Cải thiện Lexical Resource IELTS Writing Task 2 trong chiến lược tư duy SWOT - Phần 1: Nói về Strengths

Bài viết sẽ phân tích sơ bộ chiến lược tư duy SWOT và cung cấp từ vựng đáng chú ý nhìn từ góc độ "strengths", giúp học viên sử dụng từ vựng đa dạng và nâng cao hơn. Việc này không chỉ giúp tăng điểm số cho tiêu chí "Lexical Resource" mà còn góp phần cải thiện tổng thể chất lượng bài viết, từ đó giúp thí sinh đạt được kết quả tốt hơn trong kỳ thi IELTS Writing Task 2.
cai thien lexical resource ielts writing task 2 trong chien luoc tu duy swot phan 1 noi ve strengths

Giới thiệu

Trong bối cảnh của kỳ thi IELTS, nơi mà việc sở hữu một vốn từ vựng phong phú và đa dạng đóng một vai trò quan trọng trong việc đạt được điểm số cao, việc cải thiện tiêu chí "Lexical Resource" trở nên cực kỳ cần thiết.

Phần này sẽ giới thiệu về chiến lược tư duy SWOT áp dụng trong việc luyện viết IELTS Writing Task 2, với một sự chú trọng đặc biệt vào khía cạnh "strengths" (thế mạnh).

Đây là một phương pháp độc đáo giúp thí sinh nhận diện và khai thác tối đa các cơ hội để nâng cao khả năng viết và mở rộng vốn từ vựng của mình.

Bài viết sẽ phân tích sơ bộ chiến lược tư duy SWOT và cung cấp từ vựng đáng chú ý nhìn từ góc độ "strengths", giúp học viên sử dụng từ vựng đa dạng và nâng cao hơn.

Việc này không chỉ giúp tăng điểm số cho tiêu chí "Lexical Resource" mà còn góp phần cải thiện tổng thể chất lượng bài viết, từ đó giúp thí sinh đạt được kết quả tốt hơn trong kỳ thi IELTS Writing Task 2.

Key Takeaways

Từ vựng để dùng khi nói về khía cạnh "strengths" (Cơ hội): 

  • Innovative (adj.) /ˈɪn.ə.veɪ.tɪv/: Sáng tạo

  • Effective (adj.) /ɪˈfɛk.tɪv/: Hiệu quả

  • Resilient (adj.) /rɪˈzɪl.i.ənt/: Kiên cường

  • Efficient (adj.) /ɪˈfɪʃ.ənt/: Hiệu suất cao

  • Strategic (adj.) /strəˈtɛdʒ.ɪk/: Có tính chiến lược

  • Realize one's potential (phrase) /ˈriː.ə.laɪz wʌnz pəˈten.ʃəl/: Hiện thực hóa tiềm năng

  • Harness one's strengths (phrase) /ˈhɑːr.nəs wʌnz streŋkθs/: Khai thác thế mạnh của bản thân

  • Leverage expertise (phrase) /ˈlev.ər.ɪdʒ ˈek.spɜː.tiːz/: Tận dụng chuyên môn

  • Build on success (phrase) /bɪld ɒn səkˈses/: Xây dựng dựa trên thành công

  • Optimize performance (phrase) /ˈɒp.tɪ.maɪz pərˈfɔː.məns/: Tối ưu hóa hiệu suất

Chiến lược tư duy SWOT

Chiến lược tư duy SWOT, vốn dĩ được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực quản lý và kinh doanh, đã được điều chỉnh để phù hợp với việc luyện viết cho kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing Task 2.

Phương pháp này bao gồm việc phân tích Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (strengths), và Mối đe dọa (Threats) liên quan đến một chủ đề cụ thể.

Khi áp dụng vào việc luyện viết, SWOT giúp thí sinh xác định các ý chính mà họ có thể sử dụng để làm luận điểm chính cho bài viết của mình.

Đọc chi tiết hơn về chiến lược tư duy SWOT tại đây: Brainstorming bằng chiến lược SWOT trong IELTS Writing Task 2 

Áp dụng chiến lược tư duy SWOT trong quá trình chuẩn bị và luyện viết cho IELTS Writing Task 2 giúp thí sinh suy nghĩ ý tưởng một cách hiệu quả và đa chiều để giải quyết đề bài IELTS Writing Task 2 của mình, tối ưu hóa khả năng đạt được điểm số cao trong kỳ thi.

Lập luận nói về thế mạnh

Để hiểu chi tiết hơn về khía cạnh cơ hội - strengths, người học hãy cùng phân tích đề bài dưới đây. 

"Some students take a gap year after graduating high school to work and/or travel. Discuss the advantages and disadvantages of this."

Trong đề bài này, những ý tưởng chính khi brainstorm luận điểm theo hướng SWOT là:

Điểm Mạnh (Strengths):

  • Phát triển cá nhân: Một năm nghỉ giúp sinh viên khám phá bản thân, hiểu rõ về sở thích và định hướng nghề nghiệp của mình, từ đó hiện thực hóa tiềm năng cá nhân.

  • Kỹ năng mềm: Thời gian này cho phép sinh viên phát triển kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, làm việc nhóm, và giải quyết vấn đề thông qua việc làm hoặc du lịch.

  • Sự độc lập: Làm việc và du lịch trong năm nghỉ giúp sinh viên trở nên tự lập hơn, từ quản lý tài chính cá nhân đến việc tự ra quyết định.

Điểm Yếu (Weaknesses):

  • Rủi ro về học vấn: Sau một năm nghỉ, việc trở lại học tập có thể trở nên khó khăn, khiến sinh viên mất đi động lực và thói quen học tập.

  • Tài chính: Chi phí cho năm nghỉ có thể cao, đặc biệt khi du lịch hoặc tham gia các chương trình không trả lương, không phải sinh viên nào cũng có khả năng chi trả.

Cơ Hội (Opportunities):

  • Mở rộng kiến thức và kinh nghiệm: Qua việc làm và du lịch, sinh viên có cơ hội tiếp xúc với các nền văn hóa mới, mở rộng kiến thức và kinh nghiệm sống.

  • Tăng cường hồ sơ cá nhân: Kinh nghiệm làm việc và du lịch trong năm nghỉ có thể làm tăng giá trị cho hồ sơ cá nhân khi xin vào đại học hoặc tìm việc làm sau này.

Mối Đe Dọa (Threats):

  • Thị trường lao động biến động: Sự không chắc chắn về thị trường lao động có thể làm giảm giá trị của năm nghỉ nếu sinh viên không sử dụng thời gian này một cách hiệu quả.

  • Cảm giác bị tụt hậu: Sinh viên có thể cảm thấy bị tụt hậu so với bạn bè cùng lứa khi họ bắt đầu trải nghiệm đại học hoặc công việc một năm sau.

Qua phân tích SWOT, sinh viên có thể cân nhắc kỹ lưỡng việc lựa chọn năm nghỉ để đảm bảo rằng quyết định này sẽ mang lại lợi ích tối đa cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp tương lai của họ.

Phần tiếp theo sẽ cung cấp cho người học một số từ vựng hữu ích để triển khai các ý về thế mạnh (strengths) nói trên thành các luận điểm thực sự.

image-alt

Từ vựng nói về thế mạnh (Strengths)

 Xét đề bài sau:

Dưới đây là các từ vựng và cụm từ với ví dụ liên quan đến câu hỏi IELTS: "Some students take a gap year after graduating high school to work and/or travel. Discuss the advantages and disadvantages of this."

  1. Innovative (Sáng tạo): A gap year enables students to adopt innovative approaches to problem-solving as they navigate new environments.

    • Example: During his gap year, he developed an innovative solution to a community problem in the village he was volunteering in, showcasing his ability to think creatively outside of a traditional classroom setting.

    • Collocations: innovative approach, innovative solutions, innovative thinking

  2. Effective (Hiệu quả): Gap years can be an effective way for students to learn time management and self-discipline, skills crucial for success in both higher education and their future careers.

    • Example: She found her gap year to be an effective period for gaining practical work experience, which later helped her choose a more suitable major in college.

    • Collocations: effective learning, effective strategy, effective management

  3. Resilient (Kiên cường): Students often return from gap years more resilient, having faced and overcome challenges independently.

    • Example: His experiences dealing with unexpected situations while traveling alone made him more resilient, a trait that proved invaluable during his university studies.

    • Collocations: resilient nature, resilient response, become more resilient

  4. Efficient (Hiệu suất cao): Gap years can teach students to be more efficient in balancing work, study, and personal life, a skill that benefits them long-term.

    • Example: Working part-time in a foreign country taught her to be efficient with her finances and time, lessons she applied successfully in her subsequent academic pursuits.

    • Collocations: efficient use of time, efficient planning, become more efficient

  5. Strategic (Có tính chiến lược): Taking a gap year can be a strategic decision for students unsure about their future path, allowing them time to explore different fields and interests.

    • Example: He used his gap year strategically to explore various internships in different industries, which helped him make a more informed decision about his career path.

    • Collocations: strategic decision, strategic planning, strategic goals

  6. Realize one's potential (Hiện thực hóa tiềm năng): Taking a gap year offers students the unique opportunity to realize their potential beyond academic achievements, through experiences like volunteering abroad.

    • Example: By volunteering in a developing country during his gap year, the student realized his potential in contributing to global education initiatives.

    • Collocations: fully realize potential, potential in leadership, potential in creativity

  7. Harness one's strengths (Khai thác thế mạnh của bản thân): A gap year allows students to harness their strengths, whether it's in a professional setting through internships or in a personal capacity through travel.

    • Example: The student harnessed her strengths in communication and cultural understanding by working in a multicultural environment during her gap year.

    • Collocations: harness inherent strengths, harness for improvement, harness for success

  8. Leverage expertise (Tận dụng chuyên môn): During a gap year, students can leverage their academic expertise in real-world contexts, such as teaching English in a non-native country.

    • Example: She leveraged her expertise in environmental science by participating in conservation projects during her gap year, gaining practical experience.

    • Collocations: leverage academic expertise, leverage for growth, leverage in practical settings

  9. Build on success (Xây dựng dựa trên thành công): A gap year can be a foundation to build on academic success, offering time to reflect on future goals and career paths.

    • Example: After achieving high academic success in high school, he used his gap year to build on this success by exploring different career paths through internships.

    • Collocations: build on previous success, build on achievements, build on academic success

  10. Optimize performance (Tối ưu hóa hiệu suất): A well-planned gap year can optimize a student's performance in future academic or professional endeavors by providing a well-deserved break for personal growth.

    • Example: She optimized her performance in university by taking a gap year to travel and learn about herself, returning refreshed and more focused on her studies.

    • Collocations: optimize personal performance, optimize learning experience, optimize skill development.

Ví dụ minh hoạ

Đề bài: Some students take a gap year after graduating high school to work and/or travel. Discuss the advantages and disadvantages of this.

Bài luận mẫu:

In recent years, the concept of taking a gap year after high school has gained popularity among students globally. This period, often spent traveling or working, is seen as an opportunity to gain life experiences outside the academic world. While the idea is enticing, it is crucial to weigh both its benefits and potential drawbacks.

One of the significant advantages of a gap year is the chance for students to realize their potential beyond the confines of traditional education. This break from academic pressures allows individuals to explore their interests, often leading to a clearer understanding of their future career paths. For example, a student volunteering abroad during their gap year might discover a passion for international relations or humanitarian work, steering them towards a more fulfilling career. Moreover, a gap year can be a time for students to harness their strengths in a real-world context. Engaging in work placements or community projects can develop soft skills such as communication, teamwork, and problem-solving. Such experiences not only enhance personal growth but also improve employability. A student working in a team to address a community issue during their gap year exemplifies how practical experiences can refine interpersonal and leadership skills, highly valued in any professional setting.

However, there are also disadvantages to consider. One concern is the risk of academic derailment. After a year away from structured learning, students may find it challenging to re-adapt to the rigors of university life. This disruption can lead to a decline in study habits and motivation, potentially affecting academic performance. Additionally, the financial implications of a gap year cannot be ignored. Traveling or participating in unpaid internships may impose significant costs, and not all students have the resources to support such endeavors. This financial strain can lead to inequity, where only students from affluent backgrounds can afford these experiences, thus widening the gap between different socio-economic groups.

In conclusion, taking a gap year offers a unique opportunity to leverage expertise, build on success, and optimize performance in personal and professional development. It encourages students to be innovative in their learning approach and efficient in managing real-life challenges. Nevertheless, it is essential for students and their families to consider the potential academic and financial challenges. A well-planned gap year, tailored to an individual's goals and circumstances, can undoubtedly be a strategic decision, enabling students to embark on their future academic and career paths with renewed resilience and a broader perspective.

Dịch:

Trong những năm gần đây, khái niệm nghỉ một năm sau khi tốt nghiệp trung học đã trở nên phổ biến trong giới học sinh trên toàn cầu. Khoảng thời gian này, thường đi du lịch hoặc làm việc, được coi là cơ hội để tích lũy kinh nghiệm sống bên ngoài thế giới học thuật. Mặc dù ý tưởng này rất hấp dẫn nhưng điều quan trọng là phải cân nhắc cả lợi ích và những hạn chế tiềm ẩn của nó.

Một trong những lợi thế đáng kể của ‘Gap Year’ là cơ hội để sinh viên nhận ra tiềm năng của mình vượt ra ngoài giới hạn của giáo dục truyền thống. Việc thoát khỏi áp lực học tập này cho phép các cá nhân khám phá sở thích của mình, thường dẫn đến sự hiểu biết rõ ràng hơn về con đường sự nghiệp tương lai của họ. Ví dụ, một sinh viên tình nguyện ở nước ngoài trong thời gian nghỉ phép có thể phát hiện ra niềm đam mê với quan hệ quốc tế hoặc công việc nhân đạo, hướng họ tới một nghề nghiệp viên mãn hơn. Hơn nữa, ‘Gap Year’ có thể là thời gian để sinh viên khai thác điểm mạnh của mình trong bối cảnh thực tế. Tham gia vào các vị trí công việc hoặc dự án cộng đồng có thể phát triển các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Những trải nghiệm như vậy không chỉ nâng cao sự phát triển cá nhân mà còn cải thiện khả năng tuyển dụng. Một sinh viên làm việc theo nhóm để giải quyết một vấn đề cộng đồng trong suốt năm học Gap Year của họ là minh chứng cho việc những trải nghiệm thực tế có thể rèn luyện các kỹ năng lãnh đạo và giao tiếp cá nhân như thế nào, được đánh giá cao trong bất kỳ môi trường chuyên môn nào.

Tuy nhiên, cũng có những nhược điểm cần xem xét. Một mối lo ngại là nguy cơ trật bánh trong học tập. Sau một năm ngừng học tập theo cấu trúc, sinh viên có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi lại với cuộc sống khắc nghiệt của cuộc sống đại học. Sự gián đoạn này có thể dẫn đến sự suy giảm thói quen và động lực học tập, có khả năng ảnh hưởng đến kết quả học tập. Ngoài ra, không thể bỏ qua những tác động tài chính của ‘Gap Year’. Việc đi du lịch hoặc tham gia các chương trình thực tập không lương có thể gây ra chi phí đáng kể và không phải tất cả sinh viên đều có đủ nguồn lực để hỗ trợ những nỗ lực đó. Căng thẳng tài chính này có thể dẫn đến sự bất bình đẳng, khi chỉ những sinh viên xuất thân giàu có mới có thể trải nghiệm những trải nghiệm này, do đó làm gia tăng khoảng cách giữa các nhóm kinh tế xã hội khác nhau.

