Giới từ chỉ thời gian: Cách sử dụng và phân biệt từng loại

Giới từ chỉ thời gian: Cách sử dụng và phân biệt từng loại

Bài viết sẽ tập trung giới thiệu ba giới từ chỉ thời gian thường được sử dụng “At”, “On” và “In” và hướng dẫn cách phân biệt nhóm từ này.

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
gioi-tu-chi-thoi-gian-cach-su-dung-va-phan-biet-tung-loai

Giới từ là những từ hoặc cụm từ ngắn, có thể được sử dụng để thể hiện mối quan hệ về không gian, thời gian, hoặc giữa các sự vật, sự việc. Khối lượng giới từ trong tiếng Anh đặc biệt lớn với nhiều từ gần nghĩa nhưng lại có sắc thái và cách sử dụng khác nhau. Người học cần chú ý tới việc nắm vững cách sử dụng và phân biệt các giới từ này để sử dụng hiệu quả và chính xác, đặc biệt là trong bài thi IELTS Writing và Speaking. Bài viết dưới đây sẽ tập trung giới thiệu tới người đọc ba giới từ chỉ thời gian thường được sử dụng “At”, “On” và “In” cũng như hướng dẫn cách phân biệt nhóm từ này.

Đọc thêm: Giới từ là gì – Cách sử dụng các dạng giới từ và ví dụ

Cách sử dụng các giới từ chỉ thời gian 

Giới từ At

At được sử dụng với một mốc thời gian cụ thể theo đồng hồ

Ví dụ:

[gioi-tu-chi-thoi-gian] - [gioi-tu-at]-01
I’ll see you at five o’clock.

(Tạm dịch: Tôi sẽ gặp bạn lúc năm giờ)

At được sử dụng với một mốc thời gian cụ thể trong ngày 

Ví dụ:

  • The helicopter took off at midday and headed for the island. (Tạm dịch: Chiếc trực thăng cất cánh giữa trưa và hướng tới hòn đảo.)
  • My plane leaves at noon. (Tạm dịch: Máy bay của tôi bay lúc giữa trưa.)

At được sử dụng với một mốc thời gian cụ thể trong tuần

Ví dụ: What are you doing at the weekend? (Tạm dịch: Bạn dự định làm gì vào cuối tuần?)

At được sử dụng với các dịp lễ hội đặc biệt

Ví dụ: At New Year, millions of people travel home to be with their families. (Tạm dịch: Vào dịp năm mới, hàng triệu người người trở về nhà để ở bên gia đình.)

 Lưu ý: Không dùng at với câu hỏi “What time…?” trong các trường hợp không trang trọng.

Ví dụ:

  • At what time are you leaving?
  • What time are you leaving?  (Tạm dịch: Bạn sẽ rời đi lúc mấy giờ?)

Giới từ On

On được sử dụng với ngày cụ thể

Ví dụ: 

[gioi-tu-chi-thoi-gian] - [gioi-tu-on]-01-01
We moved into this house on 25 October 1987.

(Tạm dịch: Chúng tôi chuyển vào ngôi nhà này ngày 25 tháng 11 năm 1987.)

On được sử dụng với các thứ trong tuần

Ví dụ:

I’ve got to go to London on Friday. (Tạm dịch: Tôi phải đến London vào thứ sáu.)

The office is closed on Fridays. (every Friday) (Tạm dịch: Văn phòng đóng cửa vào các thứ sáu/ mỗi thứ sáu.)

On được sử dụng với những dịp đặc biệt

Ví dụ: What do you normally do on your birthday? (Tạm dịch: Bạn thường làm gì vào ngày sinh nhật?)

Giới từ In

In được sử dụng với các buổi trong ngày.

Ví dụ: I’ll come and see you in the morning for a cup of coffee, okay? (Tạm dịch: Tôi sẽ đến và gặp bạn sáng mai để cùng uống cà phê được không?)

In được sử dụng với tháng, năm và các mùa trong năm.

Ví dụ:

  • We usually go camping in July or August. (Tạm dịch: Chúng tôi thường đi cắm trại vào tháng Bảy hoặc tháng Tám.)
  • The house was built in 1835. (Tạm dịch: Ngôi nhà được xây dựng vào năm 1835.)
  • The garden is wonderful in the spring when all the flowers come out. (Tạm dịch: Khu vườn rất tuyệt vời vào mùa xuân khi các loài hoa nở rộ.)

In được sử dụng với các khoảng thời gian dài như thập kỷ hay thế kỷ

Ví dụ: The population of Europe doubled in the nineteenth century.(Tạm dịch: Dân số châu Âu tăng gấp đôi trong thế kỷ mười chín.)

In được sử dụng để diễn tả thời gian để hoàn thành một việc 

Ví dụ: He was such a clever musician. He could learn a song in about five minutes. (Tạm dịch: Anh ấy thật là một nghệ sĩ tài năng. Anh có thể học một bản nhạc chỉ trong năm phút.)

In được sử dụng với cấu trúc sở hữu cách (in a year’s time, in two months’ time) để diễn tả khoảng thời gian cần thiết trước khi một việc (trong tương lai) xảy ra.

Ví dụ: I won’t say goodbye because we’ll be seeing each other again in three days’ time.  (Tạm dịch: Tôi không nói tạm biệt vì chúng tôi sẽ gặp lại nhau sau ba ngày nữa.)

Lưu ý: 

[gioi-tu-chi-thoi-gian] - [gioi-tu-in]-01
She ran the marathon in six hours and 20 minutes.
  • (Tạm dịch: Cô ấy chạy đường dài trong sáu giờ và hai mươi phút.)
  • He ran the marathon in six hours and 20 minutes’ time.

