Anaphora Resolution | Xác định đối tượng được nhắc đến trong IELTS Reading

Khái niệm Anaphora nghe có vẻ xa lạ nhưng thực chất chỉ là tên gọi của một phép tham chiếu rất quen thuộc. Anaphora resolution (AR) chỉ việc “giải mã” phép tham chiếu Anaphora. Người học tiếng Anh ở nhiều trình độ đôi khi gặp khó khăn trong quá trình này.
anaphora resolution xac dinh doi tuong duoc nhac den trong ielts reading

Bài viết sẽ giải thích cho người học về các khái niệm (bao gồm ví dụ), cách để thực hành AR trong nhiều trường hợp từ đơn giản đến phức tạp, và sẽ đưa ví dụ với bài IELTS Reading cụ thể. Ngoài ra, tác giả cũng sẽ cung cấp bài tập để người đọc nắm vững kiến thức và áp dụng cho việc làm bài đọc IELTS Reading sau này.

Key takeaways

1. Anaphora là phép tham chiếu dùng một từ/cụm từ để đề cập đến một đối tượng đã được nhắc trước đó. 

2. Anaphora resolution (AR) là việc "giải mã" xem một từ thay thế đang được dùng để đề cập đến đối tượng đã được nhắc đến nào. 

3. Phương pháp Anaphora resolution: (1) xác định từ thay thế, (2) xác định (các) đối tượng có thể được đề cập ở phía trước, (3) chọn ra đối tượng phù hợp nhất.

Anaphora

Theo định nghĩa của Cambridge, phép tham chiếu anaphora là việc dùng một từ/cụm từ (anaphors, tạm dịch là từ thay thế) để đề cập đến và thay thế cho một đối tượng/thông tin đã được nhắc trước đó. Phép tham chiếu anaphora được sử dụng rất thường xuyên trong tiếng Anh nói chung và các bài IELTS Reading nói riêng. 

Ví dụ: 

  • Yesterday I bought a dress. It’s gorgeous but quite expensive. 

(Hôm qua tôi đã mua một chiếc đầm. Nó đẹp nhưng khá là đắt tiền).

Trong ví dụ trên, phép tham chiếu anaphora đã được áp dụng. Cụ thể, tác giả đã dùng đại từ “it” (ở câu sau) để thay thế cho “a dress” (đã được nhắc đến ở câu trước).

Anaphora resolution

Anaphora resolution (AR) chỉ việc "giải mã" xem một từ thay thế đang được dùng để đề cập đến đối tượng đã được nhắc đến nào.

AR rất cần thiết trong IELTS Reading, để giúp người đọc đọc hiểu và trả lời câu hỏi một cách chính xác. Xác định sai tham chiếu anaphora có thể dẫn đến sai sót trong việc hiểu nội dung bài đọc, dẫn đến không chọn được đáp án hoặc chọn sai đáp án trong một số trường hợp ứng dụng làm bài IELTS Reading.

Xét ví dụ bên dưới:

Đề bài:

the …………………….. is used to produce the spice nutmeg.

Dữ kiện trong bài đọc:

“These are the sources of the two spices nutmeg and mace, the former being produced from the dried seed and the latter from the aril.”

(Trích Cambridge IELTS 15 Test 1 Reading passage 1; Nutmeg – a valuable spice)

Sau khi phân tích đề bài, ta dự đoán được từ cần điền là một danh từ số ít hoặc không đếm được (dựa vào động từ be), danh từ này là cái gì đó được sử dụng để tạo ra gia vị nutmeg.

Từ câu dữ kiện trong bài đọc, ta có được thông tin: “Đây là những nguồn tạo ra hai thứ gia vị nutmeg mace, the former được tạo ra từ dried seed và the latter từ aril.”

Nếu người đọc không xác định được rằng “the former” và “the latter” là hai cụm từ thay thế dùng để ám chỉ “nutmeg” và “mace”, việc điền từ sẽ trở nên khó khăn vì không thể xác định được cái gì tạo ra nutmeg.

Phương pháp

Như vậy, muốn giải mã được phép tham chiếu anaphora, người đọc cần:

(1) xác định từ thay thế

(2) xác định (các) đối tượng có thể được đề cập (ở phía trước)

(3) chọn ra đối tượng phù hợp nhất

Để làm được điều này, trước hết người đọc cần nắm kiến thức cơ bản về những loại từ có thể làm từ thay thế, chúng có thể ám chỉ đến cái gì. Trong mục bên dưới, tác giả sẽ giúp người đọc hệ thống lại điểm kiến thức này.

Các loại từ thay thế thường gặp

image-alt

Có rất nhiều dạng anaphora và cũng có nhiều cách phân loại khác nhau (Mitkov, 2002), dưới đây, tác giả sẽ tóm tắt các dạng anaphora thường gặp nhất dựa theo loại anaphors (loại từ thay thế), bao gồm:

Tham chiếu đại từ (pronominal anaphora):

Theo Mitkov, đại từ là loại từ thay thế được dùng phổ biến nhất, trong đó thường thấy bao gồm:

Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba (chủ ngữ và tân ngữ): they, he, she it; them, him, her, it.

Được dùng để đề cập đến một nhân vật đã nhắc trước đó.

Ví dụ:

  • A man has just given me a drive home. He is a kind-hearted person.

→ Đại từ nhân xưng chủ ngữ “he” được dùng để đề cập đến “a man” ở phía trước.

Đại từ sở hữu: mine, yours, ours, theirs, his, hers.

Được dùng để đề cập đến cái mà một nhân vật sở hữu (đã nhắc trước đó).

Ví dụ:

  • Anna and David are talking about their phones. Anna thinks hers is better than his.

→ Đại từ sở hữu “hers” và “his” được dùng để đề cập đến điện thoại của Anna và điện thoại của David ở phía trước.

Đại từ phản thân: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves.

Được dùng để đề cập đến một nhân vật đã nhắc trước đó.

Ví dụ:

  • Anna made an apple pie herself.

→ Đại từ phản thân “herself” được dùng để đề cập đến nhân vật Anna ở phía trước.

Đại từ chỉ định: this, that, these, those

Các đại từ này có thể đề cập đến danh từ/cụm danh từ hoặc đôi khi là cả câu hoặc nhiều câu. 

Ví dụ:

  • Anna is really interested in insects, but these scare me to death.

→ Đại từ chỉ định “these” được dùng để đề cập đến “insects” phía trước.

Đại từ quan hệ: who, which, that,…

Các đại từ quan hệ thường được dùng để thay thế cho danh từ/cụm danh từ đứng ngay liền trước nó. Riêng đại từ “which” còn có thể được dùng để ám chỉ cả mệnh đề phía trước (ngăn cách nhau bởi dấu phẩy).

Ví dụ:

  • Anna is living in a two-storey house which is located in the heart of Melbourne.

→ Đại từ quan hệ “which” được dùng để đề cập đến “a two-storey house” phía trước.

  • Anna can’t come to the party, which makes her friends sad.

→ Đại từ quan hệ “which” được dùng để đề cập đến cả sự việc “Anna can’t come to the party” phía trước.

Đại từ one

“One” và “ones”được dùng để ám chỉ danh từ (số ít hoặc số nhiều) đã được đề cập trước đó.

Ví dụ:

  • Having seen Anna in her new jacket, I also bought one for myself.

→ Đại từ “one” được dùng để đề cập đến cái “jacket” phía trước.

Tham chiếu cụm danh từ (definite noun anaphora):

Đây là trường hợp từ thay thế là một cụm danh từ đã xác định (thường có cấu trúc the, this, that, these, those, such, tính từ sở hữu + danh từ/cụm danh từ).

Tham chiếu này có thể đề cập đến danh từ/cụm danh từ hoặc đôi khi là cả câu hoặc nhiều câu.

Ví dụ:

  • Anna is really interested in insects, but these small animals scare me to death.

→ Cụm danh từ xác định “these small animals” được dùng để đề cập đến “insects” phía trước.

Tham chiếu động từ (verb anaphora)

Đây là trường hợp khi dùng một động từ làm từ thay thế, để ám chỉ một động từ/ cụm động từ khác đã xuất hiện trước đó.

Ví dụ:

  • Anna's mum told her to take out the garbage but she forgot.

