10 idioms hữu ích chủ đề Sleep trong IELTS Speaking

Bài viết dưới đây cung cấp thí sinh 5 thành ngữ hữu dụng về chủ đề Sleep để thí sinh có thể áp dụng trong bài thi nói IELTS Speaking của mình.
Published on
10-idioms-huu-ich-chu-de-sleep-trong-ielts-speaking

Sleep là một chủ đề phổ biến và quan trọng trong tiếng Anh nói chung và kỳ thi IELTS nói riêng. Việc biết được một số cụm từ và thành ngữ hay thuộc chủ đề này sẽ giúp thí sinh tự tin trả lời các câu hỏi về chủ đề Sleep, cho dù trong một kỳ thi ngoại ngữ hay một tình huống giao tiếp chuyên nghiệp.

Key takeaways:

1. Hai phương pháp học thành ngữ hiệu quả: visualize (dùng trí tưởng tượng) và kinesthetic (học tập vận động)

2. Giới thiệu 10 thành ngữ hữu ích chủ đề Sleep:

  • catnap/ forty winks (ngủ chợp mắt)

  • go out like a light (ngủ ngay tức thì)

  • a good night’s sleep (giấc ngủ ngon)

  • sound asleep (ngủ rất say)

  • pull an all-nighter (thức trắng đêm)

  • toss and turn all night (trằn trọc không ngủ)

  • get up on the wrong side of the bed (tâm trạng không vui)

  • night owl vs early bird (cú đêm vs chim sâu dậy sớm)

  • get up at the crack of dawn (dậy từ sớm tinh mờ)

  • oversleep vs sleep in (ngủ quá giờ vs ngủ nướng)

3. Ứng dụng thành ngữ vào phần trả lời câu hỏi IELTS Speaking chủ đề Sleep

  • How many hours do you sleep every night?

  • Is it necessary to take a nap every day?

  • Do you like to get up early in the morning?

  • Are you a night owl or a morning person?

Cách học idioms hiệu quả

Đặc tính chung của hầu hết các thành ngữ là tính tượng hình. Vì thế, học sinh không thể đoán nghĩa của idiom dựa trên từng từ cấu tạo nên nó hoặc nghĩa đen, mà cần sử dụng trí tưởng tượng và khả năng liên kết ý nghĩa và hình ảnh.

Cụ thể, để học và ghi nhớ idiom, học sinh có thể tưởng tượng (visualize) cụm từ đó trong đầu, đồng thời liên kết hình ảnh đó với lớp nghĩa của nó. Ví dụ:

image-alt

Bên cạnh đó, học sinh có thể củng cố khả năng ghi nhớ idiom bằng cách thực hiện những hành động tương xứng với nghĩa của idiom đó (kinesthetic learning). Ví dụ, khi học sinh cố gắng học idiom “toss and turn all night” (trằn trọc cả đêm), người học có thể giả vờ trằn trọc không ngủ được, hoặc khi học cụm “forty winks” (chợp mắt"), người học giả vờ chợp mắt trong 20 giây.

Vận động thể chất giúp khả năng ghi nhớ thông tin tốt hơn và hiệu quả hơn, từ đó, học sinh sẽ dễ dàng nhớ kiến thức lâu hơn trước rất nhiều. Nếu người học vô tình quên nghĩa của thành ngữ đó, thì cũng sẽ nhớ chính hành động mình đã thực hiện và từ đó, có thể suy ra lớp nghĩa của nó.

10 idioms hữu ích chủ đề Sleep

forty winks/ catnap

catnap-nghia-la-gi

Cụm “to have a catnap” hoặc “catch forty winks” có nghĩa “ngủ chợp mắt” trong ngày, đóng vai trò là một động từ ở trong câu.

Cụm từ “forty winks” dịch sang tiếng Việt có nghĩa “40 cái chớp mắt”, chỉ kéo dài khoảng 12-16 giây. Vì vậy, “forty winks” để chỉ những giấc ngủ cực kỳ ngắn, có thể ngủ gục trên bàn học hay bàn làm việc.

Ví dụ:

  • As I do not get enough sleep at night, I often catch forty winks during lunch break (Bởi vì tôi không ngủ đủ giấc vào buổi tối, tôi thường chợp mắt trong giờ nghỉ trưa).

Catnap chỉ giấc ngủ ngắn vào ban ngày, kéo dài từ 20-45 phút, đóng vai trò làm danh từ. Nếu học sinh muốn sử dụng làm vị ngữ trong câu, học sinh có thể thêm động từ “take”.

Ví dụ:

Do you often take a nap?

