Tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh: Cấu trúc và bài tập thực hành

Khả năng biểu đạt cảm xúc một cách rõ ràng và chính xác là một kỹ năng quan trọng, đặc biệt là trong giao tiếp. Vì vậy bài viết này sẽ cung cấp một loạt tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh để giúp người học mô tả cảm xúc của mình một cách chính xác và phong phú, từ những cảm xúc tích cực như hạnh phúc và phấn khích đến những cảm xúc tiêu cực như buồn bã và thất vọng.
Huỳnh Kim Ngân
10/01/2024
tinh tu chi cam xuc trong tieng anh cau truc va bai tap thuc hanh

Key takeaways

Các mẫu câu hỏi tâm trạng, cảm xúc

  • How are you feeling today? (Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?)

  • What’s been on your mind lately? (Bạn đang nghĩ gì vậy?)

  • Are you okay? (Bạn có ổn không?)

  • How do you feel about [subject/topic/event]? (Bạn cảm thấy thế nào về [một chủ đề, sự kiện, sự việc])

  • Can you tell me more about how that made you feel? (Bạn có thể nói cho tôi nghe về cảm giác của bạn không?)

Các mẫu câu trả lời sử dụng tính từ miêu tả cảm xúc:

  • I’m feeling really [tính từ chỉ cảm xúc] because...

  • Lately, I’ve been feeling quite [tính từ chỉ cảm xúc].

  • That makes me feel so [tính từ chỉ cảm xúc], especially when… (Việc đó làm tôi cảm thấy…)

  • I can’t help feeling [tính từ chỉ cảm xúc] about… (Tôi không thể nào không cảm thấy…)

  • It’s hard to explain, but I feel a bit [tính từ chỉ cảm xúc] (Khó giải thích nhưng tôi cảm thấy một chút…)

Tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh

Tính từ chỉ cảm xúc tích cực

Từ vựng

IPA

Dịch nghĩa

Happy

/ˈhæp.i/

Hạnh phúc

Joyful

/ˈdʒɔɪ.fəl/

Vui vẻ

Elated

/ɪˈleɪ.tɪd/

Phấn khích

Ecstatic

/ɪkˈstæt.ɪk/

Mê ly, ngây ngất

Cheerful

/ˈtʃɪr.fəl/

Vui vẻ

Content

/kənˈtent/

Hài lòng

Delighted

/dɪˈlaɪ.tɪd/

Rất vui mừng

Euphoric

/juːˈfɔːr.ɪk/

Cảm giác hạnh phúc cao độ

Excited

/ɪkˈsaɪ.tɪd/

Hào hứng

Glad

/ɡlæd/

Vui mừng

Grateful

/ˈɡreɪt.fəl/

Biết ơn

Hopeful

/ˈhoʊp.fəl/

Lạc quan

Inspired

/ɪnˈspaɪərd/

Cảm hứng

Lively

/ˈlaɪv.li/

Sôi nổi

Optimistic

/ˌɑːp.tɪˈmɪs.tɪk/

Lạc quan

Pleased

/pliːzd/

Hài lòng

Radiant

/ˈreɪ.di.ənt/

Rạng rỡ

Satisfied

/ˈsæt.ɪs.faɪd/

Thoả mãn

Thrilled

/θrɪld/

Hồi hộp, phấn khích

Upbeat

/ˈʌp.biːt/

Lạc quan, vui vẻ

Amused

/əˈmjuːzd/

Thích thú

Blissful

/ˈblɪs.fəl/

Đầy hạnh phúc

Buoyant

/ˈbɔɪ.ənt/

Hồ hởi, lạc quan

Charmed

/tʃɑːrmd/

Mê hoặc, quyến rũ

Cheery

/ˈtʃɪr.i/

Vui vẻ, lạc quan

Complacent

/kəmˈpleɪ.sənt/

Tự mãn, hài lòng

Contented

/kənˈtent.ɪd/

Thỏa mãn, hài lòng

Elated

/ɪˈleɪ.tɪd/

Phấn khích, hân hoan

Energetic

/ˌen.ərˈdʒet.ɪk/

Tràn đầy năng lượng

Enthusiastic

/ɪnˌθuːziˈæstɪk/

Hào hứng, nhiệt tình

Fulfilled

/fʊlˈfɪld/

Cảm thấy thỏa mãn

Gleeful

/ˈɡliː.fəl/

Vui sướng, hân hoan

Heartened

/ˈhɑːr.tənd/

Cảm thấy khích lệ

Invigorated

/ɪnˈvɪɡ.ə.reɪ.tɪd/

Cảm thấy tràn đầy sức sống

Jovial

/ˈdʒoʊ.vi.əl/

Vui vẻ, hòa đồng

Lighthearted

/ˈlaɪtˌhɑːr.tɪd/

Vô tư, lạc quan

Merry

/ˈmer.i/

Vui vẻ, hạnh phúc

Optimistic

/ˌɑːp.tɪˈmɪs.tɪk/

Lạc quan

Overjoyed

/ˌoʊ.vərˈdʒɔɪd/

Vô cùng vui mừng

Peaceful

/ˈpiːs.fəl/

Yên bình

Tính từ chỉ cảm xúc tiêu cực tiếng Anh

image-alt

Từ vựng

IPA

Dịch nghĩa

Angry

/ˈæŋ.ɡri/

Tức giận

Sad

/sæd/

Buồn

Depressed

/dɪˈprɛst/

Trầm cảm

Frustrated

/ˈfrʌs.treɪ.tɪd/

Thất vọng

Anxious

/ˈæŋk.ʃəs/

Lo âu

Disappointed

/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/

Thất vọng

Jealous

/ˈdʒɛl.əs/

Ghen tị

Fearful

/ˈfɪr.fəl/

Sợ hãi

Lonely

/ˈloʊn.li/

Cô đơn

Gloomy

/ˈɡluː.mi/

U ám

Bitter

/ˈbɪt.ər/

Cay đắng

Envious

/ˈɛn.vi.əs/

Ghen tị, đố kỵ

Irritated

/ˈɪr.ɪ.teɪ.tɪd/

Bực bội

Melancholy

/ˈmɛl.ənˌkɑː.li/

U sầu

Nervous

/ˈnɜːr.vəs/

Lo lắng

Offended

/əˈfɛn.dɪd/

Bị xúc phạm

Pessimistic

/ˌpɛs.ɪˈmɪs.tɪk/

Bi quan

Resentful

/rɪˈzɛnt.fəl/

Ức chế, oán hận

Stressed

/strɛst/

Căng thẳng

Troubled

/ˈtrʌb.əld/

Lo âu, bối rối

Agitated

/ˈædʒ.ɪ.teɪ.tɪd/

Bồn chồn

Annoyed

/əˈnɔɪd/

Khó chịu

Apathetic

/ˌæp.əˈθɛt.ɪk/

Thờ ơ

Apprehensive

/ˌæp.rɪˈhɛn.sɪv/

Lo lắng, sợ hãi

Ashamed

/əˈʃeɪmd/

Xấu hổ

Bewildered

/bɪˈwɪl.dərd/

Bối rối, lúng túng

Brooding

/ˈbruː.dɪŋ/

Suy tư, ủ rũ

Confused

/kənˈfjuːzd/

