Giới từ (preposition) thể hiện quan hệ giữa danh từ, đại từ với phần còn lại của câu, ví dụ in, on, of, with.
Phân loại: chỉ thời gian, nơi chốn, chuyển động, tác nhân, cách thức/công cụ, lý do/mục đích, quan hệ, nguồn gốc.
Cụm giới từ gồm giới từ và tân ngữ: on the ground.
Sau danh từ, tính từ, giới từ đi theo collocation riêng.
Giới từ là gì? Vị trí, Cách dùng trong tiếng Anh và bài tập
Giới từ là gì? Vị trí, Cách dùng trong tiếng Anh và bài tập
Key takeaways
Giới từ (preposition) là một thành phần quen thuộc trong tiếng Anh, giúp người nói thể hiện nhiều mối quan hệ như thời gian, nơi chốn, hướng di chuyển, nguyên nhân, mục đích và cách thức. Một giới từ có thể đảm nhiệm nhiều chức năng tùy ngữ cảnh. Vì vậy, người học cần nắm cách dùng cơ bản, các cụm giới từ và những kết hợp thường gặp với danh từ, tính từ và động từ.
Bài viết giới thiệu về cách dùng và cấu trúc của giới từ, kèm bài tập luyện tập.
Giới từ là gì?
Giới từ (preposition) là những từ được sử dụng để thể hiện mối quan hệ của danh từ, đại từ (hoặc những thành tố ngữ pháp khác thực hiện chức năng như danh từ) với phần còn lại của câu. Giới từ thường đứng trước cụm danh từ, đại từ, cụm -ing hoặc một thành phần khác có chức năng tương đương.
Ví dụ:
The keys are on the table. (Chìa khóa ở trên bàn.)
She spoke to me. (Cô ấy nói chuyện với tôi.)
They are interested in learning English. (Họ quan tâm đến việc học tiếng Anh.)
Thành phần đứng sau giới từ được gọi là bổ ngữ của giới từ (complement of a preposition). Khi bổ ngữ đó là danh từ/cụm danh từ, nó thường được gọi là tân ngữ của giới từ (object of a preposition).
Ví dụ, trong cụm in the room, in là giới từ và the room là cụm danh từ làm bổ ngữ/tân ngữ của giới từ.
Một số giới từ đơn phổ biến là in, on, at, for, to, of, with, about, và from. Ngoài giới từ đơn, tiếng Anh còn có các cụm giới từ như because of, in front of, on account of, và due to.
Một giới từ không nhất thiết chỉ có một chức năng. Chẳng hạn, by có thể chỉ tác nhân trong câu bị động (written by the author), phương tiện (by bus) hoặc hạn chót (by Friday). Vì vậy, cần xác định chức năng của giới từ dựa trên ngữ cảnh thay vì học mỗi giới từ với một nghĩa duy nhất.

Các giới từ trong tiếng Anh
Có nhiều cách phân loại giới từ trong tiếng Anh. Bài viết này phân loại giới từ thành 8 nhóm theo chức năng chính để thuận tiện cho việc học:
Giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ nơi chốn
Giới từ chỉ sự chuyển động
Giới từ chỉ tác nhân
Giới từ chỉ cách thức, công cụ
Giới từ chỉ lý do, mục đích
Giới từ chỉ quan hệ
Giới từ chỉ nguồn gốc
Một giới từ có thể xuất hiện ở nhiều nhóm tùy ngữ cảnh. Ví dụ, for có thể chỉ khoảng thời gian (for two years) hoặc mục đích/đối tượng hưởng lợi (a gift for you); by có thể chỉ tác nhân (a book written by Orwell), phương tiện (by train) hoặc hạn chót (by Friday); with có thể chỉ sự đồng hành (with my brother) hoặc công cụ (with a knife).
Giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian (preposition of time) dùng để miêu tả thời điểm hoặc khoảng thời gian một hành động, sự kiện diễn ra.

Giới từ chỉ thời gian | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
At | Sử dụng khi nói về một thời điểm xác định trong ngày | At noon, at 5 a.m |
In | Sử dụng với tháng, năm, hoặc một buổi nào đó trong ngày | In 2020, in the morning |
On | Sử dụng khi nói về một thứ trong tuần hoặc một ngày cụ thể trong tháng | On the 28th of October, on Monday |
For | Sử dụng khi nói về một khoảng thời gian | For 3 months, for years |
Since | Sử dụng khi nói về một thời điểm cụ thể trong quá khứ | Since last Monday, since 2016 |
During | Diễn tả một hành động/ sự kiện diễn ra đồng thời với một hành động/sự kiện trong khoảng thời gian nào đó | During class, during the meeting |
By | Sử dụng khi diễn tả một thời điểm cụ thể ở tương lai, trong đó hành động được nhắc đến phải hoàn thành trước đó | By 8 a.m., by 2021 |
After | Diễn tả một hành động xảy ra sau một hành động, sự kiện, thời điểm nào đó | After dinner, after class |
Một số lưu ý:
“At” dùng với mốc thời gian cụ thể, đặc biệt là giờ hoặc thời điểm chính xác.