  • I usually take a catnap for 10 minutes during lunchtime in order to recharge my batteries (Tôi thường chợp mắt khoảng 10 phút trong giờ nghỉ trưa để nạp năng lượng).

go out like a light

Cụm “go out like a light” diễn đạt ý nghĩa “vừa nằm xuống đã ngủ thiếp đi/ ngủ rất nhanh chóng”. Cụm này có chức năng làm “động từ” trong câu.

Ví dụ:

I usually have to count sheep to fall asleep every night. Unlike me, my father goes out like a light (Tôi thường phải đếm cừu để có thể chìm vào giấc ngủ mỗi đêm. Trái với tôi, bố tôi vừa nằm xuống đã ngủ).

a good night’s sleep

A good night’s sleep có nghĩa “một giấc ngủ ngon”, là một cụm danh từ.

Ví dụ:

A good night’s sleep after a long tiring day at work is essential. However, a majority of people nowadays do not get adequate sleep at night (Một giấc ngủ ngon sau một ngày làm việc mệt mỏi là thực sự cần thiết. Tuy nhiên, phần lớn con người hiện nay không ngu đủ giấc vào buổi tối).

sound asleep

Cụm “to be sound asleep” có nghĩa “ngủ rất sâu”, làm vị ngữ trong câu.

Ví dụ:

Sometimes it is hard to wake me up when I’m sound asleep. (Khi tôi chìm vào giấc ngủ sâu, việc đánh thức tôi là điều không dễ gì).

pull an all-nighter

image-altPull an all-nighter là cụm thành ngữ, có nghĩa là “thức nguyên đêm” để làm việc, chạy deadline bài tập hoặc cũng có thể tiệc tùng thâu đêm. Cụm này có chức năng là động từ trong câu.

Ngoài cụm trên, học sinh có thể tham khảo cụm động từ “burn the midnight oil” hoặc “not sleep a wink” để diễn tả việc đêm qua thức nguyên đêm.

Ví dụ:

Lately, I’ve pulled an all-nighter for several nights due to the heavy workload. (Gần đây, tôi thức đêm nhiều hôm bởi vì khối lượng công việc nặng nề).

I did not sleep a wink last night as I had to complete my assignment. (Tôi chẳng ngủ được tí nào tối qua bởi vì tôi phải hoàn thành bài tập của mình).

toss and turn all night

Cụm thành ngữ “toss and turn all night” có nghĩa “trằn trọc, không ngủ được”, có chức năng động từ trong câu.

Ví dụ:

Whenever an important event is coming up, I tend to toss and turn all night thinking about it. (Bất kể lúc nào có sự kiện quan trọng sắp diễn ra, tôi đều có xu hướng trằn trọc cả đêm không ngủ được).

get up on the wrong side of the bed

get-up-on-the-wrong-side-of-the-bed

Cụm thành ngữ “to get up on the wrong side of the bed” (ngủ dậy bên trái giường) chỉ “tâm trạng không vui suốt cả ngày”. Cụm này có chức năng là động từ trong câu, thường làm vị ngữ.

Xét ví dụ:

I tend to be quite grumpy when I get up on the wrong side of the bed. (Tôi thường khá cộc cằn khi tâm trạng tôi không vui).

night owl vs early bird

image-alt

Night owl (cú đêm) chỉ những người rất tỉnh táo và có thể tập trung làm việc hay học tập vào ban đêm, nhưng vào ban ngày, họ thường có xu hướng ủ rũ, thiếu tập trung.

Ngược lại, early bird (chim sâu dậy sớm) chỉ những người thức dậy tràn đầy năng lượng để bắt đầu ngày mới. Trong tiếng Anh, early bird thường hay xuất hiện trong cụm thành ngữ “early bird catches the worm” (chỉ thành công chỉ đến với những người nỗ lực & biết nắm lấy cơ hội).

Cả hai cụm trên có chức năng là danh từ trong câu.

Ví dụ:

When I was a high school student, I was an early bird who always came to class on time. However, as I am studying at university, I turn into a night owl who stays up late and cannot get up before 10 a.m. (Khi tôi còn là học sinh phổ thông, tôi là chim sâu dậy sớm và luôn luôn đi học đúng giờ. Tuy nhiên, khi tôi đang học đại học, tôi trở thành con cú đêm thường thức khuya và ít khi dậy trước 10 giờ sáng).

get up at the crack of dawn

Cụm “get up at the crack of dawn” là thành ngữ có chức năng làm động từ. Nó mang nghĩa “dậy từ sớm tinh mờ, khi gà chưa gáy”.

