Các Idioms miêu tả cảm xúc và cách áp dụng trong IELTS Speaking

Bài viết cung cấp cho thí sinh những thành ngữ để diễn tả cảm giác hạnh phúc (happy) và buồn bã (sad)
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
13/07/2022
cac idioms mieu ta cam xuc va cach ap dung trong ielts speaking

Idioms là các thành ngữ, tục ngữ trong tiếng Anh. Đối với phần thi IELTS Speaking ở tiêu chí Lexical Resource, bên cạnh việc sử dụng đa dạng và chính xác những từ vựng chủ đề, thí sinh còn được yêu cầu sử dụng các “idiomatic language”, bao gồm collocations, idioms, và phrasal verbs, để đạt được mức điểm trên 7 đối với phần trình bày câu trả lời. Như vậy, việc học và áp dụng các idiomatic language nói chung và idioms nói riêng là điều cốt yếu và quan trọng để có thể đạt được band điểm cao cho tiêu chí về từ vựng.

Thông qua bài viết này, tác giả muốn giới thiệu đến thí sinh các idioms được dùng bởi người bản xứ khi muốn miêu tả cảm xúc, thay vì chỉ đơn thuần sử dụng các tính từ đơn giản. Cụ thể, bài viết này giới thiệu các cách diễn đạt niềm vui (happy) và nỗi buồn (sad) bằng thành ngữ có nghĩa tương đương.

Các idioms sử dụng thay thế cho từ “happy”

Over the moon

- Nghĩa: vui sướng, cực kỳ hạnh phúc

- Cách ghi nhớ: thành ngữ này có thể được liên hệ với tiếng Việt vì trong ngôn ngữ thường ngày, thí sinh thường nghe cụm từ “như ở trên cung trăng” để miêu tả một người đang hạnh phúc hay vui sướng. Ngoài ra, thí sinh có thể nhớ đến nguồn gốc hoặc một câu chuyện liên quan của thành ngữ này để dễ học thuộc hơn. Chuyện kể rằng vào năm 1857, công nương Cavendish đã vui mừng chào đón em trai út chào đời bằng cách viết nên dòng chữ:”They were at first utterly incredulous and then over the moon.”, nghĩa là:”Ban đầu học hoàn toàn hoài nghi, để rồi sau đó sung sướng như ở trên cung trăng.”

- Áp dụng cho câu hỏi về chủ đề sports:

Q: Do you like watching sports?(Bạn có thích xem thể thao không?)

A: I have to admit that I’m a big fan of football, and my favorite football club is Liverpool. Whenever the team wins a match, I am over the moon. (Thú thật thì tôi là một người hâm mộ bóng đá và đội bóng yêu thích của tôi là Liverpool. Bất cứ khi nào câu lạc bộ có trận thắng, tôi vui như thể trên cung trăng vậy.)

On cloud nine

- Định nghĩa: cực kì hạnh phúc và phấn khích

- Cách nhớ: thành ngữ này có điểm tương đồng với câu nói “như trên chín tầng mây” của tiếng Việt, vì vậy thí sinh có thể liên tưởng sự giống nhau này để ghi nhớ tốt hơn. Đối với những thí sinh là người hâm mộ thể thao điện tử cũng có thể dễ dàng nhớ được thành ngữ này vì có một đội tuyển Bắc Mĩ mang tên Cloud Nine.

- Áp dụng cho câu hỏi chủ đề movies:
Q: Do you often go to the cinema? (Bạn có thường hay đến rạp phim không?)
A: Absolutely yes, I go to the cinema about two or three times a month. Take this month as an example, I was looking forward to the new Marvel film about Dr. Strange, and when I saw how great the film was, I was on cloud nine. It was such a blockbuster. (Thật sự thì có, tôi đến rạp phim khoảng hai đến ba lần một tháng. Ví dụ như tháng này, tôi rất mong đợi phim mới của Marvel về Dr. Strange, và khi tôi được xem sự tuyệt vời của phim, tôi vui sướng như trên chín tầng mây. Đó thật sự là một bom tấn.)

