Bài tập giới từ chỉ nơi chốn lớp 6: Tóm tắt kiến thức và bài tập vận dụng
Key takeaways
Học sinh cần nắm vững lí thuyết và cách dùng của các giới từ trong tiếng Anh, đồng thời luyện tập bài tập giới từ chỉ nơi chốn lớp 6 thường xuyên để thành thạo cách sử dụng.
Trong chương trình Tiếng Anh lớp 6, giới từ chỉ nơi chốn đóng vai trò nền tảng giúp học sinh mô tả vị trí của đồ vật, con người hoặc địa điểm một cách rõ ràng và chính xác.
Bài viết tổng hợp kiến thức lý thuyết, giải thích chi tiết và hệ thống bài tập giới từ chỉ nơi chốn lớp 6. Học sinh không chỉ được rèn luyện khả năng sử dụng giới từ chính xác mà còn được trang bị các mẹo ghi nhớ và ví dụ giúp hình dung rõ ràng từng tình huống sử dụng.
Giới từ chỉ nơi chốn là gì?
Giới từ chỉ nơi chốn (tiếng Anh: prepositions of place) là những từ dùng để diễn tả vị trí của một đối tượng (người, đồ vật) trong không gian. Chúng giúp trả lời câu hỏi Where? – nhằm xác định “ở đâu”.
Ví dụ:
The cat is under the table (Con mèo ở dưới cái bàn).
My school is near the park (Trường của tôi ở gần công viên).
Vị trí của giới từ trong câu: Giới từ luôn đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để tạo thành cụm giới từ. Cụm này có thể nằm ở cuối câu hoặc ngay sau động từ trong câu miêu tả vị trí. [1]
Ví dụ:
The toys are in the box (Những món đồ chơi ở trong cái hộp).
She is at the door (Cô ấy đang ở trước cửa).
Các giới từ thông dụng nhất
Giới từ “In” – dùng cho không gian lớn hoặc bên trong
“In” được dùng để chỉ không gian bao quanh, vùng rộng hoặc bên trong một khu vực, vật thể hay phương tiện kín.
Ví dụ:
The kids are playing in the yard (Lũ trẻ đang chơi trong sân).
My grandparents live in the countryside (Ông bà tôi sống ở vùng quê).
There is a pencil in my bag (Có một cây bút chì trong cặp của tôi).
She is sitting in a car (Cô ấy đang ngồi trong xe ô tô).
Giới từ “On” – chỉ vị trí trên bề mặt
“On” dùng khi một vật nằm trên bề mặt vật khác, hoặc khi nhắc đến tầng, đường phố hoặc các phương tiện công cộng lớn.
Ví dụ:
The picture is on the wall (Bức tranh ở trên tường).
The cat is lying on the sofa (Con mèo đang nằm trên ghế sofa).
We are on the bus right now (Chúng tôi đang ở trên xe buýt).
His room is on the second floor (Phòng của cậu ấy ở tầng hai).
Giới từ “At” – dùng cho điểm cụ thể
“At” dùng để chỉ vị trí chính xác, điểm dừng, địa chỉ số hoặc các sự kiện.
Ví dụ:
I am waiting at the bus stop (Tôi đang đợi ở trạm xe buýt).
She is at school now (Cô ấy đang ở trường vào lúc này).
They met at 25 Tran Hung Dao Street (Họ gặp nhau ở số 25 đường Trần Hưng Đạo).
My family is at a birthday party (Gia đình tôi đang ở buổi tiệc sinh nhật).

Bảng so sánh và mẹo ghi nhớ
Giới từ | Cách dùng khi chỉ nơi chốn | Ví dụ |
|---|---|---|
IN | Dùng cho không gian rộng, khu vực, vùng, hoặc bên trong một nơi có ranh giới. | She lives in Hanoi (Cô ấy sống ở Hà Nội) He is in the room (Anh ấy ở trong phòng) The children are in the park (Bọn trẻ ở trong công viên) |
ON | Dùng cho bề mặt, vị trí trên một mặt phẳng, hoặc tuyến đường, tầng. | The book is on the table (Cuốn sách ở trên bàn). My house is on Nguyen Trai Street (Nhà của tôi nằm trên đường Nguyễn Trãi). The office is on the second floor (Văn phòng nằm ở tầng hai). |
AT | Dùng cho điểm cụ thể, vị trí chính xác, địa điểm nhỏ hoặc nơi diễn ra hoạt động. | She is at the bus stop (Cô ấy đang ở trạm xe buýt). I’m at school (Tôi đang ở trường). We met at the entrance (Chúng tôi gặp nhau ở lối vào). |
Đọc thêm: Bài tập giới từ lớp 6 kèm đáp án giải thích chi tiết, dễ hiểu
Phân biệt các cặp giới từ chỉ nơi chốn dễ nhầm lẫn
Trong tiếng Anh, nhiều cặp giới từ chỉ nơi chốn có ý nghĩa tương tự nhưng lại có cách dùng khác nhau tinh tế. Việc hiểu rõ sự khác biệt sẽ giúp học sinh diễn đạt vị trí chính xác, tránh nhầm lẫn trong giao tiếp và bài viết.
