Thuyết trình tiếng Anh lớp 4: Cấu trúc và 7 bài mẫu hay theo chủ đề
Key takeaways
Bí quyết thuyết trình tiếng Anh lớp 4:
Cấu trúc: 3 phần (Mở bài, Thân bài, Kết bài) với câu từ đơn giản, rõ ràng.
Bài mẫu: Tham khảo bài mẫu của chủ đề thường gặp để linh hoạt sử dụng.
Sự tự tin: Luyện phát âm, dùng câu ngắn, kết hợp ngôn ngữ cơ thể, tránh học vẹt và thực hành thường xuyên.
Kỹ năng nói trước đám đông đóng vai trò rất quan trọng trong sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều học sinh lớp 4 vẫn còn rụt rè và gặp khó khăn khi thuyết trình vì không biết dùng từ nào hay sắp xếp ý tưởng sao cho hợp lý.
Vì thế, để cùng trẻ vượt qua rào cản này, phụ huynh cần có phương pháp hướng dẫn đơn giản và phù hợp. Bài viết sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về thuyết trình tiếng Anh lớp 4 gồm cấu trúc cơ bản, từ vựng và các bài mẫu bám sát chương trình sách giáo khoa.
Cấu trúc bài thuyết trình tiếng Anh lớp 4
Để có một bài thuyết trình tiếng Anh lớp 4 tốt, các em cần nắm rõ cấu trúc 3 phần. Việc chia nhỏ bài nói giúp các em ghi nhớ dễ dàng và không bị sót ý. Bố cục này cũng giúp bài nói trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn.
Phần mở đầu (Introduction): Đây là phần các em gửi lời chào, giới thiệu tên tuổi và chủ đề mình sắp nói. Mở đầu ấn tượng sẽ thu hút sự chú ý của mọi người xung quanh.
Chào hỏi: Hello everyone! / Good morning, teacher and friends.
Giới thiệu tên: My name is... / I am...
Giới thiệu chủ đề: Today, I will talk about... / My topic today is...
Phần nội dung chính (Body): Trong phần này, các em sẽ trình bày 2 đến 3 ý chính về chủ đề đã chọn. Các em có thể sử dụng các câu đơn giản, ngắn gọn đã học trong SGK để diễn đạt trôi chảy.
Ý thứ nhất: First, ... (Đầu tiên, ...)
Ý thứ hai: Second, ... (Thứ hai, ...)
Ý thứ ba: Finally, ... (Cuối cùng, ...)
Phần kết luận (Conclusion): Kết luận giúp tóm tắt lại bài nói hoặc chia sẻ cảm nghĩ của các em về chủ đề. Trước khi kết thúc, các em nên gửi lời cảm ơn đến người nghe.
Kết luận: In short,... (Tóm lại, ...) / I love... very much.
Cảm ơn: Thank you for listening. / Thank you for your time.
Xem thêm: 50+ Mẫu câu thuyết trình tiếng Anh hay, đơn giản & dễ nhớ
Mẫu bài thuyết trình tiếng Anh lớp 4 theo chủ đề
Dưới đây là 7 bài mẫu thuyết trình tiếng Anh lớp 4 được biên soạn bám sát từ vựng và ngữ pháp của SGK Tiếng Anh 4 Global Success [1]. Các bài đều có độ dài vừa phải, kèm theo bản dịch và từ vựng quan trọng.

Mẫu 1: Chủ đề về bản thân
Bài nói tiếng Anh:
Hello everyone. I am Minh. I am from Vietnam. I live in a big city. I am a pupil at Hoa Binh Primary School.
I can ride a bike and roller skate. But I can't play the guitar. My favorite subject is English. I like it because I want to be an English teacher.
Thank you for listening to my presentation!
Bản dịch tiếng Việt:
Chào mọi người. Mình là Minh. Mình đến từ Việt Nam. Mình sống ở một thành phố lớn. Mình là học sinh trường Tiểu học Hòa Bình.
Mình biết đạp xe và trượt patin. Nhưng mình không biết chơi đàn ghi-ta. Môn học yêu thích của mình là tiếng Anh. Mình thích môn này vì mình muốn trở thành một giáo viên tiếng Anh.
Cảm ơn các bạn đã lắng nghe bài thuyết trình của mình!
Từ vựng nổi bật (Unit 1, 5, 8, 11 - SGK Tập 1 & 2):
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
Big city | /bɪg ˈsɪt.i/ | Thành phố lớn |
Roller skate | /ˈrəʊ.lə ˌskeɪt/ | Trượt patin |
Play the guitar | /pleɪ ðə gɪˈtɑːr/ | Chơi ghi-ta |
Favourite subject | /ˈfeɪ.vər.ɪt ˈsʌb.dʒekt/ | Môn học yêu thích |
English teacher | /ˈɪŋ.glɪʃ ˈtiː.tʃər/ | Giáo viên tiếng Anh |
Xem thêm: Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đơn giản & bài mẫu
Mẫu 2: Chủ đề gia đình
Bài nói tiếng Anh:
Hello. Today I will talk about my family. There are four people in my family.
My father is a policeman. He works at a police station. He is tall and big. My mother is a nurse. She works at a hospital. She has long hair and a round face.
My brother and I are pupils. We study at school. I love my family very much. Thank you!
Bản dịch tiếng Việt:
Chào mọi người. Hôm nay mình sẽ nói về gia đình mình. Nhà mình có 4 người.
Ba mình là một cảnh sát. Ba làm việc ở đồn cảnh sát. Bố rất cao và to lớn. Mẹ mình là một y tá. Mẹ làm việc ở bệnh viện. Mẹ có mái tóc dài và khuôn mặt tròn.
Anh trai và mình đều là học sinh. Chúng mình học ở trường. Mình rất yêu gia đình của mình. Cảm ơn các bạn!
Từ vựng nổi bật (Unit 12, 13 - SGK Tập 2):
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
Policeman | /pəˈliːs.mən/ | Cảnh sát |
Nurse | /nɜːs/ | Y tá |
Hospital | /ˈhɒs.pɪ.təl/ | Bệnh viện |
Long hair | /lɒŋ heər/ | Tóc dài |
Round face | /raʊnd feɪs/ | Khuôn mặt tròn |

Xem thêm:
Mẫu 3: Chủ đề sở thích
Bài nói tiếng Anh:
Hi everyone. Today I will talk about my hobbies. I like doing a lot of things at the weekend.
On Saturdays, I go to the sports centre. I play tennis with my friends. On Sundays, I stay at home. I help my mum with the cooking and wash the clothes.
In the evening, I watch television with my family. I love my weekends. Thank you for your time.
Bản dịch tiếng Việt:
Chào mọi người. Hôm nay mình sẽ nói về sở thích của mình. Mình thích làm rất nhiều việc vào cuối tuần.
Vào thứ Bảy, mình đến trung tâm thể thao. Mình chơi quần vợt với bạn bè. Vào Chủ nhật, mình ở nhà. Mình giúp mẹ nấu ăn và giặt quần áo.
Vào buổi tối, mình xem tivi cùng gia đình. Mình rất yêu những ngày cuối tuần của mình. Cảm ơn các bạn đã dành thời gian lắng nghe.
Từ vựng nổi bật (Unit 14, 15 - SGK Tập 2):
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
Sports centre | /ˈspɔːts ˌsen.tər/ | Trung tâm thể thao |
Play tennis | /pleɪ ˈten.ɪs/ | Chơi quần vợt |
Help with the cooking | /help wɪð ðə ˈkʊk.ɪŋ/ | Giúp nấu ăn |
Wash the clothes | /wɒʃ ðə kləʊðz/ | Giặt quần áo |
Watch television | /wɒtʃ ˈtel.ɪ.vɪʒ.ən/ | Xem tivi |
Xem thêm: Từ vựng về sở thích thông dụng và cách sử dụng trong Tiếng Anh
Mẫu 4: Chủ đề hoạt động hàng ngày
Bài nói tiếng Anh:
Good morning. I will talk about my daily routine. I get up at six o'clock. I have breakfast at six fifteen. Then, I go to school at six thirty.
In the afternoon, I go home and clean the floor. In the evening, I wash the dishes.
I do my homework and go to bed at nine forty-five. Thank you for listening.
Bản dịch tiếng Việt:
Chào buổi sáng. Mình sẽ nói về thói quen hàng ngày của mình. Mình thức dậy lúc sáu giờ. Mình ăn sáng lúc sáu giờ mười lăm. Sau đó, mình đi học lúc sáu giờ ba mươi.
Vào buổi chiều, mình về nhà và lau nhà. Vào buổi tối, mình rửa bát.
