Tổng hợp các tính từ miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh thông dụng

Bài viết sau đưa ra các bảng tính từ miêu tả ngoại hình tiếng Anh phổ biến và hữu dụng trong giao tiếp, kèm theo một số idioms và collocations liên quan.
Phan Lê Khánh Duy
30/05/2024
tong hop cac tinh tu mieu ta ngoai hinh bang tieng anh thong dung

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường dùng những từ miêu tả để diễn đạt về ngoại hình của bản thân và người khác. Tính từ miêu tả này không chỉ giúp chúng ta mô tả một cách chính xác mà còn tạo ra những hình ảnh sống động trong tâm trí người nghe hoặc độc giả. Dưới đây là một tổng hợp các tính từ miêu tả ngoại hình trong tiếng Anh phổ biến, từ những đặc điểm của khuôn mặt, cơ thể, đến phong cách và phong cách sống.

Key takeaways

Các tính từ miêu tả ngoại hình tiếng Anh thường gặp:

  • Miêu tả khuôn mặt: Oval, Round, Square,…

  • Miêu tả mắt: Almond-shaped, Bright, Deep-set,…

  • Miêu tả mũi: Aquiline, Angular, Crooked,…

  • Miêu tả miệng: Astonishing, Bewitching, Charming,…

  • Miêu tả mái tóc: Beautiful, Bouncy,Curly,…

  • Miêu tả làn da: Elastic, Supple,Pliable,…

  • Miêu tả vóc dáng: Agile, Athletic, Beautiful,…

  • Miêu tả phong cách: Unique, Elegant, Fashionable,…

Idioms và Collocations miêu tả ngoại hình: Turning heads, Fit as a fiddle, The apple of someone's eye,…

