What is the weather like today? Các mẫu câu hỏi-đáp về thời tiết
Key takeaways
Luôn dùng đúng cấu trúc “What is the weather like?” thay vì “What is the weather?” để hỏi về thời tiết.
Trả lời bằng tính từ như sunny, rainy, cloudy… thay vì nói nhiệt độ.
Học cách phân biệt weather (thời tiết ngắn hạn) với climate (khí hậu dài hạn).
Thực hành luyện phản xạ thường xuyên qua hội thoại mẫu để ghi nhớ và sử dụng tự nhiên hơn.
Trong lớp học tiếng Anh, nhiều học sinh thường hay bối rối, không biết trả lời như thế nào khi được giáo viên hỏi: “What is the weather like today?”. Đây là một cách hỏi thăm và bắt chuyện phổ biến, thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện tự nhiên, thoải mái và các tình huống đời thường.
Chính vì vậy, việc hiểu và sử dụng đúng cấu trúc hỏi về thời tiết là một kỹ năng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Chủ đề này không chỉ giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng về thời tiết mà còn rèn luyện khả năng diễn đạt tình huống thực tế từ mô tả trời nắng, mưa, gió cho đến những trạng thái đặc biệt như lạnh buốt hay ấm áp.
Bài viết này sẽ giải thích ý nghĩa của “What is the weather like?”, cách sử dụng, trả lời, từ vựng cùng các đoạn hội thoại mẫu, nhằm giúp người học ghi nhớ và luyện tập hiệu quả hơn các mẫu câu hỏi – đáp cơ bản, để từ đó ứng dụng thành thạo, chính xác trong lớp học và đời sống.
“What is the weather like?” nghĩa là gì?
Trong giao tiếp cơ bản, câu hỏi “What is the weather like?” là mẫu câu rất phổ biến dùng để hỏi về thời tiết trong tiếng Anh.
Định nghĩa và nghĩa tiếng Việt: Trong tiếng Việt, câu này có thể dịch ra theo nghĩa là “Thời tiết như thế nào?”.
Người nói có thể dùng “What is the weather like?” (hoặc dạng rút gọn “What’s the weather like?”) để hỏi về tình trạng thời tiết hiện tại.
Ví dụ: “What’s the weather like today?” (Hôm nay thời tiết như thế nào?)Hoặc mẫu này cũng có thể được dùng để hỏi về thời tiết ở một địa điểm nhất định.
Ví dụ: “What’s the weather like in your city?” (Thời tiết ở thành phố của bạn thế nào?)
Vì sao cần có “like” trong cấu trúc này: Từ “like” ở đây không mang nghĩa “thích” mà đóng vai trò so sánh, tức là “giống như thế nào”. Nếu bỏ “like”, câu hỏi sẽ trở nên không tự nhiên và hiếm khi được người bản ngữ sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
Từ việc hiểu đúng vai trò của “like”, người học có thể suy ra và phân biệt với cách hỏi sai phổ biến khi thiếu “like”. Nhiều học sinh thường nhầm lẫn và hỏi “What is the weather?”. Tuy nhiên, cách này nghe gượng gạo và hầu như không được dùng. Cách hỏi chuẩn phải là “What is the weather like?” để diễn đạt đúng ý “Thời tiết ra sao?”, tự nhiên và thông dụng hơn trong giao tiếp.
Những tình huống thường gặp trong lớp học và hội thoại hằng ngày:
Trong lớp học tiếng Anh, giáo viên thường dùng câu này để khởi động bài học hoặc luyện phản xạ cho học viên.
Trong đời sống, đây là câu hỏi mở đầu quen thuộc khi trò chuyện, đặc biệt khi muốn tạo sự thân thiện, cởi mở.
Ví dụ: Khi gọi điện cho bạn bè ở nước ngoài, người học có thể hỏi: “What’s the weather like in Taipei?” (Thời tiết ở Đài Bắc thế nào?) để bắt đầu câu chuyện.

Các biến thể phổ biến của câu hỏi về thời tiết
What is the weather like today?
Khi muốn hỏi về thời tiết hiện tại, hãy dùng “What’s the weather like today?”. Đây là cách hỏi phổ biến nhất, dùng để hỏi về thời tiết trong ngày hiện tại.
Ví dụ:
“What’s the weather like today?” – Hôm nay thời tiết như thế nào?
“What’s the weather like outside?” – Thời tiết bên ngoài như thế nào?
“What’s the weather like in Ho Chi Minh City today?” – Hôm nay thời tiết ở Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
“What’s the weather like in New York?” — Thời tiết ở New York thế nào?
Câu hỏi này thường xuất hiện trong lớp học hoặc các cuộc trò chuyện hằng ngày. Người nói dùng nó để hỏi về tình trạng thời tiết hiện tại như nắng, mưa, nhiều mây hoặc nóng lạnh.