Above / Over
Giới từ above được sử dụng để chỉ một vật hoặc đối tượng nằm cao hơn một vật khác nhưng không nhất thiết phải ngay phía trên. Trong khi đó, over thường chỉ vị trí ngay phía trên, có thể bao phủ hoặc che phủ một vật.
Lưu ý: Khi muốn nhấn mạnh khoảng cách hoặc không có sự tiếp xúc trực tiếp, dùng above. Khi nhấn mạnh vị trí trực tiếp hoặc bao phủ, dùng over.
Ví dụ:
The lamp is above the table (Chiếc đèn ở phía trên cái bàn nhưng không ngay sát).
The plane is flying over the city (Chiếc máy bay đang bay ngay phía trên thành phố).

Under / Below
Under được dùng khi một vật nằm ngay bên dưới vật khác, trong khi below chỉ vị trí thấp hơn nhưng không nhất thiết phải trực tiếp phía dưới vật đó.
Sử dụng under khi có cảm giác “trực tiếp” hoặc vật gì đó che phủ; below thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc khoảng cách không trực tiếp.
Ví dụ:
The cat is under the chair (Con mèo ở ngay dưới ghế).
The temperature is below zero (Nhiệt độ thấp hơn 0 độ).
Next to / Beside / Near
Next to và beside đều chỉ sự ngay cạnh vật khác, trong khi near mang nghĩa gần, nhưng không sát trực tiếp.
Lưu ý: Next to và beside có thể thay thế lẫn nhau trong hầu hết các trường hợp, nhưng near chỉ khoảng cách gần tương đối, không yêu cầu tiếp xúc trực tiếp.

Ví dụ:
The bank is next to the café (Ngân hàng ở ngay cạnh quán cà phê).
My desk is beside the window (Bàn học của tôi ở bên cạnh cửa sổ).
The school is near the market (Trường học ở gần chợ).
In front of / Opposite
In front of chỉ vị trí phía trước vật thể, trong khi opposite chỉ sự đối diện, nghĩa là hai vật nằm nhìn thẳng vào nhau qua một khoảng cách.
Lưu ý: Khi muốn nhấn mạnh sự đối diện theo hướng nhìn, sử dụng opposite. Khi chỉ 1 vật ở phía trước vật khác mà không đối diện trực tiếp, dùng in front of.
Ví dụ:
The boy is standing in front of the house (Cậu bé đứng phía trước ngôi nhà).
The bookstore is opposite the library (Nhà sách đối diện thư viện).
Between / Among
Between dùng khi vật thể nằm ở giữa hai đối tượng, trong khi among được dùng khi vật thể nằm giữa một nhóm nhiều đối tượng (3 đối tượng trở lên).
Ví dụ:
The house is between two big trees (Ngôi nhà nằm giữa hai cái cây lớn).
The boy is sitting among his friends (Cậu bé đang ngồi giữa các bạn của mình).

Các dạng bài tập giới từ chỉ nơi chốn lớp 6
Bài 1: Chọn giới từ đúng (In, On, At) để điền vào chỗ trống
My school is ___ the city center.
The books are ___ the table.
She is waiting ___ the bus stop.
Sana will arrive ___ the airport this afternoon.
We live ___ Nguyen Trai Street.
The picture is ___ the wall.
My friends are ___ the classroom now.
He is standing ___ the door.
Our house is ___ the second floor.
The children are playing ___ the yard.
Bài 2: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống
The dog is hiding ___ the bed.
There is a bridge ___ the river.
The ball is ___ the box.
She hung her coat ___ the hook.
My grandparents live ___ a small village.
The supermarket is ___ the corner.
The sun is ___ the clouds.
Her toys are scattered ___ the floor.
The restaurant is ___ the end of the street.
I left my keys ___ my bag.
Bài 3: Sắp xếp các từ đã cho để tạo thành câu hoàn chỉnh
wall / picture / the / on / the / is
the / garden / children / in / the / are
school / at / Lan / is
tree / birds / the / above / the / are
desk / the / under / cat / the / is
bus stop / waiting / is / she / at / the
my / floor / on / office / the / is / second / the
library / opposite / the / bookstore / is
playground / the / in / children / the / are
house / between / two / trees / the / big / is
Bài 4: Nhìn tranh và mô tả vị trí của các vật dụng trong phòng.

