Across là gì? Nghĩa, cách dùng và các cụm động từ thường gặp
Key takeaways
Across có ba lớp nghĩa chính: Di chuyển từ bên này sang bên kia (from one side to the other side of something), Ở phía bên kia (on the other side of something), và Trải dài, bao phủ khắp (in every part of a place, group of people).
Across và Through/Over có sự khác biệt về nghĩa và cách sử dụng.
Cụm động từ phổ biến với across: come across, get across, …
“Across” là một trong những giới từ không gian cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Anh. Tuy nhiên, sự đa dạng về ngữ nghĩa cùng các cụm động từ đi kèm thường gây ra không ít khó khăn cho người học. Bài viết này sẽ hệ thống các lớp nghĩa chính của “across” đi kèm bài tập vận dụng, nhằm giúp người học nắm vững cách sử dụng của giới từ/trạng từ này.
Across là gì?
Across có nghĩa là “qua”, “băng qua”, “ở phía bên kia” hoặc “khắp”, tùy ngữ cảnh. Từ này thường diễn tả chuyển động từ bên này sang bên kia, vị trí đối diện hoặc phạm vi trải rộng trên một khu vực.
Cách phát âm: across /əˈkrɒs/ (UK) – /əˈkrɔːs/ (US).
Across là loại từ gì?
Across chủ yếu được dùng như giới từ hoặc trạng từ. Khi là giới từ, từ này đứng trước danh từ hoặc đại từ, chẳng hạn across the road. Khi là trạng từ, across không có tân ngữ theo sau, chẳng hạn Can you swim across? (Bạn có thể bơi sang bên kia không?).
Lưu ý: Across không phải động từ. Để diễn tả hành động “băng qua”, có thể dùng cross + tân ngữ hoặc động từ chỉ chuyển động + across + tân ngữ: cross the street hoặc walk across the street.

Across nghĩa là di chuyển từ bên này sang bên kia
Đây là lớp nghĩa phổ biến nhất, dùng để mô tả hành động băng qua một bề mặt hoặc không gian có giới hạn rõ rệt như con đường, dòng sông, cây cầu hoặc một căn phòng. [1]
Công thức: S + V (chỉ sự di chuyển) + across + N (bề mặt/không gian).
Ví dụ:
The children ran across the road to catch the school bus. (Lũ trẻ chạy băng qua đường để kịp chuyến xe buýt trường học.)
He swam across the river in less than ten minutes. (Anh ấy đã bơi qua sông trong chưa đầy mười phút.)
Across from là gì?
Across from có nghĩa là “ở đối diện” hoặc “ở phía bên kia so với” một người, vật hay địa điểm. Cụm này thường được dùng tương đương với opposite. [1]
Công thức: S + be/V + across + (from) + N
Ví dụ:
The library is right across the street from the post office. (Thư viện nằm ngay bên kia đường, đối diện với bưu điện.)
My grandmother lives across the hall. (Bà tôi sống ở căn phòng phía bên kia hành lang.)
Across nghĩa là trải dài, bao phủ khắp
Cách dùng này diễn tả sự lan rộng, tồn tại ở nhiều nơi bên trong một khu vực địa lý, một quốc gia hoặc trên phạm vi toàn cầu. [1]
Ví dụ:
The new policy has been implemented across the country. (Chính sách mới đã được triển khai trên toàn quốc.)
The virus spread quickly across the entire region. (Virus đã lây lan nhanh chóng khắp toàn bộ khu vực.)
Phân biệt across, through và over
Ba từ đều có thể được dịch là “qua”, nhưng khác nhau ở loại không gian, bề mặt và vật cản mà chuyển động đi qua.
Across và through
Sự khác biệt giữa hai giới từ này nằm ở số chiều của không gian (2D hay 3D).
Across: Chuyển động trên một bề mặt (surface).
Ví dụ: Walk across the field. (Đi qua cánh đồng.)
Through: Chuyển động xuyên vào bên trong một không gian ba chiều, thường có vật cản xung quanh hoặc ở trên đầu.
Ví dụ:
Walk through the forest. (Đi xuyên qua khu rừng.)
Drive through the tunnel. (Lái xe xuyên qua đường hầm.)
Across và over
Cả hai đều có nghĩa là “qua”, nhưng sắc thái về vật cản lại khác nhau.
Across: Nhấn mạnh việc đi từ điểm A đến điểm B trên một mặt phẳng hoặc mặt nước.
Ví dụ: They rowed the boat across the lake. (Họ chèo thuyền qua hồ.)
Over: Thường nhấn mạnh sự di chuyển vượt lên trên một vật cản (như rào chắn, tường) hoặc bao phủ lên trên mà không chạm vào bề mặt.
Ví dụ:
The cat jumped over the wall. (Con mèo nhảy qua bức tường.)
A bridge over the river. (Một cây cầu bắc qua sông.)
Các cụm động từ thông dụng với across
Việc kết hợp với các động từ tạo nên những lớp nghĩa đặc biệt cần được ghi nhớ theo cụm.

