Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh về bảng cân đối tài khoản đầy đủ
Key takeaways
Bài viết giúp người học hiểu Bảng cân đối tài khoản (Trial Balance), phân biệt với Balance Sheet, nắm vững từ vựng kế toán quan trọng, cách dùng trong công việc thực tế và các lỗi phổ biến khi học tiếng Anh chuyên ngành kế toán. Ngoài ra, bài còn có bài tập thực hành kèm đáp án chi tiết để củng cố kiến thức.
Trong quá trình học kế toán hoặc làm việc tại doanh nghiệp, nhiều người thường gặp khó khăn khi đọc tài liệu tiếng Anh liên quan đến bảng cân đối tài khoản. Các thuật ngữ như trial balance, debit, credit hay ledger xuất hiện rất phổ biến nhưng dễ gây nhầm lẫn nếu không hiểu đúng ý nghĩa và cách sử dụng. Đặc biệt, người mới học thường nhầm giữa “trial balance” và “balance sheet”, dẫn đến sai sót khi lập báo cáo hoặc giao tiếp chuyên môn.
Trên thực tế, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán không chỉ giúp đọc hiểu tài liệu quốc tế mà còn hỗ trợ sử dụng phần mềm kế toán và làm việc hiệu quả hơn trong môi trường doanh nghiệp. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những từ vựng quan trọng liên quan đến bảng cân đối tài khoản kèm ví dụ và bài tập vận dụng giúp người học ghi nhớ dễ dàng hơn.
Bảng cân đối tài khoản là gì?
Trong tiếng Anh chuyên ngành kế toán, bảng cân đối tài khoản thường được gọi là Trial Balance. Đây là một báo cáo nội bộ liệt kê số dư của tất cả các tài khoản trong sổ cái (General Ledger) tại một thời điểm nhất định,.
Mục đích chính của bảng cân đối tài khoản là để kiểm tra tính chính xác về mặt toán học của việc ghi chép sổ sách.
Theo nguyên tắc kế toán kép, tổng số dư bên Nợ (Debit) phải luôn bằng tổng số dư bên Có (Credit). Nếu hai con số này không khớp nhau, kế toán viên biết rằng đã có lỗi xảy ra trong quá trình ghi chép hoặc chuyển sổ. [1]
Xem thêm: Từ vựng chuyên ngành Tài chính (Finance)
Từ vựng chủ đề bảng cân đối tài khoản

Nhóm từ vựng về cấu trúc và phương pháp lập bảng cân đối tài khoản
English Term | Pronunciation | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
trial balance | /ˈtraɪəl ˈbæləns/ | bảng cân đối tài khoản |
balance method | /ˈbæləns ˈmeθəd/ | phương pháp số dư |
total method | /ˈtoʊtl ˈmeθəd/ | phương pháp tổng phát sinh |
account number | /əˈkaʊnt ˈnʌmbər/ | số hiệu tài khoản |
particulars | /pərˈtɪkjələrz/ | nội dung tài khoản |
ledger folio (L/F) | /ˈledʒər ˈfoʊlioʊ/ | số tham chiếu sổ cái |
ledger | /ˈledʒər/ | sổ cái |
general ledger | /ˌdʒenrəl ˈledʒər/ | sổ cái tổng hợp |
account balance | /əˈkaʊnt ˈbæləns/ | số dư tài khoản |
debit | /ˈdebɪt/ | bên nợ |
credit | /ˈkredɪt/ | bên có |
Nhóm từ vựng về quy trình kế toán liên quan
English Term | Pronunciation | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
journal entry | /ˈdʒɜːrnl ˈentri/ | bút toán nhật ký |
posting | /ˈpoʊstɪŋ/ | ghi sổ |
record transactions | /rɪˈkɔːrd trænˈzækʃnz/ | ghi nhận giao dịch |
verify transactions | /ˈverɪfaɪ trænˈzækʃnz/ | kiểm tra giao dịch |
adjusting entries | /əˈdʒʌstɪŋ ˈentriz/ | bút toán điều chỉnh |