The bin is ___ the bookcase.
The board is ___ the wall.
There are two pictures ___ the wall.
The books are ___ the big bookshelf.
The clock is ___ the wall.
The cups are ___ the clock.
The globe is ___ the books.
The three cups are ___ the top of the shelf.
Bài 5: Tìm và sửa lỗi sai trong câu
The books are in the table.
My mother is at the kitchen.
She is waiting in the bus stop.
The bank is near to the post office.
The cat is between the chairs (3 chairs).
He is sitting on school.
She is in the bus stop.
The picture is at the wall.
My friends are on the classroom.
I put my keys at my bag.
Bài 6: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống trong đoạn văn sau:
Yesterday, Lan went to the park with her friends. They sat ___ the grass and had a picnic. The sun was shining brightly ___ their heads. Lan put her bag ___ the bench while she played with her dog. There was a big tree ___ the playground, and some children were hiding ___ it. A bird was flying ___ the tree, and a butterfly landed ___ a flower nearby. Lan’s mother was waiting for them ___ the park entrance. After that, they walked ___ the lake and saw ducks swimming. Finally, they rested ___ a small bridge before going home.
Xem thêm: Bài tập từ loại tiếng Anh kèm lời giải chi tiết chính xác nhất
Đáp án
Bài 1: Chọn giới từ đúng (In, On, At)
My school is in the city center (ở trung tâm thành phố).
Giải thích: in dùng cho không gian rộng, vùng, khu vực như trung tâm thành phố.
The books are on the table (trên bàn).
Giải thích: on dùng cho bề mặt, vật nằm trực tiếp trên mặt bàn.
She is waiting at the bus stop (ở trạm xe buýt).
Giải thích: at dùng cho điểm cụ thể, nơi nhỏ, xác định.
Sana will arrive at the airport this afternoon.
Giải thích: arrive at + 1 địa điểm cụ thể.
We live on Nguyen Trai Street (trên đường Nguyễn Trãi).
Giải thích: on dùng cho tuyến đường, địa chỉ nhà.
The picture is on the wall (trên tường).
Giải thích: on dùng cho bề mặt, tranh nằm trực tiếp trên tường.
My friends are in the classroom now (trong lớp học).
Giải thích: in dùng cho không gian khép kín, giới hạn như lớp học.
He is standing at the door (ở cửa).
Giải thích: at dùng cho vị trí cụ thể, điểm chính xác.
Our house is on the second floor (ở tầng hai).
Giải thích: on dùng cho tầng, bề mặt nằm ngang của toà nhà.
The children are playing in the yard (trong sân).
Giải thích: in dùng cho không gian khép kín hoặc khu vực cụ thể như sân.
Bài 2: Điền giới từ thích hợp
The dog is hiding under the bed (dưới giường).
Giải thích: under chỉ vật nằm ngay bên dưới vật khác.
There is a bridge over the river (trên cầu bắc qua sông).
Giải thích: over chỉ vật ngay phía trên bề mặt sông, có thể bao phủ sông.
The ball is in the box (trong hộp).
Giải thích: in dùng cho vật nằm bên trong không gian giới hạn.
She hung her coat on the hook (trên móc treo).
Giải thích: on chỉ vật tiếp xúc với bề mặt.
My grandparents live in a small village (ở trong một làng nhỏ).
Giải thích: in dùng cho không gian rộng, khu vực như làng.
The supermarket is at the corner (ở góc phố).
Giải thích: at dùng cho điểm cụ thể xác định trên đường.
The sun is above the clouds (ở trên mây).
Giải thích: above chỉ vật cao hơn nhưng không tiếp xúc trực tiếp.
Her toys are scattered on the floor (trên sàn).
Giải thích: on dùng cho bề mặt, vật nằm trực tiếp trên sàn.
The restaurant is at the end of the street (ở cuối phố).
Giải thích: at dùng cho vị trí cụ thể, điểm xác định cuối đường.
I left my keys in my bag (trong túi của tôi).
Giải thích: in dùng cho không gian khép kín, vật nằm bên trong.
Bài 3: Sắp xếp từ thành câu
The picture is on the wall (Bức tranh ở trên tường).
on vì tranh nằm trên bề mặt tường.
The children are in the garden (Bọn trẻ ở trong vườn).
in vì vườn là không gian rộng, bao quanh trẻ.
Lan is at school (Lan đang ở trường).
at vì chỉ vị trí cụ thể, điểm đến là trường.
The birds are above the tree (Những con chim ở trên cây).
above vì chim ở phía cao hơn, không tiếp xúc trực tiếp.
The cat is under the desk (Con mèo ở dưới bàn học).
under vì mèo ở ngay bên dưới bàn.
She is waiting at the bus stop (Cô ấy đang đợi ở trạm xe buýt).
at vì trạm xe là điểm cụ thể.
