Around nghĩa là gì? Toàn bộ cách dùng Around trong tiếng Anh
Key takeaways
“Around” là giới từ thông dụng trong tiếng Anh, được dùng để chỉ vị trí bao quanh một vật, mô tả chuyển động vòng quanh, hoặc nói về thời gian gần đúng.
Giời từ này được dùng để chỉ vị trí, chuyển động, thời gian, …
“Around” đi kèm danh từ, đại từ, động từ, hoặc thậm chí mệnh đề.
Thường bị nhầm với “about”, “near” và “round” nên cần phân biệt rõ ràng
Giới từ “around” giữ vai trò quan trọng trong tiếng Anh khi diễn tả vị trí bao quanh, chuyển động vòng quanh và thời gian gần đúng. Tuy nhiên, người học Việt Nam thường gặp khó khăn khi phân biệt “around” với các giới từ tương tự như “near”, “about” hay “round”. Sự nhầm lẫn này khiến việc diễn đạt ý trở nên thiếu tự nhiên và dễ sai nghĩa trong giao tiếp hoặc viết lách.
Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết giúp người học nắm vững cách dùng “around” trong ba ngữ cảnh chính: vị trí, thời gian và chuyển động. Nội dung được trình bày kèm ví dụ, giải thích ngắn gọn và bài tập thực hành, hỗ trợ người học sử dụng giới từ này chính xác, linh hoạt và tự nhiên hơn trong tiếng Anh hằng ngày.
Around nghĩa là gì?
“Around” là giới từ thông dụng trong tiếng Anh, được dùng để chỉ vị trí bao quanh một vật, mô tả chuyển động vòng quanh, hoặc nói về thời gian gần đúng. Đây là giới từ quan trọng giúp câu văn trở nên tự nhiên và chính xác hơn khi diễn đạt không gian hoặc thời gian.
Định nghĩa:
Theo Cambridge Dictionary, “around” nghĩa là “ở khắp hoặc xung quanh một khu vực, vật, người” hoặc “gần một thời điểm cụ thể”.

Ví dụ minh họa:
There are flowers around the lake. → Có những bông hoa xung quanh hồ.
He walked around the city. → Anh ấy đi vòng quanh thành phố.
The show starts around 8 PM. → Chương trình bắt đầu khoảng 8 giờ tối.
Chức năng chính của “around”:
Chức năng | Ví dụ minh họa |
|---|---|
Chỉ vị trí – diễn tả vị trí bao quanh một vật hoặc người khác | There are many chairs around the table. (Có nhiều chiếc ghế xung quanh cái bàn.) |
Chỉ chuyển động – nói về hành động di chuyển vòng quanh một khu vực | They walked around the park for an hour. (Họ đã đi quanh công viên suốt một tiếng.) |
Chỉ thời gian – dùng để ước lượng, xấp xỉ thời điểm xảy ra | The meeting will start around 5 PM. (Cuộc họp sẽ bắt đầu khoảng 5 giờ chiều.) |
Chỉ phạm vi/khu vực – diễn tả vị trí gần hoặc quanh một nơi nào đó | He lives around here. (Anh ấy sống quanh đây.) |
Các cách dùng “around”

Giới từ “around” có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để chỉ vị trí, chuyển động, thời gian, phạm vi, và chủ đề. Hiểu rõ từng cách giúp sử dụng linh hoạt, tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Cách dùng | Giải thích & Mục đích | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
Chỉ vị trí (Position) | Diễn tả vật hoặc người ở xung quanh một điểm trung tâm. | Children are playing around the tree. (Những đứa trẻ đang chơi xung quanh cái cây.) |
Chỉ chuyển động (Movement) | Diễn tả hành động di chuyển vòng quanh hoặc đi khắp nơi. | He walked around the city to explore. (Anh ấy đi vòng quanh thành phố để khám phá.) |
Chỉ thời gian (Approximate time) | Dùng để chỉ thời điểm gần đúng, không chính xác tuyệt đối. | Let’s meet around 7 o’clock. (Hãy gặp nhau khoảng 7 giờ.) |
Chỉ phạm vi hoặc khu vực (Area/Range) | Dùng để chỉ vị trí gần hoặc xung quanh địa điểm nói đến. | There are many restaurants around the station. (Có nhiều nhà hàng xung quanh nhà ga.) |
Chỉ chủ đề (Topic) | Diễn tả điều gì đó xoay quanh một vấn đề hoặc lĩnh vực. | The discussion was around environmental protection. (Cuộc thảo luận xoay quanh chủ đề bảo vệ môi trường.) |
Diễn tả sự tồn tại hoặc hiện diện (Existence) | Diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó hiện diện trong khu vực. | Is your boss around? (Sếp của bạn có ở đây không?) |
Đọc thêm: [Preposition] Các giới từ trong tiếng Anh thường gặp dễ nhớ.
Sau “around” là gì?

Tùy vào chức năng trong câu, “around” có thể đi kèm danh từ, đại từ, động từ, hoặc thậm chí mệnh đề. Việc nắm rõ các cấu trúc phổ biến giúp sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh và diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Khi “around” đi với danh từ hoặc đại từ, đây là dạng thông dụng nhất, thường dùng để chỉ vị trí hoặc chuyển động bao quanh một người, vật hoặc địa điểm.
Ví dụ: She sat around the fire. (Cô ấy ngồi xung quanh đống lửa.)
Trong trường hợp “around” đi kèm động từ ở dạng V-ing, cấu trúc này diễn tả hành động lặp lại hoặc di chuyển khắp nơi.
Ví dụ: Stop running around shouting! (Đừng chạy quanh và la hét nữa!)
Khi theo sau là số hoặc cụm chỉ thời gian, “around” mang nghĩa ước lượng hoặc thời điểm gần đúng.
Ví dụ: The meeting will start around 9 AM. (Cuộc họp sẽ bắt đầu khoảng 9 giờ sáng.)
Nếu đi cùng địa điểm, “around” dùng để chỉ phạm vi không gian bao quanh khu vực đó.
Ví dụ: We walked around the park for an hour. (Chúng tôi đi bộ vòng quanh công viên một giờ.)
Trong một số trường hợp ít gặp, “around” có thể đứng trước mệnh đề, thường xuất hiện trong văn nói, mang nghĩa liên quan đến hoặc xoay quanh vấn đề nào đó.
Ví dụ: The story is around how they met. (Câu chuyện xoay quanh việc họ gặp nhau như thế nào.)
Xem thêm: Otherwise là gì? Nắm trọn cấu trúc và cách dùng Otherwise chi tiết.
Phân biệt around với các từ dễ nhầm lẫn

Giới từ “around” thường bị nhầm với “about”, “near” và “round” do đều mang nghĩa “xung quanh” hoặc “gần”. Tuy nhiên, mỗi từ có sắc thái và cách dùng riêng trong từng ngữ cảnh.
Từ / Cấu trúc | Ý nghĩa chính | Cách dùng tiêu biểu | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
around | Chỉ vị trí xung quanh một điểm, hoặc thời gian gần đúng | Dùng khi có chuyển động hoặc phạm vi bao quanh | Children are playing around the tree. (Trẻ em đang chơi xung quanh cái cây) |
about | Thường dùng để nói về chủ đề, nội dung, hoặc thời gian gần đúng | Dùng nhiều trong văn viết, không mang ý chuyển động | We talked about our plans. (Chúng tôi nói về kế hoạch của mình.) |
near | Diễn tả sự gần về mặt không gian hoặc khoảng cách | Dùng khi nói đến vị trí gần nhưng không bao quanh | The school is near the market. (Trường học gần chợ.) |
round | Tương tự “around”, dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh | Có thể thay thế “around” trong nhiều trường hợp không chính thức | They walked round the garden. (Họ đi vòng quanh khu vườn.) |
Bài tập ghi nhớ: Phân biệt “around” với các giới từ khác
Chọn giới từ đúng nhất để hoàn thành mỗi câu: around, in, on, at, opposite, through, over. Các từ có thể dùng lại nhiều lần
The children were playing ___ the garden while their parents talked inside.
There’s a small shop ___ the corner that sells delicious snacks.
We walked ___ the lake to enjoy the fresh air.
The cat jumped ___ the table and knocked over the vase.
There’s a café directly ___ the school, let’s meet there.
She looked ___ the room to find her keys.
We drove ___ the city to explore new areas.
He threw the ball ___ the wall and it bounced back.
They sat ___ the fire to keep warm.
There’s a beautiful bridge ___ the river.
Đáp án:
in – chỉ vị trí bên trong không gian kín (in the garden = trong vườn).
at – chỉ vị trí cụ thể, thường dùng với góc hoặc địa điểm nhỏ (at the corner).
around – nghĩa là “vòng quanh hồ” (walked around the lake).
on – chỉ bề mặt (on the table).
opposite – nghĩa là “đối diện với” (opposite the school).
around – nghĩa là “nhìn quanh khắp phòng”.
around – diễn tả hành động di chuyển “khắp thành phố”.
against – (nếu muốn mở rộng) nghĩa là “vào tường” để tạo va chạm.
around – diễn tả vị trí bao quanh (around the fire).
over – nghĩa là “bên trên” hoặc “bắc qua” (bridge over the river).:
Kết luận
Giới từ “around” được sử dụng linh hoạt trong tiếng Anh để diễn tả ba ý nghĩa chính: vị trí bao quanh, chuyển động vòng quanh và thời gian gần đúng. Việc nắm vững cách dùng của “around” giúp diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và viết lách, đặc biệt khi mô tả vị trí hoặc nói về thời điểm không cố định.
Bên cạnh đó, hiểu rõ sự khác biệt giữa “around”, “near”, “round” và “about” giúp tránh nhầm lẫn khi lựa chọn giới từ phù hợp. Tổng hợp ví dụ và bài tập trong bài viết giúp củng cố kiến thức và hình thành thói quen sử dụng “around” một cách tự nhiên, chính xác và linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh tiếng Anh khác nhau.
Để vận dụng thành thạo những kiến thức ngữ pháp này vào bài thi thực tế và tối ưu hóa điểm số, người học có thể tham khảo Khóa học luyện thi IELTS của ZIM với lộ trình học tập bài bản, giúp thí sinh tự tin chinh phục mọi dạng bài.
Nguồn tham khảo
“around.” Cambridge University Press , https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/around. Accessed 8 October 2025.

Bình luận - Hỏi đáp