What is the weather like tomorrow?
Khi cần biết dự báo cho ngày mai, dùng “What’s the weather like tomorrow?”. Đây là mẫu câu dùng để hỏi về dự báo thời tiết cho ngày hôm sau.
Ví dụ:
“What's the weather like tomorrow?” – Ngày mai thời tiết thế nào?
“What’s the weather like in Tokyo tomorrow?” – Ngày mai thời tiết ở Tokyo thế nào?
Đây là câu hỏi hữu ích khi lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời.
Lưu ý: Khi hỏi về tương lai, người học cũng có thể dùng cấu trúc “What will the weather be like…?”.
“What will the weather be like tomorrow?” — Thời tiết ngày mai sẽ thế nào?
“What will the weather be like this weekend?” — Thời tiết cuối tuần này sẽ thế nào?
What is the weather like there?
Khi trò chuyện với người ở địa điểm khác, dùng “What’s the weather like there?”. Biến thể này dùng khi muốn biết thời tiết ở một nơi khác, thường trong hội thoại với bạn bè hoặc người thân ở xa.
Ví dụ:
“What's the weather like there?” – Ở (bên) đó thời tiết thế nào?
“What’s the weather like there in San Francisco?” – Ở đó bên San Francisco thời tiết thế nào?
Cách hỏi này giúp tạo sự kết nối và quan tâm đến người nghe khi đối thoại.

Những cách hỏi kém tự nhiên: What is the weather now/today?
“What is the weather today?” đôi khi được dùng trong tiêu đề bản tin hoặc ứng dụng thời tiết, nhưng không tự nhiên trong hội thoại.
Trong giao tiếp hằng ngày, người bản ngữ thường nói “What’s the weather like?”. Vì vậy, người học nên ưu tiên dùng “What’s the weather like now/today?” hoặc “How’s the weather?”.
How’s the weather?
Ý nghĩa: Câu này mang nghĩa “Thời tiết thế nào?”, tương tự như “What’s the weather like?”.
Độ tự nhiên: Trong giao tiếp, người bản ngữ thường dùng “How’s the weather?” (“How’s” là dạng rút gọn của “How is”
) để tạo cảm giác thoải mái, thân thiện. Nó ngắn gọn hơn nhưng vẫn truyền tải đầy đủ ý nghĩa.
Ví dụ:
“How’s the weather today?” – Hôm nay thời tiết thế nào?
“How’s the weather in Hanoi?” – Thời tiết ở Hà Nội thế nào?
So sánh với “What’s the weather like?”:
“What’s the weather like?” thường mang tính chuẩn mực, được dùng trong lớp học hoặc trong văn cảnh cần sự chính xác.
“How’s the weather?” lại mang tính thân mật, thường dùng trong hội thoại đời thường.
Lưu ý khi sử dụng
Người học nên linh hoạt giữa hai cách hỏi này tùy tình huống:
“What’s the weather like?” phù hợp trong lớp học hoặc khi muốn hỏi rõ về tình trạng thời tiết.
“How’s the weather?” thân mật hơn, thường dùng trong hội thoại đời thường.
Tóm tắt: Khi nào nên dùng từng mẫu câu
Khi muốn hỏi về thời tiết hôm nay, hãy dùng “What is the weather like today?”.
Khi cần biết dự báo cho ngày mai, dùng “What is the weather like tomorrow?”.
Khi trò chuyện với người ở địa điểm khác, dùng “What is the weather like there?”.
Khi muốn hỏi về thời tiết hiện tại ngay lúc nói, có thể dùng “What is the weather like now?”.
Tham khảo thêm:
Cách trả lời câu hỏi về thời tiết
Khi được hỏi về thời tiết, người học có thể dùng “It is…” hoặc “It’s…” kết hợp với tính từ miêu tả thời tiết.
Cấu trúc trả lời cơ bản
It is / It’s + tính từ thời tiết.
Có thể thêm quite, very, really trước tính từ để nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ:
Sunny: "It is very sunny." – Trời rất nắng.
Rainy: "It is rainy." – Trời mưa.
Windy: “It is fairly windy.” – Trời khá nhiều gió.
Cloudy: "It is partly cloudy." – Trời khá nhiều mây.
Hot/Warm: "It is quite hot. It is pretty warm." – Trời khá nóng. Tiết trời khá ấm áp.
Cold: "It is extremely cold. It is so chilly." – Trời lạnh kinh khủng. Lạnh buốt luôn.

Cấu trúc trả lời mở rộng
It is + (adverb of degree, such as quite, very…) + [the weather adjective] + (and) + [another weather adjective] + … + (location) + (time).
= It is + (trạng từ chỉ mức độ, như quite, very…) + [tính từ trạng thái thời tiết] + (và) + [thêm tính từ trạng thái thời tiết] + … + (nơi chốn) + (thời gian).[Subject/It] + is + [gerund verb indicating weather, such as raining, snowing, pouring, drizzling, blowing, shining…] + (adverb) + (location) + (time).
= [Chủ ngữ/It] + is + [động từ dạng gerund V-ing chỉ thời tiết, như raining, snowing, pouring, drizzling, blowing, shining…] + (trạng từ) + (nơi chốn) + (thời gian).
Ví dụ:
Sunny/hot/warm: “It is sunny and quite hot in New York today. The weather is warm. The sun is shining brightly.” – Hôm nay ở New York trời nắng và khá nóng. Thời tiết ấm áp. Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ.
Rainy: "It is raining heavily on the street now. It’s pouring outside." – Hiện giờ trời đang mưa rất to trên đường phố. Trời đang mưa như trút nước bên ngoài.
Windy: “It is windy outside. The wind is blowing strongly.” – Ngoài trời đang có gió. Gió đang thổi mạnh.
Cloudy: "It is partly cloudy in the afternoon." – Chiều nay trời khá nhiều mây.
Snowy: “It is snowy in Vancouver in January. It’s snowing lightly in Vancouver.” – Trời có tuyết ở Vancouver vào tháng Giêng. Tuyết đang rơi nhẹ ở Vancouver.
Cold: "It is very chilly in Hanoi this time of the year. It is drizzling. A cold, damp drizzle like this can feel surprisingly bone-chilling." – Thời tiết ở Hà Nội vào thời điểm này trong năm rất rét. Trời lất phất mưa. Một cơn mưa phùn lạnh lẽo, ẩm ướt như thế này có thể khiến người ta rùng mình, rét buốt xương.
Đoạn hội thoại mẫu
Tình huống 1: Casual small talk (Trò chuyện xã giao)
Ngữ cảnh: Hai đồng nghiệp gặp nhau tại máy pha cà phê ở văn phòng vào buổi sáng.
A: Hi! Nice day, isn't it? It’s so warm and sunny outside today.
(Chào! Hôm nay trời đẹp nhỉ? Ngoài trời ấm áp và nắng ráo quá.)
B: It really is! I think the forecast said the temperature will reach about 30 degrees this afternoon. Perfect weather for a walk.
(Đúng vậy! Tôi nghĩ dự báo thời tiết nói rằng chiều nay nhiệt độ sẽ lên tới khoảng 30 độ. Thời tiết hoàn hảo để đi dạo.)
A: Absolutely. Let's hope it stays nice like this for the weekend! You know how unpredictable spring is!
(Chắc chắn rồi. Mong là thời tiết sẽ vẫn đẹp như thế này đến hết cuối tuần! Bạn biết đấy, mùa xuân thất thường lắm!)

Lưu ý: Nói về thời tiết là chủ đề xã giao phổ biến nhất. Đó là cách an toàn và lịch sự để phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu. Mọi người thường chủ động bình luận về thời tiết để bắt đầu cuộc trò chuyện với đồng nghiệp, hàng xóm hoặc người lạ.
Tình huống 2: In the classroom (Trong lớp học)
Teacher: Good morning, class! What’s the weather like today?
(Chào buổi sáng cả lớp! Hôm nay thời tiết thế nào?)
Student A: It is rainy today.
(Hôm nay trời mưa.)
Teacher: Excellent! It’s indeed pouring outside. I’m glad I brought a raincoat! What about the forecast? Did the forecast say what the weather will be like tomorrow? Will it be hot?
(Tốt lắm! Trời đúng là đang mưa tầm tã ngoài kia. May mà thầy có mang theo áo mưa! Vậy còn dự báo thời tiết thì sao? Dự báo có nói thời tiết ngày mai sẽ như thế nào không? Có phải ngày mai sẽ nóng không?)
Student B: It will be cloudy and a bit chilly. You might need a jacket!
(Ngày mai trời sẽ nhiều mây và hơi se lạnh. Có thể thầy sẽ cần mang theo áo khoác đấy ạ!)
Teacher: Perfect. Remember to dress warmly for tomorrow, everyone.
(Tuyệt vời. Các em nhớ mặc ấm vào ngày mai nhé.)
Tình huống 3: Having a phone call with somebody abroad (Gọi điện cho bạn bè ở nước ngoài)
Ngữ cảnh: Hai người bạn ở hai quốc gia khác nhau đang gọi điện hỏi thăm nhau.
A: Hi B! How’s the weather in London?
(Chào B! Thời tiết bên London thế nào?)
B: How’s the weather? Well, it’s freezing here this time of the year. It’s snowing lightly and very cold today!
