Các động từ tường thuật (Reporting Verbs) nâng cao trong IELTS Writing task 2

Trong bài IELTS Writing Task 2, người học thường xuyên sử dụng động từ tường thuật để trình bày một hiện tượng, quan điểm hoặc sự đồng tình, phản đối. Tuy nhiên, một vấn đề người học thường xuyên gặp phải là vốn từ hạn chế, dẫn tới việc sử dụng lặp lại 1-3 động từ nhất định trong bài viết.
Published on
A
Anh Ngữ ZIM

Tác giả

cac-dong-tu-tuong-thuat-reporting-verbs-nang-cao-trong-ielts-writing-task-2

Bài viết sẽ giới thiệu về các động từ tường thuật nâng cao và cách áp dụng các động từ này vào trong bài IELTS Writing Task 2, nhằm giúp người học cải thiện vốn từ và nâng cao điểm bài viết

Key Takeaways

  • Trong bài IELTS Writing Task 2, người học thường dùng những động từ tường thuật think, believe, say. Việc này dễ dẫn đến tình trạng lặp từ, ảnh hưởng đến điểm toàn bài. 

  • Người học có thể vận dụng các động từ nâng cao, với ý nghĩa và chức năng rõ ràng hơn, để tránh lặp từ và cải thiện điểm toàn bài. 

  • Các động từ nâng cao tường thuật lại hiện tượng hoặc quan điểm là argue, claim, maintain, insist

  • Các động từ nâng cao thể hiện sự đồng tình là acknowledge, advocate, support

  • Các động từ nâng cao thể hiện sự phản đối là challenge, object

Vấn đề lặp từ và cấu trúc không đa dạng trong IELTS Writing Part 2 

Trong bài IELTS Writing Part 2, người học thường được yêu cầu trình bày quan điểm, góc nhìn của mình về một ý kiến hoặc một vấn đề nhát định. Khi đề cập đến quan điểm của mình cũng như từ các nguồn khác, các động từ thường thuật (reporting verbs) rất hay được vận dụng, đặc biệt là trong đoạn mở bài, kết bài, và trong câu chủ đề của mỗi đoạn văn. 

Việc cần sử dụng động từ tường thuật thường xuyên như vậy trong bài viết dẫn tới hệ quả là nguy cơ lặp từ và lặp cấu trúc lớn. Với người học có vốn từ vựng chưa cao, điều này có thể sẽ khiến người học bị trừ điểm tiêu chí Vocabulary và Grammar, gây ảnh hưởng tới band điểm toàn bài. 

Các động từ tường thuật thường được người học sử dụng nhiều nhất là believe, think, say, state. Không chỉ hạn chế về số lượng, các động từ này đều mang nghĩa khá khái quát. Điều này đồng nghĩa với việc để có thể thể hiện trọn vẹn quan điểm và thái độ của mình, người học sẽ cần dùng thêm một vài cấu trúc nhất định, mà phổ biến nhất là động từ tình thái should hoặc can. Những sự kết hợp này khiến cho vấn đề lặp từ, lặp cấu trúc càng rõ ràng hơn. Ngoài ra các từ có nghĩa quá rộng cũng sẽ không được đánh giá cao trong bài viết.

Để tránh việc lặp từ và cải thiện điểm, người học có thể vận dụng các động từ tường thuật nâng cao hơn và có ý nghĩa, chức năng rõ ràng hơn. 

Động từ tường thuật hiện tượng, quan điểm

  • argue, claim, maintain

Cấu trúc chung: động từ + that + mệnh đề 

Các động từ này có thể dùng để nhắc lại quan điểm, vấn đề được đặt ra ở đề bài. Người học có thể vận dụng linh hoạt trong phần mở bài và kết bài. Trong ngữ cảnh dùng trong đoạn mở, kết bài của bài IELTS Writing Task 2, các động từ này đều có nghĩa “cho rằng, tin rằng”. 

Ví dụ: 

  1. Many people claim that graffiti is a modern art that should be accepted by society. Yet, others maintain that this phenomenon is a manifestation of delinquency and should be punished accordingly.

(Nhiều người nói rằng graffiti là một môn nghệ thuật hiện đại và nên được chấp nhận bởi xã hội. Tuy nhiên, những người khác cho rằng hiện tượng này là biểu hiện của việc không coi trọng luật pháp và nên bị trừng trị thích đáng.)

  1. Critics argue that immigrant pension is a misuse of precious funds. 

(Những người chỉ trích cho rằng trợ cấp cho người nhập cư là việc lãng phí nguồn vốn quý giá.)

Ngoài ra, claim và argue cũng thường xuyên được sử dụng ở dạng bị động cùng chủ ngữ giả trong bài thi IELTS Writing Part 2. 

Ví dụ:

  1. It is argued that social media impedes real life relationships.

(Mạng xã hội được cho là cản trở các mối quan hệ ngoài đời thật.)

  1. It is claimed by many that the most important goal in life is a successful career. 

(Mục tiêu quan trọng nhất trong đời được cho là một sự nghiệp thành công.)

  • insist

Cấu trúc: insist + that + mệnh đề 

So với các động từ ở trên, insist mang sắc thái khẳng định mạnh hơn, thể hiện niềm tin tuyệt đối, không chấp nhận sự phản đối. Người học có thể sử dụng động từ này khi tường thuật lại các quan điểm, ý kiến được đưa ra trong đề bài. Tuy nhiên, không nên dùng động từ này khi trình bày quan điểm mà bản thân người học ủng hộ, để tránh sự khẳng định tuyệt đối.

Ví dụ: 

Many activists insist that there are now adequate alternatives to replace animal experimentation. 

(Nhiều nhà hoạt động khảng định rằng giờ đây đã có những giải pháp thay thế cho việc thí nghiệm trên động vật.)

image-altSơ đồ 1. Các động từ nâng cao tường thuật quan điểm

Động từ thể hiện sự đồng tình

Các động từ dưới đây có thể dùng thay thế cho dộng từ động từ agree

  • acknowledge (thừa nhận)

Cấu trúc: acknowledge + that + mệnh đề 

Động từ ackowledge thể hiện sự công nhận một luận điểm nào đó nhưng chỉ ở mức vừa phải, trung lập.

Ví dụ: 

While I acknowledge that electronic books are more convenient, paper books are still the most effective way for reading. 

(Dù tôi thừa nhận rằng sách điện tử tiện lội hơn, sách giấy vẫn là cách đọc hiệu quả nhất.)

  • advocate, support 

Cấu trúc: advocate/support + N/NP 

Advocate và support đều có nghĩa cổ vũ, ủng hộ một quan điểm, giải pháp nào đó. Người học có thể dùng các động từ này cho các quan điểm mình ủng hộ, hoặc khi tường thuật lại ý kiến được đưa ra trong đề bài để tránh phải sử dụng các cấu trúc như should, can

Ví dụ: 

  1. In various countries, many people advocate taking a gap year in order to work or travel before beginning one’s tertiary education. 

(Ở rất nhiều nước, mọi người ủng hồ việc nghỉ một năm để đi làm hoặc du lịch trước khi bắt đầu học đại học.)

  1. I support the implementation of the basic income policy.

(Tôi ủng hộ việc triển khai chính sách thu nhập cơ bản.)

image-altSơ đồ 2. Động từ nâng cao tường thuật sự đồng tình

Động từ thể hiện sự phản đối

  • challenge

Cấu trúc: challenge + NP 

Động từ challenge có thể được dùng thay thế cho các động từ disagree, oppose to để thể hiện một quan điểm đối lập. 

Ví dụ: 

Many critics challenge the idea that salary should be paid based on seniority. 

(Nhiều người thách thức quan điểm rằng lương nên được trả dựa trên thâm niên làm việc.) 

  • object 

Cấu trúc: object + to + NP

Ví dụ:

Personally, I object to the idea of segregating classes based on ethnic background. 

(Về cá nhân mình, tôi phản đối việc phân chia lớp học dựa theo nguồn gốc xuất thân của học sinh.)

image-altSơ đồ 3. Động từ nâng cao tường thuật sự phản đối

Vận dụng các động từ tường thuật vào bài IELTS Writing Task 2 

Người học có thể vận dụng các loại động từ tường thuật trên vào phần mở bài, kết bài, và câu chủ đề của mỗi đoạn văn trong bài IELTS Writing Task 2 

Đề bài mẫu: Students are becoming more and more reliant on the Internet. While the Internet is convenient, it has many negative effects and its use for educational purposes should be restricted. How far do you agree with this statement?

Với đề bài này, người học có thể vận dụng các động từ tường thuật quan điểm trong phần mở bài và kết bài trong quá trình paraphrase đề bài. Sau đó dùng các động từ thể hiện sự đồng tình hoặc phản đối tùy theo định hướng triển khai bài viết của bản thân. 

Ví dụ triển khai bài theo hướng đồng tình:

It is argued that students are becoming increasingly dependent on the Internet. Many critics are concerned about its negative impact and advocate for its partial exclusion in education. Personally, I strongly support this idea. 

(Có thể nói rằng học sinh đang ngày càng trở nên phụ thuộc vào Internet. Nhiều người lo lắng về tác hại của Internet và kêu gọi loại bỏ việc sử dụng nó trong giáo dục. Cá nhân tôi rất ủng hộ ý tưởng này.)

Ví dụ triển khai bài theo hướng phản đối:

Some people object to the use of the Internet for educational purposes, claiming that it is harmful for students. While it is true that the Internet can negatively affect students, it is also hugely beneficial in teaching and learning, and should not be limited.

(Một số người phản đối việc sử dụng Internet cho mục đích giáo dục, cho rằng nó có hại cho học sinh. Dù đúng là Internet có thể có tác động xấu tới học sinh, nó cũng rất có ích trong việc học và dạy, và không nên bị giới hạn.)

Bài tập vận dụng

Bài 1: Sắp xếp các từ sau vào nhóm từ tường thuật ý kiến, đồng tình hoặc phản đối

accept, challenge, maintain, think, believe, agree, admit, dismiss, deny, object, acknowledge, support

Statement

Agreement

Disagreement

Bài 2: Điền từ vào chỗ trống

claimed object dismiss advocate acknowledge 

insist believe arguing challenge deny

  1. Many people ________ that technological development is unstoppable  and refuse to ________ other perspectives. 

  2. It is ________ that robots should receive legal status, but there are those who ________  this idea.

  3. I ________ to the policy of government subsidies.

  4. Considering its benefits, many people ________ taking a gap year.

  5. Some people ________  social media sites, such as Facebook or Twitter, as having a negative impact on young people and their ability to form personal relationships. Others ________ that these sites bring people together in a beneficial way.

  6. Certain people ________ the effects of global warming, ________ that the planet is still thriving and that extinction has always been happening.

Đáp án

Bài 1:

Statement

Agreement

Disagreement

maintain

accept

dismiss

think

agree

deny

believe

admit

object

support

challenge

acknowledge

Bài 2

  1. Many people insist that technological development is unstoppable and refuse to acknowledge other perspectives. 

  2. It is claimed that robots should receive legal status, but there are those who challenge this idea.

  3. I object to the policy of government subsidies.

  4. Considering its benefits, many people advocate taking a gap year.

  5. Some people dismiss  social media sites, such as Facebook or Twitter, as having a negative impact on young people and their ability to form personal relationships. Others believe that these sites bring people together in a beneficial way.

  6. Certain people deny the effects of global warming, arguing that the planet is still thriving and that extinction has always been happening.

Tổng kết

Vocabulary và Grammar là hai tiêu chí quan trọng trong bài IELTS Writing Task 2. Nhiều người học bị chấm điểm thấp ở các tiêu chí này do để xảy ra tình trạng lặp từ, hoặc sử dụng các từ có ý nghĩa quá khái quát, phổ thông trong bài viết. Tình trạng này rất thường xuyên xảy ra khi người học cần dùng động từ tường thuật để trình bày lại quan điểm được nêu trong đề bài, và trình bày ý kiến của bản thân. Bài viết đã giới thiệu các động từ tường thuật nâng cao và cách vận dụng để người học có thể áp dụng vào bài viết của mình.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...