adjusted trial balance | /əˈdʒʌstɪd ˈtraɪəl ˈbæləns/ | bảng cân đối tài khoản đã điều chỉnh |
closing entry | /ˈkloʊzɪŋ ˈentri/ | bút toán khóa sổ |
post-closing trial balance | /poʊst ˈkloʊzɪŋ ˈtraɪəl ˈbæləns/ | bảng cân đối tài khoản sau khóa sổ |
double-entry bookkeeping | /ˌdʌbl ˈentri ˈbʊkˌkiːpɪŋ/ | hệ thống ghi sổ kép |
reconciliation | /ˌrekənsɪliˈeɪʃn/ | đối chiếu số liệu |
reconcile the accounts | /ˈrekənsaɪl ði əˈkaʊnts/ | đối chiếu tài khoản |
supporting documents | /səˈpɔːrtɪŋ ˈdɑːkjəmənts/ | chứng từ hỗ trợ |
Nhóm từ vựng về các tài khoản thường gặp trong bảng cân đối tài khoản
English Term | Pronunciation | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
cash in hand | /kæʃ ɪn hænd/ | tiền mặt tại quỹ |
cash at bank | /kæʃ æt bæŋk/ | tiền gửi ngân hàng |
accounts receivable | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ | khoản phải thu khách hàng |
sundry debtors | /ˈsʌndri ˈdetərz/ | các khoản phải thu khách hàng |
bills receivable | /bɪlz rɪˈsiːvəbl/ | thương phiếu phải thu |
sales revenue | /seɪlz ˈrevənuː/ | doanh thu bán hàng |
accounts payable | /əˈkaʊnts ˈpeɪəbl/ | khoản phải trả người bán |
bills payable | /bɪlz ˈpeɪəbl/ | thương phiếu phải trả |
bank overdraft | /bæŋk ˈoʊvərdræft/ | thấu chi ngân hàng |
drawings | /ˈdrɔːɪŋz/ | khoản rút vốn |
capital account | /ˈkæpɪtl əˈkaʊnt/ | tài khoản vốn |
rent expense | /rent ɪkˈspens/ | chi phí thuê |
wages expense | /ˈweɪdʒɪz ɪkˈspens/ | chi phí tiền lương |
insurance expense | /ɪnˈʃʊrəns ɪkˈspens/ | chi phí bảo hiểm |
accrued revenue | /əˈkruːd ˈrevənuː/ | doanh thu dồn tích |
accrued expenses | /əˈkruːd ɪkˈspensɪz/ | chi phí phải trả |
unearned revenue | /ʌnˈɜːrnd ˈrevənuː/ | doanh thu chưa thực hiện |
prepaid expenses | /ˌpriːˈpeɪd ɪkˈspensɪz/ | chi phí trả trước |
accumulated depreciation | /əˈkjuːmjəleɪtɪd dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/ | khấu hao lũy kế |
Nhóm từ vựng về sai sót trong bảng cân đối tài khoản
English Term | Pronunciation | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
accounting error | /əˈkaʊntɪŋ ˈerər/ | lỗi kế toán |
error of omission | /ˈerər əv oʊˈmɪʃn/ | lỗi bỏ sót |
error of original entry | /ˈerər əv əˈrɪdʒənl ˈentri/ | lỗi ghi sai ban đầu |
error of reversal | /ˈerər əv rɪˈvɜːrsl/ | lỗi ghi ngược |
principle error | /ˈprɪnsəpl ˈerər/ | lỗi nguyên tắc |
commission error | /kəˈmɪʃn ˈerər/ | lỗi ghi nhầm tài khoản |
compensating error | /ˈkɑːmpənseɪtɪŋ ˈerər/ | lỗi bù trừ |
transposition error | /ˌtrænspəˈzɪʃn ˈerər/ | lỗi đảo số |
suspense account | /səˈspens əˈkaʊnt/ | tài khoản tạm treo |
error detection | /ˈerər dɪˈtekʃn/ | phát hiện sai sót |
Phân biệt Trial Balance và Balance Sheet [2]
Mặc dù đều liên quan đến hệ thống kế toán doanh nghiệp, Trial Balance (Bảng cân đối tài khoản) và Balance Sheet (Bảng cân đối kế toán) có mục đích và chức năng hoàn toàn khác nhau. Nhiều sinh viên kế toán thường nhầm lẫn hai khái niệm này vì cả hai đều sử dụng số liệu từ sổ cái và có cấu trúc cân bằng giữa bên Nợ và bên Có.
Khái niệm
Bảng cân đối tài khoản là bảng tổng hợp tất cả số dư của các tài khoản trong sổ cái tại một thời điểm nhất định nhằm kiểm tra tính chính xác của hệ thống ghi sổ kép (double-entry bookkeeping).
Bảng cân đối kế toán là một báo cáo tài chính chính thức phản ánh tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.
Mục đích sử dụng
Bảng cân đối tài khoản
Kiểm tra tổng số dư Nợ và Có có bằng nhau hay không.
Phát hiện sai sót số học trong quá trình ghi sổ.
Là bước trung gian trước khi lập báo cáo tài chính.
Bảng cân đối kế toán
Đánh giá tình hình tài chính doanh nghiệp.
Cung cấp thông tin cho nhà đầu tư, ngân hàng và cơ quan thuế.
Hỗ trợ phân tích khả năng thanh toán và hiệu quả hoạt động.
Nội dung trình bày
Bảng cân đối tài khoản bao gồm:
Tên tài khoản
Số dư Nợ
Số dư Có
Bảng cân đối kế toán bao gồm:
Assets (Tài sản)
Liabilities (Nợ phải trả)
Equity (Vốn chủ sở hữu)
Tính pháp lý
Bảng cân đối tài khoản không phải báo cáo tài chính chính thức và thường chỉ dùng nội bộ trong bộ phận kế toán.
Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính bắt buộc trong hệ thống kế toán doanh nghiệp và thường được công bố cho các bên liên quan.
Mối quan hệ giữa hai loại bảng
Trial Balance được lập trước để kiểm tra dữ liệu kế toán. Sau khi thực hiện các bút toán điều chỉnh, kế toán sẽ sử dụng số liệu từ Adjusted Trial Balance để lập Balance Sheet và các báo cáo tài chính khác.
Cách sử dụng từ vựng về bảng cân đối tài khoản trong báo cáo và giao tiếp công việc
Để giao tiếp hiệu quả, bạn không chỉ cần từ đơn mà còn cần các cụm từ và mẫu câu trong ngữ cảnh cụ thể:
Mẫu câu trong email hoặc trao đổi công việc:
"Please review the preliminary Trial Balance for this month." (Vui lòng xem xét Bảng cân đối tài khoản sơ bộ của tháng này.)
"The total debits and credits in the ledger are not matching." (Tổng nợ và tổng có trong sổ cái đang không khớp nhau.)
Mô tả số dư và chênh lệch:
"We have a credit balance of $5,000 in the Accounts Payable account." (Chúng ta có số dư Có 5.000 USD trong tài khoản Phải trả người bán.)
"The discrepancy is due to an error of omission." (Sự sai lệch này là do lỗi ghi thiếu nghiệp vụ.)
Lưu ý văn phong: Trong văn phong kế toán tiếng Anh, sự chính xác là tối thượng. Bạn nên sử dụng các động từ mạnh và trực diện như reconcile (đối chiếu), post (ghi sổ), adjust (điều chỉnh). Tránh dùng từ ngữ mập mờ khi giải trình các con số.
Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán & mẫu câu giao tiếp
Những lỗi phổ biến khi học từ vựng kế toán tiếng Anh
Nhầm lẫn Trial Balance với Balance Sheet: Như đã phân tích, đây là lỗi cơ bản nhất. Hãy nhớ: Trial Balance là để "thử" (trial) sự cân đối, còn Balance Sheet là báo cáo chính thức.
Dịch word-for-word: Ví dụ, dịch "Bên Nợ" thành "Debt side" là sai. Thuật ngữ đúng phải là Debit side.
Dùng sai Debit và Credit trong câu: Trong tiếng Anh, Debit và Credit có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Việc nhầm lẫn cách dùng (ví dụ: "I credit this account") có thể gây hiểu lầm về bản chất nghiệp vụ.
Học từ rời rạc: Nhiều người chỉ học nghĩa của từ mà không biết nó nằm ở phần nào trên báo cáo (Tài sản hay Nguồn vốn), dẫn đến việc phân loại sai trên Trial Balance.
Không cập nhật chuẩn quốc tế: Một số thuật ngữ cũ có thể không còn dùng trong IFRS (Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế). Việc bám sát các nguồn như CFI sẽ giúp bạn cập nhật từ vựng hiện đại.
Mẫu bảng cân đối tài khoản Tiếng Anh [3]

Xem thêm: Từ vựng TOEIC chủ đề Financial Statements (Báo cáo tài chính)
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bảng cân đối tài khoản và bảng cân đối kế toán có giống nhau không?
Không. Trial Balance là bảng liệt kê tất cả số dư để kiểm tra nội bộ, còn Balance Sheet là báo cáo tài chính chính thức về tài sản và nguồn vốn,.
Trial balance có phải là báo cáo tài chính chính thức không?
Không. Nó thường chỉ được sử dụng nội bộ và không gửi cho các đối tác bên ngoài như một báo cáo chính thức.
Nên dùng “trial balance” hay “balance sheet” trong CV kế toán?
Bạn nên dùng cả hai nếu bạn có kinh nghiệm lập cả hai. Ví dụ: "Prepared monthly Trial Balances and assisted in drafting year-end Balance Sheets."
Người mới học nên bắt đầu từ nhóm từ vựng nào trước?
Nên bắt đầu từ các thuật ngữ cơ bản nhất: Debit, Credit, Assets, Liabilities và Equity vì đây là nền tảng của mọi báo cáo.
Bài tập vận dụng
Bài 1 – Matching Terms
Nối thuật ngữ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
Cột A | Cột B |
|---|---|
1. Trial Balance | A. Chi phí phải trả |
2. Debit Column | B. Bảng cân đối tài khoản |
3. Adjusting Entries | C. Ghi sổ |
4. Posting | D. Bút toán điều chỉnh |
5. Accrued Expenses | E. Cột Nợ |
6. Suspense Account | F. Hệ thống ghi sổ kép |
7. Double-entry Bookkeeping | G. Tài khoản tạm treo |
8. Error of Omission | H. Lỗi bỏ sót |
Bài 2 – Fill in the Blanks
Sử dụng các từ sau để hoàn thành câu:
Word Bank:
Trial Balance – Debit – Credit – Ledger – Adjusted Trial Balance – Accrued Revenue – Bank Overdraft – Reconciliation
Before preparing financial statements, accountants usually prepare a __________ to check whether total debits equal total credits.
Every accounting transaction must affect at least one __________ entry and one credit entry.
All transactions are transferred from journals to the general __________.
__________ is recorded as a current liability because the company owes money to the bank.
After recording adjusting entries, accountants prepare an __________.
__________ refers to income earned but not yet received in cash.
Accountants perform __________ regularly to compare accounting records with actual balances.
If a difference exists between the debit and credit totals, accountants may temporarily use a __________ until the error is found.
Bài 3 – Trial Balance hay Balance Sheet?
Đọc các mô tả dưới đây và xác định đó là Trial Balance hay Balance Sheet.