→ Động từ “forgot” được dùng để đề cập đến việc quên “take out the garbage” ở phía trước.

Tham chiếu trạng từ (adverb anaphora)

Đây là trường hợp thường thấy khi một trạng từ (here, there, then) được dùng làm từ thay thế, để ám chỉ một trạng ngữ (thời gian, địa điểm) đã xuất hiện trước đó. 

Ví dụ:

  • Anna had an interview at Riverside restaurant at 8am. She's trying to get there on time. 

→ Trạng từ chỉ nơi chốn “there” được dùng để đề cập đến địa điểm ở phía trước, đó là nhà hàng Riverside. 

Các yếu tố quyết định đối tượng được đề cập

Ngoài việc nhận diện được từ thay thế, để xác định chính xác đối tượng được ám chỉ, người đọc còn cần quan tâm đến các yếu tố sau:

Giới tính và số lượng: Từ thay thế và đối tượng được thay thế phải cùng giới tính và số lượng.

Ví dụ:

  • My sister took two notebooks from her backpack and close it

→ Ở đây, đại từ “it” ám chỉ người hoặc vật nào đó số ít và không rõ giới tính, các đối tượng như “my sister”, “notebooks” sẽ bị loại trừ vì không thỏa mãn điều kiện về giới tính và số lượng. Vậy, đối tượng mà “it” đề cập chỉ có thể là “backpack”. 

Ngữ nghĩa: Trong một số trường hợp, người đọc cần dịch nghĩa một số từ lân cận hoặc thậm chí cả câu để có thể xác định được anaphora. 

Ví dụ:

  • My sister took a notebook from her backpack and open it

→ Ở ví dụ này, nếu chỉ xem xét nhân tố giới tính và số lượng, thì cả hai đối tượng “a notebook” và “backpack” đều thỏa mãn. Lúc này, người đọc cần quan tâm đến yếu tố ngữ nghĩa.

Cụ thể, khi dịch câu này, ta hiểu rằng “chị tôi lấy một cuốn sổ từ trong ba lô và mở nó ra”, vậy hành động “mở nó” phải là “mở cuốn sổ”, vì cái ba lô vốn dĩ đã mở sẵn rồi. Kết luận, “it” trong câu này ám chỉ “a notebook”. 

image-alt

Thực hành Anaphora resolution

Thực hành AR trong đoạn văn sau:

“(1) A newspaper editor in Hungary thought he spent too much time filling pens with ink. (2) He decided to invent a better kind of pen. (3) With the help of his brother, who was a chemist, he produced a ballpoint pen that didn't leak when the pen wasn't being used.”

(Complete IELTS Band 4-5 workbook, Reading Passage: The Ballpoint Pen)

Trong hai câu đầu tiên, phép tham chiếu anaphora có thể được xác định một cách dễ dàng:

B1: Từ thay thế: đại từ nhân xưng “he” ở câu số (1) và số (2).

B2: Xác định các đối tượng nào có thể được đề cập: danh từ chỉ người, hoặc tên riêng người. => Vậy chỉ có một đối tượng phía trước phù hợp, đó là “a newspaper editor”.

Vậy ở 2 câu đầu tiên, đại từ “he” được dùng để đề cập đến “a newspaper editor”.

Trong câu số (3), ba phép tham chiếu được sử dụng, cụ thể:

  • Phép tham chiếu thứ nhất:

B1: Từ thay thế: tính từ sở hữu “his”

B2: Xác định các đối tượng nào có thể được đề cập: danh từ chỉ người, hoặc tên riêng người. => Vậy chỉ có một đối tượng phía trước phù hợp, đó là “a newspaper editor”.

Vậy tính từ sở hữu “his” ở câu số ba đều được dùng để đề cập đến “a newspaper editor”.

Vậy “his brother” ở đây là “a newspaper editor’s brother” (anh trai của một biên tập viên báo chí).