Tổng hợp các tính từ miêu tả ngoại hình tiếng Anh

Tính từ miêu tả khuôn mặt

Tính từ tiếng Anh miêu tả khuôn mặt

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Oval

/ˈoʊ.vəl/

Hình bầu dục

Round

/raʊnd/

Tròn

Square

/skweər/

Vuông

Heart-shaped

/hɑːrt ʃeɪpt/

Hình trái tim

Long

/lɔːŋ/

Dài

Narrow

/ˈnær.oʊ/

Hẹp

Wide

/waɪd/

Rộng

Angular

/ˈæŋ.ɡjə.lər/

Góc cạnh

Symmetrical

/sɪˈmetrɪkl/

Đối xứng

Elegant

/ˈɛlɪgənt/

Thanh lịch, duyên dáng

Striking

/ˈstraɪkɪŋ/

Nổi bật, ấn tượng

Gorgeous

/ˈɡɔːrdʒəs/

Tuyệt vời, lộng lẫy

Graceful

/ˈɡreɪsfl/

Duyên dáng, nhẹ nhàng

Radiant

/ˈreɪdiənt/

Tươi sáng, rạng ngời

Tính từ miêu tả mắt

Tính từ tiếng Anh miêu tả mắt

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Almond-shaped

/ˈɑːmənd-ˌʃeɪpt/

Hình hạt hạnh nhân

Bright

/braɪt/

Sáng, rạng ngời

Deep-set

/diːp-sɛt/

Sâu, hốc sâu

Sparkling

/ˈspɑːrklɪŋ/

Lấp lánh, lung linh

Hooded

/ˈhʊdɪd/

Có mí mắt

Piercing

/ˈpɪrsɪŋ/

Sắc nhọn, sắc bén

Soulful

/ˈsoʊl.fəl/

Sâu lắng, tâm hồn

Dreamy

/ˈdriːmi/

Mơ mộng, ảo diệu

Intense

/ɪnˈtɛns/

Mạnh mẽ, mãnh liệt

Mysterious

/mɪˈstɪriəs/

Bí ẩn, huyền bí

Glittering

/ˈɡlɪtərɪŋ/

Lấp lánh, lung linh

Radiant

/ˈreɪdiənt/

Tươi sáng, rạng ngời

Serene

/səˈriːn/

Thanh bình, bình yên

Slanted

/slæntɪd/

Nghiêng, mép mắt nghiêng về một phía

Tính từ miêu tả mũi

Tính từ tiếng Anh miêu tả mũi

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Aquiline

/ˈækwiˌlaɪn/

Hình đại bàng, cong cao và đẹp

Angular

/ˈæŋɡjələr/

Góc cạnh, sắc nét

Crooked

/ˈkrʊkɪd/

Cong, méo mó

Prominent

/ˈprɒmɪnənt/

Nổi bật, độ sáng

Button-like

/ˈbʌtən-laɪk/

Giống nút áo, tròn nhỏ

Narrow

/ˈnæroʊ/

Hẹp, mảnh mai

Roman

/ˈroʊmən/

Kiểu La Mã, hình dáng mũi nổi bật

Deviated

/ˈdiviˌeɪtɪd/

Lệch, không đối xứng

Long

/lɔŋ/

Dài, chiều dài

Petite

/pəˈtit/

Nhỏ xinh, mảnh mai

Snub

/snʌb/

Mũi đầu nhọn

Broad

/brɔd/

Rộng, to

Delicate

/ˈdɛlɪkət/

Tinh tế, mảnh mai

Flared

/flɛrd/

Hình dáng mũi mở rộng ở phía dưới

High-bridged

/haɪ brɪdʒd/

Cao vút, cao và đẹp

Tính từ miêu tả miệng

Tính từ tiếng Anh miêu tả miệng

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Astonishing

/əˈstɑːnɪʃɪŋ/

Đáng kinh ngạc

Bewitching

/bɪˈwɪtʃɪŋ/

Quyến rũ

Charming

/ˈtʃɑːrmɪŋ/

Dễ thương

Delightful

/dɪˈlaɪtfəl/

Dễ chịu, dễ thương

Enchanting

/ɪnˈtʃæntɪŋ/

Quyến rũ, mê hoặc

Fascinating

/ˈfæsɪneɪtɪŋ/

Lôi cuốn

Graceful

/ˈɡreɪsfl/

Duyên dáng

Hypnotic

/hɪpˈnɑːtɪk/

Mê hoặc

Inviting

/ɪnˈvaɪtɪŋ/

Mời gọi

Lovely

/ˈlʌvli/

Đáng yêu

Mesmerizing

/ˈmɛzməraɪzɪŋ/

Quyến rũ, mê hoặc

Pleasing

/ˈpliːzɪŋ/

Dễ chịu, dễ nghe

Sensuous

/ˈsɛnʃuəs/

Gợi cảm

Tính từ miêu tả mái tóc

Tính từ tiếng Anh miêu tả mái tóc

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Beautiful

/ˈbjutɪfəl/

Xinh đẹp

Bouncy

/ˈbaʊnsi/

Nảy mạnh, phồng

Curly

/ˈkɜːrli/

Xoăn

Glossy

/ˈɡlɒsi/

Bóng, sáng bóng

Luscious

/ˈlʌʃəs/

Mềm mại, ngọt ngào

Natural

/ˈnætʃrəl/

Tự nhiên

Shiny

/ˈʃaɪni/

Bóng, sáng

Silky

/ˈsɪlki/

Mịn màng, lụa

Smooth

/smuːð/

Mượt mà

Soft

/sɒft/

Mềm mại

Straight

/streɪt/

Thẳng

Thick

/θɪk/

Dày

Thin

/θɪn/

Mỏng

Tính từ miêu tả làn da

Tính từ tiếng Anh miêu tả làn da

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Elastic

/ɪˈlæstɪk/

Co giãn, đàn hồi

Supple

/ˈsʌpl/

Mềm mại, linh hoạt

Pliable

/ˈplaɪəbl/

Dễ uốn nắn, mềm dẻo

Resilient

/rɪˈzɪliənt/

Đàn hồi, co dãn

Smooth

/smuːð/

Mượt mà, trơn tru

Textured

/ˈtekstʃərd/

Có kết cấu, có độ bám

Silky

/ˈsɪlki/

Mịn màng, lụa

Soft

/sɒft/

Mềm mại

Firm

/fɜːm/

Chắc chắn, đàn hồi

Delicate

/ˈdelɪkət/

