Bố mẹ bạn làm nghề gì bằng tiếng Anh: Hỏi-đáp dành cho học sinh lớp 4
Key takeaways
Học sinh lớp 4 cần nhớ hai mẫu câu hỏi chính: “What does your… do?” và “What’s his/her job?” để hỏi về nghề nghiệp.
Trả lời bằng cấu trúc: “He/She is a/an + job” và chú ý dùng a/an đúng cách.
Thường xuyên luyện tập với từ vựng nghề nghiệp phổ biến và áp dụng trong hội thoại hằng ngày để tạo phản xạ tự nhiên.
Trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 của bậc tiểu học, học sinh bắt đầu tiếp cận những chủ đề gắn liền với đời sống hằng ngày. Một trong số đó là nghề nghiệp của bố mẹ và người thân.
Đây là chủ đề vừa gần gũi, vừa thiết thực, giúp học sinh biết cách giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh, đồng thời rèn luyện kỹ năng giao tiếp cơ bản. Việc học cách diễn đạt nghề nghiệp không chỉ giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng mà còn tạo cơ hội để thực hành hội thoại, tăng sự tự tin khi nói tiếng Anh.
Bài viết này sẽ trình bày chi tiết cách đặt câu hỏi, cách trả lời, từ vựng nghề nghiệp thường gặp, mẫu câu cần ghi nhớ, cùng với các bài tập thực hành phù hợp cho học sinh lớp 4.
Chủ đề “hỏi về nghề nghiệp trong gia đình”
Trong chương trình Tiếng Anh lớp 4, chủ đề “Hỏi về nghề nghiệp trong gia đình” giúp học sinh bước đầu làm quen với cách giới thiệu công việc của bố mẹ bằng tiếng Anh.
Bài học không chỉ giúp học sinh gọi tên nghề nghiệp của bố mẹ, người thân mà còn tập trung vào việc giúp học sinh sử dụng đúng cấu trúc câu hỏi - đáp, chẳng hạn như “What does your father do?” và “He is a teacher.”
Qua đó, các bạn học sinh vừa mở rộng vốn từ vựng, vừa hiểu đúng ngữ pháp, đồng thời rèn luyện kỹ năng giao tiếp cơ bản để tự tin thực hiện hội thoại thực tế và đạt kết quả cao trong các bài kiểm tra.
Xem thêm: Thuyết trình tiếng Anh lớp 4
Cách hỏi về nghề nghiệp
Mẫu câu: What do/does your… do?
Đây là mẫu câu hỏi phổ biến nhất để hỏi về nghề nghiệp.
Công thức: What [do/does] your + [người thân/đại từ nhân xưng] + do?
Lưu ý: Chia do/does theo đúng thể dành cho chủ ngữ số ít/số nhiều. Sử dụng "does" cho chủ ngữ số ít (father, mother, he, she) và "do" cho chủ ngữ số nhiều (parents, they).
Chủ ngữ số ít (các từ như father, mother, sister, brother…): Dùng “does” khi đặt câu hỏi: What does your father do?
Chủ ngữ số nhiều (các từ như parents, brothers, sisters): Dùng “do” khi đặt câu hỏi: What do your parents do?
Ví dụ:
Số ít:
What does your father do? (Bố bạn làm nghề gì?)
What does your mother do? (Mẹ bạn làm nghề gì?)
What does your brother do? (Anh/em trai bạn làm nghề gì?)
What does your sister do? (Chị/em gái bạn làm nghề gì?)
What does he do? What does she do? (Anh ấy làm nghề gì? Cô ấy làm nghề gì?)
Số nhiều:
What do your parents do? (Bố mẹ bạn làm nghề gì?)
What do your brothers do? (Các anh/em trai bạn làm nghề gì?)
What do your sisters do? (Các chị/em gái bạn làm nghề gì?)
What do they do? (Họ làm nghề gì?)
Mẫu câu: What’s his/her job?
Đây là mẫu câu hỏi khác để nói về nghề nghiệp, thường dùng cùng với đại từ sở hữu hoặc sở hữu cách.
Công thức: What [is/are] + tính từ sở hữu/sở hữu cách + [job/jobs]?