Các idioms sử dụng thay thế cho “sad”

Down in the dumps

- Định nghĩa: rất buồn và thất vọng

- Cách nhớ: từ “dumps” trong văn cảnh này được hiểu như một điều rất tồi tệ hay một sự trầm cảm. Nghĩa này được sử dụng phổ biến tại nước Anh trong các tác phẩm văn học vào cuối thế kỉ 16. Nghĩa này được cho rằng xuất phát từ việc chơi chữ gần âm với vị vua Dumpos của Ai Cập, người đã qua đời vì sự sầu muộn và trầm cảm. Do đó, thí sinh có thể liên tưởng đến câu chuyện này để nhớ nghĩa của từ “dumps”, và hiểu được thành ngữ trên trong tiếng Việt nôm na là rơi vào tuyệt vọng, trầm cảm, đau khổ.

- Áp dụng vào chủ đề Lost and Found:

Q: Have you ever lost thing? (Bạn đã bao giờ làm mất đồ chưa?)

A: Absolutely I have just lost my favorite phone. It was yesterday when I was on the bus on my way home. After I went off the bus, I realized that I couldn’t find my mobile phone, which is a gift from my best friend. I came back to the bus station but they reported they didn’t find my phone. I was down in the dumps after then. (Thật sự thì tôi vừa mới làm mất chiếc điện thoại yêu thích của tôi. Vào hôm qua tôi ngồi xe buýt để về nhà. Sau khi xuống xe, tôi không thể tìm thấy điện thoại của mình, đó là món quà từ người bạn thân của tôi. Tôi quay lại trạm xe buýt để tìm nhưng họ bảo không thể tìm thấy. Tôi đã vô cùng buồn bã sau đó.)

Feel blue

- Định nghĩa: cảm thấy buồn bã

- Cách nhớ: “blue” lúc này là một từ ẩn dụ cho nỗi buồn. Cụm từ này được dùng vào thế kỷ 19 bởi nhà văn John James Aubudon. Ông đã viết trong một tác phẩm là “had the blues”, sau đó ông đã giải thích cụm từ này dùng để ám chỉ những nỗi buồn của ông. Từ đó, “blue” có thể được hiểu như một sự ẩn dụ cho nỗi buồn. Thí sinh có thể liên tưởng đến sắc thái của màu xanh dương là yên bình, tĩnh lặng, từ đó có thể sinh ra một chút buồn bã để dễ nhớ nghĩa của thành ngữ này hơn.

- Áp dụng cho một phần của bài nói Part 2, chủ đề “Describe a journey that was delayed" (miêu tả một chuyến đi bị trì hoãn)

…I was due to catch a flight home to attend my friend’s birthday. Unfortunately I was informed that the flight was delayed because of heavy fog. As I was waiting at the airport, I began to feel blue and worried I couldn’t attend my friend’s birthday party… (Tôi có dự định đi máy bay về nhà để dự sinh nhật của bạn tôi. Không may là tôi được thông báo chuyến bay đã bị hoãn vì sương mù dày đặc. Khi tôi ngồi đợi ở sân bay, tôi bắt đầu cảm thấy buồn và lo rằng mình không thể tham dự bữa tiệc.)

Các idioms sử dụng thay thế cho “excited”

1.1. On the edge of my seat

- Nghĩa: cực kỳ phấn khích, phấn khởi về một điều gì đó

- Cách ghi nhớ: thành ngữ này được lấy từ hình ảnh thực tế của con người. Khi người ta xem một bộ phim hay, hoặc đọc một quyển sách thú vị, nhiều người có xu hướng cúi người về phía trước và ngồi ra phần rìa của chiếc ghế. Cụm từ “be on the edge” được sử dụng lần đầu vào năm 1508 khi người bản xứ muốn miêu tả cảm giác bồn chồn hoặc khó để thư giãn bản thân. Do đó, để ghi nhớ thành ngữ này, thí sinh có thể hiểu cụm từ “be on the edge” và liên hệ nghĩa của thành ngữ đến hình ảnh thường thấy trong đời sống.

- Áp dụng cho chủ đề movies:

Q: Do you often go to the theatre? (Bạn có hay đến rạp phim không?)