Tinh tế, mảnh mai

Glowing

/ˈɡləʊɪŋ/

Rực rỡ, tỏa sáng

Poreless

/ˈpɔːrləs/

Không lỗ chân lông

Fair

/feər/

Trắng, sáng da

Rosy

/ˈrəʊzi/

Hồng hào, hồng hạnh

Peachy

/ˈpiːtʃi/

Màu da đào, hồng hào

Tính từ miêu tả vóc dáng

Tính từ tiếng Anh miêu tả vóc dáng

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Agile

/ˈædʒaɪl/

Linh hoạt

Athletic

/æθˈletɪk/

Cường tráng, thể thao

Beautiful

/ˈbjuːtɪfəl/

Xinh đẹp

Curvaceous

/kərˈveɪʃəs/

Mảnh mai, cong vút

Energetic

/ˌenərˈdʒetɪk/

Năng động

Graceful

/ˈɡreɪsfl/

Duyên dáng

Healthy

/ˈhelθi/

Khỏe mạnh

Impressive

/ɪmˈpresɪv/

Ấn tượng, đáng nể

Joyful

/ˈdʒɔɪfəl/

Vui vẻ

Magnificent

/mæɡˈnɪfɪsnt/

Tráng lệ, hùng vĩ

Nimble

/ˈnɪmbəl/

Lanh lợi, nhanh nhẹn

Powerful

/ˈpaʊərfəl/

Mạnh mẽ

Resilient

/rɪˈzɪliənt/

Đàn hồi, co dãn

Sleek

/sliːk/

Mảnh mai, mượt mà

Strong

/strɒŋ/

Mạnh mẽ

Người đọc có nhu cầu tìm hiểu thêm về các từ vựng liên quan đến các bộ phận trên cơ thể con người, có thể tham khảo bài viết “Từ vựng các bộ phận trên cơ thể”, bao gồm hơn 100 từ vựng về các bộ phận từ phần thân trên, thân dưới đến các bộ phận bên trong cơ thể con người.

Tính từ miêu tả phong cách

Tính từ tiếng Anh miêu tả phong cách

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Unique

/juːˈniːk/

Độc đáo, độc nhất

Elegant

/ˈelɪɡənt/

Thanh lịch

Fashionable

/ˈfæʃənəbl/

Phong cách, thời trang

Timeless

/ˈtaɪmləs/

Vĩnh cửu, bền vững

Contemporary

/kənˈtempəreri/

Đương đại

Eclectic

/ɪˈklektɪk/

Đa dạng, phong cách kết hợp

Refined

/rɪˈfaɪnd/

Tinh tế, trang nhã

Quirky

/ˈkwɜːrki/

Kỳ cục, lập dị

Daring

/ˈdeərɪŋ/

Liều lĩnh, táo bạo

Sophisticated

/səˈfɪstɪkeɪtɪd/

Tinh tế, sành điệu

Versatile

/ˈvɜːrsətl/

Đa năng, linh hoạt

Bold

/bəʊld/

Mạnh mẽ, táo bạo

Understated

/ˌʌndərˈsteɪtɪd/

Kín đáo, không rườm rà

Edgy

/ˈedʒi/

Sắc, bén

Graceful

/ˈɡreɪsfl/

Duyên dáng, nhẹ nhàng

Xem thêm: 100 tính từ chỉ tính cách tiếng Anh thông dụng.

Idioms và Collocations miêu tả ngoại hình

Dưới đây là một số idiom và collocation dùng để miêu tả ngoại hình thường được sử dụng:

  • Fit as a fiddle /fɪt æz ə fɪdᵊl/

    • Ý nghĩa: Rất khỏe mạnh và sung sức.

    • Example: Despite his age, he's as fit as a fiddle and can still run marathons. - Mặc dù đã già, ông ấy vẫn rất khỏe mạnh và có thể chạy marathon.

  • The apple of someone's eye /ði ˈæpəl ʌv ˈsʌmˌwʌnz aɪ/

    • Ý nghĩa: Người mà ai đó yêu thương hoặc trân trọng sâu sắc.

    • Example: Their youngest daughter is the apple of their eye, and they adore her. - Con gái út của họ là niềm tự hào của họ, và họ yêu quý cô ấy.

  • Be skin and bones /bi skɪn ænd boʊnz/

    • Ý nghĩa: Cực kỳ gầy gò hoặc hốc hác.

    • Example: After being sick for weeks, she was all skin and bones when she finally recovered. - Sau khi bị bệnh suốt vài tuần, cô ấy chỉ còn da bọc xương khi cô ấy cuối cùng hồi phục.

  • A sight for sore eyes /ə saɪt fɔr sɔr aɪz/

    • Ý nghĩa: Điều gì đó hoặc ai đó rất dễ chịu để nhìn thấy, đặc biệt là sau một thời gian  dài không gặp.

    • Example: After months of being apart, seeing her again was a sight for sore eyes. - Sau tháng ngày xa cách, việc gặp lại cô ấy là một niềm vui lớn.

  • aged appearance /eɪdʒd əˈpɪrəns/

    • Ý nghĩa: vẻ ngoài già nua

    • Example: His face has an aged appearance with wrinkles around his eyes. - Khuôn mặt ông có vẻ già nua với những nếp nhăn quanh mắt.

  • youthful appearance /ˈjuːθfl əˈpɪrəns/

    • Ý nghĩa: vẻ ngoài trẻ trung

    • Example: Even though he's over 40, he still maintains a youthful appearance. - Dù đã ngoài 40 nhưng anh vẫn giữ được vẻ trẻ trung.