Trường hợp số ít: Động từ to be “is” cùng với giới từ his/her đứng trước “job.”
His: nghĩa là “của anh ấy, ông ấy” — dùng cho nam → Ví dụ: What does your brother do? What is his job? (Anh bạn làm gì? Nghề nghiệp của anh ấy là gì?)
Her: nghĩa là “của cô ấy, bà ấy” — dùng cho nữ → Ví dụ: What does your sister do? What is her job? (Chị bạn làm gì? Nghề nghiệp của chị ấy là gì?)
Trường hợp số nhiều:
Động từ to be “is” dành cho một nghề và “are” dành cho nhiều nghề nghiệp khác nhau.
Their: nghĩa là “của họ” — dùng khi nói về nhiều người.
Nếu cùng một nghề: My parents work in the same profession.” — What is their job? (Bố mẹ tôi làm trong cùng một lĩnh vực. — Công việc của họ là gì?)
Nếu khác nghề: What do your parents do? What are their jobs? (Bố mẹ bạn làm gì? Công việc của họ là gì?)[1]

Sở hữu cách (father’s job, mother’s job, parents’ job, parents’ jobs): Có thể dùng sở hữu cách để hỏi trực tiếp về nghề nghiệp của một ai đó dùng tên hoặc danh xưng của họ.
What’s your father’s job? (Nghề nghiệp của bố bạn là gì?)
What’s your mother’s job? (Nghề nghiệp của mẹ bạn là gì?)
What’s your parent’s job? (Bố mẹ bạn làm nghề gì?)
What are your parents’ jobs? (Bố mẹ bạn làm những nghề gì?)
Xem thêm: Giới thiệu bản thân bằng Tiếng Anh lớp 4
Cách trả lời về nghề nghiệp
Cấu trúc trả lời đơn giản:
Công thức: [He/she is + a/an + nghề nghiệp số ít] hoặc [They are + nghề nghiệp số nhiều].
Quy tắc dùng a/an
Dùng a trước từ bắt đầu bằng phụ âm → He is a doctor.
Dùng an trước từ bắt đầu bằng nguyên âm u-e-o-a-i (mẹo nhớ: “uể oải”) → She is an engineer. He is an artist.
Ví dụ:
What’s your father’s job? – He is a doctor. (Bố bạn làm nghề gì? – Bố tôi là bác sĩ.)
What’s your mother’s job? – She is a nurse. (Mẹ bạn làm nghề gì? – Mẹ tôi là y tá.)
What does your brother do? – He is a farmer. (Anh trai bạn làm nghề gì? – Anh ấy là nông dân.)
What does your sister do? – She is a teacher. (Chị gái bạn làm nghề gì? – Chị ấy là giáo viên.)
What is your parents’ job? – They are accountants. (Bố mẹ bạn làm nghề gì? – Họ là kế toán.)
What are your parents’ jobs? – My father is a doctor, and my mother is a teacher. (Bố mẹ bạn làm nghề gì? – Bố tôi là bác sĩ, còn mẹ tôi là giáo viên.)
Các mẫu câu khác để nói về nghề nghiệp
Ngoài cấu trúc [He/She is a/an + job] hoặc [They are + jobs], học sinh có thể dùng thêm:
[Chủ ngữ số ít + works + giới từ + nơi làm việc] hoặc [Chủ ngữ số nhiều + work + giới từ + nơi làm việc]
He works in a hospital. (Anh ấy làm việc ở bệnh viện.)
She works in a school. (Cô ấy làm việc ở trường học.)
They work on a farm. (Họ làm việc ở nông trại.)
[Chủ ngữ + job action (động từ nghề nghiệp chia thì theo số ít/số nhiều)]
He teaches History. (Anh ấy dạy môn Lịch sử.)
She designs mobile apps. (Cô ấy thiết kế ứng dụng di động.)
They cook in a restaurant. (Họ nấu ăn ở nhà hàng.)
Lưu ý về động từ khi trả lời:
Chủ ngữ số ít: động từ thêm -s/es → He treats patients. / She works in a hospital.
Chủ ngữ số nhiều: động từ giữ nguyên → They make toys in a factory. / They cook in a restaurant.
Tham khảo thêm cách chia động từ cho thì hiện tại đơn tại đây: Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Từ vựng chủ đề nghề nghiệp thường gặp

Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Teacher (n) | /ˈtiː.tʃər/ | Giáo viên | My father is a teacher. (Bố tôi là một giáo viên.) |
Student (n) | /ˈstuː.dənt/ | Học sinh, sinh viên | I am a student. (Tôi là một học sinh.) |
School (n) | /skuːl/ | Trường học | He works in a school. (Ông ấy làm việc ở một trường học.) |
Teach (v) | /tiːtʃ/ | Dạy | He teaches English. (Ông ấy dạy tiếng Anh.) |
Doctor (n) | /ˈdɒk.tər/ | Bác sĩ | My mother is a doctor. (Mẹ tôi là bác sĩ.) |
Nurse (n) | /nɜːs/ | Y tá | My sister is a nurse. (Chị tôi là y tá.) |
Hospital (n) | /ˈhɒs.pɪ.təl/ | Bệnh viện | They work in a hospital. (Họ làm việc trong bệnh viện.) |
Treat patients (vp) | /triːt ˈpeɪ.ʃənts/ | Chữa bệnh | She treats patients. (Bà ấy chữa bệnh cho bệnh nhân.) |
Help patients (vp) | /help ˈpeɪ.ʃənts/ | Giúp bệnh nhân | She helps patients. (Chị ấy giúp đỡ bệnh nhân.) |
Engineer (n) | /ˌen.dʒɪˈnɪər/ | Kỹ sư | My brother is an engineer. (Anh tôi là một kỹ sư.) |
Company (n) | /ˈkʌm.pə.ni/ | Công ty | He works in a technology company. (Anh ấy làm việc ở một công ty công nghệ.) |
Build/design computers (vp) | /bɪld/ or | Thiết kế máy tính | He designs computers. (Anh ấy thiết kế máy tính.) |
Farmer (n) | /ˈfɑː.mər/ | Nông dân | My uncle is a farmer. (Chú tôi là nông dân.) |
Farm (n) | /fɑːrm/ | Nông trại | He works on a farm. (Ông ấy làm việc ở một nông trại.) |
Farm (v) | /fɑːrm/ | Làm nông | He farms. (Ông ấy làm nông.) |
Grow crops (vp) | /ɡroʊ krɒps/ | Trồng trọt | He grows crops. He grows rice. (Ông ấy trồng trọt. Ông ấy trồng lúa.) |
Worker (n) | /ˈwɜː.kər/ | Công nhân | My sister is a worker. (Chị tôi là công nhân.) |
Factory (n) | /ˈfæk.tər.i/ | Nhà máy | She works in a factory. (Chị ấy làm việc trong một nhà máy.) |
Make products (vp) | /meɪk ˈprɒd.ʌkts/ | Làm sản phẩm | She makes clothes. (Chị ấy may quần áo.) |
Chef (n) | /ʃef/ | Đầu bếp | My brother is a chef. (Anh tôi là một đầu bếp.) |
Restaurant (n) | /ˈres.trɒnt/ | Nhà hàng | He works in a restaurant. (Anh ấy làm việc trong một nhà hàng.) |
Cook (v) | /kʊk/ | Nấu ăn | He cooks Vietnamese food. (Anh ấy nấu đồ ăn Việt Nam.) |
Xem thêm: Từ vựng về các nghề nghiệp bằng tiếng anh phổ biến
Mẫu câu cần ghi nhớ
Dưới đây là tổng hợp các mẫu câu cơ bản với cấu trúc hỏi-đáp chuẩn và các từ vựng nghề nghiệp phổ biến từ các phần trước giúp học sinh dễ học và ghi nhớ nhanh:
What does your father do? – He is a doctor. (Bố bạn làm nghề gì? – Ông ấy là bác sĩ.)
What does your mother do? – She is a nurse. (Mẹ bạn làm nghề gì? – Bà ấy là y tá.)
They work in a hospital.
(Họ làm việc ở bệnh viện.)
What’s his job? – He is a worker. (Nghề của anh ấy là gì? – Anh ấy là kỹ sư.)
What are your parents’ jobs? – My father is an engineer, and my mother is a teacher. (Nghề nghiệp của bố mẹ bạn là gì? – Bố tôi là kỹ sư, còn mẹ tôi là cô giáo.)
He builds machines. She teaches elementary students.
(Ông ấy thiết kế máy móc. Bà ấy dạy học sinh tiểu học.)
Bài tập thực hành: Luyện tập nói về nghề nghiệp trong gia đình
Để giúp các bạn học sinh khắc sâu kiến thức và đạt điểm tuyệt đối trong các bài kiểm tra, phần bài tập này được thiết kế chuẩn hoá theo cấu trúc chương trình tiếng Anh lớp 4, tập trung vào mục tiêu rèn luyện cả kỹ năng nghe hiểu và đọc hiểu.
Bài 1: Nghe và chọn tranh nghề nghiệp phù hợp



Bài 2: Nghe và sắp xếp câu nói về nghề nghiệp
is / a / doctor / my / father
works / hospital / he / in / a
teacher / is / mother / my / a
school / she / in / works / a
my / is / job / what / brother’s
in / works / my / company / brother / a / technology
engineer / an / he / is
a / nurse / is / sister / my
hospital / she / in / works / the
patients / helps / she / sick / the
Bài 3: Đọc và chọn đáp án đúng về nghề nghiệp
"Hi, my name is Lan. My father is (1) ______ engineer. He (2) ______ in a factory. My mother (3) ______ English at a (4) ______ . (5) ______ job is a teacher. They (6) ______ to work on weekdays. What (7) ______ your parents do?"
A. a;
B. an; C. the
A. works; B. work; C. working
A. treat; B. teach; C. teaches
A. hospital; B. school; C. factory
A. His; B. Her; C. Their
A. go; B. goes; C. going
A. is; B. does; C. do
Đáp án
Bài 1:
Câu 1:
[Transcript] This is my mother. My mother works in a hospital. She is a nurse. She helps patients.
Đáp án: Chọn tranh B - Nurse
Câu 2:
[Transcript] I have an older brother. We are very close. My brother teaches at a school every day. He is a history teacher.
Đáp án: Chọn tranh A - Teacher
Câu 3:
[Transcript] This is my aunt. My aunt is a farmer. She works on a farm. She grows vegetables.
Đáp án: Chọn tranh B - Farmer
Bài 2:
My father is a doctor.
He works in a hospital.
My mother is a teacher.
She works in a school.
What is my brother's job?
My brother works in a technology company.
He is an engineer.
My sister is a nurse.
She works in the hospital.
She helps the sick patients.
Bài 3:
B. an
A. works
C. teaches
B. school
B. Her
A. go
C. do
Chủ đề “Hỏi về nghề nghiệp trong gia đình” đã cung cấp cho học sinh lớp 4 một hệ thống mẫu câu hỏi – đáp rõ ràng, đồng thời giúp các bạn học sinh cải thiện vốn từ vựng về nghề nghiệp và nơi làm việc. Đây là nền tảng quan trọng để học sinh vừa học đúng ngữ pháp, vừa rèn luyện kỹ năng giao tiếp thực tế.
Để nắm vững bài học, học sinh cần luyện tập thường xuyên qua các bài tập nghe-đọc và thực hành hội thoại, cũng như áp dụng vào tình huống hàng ngày để ghi nhớ lâu dài, sử dụng thành thạo và tạo phản xạ tự nhiên khi nói tiếng Anh.
Phụ huynh mong muốn con có môi trường học tập bài bản và phương pháp luyện tập phù hợp có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh cho trẻ em tại ZIM Academy.
Nguồn tham khảo
“Napkin AI - The visual AI for business storytelling.” Napkin AI, https://www.napkin.ai. Accessed 8 tháng 3 2026.
“Free AI Voice Generator & Voice Agents Platform.” ElevenLabs, https://elevenlabs.io. Accessed 8 tháng 3 2026.
“Google Gemini.” Google, https://gemini.google.com/share/58607aac203c. Accessed 8 tháng 3 2026.
“Google Gemini.” Google, https://gemini.google.com/share/98750a076de2. Accessed 8 tháng 3 2026.
“Google Gemini.” Google, https://gemini.google.com/share/7133b988f51a. Accessed 8 tháng 3 2026.

Bình luận - Hỏi đáp