(Thời tiết à? Ở đây thì lạnh cóng luôn vào thời điểm này trong năm. Hôm nay có tuyết rơi nhẹ và rất lạnh!)
A: Oh, it’s completely different here in Ho Chi Minh City. The sun is shining brightly and it's quite hot.
(Ồ, ở đây bên Thành phố Hồ Chí Minh của mình thì hoàn toàn khác. Trời nắng chói chang và khá nóng.)
B: That sounds nice. I hate the cold. How do you like sunny days?
(Nghe hay quá. Mình ghét trời lạnh. Bạn thấy những ngày nắng như thế nào?)
A: Well, I love the sunshine, but I really dislike humid days. When it’s too hot and humid, I just want to stay indoors with the air conditioner on all day. It makes me feel so lazy!
(Hừm, mình thì thích trời nắng ấm nhưng lại rất ghét những ngày ẩm ướt. Khi trời quá nóng mà lại còn ẩm, mình chỉ muốn nằm nhà bật điều hòa cả ngày. Mình cảm thấy lười biếng lắm mỗi khi vậy luôn ấy!)
B: Same here! Weather really changes our mood, doesn't it? I wish I were there enjoying the sunshine!
(Mình cũng vậy! Thời tiết thật sự ảnh hưởng đến tâm trạng của chúng ta, phải không? Mình ước gì mình đang ở đó tận hưởng ánh nắng mặt trời!)
A: Haha, maybe next time you visit Vietnam.
(Haha, có lẽ lần tới bạn sang Việt Nam nhé.)

Lưu ý: Trong những cuộc trò chuyện dài hơn, bạn có thể chuyển từ tình hình hiện tại sang ý kiến cá nhân và cách thời tiết ảnh hưởng đến tâm trạng hoặc cuộc sống hàng ngày của bạn.
Tình huống 4: Planning outdoor activities (Lên kế hoạch cho hoạt động ngoài trời)
A: Hey, let’s plan a picnic this weekend! What will the weather be like on Saturday?
(Này, tụi mình lên kế hoạch dã ngoại cuối tuần này thôi! Thứ Bảy thời tiết sẽ thế nào?)
B: I checked the forecast. It’s going to be sunny and warm all day, with a clear sky and no clouds expected.
(Mình đã xem dự báo rồi. Trời sẽ nắng ấm cả ngày, quang đãng và không có mây.)
A: Perfect! Sunny weather is ideal for a picnic. Let’s bring an umbrella and a few pairs of sunglasses in case it gets too bright.
(Tuyệt quá! Trời nắng thì đi dã ngoại là lý tưởng rồi. Chúng ta mang theo ô và vài cặp kính râm phòng khi trời quá chói nhé.)
B: Good idea. Alright, I’ll prepare a large picnic blanket too so we can all sit comfortably.
(Ý hay đó. Được rồi, mình cũng sẽ chuẩn bị một tấm thảm dã ngoại lớn để mọi người có thể ngồi thoải mái nữa.)
Tổng kết
Kết lại, có thể thấy rằng mẫu câu “What is the weather like?” là một trong những công cụ giao tiếp cơ bản nhưng vô cùng hữu ích trong tiếng Anh. Người học không chỉ nắm được cách dùng đúng cấu trúc này, mà còn biết cách trả lời tự nhiên bằng các tính từ mô tả điều kiện thời tiết (như sunny, rainy, cloudy…) để phản xạ nhanh trong hội thoại hằng ngày.
Đồng thời, việc phân biệt rõ giữa weather (thời tiết ngắn hạn) và climate (khí hậu dài hạn) giúp tránh nhầm lẫn và nâng cao độ chính xác trong nói chuyện, trao đổi. Đây là một trong những mẫu câu nền tảng, hỗ trợ người học phản xạ nhanh và tự tin hơn trong các tình huống tiếng Anh đời thường.
Để nắm vững cấu trúc “What is the weather like?” cũng như rèn luyện kỹ năng phản xạ nhanh, tạo nền móng vững chắc tiến tới các cấu trúc phức tạp và văn phong trang trọng hơn, người học có thể luyện tập thêm qua các bài tập thực hành và tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp tại ZIM Academy.
Nguồn tham khảo
“Gemini.” Google AI, https://gemini.google.com/share/0a3dc5bbe5e5. Accessed 15 May 2026.
“Gemini.” Google AI, https://gemini.google.com/share/2e8c3d10410a. Accessed 14 May 2026.
“Gemini.” Google AI, https://gemini.google.com/share/25b7e089db8c. Accessed 15 May 2026.
“Gemini.” Google AI, https://gemini.google.com/share/1499300fd6e0. Accessed 15 May 2026.

Bình luận - Hỏi đáp