Để khám phá thêm và chi tiết hơn về các idioms, collocations về ngoại hình, người đọc có thể truy cập bài viết Idioms và collocations miêu tả ngoại hình để có cái nhìn cụ thể hơn về một số collocations, idioms về ngoại hình đẹp, không đẹp mắt và một miêu tả số bộ phận cụ thể trên cơ thể một người như lông mày, đôi vai,…

image-alt

Bài tập vận dụng

Bài 1 - Nối các từ sau với nghĩa của chúng:

Từ

Nghĩa

1. Angular

A. Duyên dáng

2. Enchanting

B. Dễ uốn nắn, mềm dẻo

3. Pliable

C. Đa dạng, phong cách kết hợp

4. Bold

D. Tỏa sáng, rạng ngời

5. Luminous

E. Cơ bắp săn chắc

6. Toned

F. Góc cạnh, sắc nét

7. Bohemian

G. Bội bạc, phóng khoáng

8. Eclectic

H. Liều lĩnh, táo bạo

9 Graceful

I. Quyến rũ, mê hoặc

10. Classic

J. Cổ điển, truyền thống

Bài 2 - Sử dụng các tính từ phía dưới đây, điền từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau:

enchanting / peal / youthful / glamorous / melodious

flamboyant / toned / timeless / radiance / graceful

  1. She has an ____ charm that makes everyone feel welcome in her presence.

  2. The ____ of her laughter filled the room, bringing smiles to everyone's faces.

  3. His ____ style always stands out in a crowd, with bold colors and unique accessories.

  4. The dancer's movements were ____, flowing effortlessly across the stage.

  5. Her ____ voice resonated through the auditorium, captivating the audience.

  6. The old castle has a ____ beauty, with ivy-covered walls and towering turrets.

  7. He has a ____ physique, with well-defined muscles and a confident stance.

  8. The actress's ____ dress shimmered under the stage lights, drawing gasps of admiration.

  9. The ____ of the sunset painted the sky in hues of orange and pink.

  10. Despite her age, she has a ____ glow that belies her years, looking as youthful as ever.

Bài 3 - Nối các từ sau với nghĩa của chúng:

Từ

Nghĩa

1. Radiant

A. Mê hoặc, quyến rũ

2. Agile

B. Mảnh mai, cong vút

3. Sophisticated

C. Tươi sáng, rạng ngời

4. Elegant

D. Đa dạng, phong cách kết hợp

5. Versatile

E. Linh hoạt, nhanh nhẹn

6. Quirky

F. Tinh tế, trang nhã

7. Curvaceous

G. Độc đáo, độc nhất

8 Eclectic

H. Hiện đại, tân tiến

9. Graceful

I. Thanh lịch

10. Glamorous

J. Đẹp đẽ, duyên dáng

Bài 4 - Hãy chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu sau, sử dụng các idiom và collocation miêu tả ngoại hình ở trên:

  1. After recovering from her illness, she looked like ___________.

A. the apple of someone's eye

B. fit as a fiddle

C. skin and bones

D. a plain Jane

  1. His girlfriend is __________, and he adores her.

A. a sight for sore eyes

B. skin and bones

C. the apple of his eye

D. fit as a fiddle

  1. Despite his age, he's still ___________ and can run marathons.

A. a plain Jane

B. fit as a fiddle

C. skin and bones

D. the apple of someone's eye

  1. After months of separation, seeing his family again was a ___________.

A. sight for sore eyes

B. plain Jane

C. fit as a fiddle

D. skin and bones

Đọc thêm: Tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh và bài tập thực hành.

Đáp án

Bài 1: 1-F / 2-I / 3-B / 4-H / 5-D / 6-E / 7-G / 8-C / 9-A / 10-J.

Bài 2:

  1. enchanting

  2. peal

  3. flamboyant

  4. graceful

  5. melodious

  6. timeless

  7. toned

  8. glamorous

  9. radiance

  10. youthful

Bài 3: 1-C / 2-E / 3-F / 4-I / 5-D / 6-A / 7-B / 8-H / 9-J / 10-G.

Bài 4: 1-C / 2-C / 3-B / 4-A.

Tổng kết

Vừa rồi là tổng hợp các tính từ miêu tả ngoại hình tiếng Anh thường được sử dụng và các bài tập áp dụng. Mong rằng người học đã có thêm kiến thức và mở rộng vốn từ vựng của bản thân. Những người học mới bắt đầu có nhu cầu tìm hiểu về kỳ thi IELTS có thể tham khảo khóa học Pre IELTS của Anh Ngữ ZIM.

Xem thêm: Từ vựng chủ đề Physical Appearance (Ngoại hình) và cách áp dụng vào IELTS Speaking Part 1.


Nguồn tham khảo

Miller, Courtney. "IELTS Appearance & Personality Vocabulary: Useful Collocations in IELTS Speaking." IELTSMaterial.com, 9 Jan. 2024, ieltsmaterial.com/ielts-appearance-personality-vocabulary-useful-collocations-in-ielts-speaking/.

Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus, dictionary.cambridge.org/. 

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity