5 Từ vựng chỉ cảm xúc tức giận và cách áp dụng trong IELTS Speaking

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp từ vựng chỉ cảm xúc tức giận kèm các ví dụ cụ thể các câu trả lời IELTS Speaking Part 1 và 2, gợi ý cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả kèm theo bài tập thực hành các từ vựng trên. 
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

5-tu-vung-chi-cam-xuc-tuc-gian-va-cach-ap-dung-trong-ielts-speaking

Nếu thí sinh muốn đạt được band điểm tốt trong bài thi IELTS Speaking, thì phải đáp ứng các tiêu chí chấm điểm, một trong số đó là tiêu chí Lexical Resource (từ vựng). Thí sinh cần đa dạng từ vựng mình sử dụng và sử dụng đúng trong những ngữ cảnh nhất định. Vì vậy, việc nâng cao từ vựng tiếng Anh là một trong những điều cần thiết đối với IELTS Speaking nói riêng và các kỹ năng khác trong IELTS nói chung. Trong bài thi IELTS Speaking thí sinh có thể được hỏi về những chủ đề thể hiện cảm xúc tức giận của bản thân, nếu chỉ sử dụng vốn từ vựng đơn giản như angry, shout, yell,v.v có thể không thể hiện được toàn bộ nội dung mà thí sinh muốn truyền tải. Bên cạnh đó, sử dụng những từ vựng cơ bản này sẽ hạn chế thí sinh đạt được band điểm Speaking cao. Vì vậy, bài viết dưới đây sẽ cung cấp từ vựng chỉ cảm xúc tức giận kèm các ví dụ cụ thể các câu trả lời IELTS Speaking Part 1 và 2. Bên cạnh đó, tác giả cũng gợi ý cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả kèm theo bài tập thực hành các từ vựng trên. 

Key takeaways:

1. 5 từ vựng chỉ cảm xúc tức giận

  • To make somebody’s blood boil: Làm ai đó sôi máu

  • To hit the roof: Tức giận tột độ

  • To drive someone crazy: Làm ai đó điên lên

  • To express my irritation: Thể hiện sự tức giận

  • To get on someone’s nerves: Làm cho ai đó cảm thấy khó chịu, phiền toái, bực mình

2. Áp dụng từ vựng chỉ cảm xúc tức giận vào IELTS Speaking topic: Describe a time you received a terrible service

3. Cách học từ vựng tiếng Anh chỉ những cảm xúc tức giận bằng phương pháp Spaced Repetition (phương pháp lặp lại ngắt quãng)

Từ vựng chỉ cảm xúc tức giận và cách áp dụng vào IELTS Speaking Part 1

To make somebody’s blood boil

Phát âm: /tə meɪk ˈsʌmbədi z blʌd bɔɪl/

Ý nghĩa: khiến ai đó sôi máu, nghĩa là khiến ai đó tức giận, cực kì tức giận đến sôi máu (blood boil mang nghĩa là sôi máu). Cụm từ này đóng vai trò như một collocation trong câu.

Ví dụ: 

Câu hỏi: Are you a patient person?

tu-vung-chi-cam-xuc-tuc-gian-make-somebody-blood

Quite the contrary, I consider myself a very impatient person as waiting for something for more than 10 minutes makes my blood boil. However, when it comes to studying and working, I am not the kind of person who gives up easily in the face of obstacles. Keeping calm and persevering till the end is what I will do.

(Dịch: Bạn có phải là một người kiên nhẫn?

Ngược lại, tôi tự nhận mình là một người rất thiếu kiên nhẫn, vì chờ đợi một điều gì đó hơn 10 phút khiến tôi tức giận sôi máu. Tuy nhiên, về học tập và làm việc, tôi không phải là người dễ bỏ cuộc khi gặp trở ngại. Giữ bình tĩnh và kiên trì đến cùng là điều tôi sẽ làm.)

To hit the roof

Phát âm: /tə hɪt ðə ruːf/

Ý nghĩa: hit the roof là một idioms (thành ngữ) với nghĩa đen là trạm trần nhà, còn nghĩa bóng (nghĩa thực sự) của nó là tức giận đến tột cùng, tột độ. Sự tức giận này thường được thể hiện bằng những hành động phổ biến như quát, mắng, chửi bởi. 

Ví dụ: 

Câu hỏi: In your culture, how do people generally respond to anger?

In my culture, usually do people have verbal confrontations when they hit the roof. There is often yelling and swearing but rarely does it lead to a physical altercation. On the other hand, in the northern parts of my country, hearing of people engaging in fights is very common, especially in groups.

(Dịch: Trong hóa của bạn, mọi người nói chung phản ứng với sự tức giận như thế nào?

Trong văn hóa của tôi, mọi người thường có những cuộc đối đầu bằng lời nói khi họ tức giận tột độ. Thường có la hét và chửi thề nhưng hiếm khi dẫn đến xung đột về thể chất. Mặt khác, ở các vùng phía Bắc của đất nước tôi, việc nghe thấy người ta đánh nhau là rất phổ biến, đặc biệt là theo nhóm.)

To drive someone crazy

Phát âm: /tə draɪv ˈsʌmwʌn ˈkreɪzi/

Ý nghĩa: cụm từ này có thể dịch ra là lái ai đó điên khùng, còn nghĩa thực sự là làm ai đó phát điên lên.

Ví dụ: 

Câu hỏi: Is it wrong to show strong emotions when you are annoyed?

tu-vung-chi-cam-xuc-tuc-gian-drive-someone-crazy

Well, I think it depends on each situation and how I show off my emotions. If my friend or someone in my family drives me crazy, it’s best to tell them what the problem is and try to express how I feel. However, I don’t think it helps to argue with people when you hit the roof since it’s better to control the anger and explain what is wrong with them.

(Dịch: Có sai khi bộc lộ cảm xúc mãnh liệt khi bạn đang bực mình không?

À, tôi nghĩ tùy vào từng hoàn cảnh và cách thể hiện cảm xúc của mình. Nếu bạn của tôi hoặc ai đó trong gia đình khiến tôi phát điên, tốt nhất hãy nói cho họ biết vấn đề là gì và cố gắng thể hiện cảm giác của tôi. Tuy nhiên, tôi không nghĩ việc tranh luận với mọi người khi bạn tức tột cùng sẽ không hữu ích vì bạn nên kiềm chế cơn giận và giải thích điều gì sai với họ sẽ tốt hơn.)

To express my irritation

Phát âm:  /tə ɪkˈspres maɪ ˌɪrɪˈteɪʃn/

Ý nghĩa: động từ express nghĩa là thể hiện kết hợp với irritation mang nghĩa tức giận trở thành một cụm từ có nghĩa là thể hiện sự tức giận. Cụm từ này đóng vai trò là một collocation trong câu.

Ví dụ: 

Câu hỏi: Do women show their emotions more than men?

In my opinion, if we go by the stereotype, women tend to show emotions more than men. However, both genders tend to show emotions equally even the way they choose to express themselves is different. For instance, a woman is less likely to express her irritation as compared to her male counterpart but more likely to show her tears. Also, when a woman is happy she tends to share it with others in a very calm way, meanwhile a man is more likely to show off his feelings.

(Dịch: Phụ nữ có thể hiện cảm xúc của mình nhiều hơn nam giới không?

Theo tôi, nếu chúng ta theo khuôn mẫu, phụ nữ có xu hướng bộc lộ cảm xúc nhiều hơn nam giới. Tuy nhiên, cả hai giới đều có xu hướng thể hiện cảm xúc như nhau mặc dù cách họ chọn để thể hiện bản thân cũng khác nhau. Ví dụ, một người phụ nữ ít thể hiện sự bực tức của mình hơn so với đối tác nam nhưng lại có nhiều khả năng bộc lộ nước mắt hơn. Ngoài ra, khi một người phụ nữ hạnh phúc, cô ấy có xu hướng chia sẻ điều đó với người khác một cách rất bình tĩnh, trong khi đó đàn ông lại có xu hướng phô trương cảm xúc của mình.)

To get on someone’s nerves 

Phát âm: /tə ɡet ɒn ˈsʌmwʌn z nɜrvz/

Ý nghĩa: làm phiền, làm ai đó khó chịu. Cụm từ này có nghĩa tương đồng với cụm “make somebody’s blood boil” nhưng mức độ tức giận ở cấp độ nhẹ hơn.

Ví dụ: 

Câu hỏi: Do ill-mannered people tend to upset you?

To be honest, this kind of person sometimes gets on my nerves since there is so much negativity that they bring along with them. Sometimes, there is no logic behind what they are saying as well as no reasons for what they are doing. It just becomes in their nature to behave badly, which tends to get annoying. However, if someone behaves rudely rarely, I will try to find out the reasons for it.

(Dịch: Những người không lịch sự có xu hướng làm bạn khó chịu không?

Thành thật mà nói, kiểu người này đôi khi làm tôi lo lắng vì có quá nhiều tiêu cực mà họ mang theo. Đôi khi, không có logic đằng sau những gì họ đang nói cũng như không có lý do cho những gì họ đang làm. Bản chất của họ chỉ là hành vi tồi tệ, có xu hướng gây khó chịu. Tuy nhiên, nếu ai đó cư xử thô lỗ hiếm khi xảy ra, tôi sẽ cố gắng tìm ra lý do cho điều đó.)

Để mở rộng thêm câu trả lời IELTS Speaking Part 1 bằng cách phát triển các ý tưởng, thí sinh có thể tham khảo bài viết: 4 cách mở rộng câu trả lời trong IELTS Speaking Part 1

Cách từ vựng chỉ cảm xúc vào vào IELTS Speaking Part 2

Describe a time you received a terrible service

  • When it was

  • Where you went

  • How poor the service was

  • and explain how you felt about that service.

(Dịch: Kể về một lần mà bạn nhận được một dịch vụ tồi tệ

  • Khi nó xảy ra

  • Nó đã xảy ra ở đâu

  • Dịch vụ ở đó kém như thế nào

  • và giải thích cảm nhận của bạn về dịch vụ đó.)

IELTS Speaking sample

Well, to tell you the truth, the first thing that came to mind is one time I hung out with my friends at The Coffee House.

If my memory serves me right, it happened three months ago. At that time, my friends and I hung out together and decided to meet at The Coffee House in the heart of the city. It was not only near my office but also near my friend’s.

tu-vung-chi-cam-xuc-tuc-gian-cashier

When we arrived, there was no one standing in the cashier area while some staff were catching up with each other. To me, it was fine because employees might be under a significant amount of stress sometimes so they needed to share their feelings and stories. My friends and I, meanwhile, needed time to read all the menu and went for our beverage. However, when I asked to order, those staff pretended not to hear my voice. Due to my patience, I still repeat my order louder. At that time, she responded with an unwelcoming facial expression and a cold voice. That action drove me crazy, if I had wanted to cause any trouble in the public, I would have given her more than a glower to express my irritation.

In the end, when I went home, this story still made my blood boil since it totally ruined my day. I went online and rated that coffee shop 1 star on any platform because I thought that businesses should concentrate on training their staff and bringing customers more pleasure. Even though this coffee shop is really convenient, I still want to go to others, which brings me pleasure and respects me more.

Từ vựng đáng chú ý:

  • To tell you the truth (idiom): Thành thật mà nói

  • In the heart of the city (adverb phrase): ở trong lòng thành phố

  • Catch up with (verb phrase): nói chuyện với ai đó

  • Under a significant amount of stress (noun phrase): ở một mức độ căng thẳng đáng kể

  • Unwelcoming facial expression (noun phrase): nét mặt không như mong đợi

  • Glower (noun): nhìn chằm chằm, nhìn một cách giận dữ

  • Ruin my day (verb phrase): huỷ hoại ngày của tôi

(Dịch: Nói thật với bạn, điều đầu tiên tôi nghĩ đến là một lần tôi đi chơi với bạn bè ở The Coffee House.

Nếu trí nhớ của tôi phù hợp với tôi, nó đã xảy ra ba tháng trước. Lúc đó, tôi và đám bạn đi chơi cùng nhau và quyết định hẹn nhau ở The Coffee House ngay trung tâm thành phố. Nó không chỉ gần văn phòng của tôi mà còn gần bạn tôi.

Khi chúng tôi đến, không có ai đứng ở khu vực thu ngân trong khi một số nhân viên đang bắt chuyện với nhau. Đối với tôi, điều đó là ổn vì đôi khi nhân viên có thể bị căng thẳng đáng kể nên họ cần chia sẻ cảm xúc và câu chuyện của mình. Trong khi đó, tôi và bạn bè cần thời gian để đọc hết thực đơn và đi uống nước. Tuy nhiên, khi tôi yêu cầu gọi món thì những nhân viên đó giả vờ như không nghe thấy giọng nói của tôi. Do sự kiên nhẫn của tôi, tôi vẫn lặp lại lệnh lớn hơn. Khi đó, cô ấy đáp lại với vẻ mặt không chào đón và giọng nói lạnh lùng. Hành động đó khiến tôi phát điên, nếu tôi muốn gây rắc rối nơi công cộng, tôi đã ném cho cô ấy nhiều hơn một cái trừng mắt để bày tỏ sự bực tức của mình.

Cuối cùng, khi tôi về nhà, câu chuyện này vẫn khiến tôi sôi máu vì nó đã phá hỏng hoàn toàn một ngày của tôi. Tôi đã lên mạng và đánh giá quán cà phê đó 1 sao trên bất kỳ nền tảng nào vì tôi nghĩ rằng doanh nghiệp nên tập trung đào tạo nhân viên và mang lại cho khách hàng nhiều niềm vui hơn. Mặc dù quán cà phê này thực sự thuận tiện, tôi vẫn muốn đến những quán khác, nơi mang lại cho tôi niềm vui và tôn trọng tôi hơn.)

Thí sinh có thể tham khảo thêm câu trả lời khác cho chủ đề trên tại bài viết: Giải đề và bài mẫu IELTS Speaking cho chủ đề Describe a time you received a terrible service.

Bên cạnh những câu hỏi và câu trả lời mẫu đã được đề cập trong bài, thí sinh có thể áp dụng những từ vựng và các ý tưởng trả lời câu hỏi trên để thực hành trả lời các câu hỏi khác cùng chủ đề trong IELTS Speaking, câu hỏi và câu trả lời tham khảo có trong bài viết: Tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking Part 1: 26 chủ đề phổ biến nhất phần – IELTS Speaking Part 1

Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Nhiều thí sinh gặp thường gặp phải vấn đề trong quá trình học từ vựng tiếng Anh đó là học trước quên sau, thí sinh có thể quên nghĩa của từ vựng hoặc thậm chí là quên cả từ vựng và ý nghĩa. Điều này sẽ làm cho quá trình tiếp thu và thực hành từ vựng tiếng Anh trước đó trở nên không hiệu quả. Một trong những phương pháp học từ vựng tiếng Anh mà thí sinh có thể áp dụng để cải thiện tình trạng này đó là phương pháp Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng).

Theo như nghiên cứu của Hermann Ebbinghaus, các kiến thức đã học sẽ dẫn mất đi vài ngày sau đó. Tuy nhiên, nếu dành thời gian ghi nhớ  kiến thức học một cách đều đặn và nhiều lần, thì khả năng những kiến thức này sẽ được ghi nhớ một cách lâu dài hơn. Đây là nguyên lý hoạt động của phương pháp học từ vựng Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng).

Đọc thêm: Học từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng - Spaced Repetition

Vì vậy, thí sinh cần có những phương pháp học để ôn luyện lại những kiến thức đã học để ghi nhớ những từ vựng chủ đề Park đã được đề cập trong bài viết nói riêng và các từ vựng tiếng Anh nói chung theo phương pháp Lặp lại ngắt quãng bằng những cách sau:

  • Sử dụng Flashcard và thường xuyên đọc lại, ôn lại các từ vựng này

  • Luyện tập trả lời những câu trả lời IELTS Speaking có áp dụng các từ vựng chỉ cảm xúc tức giận một cách định kì, thường xuyên

  • Sử dụng các phần mềm, trang web để bổ trợ cho việc ghi chú từ vựng vào ôn tập như Anki, Goodnote,v.v

Để có thể đạt được những hiệu quả tốt, thí sinh nên lựa chọn những cách phù hợp với bản thân và phối hợp nhiều cách khác nhau để có được hiệu quả tốt.

Bài tập từ vựng chỉ cảm xúc tức giận

Nối các cụm từ dưới đây với nghĩa thích hợp của chúng:

  1. To make somebody’s blood boil

  2. To hit the roof

  3. To drive someone crazy

  4. To express my irritation

  5. To get on someone’s nerves

A. Tức giận tột độ

B. Thể hiện sự tức giận

C. Làm cho ai đó cảm thấy khó chịu, phiền toái, bực mình

D. Làm ai đó điên lên

E. Làm ai đó sôi máu

Đáp án: 1 - A , 2 - A, 3 - D , 4 - B , 5 - C

Tổng kết

Tiếng Anh có rất nhiều từ vựng chỉ cảm xúc tức giận mà thí sinh có thể sử dụng một cách linh hoạt vào những câu trả lời IELTS Speaking khác nhau. Thông qua bài viết trên, tác giả hy vọng rằng có thể cung cấp đến thí sinh như từ vựng chỉ cảm xúc tức giận bao gồm những thành ngữ và cụm động từ thông dụng đi kèm với các ví dụ của chúng trong cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và 2 để từ đó thí sinh sử dụng những kiến thức trên là nguồn tham khảo hữu ích và áp dụng hiệu quả vào bài thi IELTS Speaking của bản thân mình và đạt được điểm số mong muốn. 

Đọc thêm: Các Idiom chỉ cảm xúc thường dùng trong bài IELTS Speaking

Đoàn Thị Huyền Trâm

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.