Come across là gì?
Come across có nghĩa là tình cờ gặp ai đó hoặc tình cờ tìm thấy, bắt gặp một vật hay thông tin.
Nghĩa tiếng Anh theo từ điển Cambridge: To find something or someone by chance [2].
Ví dụ:
While cleaning the attic, I came across some old family photos. (Trong khi dọn dẹp gác mái, tôi tình cờ tìm thấy vài tấm ảnh cũ của gia đình.)
I came across an interesting article while browsing online. (Tôi tình cờ đọc được một bài viết thú vị khi lướt mạng.)
Come across as là gì?
Come across as có nghĩa là tạo cho người khác ấn tượng rằng một người hoặc sự việc có đặc điểm nào đó.
Nghĩa tiếng Anh theo từ điển Cambridge: to behave in a way that makes people believe that you have a particular characteristic [2].
Ví dụ:
He comes across as a very confident leader. (Anh ấy tạo ấn tượng là một nhà lãnh đạo rất tự tin.)
She came across as friendly and approachable during the interview. (Cô ấy tạo cảm giác thân thiện và dễ gần trong buổi phỏng vấn.)
Xem thêm: Phrasal verb Come | Cụm động từ phổ biến với Come và ứng dụng.
Get across là gì?
Get across có nghĩa là truyền đạt thành công một ý tưởng hoặc thông điệp để người khác hiểu được.
Nghĩa tiếng Anh theo từ điển Cambridge: to manage to make someone understand or believe something [3].
Ví dụ:
The teacher struggled to get the complex concept across to the students. (Giáo viên đã rất vất vả để truyền đạt khái niệm phức tạp đó cho học sinh.)
He used simple examples to get his point across clearly. (Anh ấy dùng những ví dụ đơn giản để truyền đạt ý của mình một cách rõ ràng.)
Run across là gì?
Run across có nghĩa là tình cờ gặp một người hoặc bắt gặp một vật, địa điểm hay thông tin ngoài dự kiến.
Nghĩa tiếng Anh theo từ điển Cambridge: to meet someone you know when you are not expecting to [4].
Ví dụ:
I ran across an old school friend at the mall yesterday. (Tôi tình cờ gặp một người bạn học cũ tại trung tâm thương mại hôm qua.)
She ran across one of her neighbors while traveling abroad. (Cô ấy tình cờ gặp lại hàng xóm cũ khi đang du lịch nước ngoài.)
Put across là gì?
Put across có nghĩa là trình bày hoặc truyền đạt quan điểm, ý tưởng và thông điệp sao cho người khác dễ hiểu.
Nghĩa tiếng Anh theo từ điển Cambridge: to express your ideas and opinions clearly so that people understand them easily [5].
Ví dụ:
She put her ideas across very well during the meeting. (Cô ấy đã trình bày ý tưởng của mình rất tốt trong cuộc họp.)
It’s important to put your message across without sounding aggressive. (Điều quan trọng là truyền đạt thông điệp của bạn rõ ràng mà không tỏ ra gay gắt.)
Go across là gì?
Go across có nghĩa là đi hoặc di chuyển từ bên này sang bên kia của một bề mặt, khu vực hay khoảng không. Đây thường là sự kết hợp giữa động từ chỉ chuyển động go và giới từ/trạng từ across, không nhất thiết là một phrasal verb mang nghĩa ẩn dụ.
Ví dụ:
We went across the bridge on foot. (Chúng tôi đi bộ qua cầu.)
She went across to speak to her neighbor. (Cô ấy đi sang phía bên kia để nói chuyện với người hàng xóm.)
Cut across là gì?
Cut across có hai nghĩa phổ biến: đi tắt ngang qua một khu vực thay vì đi vòng, hoặc ảnh hưởng đến nhiều nhóm và ranh giới khác nhau.
Ví dụ:
We cut across the field to save time. (Chúng tôi đi tắt qua cánh đồng để tiết kiệm thời gian.)
The issue cuts across age groups. (Vấn đề này ảnh hưởng đến nhiều nhóm tuổi.)
Bài tập về across
Ba bài tập dưới đây giúp người học ôn lại cách dùng across, phân biệt với through/over và vận dụng các cụm động từ thường gặp.
Bài 1: Điền across, through hoặc over
She walked ___ the street to buy some milk.
The train passed ___ a long tunnel.
The cat jumped ___ the fence easily.
We sailed ___ the river at sunset.
He looked ___ the window to see what was happening outside.
The plane flew ___ the mountains.
She ran ___ the field to catch the bus.
The thief escaped ___ the back door.
He threw the ball ___ the wall.
A bridge was built ___ the river.