Mình làm bài tập về nhà và đi ngủ lúc chín giờ bốn mươi lăm. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.
Từ vựng nổi bật (Unit 2, 14 - SGK Tập 1 & 2):
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
Get up | /get ʌp/ | Thức dậy |
Have breakfast | /hæv ˈbrek.fəst/ | Ăn sáng |
Clean the floor | /kliːn ðə flɔːr/ | Lau sàn nhà |
Wash the dishes | /wɒʃ ðə ˈdɪʃ.ɪz/ | Rửa bát |
Go to bed | /gəʊ tə bed/ | Đi ngủ |

Mẫu 5: Chủ đề người bạn
Bài nói tiếng Anh:
Hello. This is my best friend. Her name is Mary. She is from America.
She is slim and tall. She has long hair and big eyes. She is very friendly. She can play the piano and sing merrily. But she can't ride a horse.
We often play together after school. I like her very much. Thank you!
Bản dịch tiếng Việt:
Xin chào. Đây là người bạn thân nhất của mình. Tên bạn ấy là Mary. Bạn ấy đến từ Mỹ.
Bạn ấy mảnh mai và cao. Bạn ấy có mái tóc dài và đôi mắt to. Bạn ấy rất thân thiện. Bạn ấy biết chơi piano và hát rất vui vẻ. Nhưng bạn ấy không biết cưỡi ngựa.
Chúng mình thường chơi cùng nhau sau giờ học. Mình rất quý bạn ấy. Cảm ơn các bạn!
Từ vựng nổi bật (Unit 1, 5, 13, 19 - SGK Tập 1 & 2):
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
Slim | /slɪm/ | Mảnh mai |
Big eyes | /bɪg aɪz/ | Đôi mắt to |
Play the piano | /pleɪ ðə piˈæn.əʊ/ | Chơi đàn piano |
Sing merrily | /sɪŋ ˈmer.ɪ.li/ | Hát vui vẻ |
Ride a horse | /raɪd ə hɔːs/ | Cưỡi ngựa |
Mẫu 6: Chủ đề sinh nhật
Bài nói tiếng Anh:
Hi friends. I will talk about my birthday. My birthday is in May. I often have a big party at home.
I invite many friends to my party. I want some chips, grapes, and jam. I also want some lemonade and juice.
We eat, sing, and dance together. I am very happy on my birthday. Thank you.
Bản dịch tiếng Việt:
Chào các bạn. Mình sẽ nói về ngày sinh nhật của mình. Sinh nhật của mình vào tháng Năm. Mình thường tổ chức một bữa tiệc lớn ở nhà.
Mình mời rất nhiều bạn bè đến dự tiệc. Mình muốn một ít khoai tây chiên, nho và mứt. Mình cũng muốn một ít nước chanh và nước ép.
Chúng mình cùng nhau ăn uống, ca hát và nhảy múa. Mình rất hạnh phúc trong ngày sinh nhật. Cảm ơn các bạn.
Từ vựng nổi bật (Unit 4 - SGK Tập 1):
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
Birthday party | /ˈbɜːθ.deɪ ˈpɑː.ti/ | Tiệc sinh nhật |
Chips | /tʃɪps/ | Khoai tây chiên |
Grapes | /greɪps/ | Quả nho |
Jam | /dʒæm/ | Mứt |
Lemonade | /ˌlem.əˈneɪd/ | Nước chanh |

Mẫu 7: Chủ đề môn học yêu thích
Bài nói tiếng Anh:
Hello everyone. Today I will talk about my school subjects. I go to school from Monday to Friday.
I have Vietnamese and maths every school day. I also have science, IT, and art. My favourite subject is PE.
I like PE because I want to be a PE teacher. We run quickly and play sports. Thank you for listening.
Bản dịch tiếng Việt:
Chào mọi người. Hôm nay mình sẽ nói về các môn học ở trường. Mình đi học từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Mình học môn Tiếng Việt và Toán mỗi ngày. Mình cũng học Khoa học, Tin học và Mĩ thuật. Môn học yêu thích của mình là Thể dục (PE).
Mình thích môn Thể dục vì mình muốn trở thành giáo viên Thể dục. Chúng mình chạy rất nhanh và chơi thể thao. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.