A: I would say yes. I’m a movie buff, and I usually go to the theatre to enjoy movies. For example, this month I have gone to the theatre 3 times just to watch the new Marvel’s blockbuster about Dr. Strange because it has me on the edge of my seat. (Thật sự tôi sẽ nói là có. Tôi là một tín đồ điện ảnh, và tôi hay đến rạp phim để thưởng thức những bộ phim. Như là tháng này tôi đã đến rạp ba lần chỉ để xem bom tấn mới của Marvel về Dr. Strange vì phim này thật sự làm tôi rất hào hứng.)

 

1.2. Be bouncing off the walls

- Nghĩa: rất phấn khởi và tràn đầy năng lượng vì một điều gì đó, đôi khi khó kiểm soát được sự vui mừng của bản thân

- Cách ghi nhớ: “bounce” dịch sang tiếng Việt nghĩa nảy bật liên tục. Nghĩa của thành ngữ này được lấy từ hình ảnh khi người ta ném một quả bóng nhỏ vào tường, quả bóng sẽ bật lại. Để ghi nhớ được nghĩa này, thí sinh có thể liên tưởng đến việc cho một đứa trẻ thật nhiều kẹo, đứa trẻ đó sẽ rất vui mừng và nhảy cẫng lên liên tục như một quả bóng nảy bật.

- Áp dụng cho chủ đề Things trong Part 2 khi thí sinh miêu tả thông tin nền của câu chuyện:

Q: Describe an important thing that you own. (Miêu tả một vật quan trọng mà bạn sở hữu)

A: …If my memory serves me right, it was on my 18th birthday that my mother gave me a new mobile phone. The phone was on the cutting edge at that time, also it was very expensive so I was really bouncing off the walls. (Nếu tôi nhớ không nhầm thì vào sinh nhật thứ 18 của tôi, mẹ tôi đã tặng tôi một chiếc điện thoại di động mới. Đó là chiếc điện thoại rất hiện đại vào thời điểm đó, cũng như giá tiền rất đắt. Do đó, tôi rất phấn khởi đến mức nhảy cẫng lên.)

Các idioms sử dụng thay thế cho “bored”

Bore to death (informal)

- Nghĩa: từ này có nghĩa là chán đến chết (kém trang trọng), thường được sử dụng để ám chỉ những việc gây chán nản hoặc buồn tẻ

- Cách ghi nhớ: từ “bore” lần đầu được sử dụng như một động từ vào khoảng giữa thế kỉ thứ 18, tuy nhiên từ nguyên của từ này không được tìm hiểu rõ. Theo quan điểm của người phương Tây, chán đến chết là mức độ cao nhất của sự buồn chán và tẻ nhạt, được thể hiện thông qua đôi mắt đờ đẫn mất hết sinh khí. Trong tiếng Việt, một số thí sinh cũng hay dùng cụm từ “chán chết” để biểu thị nghĩa tương đương.

- Áp dụng cho chủ đề Crowed places:

Q: Are there any crowed places in your town? (Ở nơi bạn ở có nơi nào đông đúc không?)

A: Absolutely, there are many crowded places in my town. Take Duc Ba chruch as an example, there will be many people and tourists come to visit there, take photos, and try some kinds of street food in every afternoon and evening. I usually hang out with my friends at this place because if I am alone in my room all day, it will bore me to death. (Thật sự thì ở nơi tôi sống có nhiều nơi đông đúc. Lấy ví dụ như là nhà thờ Đức Bà, vào mỗi chiều tối sẽ có rất nhiều người và du khách đến đây tham quan, chụp ảnh và ăn những món ăn đường phố. Tôi cũng hay đi chơi cũng bạn bè ở đây vì nếu tôi ở trong phòng có ngày, tôi sẽ chán đến chết mất.)

 Be fed up

- Nghĩa: chán nản, buồn tẻ, không có hứng thú với ai đó hoặc việc gì

- Cách ghi nhớ: cụm từ này xuất phát từ một câu chuyện về giới quý tộc phương Tây. Vào đầu thế kỷ 19, giới quý tộc ở phương Tây có lối sống uể oải và thiếu sinh lực, người ta ví von như những gia súc trong trang trại được cho ăn mỗi ngày chỉ để lấy thịt và lai giống. Tờ báo The Middlesex Courier vào năm 1832 đã trích dẫn câu nói của một vị luật sư khi nói về các hoàng từ như sau:”Mọi thứ đều được chuẩn bị sẵn cho họ, họ không phải làm bất cứ điều gì. Họ được cho ăn (be fed up) như để tồn tại chứ không thể hành động. Thật khó để tìm ra một vị hoàng tử nào có thể đi ngang hết một căn phòng.” Từ câu chuyện này, dần dà về sau, người bản xứ sử dụng cụm từ “be fed up” để chỉ những người hoặc sự việc làm người khác chán nản hay mất hết sức sống.