Phân biệt các giới từ chỉ thời gian

Phân biệt At và On

Ta sử dụng at để nói về những dịp lễ và cuối tuần. Tuy nhiên, khi nói về một  ngày cụ thể hay một cuối tuần cụ thể, ta sử dụng on.

Ví dụ: 

  • We never go away at New Year because the traffic is awful. (Tạm dịch: Chúng tôi không đi xa vào dịp năm mới vì giao thông rất tệ.)
  • On New Year’s Day, the whole family gets together. (Tạm dịch: Vào ngày đầu năm mới, cả gia đình quây quần bên nhau.
  • I’ll go and see my mother at the weekend if the weather’s okay. (Tạm dịch: Tôi sẽ đến thăm mẹ tôi vào cuối tuần nếu thời tiết tốt.)
  • The folk festival is always held on the last weekend of July. (Tạm dịch: Lễ hội dân gian này được tổ chức vào cuối tuần cuối cùng của tháng 7.)

Lưu ý: Trong tiếng Anh-Mỹ, có thể sử dụng “on the weekend”.

Phân biệt In và On

Sử dụng in để nói về các buổi trong ngày như morning, afternoon hay evening. Tuy nhiên, khi nói về một buổi trong một ngày cụ thể, cần sử dụng giới từ on.

Ví dụ: 

  • I always work best in the morning. I often get tired in the afternoon.(Tạm dịch: Tôi luôn làm việc tốt nhất vào buổi sáng. Tôi thường trở nên mệt mỏi vào buổi chiều.)
  • The ship left the harbour on the morning of the ninth of November. (Tạm dịch: Con tàu rời cảng vào buổi sáng ngày 9 tháng 11.)
  • In the evening they used to sit outside and watch the sun going down. (Tạm dịch: Vào buổi tối, tôi thường ngồi ngoài trời và ngắm mặt trời lặn.)
  • It happened on a beautiful summer’s evening. (Tạm dịch: Chuyện xảy ra vào một buổi tối mùa hè đẹp trời.)

Phân biệt At và In

In the night hay At night

“In the night” thường được sử dụng để nói về một đêm cụ thể, trong khi “At night” được sử dụng để nói về các buổi đêm nói chung.

Ví dụ: 

  • I was awake in the night, thinking about all the things that had happened. (Tạm dịch: Tôi đã thao thức cả đêm, suy nghĩ về những chuyện đã xảy ra.)
  • ‘It’s not safe to travel at night,’ the officer said. (Tạm dịch: “Đi lại buổi tối không an toàn”, viên cảnh sát nói.)

In the end hay At the end

“At the end” thường được sử dụng với of để nói về thời điểm một sự việc kết thúc, trong khi “In the end” thường được sử dụng để nói về những sự việc xảy ra sau một khoảng thời gian dài hay sau một chuỗi sự kiện.

Ví dụ: 

  • At the end of the film, everyone was crying.
  • In the end of the film … (Tạm dịch: Khi bộ phim kết thúc, mọi người đều đang khóc.)
  • I looked everywhere for the book but couldn’t find it, so in the end I bought a new copy. (Tạm dịch: Tôi tìm cuốn sách khắp nơi nhưng không thấy, nên cuối cùng tôi mua một cuốn mới.)

At the beginning hay In the beginning

“At the beginning” thường được sử dụng với of để nói về thời điểm một sự việc bắt đầu, trong khi “In the beginning” thường được sử dụng để sử dụng để đối lập hai tình huống xảy ra trong một khoảng thời gian.

Ví dụ:

  • At the beginning of every lesson, the teacher told the children a little story. (Tạm dịch: Khi bắt đầu mỗi buổi học giáo viên đều kể cho lũ trẻ một câu chuyện nhỏ.)
  • In the beginning, nobody understood what was happening, but after she explained everything very carefully, things were much clearer. (Tạm dịch: Lúc đầu, mọi người không hiểu chuyện gì đang xảy ra, nhưng sau khi cô ấy giải thích tất cả một cách cẩn thận, mọi chuyện đã trở nên rõ ràng hơn nhiều.)

Một số lỗi thường gặp khi sử dụng giới từ chỉ thời gian

Thiếu “in”, “on”, “at” trước những cụm từ chỉ thời gian

Những cụm từ chỉ thời gian bắt đầu với each, every, next, last, some, this, that, one, any, all

Ví dụ: 

  • He plays football every Saturday. (Tạm dịch: Anh ấy chơi bóng đá mỗi thứ bảy.)
  • Are you free next Monday at two o’clock? (Tạm dịch: Bạn có rảnh thứ hai tuần tới lúc 2h không?)
  • Last summer we rented a villa in Portugal. (Tạm dịch: Mùa hè năm ngoái, chúng tôi thuê một biệt thự ở Bồ Đào Nha.)

Không sử dụng “at” khi đề cập đến về một ngày cụ thể

Ví dụ:

  • The General was killed at 26 August.
  • The General was killed on 26 August.(Tạm dịch: Vị Đại tướng tử trận ngày 26 tháng 8.)

Lời kết

Như vậy, bài viết đã cung cấp cho người đọc những kiến thức cơ bản về cách sử dụng ba giới từ chỉ thời gian “In”, “On”, “At” và cách phân biệt chúng cũng như giới thiệu một số lỗi phổ biến.

Để biết chính xác, hoàn thiện hơn về các giới từ chỉ thời gian và có thể áp dụng để hạn chế các lỗi sai trong bài thi IELTS nói riêng và trong giao tiếp tiếng Anh nói chung, người đọc có thể tham khảo khóa học Pre IELTS – Cam kết đầu ra 3.5 IELTS tại ZIM.

Đọc thêm: Giới từ và ứng dụng trong trả lời TOEIC Reading Part 5

Vũ Thu Hằng

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề