Banner background

Bảng tuần hoàn hóa học đầy đủ | Cách đọc, hóa trị và nguyên tố

Tra cứu bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học đầy đủ gồm 118 nguyên tố, hóa trị, nguyên tử khối, cấu hình electron, nhóm, chu kì và cách đọc dễ hiểu cho học sinh lớp 10.
bang tuan hoan hoa hoc day du cach doc hoa tri va nguyen to

Key takeaways

Bài viết hệ thống lý thuyết bảng tuần hoàn Hóa học 10 chuẩn IUPAC (cấu tạo, chu kỳ, nhóm, xu hướng biến đổi tính chất) và hướng dẫn phương pháp giải bài tập thực chiến, trọng tâm là mẹo so sánh bán kính các ion đẳng electron giúp học sinh đạt điểm cao.

Bài viết tổng hợp đầy đủ bảng tuần hoàn hoá học gồm 118 nguyên tố, kèm theo hướng dẫn cách đọc bảng tuần hoàn dễ hiểu giúp người học xác định ô nguyên tố, nhóm nguyên tố, chu kì và nắm được những đặc điểm cơ bản trong hệ thống tuần hoàn các nguyên tố hóa học.

Với mỗi nguyên tố, học sinh có thể tra cứu số hiệu nguyên tử, ký hiệu hóa học, nguyên tử khối, cấu hình electron, hóa trị, cũng như vị trí cụ thể trong nhóm và chu kì. Đặc biệt, bài viết còn cung cấp bảng tuần hoàn hóa học có hóa trị và các quy luật biến đổi tuần hoàn như bán kính nguyên tử, độ âm điện, tính kim loại và tính phi kim, phù hợp cho học sinh nắm vững kiến thức Hoá học.

Lịch sử phát minh và ý nghĩa của bảng tuần hoàn hóa học

Để có được chiếc "bản đồ" gọn gàng như ngày nay, lịch sử Hóa học đã trải qua những bước ngoặt vĩ đại, ghi dấu trí tuệ bậc thầy của các nhà khoa học.

Bảng tuần hoàn hóa học đầy đủ (IUPAC) và ý nghĩa
Bảng nguyên tố tuần hoàn hóa học (IUPAC)

Nguồn gốc ra đời bảng tuần hoàn hóa học

Năm 1869, nhà hóa học người Nga Dmitri Ivanovich Mendeleev và nhà hóa học người Đức Lothar Meyer đã độc lập đưa ra những hệ thống phân loại nguyên tố của riêng mình. Tuy nhiên, Mendeleev là người tạo nên tiếng vang lớn hơn cả nhờ sự dũng cảm và tầm nhìn thiên tài.

Đến năm 1871, ông chính thức phát biểu Định luật tuần hoàn: Tính chất của các đơn chất, cũng như cấu tạo và tính chất của các hợp chất của các nguyên tố hóa học biến đổi tuần hoàn theo chiều tăng của khối lượng nguyên tử.

Chiêm nghiệm lịch sử: Điều kỳ diệu nhất ở bảng tuần hoàn của Mendeleev là ông đã dám để trống một số ô trong bảng và tự tin dự đoán tính chất của các nguyên tố chưa được phát hiện thời bấy giờ (như Gallium hay Germanium). Vài năm sau, khi người ta tìm ra các nguyên tố này, tính chất thực tế của chúng trùng khớp hoàn toàn với dự đoán của ông.

Vị cha đẻ của bảng tuần hoàn nguyên tố hóa học
Nguồn gốc ra đời bảng tuần hoàn hóa học

Sự phát triển bảng tuần hoàn hóa học qua các thời kỳ

Thời điểm Mendeleev công bố bảng tuần hoàn, nhân loại mới chỉ biết đến 63 nguyên tố. Trải qua hơn một thế kỷ, với sự phát triển của vật lý hạt nhân và công nghệ hiện đại, bảng tuần hoàn đã được lấp đầy.