- Áp dụng vào chủ đề Studying:

Q: Why did you choose your major? (Tại sao bạn lại chọn chuyên ngành của mình?)

A: Well, at first, I was fed up with numbers, so I chose English Linguistics to prevent myself from working with mathematics or other scientific formulas again. Another reason is that I’m really good at English, and I want to study more so that I can use English as a language in my daily life. (Ban đầu, tôi chán ngấy với những con số, do đó tôi chọn học Ngôn ngữ Anh để bản thân mình không bao giờ làm việc với toán hay những công thức khoa học khác thêm lần nào nữa. Một lí do khác là tôi khá giỏi môn tiếng Anh, và tôi muốn học hơn nữa để sử dụng tiếng Anh như một ngôn ngữ trong đời sống hằng ngày.)image-alt

Các idioms thay thế cho “angry”

Go through the roof

- Nghĩa: cực kỳ tức giận

- Cách ghi nhớ: thành ngữ này là một cụm được xếp loại C2 theo từ điển Cambridge, điều đó nghĩa là nếu thí sinh sử dụng được thành ngữ này trong bài nói, điểm về tiêu chí Lexical Resource có thể được tăng lên rất nhiều. Để ghi nhớ thành ngữ này dễ dàng, thí sinh có thể tưởng tượng khi một người tức giận thì trên đầu sẽ có khói bốc lên như thường thấy trong những bộ phim hoạt hình. Khi cơn giận quá lớn, đám khói này sẽ dâng lên rất cao, vượt qua cả mái nhà.

- Áp dụng cho chủ đề A terrible service trong Speaking Part 2:

Q: Describe a terrible service that you had (Miêu tả một dịch vụ tệ mà bạn đã trải qua)

A: …When I bought this software, the salesman told me that this could be used with any computers. After having gone home, I checked that new software with my laptop but it didn’t work. When I realised that this was not the case, I really went through the roof…. (Khi tôi mua phần mềm này, người bán nói rằng nó có thể sử dụng cho tất cả các loại máy vi tính. Khi tôi về nhà và dùng thử phần mềm với laptop của tôi, nó không hoạt động. Lúc tôi nhận ra lời quảng cáo không đúng sự thật, tôi rất tức giận.)

Make my blood boil

- Nghĩa: rất tức giận

- Cách ghi nhớ: đây cũng là một thành ngữ thường được sử dụng bởi người bản xứ khi muốn bày tỏ tâm trạng cực kỳ giận dữ. Để ghi nhớ cụm này, thí sinh có thể liên hệ đến cụm “giận sôi máu” của tiếng Việt.

- Áp dụng cho chủ đề traffic:

Q: Are there any traffic problems in your country? (Có nhiều vấn đề về giao thông ở quốc gia của bạn không?)

A: Absolutely yes. The most serious traffic problem that makes me and other people annoyed is traffic congestion. It is because the roads are too narrow and there are many people commuting at the same time. Whenever I got stuck in such many vehicles, it made my blood boil. I know that I would be late for school one more time. (Thật ra là có. Vấn đề giao thông nghiêm trọng nhất làm tôi và những người khác khó chịu đó là kẹt xe. Đó là bởi vì đường phố thì chật hẹp và nhiều người lưu thông cùng một lúc. Mỗi khi tôi mắc kẹt trong ùn tắc phương tiện, tôi rất giận dữ. Tôi biết là mình lại một lần nữa trễ học.)

Các idioms thay thế cho “thankful”

Be at a loss for words

- Nghĩa: rất cảm kích, cảm động

- Cách ghi nhớ: “loss” là một danh từ với nghĩa là sự mất đi một cái gì đó. Để dễ dàng nhớ được thành ngữ này, thí sinh chỉ cần đơn giản nghĩ đến việc cảm kích một ai đến độ không nói nên lời, hay nói cách khác là “loss for words”.

- Áp dụng cho chủ đề gift trong Speaking Part 2:

Q: Describe a time you received a gift (Miêu tả một lần bạn nhận được quà)

A: …It was on my 18th birthday, my beloved invited me to an Italian restaurant to celebrate a small party for me. When I came to the restaurant, I realized he had rent a private room and decorated it with many candles, which was really romantic. At that time, I was at a loss for words…. (Đó là vào ngày sinh nhật thứ 18 của tôi, người yêu mời tôi đến một nhà hàng Ý để tổ chức một buổi tiệc nhỏ. Khi tôi đến nhà hàng, tôi nhận ra anh ta đã thuê một phòng riêng và trang trí với rấ nhiều nến, thật sự rất lãng mạn. Tôi cảm động đến không nói nên lời.)

Couldn’t thank him/ her enough

- Nghĩa: rất cảm kích, cảm ơn ai đó

- Cách ghi nhớ: để nhớ được cụm thành ngữ này, thí sinh đơn giản chỉ cần hiểu từng từ vựng của cụm. Cụm này dịch theo nghĩa đơn thuần là không thể cảm ơn ai đó đầy đủ, có thể hiểu là sự cảm kích không thể nào diễn tả đủ bằng lời nữa.

- Áp dụng cho chủ đề Neighbor:

Q: Do you like your neighbor? (Bạn có thích hàng xóm của mình không?)

A: I would say yes. I love my neighbors, especially Mr. John who lives next door. Whenever I’m in need, he’ll give me a hand. For all the things he has done for me, I couldn’t thank him enough. (Tôi sẽ nói rằng có. Tôi rất quý những hàng xóm của mình, đặc biệt là ông John sống ở cạnh nhà. Mỗi khi tôi có vấn đề, ông ta đều giúp đỡ tôi. Tôi rất cảm kích ông John vì những sự giúp đỡ của ông ấy từ trước tới nay.)

Các idioms thay thế cho “frustrated”

Get on my nerves

- Nghĩa: khi thí sinh muốn miêu tả một sự vật hoặc sự việc gây nản lòng hoặc phiền phức cho bản thân. Trong bài nói, cụm này được sử dụng như một động từ.

- Cách ghi nhớ: cụm “get on nerves” được xem là một “idiomatic expression”, nghĩa là một cụm từ thường được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ mà nghĩa của cả cụm khác với nghĩa riêng biệt của từng từ. Cụm thành ngữ này lần đầu xuất hiện trong tác phẩm Ulysses của nhà văn James Joyce khi ông miêu tả một người phụ nữ bỏ con ở nhà để đi dự tiệc mà không mảy may bận tâm hay phiền lòng về điều đó. Theo từ điển, “nerves” khi ở số nhiều luôn chỉ sự phiền muộn hay lo lắng. Để ghi nhớ thành ngữ này, thí sinh có thể liên tưởng cụm “get on” có nghĩa là giải quyết hay đối diện với việc gì cộng với danh từ số nhiều “nerves”.

- Áp dụng vào bài thi IELTS Speaking chủ đề watch:

Q: Do you wear a watch? (Bạn có đeo đồng hồ không?)

A: Absolutely, I always wear my watch on my hand. This is because I always want to know what time it is, and whenever I don’t know exactly the time without my watch, it really gets on my nerves. (Thật ra tôi luôn đeo đồng hồ trên tay. Điều này bởi vì tôi luôn muốn biết thời gian là bao nhiêu, mỗi khi tôi không biết rõ về giờ giấc, điều đó sẽ làm tôi cảm thấy rất phiền.)

Be the last straw

- Nghĩa: theo định nghĩa của từ điển Cambridge, cụm thành ngữ này ám chỉ việc cuối cùng trong một chuỗi sự kiện liên tiếp làm người ta thất vọng và nản chí đến mức không muốn tiếp tục. Thành ngữ này đóng vai trò là một cụm danh từ sau động từ “be” trong câu.

- Cách ghi nhớ: thành ngữ này được sử dụng từ lâu trong ca dao tục ngữ truyền thống của tiếng Anh, với đầy đủ cấu trúc ban đầu là:”It is the last straw that breaks the camel’s back.”, có thể hiểu là cọng rơm cuối cùng làm con lừa bị gãy lưng, hay hiểu theo tục ngữ tiếng Việt, thí sinh có “giọt nước tràn ly”.

- Áp dụng vào chủ đề service trong Part 2:

Q: Describe a time that you had terrible service. (Hãy kể lại một lần mà bạn nhận một dịch vụ tồi tệ)

A: ……when I came into the bank, I had to wait for a long time because the officers didn’t call the next number, they just sat there, typed something and sometimes had a chit chat. Then, when I took out my phone from my bag, the guardians told me that I couldn’t use it because it was the rule. That was really the last straw!… (Khi tôi bước vào ngân hàng, tôi đã phải đợi đến lượt mình rất lâu vì các nhân viên không gọi số thứ tự tiếp theo, họ chỉ ngồi đấy, đánh máy thứ gì đó và đôi khi còn tám chuyện với nhau. Sau đó, tôi lấy điện thoại của mình ra khỏi túi, nhưng bảo vệ nói tôi không được sử dụng vì đó là quy định. Thật sự là một giọt nước tràn ly.)

Các idioms thay thế cho “impatient”

Be running out of patience

- Nghĩa: mất hết kiên nhẫn. Thành ngữ này được sử dụng như một động từ trong câu.

- Cách ghi nhớ: thí sinh chú ý trong cụm thành ngữ này, nghĩa của cả cụm có thể được hiểu theo cách ghép nghĩa của từng cụm từ nhỏ hơn, trong đó “be running out of” nghĩa là hết thứ gì đó, còn “patience” đơn giản là danh từ của “patient”, nghĩa là sự kiên nhẫn.

- Áp dụng cho chủ đề being patient, một chủ đề ít gặp trong Part 1:

Q: Are you a patient person? (Bạn có là một người kiên nhẫn không?)

A: I have to admit that I’m not a kind of person who is patient. I can’t wait for something for too long. For example, if I have to wait for the bus for more than 10 minutes or get stuck in the traffic jam, I will easily get angry since it is running out of my patience. (Tôi phải thừa nhận rằng tôi không phải dạng người kiên nhẫn. Tôi không thể chờ đợi việc gì quá lâu. Ví dụ như nếu tôi phải chờ xe buýt hơn 10 phút hay mắc kẹt trong ùn tắc giao thông, tôi rất dễ nổi giận vì tôi gần như mất hết kiên nhẫn.)

Be at the end of my rope

- Nghĩa: đã hết sự kiên nhẫn với điều gì đó. Thành ngữ này đóng vai trò cụm danh từ có kèm giới từ đi sau động từ “be”.

- Cách ghi nhớ: “rope” có nghĩa là dây thừng. Để ghi nhớ dễ dàng thành ngữ này, thí sinh có thể tưởng tượng sự kiên nhẫn của mình như một sợi dây. Khi cứ kéo sợi dây về một phía, sẽ có lúc thí sinh không thể kéo tiếp nữa vì đã đến điểm kết thúc của dây, cũng như không thể kiên nhẫn thêm được nữa.

- Áp dụng cho chủ đề concentration, cũng là một trong những chủ đề ít gặp trong Part 1:

Q: What can distract you when you want to focus on something?

A: Well, it may sound strange but kids are the main distraction for me when I try to focus on my work. You know, kids are noisy and annoying. Whenever the kids in my neighbourhood go to my house to play with my brother, they make a lot of noise. At first, I can keep myself calm to stay concentrate on working. But thirty minutes later, if they are still noisy, it is at the end of my rope and I will shout at them. (Nghe có vẻ lạ nhưng trẻ con là sự xao lãng chính của tôi khi tôi cố tập trung cho công việc. Bạn biết đấy, trẻ con rất ồn và phiền phức. Mỗi khi mấy đứa bé trong xóm đến chơi với em tôi, họ rất ồn ào. Ban đầu, tôi có thể bình tĩnh đề tập trung làm việc nhưng nếu bọn trẻ vẫn như thế nửa tiếng sau, tôi sẽ mất kiên nhẫn và mắng chúng.)

Bài tập ứng dụng

Bài 1

Thí sinh luyện tập diễn đạt lại những ý tưởng dưới đây, sử dụng những thành ngữ vừa học để thay thế từ ngữ hợp lý

1. It brings me the sense of happiness when I pass the exam.

2. I have lost my dog for over 3 months, and when I find him again, I feel very happy.

3. My friend’s grandma passed away yesterday, so she is very sad now.

Bài 2

Thí sinh luyện tập trả lời những câu hỏi sau đây, trong đó có sử dụng những thành ngữ vừa học.

