Banner background

Behind là gì? Cách dùng, từ theo sau, phân biệt, thành ngữ và bài tập

Bài viết hướng dẫn người học tiếng nắm vững cách sử dụng giới từ "behind", cung cấp ví dụ, ngữ cảnh để diễn đạt vị trí và ý nghĩa chính xác.
behind la gi cach dung tu theo sau phan biet thanh ngu va bai tap

Key takeaways

Các cách sử dụng giới từ "behind":

  • Diễn tả vị trí ở phía sau một người hoặc vật

  • Diễn tả hành động đi sau hoặc theo sau ai đó

  • Diễn tả nguyên nhân hoặc yếu tố đứng sau sự việc

  • Diễn tả sự ủng hộ, hỗ trợ

Giới từ “behind” giữ vai trò quan trọng trong tiếng Anh, được dùng để diễn tả vị trí phía sau, nguyên nhân ẩn giấu hoặc sự chậm trễ về thời gian. Tuy nhiên, với một số người học Việt Nam, việc phân biệt “behind” với các giới từ tương tự thường gây nhầm lẫn. Bài viết dưới đây sẽ giúp người học hiểu rõ cách sử dụng của giới từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, đồng thời cung cấp ví dụ và bài tập thực hành để vận dụng chính xác và linh hoạt hơn trong giao tiếp.

Giới từ "behind" là gì?

“Behind” là giới từ dùng để chỉ vị trí ở phía sau, nguyên nhân ẩn giấu đằng sau một sự việc, hoặc sự trễ nải về thời gian so với kế hoạch. Ngoài ra, nó còn có thể mang nghĩa bóng, thể hiện sự tụt lại so với người khác trong tiến độ hay năng lực.

Chức năng của “behind”

Chỉ vị trí: “Behind” được dùng khi một vật, người, hoặc địa điểm nằm ở phía sau vật hoặc người khác.

Ví dụ: 

  • “The cat is hiding behind the tree.” (Con mèo đang trốn sau cây.)

  • “There’s a garden behind the house.” (Có một khu vườn phía sau ngôi nhà.)

The cat is hiding behind the tree.
The cat is hiding behind the tree.

Chỉ nguyên nhân hoặc yếu tố ẩn: “Behind” có thể biểu thị nguyên nhân hoặc động lực thúc đẩy một hành động, kết quả nào đó.

Ví dụ: 

  • “Hard work is behind his success.” (Làm việc chăm chỉ là yếu tố đứng sau thành công của anh ấy.)

  • “There’s a strong team behind this project.” (Có một đội ngũ mạnh mẽ đứng sau dự án này.)

Chỉ sự chậm trễ: Khi dùng theo nghĩa thời gian, giới từ này nói về việc trễ hạn hoặc chậm tiến độ so với kế hoạch.

Ví dụ: 

  • “The project is behind schedule.” (Dự án đang trễ tiến độ.)

  • “She’s behind in her homework.” (Cô ấy đang bị chậm bài tập về nhà.)

Chức năng của “behind”
Chức năng của “behind”

Các cách sử dụng giới từ "behind"

Giới từ “behind” có nhiều cách dùng linh hoạt, không chỉ diễn tả vị trí trong không gian, mà còn mang nghĩa ẩn dụ về sự hỗ trợ, nguyên nhân, mức độ, hoặc thời gian. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến của “behind”, kèm ví dụ minh họa.

Diễn tả vị trí ở phía sau một người hoặc vật

Cấu trúc: Something is behind someone/something.

“Behind” được dùng để diễn tả một vật ở phía sau một người hoặc vật khác hoặc nằm về phía lưng, đối diện với mặt trước.

Ví du: “The car is parked behind the house.” (Chiếc xe được đỗ phía sau ngôi nhà.)

Diễn tả hành động đi sau hoặc theo sau ai đó

Cấu trúc: Someone is walking/traveling behind someone.

Nếu một người đi hoặc di chuyển” behind” ai đó, điều đó có nghĩa là họ đang đi theo sau người đó.

Ví dụ: “The children were walking behind their teacher.” (Các em nhỏ đang đi theo sau cô giáo của mình.)

Diễn tả vị trí đối diện qua vật ngăn (bàn, quầy,...)