Mô tả | Đáp án |
|---|---|
1. Báo cáo dùng để kiểm tra tổng Nợ và Có có bằng nhau không | _________ |
2. Báo cáo thể hiện tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu | _________ |
3. Báo cáo chủ yếu phục vụ kế toán nội bộ | _________ |
4. Báo cáo tài chính chính thức gửi cho nhà đầu tư | _________ |
5. Bao gồm cả tài khoản doanh thu và chi phí | _________ |
6. Chỉ trình bày tài sản, nợ và vốn chủ sở hữu | _________ |
Bài 4 – Translation Practice
Dịch các câu sau sang tiếng Anh bằng từ vựng kế toán phù hợp.
Kế toán đang kiểm tra bảng cân đối tài khoản để phát hiện sai sót.
Chi phí phải trả cần được ghi nhận trước khi lập báo cáo tài chính.
Công ty phát hiện lỗi bỏ sót trong quá trình ghi sổ.
Bảng cân đối tài khoản sau điều chỉnh được lập vào cuối kỳ kế toán.
Thấu chi ngân hàng được ghi ở bên Có của bảng cân đối tài khoản.
Đáp án
Đáp án bài 1
1 → B
2 → E
3 → D
4 → C
5 → A
6 → G
7 → F
8 → H
Đáp án bài 2
Trial Balance
Debit
Ledger
Bank Overdraft
Adjusted Trial Balance
Accrued Revenue
Reconciliation
Suspense Account
Đáp án bài 3
Trial Balance
Balance Sheet
Trial Balance
Balance Sheet
Trial Balance
Balance Sheet
Gợi ý dịch bài 4
The accountant is reviewing the trial balance to identify errors.
Accrued expenses must be recognized before the financial statements are prepared.
The company discovered an error of omission during the recording process.
The adjusted trial balance is prepared at the end of the accounting period.
A bank overdraft is normally shown in the credit column of the trial balance.
Tổng kết
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về bảng cân đối tài khoản giúp người học cải thiện khả năng đọc hiểu tài liệu kế toán, sử dụng thuật ngữ chính xác và hạn chế nhầm lẫn trong công việc thực tế. Bên cạnh đó, hiểu rõ sự khác nhau giữa trial balance và balance sheet cũng là nền tảng quan trọng đối với sinh viên và người làm trong lĩnh vực kế toán – tài chính. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hệ thống hóa kiến thức và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh chuyên ngành kế toán trong học tập cũng như công việc liên quan đến bảng cân đối tài khoản.
Để nâng cao khả năng tiếng Anh giao tiếp, học viên có thể tham gia Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM Academy.
Nguồn tham khảo
“Trial Balance.” CFI Education Inc., https://corporatefinanceinstitute.com/resources/accounting/trial-balance/. Accessed 17 tháng 5 2026.
“What is Trial Balance? Meaning, Objectives, Format, Example.” cleartax, https://cleartax.in/s/what-is-trial-balance. Accessed 17 tháng 5 2026.
“ Trial Balance.” GeeksforGeeks, https://www.geeksforgeeks.org/. Accessed 17 tháng 5 2026.
“Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán kèm mẫu câu giao tiếp.” Zim Academy, https://zim.vn/tieng-anh-chuyen-nganh-ke-toan-1. Accessed 14 tháng 5 2026.
“Từ vựng chuyên ngành Tài chính (Finance) - Học và nhớ từ bằng gốc Latin và Hy Lạp.” Zim Academy, https://zim.vn/tu-vung-chuyen-nganh-tai-chinh-finance. Accessed 14 tháng 5 2026.
“Từ vựng TOEIC® chủ đề Financial Statements (Báo cáo tài chính).” Zim Academy, https://zim.vn/tu-vung-toeic-chu-de-financial-statements-bao-cao-tai-chinh. Accessed 14 tháng 5 2026.

Bình luận - Hỏi đáp