Banner background

Would sooner là gì? Cấu trúc, cách phân biệt và bài tập vận dụng

Bài viết giải thích ý nghĩa, nguồn gốc cụm từ would sooner với các cấu trúc phổ biến, cách phân biệt với các cụm từ tương tự cùng bài tập đi kèm.
would sooner la gi cau truc cach phan biet va bai tap van dung

Key takeaways

  • Would sooner

    diễn đạt sự lựa chọn/ưu tiên một hành động này hơn hành động khác.

  • Would sooner đi với V nguyên mẫu, không đi với to V hay V-ing.

  • Cấu trúc đúng về mặt ngữ pháp: S would sooner V-infinitive.

Các cấu trúc quan trọng:

  • S would sooner V1-infinitive than V2-infinitive

  • S would sooner not V-infinitive (

  • S1 would sooner S2 V-ed

  • S would sooner have V-ed/V3

Trong tiếng Anh, đặc biệt trong các văn bản nghị luận hoặc học thuật, việc diễn đạt sự ưu tiên hoặc lựa chọn giữa các phương án là một phạm trù quan trọng. Người đọc có thể thấy qua ví dụ sau:

  • Many students would rather study in a library than study at home.

  • Many students would sooner study in a library than study at home.

Câu thứ 2 sử dụng cấu trúc “would sooner”, tuy ít phổ biến trong chương trình giảng dạy phổ thông hơn cấu trúc thường thấy “would rather” nhưng lại xuất hiện trong các đề thi tiếng Anh. Việc nắm vững cấu trúc này có thể tạo lợi thế cho thí sinh, giúp đa dạng hóa cấu trúc ngữ pháp trong bài thi.

Bài viết sẽ phân tích chi tiết nguồn gốc, ý nghĩa, cách sử dụng và phân biệt would sooner với các cấu trúc tương tự kèm theo bài tập vận dụng nhằm giúp người đọc áp dụng hiệu quả.

Would sooner là gì?

Would sooner trong tiếng Việt thường được dịch là “…thà/thích/ưu tiên làm việc này (hơn việc khác…)”.

Đây là một trợ động từ khuyết thiếu phức hợp (compound modal auxiliary verb), được sử dụng để diễn đạt sự lựa chọn hoặc ưu tiên một hành động, trạng thái này hơn một hành động, trạng thái khác. [1]

Ví dụ:

  • Most employees would sooner work remotely than commute to the office every day.

    (Hầu hết nhân viên đều thích làm việc từ xa hơn là phải đi làm đến văn phòng mỗi ngày.)

Về mặt ngữ nghĩa, would sooner có chung ý nghĩa với would rather. Tuy nhiên, hai cụm từ này có sự khác biệt về văn phong và mức độ phổ biến trong giao tiếp.

  • Would rather chiếm ưu thế trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt là văn nói, và mang tính phổ thông.

  • Would sooner ít phổ biến hơn và thường được tìm thấy trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật với ngôn ngữ trang trọng, chuyên nghiệp.

Nguồn gốc ngữ nghĩa của "sooner" trong would sooner

Trong cụm từ “would sooner”, sooner là dạng so sánh hơn của trạng từ soon. Tuy nhiên, “sooner ở đây không mang nghĩa "sớm hơn" về mặt thời gian, mà mang sắc thái ưu tiên thực hiện một việc trước những việc khác. Khi một chủ thể sử dụng “would sooner” trong câu, chủ thể đang thể hiện rằng hành động được nhắc tới trong câu được đặt lên vị trí ưu tiên hàng đầu trong danh sách các lựa chọn khả thi.

Hình thức rút gọn

Trong các văn bản ít trang trọng hơn hoặc trong bài thi kỹ năng Nói, cấu trúc này thường được viết tắt thành 'd sooner.

Cấu trúc rút gọn:

S would sooner V → S‘d sooner V

Ví dụ:

  • I’d sooner stay home than travel anywhere this holiday. (Tôi thà ở nhà hơn là đi du lịch bất cứ đâu trong kỳ nghỉ này.)

Would sooner đi với V gì? V, to V hay V-ing?