Bối rối, lúng túng

Despairing

/dɪˈspɛr.ɪŋ/

Tuyệt vọng

Disenchanted

/ˌdɪs.ɪnˈtʃæn.tɪd/

Mất niềm tin

Disgruntled

/dɪsˈɡrʌn.təld/

Bất mãn

Disheartened

/dɪsˈhɑːr.tənd/

Chán nản

Dismayed

/dɪsˈmeɪd/

Kinh hoàng, sợ hãi

Distraught

/dɪˈstrɔːt/

Điên cuồng, loạn trí

Distressed

/dɪˈstrɛst/

Đau khổ

Doubtful

/ˈdaʊt.fəl/

Nghi ngờ

Downcast

/ˈdaʊn.kæst/

Chán nản, buồn bã

Dreadful

/ˈdrɛd.fəl/

Khủng khiếp

Embarrassed

/ɪmˈbær.əst/

Ngượng ngùng

Exhausted

/ɪɡˈzɔːs.tɪd/

Kiệt sức

Tính từ chỉ cảm xúc khác

Từ vựng

IPA

Dịch nghĩa

Intrigued

/ɪnˈtriːɡd/

Hứng thú, tò mò

Sorrowful

/ˈsɔːr.oʊ.fəl/

Đau buồn

Vexed

/vekst/

Tức giận, bực tức

Serene

/sɪˈriːn/

Thanh bình, yên tĩnh

Wistful

/ˈwɪst.fəl/

Lưu luyến, tiếc nuối

Tense

/tɛns/

Căng thẳng

Exuberant

/ɪɡˈzjuː.bər.ənt/

Tràn đầy năng lượng, hứng khởi

Forlorn

/fɔːrˈlɔːrn/

Cô độc, tuyệt vọng

Grumpy

/ˈɡrʌm.pi/

Cáu kỉnh

Blissful

/ˈblɪs.fəl/

Đầy hạnh phúc

Cautious

/ˈkɔː.ʃəs/

Thận trọng

Eager

/ˈiː.ɡər/

Háo hức, háo hức

Horrified

/ˈhɔː.rɪ.faɪd/

Kinh hoàng

Lethargic

/ləˈθɑːr.dʒɪk/

Uể oải, thiếu năng lượng

Moody

/ˈmuː.di/

Tâm trạng thất thường

Nostalgic

/nɑːˈstæl.dʒɪk/

Hoài niệm

Overwhelmed

/ˌoʊ.vərˈwɛlmd/

Choáng ngợp

Mẫu câu áp dụng tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh

Các mẫu câu hỏi tâm trạng, cảm xúc

How are you feeling today? (Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?)

Example: "How are you feeling today? You seem a bit more cheerful than usual!" (Hôm nay bạn cảm thấy thế nào? Bạn trông vui hơn bình thường đấy)

What’s been on your mind lately? (Bạn đang nghĩ gì vậy?)

Example: "You’ve been quiet today. What’s been on your mind lately?" (Hôm nay bạn trông có vẻ im lặng, bạn đang nghĩ gì thế?)

Are you okay? (Bạn có ổn không?)

Example: "Are you okay? You seem a bit down since our last meeting." (Bạn có ổn không? Trông bạn có vẻ mệt và buồn từ lúc họp)

How do you feel about [subject/topic/event]? (Bạn cảm thấy thế nào về [một chủ đề, sự kiện, sự việc])

Example: "How do you feel about the upcoming company meeting?" (Bạn cảm thấy như thế nào về buổi họp công ty sắp tới?)

Can you tell me more about how that made you feel? (Bạn có thể nói cho tôi nghe về cảm giác của bạn không?)

Example: "When you heard the news, you looked shocked. Can you tell me more about how that made you feel?" (Khi bạn nghe tin tức bạn cảm thấy như thế nào vậy?)

Các mẫu câu trả lời sử dụng tính từ miêu tả cảm xúc trong tiếng Anh

I’m feeling really [tính từ chỉ cảm xúc] because...

Example: "I’m feeling really happy because I just got a promotion at work!" (Tôi cảm thấy rất vui vì tôi mới được thăng chức)

Lately, I’ve been feeling quite [tính từ chỉ cảm xúc].

Example: "Lately, I’ve been feeling quite stressed with all the deadlines coming up." (Gần đây tôi cảm thấy hơi áp lực vì những công việc đang tới)

That makes me feel so [tính từ chỉ cảm xúc], especially when… (Việc đó làm tôi cảm thấy…)

Example: "That makes me feel so anxious, especially when I think about speaking in front of a large crowd." (Điều đó làm tôi cảm thấy rất lo lắng, đặc biệt là khi tôi nghĩ về việc mình đứng trước một đám đông)

I can’t help feeling [tính từ chỉ cảm xúc] about… (Tôi không thể nào không cảm thấy…)

Example: "I can’t help feeling nervous about my upcoming job interview." (Tôi không thể nào không cảm thấy lo lắng về buổi phỏng vấn công việc sắp tới)

It’s hard to explain, but I feel a bit [tính từ chỉ cảm xúc] (Khó giải thích nhưng tôi cảm thấy một chút…)

Example: "It’s hard to explain, but I feel a bit unsettled since moving to the new city." (Thật khó để giải thích nhưng tôi cảm thấy hơi khó thích nghi khi đến thành phố mới này)

mẫu câu trả lời sử dụng tính từ miêu tả cảm xúc trong tiếng Anh

Bài tập vận dụng tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh

Bài tập 1: Nối các từ vựng chỉ cảm xúc với nghĩa tiếng Anh tương ứng.

Vocabulary

  1. Ecstatic

  2. Melancholy

  3. Apprehensive

  4. Contented

  5. Resentful

Meaning

a. Feeling unhappy and in a thoughtful mood.

b. Extremely happy and excited.

c. Feeling worried about something that is going to happen.

d. Feeling satisfied and at peace.

e. Feeling bitter or angry about something believed to be unfair.

Bài tập 2: Điền vào chỗ trống với những từ thích hợp

List: Anxious, Cheerful, Enraged, Disheartened, Optimistic

  1. After hearing the good news, she felt very __________ about the future.

  2. When he lost his keys, he became quite __________, as he needed to leave soon.

  3. The constant rain during their holiday left them feeling rather __________.

  4. Despite the challenges, he remained __________, always greeting everyone with a smile.

  5. Learning about the injustice in the case, she felt __________ and wanted to take action.

Bài tập 3: Trả lời các tình huống sau

  1. Situation: You just received a promotion at work.

Response: "I am feeling __________ because I worked hard for this promotion."

  1. Situation: Your plans for the weekend got canceled last minute.

Response: "I am quite __________ about my weekend plans being canceled."

  1. Situation: You are about to give a presentation in front of a large audience.

Response: "I am very __________ about speaking in front of so many people."

  1. Situation: You just finished a challenging project successfully.

Response: "Completing this project makes me feel __________ and accomplished."

  1. Situation: You hear a friend talking about you behind your back.

Response: "Hearing my friend talk about me like that makes me feel __________.”

Đáp án:

Bài tập 1: Nối các từ vựng chỉ cảm xúc với nghĩa tiếng Anh tương ứng.

  1. b. Ecstatic - Extremely happy and excited. (rất vui, phấn khích)

  2. a. Melancholy - Feeling unhappy and in a thoughtful mood. (rất buồn)

  3. c. Apprehensive - Feeling worried about something that is going to happen. (lo lắng vì điều gì đó xấu sắp xảy ra)

  4. d. Contented - Feeling satisfied and at peace. (Hài lòng và bình yên)

  5. e. Resentful - Feeling bitter or angry about something believed to be unfair. (Bất mãn)

Bài tập 2: Điền vào chỗ trống với những từ thích hợp

  1. Optimistic

  2. Anxious

  3. Disheartened

  4. Cheerful

  5. Enraged

  1. After hearing the good news, she felt very optimistic about the future. (Sau khi nghe tin tốt lành, cô ấy cảm thấy rất lạc quan về tương lai.)

  2. When he lost his keys, he became quite anxious, as he needed to leave soon. (Khi anh ấy làm mất chìa khóa, anh ấy trở nên khá lo lắng, vì anh ấy cần phải đi sớm.)

  3. The constant rain during their holiday left them feeling rather disheartened. (Mưa liên tục trong kỳ nghỉ đã khiến họ cảm thấy khá chán nản.)

  4. Despite the challenges, he remained cheerful, always greeting everyone with a smile. (Mặc dù có nhiều thách thức, anh ấy vẫn luôn vui vẻ, luôn chào hỏi mọi người với nụ cười.)

  5. Learning about the injustice in the case, she felt enraged and wanted to take action. (Khi biết về sự bất công trong vụ việc, cô ấy cảm thấy phẫn nộ và muốn hành động.)

Bài tập 3: Trả lời các tình huống sau

  1. I am feeling ecstatic because I worked hard for this promotion. (Tôi cảm thấy vô cùng phấn khích vì đã làm việc chăm chỉ để đạt được sự thăng tiến này.)

  2. I am quite disappointed about my weekend plans being canceled. (Tôi cảm thấy khá thất vọng vì kế hoạch cuối tuần của mình đã bị hủy bỏ.)

  3. I am very nervous about speaking in front of so many people. (Tôi rất lo lắng khi phải nói trước đám đông nhiều người như vậy.)

  4. Completing this project makes me feel relieved and accomplished. (Hoàn thành dự án này khiến tôi cảm thấy nhẹ nhõm và tự hào.)

  5. Hearing my friend talk about me like that makes me feel betrayed. (Nghe bạn mình nói về mình như vậy khiến tôi cảm thấy bị phản bội.)

Tổng kết

Hy vọng rằng bài viết trên đã mang đến người học những thông tin hữu ích về các tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh cũng như các cấu trúc giao tiếp liên quan. Việc hiểu và sử dụng chính xác những từ ngữ này không chỉ giúp người học biểu đạt cảm xúc của mình một cách rõ ràng hơn mà còn giúp thấu hiểu và kết nối tốt hơn với người khác trong giao tiếp hàng ngày.

Đọc thêm các bài viết khác:

Ngoài ra nếu người học muốn nâng cao kiến thức của mình, người học có thể tham khảo thư viện sách và tài liệu trực tuyến của ZIM Academy. Thư viện sách và tài liệu học tiếng Anh của ZIM viết theo phương pháp Contextualized Learning - phương pháp giải thích và truyền đạt kiến thức theo cách bối cảnh hoá giúp người học dễ hiểu và có tính ứng dụng thực tế cao trong học tập và các bài thi chứng chỉ tiếng Anh như IELTS, TOEIC.


Trích dẫn

"Help Your Kids Express Their Feelings and Build an Emotional Vocabulary." Verywell Family, 1 Aug. 2012, www.verywellfamily.com/feelings-words-from-a-to-z-2086647. Accessed 14 Nov. 2023.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Trần Ngọc Minh Luân

Đã kiểm duyệt nội dung

Tôi là Trần Ngọc Minh Luân hiện đang dạy học tại trung tâm anh ngữ ZIM. Tôi đã đạt chứng chỉ IELTS ở lần gần nhất là 7.5 overall, trong đó điểm Speaking của tôi đã đạt 8.0. Bên cạnh đó, tôi có gần 4 năm giảng dạy tiếng Anh nói chung, và hơn 1.5 năm dạy IELTS nói riêng. Ngoài việc giảng dạy, tôi còn tham gia đội R&D tại trung tâm. Công việc của tôi là đảm bảo chất lượng các bài viết học thuật được đăng tải lên website cùng với việc tổ chức và tham gia các dự án, hoạt động gnhieen cứu và phát triển sản phẩm như sách v.v.... Ngoài ra, tôi cũng điều phối một đội thực tập sinh thực hiện các dự án khác nhau cho trung tâm. Tôi luôn tin rằng để thành công trong việc học, người học nên có kỹ năng tự học tốt.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833