Consider là gì? Cách dùng và bài tập chi tiết nhất

Bài viết cung cấp kiến thức cơ bản về ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc ngữ pháp Consider , đồng thời đưa ra các ví dụ, bài tập cụ thể để minh họa cho cấu trúc này.
Published on
consider-la-gi-cach-dung-va-bai-tap-chi-tiet-nhat

Cấu trúc Consider là một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản rất phổ biến trong tiếng anh. Đây được xem là một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản mà người học tiếng anh cần nắm bắt để phát triển khả năng sử dụng tiếng anh. Tuy nhiên Consider không phải là một cấu trúc dễ sử dụng bởi vì cấu trúc này có rất nhiều cách dùng và ý nghĩa khác nhau

Bài viết bên dưới sẽ cung cấp đầy đủ thông tin như consider đi với giới từ gì, sau consider là gì - ý nghĩa, cách dùng consider, đồng thời đưa ra các ví dụ và bài tập minh họa cụ thể để giúp người học sử dụng cấu trúc Consider một cách hiệu quả nhất.

Key takeaways:

  • Consider (kənˈsɪdər) là thường mang ý nghĩa là “xem xét, cân nhắc” đến một sự vật, hiện tượng nào đó.

  • Consider có nhiều ý nghĩa khác nhau, và để biểu thị mỗi ý nghĩa người học cần phải áp dụng các cấu trúc khác nhau.

  • Consider có 3 cách sử dụng chính: dùng để biểu thị hành động xem xét, suy nghĩ, dùng để bày tỏ suy nghĩ, và dùng để nhấn mạnh hành động quan sát trong các trường hợp đặc biệt.

Consider là gì?

Consider (kənˈsɪdər) là một động từ trong tiếng anh mang ý nghĩa thường gặp là “xem xét, cân nhắc” đến một sự vật, hiện tượng nào đó. Tuy nhiên đây là một động từ có rất nhiều nghĩa khác nhau, và tùy vào từng trường hợp động từ này sẽ có thêm các sắc thái nghĩa khác như “nghĩ là, quan tâm đến, coi như, xem như,…”. Vì thế, để bày tỏ sắc thái nghĩa mong muốn, người học phải áp dụng những cấu trúc khác nhau của Consider cho từng trường hợp riêng biệt.

Họ từ của Consider:

  • Consider (v): xem xét, cân nhắc.

  • Consideration (n): sự cân nhắc, suy nghĩ, nghiên cứu.

  • Considerable (adj): đáng kể, lớn lao.

  • Considerably (adv): một cách đáng kể.

Ví dụ:

  • She is considering taking this job. (Cô ấy đang cân nhắc đảm nhận công việc này.)

  • His idea are worthy of serious consideration. (Ý kiến của anh ấy xứng đáng nhận được sự xem xét nghiêm túc.)

  • After 70 years of working, she saved a considerable amount of money to retire. (Sau 70 năm làm việc, cô ấy đã tiết kiệm được một số tiền đáng kể để nghỉ hưu.)

  • The profit of our shop increased considerably this year. (Lợi nhuận của cửa hàng của chúng ta đã tăng một cách đáng kể vào năm nay.)

Cách dùng Consider

Consider có rất nhiều sắc thái nghĩa khác nhau và để miêu tả các sắc thái nghĩa đó, người học phải áp dụng các cấu trúc tương ứng. Sau đây là một số nghĩa thông dụng và cách sử dụng consider để biểu thị các ý nghĩa đó.

Cách dùng Consider

Xem thêm:

  1. Cấu trúc câu suggest

  2. Cấu trúc How many

Dùng Consider khi ra quyết định

Dùng để biểu thị hành động xem xét, suy nghĩ về một sự vật, hiện tượng nào đó một cách cẩn thận, đặc biệt là trong trường hợp muốn ra quyết định.

Các cấu trúc sử dụng:

Consider + Something (1)

Consider + V-ing (2)

Consider + Mệnh đề danh từ (3)

Consider + Something/Somebody + for + Something (4)

Ví dụ:

  • She is considering her options. (Cô ấy đang cân nhắc giữa những sự lựa chọn của cô ấy)

  • My sister is considering selling her house. (Chị gái của tôi đang cân nhắc đến việc bán ngôi nhà của cô ấy.)

  • You need to consider how we should deal with this problem. (Bạn cần suy nghĩ về việc làm thế nào để giải quyết vấn đề này.)

  • My boss is considering me for the manager position. (Sếp của tôi đang cân nhắc tôi cho vị trí quản lý.)

Dùng Consider để bộc lộ quan điểm

Dùng để bộc lộ ý nghĩ, quan điểm của người viết, nói về một ai đó, một sự vật, hiện tượng nào đó.

Các cấu trúc sử dụng:

Consider Somebody/something (+ as) + Noun (5)

Consider Somebody/something (+ to be) + Adj (6)

Ví dụ:

  • I consider her my best friend. (Tôi xem cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.)

  • I consider myself as a long-term investor. (Tôi xem bản thân mình là một nhà đầu tư lâu dài.)

  • We consider this video game interesting. (Chúng tôi nghĩ rằng trò chơi này thật thú vị.)

  • My teacher consider him to be the best student in my class. (Giáo viên của tôi xem cậu ấy là học sinh giỏi nhất lớp tôi.)

Dùng Consider để diễn tả hành động

Dùng để diễn tả hành động quan sát một ai đó, một thứ gì đó một cách rất cẩn thận. (Chỉ dùng trong tình huống trang trọng.)

Consider + Something (1)

Ví dụ:

  • He spent a lot of time considering this masterpiece. (Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian để quan sát tác phẩm nghệ thuật này.)

  • She stood there, considering this picture. (Cô ấy đã đứng ở đó, quan sát kĩ càng bức tranh này.)

Một số cụm từ hay với Consider.

Consider còn có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành một số cụm từ rất hay trong tiếng anh như:

  • Be well/high considered = Be much admired : được ngưỡng mộ, đánh giá cao.

    Ví dụ: His effort to save this project is well-considered. (Nỗ lực của anh ấy để cứu dự án này được đánh giá cao.)

  • Take something into consideration: Suy nghĩ cẩn thận về một vấn đề nào đó.

    Ví dụ: Don’t make decision so quickly. You need time to take this problem into consideration. (Đừng quyết định nhanh như thế. Bạn cần thời gian để suy nghĩ về vấn đề này.)

  • Under consideration: Đang được cân nhắc.

    Ví dụ: His proposal is under consideration. (Lời đề nghị của anh ấy đang được cân nhắc.)

  • All things considered: Mọi thứ đã được cân nhắc.

    Ví dụ: All things considered, his mistake is still unforgivable. (Tất cả mọi thứ đã được cân nhắc, lỗi lầm của anh ấy vẫn không thể tha thứ được.)

Bài tập Consider

1. Chia dạng đúng cho các động từ trong ngoặc

  1. The award is (consider) ______ a great honour.

  2. Joey is considering (become) ______ an artist.

  3. Have you ever considered (sell) ______ this property?

  4. You need (consider) ______ this problem carefully.

  5. It is my mistake (consider) _____ her as my best friend.

Đáp án

  1. considered

  2. becoming

  3. selling

  4. to consider

  5. to consider

2. Chọn đáp án thích hợp trong mỗi câu sau

  1. My girlfriend asked me to consider _____ we should eat this evening.

    a. what
    b. how
    c. why
    d. which

  2. He is considered ______ a good team player.
    a. like
    b. be
    c. to
    d. as

  3. I consider this cake _____ nutritious.
    a. be
    b. to
    c. is
    d. to be

  4. The company is considering _____ for the vacancy.
    a. his
    b. him
    c. he
    d. she

Đáp án:

  1. what

  2. as

  3. to be

  4. him

Consider là một cấu trúc cơ bản nhưng không kém phần quan trọng trong tiếng Anh. Bài viết đã cung cấp cho người đọc kiến thức ngữ pháp cơ bản về Consider: ý nghĩa, cấu trúc và ba cách sử dụng cơ bản. Bên cạnh đó, bài viết cũng đã cung cấp một số ví dụ và bài tập để minh họa cho cấu trúc Consider. Hy vọng người đọc có thể vận dụng các kiến thức này trong quá trình học tiếng anh một cách hiệu quả.

Tài liệu tham khảo:

“Consider Verb - Definition, Pictures, Pronunciation And Usage Notes | Oxford Advanced Learner's Dictionary At Oxfordlearnersdictionaries.Com", 2022, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/consider

“Consider”. Dictionary.Cambridge.Org, 2022, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/consider.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...