Năm 2016, Liên minh Quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ứng dụng (IUPAC) đã chính thức phê duyệt và bổ sung 4 nguyên tố phóng xạ siêu nặng cuối cùng vào chu kỳ 7, bao gồm: Nihonium (Nh - 113), Moscovium (Mc - 115), Tennessine (Ts - 117), và Oganesson (Og - 118). Sự kiện này chính thức khép lại hàng ngang thứ 7 của bảng tuần hoàn hiện đại với tổng cộng 118 nguyên tố.

Ý nghĩa khoa học vĩ đại

Bảng tuần hoàn không chỉ là một công cụ tra cứu. Đối với các nhà khoa học và học sinh, nó mang lại 3 ý nghĩa cốt lõi:

  • Hệ thống hóa: Thu gọn toàn bộ kiến thức về 118 nguyên tố vào một trang giấy logic.

  • Mối liên hệ nhân quả: Giúp ta hiểu rõ mối quan hệ mật thiết giữa: Cấu hình electron nguyên tử \(\leftrightarrow\) Vị trí trong bảng tuần hoàn \(\leftrightarrow\)Tính chất hóa học.

  • Dự đoán khoa học: Giúp các nhà nghiên cứu định hướng tổng hợp các vật liệu mới, dự đoán tính chất của các nguyên tố siêu nặng nhân tạo trong tương lai.

Nguyên tắc sắp xếp các nguyên tố trong bảng tuần hoàn hóa học

Khác với thời Mendeleev (sắp xếp theo nguyên tử khối), bảng tuần hoàn hiện đại ngày nay được xây dựng dựa trên cấu trúc bên trong của nguyên tử. Có 3 nguyên tắc sắp xếp cốt lõi mà các em buộc phải nằm lòng:

  • Nguyên tắc 1: Các nguyên tố được sắp xếp theo chiều tăng dần của điện tích hạt nhân nguyên tử (tức là số hiệu nguyên tử Z, hay số proton).

  • Nguyên tắc 2: Các nguyên tố có cùng số lớp electron trong nguyên tử được xếp vào cùng một hàng ngang (gọi là Chu kỳ).

  • Nguyên tắc 3: Các nguyên tố có cùng số electron hóa trị (electron tham gia hình thành liên kết) được xếp vào cùng một cột dọc (gọi là Nhóm).

💡 Lưu ý đặc biệt về chương trình mới (Danh pháp IUPAC)

Điểm khác biệt lớn nhất mà học sinh lớp 10 hiện nay cần thích nghi ngay chính là tên gọi và ký hiệu theo danh pháp IUPAC. Thay vì gọi tên theo phiên âm cũ, chúng ta sẽ chuyển sang tên tiếng Anh tiêu chuẩn.

Tên cũ

Tên IUPAC mới

Ký hiệu

Nitơ

Nitrogen

N

Oxy

Oxygen

O

Hydro

Hydrogen

H

Đồng

Copper

Cu

Sắt

Iron

Fe

Natri / Kali

Sodium / Potassium

Na / K

Cấu tạo của bảng tuần hoàn hóa học đầy đủ

Để đọc hiểu bảng tuần hoàn một cách trơn tru, chúng ta hãy cùng bóc tách nó thành 3 thành phần cấu tạo chính từ nhỏ đến lớn: Ô nguyên tố, Chu kỳ và Nhóm.

Ô nguyên tố (The Cell)

Mỗi nguyên tố chiếm một ô trong bảng tuần hoàn. Ô nguyên tố giống như một "căn cước công dân" của nguyên tố đó, cung cấp đầy đủ các thông tin cốt lõi:

Mô tả ô nguyên tố - Cấu tạo của bảng tuần hoàn hóa học
Cấu tạo của bảng tuần hoàn hóa học - Ô nguyên tố
  • Số hiệu nguyên tử (Z): Cho biết số proton, số electron và số thứ tự của ô.

  • Ký hiệu hóa học & Tên nguyên tố: Theo chuẩn IUPAC.

  • Nguyên tử khối trung bình: Khối lượng tính bằng đơn vị $amu$.

  • Độ âm điện: Đại lượng đặc trưng cho khả năng hút electron.

  • Cấu hình electron thu gọn: Cho biết sự phân bố electron ở các lớp và phân lớp.

Công thức ghi nhớ nhanh: Số thứ tự ô = Số hiệu nguyên tử Z = Số proton = Số electron.

Chu kỳ (Periods)

Chu kỳ là dãy các nguyên tố mà nguyên tử của chúng có cùng số lớp electron, được xếp theo chiều điện tích hạt nhân tăng dần. Bảng tuần hoàn có tất cả 7 chu kỳ, được chia thành hai nhóm:

  • Chu kỳ nhỏ (Chu kỳ 1, 2, 3):

    • Chu kỳ 1: Chỉ có 2 nguyên tố (Hydrogen và Helium), cực kỳ đặc biệt.

    • Chu kỳ 2 và 3: Mỗi chu kỳ có 8 nguyên tố.

  • Chu kỳ lớn (Chu kỳ 4, 5, 6, 7):

    • Chu kỳ 4 và 5: Mỗi chu kỳ có 18 nguyên tố.

    • Chu kỳ 6 và 7: Mỗi chu kỳ có 32 nguyên tố (bao gồm cả họ Lanthane và họ Actine được đặt riêng ở hai hàng cuối bảng).

Quy luật chuyển đổi: Mỗi chu kỳ thông thường (trừ chu kỳ 1 và chu kỳ 7 chưa hoàn thiện) đều bắt đầu bằng một kim loại kiềm (nhóm IA) và kết thúc bằng một khí hiếm (nhóm VIIIA).

Nhóm nguyên tố (Groups)

Nhóm là tập hợp các nguyên tố có cấu hình electron tương tự nhau, do đó có tính chất hóa học gần giống nhau và được xếp thành cột dọc. Bảng tuần hoàn có 18 cột, chia làm hai loại nhóm:

  • Nhóm A (Từ IA đến VIIIA): Gồm 8 nhóm. Đây là các nguyên tố khối s và khối p.

Số thứ tự nhóm A = Số electron lớp ngoài cùng.

  • Nhóm B (Từ IB đến VIIIB): Gồm 8 nhóm (nhưng chiếm 10 cột dọc, riêng nhóm VIIIB gồm 3 cột). Đây là các nguyên tố kim loại chuyển tiếp thuộc khối d và khối f.

Phân loại nguyên tố theo khối (Blocks) và theo tính chất

Dựa trên phân lớp electron chứa electron cuối cùng, người ta chia bảng tuần hoàn thành 4 khối nguyên tố:

  • Khối nguyên tố s: Gồm nhóm IA và IIA (electron cuối cùng điền vào phân lớp \(s\)).

  • Khối nguyên tố p: Gồm các nhóm từ IIIA đến VIIIA (trừ Helium).

  • Khối nguyên tố d: Gồm các nhóm B thuộc chu kỳ lớn.

  • Khối nguyên tố f: Gồm hai hàng xếp rời phía dưới (họ Lanthane và họ Actine).

Nhìn một cách tổng quan hơn về mặt tính chất:

  • Kim loại: Nằm ở phía bên trái và ở giữa bảng tuần hoàn (chiếm phần lớn, gồm toàn bộ nhóm B, nhóm IA, IIA và một phần nhóm IIIA đến VIA).

  • Phi kim: Nằm ở phía trên bên phải bảng tuần hoàn (chủ yếu thuộc nhóm VA, VIA, VIIA).

  • Khí hiếm: Nằm trọn vẹn ở cột cuối cùng bên phải (Nhóm VIIIA).

  • Á kim: Nằm ở ranh giới hình bậc thang giữa kim loại và phi kim (như Boron, Silicon, Germanium...), mang tính chất trung gian.

Phân loại theo khối
Phân loại nguyên tố theo khối và tính chất

Cách đọc bảng tuần hoàn hóa học chi tiết

Để khai thác tối đa sức mạnh của bảng tuần hoàn, học sinh cần thành thạo kỹ năng "dịch mã" hai chiều: Từ cấu hình electron suy ra vị trí và ngược lại.

Mối liên hệ giữa cấu hình electron và vị trí

Khi đề bài cho biết cấu hình electron hoặc số hiệu nguyên tử Z, học sinh hãy áp dụng thuật toán 3 bước sau để định vị nguyên tố:

  1. Xác định Ô: Số thứ tự ô = Z.

  2. Xác định Chu kỳ: Số thứ tự chu kỳ = Số lớp electron (nhìn vào số lớn nhất trước các phân lớp s, p, d).

  3. Xác định Nhóm:

    • Nếu electron cuối cùng điền vào phân lớp s hoặc p, đó là nhóm A. Số thứ tự nhóm = Số electron lớp ngoài cùng.

    • Nếu electron cuối cùng điền vào phân lớp d hoặc f, đó là nhóm B.

Ví dụ minh họa cụ thể

Ví dụ 1: Khảo sát nguyên tố có số hiệu nguyên tử Z = 11 (Sodium - Na)

  • Viết cấu hình electron: \(1s^2 2s^2 2p^6 3s^1\) (hoặc viết gọn là \([Ne]3s^1\)).

  • Phân tích vị trí:

    • Z = 11 \(\rightarrow\) Nguyên tố nằm ở ô số 11.

    • Cấu hình có 3 lớp electron (lớp 1, lớp 2, và lớp 3) \(\rightarrow\) Thuộc chu kỳ 3.

    • Electron cuối cùng điền vào phân lớp 3s \(\rightarrow\) Nguyên tố khối s (nhóm A). Lớp ngoài cùng (lớp 3) có 1 electron \(\rightarrow\) Thuộc nhóm IA.

  • Kết luận tính chất: Vì thuộc nhóm IA (trừ H), Sodium là một kim loại kiềm điển hình, hoạt động hóa học mạnh.

Ví dụ 2: Khảo sát nguyên tố có số hiệu nguyên tử Z = 17 (Chlorine - Cl)

  • Viết cấu hình electron: \(1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^5\) (hoặc \([Ne]3s^2 3p^5\)).

  • Phân tích vị trí:

    • Z = 17 \(\rightarrow\) Nằm ở ô số 17.

    • Có 3 lớp electron \(\rightarrow\) Thuộc chu kỳ 3.

    • Electron cuối cùng điền vào phân lớp 3p \(\rightarrow\) Nguyên tố khối p (nhóm A). Lớp ngoài cùng có 2 + 5 = 7 electron \(\rightarrow\) Thuộc nhóm VIIA.

  • Kết luận tính chất: Nằm ở nhóm VIIA, Chlorine là một phi kim điển hình (thuộc nhóm Halogen), có tính oxi hóa mạnh.

Xu hướng biến đổi tính chất trong bảng tuần hoàn hóa học

Đây chính là phần kiến thức "ăn điểm" trong các bài kiểm tra lớp 10 và các kỳ thi học sinh giỏi. Tính chất của các nguyên tố không biến đổi ngẫu nhiên mà tuân theo những quy luật cực kỳ chặt chẽ.

Chúng ta sẽ xét biến đổi theo hai chiều chính: Trong một chu kỳ (từ trái sang phải)Trong một nhóm A (từ trên xuống dưới).

Xu hướng biến đổi bảng tuần hoàn hóa học
Xu hướng biến đổi tính chất trong bảng tuần hoàn hóa học

Bán kính nguyên tử (Atomic Radius)

  • Trong một chu kỳ (Trái → Phải): Bán kính nguyên tử giảm dần.

    Giải thích: Từ trái sang phải, số lớp electron giữ nguyên nhưng điện tích hạt nhân Z tăng lên, làm tăng lực hút giữa hạt nhân với các electron lớp ngoài cùng, kéo chúng lại gần hạt nhân hơn.

  • Trong một nhóm A (Trên → Dưới): Bán kính nguyên tử tăng dần.

    Giải thích: Từ trên xuống dưới, số lớp electron tăng lên nhanh chóng, làm lớp vỏ phình to ra, che bớt lực hút của hạt nhân.

Độ âm điện (Electronegativity) & Năng lượng ion hóa

Độ âm điện đặc trưng cho khả năng hút electron khi hình thành liên kết. Năng lượng ion hóa là năng lượng cần thiết để tách một electron ra khỏi nguyên tử. Hai đại lượng này đồng hành cùng nhau:

  • Trong một chu kỳ (Trái → Phải): Độ âm điện và năng lượng ion hóa tăng dần.

  • Trong một nhóm A (Trên → Dưới): Độ âm điện và năng lượng ion hóa giảm dần.

Tính kim loại và tính phi kim

  • Tính kim loại (xu hướng nhường electron): Gắn liền với bán kính lớn và độ âm điện nhỏ.

  • Tính phi kim (xu hướng nhận electron): Gắn liền với bán kính nhỏ và độ âm điện lớn.

Do đó, quy luật biến đổi sẽ là:

  • Trong một chu kỳ (Trái → Phải): tính kim loại của các nguyên tố sẽ giảm dần đồng thời tính phi kim tăng dần.

  • Trong một nhóm A (Trên → Dưới): tính kim loại của các nguyên tố sẽ tăng dần đồng thời tính phi kim giảm dần.

Mẹo nhanh: Hãy nhớ hai "ông vua" ở hai góc bảng tuần hoàn:

  • Francium (Fr) ở góc dưới cùng bên trái: Kim loại mạnh nhất (bán kính lớn nhất, độ âm điện nhỏ nhất).

  • Fluorine (F) ở góc trên cùng bên phải (không tính khí hiếm): Phi kim mạnh nhất (bán kính nhỏ nhất, độ âm điện lớn nhất). Mọi xu hướng biến đổi đều hướng về hoặc đi xa hai nguyên tố này!

Biến đổi tính acid - base của oxide và hydroxide tương ứng

Tính acid - base của các hợp chất cũng biến đổi đồng bộ với tính kim loại - phi kim của nguyên tố.

Trong một chu kỳ (Trái → Phải): Tính base của các oxide và hydroxide tương ứng giảm dần, đồng thời tính acid của chúng tăng dần.

Quy luật biến đổi tóm tắt:

Tính chất biến đổi

Trong một Chu kỳ (Từ Trái → Phải)

Trong một Nhóm A (Từ Trên → Dưới)

Bán kính nguyên tử

Giảm dần (do điện tích hạt nhân tăng mạnh, hút vỏ e chặt hơn)

Tăng dần (do số lớp electron tăng nhanh)

Độ âm điện & Năng lượng ion hóa

Tăng dần

Giảm dần

Tính Kim loại (Tính khử)

Giảm dần

Tăng dần

Tính Phi kim (Tính oxi hóa)

Tăng dần

Giảm dần

Tính acid - base của oxide/hydroxide

Tính base giảm, tính acid tăng

Tính base tăng, tính acid giảm

Hóa trị của các nguyên tố nhóm A trong bảng tuần hoàn hóa học và cách xác định

Hóa trị là đại lượng biểu thị khả năng liên kết của nguyên tử nguyên tố này với nguyên tử nguyên tố khác. Trong phạm vi chương trình lớp 10 mới, chúng ta tập quan vào quy luật hóa trị của các nguyên tố nhóm A.

Quy tắc xác định hóa trị cao nhất với oxygen và hydrogen

Đối với các nguyên tố nhóm IA đến VIIA:

(Hóa trị cao nhất với O) + (Hóa trị với H) = 8

  • Hóa trị cao nhất với oxygen = Số thứ tự của nhóm A.

  • Hóa trị trong hợp chất khí với hydrogen = 8 - Số thứ tự nhóm A (áp dụng cho các nhóm từ IVA đến VIIA).

Ví dụ: Sulfur (S) thuộc nhóm VIA.

  • Hóa trị cao nhất với oxygen = 6 → Oxide cao nhất là \(\text{SO}_3\).

  • Hóa trị với hydrogen = 8 - 6 = 2 → Hợp chất với hydrogen là \(\text{H}_2\text{S}\).

Bảng hóa trị và cấu thức hợp chất thường gặp

Để học sinh dễ dàng tra cứu khi làm bài tập, dưới đây là hệ thống hóa trị của các nguyên tố phổ biến nhất:

Nhóm A

Nguyên tố phổ biến (IUPAC)

Ký hiệu

Hóa trị cao nhất với O

Công thức oxide cao nhất

Hóa trị với H

Công thức hợp chất với H

IA

Hydrogen, Sodium, Potassium

H, Na, K

I

\(\text{Na}_2\text{O}\)

I

\(\text{NaH}\)

IIA

Magnesium, Calcium

Mg, Ca

II

\(\text{MgO, CaO}\)

-

-

IIIA

Aluminium

Al

III

\(\text{Al}_2\text{O}_3\)

-

-

IVA

Carbon, Silicon

C, Si

IV

\(\text{CO}_2, \text{SiO}_2\)

IV

\(\text{CH}_4, \text{SiH}_4\)

VA

Nitrogen, Phosphorus

N, P

V

\(\text{N}_2\text{O}_5, \text{P}_2\text{O}_5\)

III

\(\text{NH}_3, \text{PH}_3\)

VIA

Oxygen, Sulfur

O, S

VI

\(\text{SO}_3\)

II

\(\text{H}_2\text{O}, \text{H}_2\text{S}\)

VIIA

Chlorine

Cl

VII

\(\text{Cl}_2\text{O}_7\)

I

\(\text{HCl}\)

(Lưu ý: Đối với Iron - Sắt và Copper - Đồng, do thuộc nhóm B nên chúng có nhiều hóa trị biến đổi như Iron có hóa trị II, III; Copper có hóa trị I, II, không tuân theo quy tắc nhóm A ở trên).

Bài tập vận dụng bảng tuần hoàn hóa học

Để biến lý thuyết thành kỹ năng thực chiến, bạn đọc hãy cùng tự tay giải quyết 3 dạng bài tập kinh điển sau đây.

Dạng 1: Xác định vị trí nguyên tố từ cấu hình electron

Đề bài: Nguyên tử của nguyên tố X có phân lớp electron ngoài cùng là \(3p^4\). Hãy xác định vị trí của X trong bảng tuần hoàn và cho biết X là kim loại, phi kim hay khí hiếm?

Lời giải chi tiết:

  1. Viết đầy đủ cấu hình electron của $X$: Do phân lớp ngoài cùng kết thúc ở \(3p^4\), ta điền đầy các phân lớp bên trong: \[1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^4\]

  2. Xác định số hiệu nguyên tử: Tổng số electron = 2 + 2 + 6 + 2 + 4 = 16 → Z = 16.

  3. Xác định vị trí:

    • Z = 16 → Nguyên tố X nằm ở ô số 16.

    • Có 3 lớp electron → Thuộc chu kỳ 3.

    • Electron ngoài cùng thuộc phân lớp p → Nhóm A. Số electron lớp ngoài cùng (lớp 3) là 2 + 4 = 6 → Thuộc nhóm VIA.

  4. Tính chất: Nhóm VIA có 6 electron lớp ngoài cùng, đây là một phi kim (Nguyên tố Sulfur - Lưu huỳnh).

Dạng 2: Suy ra cấu tạo và tính chất từ vị trí

Đề bài: Nguyên tố Y nằm ở chu kỳ 4, nhóm IIA trong bảng tuần hoàn.

a) Viết cấu hình electron của Y.

b) Xác định số proton trong hạt nhân của Y.

c) Viết công thức oxide cao nhất và hydroxide tương ứng của Y. Cho biết chúng mang tính acid hay base?

Lời giải chi tiết:

a) Vị trí chu kỳ 4 → Có 4 lớp electron. Nhóm IIA → Là nguyên tố khối s và có 2 electron ở lớp ngoài cùng (\(4s^2\)).

Ta viết cấu hình electron đến \(4s^2\): \[1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^6 4s^2\] (hoặc viết gọn là \([Ar]4s^2\)).

b) Đếm tổng số electron trong cấu hình: 2 + 2 + 6 + 2 + 6 + 2 = 20 → Z = 20. Vậy số proton trong hạt nhân của Y là 20 (Nguyên tố Calcium - Ca).

c) Vì Y thuộc nhóm IIA nên có hóa trị cao nhất với oxygen là II.

  • Công thức oxide cao nhất: \(\text{YO}\) (cụ thể là \(\text{CaO}\)). Oxide này mang tính base (oxide base).

  • Công thức hydroxide tương ứng: \(\text{Y(OH)}_2\) (cụ thể là \(\text{Ca(OH)}_2\)). Hydroxide này là một base mạnh (kiềm).

Dạng 3: So sánh tính chất dựa vào xu hướng tuần hoàn

Đề bài: Cho các nguyên tố: Sodium (Z = 11), Magnesium (Z = 12) và Potassium (Z = 19).

a) Hãy sắp xếp các nguyên tố trên theo chiều tăng dần của bán kính nguyên tử.

b) Sắp xếp các nguyên tố theo chiều giảm dần của tính kim loại. Giải thích ngắn gọn.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định vị trí của từng nguyên tố trên "bản đồ" bảng tuần hoàn:

  • Na (Z=11): \(1s^2 2s^2 2p^6 3s^1\) → Chu kỳ 3, nhóm IA.

  • \(\text{Mg } (Z=12): 1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 \rightarrow\) Chu kỳ 3, nhóm IIA.

  • \(\text{K } (Z=19): 1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^6 4s^1 \rightarrow\) Chu kỳ 4, nhóm IA.

Bước 2: So sánh theo các quy luật trục tọa độ:

  • So sánh Na và Mg (cùng chu kỳ 3): Trong một chu kỳ, đi từ trái sang phải, bán kính nguyên tử giảm dần, tính kim loại giảm dần \(\rightarrow R_{\text{Mg}} < R_{\text{Na}}\) và tính kim loại của \(\text{Mg} < \text{Na}\).

  • So sánh Na và K (cùng nhóm IA): Trong một nhóm A, đi từ trên xuống dưới, bán kính nguyên tử tăng dần, tính kim loại tăng dần \(\rightarrow R_{\text{Na}} < R_{\text{K}}\) và tính kim loại của \(\text{Na} < \text{K}\).

Bước 3: Tổng hợp kết quả:

a) Chiều tăng dần của bán kính nguyên tử: \(\text{Mg} < \text{Na} < \text{K}\)

b) Chiều giảm dần của tính kim loại: \(\text{K} > \text{Na} > \text{Mg}\)

Bảng tuần hoàn hóa học chính là chìa khóa vạn năng mở ra cánh cửa của toàn bộ chương trình Hóa học phổ thông. Việc hiểu rõ cấu tạo nguyên tử và các quy luật biến đổi sẽ giúp học sin dễ dàng tự học các chương khó phía sau như Liên kết hóa học hay Phản ứng oxi hóa – khử.

Để tiếp tục bứt phá điểm số và làm chủ môn Hóa học 10, học sinh hãy tham khảo thêm kho tàng bài giảng chất lượng cao tại chuyên mục bài viết Hóa học lớp 10 của ZIM Academy.

Tham vấn chuyên môn
Triết lý giáo dục: "Không ai bị bỏ lại phía sau" (Leave no one behind). Mọi học viên đều cần có cơ hội học tập và phát triển phù hợp với mức độ tiếp thu và tốc độ học tập riêng của mình.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...