Đáp án
Câu | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
1 | across | Cô ấy đi băng qua đường để mua sữa. |
2 | through | Con tàu chạy xuyên qua một đường hầm dài. |
3 | over | Con mèo dễ dàng nhảy qua hàng rào. |
4 | across | Chúng tôi chèo thuyền băng qua con sông lúc hoàng hôn. |
5 | through | Anh ấy nhìn qua cửa sổ để xem chuyện gì đang diễn ra bên ngoài. |
6 | over | Máy bay bay qua dãy núi. |
7 | across | Cô ấy chạy băng qua cánh đồng để kịp chuyến xe buýt. |
8 | through | Tên trộm trốn thoát bằng cửa sau. |
9 | over | Anh ấy ném quả bóng qua bức tường. |
10 | across | Cây cầu được xây bắc ngang qua con sông. |
Bài 2: Chọn nghĩa đúng của across
(A) Di chuyển từ bên này sang bên kia; (B) Ở vị trí đối diện/phía bên kia; (C) Bao phủ/lan rộng; (D) Truyền đạt, giao tiếp (trừu tượng)
She ran across the playground.
There is a bookstore across the street.
The virus spread rapidly across the region.
He lives just across the river from my house.
A smile spread across her face.
She walked carefully across the bridge.
The company has branches across Europe.
He tried to get his idea across during the meeting.
I waved at him from across the room.
The teacher struggled to get the message across to the students.
Đáp án
Câu | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
1 | A | Cô ấy chạy băng qua sân chơi. |
2 | B | Có một hiệu sách ở phía bên kia đường. |
3 | C | Virus lan nhanh khắp khu vực. |
4 | B | Anh ấy sống ngay bên kia con sông, đối diện nhà tôi. |
5 | C | Cả khuôn mặt của cô ấy bừng lên ý cười. |
6 | A | Cô ấy cẩn thận đi băng qua cây cầu. |
7 | C | Công ty có chi nhánh khắp châu Âu. |
8 | D | Anh ấy cố gắng truyền đạt ý tưởng của mình trong cuộc họp. |
9 | B | Tôi vẫy tay với anh ấy từ phía bên kia căn phòng. |
10 | D | Giáo viên gặp khó khăn trong việc truyền đạt thông điệp tới học sinh. |
Bài 3: Điền cụm động từ với across
Điền và chia dạng phù hợp của come across, come across as, get across, run across hoặc put across.
I ___ an old photo while cleaning my room.
The teacher tried hard to ___ the main idea to the students.
While browsing the internet, I ___ an interesting article.
He speaks too fast, so his message doesn’t always ___ clearly.
She ___ her former boss at the airport by pure chance.
The speaker struggled to ___ his ideas in a simple way.
I never expected to ___ such a rare book in a small bookstore.
The manager clearly ___ her expectations during the meeting.
While traveling in Italy, we ___ a small village in the mountains.
He sometimes ___ as rude, even though he doesn’t mean to.

Đáp án
Câu | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
1 | came across | Tôi tình cờ tìm thấy một bức ảnh cũ khi đang dọn phòng. |
2 | get across | Giáo viên đã cố gắng truyền đạt ý chính cho học sinh. |
3 | came across | Trong lúc lướt internet, tôi tình cờ đọc được một bài viết thú vị. |
4 | get across | Anh ấy nói quá nhanh nên thông điệp không phải lúc nào cũng được truyền đạt rõ ràng. |
5 | ran across | Cô ấy tình cờ gặp lại sếp cũ ở sân bay. |
6 | put across | Diễn giả gặp khó khăn trong việc diễn đạt ý tưởng của mình một cách đơn giản. |
7 | come across | Tôi không ngờ lại tình cờ tìm thấy một cuốn sách hiếm ở một hiệu sách nhỏ. |
8 | put across | Người quản lý đã trình bày rõ ràng những kỳ vọng của mình trong cuộc họp. |
9 | ran across | Trong chuyến du lịch ở Ý, chúng tôi tình cờ bắt gặp một ngôi làng nhỏ trên núi. |
10 | comes across | Đôi khi anh ấy bị hiểu nhầm là thô lỗ, dù anh ấy không hề có ý đó. |
Kết luận
Giới từ “across” gồm ba lớp nghĩa chính: di chuyển từ bên này sang bên kia, ở phía đối diện, và trải dài, bao phủ khắp một không gian hay phạm vi nhất định. Việc nhận diện đúng từng lớp nghĩa và phân biệt rõ across với through/over giúp người học sử dụng giới từ một cách chính xác hơn trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Bên cạnh đó, việc nắm vững ý nghĩa và cách dùng của các cụm động từ thông dụng với “across” còn góp phần nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh của người học. Để tiếp tục củng cố và phát triển nền tảng ngôn ngữ một cách bài bản, người học có thể tham khảo các Khóa học tiếng Anh như: luyện thi IELTS, TOEIC, TOEFL, … tại ZIM Academy.
Nguồn tham khảo
“"Across," in Oxford Learner's Dictionaries.” Oxford University Press, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/across_1. Accessed 14 January 2026.
“"Come across," in Cambridge Dictionary.” Cambridge University Press, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/come-across. Accessed 14 January 2026.
“"Get across," in Cambridge Dictionary.” Cambridge University Press, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/get-across. Accessed 14 January 2026.
“"Run across," in Cambridge Dictionary.” Cambridge University Press, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/run-across. Accessed 14 January 2026.
“"Put across," in Cambridge Dictionary.” Cambridge University Press, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/put-across. Accessed 14 January 2026.

Bình luận - Hỏi đáp