My office is on the second floor (Văn phòng ở tầng hai).
on vì tầng là bề mặt nằm ngang của toà nhà.
The bookstore is opposite the library (Nhà sách đối diện thư viện).
opposite vì hai vật nhìn trực diện nhau.
The children are in the playground (Bọn trẻ ở sân chơi).
in vì sân là khu vực giới hạn, không gian rộng.
The house is between two big trees (Ngôi nhà nằm giữa hai cây lớn).
between vì chỉ ở giữa hai vật cụ thể.
Bài 4: Nhìn tranh hoặc mô tả
next to (thùng rác ở ngay cạnh tủ sách) – “next to” dùng cho vật ở sát bên cạnh vật khác.
on (bảng ở trên tường) – “on” dùng cho vật tiếp xúc bề mặt.
on (có hai bức tranh trên tường) – “on” vì tranh treo trên bề mặt tường.
on (sách ở trên giá sách lớn) – “on” vì sách nằm trên giá.
on (đồng hồ trên tường) – tiếp xúc trực tiếp với bề mặt tường.
below (cốc ở dưới đồng hồ) – “below” chỉ vật thấp hơn nhưng không nhất thiết sát trực tiếp.
above (quả cầu địa cầu ở phía trên các quyển sách) – “above” chỉ vật cao hơn nhưng không tiếp xúc trực tiếp.
on (ba chiếc cốc trên đỉnh kệ) – “on the top of” nhấn mạnh trên đỉnh bề mặt, tiếp xúc trực tiếp.
Bài 5: Tìm và sửa lỗi sai
on the table (sách nằm trên bàn, không phải “in”)
in the kitchen (bếp là không gian khép kín, không dùng “at”)
at the bus stop (ở trạm dừng xe buýt dùng “at”)
near the post office (“near” không cần “to”)
among the chairs (nhiều hơn hai vật → dùng “among”)
at school (chỉ điểm đến / vị trí, không phải “on the school”)
at the bus stop (trạm xe là điểm cụ thể)
on the wall (trên tường, không phải at)
in the classroom (không gian lớp học, không phải “on”)
in my bag (túi là không gian khép kín, không phải at)
Bài 6: Điền vào chỗ trống giới từ thích hợp
They sat on the grass (ngồi trên cỏ, trên bề mặt)
The sun was shining brightly above their heads (ở phía trên đầu họ, không chạm trực tiếp)
Lan put her bag on the bench (trên ghế, tiếp xúc bề mặt)
There was a big tree in the playground (trong sân chơi, không gian khép kín)
Some children were hiding under it (dưới cây, ngay bên dưới)
A bird was flying over the tree (bay ngay phía trên cây)
A butterfly landed on a flower nearby (trên bông hoa, tiếp xúc trực tiếp)
Lan’s mother was waiting for them at the park entrance (ở lối vào công viên, điểm cụ thể)
They walked along the lake (dọc theo hồ)
They rested on a small bridge (trên cây cầu, tiếp xúc bề mặt)
Dịch nghĩa:
Hôm qua, Lan đi đến công viên cùng bạn bè. Họ ngồi trên cỏ và tổ chức một buổi picnic. Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ phía trên đầu họ. Lan đặt túi của mình trên ghế băng trong khi chơi với con chó của cô. Có một cây to trong sân chơi, và một số đứa trẻ đang trốn dưới nó. Một con chim đang bay ngay phía trên cây, và một con bướm đậu trên một bông hoa gần đó. Mẹ của Lan đang đợi họ ở lối vào công viên. Sau đó, họ đi dọc theo hồ và thấy những con vịt đang bơi. Cuối cùng, họ nghỉ ngơi trên một cây cầu nhỏ trước khi về nhà.
Kết luận
Qua bài viết này, học sinh có thể nắm được các kiến thức quan trọng và bài tập giới từ chỉ nơi chốn lớp 6. Để học tốt chủ điểm này, học sinh nên thường xuyên quan sát đồ vật xung quanh và tự mô tả vị trí bằng tiếng Anh để ghi nhớ nhanh hơn.
Đối với phụ huynh và học sinh mong muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc từ cấp THCS, Khóa học IELTS Junior dành cho học sinh cấp 2 mang đến lộ trình bài bản, phương pháp học trực quan và hệ thống bài tập giúp học sinh tự tin trong giao tiếp và các kỳ thi quốc tế sau này.
Nguồn tham khảo
“Prepositions of place: 'in', 'on', 'at'.” British Council, https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/a1-a2-grammar/prepositions-place. Accessed 18 tháng 11 2025.
“ChatGPT.” Open AI, https://chatgpt.com/. Accessed 18 tháng 11 2025.

Bình luận - Hỏi đáp