Banner background

Thành phần của nguyên tử: Lý thuyết và bài tập Hóa 10 có đáp án

Khám phá thành phần của nguyên tử trong Hóa 10 Bài 1, gồm hạt nhân, vỏ electron, proton, neutron, electron và bài tập có đáp án chi tiết.
thanh phan cua nguyen tu ly thuyet va bai tap hoa 10 co dap an

Key takeaways

Thành phần của nguyên tử gồm lớp vỏ electron mang điện âm và hạt nhân ở tâm mang điện dương. Vỏ chứa các electron chuyển động tự do trong không gian rỗng. Hạt nhân chiếm hầu hết khối lượng, chứa proton mang điện dương và neutron không mang điện. Do số proton bằng số electron nên nguyên tử trung hòa về điện.

Kiến thức về cấu tạo nguyên tử là nền tảng quan trọng trong Hóa học 10, giúp học sinh hiểu rõ đặc điểm và mối liên hệ giữa proton, neutron, electron, hạt nhân và lớp vỏ nguyên tử.

Bài viết hệ thống nội dung một cách đầy đủ, dễ hiểu, đồng thời làm rõ quá trình khám phá các hạt cơ bản, những điểm thường gây nhầm lẫn và cách vận dụng hiệu quả qua bài tập có đáp án.

Lịch sử khám phá các hạt cơ bản cấu tạo nên nguyên tử

Để có được mô hình nguyên tử hoàn chỉnh như ngày nay, các nhà bác học lỗi lạc trên thế giới đã phải trải qua hàng thập kỷ nghiên cứu, làm thí nghiệm và chứng minh. Lịch sử khám phá ra các hạt cơ bản được ghi nhận qua bốn cột mốc vĩ đại sau:

Năm 1897: J.J. Thomson phát hiện ra electron

Trước thế kỷ XIX, người ta từng cho rằng nguyên tử là hạt nhỏ nhất không thể phân chia được nữa. Tuy nhiên, vào năm 1897, nhà vật lý người Anh J.J. Thomson đã thực hiện thí nghiệm phóng điện qua không khí loãng trong một ống thủy tinh kín (ống tia âm cực).

J.J. Thomson phát hiện ra electron
Thí nghiệm J.J. Thomson phát hiện ra electron
  • Hiện tượng: Ông nhận thấy từ cực âm (cathode) phát ra một chùm tia sáng đi thẳng về phía cực dương. Khi đặt một điện trường xung quanh ống, chùm tia này bị hút lệch hẳn về phía cực dương.

  • Kết luận: Chùm tia âm cực cấu tạo từ những hạt siêu nhỏ mang điện tích âm. Ông gọi những hạt này là electron (ký hiệu là e).

Năm 1911: E. Rutherford khám phá ra hạt nhân nguyên tử

Mười bốn năm sau, Ernest Rutherford (học trò của Thomson) đã tiến hành một thí nghiệm mang tính bước ngoặt làm thay đổi hoàn toàn tư duy về cấu trúc vật chất: Bắn phá hạt alpha (\(\alpha\) – hạt mang điện tích dương) vào một lá vàng siêu mỏng.

E. Rutherford khám phá hạt nhân nguyên tử
Thí nghiệm E. Rutherford khám phá hạt nhân nguyên tử
  • Hiện tượng: Phần lớn các hạt alpha đều xuyên thẳng qua lá vàng mà không bị đổi hướng.

    • Một số ít hạt bị lệch góc nhỏ.

    • Đặc biệt, có khoảng 1 trong 20.000 hạt bị lệch góc lớn hoặc bật ngược trở lại.

  • Kết luận: Nguyên tử có cấu tạo rỗng (vì hầu hết các hạt xuyên qua thẳng).

    • Ở tâm nguyên tử có một hạt nhân kích thước rất nhỏ so với toàn bộ nguyên tử nhưng lại tập trung hầu hết khối lượng và mang điện tích dương (vì nó đủ sức đẩy lùi hoặc làm lệch hướng hạt alpha mang điện dương).

Năm 1918: Rutherford phát hiện ra proton

Tiếp tục đi sâu vào cấu tạo của hạt nhân, năm 1918, Rutherford đã dùng hạt alpha để bắn phá hạt nhân của nguyên tố nitrogen (N). Kết quả của phản ứng này đã giải phóng ra các hạt mang một đơn vị điện tích dương và có khối lượng lớn hơn nhiều so với electron. Ông đặt tên cho hạt này là proton (ký hiệu là p).

Năm 1932: J. Chadwick phát hiện ra neutron

Mặc dù đã tìm thấy proton, các nhà khoa học nhận thấy tổng khối lượng của các proton trong hạt nhân vẫn nhỏ hơn khối lượng thực tế của hạt nhân rất nhiều. Phải đến năm 1932, James Chadwick (một học trò khác của Rutherford) mới giải được bài toán này. Ông bắn phá hạt nhân beryllium (Be) bằng hạt alpha và phát hiện ra một loại hạt mới:

  • Hạt này có khối lượng xấp xỉ hạt proton nhưng không mang điện.

  • Ông đặt tên cho hạt này là neutron (ký hiệu là \(n\)).

Sự phối hợp của ba thế hệ nhà khoa học (Thomson → Rutherford → Chadwick) đã bóc tách thành công lớp vỏ huyền bí của nguyên tử, chứng minh nguyên tử được tạo nên từ 3 loại hạt cơ bản: electron, proton và neutron.

Thành phần của nguyên tử gồm những gì?

Nguyên tử là hạt cực kỳ nhỏ bé, trung hòa về điện và có cấu tạo gồm hai phần chính: vỏ nguyên tửhạt nhân nguyên tử.

Cấu trúc của nguyên tử

  1. Vỏ nguyên tử: Nằm ở phía ngoài, được tạo nên bởi các hạt electron (e) mang điện tích âm. Các electron này chuyển động với tốc độ cực kỳ nhanh xung quanh hạt nhân tạo thành vùng không gian bao quanh.

  2. Hạt nhân nguyên tử: Nằm ở tâm nguyên tử, gồm hai loại hạt phối hợp chặt chẽ với nhau:

    • Proton (p): Mang điện tích dương.

    • Neutron (n): Không mang điện.

    Bảng tổng hợp đặc tính các hạt thành phần của nguyên tử

    Để dễ dàng so sánh và phục vụ cho việc tính toán bài tập, người học cần thuộc lòng bảng số liệu quy đổi chuẩn hóa dưới đây:

Loại hạt

Vị trí trong nguyên tử

Điện tích quy ước (Đơn vị điện tích nguyên tố)

Điện tích thực tế (Coulomb - C)

Khối lượng quy ước (amu)

Khối lượng thực tế (kg)

Electron (e)

Vỏ nguyên tử

-1

\(-1,602 \times 10^{-19}\)

\(\approx 0,00055\)

\(9,109 \times 10^{-31}\)

Proton (p)

Hạt nhân

+1

\(+1,602 \times 10^{-19}\)

\(\approx 1\)

\(1,673 \times 10^{-27}\)

Neutron (n)

Hạt nhân

0

0

\(\approx 1\)

\(1,675 \times 10^{-27}\)

  • Nguyên tử luôn trung hòa về điện: Trong một nguyên tử bất kỳ, số lượng hạt mang điện tích dương luôn luôn bằng số lượng hạt mang điện tích âm. Nghĩa là:

\[\text{Số proton } (p) = \text{Số electron } (e)\]

  • Khối lượng nguyên tử tập trung hầu hết ở hạt nhân: Nhìn vào bảng trên, các em dễ dàng thấy khối lượng của electron (\(0,00055\text{ amu }\)) nhỏ hơn khối lượng của proton và neutron (\(\approx1\text{ amu }\)) khoảng 1836 lần. Do khối lượng vỏ electron quá nhỏ bé, người ta thường coi khối lượng của nguyên tử xấp xỉ bằng khối lượng của hạt nhân.

Kích thước và khối lượng của nguyên tử

Do nguyên tử vô cùng nhỏ bé, các nhà khoa học không thể dùng các đơn vị đo thông thường như mét (m) hay centimét (cm) mà phải sử dụng các đơn vị đo siêu nhỏ chuyên dụng.

Kích thước nguyên tử và hạt nhân

Kích thước của nguyên tử được tính bằng không gian chuyển động của các electron ở lớp vỏ ngoài cùng.

  • Đơn vị đo kích thước thường dùng là nanometre (nm) hoặc picometre (pm), ngoài ra còn có Anngstrom (\(\mathring{\text{A}}\)).

    • \(1\text{ nm}=10^{-9}\text{ m }\)

    • \(1\text{ pm}=10^{-12}\text{ m }\)

    • \(1\mathring{\text{A}}=10^{-10}\text{ m}=0,1\text{ nm}=100\text{ pm }\)

  • Đường kính của nguyên tử rơi vào khoảng \(10^{-10}\text{ m }\) (tức \(0,1\text{ nm }\) hoặc \(100\text{ pm }\)).

  • Trong khi đó, hạt nhân nằm ở tâm chỉ có đường kính khoảng \(10^{-5}\text{ nm}(10^{-2}\text{ pm }\)).

Khối lượng nguyên tử

Để đo khối lượng siêu nhỏ của nguyên tử, ngành Hóa học sử dụng đơn vị khối lượng nguyên tử, ký hiệu là amu (atomic mass unit).

  • Theo quy ước, \(1\text{ amu }bằng\frac{1}{12}\) khối lượng của một nguyên tử carbon-12.

  • Giá trị tính theo kilôgam: \(1\text{ amu}\approx1,661\times10^{-27}\text{ kg }\).

  • Vì khối lượng proton \(\approx1\text{ amu }\) và neutron \(\approx1\text{ amu }\), nên khi biết số lượng các hạt này, ta có thể tính ngay được khối lượng xấp xỉ của nguyên tử đó theo đơn vị amu một cách nhanh chóng.

Điện tích hạt nhân và số khối

Đây là phần kiến thức xương sống để các em áp dụng vào mọi dạng bài tập tính toán từ cơ bản đến nâng cao.

Điện tích hạt nhân (Z)

Do hạt nhân được cấu tạo từ proton (mang điện tích \(+1\)) và neutron (không mang điện), nên toàn bộ điện tích của hạt nhân đều do hạt proton quyết định.

  • Nếu hạt nhân có Z hạt proton thì điện tích của hạt nhân đó sẽ là +Z.

  • Giá trị số Z được gọi là số hiệu nguyên tử.

  • Hệ thức liên hệ bất biến:

    \[\text{ Số hiệu nguyên tử }(Z)=\text{Số proton }(p)=\text{Số electron }(e)\]

Số khối (A)

Số khối (ký hiệu là A) là tổng số hạt proton và tổng số hạt neutron có trong hạt nhân của nguyên tử đó.

  • Công thức tính số khối:

    \(A = Z + N\)

    (Trong đó: Z là số proton, N là số neutron)

Từ công thức gốc, chúng ta có thể dễ dàng suy biến để tìm số hạt neutron khi biết số khối và số hiệu nguyên tử:

\[N = A - Z\]

  • Ví dụ minh họa: Nguyên tử Aluminium (Nhôm) có số hiệu nguyên tử Z = 13 và số khối A = 27.

  • Số proton = Số electron = Z = 13 hạt.

  • Số neutron trong hạt nhân: N = A - Z = 27 - 13 = 14 hạt.

Ký hiệu nguyên tử

Để cung cấp đầy đủ thông tin về một nguyên tử của một nguyên tố hóa học, người ta sử dụng kí hiệu nguyên tử có dạng chuẩn như sau:

\[\large_{Z}^{A}\large X \]

  • X: Kí hiệu hóa học của nguyên tố (Ví dụ: H, He, O, Na, Al,…).

  • A: Số khối (luôn được viết ở phía trên, bên trái).

  • Z: Số hiệu nguyên tử / Điện tích hạt nhân (luôn được viết ở phía dưới, bên trái).

Ví dụ: Nhìn vào kí hiệu \(_{11}^{23}\text{Na }\), học sinh lập tức đọc được: Nguyên tử này là Sodium (Natri), có số hiệu nguyên tử Z = 11 (tức là có 11 proton và 11 electron), số khối A = 23, từ đó tính được số neutron N = 23 - 11 = 12.

Vỏ nguyên tử là một thành phần của nguyên tử — Những lưu ý quan trọng tránh "bẫy" đề thi

Trong các đề kiểm tra giữa kì hay cuối kì Hóa 10, các câu hỏi trắc nghiệm lý thuyết phần này rất dễ đánh lừa học sinh nếu người học không phân biệt rõ ràng bản chất cấu tạo. Hãy nằm lòng các lưu ý sau:

Phân biệt giữa "Vỏ" và "Hạt nhân"

  • Vỏ nguyên tử chỉ chứa duy nhất các hạt electron. Vỏ KHÔNG chứa proton hay neutron.

  • Hạt nhân nguyên tử chỉ chứa protonneutron. Hạt nhân KHÔNG chứa electron.

  • Lỗi sai kinh điển: Đề bài hỏi "Hạt nào nằm ở vỏ nguyên tử?" -> Học sinh chọn nhầm proton; hoặc hỏi "Hạt nhân gồm các hạt nào?" -> Học sinh chọn cả electron. Hãy đọc thật chậm và kỹ từng từ!

Bản chất chuyển động của electron

Nhiều bạn vẫn lầm tưởng các electron quay xung quanh hạt nhân theo những đường quỹ đạo tròn hay bầu dục cố định giống như các hành tinh quay quanh Mặt Trời (Mô hình cũ của Rutherford - Bohr). Tuy nhiên, theo lý thuyết hiện đại, các electron chuyển động cực nhanh không theo một quỹ đạo xác định nào cả trong không gian xung quanh hạt nhân tạo nên một "đám mây electron".

Bài tập thành phần của nguyên tử có đáp án (Hóa 10 Kết nối tri thức)

Phần I: Bài tập trắc nghiệm

Câu 1: Loại hạt nào sau đây mang điện tích âm và nằm ở vỏ nguyên tử?

A. Proton.

B. Neutron.

C. Electron.

D. Hạt nhân.

Câu 2: Thành phần cấu tạo của hạt nhân nguyên tử bao gồm những loại hạt nào? A. Electron và proton.

B. Proton và neutron.

C. Electron và neutron.

D. Electron, proton và neutron.

Câu 3: Một nguyên tử có điện tích hạt nhân là +19. Số electron chạy ở vỏ của nguyên tử trung hòa này là bao nhiêu?

A. 9.

B. 10.

C. 19.

D. 38.

Câu 4: Kí hiệu nguyên tử nào sau đây cho biết nguyên tử có số khối bằng 39 và có 20 hạt neutron?

A. \(_{20}^{39}\text{X }\)

B. \(_{19}^{39}\text{Y }\)

C. \(_{39}^{19}\text{Z }\)

D. \(_{20}^{19}\text{T }\)

Câu 5: Phát biểu nào sau đây là SAI khi nói về cấu tạo nguyên tử?

A. Khối lượng của nguyên tử được coi xấp xỉ bằng khối lượng hạt nhân.

B. Đường kính của hạt nhân nhỏ hơn rất nhiều so với đường kính nguyên tử.

C. Trong một nguyên tử, số proton luôn bằng số neutron.

D. Khối lượng của hạt proton xấp xỉ bằng khối lượng của hạt neutron và bằng 1 amu.

Phần II: Bài tập tự luận

Bài tập 1 (Dạng bài tập cơ bản theo SGK): Nguyên tử Sodium (Natri) có kí hiệu nguyên tử là \(_{11}^{23}\text{Na }\).

  1. Hãy xác định số lượng hạt mỗi loại (p, n, e) có trong nguyên tử Sodium.

  2. Tính khối lượng xấp xỉ của nguyên tử Sodium theo đơn vị amu.

Bài tập 2 (Dạng bài tập lập hệ phương trình tổng số hạt): Tổng số hạt proton, neutron và electron trong một nguyên tử nguyên tố X là 40 hạt. Trong đó, số hạt mang điện nhiều hơn số hạt không mang điện là 12 hạt.

  1. Tính số hạt mỗi loại (p, n, e) của nguyên tử X.

  2. Xác định số khối A và viết kí hiệu nguyên tử của X (Biết X là nguyên tố Aluminium, kí hiệu là Al).

Đáp án Phần I: Bài tập trắc nghiệm

Câu 1: Đáp án C → Dựa vào lý thuyết thành phần nguyên tử, hạt mang điện tích âm và chuyển động ở lớp vỏ bên ngoài chính là electron.

Câu 2: Đáp án B → Nguyên tử gồm vỏ (electron) và hạt nhân (proton + neutron). Đề bài hỏi thành phần của "hạt nhân".

Câu 3: Đáp án C → Vì nguyên tử luôn trung hòa về điện nên số hiệu nguyên tử Z = Số proton = Số electron. Điện tích hạt nhân là \(+19 \rightarrow Z = 19 \rightarrow\) Số electron = 19.

Câu 4: Đáp án B → Đề bài cho số khối A = 39, số neutron N = 20.

Ta có công thức tính số hiệu nguyên tử: Z = A - N = 39 - 20 = 19.

Theo cách viết kí hiệu nguyên tử \(_{Z}^{A}\text{X }\), số khối A ở trên (39) và số hiệu Z ở dưới (19). Vậy kí hiệu đúng phải là \(_{19}^{39}\text{Y }\).

Câu 5: Đáp án C → Trong một nguyên tử, số proton luôn bằng số electron (để trung hòa về điện), chứ không bắt buộc phải bằng số neutron (Ví dụ nguyên tử Al có 13 proton nhưng có tới 14 neutron). Do đó phát biểu C sai.

Đáp án phần II: Bài tập tự luận

Bài tập 1:

Từ kí hiệu nguyên tử \(_{11}^{23}\text{Na }\), ta thu được các dữ kiện:

  • Số hiệu nguyên tử \(Z = 11\)

  • Số khối \(A = 23\)

  • Do đó:

    • Số proton (p) = \(Z = \mathbf{11}\) (hạt)

    • Số electron (e) = Số proton = \(\mathbf{11}\) (hạt)

    • Số neutron (n) = \(A - Z = 23 - 11 = \mathbf{12}\) (hạt)

Khối lượng xấp xỉ của nguyên tử được tính bằng tổng khối lượng của các hạt trong hạt nhân (bỏ qua khối lượng electron):

Khối lượng nguyên tử = \(\mathbf{23}\text{ amu }\).

Bài tập 2:

Lập hệ phương trình tìm số hạt: Gọi số hạt proton, neutron, electron trong nguyên tử X lần lượt là p, n, e.

Vì nguyên tử trung hòa về điện nên: p = e → Tổng số hạt mang điện là p + e = 2p.

Theo đề bài, ta có hai dữ kiện:

  • Tổng số tất cả các hạt bằng 40: \[(p+e)+n=40\rightarrow2p+n=40\quad\text{(1) }\]

  • Số hạt mang điện (2p) nhiều hơn số hạt không mang điện (n) là 12:

    \[2p-n=12\quad\text{(2) }\]

Cộng vế với vế của phương trình (1) và (2), ta được:

4p = 52 → p = 13

Từ p = 13, thay ào phương trình (1) để tìm n:

\[2 \times 13 + n = 40 \rightarrow 26 + n = 40 \rightarrow n = 14\]Kết luận:

Số hạt proton: \(p = \mathbf{13}\) hạt.

  • Số hạt electron: \(e = p = \mathbf{13}\) hạt.

  • Số hạt neutron:\(n = \mathbf{14}\) hạt.

    Xác định số khối và viết kí hiệu nguyên tử:

  • Số khối của X: A = Z + N = p + n = 13 + 14 =

    • Số hiệu nguyên tử: Z = p = 13.

    • Kí hiệu nguyên tử chính xác của X là: \(_{13}^{27}Al\text{ }\)

Tóm lại, thành phần của nguyên tử chính là chương mở đầu quan trọng nhất, định hình tư duy Hóa học cấp 3 của học sinh. Chỉ cần nhớ cấu trúc "vỏ electron âm, hạt nhân proton dương và neutron không mang điện", cùng hai công thức vàng \(Z=p=e,A=Z+N\), người học đã nắm chắc một nửa chiến thắng trong tay. Hãy tự tin bước tiếp, vì thế giới Hóa học 10 phía trước còn rất nhiều điều thú vị đang chờ người học khám phá!

Tham vấn chuyên môn
Lê Hoàng Tùng
GV
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...