Ví dụ: The meeting starts at 8:00. (Cuộc họp bắt đầu lúc 8 giờ.)
“On” dùng với ngày hoặc thứ cụ thể.
Ví dụ: I have an English class on Monday. (Tôi có một tiết tiếng Anh vào thứ Hai.)
“In” dùng với tháng, năm, mùa và các buổi trong ngày.
Ví dụ: She was born in 2005. (Cô ấy sinh năm 2005.)
Ví dụ: We usually go on holiday in summer. (Chúng tôi thường đi nghỉ vào mùa hè.)
Ví dụ: I study English in the evening. (Tôi học tiếng Anh vào buổi tối.)
“For” dùng để chỉ một khoảng thời gian mà một sự việc kéo dài.
Ví dụ: I have lived here for three years. (Tôi đã sống ở đây được ba năm.)
“Since” dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu của một sự việc, thường đi với thì hiện tại hoàn thành.
Ví dụ: She has worked here since 2022. (Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2022.)
“During” dùng để chỉ khoảng thời gian trong đó một sự việc diễn ra.
Ví dụ: I met many interesting people during the trip. (Tôi đã gặp nhiều người thú vị trong chuyến đi.)
“By” dùng để chỉ hạn chót, nghĩa là một việc phải được hoàn thành trước hoặc không muộn hơn một thời điểm nhất định.
Ví dụ: Please finish your homework by Friday. (Hãy hoàn thành bài tập về nhà trước hoặc muộn nhất là vào thứ Sáu.)
Cần phân biệt by và until:
by + mốc thời gian: hành động phải hoàn thành không muộn hơn mốc đó.
Please submit the assignment by Friday.
(Hãy nộp bài không muộn hơn thứ Sáu.)until + mốc thời gian: một trạng thái hoặc hành động kéo dài đến mốc đó.
I will stay here until Friday.
(Tôi sẽ ở đây đến thứ Sáu.)
Không dùng at/on/in trước các cụm bắt đầu bằng this, next, last, every trong những trường hợp thông thường:
next Tuesday — không phải on next Tuesday
last year — không phải in last year
this morning — không phải in this morning
every Monday — không phải on every Monday
Giới từ chỉ nơi chốn

Giới từ chỉ nơi chốn (prepositions of place) dùng để mô tả vị trí của người hoặc vật trong mối quan hệ với không gian, địa điểm hoặc đối tượng khác.
Giới từ chỉ vị trí | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
At | Sử dụng khi nói về một điểm hoặc một vị trí cụ thể | At the hospital, at the corner of the street |
In | Sử dụng khi nói về một không gian khép kín | In the car, in the drawer, in Africa |
On | Ở trên bề mặt, bên trên một vật nào đó | On the table, on a wall |
By, near, close to | Miêu tả sự gần gũi về mặt địa lý, khoảng cách | By/near/close to the beach |
Next to, beside | Một người/ sự vật nào đó ở ngay cạnh bên người/ sự vật khác | Next to each other, beside the factory |
Between | Một người sự/vật nào đó ở giữa hai người/sự vật khác | Between the library and the restaurant |
Behind | Miêu tả vị trí của một người/ sự vật ở phía sau người/ sự vật khác | Behind the desk, behind the school |
In front of | Miêu tả vị trí của một người/ sự vật phía trước một người/ sự vật khác | In front of the window, in front of the pond |
Above, over | Miêu tả một người/ sự vật ở vị trí cao hơn so với người/ sự vật khác | The balcony juts out over the street |
Below, under | Miêu tả một người/ sự vật ở vị trí thấp hơn so với người/ sự vật khác | Please do not write below this line |
Lưu ý:
Phân biệt “at”, “in” và “on” khi chỉ nơi chốn
Khi dùng để chỉ nơi chốn, at thường xem một địa điểm như một điểm cụ thể mà một người hoặc sự vật đang ở đó; in nhấn mạnh vị trí bên trong một không gian hoặc khu vực có giới hạn; còn on thường diễn tả vị trí trên hoặc tiếp xúc với một bề mặt.
At: dùng khi coi địa điểm như một điểm đến hoặc điểm xác định.