Cấu trúc: Someone is standing behind a desk/counter …

“Behind” được dùng để diễn tả ai đó đứng ở phía đối diện, cách nhau bởi một vật như bàn hoặc quầy.

Ví dụ: “The cashier was standing behind the counter.” (Nhân viên thu ngân đang đứng phía sau quầy.)

Diễn tả nguyên nhân hoặc yếu tố đứng sau sự việc

Cấu trúc: The person/reason behind something.

Khi dùng với cấu trúc này, nghĩa là nói đến nguyên nhân hoặc người chịu trách nhiệm chính cho điều gì đó.

Ví dụ:

  • “Hard work is the reason behind his success.” (Sự chăm chỉ là lý do đằng sau thành công của anh ấy.)

  • “She’s the woman behind the company’s new campaign.” (Cô ấy là người đứng sau chiến dịch mới của công ty.)

Diễn tả sự ủng hộ, hỗ trợ

Cấu trúc: Someone is behind you.

Khi dùng với cấu trúc này, nghĩa là ai đó ủng hộ, hỗ trợ hoặc đứng về phía bạn.

Ví dụ: “Don’t worry, I’m behind you all the way.” (Đừng lo, tôi luôn ủng hộ bạn hết mình.)

Diễn tả sự thua kém, tụt lại, sự chậm trễ

Cấu trúc: Someone is behind someone (in progress/success).

Khi dùng với cấu trúc này, nghĩa là ai đó kém hơn hoặc chậm hơn người khác về thành tích, trình độ.

Ví dụ: “He’s behind his classmates in math.” (Cậu ấy học toán chậm hơn các bạn cùng lớp.)

Diễn tả thành tựu hoặc giai đoạn đã qua

Cấu trúc: Something is behind someone.

Khi dùng với cấu trúc này (mang nghĩa bóng), nghĩa là một điều gì đó (thường là tiêu cực) đã kết thúc, không còn tác động đến hiện tại hoặc tương lai của người nói.

Ví dụ: “Her struggles are behind her now.” (Những khó khăn của cô ấy giờ đã qua.)

Sau behind là gì?

Trong tiếng Anh, giới từ “behind” là một trong các giới từ quen thuộc và đa nghĩa. Tuy ngắn gọn, nhưng giới từ này có thể kết hợp với nhiều loại từ khác nhau — danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ — để tạo nên các cấu trúc mang nghĩa khác nhau. Để sử dụng đúng và linh hoạt, người học cần hiểu rõ loại từ hoặc cụm từ nào có thể đi sau giới từ này và cách diễn đạt trong từng ngữ cảnh.

Sau behind là gì?
Sau behind là gì?

Danh từ hoặc cụm danh từ (noun/noun phrase)

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Khi “behind” đứng trước một danh từ/ cụm danh từ cụ thể, nó mang ý nghĩa “phía sau” về vị trí, không gian hoặc thời gian.

Ví dụ: 

  • “The garden is behind the house.” (Khu vườn ở phía sau ngôi nhà.)

→ Sau “behind” là cụm danh từ the house (ngôi nhà).

  • “He was standing behind the counter.” (Anh ấy đang đứng phía sau quầy.)

→ Cụm danh từ the counter chỉ vật ngăn cách trong không gian.

Khi “behind” kết hợp với các danh từ chỉ thời gian hoặc tiến độ (schedule, deadline, plan, etc.), nó có nghĩa là bị chậm, trễ hạn, tụt lại so với kế hoạch.

Ví dụ: 

  • “We are behind schedule.” (Chúng tôi đang bị trễ tiến độ.)

  • “The company is behind its competitors in innovation.” (Công ty đang tụt lại so với đối thủ về đổi mới sáng tạo.)

Khi “behind” đi với các danh từ trừu tượng như reason, idea, story, … nó diễn tả yếu tố ẩn giấu, nguyên nhân đằng sau một kết quả hoặc hành động.

Ví dụ:

  • “What’s the reason behind your decision?” (Nguyên nhân đằng sau quyết định của bạn là gì?)

  • “There’s a story behind every picture.” (Đằng sau mỗi bức ảnh đều có một câu chuyện.)

Đại từ (pronoun)

Giới từ “behind” có thể theo sau là đại từ nhân xưng (me, you, her, him, ..). Khi đó, câu thường nói về vị trí tương quan giữa người và người.

