Banner background

Các bộ phận trên khuôn mặt bằng tiếng Anh: Từ vựng và ví dụ minh họa

Bài viết đưa ra danh sách các từ vựng về các bộ phận trên khuôn mặt bằng tiếng Anh, giúp người học ứng dụng trong các bài nói và viết miêu tả người
cac bo phan tren khuon mat bang tieng anh tu vung va vi du minh hoa

Key takeaways

  • Từ vựng miêu tả khuôn mặt là chủ đề cần thiết trong các bài nói IELTS Speaking cũng như tiếng Anh giao tiếp thông thường.

  • Từ vựng miêu tả khuôn mặt chia ra theo các nhóm từ vựng: Dáng mặt, dáng mắt, màu da, mũi, miệng,…

  • Áp dụng các từ vựng chỉ các bộ phận trên khuôn mặt giúp người học miêu tả người một cách sống động hơn.

Đã bao giờ người học cần tìm hoặc miêu tả các chi tiết để tìm một người bằng tiếng Anh hay chưa? Trong tiếng Anh giao tiếp, việc nắm vững các chủ đề từ vựng miêu tả người cơ bản là một điều quan trọng, giúp hỗ trợ giao tiếp trở nên sống động hơn. Trong bài viết này, người học sẽ học thêm các từ vựng để miêu tả các bộ phận trên khuôn mặt bằng tiếng Anh, qua đó ứng dụng vào trong các câu chuyện giao tiếp và bài viết miêu tả người trong tiếng Anh.

Tổng quan về các bộ phận trên khuôn mặt bằng tiếng Anh

Việc gọi tên chính xác các bộ phận trên khuôn mặt bằng tiếng Anh giúp người học miêu tả chi tiết đặc điểm nhận dạng, rất quan trọng trong việc giới thiệu người thân, mô tả nhân vật trong văn học hoặc trả lời các câu hỏi về ngoại hình trong thi cử. 

Đặc biệt, biết rõ các từ vựng này sẽ giúp người học làm tốt các bài nghe về miêu tả ngoại hình nhờ việc nhận diện được các từ vựng đó. 

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng về các bộ phận trên khuôn mặt bằng tiếng Anh:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

Forehead

/ˈfɔːrhed/

Trán

He wiped the sweat off his forehead. (Anh ấy lau mồ hôi trên trán. )

Temple

/ˈtempl/

Thái dương

She massaged her temples to relieve the headache. (Cô ấy xoa bóp thái dương để giảm cơn đau đầu.)

Eyebrow

/ˈaɪbraʊ/

Lông mày

He raised an eyebrow in surprise. (Anh ấy nhướng mày trong sự bất ngờ.)

Eyelid

/ˈaɪlɪd/

Mí mắt

Your eyelids feel heavy when you are sleepy. (Mí mắt của bạn nặng trĩu mỗi khi buồn ngủ. )

Eyelash

/ˈaɪlæʃ/

Lông mi

She has long, curly eyelashes. (Cô ấy có lông mi dài và cong. )

Eye

/aɪ/

Mắt

Close your eyes and make a wish. (Nhắm mắt lại và ước một điều.)

Iris

/ˈaɪrɪs/

Tròng mắt

The iris of her eye is a beautiful shade of blue. (Mống mắt của cô ấy có một sắc xanh rất đẹp.)

Pupil

/ˈpjuːpl/

Con ngươi, đồng tử

Your pupils dilate in the dark. ( Đồng tử của bạn giãn trong bóng tối. )

Nose

/noʊz/

Mũi

He has a small, straight nose. (Anh ấy có một chiếc mũi nhỏ và thẳng.)

Nostril

/ˈnɒstrəl/

Lỗ mũi

The smell of coffee tickled my nostrils. (Mùi cà phê xộc lên lỗ mũi của tôi.)

Cheek

/tʃiːk/

The baby has rosy, chubby cheeks. (Em bé có đôi má hồng hào, phúng phính.)

Ear

/ɪər/

Tai

She whispered something into my ear. (Cô ấy thì thầm vào tai tôi.)

Lip

/lɪp/

Môi

He bit his lower lip nervously. (Anh ấy căng thẳng cắn môi dưới.)

Mouth

/maʊθ/

Miệng

Don't talk with your mouth full. (Đừng nói chuyện khi miệng đầy thức ăn.)

Chin

/tʃɪn/

Cằm

He rested his chin on his hand while thinking. (Anh ấy chống cằm mỗi khi suy nghĩ.)

Jaw

/dʒɔː/

Hàm

His jaw dropped when he heard the news. (Anh ấy há hốc mồm khi nghe được tin.)

Neck

/nek/

Cổ

She wore a gold necklace around her neck. (Cô ấy đeo một chiếc vòng vàng trên cổ.)

Từ vựng miêu tả đặc điểm chi tiết

Sau khi biết tên bộ phận, người học cần các tính từ để "tô điểm" cho khuôn mặt, giúp phần miêu tả trở nên sống động hơn:

Đôi mắt (Eyes):

  • Almond-shaped /ˈɑː.mənd ʃeɪpt/: Mắt hạnh nhân (đuôi mắt hơi xếch)

  • Wide-set /ˌwaɪd ˈset/: Mắt xa nhau

  • Deep-set /ˌdiːp ˈset/: Mắt sâu

  • Monolid /ˈmɒn.ə.lɪd/: Mắt một mí

  • Hooded /ˈhʊd.ɪd/: Mắt sụp mí (mí lót)

  • Sparkling /ˈspɑː.klɪŋ/: Mắt lấp lánh, rạng rỡ

  • Bloodshot /ˈblʌd.ʃɒt/: Mắt đỏ ngầu (do mệt mỏi)

  • Doe-eyed /ˈdəʊ.aɪd/: Mắt nai (to, tròn, ngây thơ)

Chiếc mũi (Nose):

  • Button nose /ˈbʌt.ən nəʊz/: Mũi nhỏ nhắn như chiếc cúc

  • Aquiline /ˈæk.wɪ.laɪn/ : Mũi diều hâu (mũi khoằm)

  • Broad /brɔːd/: Mũi rộng

  • Flat /flæt/: Mũi tẹt

  • Pointed /ˈpɔɪn.tɪd/: Mũi nhọn

  • Upturned /ʌpˈtɜːnd/: Mũi hếch

  • Crooked /ˈkrʊk.ɪd/: Mũi vẹo, cong

  • Snub nose /snʌb nəʊz/: Mũi hếch ngắn

Miệng và Môi (Mouth & Lips):

  • Full lips /fʊl lɪps/: Môi dày, đầy đặn 

  • Thin lips /θɪn lɪps/: Môi mỏng

  • Pouty /ˈpaʊ.ti/: Môi hay nũng nịu, căng mọng

  • Cupid's bow /ˌkjuː.pɪdz ˈbəʊ/: Môi hình cung tình yêu

  • Chapped lips /tʃæpt lɪps/: Môi nứt nẻ

  • Rosy lips /ˈrəʊ.zi lɪps/: Môi hồng hào

Hàm và Cằm (Jaw & Chin):

  • Square jaw /skweər dʒɔː/: Hàm vuông (chữ điền)

  • Pointed chin /ˈpɔɪn.tɪd tʃɪn/: Cằm nhọn

  • Double chin /ˌdʌb.əl ˈtʃɪn/: Cằm đôi (nọng cằm)

  • Chiseled /ˈtʃɪz.əld/: Góc cạnh (như tạc tượng)

  • Receding chin /rɪˈsiː.dɪŋ tʃɪn/: Cằm lẹm

  • Cleft chin /kleft tʃɪn/: Cằm chẻ

Da và Đặc điểm khác:

  • Freckles /ˈfrek.əlz/: Tàn nhang

  • Wrinkles /ˈrɪŋ.kəlz/: Nếp nhăn

  • Dimple /ˈdɪm.pəl/: Má lúm đồng tiền

  • Mole /məʊl/: Nốt ruồi

  • Scar /skɑːr/ : Sẹo

  • Fair skin /feər skɪn/: Da trắng

  • Tan skin /tæn skɪn/: Da rám nắng

  • Pale /peɪl/ : Nhợt nhạt

  • Glowing /ˈɡləʊ.ɪŋ/: Da rạng rỡ, bóng khỏe

  • Stubbles /ˈstʌb.əlz/: Râu lún phún (mới mọc)

Xem thêm: Tổng hợp các tính từ miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh thông dụng.

Từ vựng miêu tả hình dáng khuôn mặt

Hình dạng khuôn mặt

Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ minh họa (Example)

Oval face

/ˈəʊ.vəl feɪs/

Mặt trái xoan

She has a classic oval face that suits almost any hairstyle. (Cô ấy có khuôn mặt trái xoan cổ điển hợp với hầu hết các kiểu tóc.)

Round face

/raʊnd feɪs/

Mặt tròn

His round face and chubby cheeks make him look much younger than his age. (Khuôn mặt tròn và đôi má phúng phính khiến anh ấy trông trẻ hơn nhiều so với tuổi.)

Square face

/skweər feɪs/

Mặt vuông

The actor is famous for his strong square face and chiseled jawline. (Nam diễn viên nổi tiếng với khuôn mặt vuông chữ điền và xương hàm góc cạnh.)

Heart-shaped face

/hɑːt ʃeɪpt feɪs/

Mặt trái tim

With her heart-shaped face, she looks very elegant with her hair pulled back. (Với khuôn mặt hình trái tim, cô ấy trông rất thanh lịch khi buộc tóc ra sau.)

Oblong face

/ˈɒb.lɒŋ feɪs/

Mặt dài (thuôn dài)

People with an oblong face often wear bangs to make their face look shorter. (Những người có khuôn mặt dài thường để tóc mái để gương mặt trông ngắn hơn.)

Diamond face

/ˈdaɪə.mənd feɪs/

Mặt kim cương

Her diamond face is highlighted by her high, prominent cheekbones. (Khuôn mặt kim cương của cô ấy được làm nổi bật bởi đôi gò má cao và rõ nét.)

Pear-shaped face

/peə ʃeɪpt feɪs/

Mặt hình quả lê,  trán hẹp và hàm rộng.

A pear-shaped face can be balanced with voluminous hairstyles at the top. (Khuôn mặt hình quả lê có thể được cân đối bằng các kiểu tóc phồng ở phía trên.)

Xem thêm: Toàn bộ từ vựng các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng anh.

Cấu trúc miêu tả các bộ phạn trên khuôn mặt bằng tiếng Anh

Cấu trúc miêu tả cơ bản

  • S + have/has + adj + body part. (Chủ ngữ + have/has + (Số lượng) + Tính từ + Bộ phận)

Ví dụ: She has two small dimples on her cheeks. (Cô ấy có hai lúm đồng tiền nhỏ trên má.)

  • S's + body part + is/are + adj. (S's + Bộ phận + is/are + Tính từ)

Ví dụ: His eyes are bloodshot because of the lack of sleep.(Mắt của anh ấy đỏ ngầu vì thiếu ngủ.)

  • S + is described as having + adj + body part. ( S+ được miêu tả là có + tính từ + bộ phận.)

Ví dụ: The suspect is described as having a scar on his left cheek. (Nghi phạm được mô tả là có một vết sẹo trên má trái.)

  • S + possess(es)/feature(s) + adj + body part. (Chủ ngữ + sở hữu + tính từ + bộ phận.)

Ví dụ: She possesses a flawless complexion that many envy. (Cô ấy sở hữu một làn da không tì vết mà nhiều người ghen tị.)

Cấu trúc miêu tả bộ phận trên khuôn mặt bằng bổ ngữ

  • [Clause] + with + (a/an) + Adj (đặc điểm) + Body Part. (Mệnh đề + với + tính từ + bộ phận.)

Ví dụ: 

  • I met a tall man with a square jaw and deep-set eyes. (Tôi đã gặp một người đàn ông cao lớn với hàm chữ điền và đôi mắt sâu.)

  • She is a beautiful girl with a heart-shaped face. (Cô ấy là một cô gái xinh đẹp với khuôn mặt hình trái tim.)

Cấu trúc miêu tả, nhấn mạnh các đặc điểm nổi bật

The most striking/prominent feature on S’s face is/are [body part] (Chi tiết nổi bật nhất trên gương mặt của + [người] + [bộ phận].)

Ví dụ:  The most striking feature on her face is her sparkling eyes. (Đặc điểm ấn tượng nhất trên khuôn mặt cô ấy là đôi mắt lấp lánh.)

Cấu trúc miêu tả bộ phận khuôn mặt kèm sắc thái

  •  S + has + [body part] + V-ing/V-ed ( S + có + [tên bộ phận] + V-ing/Ved)

Ví dụ: 

  • He has a scar running down his left cheek. (Anh ấy có một vết sẹo chạy dọc má trái.)

  • She has eyes framed by long, thick eyelashes.(Cô ấy có đôi mắt được bao quanh bởi hàng lông mi dài và dày.)

Ngoài ra, để câu văn không bị đơn điệu, người học nên thêm trạng từ chỉ mức độ trước tính từ như: extremely, incredibly, quite, rather, slightly

Ví dụ: Her lips are quite thin, but they always form a gentle smile. (Môi cô ấy khá mỏng, nhưng luôn nở một nụ cười hiền hậu.)

Xem thêm: Học từ vựng theo các giai đoạn phát triển của con người.

Đoạn văn miêu tả các bộ phận trên khuôn mặt bằng tiếng Anh

Dưới đây là một số các đoạn văn mẫu sử dụng các từ vựng miêu tả các bộ phận trên khuôn mặt bằng tiếng Anh.

Bài mẫu 1

My best friend, Lan, has a very friendly round face. She is a beautiful girl with sparkling eyes and a small button nose. Whenever she smiles, you can see two cute dimples on her cheeks. She also has fair skin and full lips, which make her look very energetic. I really like her appearance because she always looks happy.

Dịch nghĩa

Lan, bạn thân của tôi, có một khuôn mặt tròn rất thân thiện. Cô ấy là một cô gái xinh đẹp với đôi mắt lấp lánh và chiếc mũi nhỏ nhắn. Mỗi khi cô ấy cười, bạn có thể thấy hai cái lúm đồng tiền rất xinh trên má. Cô ấy còn có làn da trắng và đôi môi đầy đặn, giúp cô ấy trông rất năng động. Tôi rất thích vẻ ngoài của cô ấy vì cô ấy lúc nào trông cũng hạnh phúc.

Từ vựng: 

  • Round face: Mặt tròn.

  • Sparkling eyes: Đôi mắt lấp lánh.

  • Button nose: Mũi nhỏ nhắn (mũi cúc áo).

  • Dimples: Má lúm đồng tiền.

  • Fair skin: Da trắng.

  • Full lips: Môi dày/đầy đặn.

Bài mẫu 2

I’d like to talk about my uncle, who has an incredibly striking appearance. He possesses a chiseled jawline and a square face that give him a very masculine and firm look. What strikes me most about him is his deep-set eyes, which always seem to be full of wisdom.

Despite being in his late fifties, he only has a few subtle wrinkles at the corners of his eyes. His aquiline nose is perhaps his most prominent feature, adding a touch of nobility to his tan complexion. Overall, his facial features reflect a man of experience and great character.

Dịch nghĩa

Tôi muốn kể về chú của mình, một người có vẻ ngoài vô cùng ấn tượng. Chú sở hữu đường xương hàm góc cạnh và khuôn mặt vuông chữ điền, tạo nên vẻ ngoài rất nam tính và kiên định. Điều làm tôi ấn tượng nhất ở chú là đôi mắt sâu, luôn ánh lên sự thông thái.

Dù đã ở độ tuổi gần 60, chú chỉ có một vài nếp nhăn nhỏ nơi khóe mắt. Chiếc mũi diều hâu có lẽ là đặc điểm nổi bật nhất, thêm vào chút vẻ quý phái cho làn da rám nắng của chú. Nhìn chung, các đường nét trên khuôn mặt chú phản ánh một người đàn ông giàu kinh nghiệm và có nhân cách lớn.

Từ vựng

  • Striking appearance: Vẻ ngoài ấn tượng/nổi bật.

  • Chiseled jawline: Đường xương hàm góc cạnh (như tạc tượng).

  • Square face: Mặt chữ điền/mặt vuông.

  • Deep-set eyes: Đôi mắt sâu.

  • Wrinkles: Nếp nhăn.

  • Aquiline nose: Mũi diều hâu (mũi khoằm).

  • Prominent feature: Đặc điểm nổi bật.

  • Tan complexion: Nước da rám nắng.

Bài tập

Bài tập 1: Sử dụng các từ gợi ý để điền vào chỗ trống: dimples, wrinkles, aquiline, oval, double chin, bloodshot

  1. My grandfather is 80 years old, so he has many ___________ around his eyes.

  2. She has a perfect ___________ face that makes her look like a traditional beauty.

  3. After staring at the computer screen for 10 hours, his eyes became ___________.

  4. He has a/an ___________ nose, which gives him a very sharp and noble look.

  5. When the baby smiles, you can see two cute ___________ on his cheeks.

  6. He has gained some weight recently, so he now has a ___________.

Bài tập 2: Ghép từ tiếng Anh ở cột A với nghĩa tiếng Việt tương ứng ở cột B.

Cột A (English)

Cột B (Vietnamese)

1. Jaw

a. Tròng mắt

2. Iris

b. Hàm

3. Freckles

c. Lông mi

4. Eyelash

d. Tàn nhang

5. Temple

e. Thái dương

Bài tập 3: Viết một đoạn văn từ 5-7 câu miêu tả một nhân vật bạn yêu thích (diễn viên, ca sĩ, hoặc người thân), sử dụng ít nhất 6 từ vựng đã học.

Đáp án 

Bài tập 1:

  1. Wrinkles 

  2. Oval 

  3. Bloodshot

  4. Aquiline

  5. Dimples

  6. Double chin

Bài tập 2:

1 - b

2 - a 

3 - d

4 - c

5 - e

Bài tập 3: Gợi ý

I really admire Taylor Swift, who has an incredibly elegant appearance. She possesses a classic heart-shaped face with a very fair complexion. Her most striking feature is her sparkling eyes, which are often highlighted by long eyelashes. She has a small button nose and full lips that always look radiant with red lipstick. Whenever she performs, her chiseled jawline makes her look powerful and confident on stage.

Tổng kết

Trên đây là tổng hợp một số các từ vựng miêu tả các bộ phận trên khuôn mặt bằng tiếng Anh. Việc học và áp dụng các từ vựng của chủ đề miêu tả người sẽ giúp người học xây dựng các câu chuyện một cách sống động hơn, tăng vốn từ cho các bài nói, đặc biệt rất hữu ích trong quá trình luyện thi IELTS, nhất là đối với phần thi IELTS Speaking.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...