Cấu trúc apologize: Định nghĩa, cách sử dụng, collocation, word family

Học viên sẽ tìm hiểu chi tiết định nghĩa, cấu trúc, collocation và word family cũng như cách sử dụng hiệu quả của cấu trúc apologize.
Published on
cau-truc-apologize-dinh-nghia-cach-su-dung-collocation-word-family

Xin lỗi và cảm ơn là những cụm từ thường được sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp hằng ngày của con người và trong bài viết hôm nay, học viên sẽ tìm hiểu chi tiết cách sử dụng hiệu quả cấu trúc xin lỗi “apologize” trong tiếng Anh. 1234

Key Takeaways:

Trong bài viết này, học viên sẽ tìm hiểu chi tiết về:

-      Apologize và apologise

-      Cấu trúc apologize

-      Từ vựng thường đi với apologize (collocation)

-      Gia đình từ apologize

-      Phân biệt Apologize và Sorry.

Apologize và apologise

Định nghĩa

  • Ở đây, apologize là nội động từ, tức thông thường động từ này sẽ không đi trực tiếp với bất kì tân ngữ nào đằng sau nó.

  • Chú ý: apologize là cách viết Anh-Mỹ, trong khi apologise là cách viết Anh-Anh. Mặc dù khác nhau về cách viết giữa kí tự “s” và “z”, 2 cách viết trên vẫn có phát âm giống nhau, âm /z/ trong  /əˈpɑːlədʒaɪz/.

Ví dụ:
  • I just couldn’t look into her eyes and apologize to her for my bad temper.

(tôi không thể cứ nhìn thẳng vào mắt cô ấy và xin lỗi vì sự nóng nảy của mình).

  • “Don’t hesitate. Just apologize to her or she will sulk”, said my father. 

(Bố tôi khuyên “đừng do dự, cứ xin lỗi con bé còn không nó sẽ giận hờn con thôi”).

  • So in the evening yesterday, I came by and sincerely apologized for my bad temper but she refused to speak.

(Vậy nên tối ngày hôm qua, tôi ghé nhà cô ấy và thành tâm xin lỗi vì sự nóng nảy của tôi nhưng cô ấy không chịu nói chuyện).

image-alt

Xem thêm:

Cấu trúc stop

Cấu trúc help

Cấu trúc consider

Cấu trúc remember

Cấu trúc promise

Cấu trúc apologize

Apologize to somebody

Cấu trúc: Subject + apologize + to somebody (theo Oxford Learner’s Dictionaries)

Do apologize là nội động từ và không thể đi trực tiếp với các tân ngữ đằng sau, học viên phải sử dụng cụm giới từ “to somebody” để chỉ về đối tượng mà người nói/người viết muốn xin lỗi.

Lưu ý: học viên dễ sử dụng sai điểm ngữ pháp này vì thói quen dịch nghĩa từng chữ một từ Việt sang Anh.

  • Trong tiếng Việt: Tôi xin lỗi bạn.

(động từ đi trực tiếp với đối tượng được xin lỗi)

  • Trong tiếng Anh: I apologize you

(Câu sai vì apologize là nội động từ, không thể đi trực tiếp với you).

=> Câu đúng: I apologize to you. (động từ đi với cụm giới từ “to you”)

Ví dụ:
  • “Just apologize to her or she will sulk”, said my father.

(“cứ xin lỗi con bé còn không nó sẽ giận hờn con thôi”)

Apologize for something

Cấu trúc: Subject + apologize (vi) + for something (theo Oxford Learner’s Dictionaries)

Tương tự cấu trúc trên, học viên sử dụng nội động từ apologize để đề cập đến lí do, vấn đề hoặc nguyên nhân xin lỗi với cum giới từ “for something”.  

Ví dụ:
  • I just couldn’t look into her eyes and apologize for my bad temper.

(tôi không thể cứ nhìn thẳng vào mắt cô ấy và xin lỗi vì sự nóng nảy của mình).

  • I want to send an email to my manager to apologize for missing the deadline.

(Tôi muốn gửi sếp tôi một email xin lỗi vì lỡ mất deadline).

Apologize to somebody for something

Cấu trúc: Subject + apologize (vi) + to somebody for something (theo Oxford Learner’s Dictionaries)

  • Học viên có thể kết hợp cùng lúc 2 cấu trúc trên thành một khi sử dụng nội động từ apologize để dễ dàng đề cập đến đối tượng cũng như lí do xin lỗi trong cùng 1 câu.

Ví dụ:

  • I want to send an email to apologize to my manager for missing the deadline.

Trong câu trên, người nói đề cập đến đối tượng xin lỗi là sếp của mình và lí do xin lỗi là vì lỡ deadline.

image-alt

Từ vựng thường đi với apologize (collocation)

Theo Oxford Collocation Dictionary (https://www.freecollocation.com/search?word=apologize), học viên có thể sử dụng một số từ vựng thường đi với apologize để diễn đạt ý nghĩa hiệu quả hơn như:

Sincerely (adv): sử dụng khi muốn xin lỗi một cách thành thật và tha thiết.

Ví dụ:

  • I came by and sincerely apologized for my bad temper but she refused to speak.

(Tôi ghé nhà cô ấy và thành tâm xin lỗi vì sự nóng nảy của tôi nhưng cô ấy không chịu nói chuyện).

Profusely (adv): sử dụng khi muốn xin lỗi ai đó rất nhiều.

Ví dụ:

  • The waitress apologized to her customers profusely.

(Cô phục vụ đã vô cùng xin lỗi khách hàng của mình)

-      Học viên có thể sử dụng các trợ động từ hoặc động từ khiếm khuyết để bổ sung ý nghĩa nhấn mạnh của lời xin lỗi như:

Want to, wish to, would like to, do, must” + apologize

Ví dụ:

  • I want to apologize to all of my subordinates publicly.

(Tôi mong muốn xin lỗi tất cả cấp dưới của mình một cách công khai).

  • I did apologize to all the interviewers for being late.

(Tôi đã thật lòng xin lỗi bộ phận phỏng vấn vì tôi đã đến trễ).

Gia đình từ apologize

Một số từ vựng thường gặp thuộc gia đình từ của apologize như:

  • Apology (n) /əˈpäləjē/: Lời xin lỗi. Cũng như động từ apologize, danh từ này thường đi với cụm giới từ “to sb” và “for sth”.

Ví dụ: Your apology to me for your bad temper is not enough.  

(Lời xin lỗi của anh vì tính khí nóng nảy của mình với tôi là chưa đủ).

  • Apologetic (adj) /əˌpɒl.əˈdʒet.ɪk/ for/about something: Tính từ thể hiện cảm xúc xin lỗi của ai về cái gì.

Ví dụ: Don’t tell me you are apologetic enough for your big mistakes.

(Đừng bảo với tôi rằng bạn cảm thấy đủ hối lỗi về những lỗi lầm kinh khủng của bản thân).

  • Apologia (n) /ˌæ.pə.ˈloʊ.dʒi.ə/: lời nói hoặc câu văn thể hiện biện hộ, bào chữa hoặc bảo vệ cái gì, ví dụ như một niềm tin, ý tưởng, tư tưởng, cách sống hoặc quan niệm.

Ví dụ: the celebrity posted an apologia on her Facebook for her decision.

(Người nổi tiếng đó đã đăng bài lên Facebook để bảo vệ quyết định của mình).

Phân biệt apologize và sorry

Tuy đều được dùng với mục đích  thể hiện sự chân thành hối lỗi nhưng Apologize và Sorry lại được dùng trong những ngữ cảnh khác nhau và giữa chúng tồn tại sự khác biệt rất lớn về mặt ngữ pháp. Xét bảng sau đây để phân biệt rõ về cách dùng của hai từ này.

Cấu trúc Apologize

Cấu trúc Sorry

Loại từ

Apologize giữ vai trò là một động từ trong câu

Sorry giữ vai trò là một tính từ trong câu

Công thức

S + apologize + to somebody
S + apologize + for something
S+ apologize + to sb for sth

S + be + sorry + that + S + V
S + be + sorry + to do sth
S + be + sorry + for/about sth

Ngữ cảnh sử dụng

Apologize được dùng trong các văn bản chính thức hay những tình huống trang trọng. Tuy nhiên, trong một vài trường hợp, người nói có thể chỉ nhận lỗi chứ không thật sự chân thành hối lỗi.

Sorry được dùng phổ biến trong những ngữ cảnh giao tiếp thông thường. Khác với Apologize vì cấu trúc này thể hiện rõ cảm xúc và sự chân thành hối lỗi của người nói. Ngoài ra, Sorry còn được dùng để diễn tả sự đồng cảm và chia sẻ với người khác.

Ví dụ

I'm writing an email to apologize to the customer for the delivery delay. (Tôi đang viết email xin lỗi khách hàng vì sự chậm trễ giao hàng.)

I'm sorry to make you sad. (Tôi xin lỗi vì đã làm bạn buồn.)

Luyện tập

Điền các từ sau đây vào chỗ trống sao cho thích hợp:

Yesterday, a celebrity canceled her show at such short notice. Instead of publicly (1)……………….. (2)………………her fans (3)………………her unexpected cancellation, she posted a status on Facebook as an (4)................ (5)……………… her decision and blamed her mistakes on other people instead of feeling (6)……………….. Though today she states her public (7)……………… (8)……………… her fans and anyone involved, it looks like a number of fans turn their back on her and start boycotting her works.

Đáp án:   

(1) Apologizing

(2) To

(3) For

(4) Apologia

(5) About ( hoặc là for)

(6) Apologetic

(7) Apology

(8) To

Dịch nghĩa: Hôm qua, một người nổi tiếng đã đột ngột hủy bỏ buổi biểu diễn của cô ấy. Thay vì công khai xin lỗi người hâm mộ về sự hủy bỏ show bất ngờ này, cô ấy đã đăng một trạng thái trên Facebook để bào chữa cho quyết định của mình và đổ lỗi cho người khác thay vì cảm thấy có lỗi. Mặc dù hôm nay cô ấy công khai lời xin lỗi của mình đối với người hâm mộ và bất kỳ ai có liên quan, có vẻ như nhiều fan đã quay lưng lại với cô ấy và bắt đầu tẩy chay các tác phẩm của cô ấy.

Tổng kết

Học viên đã tìm hiểu chi tiết thế nào là động từ apologize, cách sử dụng động từ trong nhiều cấu trúc khác nhau, cách kết hợp các từ vựng thường đi cùng với apologize (collocation) cũng như tìm hiểu một số từ khác trong gia đình từ của cấu trúc apologize

Trích nguồn

Collins Online Dictionary: Definitions, Thesaurus and Translations.” Collins Online Dictionary | Definitions, Thesaurus and Translations, https://www.collinsdictionary.com/.

Online Collocation Dictionary.Online OXFORD Collocation Dictionary of English, https://www.freecollocation.com/.

Oxford Learner's Dictionaries: Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner's Dictionaries.” Oxford Learner's Dictionaries | Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner's Dictionaries, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/.


0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...