Ví dụ: I am waiting at the bus stop. (Tôi đang đợi ở trạm xe buýt.) → At the bus stop tập trung vào địa điểm nơi người nói đang đứng/chờ, không nhấn mạnh việc người đó ở bên trong trạm.
She is at school. (Cô ấy đang ở trường.) → At school xem “trường học” như địa điểm mà cô ấy đang có mặt, không tập trung vào không gian bên trong tòa nhà.In: dùng khi nhấn mạnh một người hoặc sự vật ở bên trong một không gian, tòa nhà, vật chứa hoặc khu vực có giới hạn.
Ví dụ: The students are in the classroom. (Các học sinh đang ở trong lớp học.) → In the classroom nhấn mạnh rằng các học sinh đang ở bên trong không gian của phòng học.
She lives in Hanoi. (Cô ấy sống ở Hà Nội.) → In Hanoi được dùng vì Hà Nội được xem là một khu vực địa lý mà cô ấy sinh sống.
On: dùng khi một người hoặc sự vật ở trên và tiếp xúc với một bề mặt.
Ví dụ: The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.) → Quyển sách tiếp xúc với bề mặt của chiếc bàn, vì vậy dùng on.
There is a picture on the wall. (Có một bức tranh trên tường.) → Bức tranh được gắn và tiếp xúc với bề mặt của bức tường, vì vậy dùng on.
Over và above: cả hai đều có thể chỉ vị trí cao hơn, nhưng over có thể nhấn mạnh vị trí trực tiếp phía trên, sự phủ lên hoặc quan hệ bao phủ; above thường nhấn mạnh vị trí cao hơn mà không nhất thiết có sự tiếp xúc.
The mother put a blanket over her sleeping child. (Người mẹ phủ tấm chăn lên đứa con đang ngủ.) → Có sự tiếp xúc trực tiếp giữ đứa bé đang ngủ và tấm chăn.
The lamp is above the table. (Đèn ở phía trên bàn.) → Đèn ở phía trên bàn nhưng không nhất thiết là tiếp xúc trực tiếp trên mặt bàn, có thể đèn được treo trên tường (không tiếp xúc với bàn nhưng vẫn ở phía trên bàn)
Under và below đều có thể diễn tả vị trí thấp hơn. Under thường phù hợp khi nói về vị trí ngay bên dưới hoặc một quan hệ không gian trực tiếp; below thường nhấn mạnh vị trí thấp hơn theo chiều dọc, mức độ hoặc tiêu chuẩn.
The little girl is hiding under the blanket. (Cô bé đang trốn dưới tấm chăn.) → Cô bé chui vào chăn để trốn và có sự tiếp xúc trực tiếp
Please do not write below this line. (Vui lòng không viết bên dưới dòng này.) → Không viết vào phần dưới đường kẻ (bao gồm cả những phần ngay dưới dòng kẻ và những phần sau đó)
Giới từ chỉ sự chuyển động
Giới từ chỉ sự chuyển động (Preposition of movement) chủ yếu diễn tả hướng di chuyển, điểm đến, điểm xuất phát, đường đi hoặc sự thay đổi vị trí (trả lời cho các câu hỏi như thế nào, đến đâu và bằng cách nào).
Giới từ chỉ sự chuyển động | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
To | Miêu tả một người/ sự vật di chuyển theo một hướng hoặc điểm đến đã xác định | Her childhood was spent travelling from place to place. (Trong những năm tháng tuổi thơ, cô ấy đi từ nơi này sang nơi khác.) |
From | Miêu tả sự di chuyển của người/ sự vật từ một điểm xuất phát đã xác định | Has the train from Bristol arrived? (Chuyến tàu từ Bristol đã tới chưa.) |
Over | Miêu tả sự di chuyển của người/ sự vật vượt qua và lên vị trí cao hơn một người/ sự vật khác | The bird flew over the river. (Con chim đã bay qua sông.) |
Above | Miêu tả sự di chuyển đến một vị trí cao hơn sự vật khác | He shot the arrow above the target. (Anh ta bắn mũi tên cao hơn điểm ngắm.) |
Under/beneath | Miêu tả sự di chuyển đến một vị trí thấp hơn | He dove under/ beneath the water to find a coin. (Anh ta lặn xuống dưới mặt nước để tìm một đồng xu.) |
Along | Miêu tả sự di chuyển dọc theo một đường thẳng, theo cạnh, bờ của một sự vật khác | We walked along the bank of the river. (Chúng tôi đi bộ dọc bờ sông.) |
Around | Miêu tả sự di chuyển theo vòng tròn | Children are running around the yard. (Lũ trẻ đang chạy quanh cái sân.) |
Through | Miêu tả sự di chuyển qua một không gian, vật thể hoặc lối mở. | The robbers broke into the house through the window. (Những tên trộm đột nhập vào ngôi nhà qua đường cửa sổ.) |
Into | Miêu tả sự di chuyển vào bên trong một sự vật khác | Without the supervision of adults, the child jumped into the pool. (Thiếu đi sự giám sát của người lớn, đứa trẻ nhảy vào trong hồ bơi.) |
Out of | Miêu tả sự di chuyển ra khỏi một vật khác | to get out of the car, to get out of the room |
Toward(s) | Miêu tả sự di chuyển lại gần một sự vật khác | They were heading toward(s) the German border. (Họ hướng về phía biên giới nước Đức.) |
Away from | Miêu tả sự di chuyển đi xa một sự vật khác | They all ran away from the fire. (Tất cả họ chạy ra xa khỏi ngọn lửa.) |
Onto | Miêu tả sự di chuyển lên trên bề mặt của sự vật khác | Put books onto the shelf if you don’t read them any more. (Hãy đặt những cuốn sách lên giá nếu bạn không đọc nữa.) |
Off | Miêu tả sự di chuyển xuống khỏi hoặc đi ra xa một sự vật khác | “Keep off the grass!” (Không dẫm lên cỏ.) |
Up | Miêu tả sự di chuyển hướng lên trên | She tried to climb up the steps. (Cô ấy cố gắng trèo lên những bậc thang.) |
Down | Miêu tả sự di chuyển hướng xuống dưới | It’s very dangerous to jump down the tree. (Nhảy từ trên cây xuống rất nguy hiểm.) |
Phân biệt to và toward(s):
to thường hướng tới một điểm đích cụ thể: She walked to the station. (Cô ấy đi đến ga)
toward(s) nhấn mạnh hướng di chuyển về phía một nơi/người/vật; người hoặc vật có thể chưa đến đích: She walked towards the station. (Cô ấy đi về hướng ga tàu, không nhất thiết là phải đi đến ga tàu)
Giới từ chỉ tác nhân
Giới từ chỉ tác nhân thường xuất hiện trong câu bị động để giới thiệu người, tổ chức hoặc vật thực hiện hành động. Trong trường hợp này, by được dùng để giới thiệu tác nhân.
Cấu trúc thường gặp: be + past participle + by + agent
Ví dụ:
The bridge was built by a foreign company.
(Cây cầu được xây bởi một công ty nước ngoài.)
Từ “by” cho biết chủ thể xây nên đối tượng câu cầu là “a foreign company” (một công ty nước ngoài).

Nếu By giới thiệu tác nhân trong câu bị động; with thường giới thiệu công cụ, vật liệu hoặc thứ được sử dụng.
Ví dụ: The streets were covered with litter. (Những con đường bị bao phủ trong rác rưởi.)
Từ “with” cho biết sự vật bao phủ các con đường là “litter” (rác rưởi).
Ví dụ:
The window was broken by a child. (Cửa sổ bị một đứa trẻ làm vỡ.) → Người làm vỡ cửa sổ là 1 đứa trẻ
The window was broken with a stone. (Cửa sổ bị làm vỡ bằng một viên đá.) → 1 viên đá là công cụ để làm vỡ cửa sổ
Giới từ chỉ cách thức, công cụ
Các giới từ trong nhóm này có thể diễn tả phương thức, phương tiện, công cụ hoặc cách thực hiện một hành động.
By + phương tiện/phương thức
I go to school every day by bus.
(Tôi đi học bằng xe buýt mỗi ngày.)He learned English by listening to podcasts.
(Anh ấy học tiếng Anh bằng cách nghe podcast.)
Chú ý: Với by + phương tiện, thường không có mạo từ hoặc từ hạn định: by bus, by train, by car. Khi phương tiện có từ hạn định, cấu trúc thường chuyển sang in/on:
We travelled by train.
We travelled on the train.
With + công cụ
She cut the cake with a plastic knife. (Cô ấy cắt bánh bằng một con dao nhựa.)
Ở đây, with giới thiệu công cụ được sử dụng để thực hiện hành động.
On trong một số kết hợp cố định
He played a tune on his guitar. (Anh ấy chơi một giai điệu bằng đàn guitar.)
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, không phải chơi một giai điệu trên mọi nhạc cụ đều đi với giới từ “on” như “on the guitar”
Giới từ chỉ lý do, mục đích
Giới từ chỉ lý do dùng để miêu tả lý do tại sao một sự việc, hành động xảy ra. Một số giới từ trong tiếng Anh chỉ lý do, mục đích thường gặp bao gồm for, through, because of, on account of, và from.
Cần phân biệt mục đích/đối tượng hưởng lợi với nguyên nhân. Một số cấu trúc thường gặp:
for: mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi trong những ngữ cảnh phù hợp.
because of / on account of: nguyên nhân.
through: phương thức hoặc con đường dẫn đến một kết quả, không đồng nhất với nguyên nhân.
from: trong một số cấu trúc, chỉ cơ sở/nguồn thông tin hoặc nguồn dẫn đến một nhận định.
Ví dụ: Are you learning English for pleasure or for your work? (Bạn học tiếng Anh vì niềm vui hay vì công việc?) → Ở đây, for liên quan đến mục đích hoặc lý do của việc học.
Ví dụ: You can only achieve success through hard work. (Bạn chỉ có thể đạt được thành công thông qua sự chăm chỉ.) → Through hard work diễn tả phương thức/con đường đạt được thành công.
He walked slowly because of his injured leg. (Ông ấy đi chậm vì chân bị thương.)
She retired early on account of ill health. (Bà ấy nghỉ hưu sớm vì sức khỏe không tốt.)
I knew from my experience that the man was lying. (Từ kinh nghiệm của mình, tôi biết người đàn ông đó đang nói dối.) → from my experience thể hiện cơ sở hoặc nguồn thông tin dẫn đến nhận định
Giới từ chỉ quan hệ
Giới từ chỉ quan hệ là những từ thể hiện tính sở hữu, mối liên hệ hoặc sự bổ sung giữa các đối tượng được nhắc đến trong câu. Trong đó, “of” được dùng để nói về sự sở hữu, biểu thị thành phần, đặc điểm, nguồn gốc hoặc mối liên hệ tùy ngữ cảnh. “to” nói về mối quan hệ giữa người hoặc vật, và “with” miêu tả sự đồng hành.
Ví dụ:
Hanoi is the capital city of my country.
(Hà Nội là thành phố thủ đô của nước tôi.)
Từ “of” được sử dụng để nói về quan hệ giữa Hà Nội và my country (đất nước tôi), đó chính là quan hệ thuộc về.
She’s married to an Italian.
(Cô ấy kết hôn với một người Italia)
Từ “to” chỉ mối quan hệ giữa “she” (cô ấy) và “an Italian” (một người Italia), đó là quan hệ vợ-chồng.
Last night, I went to the concert with my brother.
(Tối qua tôi đến buổi hòa nhạc cùng em trai.)
Từ “with” miêu tả quan hệ đồng hành giữa “I” và “my brother” (em trai tôi) trong hoạt động đến buổi hòa nhạc.
Giới từ chỉ nguồn gốc
Giới từ chỉ nguồn gốc được sử dụng để miêu tả nguồn gốc của một người hay một vật (chẳng hạn như quốc tịch, quê hương, dân tộc hay nơi một sự vật được xây dựng, thiết kế…), người học thường sử dụng giới từ “from” (chỉ nguồn gốc hoặc nơi xuất phát trực tiếp) và “of” (ở mức độ ít hơn).
Ví dụ:
Yesterday, we met a couple from Japan.
(Ngày hôm qua chúng tôi gặp một cặp đôi đến từ Nhật Bản.) ⇒ Từ “from” miêu tả nguồn gốc, quê hương của cặp đôi được nhắc đến trong câu.She is a woman of Italian descent.
(Bà ta là một người phụ nữ có gốc gác Italy) ⇒ Từ “of” cho biết nguồn gốc, tổ tiên của chủ thể trong câu.
Cụm giới từ

Một cụm giới từ (prepositional phrase) thường gồm một giới từ và tân ngữ của giới từ; tân ngữ có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.
Ví dụ:
“On the ground” (trên mặt đất) – Giới từ “on” miêu tả một vị trí trong mối liên hệ với “ground” (mặt đất) là ở bên trên. Trong đó, “on” là giới từ và “the ground” là tân ngữ của giới từ.
“In the garbage” (trong đống rác) – Giới từ “in” miêu tả một vị trí trong mối liên hệ với “garbage” (đống rác) là ở bên trong. Trong đó, “in” là giới từ và “the garbage” là tân ngữ của giới từ.
“Because of her injured leg” (bởi vì cái chân bị thương của cô ta) – “Because of” miêu tả lý do tại sao một điều gì đó xảy ra, là vì “her injured leg” (cái chân bị thương của cô ta). Tương tự trong câu trên, “because of” là giới từ và “her injured leg” là tân ngữ của giới từ.
Cụm giới từ có thể thực hiện nhiều chức năng trong câu:
làm trạng ngữ: She arrived in the morning.
bổ nghĩa cho danh từ: the book on the table
bổ sung ý nghĩa cho động từ/tính từ: depend on your parents; interested in science
Chức năng của preposition
Liên kết trong cụm danh từ
Một vài giới từ trong tiếng Anh được sử dụng để liên kết hai hoặc nhiều danh từ trong một cụm danh từ, nhằm làm rõ thông tin của danh từ chính. Trong tổ hợp từ này, giới từ luôn được viết ngay sau danh từ. Một vài giới từ thường được sử dụng là to, for, of, in, on, at, from, with, about, between.
Một số danh từ thường đi với giới từ nhất định để tạo thành các kết hợp quen thuộc:
the advantage of working in a multinational company
experience in marketing
the combat against poverty
addiction to beauty products
respect for her and her work
Ví dụ:
1. The advantage of working in a multinational company is a very energetic working environment.
(Lợi ích khi làm việc trong một công ty đa quốc gia là một môi trường làm việc cực kỳ năng động.)
Giới từ “of” được sử dụng để chỉ mối liên kết giữa việc làm việc tại một công ty đa quốc gia và một môi trường làm việc năng động.
2. She has little experience in marketing.
(Cô ấy có ít kinh nghiệm trong mảng marketing.)
Giới từ “in” làm rõ thông tin cô ấy có ít kinh nghiệm trong lĩnh vực nào?
Lưu ý:
Không có một quy tắc rõ ràng nào về sự kết hợp giữa danh từ và giới từ trong tiếng Anh. Việc sử dụng đúng danh từ và những giới từ đi kèm đòi hỏi người học phải tích lũy trong quá trình học. Người học có thể sử dụng từ điển collocation thường xuyên để kiểm tra tính chính xác, ngữ nghĩa của các cụm từ đó.
Ngoài ra, người học không nên suy luận máy móc giới từ từ tiếng Việt. Ví dụ, cần học reason for, experience in, solution to, increase in như những kết hợp riêng.
Ví dụ:
The combat against poverty may last centuries.
(Cuộc chiến đấu chống lại đói nghèo có thể kéo dài hàng thế kỷ.)Her addiction to beauty products is unhealthy.
(Thói nghiện các sản phẩm làm đẹp của cô ấy không lành mạnh chút nào.)I have the utmost respect for her and her work.
(Tôi có sự tôn trọng tuyệt đối đối với con người và công việc của bà ấy.)
Bổ ngữ tính từ
Đôi khi, giới từ thường đứng sau tính từ trong những kết hợp hoặc cấu trúc nhất định để hoàn thiện hoặc làm rõ hơn ý tưởng, cảm xúc tính từ đó biểu đạt. Những giới từ sử dụng theo cách này thường được biết đến với cái tên bổ ngữ tính từ. Các giới từ này luôn được viết liền ngay sau tính từ và thường theo sau bởi một danh từ hoặc một danh động từ, để tạo thành một cụm giới từ trong tiếng Anh.
Ví dụ:
accustomed to
interested in
afraid of
responsible for
furious about
Ví dụ:
She is accustomed to working under pressure.
(Cô ấy quen với việc làm việc dưới áp lực.)I am interested in learning Spanish.
(Tôi hứng thú với việc học tiếng Tây Ban Nha.)He is afraid of dogs.
(Anh ấy sợ chó.)She is responsible for the project.
(Cô ấy chịu trách nhiệm về dự án.)
Một tính từ có thể đi với nhiều giới từ khác nhau và sắc thái/cấu trúc có thể thay đổi. Vì vậy, người học nên học theo cụm và kiểm tra từ điển khi cần.

Những giới từ trong tiếng Anh thường được sử dụng khi kết hợp với danh từ bao gồm of, to, about, for, with, at, by, in, from. Tuy nhiên, không có một quy tắc rõ ràng nào về sự kết hợp giữa tính từ và giới từ. Để sử dụng đúng tính từ và những giới từ đi kèm đòi hỏi, người học phải tích lũy các cụm này trong quá trình học. Cần sử dụng từ điển collocation thường xuyên để kiểm tra lại tính chính xác, ngữ nghĩa của các cụm từ đó.
Giới từ sau động từ
Nhiều động từ thường đi với một giới từ nhất định, tạo thành prepositional verb:
listen to music
depend on someone
belong to someone
approve of something
suffer from something
Ví dụ:
You can always depend on me.
(Bạn luôn có thể dựa vào tôi.)
Các cặp giới từ dễ nhầm
In / on / at
in: bên trong; với tháng, năm, mùa, buổi trong ngày.
on: trên bề mặt; với ngày/thứ.
at: một điểm; với giờ và một số thời điểm cụ thể.
Ví dụ:
in 2026
on Monday
at 7 a.m.
For / since
for + khoảng thời gian: for three years
since + mốc bắt đầu: since 2023
By / until
by: không muộn hơn một mốc; nhấn mạnh hạn chót.
until: kéo dài đến một mốc.
In / into
in: vị trí bên trong.
into: chuyển động từ ngoài vào trong.
Compare:
The children are in the classroom.
The children walked into the classroom.
On / onto
on: vị trí trên bề mặt.
onto: chuyển động lên bề mặt.
Compare:
The book is on the table.
She put the book onto the table.
Above / over
above: ở vị trí cao hơn.
over: có thể chỉ vị trí cao hơn, phía trên trực tiếp, sự phủ lên hoặc bao phủ tùy ngữ cảnh.
Below / under
below: ở vị trí thấp hơn, thường nhấn mạnh quan hệ về mức độ/vị trí.
under: thường chỉ vị trí ngay bên dưới hoặc quan hệ không gian trực tiếp.
Between / among
between thường dùng khi nói về quan hệ giữa hai người/vật/điểm hoặc giữa các đối tượng được xem xét riêng biệt.
among thường dùng khi nói về một người/vật ở giữa một nhóm.
Ví dụ:
The agreement was made between the two countries.
She was standing among her classmates.
Cách điền giới từ trong câu
Khi gặp bài tập điền giới từ, người học có thể thực hiện theo các bước sau:
Xác định mối quan hệ cần diễn đạt: thời gian, nơi chốn, hướng, nguyên nhân, mục đích, phương tiện/công cụ hay một quan hệ khác.
Xem từ đứng trước và sau chỗ trống để xác định có phải là collocation/cấu trúc cố định hay không.
Kiểm tra những trường hợp đặc biệt không dùng giới từ, chẳng hạn next Tuesday, last year, this morning, every Monday.
Nếu là tính từ/danh từ/động từ + giới từ, ưu tiên nhớ theo cụm từ thay vì dịch từng từ.
Nếu một cấu trúc có thể nhận nhiều giới từ, phải xét ngữ cảnh và sắc thái nghĩa trước khi chọn đáp án.
Ví dụ:
1. I will finish the report ____ Friday.
Đáp án: by
By được dùng để diễn tả hạn chót, nghĩa là hành động phải được hoàn thành không muộn hơn một thời điểm nhất định.
Dịch nghĩa: I will finish the report by Friday. (Tôi sẽ hoàn thành báo cáo không muộn hơn thứ Sáu.)
→ Người nói có thể hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu hoặc vào thứ Sáu, nhưng không muộn hơn thời điểm đó.
2. I will stay here ____ Friday.
Đáp án: until
Until được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái tiếp tục kéo dài đến một thời điểm nhất định.
Dịch nghĩa: I will stay here until Friday. (Tôi sẽ ở đây đến thứ Sáu.)
→ Việc ở lại tiếp tục diễn ra cho đến thứ Sáu.
Người học cần chú ý phân biệt By và Until:
by Friday → nhấn mạnh hạn chót hoàn thành.
until Friday → nhấn mạnh thời điểm một hành động/trạng thái kéo dài đến.
3. She is interested ____ art.
Đáp án: in
Interested in là một cụm kết hợp cố định. Vì vậy, khi interested được dùng với nghĩa “hứng thú/quan tâm đến”, giới từ đi sau là in.
She is interested in art. (Cô ấy hứng thú với nghệ thuật.)
4. He goes to school ____ bus.
Đáp án: by
By + phương tiện giao thông được dùng để nói về phương tiện mà một người sử dụng để di chuyển.
Dịch nghĩa: He goes to school by bus. (Cậu ấy đi học bằng xe buýt.)
→ Một số cách kết hợp quen thuộc là by bus, by train, by car, by plane. Với cấu trúc by + phương tiện, thông thường không dùng mạo từ trước tên phương tiện.
5. The book is ____ the table.
Đáp án: on
On được dùng để diễn tả vị trí ở trên một bề mặt.
The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.) → Quyển sách nằm trên bề mặt của chiếc bàn, vì vậy dùng on.
Khi gặp câu hỏi về giới từ chỉ nơi chốn, người học nên xác định mối quan hệ không gian trước khi lựa chọn: in thường chỉ vị trí bên trong, on chỉ vị trí trên bề mặt và at thường chỉ một điểm hoặc địa điểm được xem như một điểm.
Bài tập
Exercise: Chọn giới từ phù hợp để điền vào chỗ trống.
1. My father wakes up____ 5 am every day.
2. I always wake up ____ midday.
3. I entered university ____ 2018.
4. I am going to have an important examination ___ next Tuesday.
5. We haven’t met each other ____ years.
6. She has been absent from the class ____ last Monday.
7. I visited many tourist attractions of the city _____ the summer.
8. Please submit the application ____ Friday.
9. She left me a message ____ departure.
10. He promised to do the dishes _____ lunch.
11. How many people were there ___ the concert?
12. She got ____ her car and drove off.
13. B comes _____ A and C in the English alphabet.
14. She quickly got accustomed _____ the pace of life here.
15. My grandfather was furious ____ his neighbor after the neighbor played loud music late at night.
Đáp án
1. At. Các từ chỉ giờ đều là các mốc thời gian cụ thể, do đó câu này sử dụng giới từ “at”.
Bố tôi thức dậy vào lúc 5 giờ sáng mỗi ngày.
2. At. “Midday” (giữa trưa) được xem là một mốc thời gian cụ thể, do đó sử dụng “at”.
Tôi luôn thức dậy vào giữa trưa.
3. In. Giới từ “in” kết hợp với những mốc thời gian dài hơn, cụ thể như năm, tháng hoặc các buổi trong ngày.
Tôi vào đại học vào năm 2018.
4. Ø — không dùng at/on/in trước next Tuesday. Câu đúng: I am going to have an important examination next Tuesday.
Tôi sắp có một bài kiểm tra quan trọng vào thứ Ba tuần tới.
5. For. “Years” (nhiều năm) chỉ một khoảng thời gian, do đó sử dụng “for”.
Đã nhiều năm rồi chúng tôi không gặp nhau.
6. Since. “Last Monday” (thứ Hai tuần trước) là một mốc thời gian trong quá khứ, do đó sử dụng “since”.
Cô ấy đã không tới lớp từ thứ Hai tuần trước.
7. During. Hành động tham quan các điểm thu hút khách du lịch diễn ra trong một khoảng thời gian là mùa hè, vì vậy sử dụng “during” với nghĩa “trong suốt/vào khoảng thời gian”.
Tôi đã tham quan rất nhiều điểm thu hút khách du lịch của thành phố trong suốt mùa hè.
8. By. By Friday có nghĩa là “không muộn hơn thứ Sáu”; câu nhấn mạnh hạn chót của hành động.
Vui lòng nộp đơn không muộn hơn thứ Sáu.
9. Before. Hành động để lại lời nhắn diễn ra trước thời điểm khởi hành, do đó sử dụng “before”.
Cô ấy để lại một lời nhắn cho tôi trước khi khởi hành.
10. After. Hành động rửa bát diễn ra sau bữa trưa. Giới từ “after” được dùng để chỉ quan hệ thời gian giữa hai sự việc.
Anh ấy hứa sẽ rửa bát sau bữa trưa.
11. At. “The concert” được xem là một sự kiện/địa điểm cụ thể, vì vậy sử dụng “at” để chỉ vị trí tại sự kiện đó.
Có bao nhiêu người ở buổi hòa nhạc?
12. In. “Get in a car” là cách kết hợp thường dùng để diễn tả việc đi vào trong xe ô tô.
Cô ấy ngồi vào xe ô tô và lái đi.
13. Between. Giới từ “between” được sử dụng để miêu tả vị trí của B ở giữa A và C.
Chữ B ở giữa chữ A và chữ C trong bảng chữ cái tiếng Anh.
14. To. “Accustomed to” là một cụm kết hợp cố định, trong đó “to” được dùng sau tính từ “accustomed” để chỉ điều mà một người đã quen.
Cô ấy nhanh chóng làm quen với nhịp độ cuộc sống nơi đây.
15. With. Trong ngữ cảnh này, “furious with someone” được dùng để diễn tả trạng thái rất tức giận với một người cụ thể.
Ông tôi rất tức giận với người hàng xóm sau khi người đó mở nhạc lớn vào đêm khuya.
Luyện tập thêm: Bài tập về giới từ có đáp án lời giải PDF.
Tổng kết
Giới từ là thành phần quan trọng giúp thể hiện các mối quan hệ về thời gian, nơi chốn, hướng, nguyên nhân, mục đích, phương thức và nhiều quan hệ ngữ nghĩa khác. Một giới từ có thể đảm nhiệm nhiều chức năng tùy ngữ cảnh, vì vậy người học không nên gắn mỗi giới từ với một nghĩa duy nhất.
Để xây dựng nền tảng ngữ pháp tiếng Anh, người học có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh tại ZIM Academy. Với hệ thống cá nhân hóa học tập, ZIM có thể hỗ trợ người học phát triển toàn diện các kỹ năng ngôn ngữ một cách tối ưu.
Đọc thêm:

Bình luận - Hỏi đáp