  • Phép tham chiếu thứ hai:

B1: Từ thay thế: đại từ quan hệ “who”

B2: Xác định các đối tượng nào có thể được đề cập: danh từ chỉ người, hoặc tên riêng người, và từ này ở ngay trước đại từ quan hệ. => Vậy chỉ có một đối tượng phù hợp, đó là “his brother”

Vậy đại từ quan hệ “who” ở câu số ba đều được dùng để đề cập đến “his brother” (người anh trai)

  • Phép tham chiếu thứ ba:

B1: Từ thay thế: đại từ nhân xưng “he”

B2: Xác định các đối tượng nào có thể được đề cập: danh từ chỉ người, hoặc tên riêng người đã nhắc trước đó => Vậy có ba đối tượng phía trước phù hợp, đó là “a newspaper editor”, “his brother” và “a chemist”

B3: Lựa chọn đối tượng phù hợp nhất: 

Xét yếu tố giới tính và số lượng: cả ba đối tượng đều thỏa mãn.

Lúc này việc xét yếu tố ngữ nghĩa là rất cần thiết: 

“Với sự giúp đỡ của anh trai, người mà là một nhà hóa học, anh ấy đã tạo ra [...]”. 

“Anh ấy” ở đây không thể là “anh trai” hay “nhà hóa học” (người mà đã giúp đỡ), “anh ấy” ở đây phải là “a newspaper editor”. 

Vậy, đại từ “he” ở câu 3 vẫn được dùng để đề cập đến “a newspaper editor”. 

image-alt

Bài tập vận dụng vào IELTS Reading

Bài tập 1:

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống, sử dụng dữ kiện bên dưới (điền không quá một từ):

“Has ………… which provide a view to the steps.”

Dữ kiện:

“On the fourth side, covered verandas which overlook the steps are supported by ornate pillars.”

(Cambridge IELTS 10 Test 1, Reading passage 1: Stepwells)

Đáp án: verandas

Phân tích đề bài: 

  • dự đoán được từ cần điền là một danh từ số nhiều (để có thể làm chủ ngữ của động từ provide)

  • danh từ này là cái gì đó mà cung cấp tầm nhìn đến các steps (những cái giếng), tức là từ vị trí của danh từ này, người ta có thể nhìn được những cái giếng. 

Phân tích câu dữ kiện trong bài đọc: 

  • overlook the steps = provide a view to the steps 

Vậy, danh từ cần điền chính là chủ ngữ của động từ “overlook the steps”. Đại từ quan hệ “which” đề cập đến đối tượng “covered verandas” ở ngay trước nó. 

=> Từ cần điền sẽ là “verandas” (đề chỉ cho phép điền một từ, nên ta điền danh từ chính).

Bài tập 2:

Xác định câu nhận định sau là TRUE, FALSE hay NOT GIVEN dựa vào dữ kiện bên dưới:

Câu nhận định:

“Kabaddi is often played in schools.”

Dữ kiện:

“A sport that is more likely to become famous is kabaddi. It is similar in some ways to a game called 'tag' which school children play. [...]”

(Trích Mindset for IELTS 1, Reading passage: Unusual Sports)

Đáp án: NOT GIVEN

Phân tích đề bài: đề bài nhận định rằng “Kabaddi thì thường được chơi ở trường học”.

Phân tích dữ kiện: 

Phép tham chiếu anaphora đã được sử dụng hai lần trong đoạn dữ kiện, cụ thể: đại từ “it” ám chỉ đến “kabaddi” phía trước, và đại từ “which” ám chỉ trò chơi tên là “tag” ở ngay trước. 

Vậy, đoạn dữ kiện cung cấp cho người đọc hai thông tin: Kabaddi thì tương tự với trò chơi tên là “tag”, và trò “tag” được trẻ em chơi ở trường. 

Dữ kiện không hề nhắc đến liệu rằng Kabaddi có thường được chơi ở trường học hay không, ta không thể kết luận câu nhận định là đúng, cũng không thể phủ nhận. 

=> Đáp án là NOT GIVEN.

Bài tập 3:

Câu hỏi:

What was the architects’ ‘dream’, referred to in the following paragraph?

A. to become famous

B. to provide entertainment

C. to allow visitors to use it freely

D. to build the biggest museum in the world

Dữ kiện:

“The architects had been driven by the desire for ultimate flexibility, for a building that would not limit the movement of its users. All the different parts were approached through the same enormous entrance hall and served by the same escalator, which was free to anyone to ride, whether they wanted to visit an exhibition or just admire the view. With all the services at one end of the building, escalators and lifts at the other, and the floors hung on giant steel beams providing uninterrupted space the size of two football pitches, their dream had become a reality.”

(Trích Complete IELTS Bands 4-5 Student's Book, Unit 10, The Pompidou Centre)

Đáp án: C. to allow visitors to use it freely

Phân tích đề bài: Câu hỏi yêu cầu người đọc xác định “dream” của các kiến trúc sư ở đoạn văn là gì.

Phân tích dữ kiện:

Từ “dream” xuất hiện ở cuối đoạn văn, và nó liền sau tính từ sở hữu “their”. Ta xác định được rằng phép tham chiếu anaphora đang được sử dụng ở đây: cụm danh từ “their dream” đang làm cụm thay thế để ám chỉ đối tượng nào đó đã nhắc phía trước. Vậy, để hiểu được “giấc mơ của họ” trong đoạn này là gì, ta cần nhìn lên phía trước. 

Ở ngay câu đầu đoạn, người đọc có thể dễ dàng nhìn thấy danh từ số nhiều “architects” và danh từ “desire” có nghĩa tương đồng với “dream”. Những thông tin này đã thỏa mãn yếu tố số lượng và ngữ nghĩa khi so sánh với cụm từ thay thế “their dream”. 

Vậy, người đọc chỉ cần đọc hiểu lại câu đầu đoạn thì sẽ chọn được đáp án. Cụ thể: “The architects had been driven by the desire for ultimate flexibility, for a building that would not limit the movement of its users” là “Các kiến trúc sư đã bị thúc đẩy bởi mong muốn về sự linh hoạt tối đa, cho một tòa nhà không hạn chế sự di chuyển của người sử dụng”. 

Dữ kiện này khớp với đáp án C (to allow visitors to use it freely - để cho phép khách đến sử dụng nó một cách tự do)

Tổng kết

Tóm lại, anaphora là một phép tham chiếu luôn được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh nói chung và các bài đọc IELTS nói riêng, vì thế, việc am hiểu phép tham chiếu này là một trong yêu cầu cơ bản đối với người học.

Bài viết phía trên đã cung cấp khái niệm anaphora, phương pháp giải mã nó cùng nhiều ví dụ và bài tập vận dụng. Trong bài viết, một số khái niệm cơ bản như đại từ quan hệ, đại từ chỉ định, v.v chưa được tác giả giải thích cặn kẽ, người đọc có nhu cầu tìm hiểu thêm có thể tham khảo một số bài viết liên quan khác.


Tài liệu tham khảo:

1. The Stanford Natural Language Processing Group, nlp.stanford.edu/courses/cs224n/2003/fp/iqsayed/project_report.pdf.

2. Mitkov, Ruslan. Anaphora resolution. Routledge, 2014.

3. INESC-ID, www.inesc-id.pt/publications/5579/pdf.

4. Cristea, Dan, et al. "Handling complex anaphora resolution cases." Proceedings of the discourse anaphora and anaphor resolution colloquium. 2002.

5. Cambridge, and Cambridge University Press. Cambridge IELTS 10 Student's Book with Answers: Authentic Examination Papers from Cambridge English Language Assessment. Cambridge English, 2015.

6. IELTS 15 Academic Student's Book with Answers with Audio with Resource Bank: Authentic Practice Tests. Cambridge English, 2020.

7. "Anaphora." Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus, dictionary.cambridge.org/dictionary/english/anaphora.

8. Brook-Hart, Guy, and Vanessa Jakeman. Complete IELTS Bands 4-5 Student's Pack (Student's Book with Answers with CD-ROM and Class Audio CDs (2)). Cambridge UP, 2012.

9. Wyatt, Rawdon. Complete IELTS Bands 4-5 Workbook with Answers with Audio CD. Cambridge UP, 2012.

Bạn cần gấp chứng chỉ IELTS để du học, định cư, tốt nghiệp, hay thăng tiến trong sự nghiệp nhanh chóng? Đạt điểm cao trong thời gian ngắn với khóa học luyện thi IELTS cấp tốc hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (3 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833