Cấu trúc would sooner đúng

Cấu trúc:

S + would sooner + V-infinitive

Các trường hợp would sooner to V hay would sooner V-ing là sai ngữ pháp [1]. Trong ngữ pháp tiếng Anh, sau trợ động từ khiếm khuyết bổ sung cho một hành động, động từ phải ở thể nguyên mẫu, không có to. Would sooner là một trợ động từ, vì vậy cũng phải tuân thủ quy tắc ngữ pháp này, tương tự như các trợ động từ khác như can, must hay should.

Cấu trúc would sooner đúng
Cấu trúc would sooner đúng

Trường hợp đặc biệt - mệnh đề có hai chủ ngữ

Cấu trúc:

S1 + would sooner + S2 + V-ed

Khi cấu trúc diễn đạt mong muốn của chủ ngữ thứ nhất (S1) đối với hành động của chủ ngữ thứ hai (S2), động từ không còn ở dạng nguyên mẫu. Thay vào đó, từ ở mệnh đề sau sẽ được chia theo giả định cách (subjunctive), thường tương ứng với thì quá khứ đơn (Past Simple).

Ví dụ:

  • The professor would sooner his students submitted their assignments on time.

    (Giáo sư mong muốn sinh viên của mình nộp bài đúng hạn.)

Xem thêm: Cấu trúc If so và If not: Định nghĩa, cách dùng & bài tập vận dụng.

Các cấu trúc "Would sooner" phổ biến

Để sử dụng chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau, người học cần phân biệt rõ bốn cấu trúc biến thể của would sooner [1].

Diễn đạt sự lựa chọn giữa hai hành động (Cùng một chủ ngữ)

Cấu trúc:

S + would sooner + V1​-infinitive + than + V2-infinitive

Cấu trúc này dùng để so sánh trực tiếp mức độ ưu tiên giữa hai hành động thực hiện bởi cùng một chủ thể.

Ví dụ:

  • Many consumers would sooner purchase organic products than consume processed foods. (Nhiều người tiêu dùng ưu tiên mua sản phẩm hữu cơ hơn là tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn.)

Câu phủ định (Thể hiện sự không ưu tiên)

Cấu trúc:

S + would sooner + not + V-infinitive

Khi muốn diễn đạt việc không muốn thực hiện một hành động nào đó, trạng từ phủ định "not" được đặt ngay sau cụm từ would sooner.

Ví dụ:

  • The board of directors would sooner not disclose the financial reports at this stage. (Hội đồng quản trị không muốn tiết lộ các báo cáo tài chính vào giai đoạn này.)

Diễn đạt mong muốn đối với người khác (Hai chủ ngữ khác nhau)

Cấu trúc:

S1​ + would sooner + S2 ​+ V-ed

Đây là cấu trúc thường gặp trong các đề thi ngữ pháp nâng cao. Dù hình thái động từ ở dạng quá khứ, nhưng ý nghĩa lại thuộc về hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ:

  • Most citizens would sooner the government implemented stricter environmental policies. (Phần lớn công dân muốn chính phủ thực thi các chính sách môi trường nghiêm ngặt hơn.)

Diễn đạt sự tiếc nuối về một lựa chọn trong quá khứ

Cấu trúc:

S + would sooner + have + V-ed/V3

Để nói về lựa chọn hay một hành động lẽ ra nên được thực hiện trong quá khứ nhưng thực tế đã không xảy ra, động từ được chia ở thể phân từ hoàn thành (perfect participle).

Ví dụ:

  • The company would sooner have invested in digital infrastructure five years ago.

    (Công ty lẽ ra đã nên đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật số từ năm năm trước.)

Phân biệt "Would sooner", "Would rather" và "Would prefer"

Dù có sự tương đồng về nghĩa, việc lựa chọn cấu trúc nào phụ thuộc vào yêu cầu về ngữ pháp và văn phong của văn bản.

Đặc điểm

Would sooner

Would rather

Would prefer

Dạng động từ

V-infinitive

V-infinitive

To V

Liên từ so sánh

Than

Than

Rather than

Tính chất

Trang trọng, ít phổ biến

Trung tính, phổ biến nhất

Trang trọng, phổ biến

Mệnh đề S2 dùng thì

Quá khứ

Quá khứ

To V

Ví dụ về sự khác biệt về thì của mệnh đề S2:

  • I would sooner you cleaned your room properly.

  • I would rather you cleaned your room properly.

  • I would prefer you to clean your room properly.

(Tôi muốn bạn dọn dẹp phòng sạch sẽ hơn.)

Ví dụ về sự khác biệt liên từ:

  • He would sooner read the book than watch its film adaptation.

  • He would rather read the book than watch its film adaptation.

  • He would prefer to read the book rather than watch its film adaptation.

(Anh ấy thà đọc sách còn hơn xem bản chuyển thể điện ảnh của quyển sách đó.)

Tham khảo thêm: Would you like là gì ? Công thức và bài tập có đáp án

Bài tập

Bài 1: Chọn hình thức động từ đúng trong ngoặc

  1. The committee would sooner (postpone/to postpone/postponing) the decision until more data is available.

  2. I would sooner you (provided/provide/to provide) a detailed explanation for the budget deficit.

  3. High school graduates would sooner (seek/sought/have sought) vocational training if the job market were more stable.

Bài 2: Chuyển đổi câu sử dụng cấu trúc "Would sooner"

  1. Many students would rather study in a library than study at home.

=> ......................................................................................................

  1. I would prefer to invest in stocks rather than keep money in a savings account.

=>......................................................................................................

  1. It was my wish that you hadn't mentioned the confidential information yesterday.

=> I would sooner you ....................................................................

Bài 3: Xác định và sửa lỗi sai trong các câu sau

  1. Most employees would sooner work remotely than to commute to the office every day.

  2. The manager would sooner the secretary signs the documents immediately.

  3. We would sooner have attended the conference last month if we knew about it.

Đáp án

Bài 1:

  1. postpone (Sau would sooner là động từ nguyên mẫu không to).

  2. provided (Cấu trúc hai chủ ngữ, lùi thì về quá khứ đơn).

  3. seek (Diễn đạt sự ưu tiên ở hiện tại/tương lai, sử dụng động từ nguyên mẫu không to).

Bài 2:

  1. Many students would sooner study in a library than study at home.

  2. I would sooner invest in stocks than keep money in a savings account.

  3. I would sooner you hadn't mentioned the confidential information yesterday. (Sử dụng quá khứ hoàn thành để diễn tả mong muốn trái ngược với sự thật trong quá khứ).

Bài 3:

  1. to commute -> commute (Bỏ "to" để đảm bảo tính song hành với động từ nguyên thể phía trước).

  2. signs -> signed (Cần lùi thì sau chủ ngữ thứ hai).

  3. knew -> had known (Điều kiện loại 3/giả định quá khứ: would sooner have V3 thường đi kèm với mệnh đề giả định quá khứ).

Kết luận

Bài viết giúp người đọc hiểu được nguồn gốc, ý nghĩa, cách sử dụng would sooner và phân biệt would sooner với các cấu trúc tương tự, cùng bài tập đi kèm.

Việc ứng dụng thành thạo would sooner và các cấu trúc tương tự không chỉ giúp bài viết trở nên formal hơn mà còn giúp thể hiện vốn ngữ pháp đa dạng của người học, đặc biệt quan trọng trong bài thi IELTS Writing và Speaking. Người học muốn hệ thống hóa toàn bộ các cấu trúc ngữ pháp nâng cao và hướng tới band cao hơn có thể tham khảo khóa học luyện thi IELTS tại ZIM Academy.

Tham vấn chuyên môn
Nguyễn Tiến Thành
GV
Điểm thi IELTS gần nhất: 8.5 - 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh - Đã tham gia thi IELTS 4 lần (với số điểm lần lượt 7.0, 8.0, 8.0, 8.5) - Hiện tại đang là Educator và Testing and Assessment Manager tại ZIM Academy - Phấn đấu trở thành một nhà giáo dục có tầm nhìn, có phương pháp cụ thể cho từng đối tượng học viên, giúp học viên đạt được mục tiêu của mình đề ra trong thời gian ngắn nhất. Ưu tiên mục tiêu phát triển tổng thể con người, nâng cao trình độ lẫn nhận thức, tư duy của người học. Việc học cần gắn liền với các tiêu chuẩn, nghiên cứu để tạo được hiệu quả tốt nhất.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...