Ví dụ:

As I live far away from my workplace, I have to get up at the crack of dawn every morning in order to go to work on time. (Vì tôi sống khá xa chỗ làm việc, mỗi buổi sáng tôi phải dậy đi làm từ sớm tinh mở cho kịp giờ làm).

oversleep vs sleep in

Oversleep và sleep in là hai cụm từ thường gây nhầm lẫn cho người học. Trong đó:

  • oversleep (v) ngủ quên, ngủ lâu hơn so với dự định

Ví dụ: I couldn’t attend the meeting because I overslept. (Tôi không thể tham gia cuộc họp vì tôi ngủ quên).

  • sleep in (v) ngủ nướng, ngủ lâu hơn so với thường ngày.

Ví dụ: Unlike many people who get up at the crack of dawn on weekends, I always sleep in to get some more rest after a long tiring week. (Khác với nhiều người khác dậy sớm vào chủ nhật, tôi lúc nào cũng ngủ nướng để được nghỉ ngơi thêm một chút sau một tuần làm việc mệt mỏi).

Ứng dụng vào bài thi IELTS Speaking chủ đề Sleep

How many hours do you sleep every night?

  • I am a night owl, so I do not get much sleep at night, usually around 3-4 hours. Recently, I I have to pull an all-nighter quite often due to heavy workload, my sleep is reduced to just around 2-2.5 hours. (Tôi là cú đêm, vì vậy tôi không ngủ nhiều mỗi tôi, thường từ 3-4 tiếng. Gần đây tôi phải thức đêm nhiều vì khối lượng công việc nặng nề, giấc ngủ của tôi giảm xuống còn 2-2 tiếng rưỡi).

Is it necessary to take a nap every day?

  • Naps are extremely important, especially to people who usually stay up late at night. For example, as I only get 4-5 hours of sleep per night, I often take a catnap of 30 minutes during lunch break to recharge my batteries. (Ngủ chợp mắt cực kỳ quan trọng, đặc biệt đối với những người thường ngủ trễ. Ví dụ, tại vì tôi chỉ ngủ 4-5 tiếng một ngày, tôi thường chợp mắt khoảng 30 phút trong giờ nghỉ trưa để nạp lại năng lượng).

Do you like to get up early in the morning?

  • Unlike my parents who usually get up at the crack of dawn to prepare for work, I tend to sleep in every morning as I do not have morning classes. Therefore, getting up early is never my thing. (Khác với bố mẹ tôi người mà luôn luôn dậy sớm từ sáng tinh mơ để chuẩn bị đi làm, tôi thường ngủ nước vì tôi không phải đi học ca sáng. Vì thế, ngủ dậy sớm chưa bao giờ là điều tôi thích cả).

Are you a night owl or a morning person?

  • I am, without doubt, a night owl. As I have a tight schedule, I have to work overtime or pull an all-nighter to finish my assignments every now and then. This kind of lifestyle really turns me into a night owl even though I love to be an early bird. (Tôi chắc chắn là một cú đêm. Bởi vì tôi có lịch khá dày đặc, tôi thi thoảng phải làm thêm hoặc thức trắng đêm làm xong bài tập. Lối sống này thực sự biến tôi thành cú đêm, mặc dù tôi thích là một con chim sâu dậy sớm).

Luyện tập

Điền cụm từ/ thành ngữ chủ đề “Sleep” đã học vào chỗ trống dưới đây.

1. Cory is having a lot of terminal exams this week, so he has to …………………………..to study for the exams.

2. My mother advises me to put my phone in another room and avoid doing physically demanding activities in order to ……………………..

3. Leo ………………., so he missed the bus to school.

4. Tomorrow is Rachel’s 18th birthday. That’s the reason why she …………………………. all night.

5. Since I am a (an) ……………………., I tend to stay up really late and have difficult times waking up in the morning.

Đáp án

  1. pull an all-nighter

  2. have a good night’s sleep

  3. overslept

  4. is tossing and turning

  5. night owl

Tổng kết

Qua bài viết trên, tác giả hy vọng người đọc có thể học thêm một vài cụm từ hay về chủ đề Sleep để làm phong phú vốn từ vựng của mình cũng như trả lời thật tốt trong bài thi IELTS Speaking nếu gặp dạng đề Sleep.

References

Oxford Dictionary. “Oxford Learner’s Dictionaries.” Oxfordlearnersdictionaries.com, 2022, www.oxfordlearnersdictionaries.com/.

‌“Cambridge Dictionary | Từ Điển Tiếng Anh, Bản Dịch & Từ Điển Từ Đồng Nghĩa.” Dictionary.cambridge.org, dictionary.cambridge.org/vi/.

‌“12 Idiomatic Expressions Related to Sleep.” St George International, 29 Nov. 2018, www.stgeorges.co.uk/12-idiomatic-expressions-related-to-sleep/.

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...