Hướng dẫn viết về kỳ nghỉ hè bằng tiếng Anh ngắn gọn lớp 4 kèm bài mẫu
Key takeaways
Trong bài này, các em sẽ học:
Từ vựng cơ bản về kỳ nghỉ hè: thời gian, địa điểm, hoạt động và cảm xúc.
Cách viết đoạn văn ngắn theo công thức: mở câu - nội dung (đi đâu, làm gì, với ai) - kết câu.
Các cấu trúc câu đơn giản trong thì quá khứ: I went…, I played…, I visited…
5 đoạn văn mẫu viết về kỳ nghỉ hè.
Kỳ nghỉ hè là một chủ đề quen thuộc trong chương trình tiếng Anh tiểu học. Ở lớp 4, học sinh thường được yêu cầu viết về kỳ nghỉ hè bằng tiếng Anh để kể lại những hoạt động, chuyến đi hoặc trải nghiệm đáng nhớ của mình. Tuy nhiên, nhiều em vẫn gặp khó khăn khi lựa chọn từ vựng phù hợp, sử dụng đúng thì của động từ và sắp xếp ý tưởng sao cho mạch lạc.
Trong bài viết này, ZIM Academy sẽ hướng dẫn học sinh cách triển khai chủ đề một cách đơn giản, dễ hiểu và phù hợp với trình độ lớp 4. Bài viết tổng hợp từ vựng thông dụng, cấu trúc đoạn văn rõ ràng, các mẫu câu quen thuộc cùng bài văn mẫu và bài tập thực hành. Qua đó, các em có thể tự tin hoàn thành bài viết chính xác, tự nhiên và hiệu quả hơn.
Từ vựng cơ bản về kỳ nghỉ hè
Để viết về kỳ nghỉ hè dễ dàng hơn, các em cần nắm một số từ vựng quen thuộc về thời gian, địa điểm, hoạt động và cảm xúc. Dưới đây là các nhóm từ vựng cơ bản kèm ví dụ đơn giản giúp các em dễ học và áp dụng.
Từ vựng về thời gian (Time)
Những từ này giúp các em xác định khi nào kỳ nghỉ diễn ra hoặc độ dài của chuyến đi.
Từ / Cụm từ | Ý nghĩa | IPA | Phát âm | Ví dụ |
summer | mùa hè | /ˈsʌmər/ | Summer starts in May in Vietnam. (Mùa hè bắt đầu vào tháng 5 ở Việt Nam.) | |
holiday | kỳ nghỉ | /ˈhɑːlədeɪ/ | I have a long holiday after the school year. (Tớ có kỳ nghỉ dài sau năm học.) | |
weekend | cuối tuần | /ˈwiːkend/ | We go to the zoo at the weekend. (Gia đình tớ đi sở thú vào cuối tuần.) | |
month | tháng | /mʌnθ/ | I stay with my grandparents for one month. (Tớ ở với ông bà trong một tháng.) | |
morning | buổi sáng | /ˈmɔːrnɪŋ/ | I go swimming early in the morning. (Tớ đi bơi vào buổi sáng.) |
Từ vựng về địa điểm (Places)
Đây là những nơi quen thuộc mà các em thường đến trong kỳ nghỉ hè.
Từ / Cụm từ | Ý nghĩa | IPA | Phát âm | Ví dụ |
beach | bãi biển | /biːtʃ/ | The beach has white sand and blue water. (Bãi biển có cát trắng và nước xanh.) | |
countryside | vùng quê | /ˈkʌntrisaɪd/ | The countryside is very quiet and fresh. (Vùng quê rất yên tĩnh và trong lành.) | |
hometown | quê nhà | /ˈhoʊmtaʊn/ | I go back to my hometown to visit my grandparents. (Tớ về quê thăm ông bà.) | |
water park | công viên nước | /ˈwɔːtər pɑːrk/ | I like the big slides at the water park. (Tớ thích các máng trượt ở công viên nước.) | |
campsite | nơi cắm trại | /ˈkæmpsaɪt/ | We set up a tent at the campsite. (Chúng tớ dựng lều ở khu cắm trại.) | |
zoo | sở thú | /zuː/ | I can see monkeys and tigers at the zoo. (Tớ thấy khỉ và hổ ở sở thú.) |

Từ vựng về hoạt động (Activities)
Trong kỳ nghỉ hè, các em có thể tham gia rất nhiều hoạt động thú vị.
Từ / Cụm từ | Ý nghĩa | IPA | Phát âm | Ví dụ |
swim | bơi | /swɪm/ | I swim in the cool water. (Tớ bơi trong làn nước mát.) | |
travel | đi du lịch | /ˈtrævl/ | We travel to Da Nang by plane. (Chúng tớ đi Đà Nẵng bằng máy bay.) | |
play | chơi | /pleɪ/ | I play badminton with my friends. (Tớ chơi cầu lông với bạn.) | |
camp | cắm trại | /kæmp/ | We camp in the forest. (Chúng tớ cắm trại trong rừng.) | |
take photos | chụp ảnh | /teɪk ˈfoʊtoʊz/ | My mom takes photos of the flowers. (Mẹ tớ chụp ảnh hoa.) | |
go fishing | đi câu cá | /ɡoʊ ˈfɪʃɪŋ/ | I go fishing with my dad. (Tớ đi câu cá với bố.) |
Từ vựng về con người và cảm xúc (People and Feelings)
Kỳ nghỉ sẽ vui hơn khi các em đi cùng người thân và có những cảm xúc tích cực.
Từ / Cụm từ | Ý nghĩa | IPA | Phát âm | Ví dụ |
family | gia đình | /ˈfæməli/ | My family eats dinner together. (Gia đình tớ ăn tối cùng nhau.) | |
friend | bạn bè | /frend/ | I meet my friend at the summer club. (Tớ gặp bạn ở câu lạc bộ hè.) | |
happy | vui vẻ | /ˈhæpi/ | I feel very happy. (Tớ cảm thấy rất vui.) | |
fun | vui, thú vị | /fʌn/ | Playing soccer is fun. (Chơi bóng đá rất vui.) | |
great | tuyệt vời | /ɡreɪt/ | The trip is great! (Chuyến đi thật tuyệt vời!) |
Dàn ý viết về kỳ nghỉ hè
Mở đầu
Kỳ nghỉ của em diễn ra khi nào?
Gợi ý: Last summer, Last July,...
Thân bài
1. Where (Ở đâu): Em đã đi đâu?
Gợi ý: to the beach, to the zoo, at home,...
2. Who (Với ai): Em đi cùng với ai?
Gợi ý: with my family, with my friends, with my brother,...
3. What (Làm gì – 2–3 ý): Em đã làm những việc gì?
Hoạt động 1: swam / visited
Hoạt động 2: ate / played
Hoạt động 3 (tùy ý): bought / took photos
Kết luận
Em cảm thấy như thế nào về kỳ nghỉ?
Gợi ý: It was fun. / I was happy. / I loved my summer.
Tìm hiểu thêm: Luyện viết tiếng Anh cho bé bắt đầu học đơn giản
Cấu trúc câu cơ bản viết về kỳ nghỉ hè

Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
I went to + [địa điểm] | Kể về nơi đã đi | I went to Sam Son beach. (Tôi đã đi đến biển Sầm Sơn.) |
I went with + [người] | Kể về người đi cùng | I went with my parents and brother. (Tôi đã đi cùng bố mẹ và anh/em trai.) |
I + [V-ed / V2] + ... | Kể các hoạt động đã làm | I played soccer. I visited my villa. (Tôi đã chơi bóng đá. Tôi đã thăm biệt thự của mình.) |
It was + [tính từ] | Nêu cảm nhận hoặc thời tiết | It was sunny. It was great! (Trời nắng. Thật tuyệt!) |
Đọc thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 4
Mẫu đoạn văn viết về kỳ nghỉ hè bằng tiếng anh ngắn gọn lớp 4
Bài 1: Đi biển vào kỳ nghỉ hè
Last summer, I went to Vung Tau beach with my family. The weather was hot and sunny. I swam in the blue sea and played with a ball on the sand. We ate a lot of seafood. I was very happy. It was a great holiday!
Dịch: Mùa hè năm ngoái, tớ đã đi biển Vũng Tàu với gia đình. Thời tiết nóng và có nắng. Tớ đã bơi ở biển xanh và chơi bóng trên cát. Chúng tớ đã ăn rất nhiều hải sản. Tớ đã rất hạnh phúc. Đó là một kỳ nghỉ tuyệt vời!
Bài 2: Về quê vào kỳ nghỉ hè
Last summer, I visited my hometown in the countryside. I went there with my mother by coach. I stayed with my grandparents for a week. I went fishing and flew a kite in the large field. The air was fresh and quiet. I loved the trip very much. It was fun!
Dịch: Mùa hè năm ngoái, tớ đã về thăm quê. Tớ đi cùng mẹ bằng xe khách. Tớ đã ở với ông bà một tuần. Tớ đã đi câu cá và thả diều trên cánh đồng rộng lớn. Không khí thật trong lành và yên tĩnh. Tớ rất thích chuyến đi này. Nó thật vui!
Bài 3: Du lịch nhiều nơi vào kỳ nghỉ hè
Last summer, I had a wonderful time. First, I went to Da Lat with my parents for three days. It was cool and beautiful. Then, I visited my aunt in Ho Chi Minh City. We went to the zoo and the water park. I took many beautiful photos. My summer holiday was busy but very exciting. I liked it a lot.
Dịch: Mùa hè năm ngoái, tớ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời. Đầu tiên, tớ đi Đà Lạt với bố mẹ trong ba ngày. Ở đó mát mẻ và xinh đẹp. Sau đó, tớ đến thăm dì ở Thành phố Hồ Chí Minh. Chúng tớ đã đi sở thú và công viên nước. Tớ đã chụp rất nhiều ảnh đẹp. Kỳ nghỉ hè của tớ bận rộn nhưng rất thú vị. Tớ thích nó lắm.

Bài 4: Ở nhà, sinh hoạt đơn giản vào kỳ nghỉ hè
Last summer, I stayed at home. I did many interesting things. In the morning, I helped my mom clean the house and cook dinner. In the afternoon, I learned how to play the piano and read comic books. Sometimes, I played badminton with my neighbors. I felt very relaxed and comfortable. It was a peaceful summer.
Dịch: Mùa hè năm ngoái, tớ đã ở nhà. Tớ đã làm nhiều việc thú vị. Buổi sáng, tớ giúp mẹ dọn dẹp nhà cửa và nấu bữa tối. Buổi chiều, tớ học chơi đàn piano và đọc truyện tranh. Thỉnh thoảng, tớ chơi cầu lông với hàng xóm. Tớ cảm thấy rất thư giãn và thoải mái. Đó là một mùa hè yên bình.
Bài 5: Đi chơi với bạn bè vào kỳ nghỉ hè
Last summer, I spent time with my best friends. We joined a summer camp at the park. We played many team games and sang English songs together. On the weekend, we went to the cinema to watch a funny movie. We also ate ice cream and talked about our school. We had a lot of fun. I was so happy to be with them.
Dịch: Mùa hè năm ngoái, tớ đã dành thời gian với những người bạn thân nhất. Chúng tớ đã tham gia một trại hè ở công viên. Chúng tớ chơi nhiều trò chơi đồng đội và cùng nhau hát các bài hát tiếng Anh. Vào cuối tuần, chúng tớ đi xem phim ở rạp. Chúng tớ cũng ăn kem và nói chuyện về trường lớp. Chúng tớ đã có rất nhiều niềm vui. Tớ đã rất hạnh phúc khi ở bên các bạn.
Đọc thêm: Bài mẫu Write about your last holiday
Tổng kết
Hy vọng bài viết đã giúp phụ huynh và các em hiểu rõ cách viết về kỳ nghỉ hè bằng tiếng Anh ngắn gọn lớp 4 một cách dễ dàng và đúng cấu trúc. Chỉ cần nắm vững từ vựng cơ bản, sử dụng đúng thì quá khứ đơn và luyện tập thường xuyên, học sinh sẽ ngày càng viết tự nhiên, mạch lạc và tự tin hơn. Bên cạnh việc tự học tại nhà, phụ huynh cũng nên đồng hành để tạo động lực cho con trong quá trình học. Nếu muốn phát triển toàn diện kỹ năng viết và giao tiếp tiếng Anh, các khóa học dành cho trẻ 6–12 tuổi tại ZIM Academy sẽ là lựa chọn phù hợp, giúp các em mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Anh hiệu quả.

Bình luận - Hỏi đáp