Từ vựng nổi bật (Unit 7, 8, 19 - SGK Tập 1 & 2):
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
Science | /ˈsaɪ.əns/ | Môn Khoa học |
IT | /ˌaɪˈtiː/ | Môn Tin học |
Art | /ɑːt/ | Môn Mĩ thuật |
PE | /ˌpiːˈiː/ | Môn Thể dục |
Run quickly | /rʌn ˈkwɪk.li/ | Chạy nhanh |
Xem thêm: Bài đọc tiếng Anh lớp 4 | Tổng hợp các dạng bài và bài tập mẫu
Bí quyết giúp trẻ thuyết trình tiếng Anh lớp 4 tự tin
Để bài thuyết trình tiếng Anh lớp 4 đạt kết quả tốt nhất, phụ huynh nên đồng hành và hướng dẫn con một số kĩ năng sau [2].
Luyện phát âm trước khi nói: Phát âm chuẩn là yếu tố cốt lõi giúp người nghe hiểu bé đang nói gì. Ba mẹ nên cho bé nghe file audio của SGK Global Success để bắt chước ngữ điệu. Hãy chỉnh sửa từ từ những âm bé hay phát âm sai.
Sử dụng câu ngắn, rõ ràng: Với lứa tuổi lớp 4, các em không cần dùng những câu ghép phức tạp. Việc sử dụng câu đơn, cấu trúc đã học sẽ giúp các em nhớ bài dễ hơn. Điều này cũng hạn chế sự lúng túng của các em khi sắp xếp ý khi nói.
Kết hợp ngôn ngữ cơ thể: Một bài thuyết trình sẽ bớt nhàm chán nếu bé biết dùng ánh mắt, nụ cười và cử chỉ tay. Hãy khuyến khích bé nhìn thẳng vào khán giả thay vì chỉ nhìn chằm chằm vào tờ giấy chuẩn bị sẵn.
Không học thuộc lòng máy móc: Việc học vẹt từng chữ là một điều không nên vì nếu quên một từ, bé có thể sẽ trở nên lo lắng và quên cả đoạn sau. Hãy dạy bé học theo từ khóa (keywords) để tự diễn đạt.
Tạo môi trường luyện tập thường xuyên: Ba mẹ hãy đóng vai khán giả để bé tập đứng thuyết trình tại nhà. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bé khắc phục tâm lý sợ sai và sợ nói trước đám đông.

Bài tập thực hành thuyết trình tiếng Anh lớp 4
Để kiểm tra kiến thức, các em hãy làm bài tập điền từ vào chỗ trống dưới đây. Bài tập giúp củng cố cấu trúc của một bài thuyết trình tiếng Anh lớp 4 về môn học.
Điền các từ sau vào chỗ trống: listening, today, maths, favourite, hello.
(1) .................... everyone! My name is Khoa. (2) ...................., I will talk about my subjects. I have English and (3) .................... today. My (4) .................... subject is English because I want to be an English teacher. Thank you for (5) .................... to my presentation!
Đáp án: (1) Hello (2) Today (3) maths (4) favourite (5) listening
Xem thêm: Bài tập tiếng Anh lớp 4 - Tổng hợp các dạng bài tập kèm đáp án
Bài viết đã cung cấp chi tiết về cấu trúc cũng như 7 bài mẫu thuyết trình tiếng Anh lớp 4 cơ bản. Từ giới thiệu bản thân, gia đình đến các môn học, các em học sinh có thể dễ dàng áp dụng những mẫu câu này và phát triển thêm trong các bài nói của mình.
Thuyết trình là kĩ năng cần thời gian để trau dồi bằng cách luyện tập thường xuyên cùng phương pháp đúng đắn. ZIM Academy sẽ đồng hành cùng ba mẹ trên hành trình ấy qua Khóa học tiếng Anh cho trẻ em (6-12 tuổi) với chương trình theo chuẩn Cambridge Starters - Movers - Flyers giúp trẻ phát triển toàn diện: tự tin giao tiếp, mở rộng kiến thức, kích thích sáng tạo và tư duy logic.
Nguồn tham khảo
“ Sách giáo khoa Tiếng Anh 4 Global Success, , Tập 1 & Tập 2.” Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, Accessed 22 tháng 4 2026.
“Parents and children.” Cambridge English, https://www.cambridgeenglish.org/learning-english/parents-and-children/. Accessed 22 tháng 4 2026.

Bình luận - Hỏi đáp