Ví dụ:

  • “Who’s standing behind you?” (Ai đang đứng phía sau bạn vậy?)

  • “She closed the door behind her.” (Cô ấy đóng cửa sau lưng mình.)

Phân biệt với các từ dễ nhầm lẫn

Trong tiếng Anh, có rất nhiều từ đồng nghĩa với “behind” khiến nhiều người nhầm lẫn, chẳng hạn như: in back of, after, under, at the back of. Cụ thể:

In back of

Nghĩa: “Ở phía sau” – tương đương với giới từ “behind”, nhưng chủ yếu sử dụng trong tiếng Anh Mỹ (US) và không mang ý nghĩa ẩn dụ.

Ví dụ:

  • There’s a garage in back of the house. (Có một gara ở phía sau ngôi nhà.)

  • She parked her car in back of mine. (Cô ấy đỗ xe phía sau xe tôi.)

Phân biệt:

  • “Behind” có thể mang cả nghĩa bóng (ví dụ: behind schedule, behind the success, …).

  • “In back of” chỉ mang nghĩa vật lý — vị trí phía sau.

After

Nghĩa: “Sau” (về thời gian hay hành động).

Ví dụ:

  • We went home after the movie. (Chúng tôi về nhà sau khi xem phim.)

  • Your name comes after mine on the list. (Tên bạn đứng sau tên tôi trong danh sách.)

Phân biệt:

  • “Behind” dùng cho vị trí hoặc tiến độ.

  • “After” dùng cho thời gian hoặc trật tự.

Under

Nghĩa: “Ở bên dưới” (về vị trí thẳng hàng theo chiều dọc).

Ví dụ:

  • The dog is under the table. (Con chó ở dưới bàn.)

  • The shoes are under the bed. (Đôi giày ở dưới gầm giường.)

Phân biệt:

  • “Behind” mang nghĩa ở phía sau (theo chiều ngang).

  • “Under” mang ý nghĩa ở phía dưới (theo chiều dọc).

At the back of

Nghĩa: “Ở phía sau cùng” – mô tả vị trí cụ thể của một vật tại một khu vực hay địa điểm nào đó.

Ví dụ: There’s a small garden at the back of the building. (Có một khu vườn nhỏ ở phía sau tòa nhà.)

Phân biệt:

  • “Behind” mang ý nghĩa ở phía sau, có thể gần hay xa tùy thuộc vào ngữ cảnh.

  • “At the back of” chỉ vị trí chính xác ở phần sau của một khu vực (như cuối lớp, cuối phòng, cuối nhà).

Xem thêm: Around nghĩa là gì? Toàn bộ cách dùng Around trong tiếng Anh.

Các thành ngữ (idiom) với “behind”

Bên cạnh việc tìm hiểu nghĩa và cách sử dụng của “behind” trong các cấu trúc thông dụng, người học cũng nên ghi nhớ những thành ngữ (idiom) chứa từ này để diễn đạt tự nhiên và linh hoạt hơn. Mỗi thành ngữ mang một ý nghĩa riêng, thường không thể hiểu hoàn toàn bằng cách dịch từng từ, vì vậy hãy cùng khám phá một số idiom phổ biến với “behind” dưới đây.

Put something behind you

Ý nghĩa: Bỏ lại chuyện buồn, thất bại hoặc sai lầm trong quá khứ và tiếp tục sống tích cực.

→ Dùng khi khuyên ai đó vượt qua khó khăn, không để quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại.

Ví dụ:

  • She decided to put the accident behind her and move on with her life. (Cô ấy quyết định quên vụ tai nạn đi và tiếp tục sống.)

  • It’s time you put your mistakes behind you and start again. (Đã đến lúc bạn nên quên đi lỗi lầm của mình và bắt đầu lại.)

Behind bars

Ý nghĩa: Ở trong tù, bị giam giữ.

→ Dùng để nói về người bị bắt giam vì phạm tội.

Ví dụ:

  • The thief was finally caught and put behind bars. (Tên trộm cuối cùng cũng bị bắt và tống vào tù.)

  • If she keeps breaking the law, she’ll end up behind bars again. (Nếu cô ấy cứ tiếp tục phạm pháp, cô ấy sẽ lại vào tù thôi.)

Behind someone’s back

Ý nghĩa: Làm điều gì đó một cách lén lút, không cho ai biết, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

→ Dùng khi nói về hành động không trung thực, nói xấu, hoặc phản bội ai đó.

Ví dụ:

  • They were talking about her behind her back. (Họ nói xấu cô ấy sau lưng.)

  • I can’t believe you made that decision behind my back! (Tôi không thể tin là bạn lại quyết định như vậy mà không nói với tôi!)

Behind the scenes

Ý nghĩa: diễn ra âm thầm, không công khai.

→ Dùng để mô tả những công việc, nỗ lực, hoặc hoạt động không ai thấy nhưng rất quan trọng.

Ví dụ:

  • A lot of hard work goes on behind the scenes to make this show successful. (Có rất nhiều nỗ lực âm thầm phía sau để chương trình này thành công.)

  • The negotiations took place behind the scenes before the final agreement. (Các cuộc đàm phán đã diễn ra âm thầm trước khi có thỏa thuận cuối cùng.)

Behind the times

Ý nghĩa: Lạc hậu, lỗi thời, không theo kịp xu hướng.

Cách dùng: Dùng để nói về người, tư tưởng, hoặc công nghệ không còn phù hợp với thời đại hiện nay.

Ví dụ:

  • My grandfather is a bit behind the times — he still uses a typewriter. (Ông tôi hơi lạc hậu — ông vẫn còn dùng máy đánh chữ.)

  • That company is behind the times in its marketing strategy. (Công ty đó tụt hậu trong chiến lược tiếp thị.)

My grandfather is a bit behind the times — he still uses a typewriter
My grandfather is a bit behind the times — he still uses a typewriter

Behind closed doors

Ý nghĩa: Bí mật, riêng tư, không công khai cho công chúng biết.

→ Dùng khi nói về cuộc họp, cuộc thương lượng, hoặc quyết định được thực hiện một cách kín đáo.

Ví dụ:

  • The board made the decision behind closed doors. (Hội đồng đã đưa ra quyết định một cách bí mật.)

  • All the important discussions happen behind closed doors. (Tất cả những cuộc thảo luận quan trọng đều diễn ra kín kẽ.)

Xem thêm: Beyond là gì? Từ loại, cách dùng, cụm từ và cách phân biệt.

Bài tập vận dụng

Điền “behind” hoặc thành ngữ có chứa “behind” vào chỗ trống sao cho phù hợp.

1. The teacher stood ______ the desk and began the lesson.

2. The politician was secretly supported by a group working ______.

3. Don’t discuss your friend’s problems ______; it’s disrespectful.

4. The team is two points ______ in the game but still has a chance to win.

5. The deal was made ______, without the media knowing.

6. He’s trying to forget his mistakes and put them ______ him.

7. The thief was caught and is now spending five years ______.

Đáp án

1. behind

2. behind the scenes

3. behind someone’s back

4. behind

5. behind closed doors

6. behind

7. behind bars

Kết luận

Bài viết trên đã cung cấp cách sử dụng giới từ "behind", ví dụ minh hoạ và bài tập vận dụng. Tác giả hi vọng rằng qua đó, người học sẽ nắm chắc cách dùng của giới từ này và vận dụng một cách chính xác trong giao tiếp.

Nếu trong quá trình học, người học có câu hỏi nào cần được giải đáp, hãy đặt câu hỏi lên diễn đàn ZIM Forum để nhận được sự hỗ trợ từ giáo viên cũng như cộng đồng.

Tham vấn chuyên môn
Điểm thi IELTS gần nhất: 8.5 - 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh - Đã tham gia thi IELTS 4 lần (với số điểm lần lượt 7.0, 8.0, 8.0, 8.5) - Hiện tại đang là Educator và Testing and Assessment Manager tại ZIM Academy - Phấn đấu trở thành một nhà giáo dục có tầm nhìn, có phương pháp cụ thể cho từng đối tượng học viên, giúp học viên đạt được mục tiêu của mình đề ra trong thời gian ngắn nhất. Ưu tiên mục tiêu phát triển tổng thể con người, nâng cao trình độ lẫn nhận thức, tư duy của người học. Việc học cần gắn liền với các tiêu chuẩn, nghiên cứu để tạo được hiệu quả tốt nhất.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...