1. Have you ever met any famous people in your country?

2. Will you post on social media if you lose your item?

Bài 3: thí sinh chọnn giới từ thích hợp cho các thành ngữ sau:

1. In/ on/ at the edge of my seat

2. Be boucing off/ of/ up the walls

3. Be fed of/ up/ off

4. Bore to/ from/ on death

Bài 4: Thí sinh suy nghĩ ý tưởng và trả lời những câu hỏi sau đây, sử dụng những thành ngữ đã học.

1. Do you like listening to Vietnamese music?

2. Have you ever been to a concert?

Bài 5: Thí sinh trả lời các câu hỏi sau, sử dụng các thành ngữ đã học:

1. Do you prefer the morning or the evening?

2. Do you think learning a new language is important?

Bài 6: thí sinh chọn giới từ thích hợp để hoàn thiện các thành ngữ sau:

- …. the end …. my rope

A. at/ in B. at/ of C. of/ at D. in/ at

- be running out … patience

A. in B. on C. at D. of

- get … my nerves

A. on B. in C. at D. from

Bài 7: thí sinh trả lời những câu hỏi sau, cố gắng áp dụng những thành ngữ vừa học:

1. Do you have a study routine?

2. Are you a tidy person?

Đáp án gợi ý

Bài 1:

1. When I hear that I pass the exam, I am on cloud nine.

2. When I find my dog again after losing him for 3 months, I am over the moon.

3. My friend is down in the dumps at present as her grandma passed away yesterday.

Bài 2:

1. Honestly I had a chance to meet my favorite singer, My Tam, 6 months ago in her concert.. Her voice was very beautiful. That was the first time I met my favorite singer in the real life, I was on cloud nine at that time.

2. To be honest, the answer is yes. Although some people think that posting status on social media when I lose my item is just sadfishing, it is really a way for me to prevent from feeling blue all the day.

Bài 3:

1. On

2. Off

3. Up

4. To

Bài 4: Câu trả lời gợi ý:

1. I would say no. In the past, I used to listen to some Vietnamese songs because they are somewhat catchy. However, nowadays, the songs are so meaningless, also the singers become famous through drama and scandals. I’m fed up with them, so I’m only listening to USUK music now.

2. Yes, I sometimes go to the concert of my favorite singer, My Tam. I have been one of her fans since I was in grade 10. Whenever she has a concert, I will join without any hesitation because listening lively to her songs has me on the edge of my seat.

Bài 5: Câu trả lời tham khảo

1. I prefer the morning to the evening. This is because in the morning, my neighborhood is peaceful since people don’t make so much noise. In the evening, whenever I want to focus on my study, my neighbors will make so much noise such as singing out loud, which makes my blood boil.

2. I reckon learning a foreign language is vital. You know, in such a modern world today, knowing many languages will be an incentive for finding a good job. Take me as example, because of the ability to speak English fluently, I am now a manager of a small business. Thanks to my mother who forced me to learn English when I was a child, I couldn’t thank her enough for providing me a chance to become successful in the future.

Bài 6:

- B

- D

- A

Bài 7:

1. Actually I don’t have a concrete routine for studying. I mean I will study when I want cause doing the same thing at the same time day by day will make me be running out of my patience.

2. I would say yes. I can’t stand the dirtiness or any mess in my room. Whenever my room or my house is dirty, I will clean it immediately. Living in such a dirty place really gets on my nerves.

Tổng kết

Thông qua bài viết này, tác giả đã giới thiệu đến người đọc những thành ngữ mang nghĩa là vui vẻ và buồn bã, đồng thời hướng dẫn cách ghi nhớ dựa vào cách liên tưởng đến câu chuyện hoặc nguồn gốc của thành ngữ đó.

Người học cần gấp chứng chỉ IELTS để nộp hồ sơ du học, định cư, việc làm, tốt nghiệp. Tham khảo trung tâm luyện thi IELTS online tại ZIM để tối ưu hóa việc học, đảm bảo kết quả đầu ra.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu