không đứng độc lập khi được sử dụng với chức năng từ hạn định sở hữu.
Theirs: đại từ sở hữu
Theirs là đại từ sở hữu, có thể đứng độc lập và thay thế cho một cụm danh từ đã được xác định từ ngữ cảnh.
Ví dụ:
The house is theirs. (Ngôi nhà là của họ.)
This seat is theirs. (Chỗ ngồi này là của họ.)
So sánh:
Their car is new. (Xe của họ mới.)
The new car is theirs. (Chiếc xe mới là của họ.)
Trong câu đầu tiên, their đứng trước danh từ car. Trong câu thứ hai, theirs đứng độc lập và tự mang nghĩa sở hữu.
Themself và themselves: đại từ phản thân
Themself và themselves đều là đại từ phản thân. Themselves là dạng phản thân thông dụng khi they chỉ nhiều người. Themself chủ yếu được gặp trong các ngữ cảnh they ở dạng số ít, khi they quy chiếu đến một cá nhân.
Ví dụ:
They prepared themselves for the exam. (Họ đã tự chuẩn bị cho kỳ thi.)
Each person should decide for themself. (Mỗi người nên tự quyết định cho bản thân.)
Themselves cũng có thể xuất hiện với they ở dạng số ít trong một số trường hợp, vì vậy không nên ghi nhớ theo công thức tuyệt đối rằng singular they luôn phải đi với themself.
Bảng tổng hợp sáu dạng
Từ | Chức năng ngữ pháp | Vị trí thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
they | đại từ chủ ngữ | trước động từ | They work here. (Họ làm việc ở đây.) |
them | đại từ tân ngữ | sau động từ hoặc giới từ | I know them. (Tôi biết họ.) |
their | từ hạn định sở hữu | trước danh từ | Their house is large. (Nhà của họ rất lớn.) |
theirs | đại từ sở hữu | đứng độc lập | The house is theirs. (Ngôi nhà là của họ.) |
themself | đại từ phản thân | sau động từ hoặc giới từ | Each person should decide for themself. (Mỗi người nên tự quyết định cho bản thân.) |
themselves | đại từ phản thân | sau động từ hoặc dùng để nhấn mạnh | They prepared themselves. (Họ đã tự chuẩn bị.) |
Cách phân biệt nhanh
Người học có thể xác định sáu dạng bằng cách đặt câu hỏi về chức năng:
Nếu từ là chủ thể thực hiện hành động, dùng they.
Nếu từ là đối tượng của động từ hoặc đứng sau giới từ, dùng them.
Nếu từ đứng trước danh từ để biểu thị sở hữu, dùng their.
Nếu từ biểu thị sở hữu nhưng đứng độc lập, dùng theirs.
Nếu đại từ phản thân quy chiếu đến một cá nhân trong ngữ cảnh singular they, có thể dùng themself.
Nếu đại từ phản thân quy chiếu đến nhiều người, dùng themselves.
Cách tiếp cận này giúp người học lựa chọn đại từ dựa trên cấu trúc câu thay vì chỉ dựa vào nghĩa tiếng Việt của từ “họ”.

Tham khảo thêm: Chi tiết cách dùng các đại từ nhân xưng trong tiếng Anh
Khi nào dùng they và them?
They và them có cùng đối tượng tham chiếu nhưng khác chức năng ngữ pháp. They dùng ở vị trí chủ ngữ, còn them dùng ở vị trí tân ngữ hoặc sau giới từ. [1]
They làm chủ ngữ
They đứng ở vị trí chủ ngữ khi thực hiện hành động.
Ví dụ:
They work here. (Họ làm việc ở đây.)
They live near the school. (Họ sống gần trường.)
They study together every evening. (Họ học cùng nhau mỗi tối.)
Trong câu They work here, they là chủ thể thực hiện hành động work.
Them làm tân ngữ
Them được dùng khi nhận tác động của động từ.
Ví dụ:
I know them. (Tôi biết họ.)
We invited them to dinner. (Chúng tôi mời họ ăn tối.)
The teacher helped them with the assignment. (Giáo viên giúp họ làm bài tập.)
Trong câu I know them, I là chủ ngữ còn them là tân ngữ của know.
Them đứng sau giới từ
Them cũng được dùng sau giới từ như to, for, with, between và from.
Ví dụ:
I spoke to them yesterday. (Tôi đã nói chuyện với họ hôm qua.)
She went with them. (Cô ấy đi cùng họ.)
The teacher sat between them. (Giáo viên ngồi giữa họ.)
Trong các trường hợp này, không thể thay them bằng they vì vị trí sau giới từ yêu cầu dạng tân ngữ.
So sánh trực tiếp they và them
Có thể quan sát sự khác biệt qua hai câu:
They helped me. (Họ đã giúp tôi.)
I helped them. (Tôi đã giúp họ.)
Ở câu thứ nhất, they đứng trước động từ helped và thực hiện hành động. Ở câu thứ hai, them đứng sau helped và nhận tác động của hành động.
Một lỗi phổ biến là lựa chọn đại từ dựa trên nghĩa tiếng Việt mà bỏ qua chức năng trong câu.
Ví dụ:
They invited them. (Họ đã mời họ.) - đúng
They invited they. (Họ đã mời họ.) - Sai vì they không thể giữ vai trò tân ngữ.
Câu đúng phải là They invited them vì they là chủ ngữ còn them là tân ngữ.
Công thức ghi nhớ
Có thể ghi nhớ dạng cơ bản: They + verb + them
Ví dụ:
They invited them. (Họ đã mời họ.)
They helped them. (Họ đã giúp họ.)
Nếu cần lựa chọn giữa they và them, người học nên xác định trước đại từ đang đứng ở vị trí nào trong câu.

Khi nào dùng their và theirs?
Their và theirs đều mang nghĩa sở hữu nhưng không thể sử dụng thay thế cho nhau. Their đi cùng danh từ, còn theirs đứng độc lập và thay thế cho cụm danh từ sở hữu. [1]
Their + noun
Their là từ hạn định sở hữu và được đặt trước danh từ.
Cấu trúc: their + noun
Ví dụ:
Their house is near the station. (Nhà của họ ở gần nhà ga.)
Their teacher is very friendly. (Giáo viên của họ rất thân thiện.)
I like their ideas. (Tôi thích những ý tưởng của họ.)
Trong các câu trên, house, teacher và ideas là những danh từ đứng ngay sau their.
Theirs đứng độc lập
Theirs có thể đứng một mình và thay thế cho cụm danh từ đã được nhắc đến.
Ví dụ:
The house is theirs. (Ngôi nhà là của họ.)
The blue car is theirs. (Chiếc ô tô màu xanh là của họ.)
These books are theirs. (Những cuốn sách này là của họ.)
Có thể so sánh:
Their car is new. (Xe của họ mới.)
The new car is theirs. (Chiếc xe mới là của họ.)
Ở câu đầu, người viết phải sử dụng their vì danh từ car xuất hiện ngay sau đó. Ở câu thứ hai, danh từ đã được xác định và không cần lặp lại, nên theirs được dùng độc lập.
Những lỗi thường gặp với their và theirs
Một số lỗi xuất hiện khi người học chưa phân biệt từ hạn định sở hữu và đại từ sở hữu.
Ví dụ:
Theirs car is expensive. (Sai: theirs không đứng trực tiếp trước danh từ car.)
Their car is expensive. (Đúng: their + noun.)
Ví dụ khác:
This book is their. (Sai: their không đứng độc lập ở vị trí này.)
This book is theirs. (Đúng: theirs là đại từ sở hữu.)
Một lỗi khác là sử dụng theirs trước một danh từ:
I like theirs ideas. (Sai.)
I like their ideas. (Đúng.)
Trong trường hợp cần biểu thị “của họ” trước danh từ, sử dụng their. Khi không có danh từ theo sau và đại từ phải đứng độc lập, sử dụng theirs.
Cách ghi nhớ their và theirs
Có thể áp dụng quy tắc đơn giản:
their + noun
noun + be + theirs
Ví dụ:
Their house is beautiful. (Nhà của họ rất đẹp.)
The house is theirs. (Ngôi nhà là của họ.)
Quy tắc này không bao quát mọi cấu trúc sở hữu trong tiếng Anh, nhưng phù hợp để người học ở trình độ cơ bản phân biệt hai dạng trong những câu thông dụng.

Themself và themselves khác nhau như thế nào?
Themself và themselves đều là đại từ phản thân liên quan đến they, nhưng khác nhau chủ yếu ở cách they được hiểu trong câu. Themselves là dạng phản thân thông dụng khi they chỉ nhiều người. Themself được dùng trong một số ngữ cảnh khi they chỉ một cá nhân, đặc biệt với they ở dạng số ít.
Tuy nhiên, themselves cũng có thể xuất hiện khi they ở dạng số ít chỉ một người, vì vậy không nên xem themself là lựa chọn duy nhất trong trường hợp này. Merriam-Webster ghi nhận themself đang được sử dụng ngày càng nhiều cùng they ở dạng số ít, trong khi Cambridge có mục từ riêng cho themself và đánh dấu đây là một dạng không chuẩn (not standard). [2] [3]
Khi nào dùng themselves?
Themselves thường dùng khi they chỉ nhiều người và đại từ phản thân quy chiếu trở lại chủ thể của câu.
Ví dụ:
They prepared themselves for the exam. (Họ đã tự chuẩn bị cho kỳ thi.)
The students introduced themselves to the teacher. (Các học sinh tự giới thiệu với giáo viên.)
They completed the project by themselves. (Họ tự mình hoàn thành dự án.)
Themselves cũng có thể dùng để nhấn mạnh chính chủ thể thực hiện hành động:
They themselves made the decision. (Chính họ đã đưa ra quyết định.)
Khi nào dùng themself?
Themself chủ yếu xuất hiện khi they ở dạng số ít dùng để chỉ một cá nhân. Cách dùng này đặc biệt hữu ích khi người được nhắc đến là một người nhưng giới tính không được xác định, không cần nêu hoặc người đó sử dụng they/them làm đại từ. Merriam-Webster cho biết themself đang được sử dụng để đảm nhiệm vai trò đại từ phản thân tương ứng với singular they.
Ví dụ:
Each person should decide for themself. (Mỗi người nên tự quyết định cho bản thân.)
Someone should be able to express themself freely. (Mỗi người nên có thể tự do thể hiện bản thân.)
Trong câu đầu tiên, each person chỉ từng cá nhân riêng lẻ. Vì vậy, themself được dùng để phản chiếu cách hiểu singular they.
Cambridge và Merriam-Webster ghi nhận themself như thế nào?
Hai nguồn đều ghi nhận cách dùng themself với they ở dạng số ít, nhưng cách trình bày có sự khác biệt.
Cambridge Dictionary có mục từ themself và ghi nhận từ này trong ngữ cảnh they được sử dụng để chỉ một người, đồng thời gắn nhãn “không chuẩn”. Điều đó cho thấy Cambridge thừa nhận sự tồn tại của cách dùng trong thực tế nhưng phân biệt nó với dạng phản thân chuẩn và phổ biến hơn, cụ thể là themselves. [2]
Merriam-Webster cũng ghi nhận themself và giải thích rằng từ này có thể đảm nhiệm vai trò đại từ phản thân tương ứng với they ở dạng số ít. Nguồn này cho biết themself đang được sử dụng ngày càng nhiều, đặc biệt khi một cá nhân sử dụng they/them làm đại từ. Merriam-Webster đồng thời chỉ ra rằng themselves vẫn có thể được dùng với they ở dạng số ít trong một số trường hợp. [3]
Có thể khái quát:
Nguồn | Cách ghi nhận themself |
|---|---|
Cambridge Dictionary | Có mục từ; ghi nhận trong ngữ cảnh they ở dạng số ít nhưng đánh dấu “not standard” (không chuẩn) |
Merriam-Webster | Ghi nhận sự phát triển của themself cùng they ở dạng số ít và mô tả cách sử dụng trong thực tế |
Cả hai | Đều ghi nhận themselves là dạng phản thân quen thuộc của they |
Do đó, người học không nên ghi nhớ theo công thức tuyệt đối “they ở dạng số ít = themself”. Trong tiếng Anh hiện đại, cả themself và themselves đều có thể gặp với singular they, nhưng mức độ phổ biến và cách đánh giá của từng từ điển có thể khác nhau.
So sánh qua ví dụ
Hai ví dụ dưới đây giúp phân biệt rõ cách quy chiếu:
They prepared themselves. (Họ đã tự chuẩn bị.)
Each person should decide for themself. (Mỗi người nên tự quyết định cho bản thân.)
Ở câu thứ nhất, they chỉ một nhóm người nên dùng themselves. Ở câu thứ hai, each person chỉ từng cá nhân, còn themself được dùng theo hệ thống they ở dạng số ít. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, themselves cũng có thể xuất hiện với they ở dạng số ít.
Tham khảo thêm: 100+ Bài tập đại từ sở hữu kèm đáp án
They ở dạng số ít (singular they) là gì?
They ở dạng số ít là cách dùng they để chỉ một cá nhân thay vì một nhóm người. Cách dùng này thường xuất hiện khi giới tính của người được nhắc đến không được biết, không được xác định hoặc không cần thiết đối với nội dung câu.
They ở dạng số ít cũng được sử dụng khi một cá nhân lựa chọn they/them làm hệ thống đại từ của mình. Merriam-Webster ghi nhận they ở dạng số ít đã tồn tại trong tiếng Anh từ lâu và hiện còn được sử dụng để chỉ người có giới tính không xác định hoặc người sử dụng they như đại từ lựa chọn. [4]
Khi nào dùng they ở dạng số ít?
They ở dạng số ít thường được dùng trong những trường hợp người nói muốn đề cập đến một cá nhân nhưng không xác định giới tính.
Ví dụ:
If a student needs help, they can ask the teacher. (Nếu một học sinh cần giúp đỡ, em ấy có thể hỏi giáo viên.)
Someone left their phone on the table. (Có người để quên điện thoại trên bàn.)
The winner will be told that they have won. (Người chiến thắng sẽ được thông báo rằng họ đã thắng.)
Trong những câu này, student, someone và the winner đều có thể chỉ một cá nhân. Tuy nhiên, các đại từ sau đó vẫn dùng they hoặc their. Merriam-Webster cũng sử dụng những ví dụ tương tự để minh họa they ở dạng số ít khi người được nhắc đến chưa được xác định.
They ở dạng số ít vẫn đi với động từ dạng số nhiều
Một đặc điểm quan trọng là khi they chỉ một người, động từ sau they vẫn thường giữ dạng đi với they số nhiều. Merriam-Webster nêu rõ với they dùng cho người chưa xác định giới tính, người học vẫn sử dụng they are, they were, they have thay vì they is hoặc they has. [3]
Ví dụ:
They are my new classmate. (Họ là bạn học mới của tôi.)
They have a question. (Họ có một câu hỏi.)
They work at the university. (Họ làm việc tại trường đại học.)
Không dùng:
They is my new classmate.
They has a question.
Các dạng liên quan đến singular they
Khi they chỉ một cá nhân, các dạng liên quan vẫn được lựa chọn theo chức năng ngữ pháp:
Chức năng | Dạng |
|---|---|
Chủ ngữ | they |
Tân ngữ | them |
Sở hữu + danh từ | their |
Sở hữu độc lập | theirs |
Phản thân | themself / themselves |
Ví dụ:
They told me about their new job. (Họ kể cho tôi về công việc mới của họ.)
I spoke to them after class. (Tôi nói chuyện với họ sau giờ học.)
The decision was theirs. (Quyết định là của họ.)
Each person can decide for themself. (Mỗi người có thể tự quyết định cho bản thân.)
Điểm quan trọng là they ở dạng số ít chỉ thay đổi đối tượng mà they quy chiếu đến; chức năng ngữ pháp của từng dạng vẫn được xác định theo vị trí trong câu. Với động từ, they vẫn thường đi cùng dạng số nhiều như are và have.

Bài tập
Phần 1: Điền từ thích hợp
Chọn một trong các từ they, them, their, theirs, themself hoặc themselves để hoàn thành câu.
My classmates are waiting outside. ___ want to speak to the teacher.
I saw the new students and introduced myself to ___.
___ house is next to the library.
This laptop belongs to Anna and Mia. It is ___.
The children prepared ___ for the school performance.
Each student should ask ___ whether the answer is correct.
Someone left ___ umbrella in the classroom.
I invited the students, but they did not respond to ___.
The players congratulated ___ after the match.
They completed the project by ___.
Đáp án phần 1
they → Câu này dùng they vì my classmates là chủ ngữ thực hiện hành động want. They đứng trước động từ want.
them → Câu này dùng them vì đại từ đứng sau giới từ to trong cụm introduced myself to them. Them giữ vai trò tân ngữ.
their → Câu này dùng their vì từ này đứng trước danh từ house để biểu thị sự sở hữu: their house.
theirs → Câu này dùng theirs vì đại từ sở hữu đứng độc lập, không có danh từ theo sau. Theirs thay cho cụm Anna and Mia’s laptop.
themselves → Câu này dùng themselves vì children là chủ thể số nhiều và đại từ phản thân quy chiếu trở lại chính chủ thể đó.
themself → Câu này dùng themself vì each student đề cập đến từng cá nhân riêng lẻ và themself có thể được dùng trong ngữ cảnh singular they.
their → Câu này dùng their vì từ này đứng trước danh từ umbrella để biểu thị sự sở hữu của người chưa xác định.
them → Câu này dùng them vì đại từ đứng sau giới từ to trong cụm respond to them, nên phải dùng dạng tân ngữ.
themselves → Câu này dùng themselves vì players là chủ thể số nhiều, đồng thời chính những người chơi đó nhận tác động của hành động congratulated.
themselves → Câu này dùng themselves vì they chỉ nhiều người và đại từ phản thân đứng sau giới từ by trong cụm by themselves, mang nghĩa tự mình.
Phần 2: Tìm và sửa lỗi sai
Them work at the same company.
I spoke to they after the meeting.
Their is the blue car near the gate.
Theirs house is very large.
Each participant should introduce themselves to the group.
Đáp án phần 2
Them work at the same company. → They work at the same company.
They là chủ ngữ của động từ work.
I spoke to they after the meeting. → I spoke to them after the meeting.
Sau giới từ to cần dùng dạng tân ngữ them.
Their is the blue car near the gate. → Theirs is the blue car near the gate.
Theirs là đại từ sở hữu có thể đứng độc lập.
Theirs house is very large. → Their house is very large.
Their phải đứng trước danh từ house.
Each participant should introduce themselves to the group. → Each participant should introduce themself to the group.
Trong cách dùng they ở dạng số ít, themself có thể được dùng khi chủ thể được hiểu là một cá nhân. Tuy nhiên, themselves cũng được sử dụng trong thực tế với they ở dạng số ít; vì vậy, câu gốc không nên được xem là một lỗi tuyệt đối trong mọi hệ thống ngữ pháp. Cambridge Dictionary ghi nhận themself trong ngữ cảnh they ở dạng số ít, đồng thời mô tả themselves là dạng phản thân phổ biến của they.
Bảng tổng hợp cách dùng
Từ | Chức năng | Cấu trúc cơ bản | Ví dụ |
|---|---|---|---|
they | chủ ngữ | they + verb | They live here. |
them | tân ngữ | verb + them | I know them. |
their | sở hữu | their + noun | Their car is new. |
theirs | sở hữu độc lập | noun + be + theirs | The car is theirs. |
themself | phản thân | singular they + verb + themself | Each person can express themself. |
themselves | phản thân | they + verb + themselves | They introduced themselves. |
Cách ghi nhớ sáu dạng
Một cách tiếp cận hiệu quả là xác định vị trí ngữ pháp trước khi dịch nghĩa.
Nếu từ đứng trước động từ và thực hiện hành động, khả năng cao đó là they. Nếu từ đứng sau động từ hoặc giới từ, dùng them. Khi một từ đứng trước danh từ để chỉ người sở hữu, dùng their. Khi từ sở hữu đứng độc lập, dùng theirs.
Đối với hai dạng phản thân, người học cần xác định they đang chỉ nhiều người hay một cá nhân trong they ở dạng số ít. Themselves là dạng phản thân thông dụng của they số nhiều. Themself được ghi nhận trong các ngữ cảnh they ở dạng số ít, nhưng không nên mặc định rằng they ở dạng số ít luôn bắt buộc phải đi với themself. Cách sử dụng còn phụ thuộc vào quy ước ngữ pháp và phong cách của nguồn.
Mẹo đối chiếu nhanh:
Có thể kiểm tra bằng cách thay đại từ trong câu bằng một đại từ quen thuộc khác:
they tương ứng về chức năng với he/she ở vị trí chủ ngữ.
them tương ứng với him/her ở vị trí tân ngữ.
their tương ứng với his/her khi đứng trước danh từ.
theirs tương ứng với his/hers khi đứng độc lập.
themselves tương ứng với themselves trong cách dùng phản thân số nhiều.
themself được xem xét trong ngữ cảnh they ở dạng số ít.
Cách đối chiếu này đặc biệt hữu ích khi người học gặp câu dài hoặc câu chứa nhiều thành phần bổ nghĩa. Thay vì dựa vào cảm giác “từ nào nghe đúng hơn”, người học có thể xác định chức năng trước rồi lựa chọn hình thức phù hợp.
Tham khảo thêm: Bài tập tính từ sở hữu từ
Tổng kết
They, them, their, theirs, themself và themselves đảm nhiệm các chức năng khác nhau trong câu. They dùng làm chủ ngữ, them làm tân ngữ, their đứng trước danh từ, còn theirs đứng độc lập. Themself chủ yếu xuất hiện với they ở dạng số ít, trong khi themselves thường dùng với they số nhiều và cũng có thể gặp với they số ít.
Để củng cố nền tảng ngữ pháp tiếng Anh, người học có thể tham khảo khóa học English Foundation của ZIM Academy. Khóa học phù hợp với người học ở trình độ cơ bản và hỗ trợ hệ thống hóa các kiến thức ngữ pháp nền tảng. Qua đó, người học có thể hiểu rõ hơn khi nào dùng they, them, their, theirs, themself và themselves trong từng ngữ cảnh.
Nguồn tham khảo
“They, them, their, theirs, themself and themselves.” Cambridge Dictionary, Accessed 13 August 2026.
“Themself.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/themself. Accessed 13 August 2026.
“Themself.” Merriam-Webster, https://www.merriam-webster.com/wordplay/themself. Accessed 13 August 2026.
“Singular Nonbinary "They".” Merriam-Webster, https://www.merriam-webster.com/wordplay/singular-nonbinary-they. Accessed 13 August 2026.

Bình luận - Hỏi đáp