Banner background

Sorry là gì? Giới từ đi kèm, cách dùng và cách phân biệt với apologize

Sorry là gì? Tìm hiểu ý nghĩa, giới từ đi kèm, cách dùng Sorry trong tiếng Anh và cách phân biệt Sorry với các từ đồng nghĩa thường gặp.
sorry la gi gioi tu di kem cach dung va cach phan biet voi apologize

Key takeaways

  • Sorry có thể nghĩa là xin lỗi, lấy làm tiếc hoặc bày tỏ cảm thông.

  • Cấu trúc thường gặp: sorry for, sorry about, sorry to + V và sorry that + mệnh đề.

  • Sorry linh hoạt trong hội thoại; apologize tập trung vào hành động xin lỗi.

  • Sau for dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.

Sorry là một trong những từ quen thuộc nhất khi học tiếng Anh giao tiếp. Tuy nhiên, từ này không chỉ mang nghĩa “xin lỗi” khi người nói mắc lỗi mà còn có thể diễn tả sự tiếc nuối, cảm thông, dùng để yêu cầu người khác nhắc lại hoặc giúp một lời từ chối trở nên lịch sự hơn. Hiểu rõ sorry là gì, các cấu trúc đi kèm và sắc thái của từ sẽ giúp người học sử dụng lời nói tự nhiên hơn trong từng tình huống.

Sorry là gì trong tiếng Anh?

Sorry thường có nghĩa là “xin lỗi”, “lấy làm tiếc” hoặc “cảm thấy buồn, thương tiếc”, tùy theo ngữ cảnh [1]. Trong giao tiếp, từ này có thể được dùng khi người nói nhận lỗi, thể hiện sự hối tiếc, bày tỏ cảm thông hoặc thực hiện một số chức năng lịch sự khác.

Về từ loại, sorry chủ yếu là tính từ. Từ này thường xuất hiện sau động từ be trong các cấu trúc như I’m sorry, we’re sorry hoặc she was sorry. Trong hội thoại, Sorry! cũng có thể đứng độc lập như một công thức giao tiếp hoàn chỉnh.

Cách phát âm sorry

Từ sorry có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất:

  • Anh-Anh: /ˈsɒr.i/

  • Anh-Mỹ: /ˈsɑːr.i/

Người học nên chú ý không nhấn mạnh âm tiết thứ hai. Khi nói cụm I’m sorry, trọng âm chính thường vẫn nằm ở sorry, trừ trường hợp người nói muốn nhấn mạnh một thành phần khác vì mục đích giao tiếp.

Sorry tiếng Anh nghĩa là gì theo từng ngữ cảnh?

Không nên dịch mọi trường hợp có sorry thành “xin lỗi”. Nghĩa tiếng Việt phù hợp phụ thuộc vào lý do và hoàn cảnh người nói sử dụng từ này.

1. Xin lỗi vì một hành động hoặc lỗi của bản thân

Ví dụ: I’m sorry I broke your phone. (Tôi xin lỗi vì đã làm hỏng điện thoại của bạn.)

Trong trường hợp này, người nói thừa nhận một hành động gây ảnh hưởng đến người khác nên sorry mang nghĩa “xin lỗi”.

2. Lấy làm tiếc về một sự việc

Ví dụ: I’m sorry that the meeting was cancelled. (Tôi rất tiếc vì cuộc họp đã bị hủy.)

Người nói không nhất thiết là nguyên nhân khiến cuộc họp bị hủy. Sorry ở đây nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối trước sự việc.

Sorry là gì trong tiếng Anh?
Sorry là gì trong tiếng Anh?

3. Bày tỏ sự cảm thông hoặc chia sẻ với người khác

Ví dụ:

A: My cat died yesterday. (Con mèo của tôi đã mất hôm qua.)

B: I’m so sorry. (Mình rất tiếc/Chia buồn với bạn.)

Người nói B không gây ra sự việc. Vì vậy, I’m sorry trong trường hợp này là lời cảm thông chứ không phải nhận lỗi.

4. Diễn tả một tình trạng đáng tiếc hoặc tồi tệ

Sorry cũng có thể đứng trước danh từ với nghĩa “đáng tiếc”, “tồi tệ”, chẳng hạn:

  • The building is in a sorry state. (Tòa nhà đang ở trong tình trạng rất tồi tệ.)

I am sorry là gì? So sorry là gì?

I am sorry, thường được rút gọn thành I’m sorry, có thể được hiểu là “tôi xin lỗi” hoặc “tôi rất tiếc” tùy hoàn cảnh.

  • I’m sorry I forgot your birthday. (Tôi xin lỗi vì đã quên sinh nhật của bạn.)

  • I’m sorry to hear about your problem. (Tôi rất tiếc khi nghe về vấn đề của bạn.)

So sorry là cách tăng mức độ của lời xin lỗi, hối tiếc hoặc cảm thông. Trong câu đầy đủ, người nói thường sử dụng I’m so sorry.

  • I’m so sorry for what happened. (Tôi thực sự rất tiếc về chuyện đã xảy ra.)

Sorry đi với giới từ gì? Các cấu trúc thường gặp

Khi tìm hiểu sorry đi với giới từ gì, người học thường gặp nhất forabout. Ngoài ra, sorry còn được kết hợp với to + động từ hoặc một mệnh đề bắt đầu bằng that. Mỗi cấu trúc có trọng tâm diễn đạt khác nhau.

Be sorry for + noun/V-ing

Cấu trúc:

S + be + sorry for + noun/V-ing

Cấu trúc này thường được dùng để nói rõ hành động hoặc nguyên nhân khiến người nói xin lỗi hay cảm thấy hối tiếc.

  • I’m sorry for the mistake. (Tôi xin lỗi về lỗi đó.)

  • I’m sorry for keeping you waiting. (Tôi xin lỗi vì đã để bạn phải chờ.)

Khi sau for là động từ, động từ phải ở dạng V-ing.

Sai: I’m sorry for keep you waiting.

Đúng: I’m sorry for keeping you waiting.

Cần phân biệt cấu trúc trên với feel sorry for someone. Cấu trúc này thường mang nghĩa cảm thấy thương, thông cảm hoặc ái ngại cho ai.

  • I feel sorry for him. (Tôi cảm thấy thương/thông cảm cho anh ấy.)

Ở đây, người nói không xin lỗi người được nhắc đến.

Be sorry about + noun/situation

Cấu trúc:

S + be + sorry about + noun/situation

Sorry about thường hướng đến một sự việc, vấn đề hoặc tình huống mà người nói cảm thấy tiếc hoặc muốn xin lỗi.

  • I’m sorry about the misunderstanding. (Tôi xin lỗi/rất tiếc về sự hiểu lầm đó.)

  • Sorry about yesterday. (Xin lỗi về chuyện hôm qua.)

Forabout có một số trường hợp có thể gần nghĩa nhau, nhưng for thường thuận tiện khi chỉ rõ hành động hoặc nguyên nhân, đặc biệt với V-ing; trong khi about thường nhấn vào sự việc hoặc tình huống nói chung.

Ví dụ:

  • I’m sorry for shouting at you. (Tôi xin lỗi vì đã quát bạn.)

  • I’m sorry about our argument. (Tôi rất tiếc về cuộc tranh cãi của chúng ta.)

Sorry đi với giới từ gì? Các cấu trúc thường gặp
Sorry đi với giới từ gì? Các cấu trúc thường gặp

Be sorry to + verb

Cấu trúc:

S + be + sorry + to-infinitive

Cấu trúc sorry to + V thường xuất hiện khi người nói lấy làm tiếc vì phải nói, thông báo hoặc thực hiện một điều không thuận lợi.

  • I’m sorry to bother you. (Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.)

  • I’m sorry to say that we cannot accept your request. (Tôi rất tiếc phải nói rằng chúng tôi không thể chấp nhận yêu cầu của bạn.)

Cấu trúc này cũng thường được dùng để phản ứng trước thông tin vừa nhận được:

  • I’m sorry to hear that you lost your job. (Tôi rất tiếc khi nghe tin bạn mất việc.)

So với sorry for + V-ing, cấu trúc sorry to + V thường tập trung vào hành động hoặc phản ứng đang/sắp được thực hiện, chẳng hạn to bother, to interrupt, to say, to hear. Trong khi đó, sorry for + V-ing thường xem hành động được nhắc đến là nguyên nhân của lời xin lỗi.

Be sorry that + clause

Cấu trúc:

S + be + sorry + that + S + V

Cấu trúc này giúp người nói diễn đạt đầy đủ sự việc khiến mình xin lỗi, hối tiếc hoặc cảm thông.

  • I’m sorry that I forgot your birthday. (Tôi xin lỗi vì đã quên sinh nhật của bạn.)

  • I’m sorry that you couldn’t join us. (Tôi rất tiếc vì bạn không thể tham gia cùng chúng tôi.)

Trong giao tiếp tự nhiên, that đôi khi được lược bỏ:

  • I’m sorry I’m late. (Tôi xin lỗi vì đến muộn.)

Say sorry to someone for something

Nếu muốn diễn đạt rõ xin lỗi ai vì việc gì, người học có thể sử dụng:

say sorry to + someone + for + noun/V-ing

Ví dụ: You should say sorry to Anna for shouting at her. (Bạn nên xin lỗi Anna vì đã quát cô ấy.)

Người học cần tránh suy luận rằng vì to dùng để chỉ người nhận trong say sorry to someone nên có thể nói máy móc I’m sorry to you. Trong phần lớn tình huống, cách nói tự nhiên hơn là:

  • I’m sorry. (Tôi xin lỗi.)

  • I want to say sorry to you. (Tôi muốn xin lỗi bạn.)

Cấu trúc

Cách dùng chính

Ví dụ

sorry for + noun/V-ing

Nêu nguyên nhân hoặc hành động

Sorry for being late.

sorry about + noun

Nói về sự việc hoặc tình huống

Sorry about the delay.

sorry to + V

Lấy làm tiếc khi phải làm/nói/nghe điều gì

Sorry to interrupt.

sorry that + clause

Diễn đạt trọn vẹn sự việc

Sorry that I forgot.

say sorry to someone for...

Xin lỗi ai vì việc gì

Say sorry to her for shouting.

Cách dùng sorry trong từng tình huống giao tiếp

Ngoài việc nắm cấu trúc ngữ pháp, người học cần biết lựa chọn mức độ và cách diễn đạt phù hợp với từng hoàn cảnh. Một câu Sorry! có thể hoàn toàn tự nhiên khi vô tình va vào ai đó, nhưng sẽ quá ngắn nếu người nói đang xin lỗi về một sai sót nghiêm trọng.

Xin lỗi vì lỗi nhỏ hoặc lỗi nghiêm trọng

Với những lỗi nhỏ trong giao tiếp hằng ngày, có thể dùng:

  • Sorry! (Xin lỗi!)

  • Sorry I’m late. (Xin lỗi vì tôi đến muộn.)

Khi muốn thể hiện mức độ xin lỗi mạnh hơn, người nói có thể thêm really hoặc so:

  • I’m really sorry for what I said. (Tôi thực sự xin lỗi vì những gì mình đã nói.)

  • I’m so sorry. It was completely my fault. (Tôi rất xin lỗi. Đó hoàn toàn là lỗi của tôi.)

Trong trường hợp nghiêm trọng, một lời xin lỗi rõ lý do và trách nhiệm thường phù hợp hơn việc chỉ nói một từ Sorry.

Bày tỏ cảm thông hoặc phản hồi trước tin buồn

Sorry không phải lúc nào cũng cho thấy người nói có lỗi. Hai mẫu câu phổ biến để thể hiện sự cảm thông là:

  • I’m sorry to hear that. (Tôi rất tiếc khi nghe điều đó.)

  • I’m sorry for your loss. (Tôi xin chia buồn với mất mát của bạn.)

Ví dụ:

A: My grandmother passed away last week. (Bà tôi đã qua đời tuần trước.)

B: I’m so sorry for your loss. (Mình rất tiếc. Xin chia buồn với bạn.)

Người nói B đang thể hiện sự cảm thông, không phải nhận trách nhiệm đối với sự việc.

Cách dùng sorry trong từng tình huống giao tiếp
Cách dùng sorry trong từng tình huống giao tiếp

Dùng “I’m sorry, but...” khi từ chối hoặc bất đồng

I’m sorry, but... có thể được đặt trước lời từ chối, ý kiến trái chiều hoặc thông tin không thuận lợi để giảm mức độ trực diện.

  • I’m sorry, but I can’t come tonight. (Tôi rất tiếc nhưng tối nay tôi không thể đến.)

  • I’m sorry, but I don’t agree with that idea. (Tôi rất tiếc nhưng tôi không đồng ý với ý kiến đó.)

Trong những câu này, sorry không nhất thiết thể hiện người nói đã làm điều sai. Nó chủ yếu giúp lời nói trở nên mềm mại và lịch sự hơn.

Dùng “Sorry?” để yêu cầu nhắc lại

Trong hội thoại, Sorry? với ngữ điệu hỏi có thể mang nghĩa “Xin lỗi, bạn nói gì?” hoặc “Bạn có thể nói lại không?”.

A: The meeting has been moved to Thursday.

B: Sorry?

A: I said the meeting is on Thursday now.

Cách dùng này khác hoàn toàn với sorry mang nghĩa nhận lỗi.

Sorry cũng thường xuất hiện khi người nói cần ngắt lời hoặc tự sửa thông tin vừa nói:

  • Sorry to interrupt, but may I ask a question? (Xin lỗi vì ngắt lời, nhưng tôi có thể hỏi một câu không?)

  • We’ll meet on Tuesday—sorry, Wednesday. (Chúng ta sẽ gặp vào thứ Ba—xin lỗi, thứ Tư.)

Cách đáp lại lời xin lỗi

Cách phản hồi nên phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của sự việc và mối quan hệ giữa hai bên. Với các tình huống thông thường, có thể sử dụng:

  • That’s all right. – Không sao.

  • That’s OK. – Không sao đâu.

  • No problem. – Không vấn đề gì.

  • No worries. – Đừng lo/Không sao.

  • Don’t worry about it. – Đừng lo về chuyện đó.

Ví dụ:

A: I’m sorry for being late. (Tôi xin lỗi vì đến muộn.)

B: No problem. We haven’t started yet. (Không sao. Chúng tôi vẫn chưa bắt đầu.)

Với vấn đề nghiêm trọng hơn, người nghe không nhất thiết phải lập tức nói No problem. Một câu phản hồi phù hợp với cảm xúc và hoàn cảnh thực tế sẽ tự nhiên hơn.

Xem thêm: Goodbye là gì? Cách nói thay thế trong ngữ cảnh và đối tượng khác nhau.

Phân biệt sorry với apologize

Sorryapologize đều có thể xuất hiện khi nói lời xin lỗi, nhưng không thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở từ loại, cấu trúc và phạm vi chức năng giao tiếp.

Tiêu chí

Sorry

Apologize

Từ loại

Chủ yếu là tính từ; cũng thường được dùng độc lập trong giao tiếp

Động từ

Cấu trúc

be sorry for/about..., sorry to + V, sorry that...

apologize to someone for something/V-ing

Ngữ cảnh

Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày

Thường rõ tính chủ động và có thể phù hợp hơn trong ngữ cảnh trang trọng

Cảm thông

Có thể dùng để thể hiện tiếc nuối hoặc cảm thông

Không thường được dùng như một lời bày tỏ cảm thông

Chức năng khác

Có thể yêu cầu nhắc lại, làm mềm lời từ chối hoặc ngắt lời

Chủ yếu diễn tả hành động xin lỗi

Cấu trúc với apologize

Apologize to + someone + for + noun/V-ing

Ví dụ: I apologized to her for cancelling our meeting. (Tôi đã xin lỗi cô ấy vì hủy cuộc họp của chúng tôi.)

Apologize for + noun/V-ing

Ví dụ:

  • We apologize for the delay. (Chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ.)

  • I apologize for arriving late. (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.)

So sánh trong cùng một tình huống:

  • I’m sorry for arriving late. (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.)

  • I apologize for arriving late. (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.)

Cả hai đều đúng. I’m sorry rất tự nhiên trong hội thoại hằng ngày, trong khi I apologize tạo cảm giác rõ ràng, chủ động và thường trang trọng hơn.

Phân biệt sorry với apologize
Phân biệt sorry với apologize

Tuy nhiên, không thể thay thế máy móc trong mọi trường hợp:

Tự nhiên: I’m sorry to hear about your loss. (Tôi rất tiếc khi nghe về mất mát của bạn.)

Ở đây, người nói đang thể hiện cảm thông. Dùng I apologize sẽ làm thay đổi chức năng của câu vì apologize diễn tả hành động xin lỗi, không đơn thuần là sự tiếc nuối trước hoàn cảnh của người khác.

Tương tự: Sorry? (Xin lỗi, bạn nói lại được không?)

Không thể thay bằng Apologize?apologize không có chức năng yêu cầu người khác nhắc lại.

Xem thêm: Cấu trúc apologize: Định nghĩa, cách sử dụng, collocation, word family.

Bài tập vận dụng cách dùng sorry

Các bài tập dưới đây giúp người học củng cố cách sử dụng sorry for, sorry about, sorry to, sorry that và phân biệt sorry với apologize.

Bài 1: Chọn for, about, to hoặc that

  1. I’m sorry _____ keeping you waiting.

  2. I’m sorry _____ hear that you didn’t get the job.

  3. She was sorry _____ the misunderstanding.

  4. I’m sorry _____ I forgot to call you yesterday.

  5. We’re sorry _____ the inconvenience.

Bài 2: Chọn sorry hoặc dạng phù hợp của apologize

  1. I’m really _____ to hear about your loss.

  2. We sincerely _____ for the delay in processing your order.

  3. Tom _____ to his teacher for arriving late yesterday.

  4. “_____?” she said because she could not hear the question.

  5. I’m _____, but I don’t think this plan will work.

Bài 3: Hoàn thành đoạn hội thoại

  1. A: You stepped on my foot.

    B: __________. I didn’t see you there.

  2. A: My dog has been sick all week.

    B: __________ to hear that.

  3. A: I’m sorry for being late.

    B: __________. The class hasn’t started yet.

  4. A: Could you send me the document tonight?

    B: __________, but I won’t be able to finish it until tomorrow.

Bài 4: Sửa lỗi sai

  1. I’m sorry for arrive late.

  2. She apologized me for the mistake.

  3. I am sorry to you for breaking the cup.

  4. He apologized for forget the appointment.

Đáp án và giải thích

  1. for – sau for có V-ing: for keeping.

  2. to – cấu trúc sorry to hear....

  3. aboutthe misunderstanding là một sự việc/tình huống.

  4. that – phía sau là một mệnh đề đầy đủ I forgot....

  5. forsorry for the inconvenience là cách nói phổ biến khi xin lỗi về sự bất tiện.

  6. sorry – người nói đang bày tỏ cảm thông chứ không thực hiện hành động xin lỗi.

  7. apologizeWe sincerely apologize for... phù hợp với ngữ cảnh trang trọng.

  8. apologized – sự việc xảy ra trong quá khứ; cấu trúc apologize to someone for....

  9. SorrySorry? được dùng để yêu cầu người khác nhắc lại.

  10. sorryI’m sorry, but... làm mềm lời bất đồng.

  11. Sorry/I’m sorry – lời xin lỗi trực tiếp cho một va chạm nhỏ.

  12. I’m sorryI’m sorry to hear that thể hiện cảm thông.

  13. No problem/That’s all right – phản hồi phù hợp với một lỗi nhỏ.

  14. I’m sorryI’m sorry, but... mở đầu lời từ chối một cách lịch sự.

  15. I’m sorry for arriving late. – sau for phải dùng V-ing.

  16. She apologized to me for the mistake. – người nhận lời xin lỗi đứng sau to.

  17. I’m sorry for breaking the cup. – không cần dùng to you sau be sorry; có thể nói say sorry to you nếu muốn nêu người nhận.

  18. He apologized for forgetting the appointment. – sau for dùng V-ing.

Tổng kết

Sorry có thể mang nghĩa xin lỗi, lấy làm tiếc hoặc bày tỏ sự cảm thông và còn đảm nhiệm nhiều chức năng lịch sự trong giao tiếp. Người học cần ghi nhớ các cấu trúc sorry for, sorry about, sorry to + Vsorry that + mệnh đề. Trong khi sorry có phạm vi sử dụng rộng, apologize là động từ tập trung rõ hơn vào hành động xin lỗi và thường phù hợp với các ngữ cảnh trang trọng.

Để sử dụng sorry và các cách diễn đạt lời xin lỗi tự nhiên, linh hoạt hơn trong giao tiếp, người học có thể tham khảo Khóa học tiếng Anh giao tiếp và thường xuyên luyện tập qua các tình huống thực tế.

Tham vấn chuyên môn
Học là hành trình tích lũy kiến thức lâu dài và bền bỉ. Điều quan trọng là tìm thấy động lực và niềm vui từ việc học. Phương pháp giảng dạy tâm đắc: Lấy người học làm trung tâm, đi từ nhận diện vấn đề đến định hướng người học tìm hiểu và tự giải quyết vấn đề.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...