Tóm lại, ‘Gap Year’ mang lại cơ hội duy nhất để tận dụng kiến ​​thức chuyên môn, xây dựng thành công và tối ưu hóa hiệu suất trong phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Nó khuyến khích sinh viên đổi mới trong phương pháp học tập và giải quyết hiệu quả những thách thức trong cuộc sống thực. Tuy nhiên, điều cần thiết là sinh viên và gia đình họ phải xem xét những thách thức tiềm ẩn về học tập và tài chính. Một năm nghỉ được lên kế hoạch tốt, phù hợp với mục tiêu và hoàn cảnh của mỗi cá nhân, chắc chắn có thể là một quyết định chiến lược, giúp sinh viên bắt tay vào con đường học tập và sự nghiệp trong tương lai với khả năng phục hồi mới và tầm nhìn rộng hơn.

image-alt

Luyện tập

Bài tập 1: Matching. Hãy nối từ vựng ở cột A với định nghĩa phù hợp ở cột B.

Cột A

Cột B

1. Innovative

2. Effective

3. Resilient

4. Efficient

5. Strategic

6. Realize one's potential

7. Harness one's strengths

8. Leverage expertise

9. Build on success

10. Optimize performance

a. Hiệu suất cao

b. Tối ưu hóa hiệu suất

c. Sáng tạo

d. Có tính chiến lược

e. Khai thác thế mạnh của bản thân

f. Tận dụng chuyên môn

g. Hiện thực hóa tiềm năng

h. Xây dựng dựa trên thành công

i. Kiên cường

j. Hiệu quả

Bài tập 2: Điền từ vào câu

Dưới đây là một số câu liên quan đến đề bài về quảng cáo. Hãy điền từ vựng phù hợp vào chỗ trống.

1. In a world where digital marketing is increasingly becoming more __________, companies need to develop more __________ strategies to catch the consumer's attention.

2. Critics argue that the relentless pursuit of __________ campaigns can often lead to a saturation in the market, making it hard for consumers to make __________ choices.

3. To __________ in the competitive market, brands must __________ their unique selling propositions effectively.

4. Despite the challenges, some brands have managed to __________ on their past achievements, demonstrating an __________ approach to adapting in a fast-paced environment.

5. By focusing on __________ customer service and product quality, companies can not only retain loyal customers but also __________ their brand performance over time.

Bài tập 3: Điền từ vào bài luận mẫu

Đề bài: Today, people are surrounded by advertising. This affects what people think is important and has a negative impact on people's lives. To what extent do you agree or disagree?

Hãy chọn từ phù hợp từ danh sách sau để điền vào các chỗ trống trong bài luận mẫu.:

  1. effectively

  2. efficient

  3. innovative

  4. leverage expertise

  5. material

  6. metric

  7. pervasive

  8. resilient

  9. satisfaction

  10. strengths

  11. strategic

  12. sustainable

Bài luận mẫu:

In the contemporary era, advertising is ubiquitous, shaping perceptions and influencing behaviors in ways that are both __________ (1) and __________ (2). While advertising can be seen as a powerful tool for businesses to __________ (3) their products and services, its omnipresence raises concerns about its impact on societal values and individual well-being.

Firstly, advertising's __________ (4) nature means that people are constantly bombarded with messages about what to buy, what to wear, and how to live. This can lead to a culture of materialism, where the __________ (5) of success is measured by possessions rather than personal achievements or happiness. Consequently, individuals may feel pressured to pursue __________ (6) gains instead of realizing their true potential or harnessing their __________ (7).

Moreover, the __________ (8) application of marketing strategies can sometimes mislead consumers, promoting products that may not necessarily improve their quality of life. In this sense, the effectiveness of advertising is paradoxically its downfall, as it prioritizes consumption over genuine __________ (9).

However, it's also important to acknowledge that advertising, when done __________ (10), can inform consumers about choices and innovations that may enrich their lives. Thus, the key lies in creating a balance between persuasive marketing and the ethical responsibility to promote __________ (11) consumer habits.

In conclusion, while advertising indeed has the capacity to influence societal norms and individual priorities negatively, its impact is not wholly detrimental. A strategic and __________ (12) approach to advertising can ensure that it serves to inform and enhance rather than manipulate and detract from the essence of human experience.

Đáp án

Bài tập 1:

1 - c, 2 - j, 3 - i, 4 - a, 5 - d, 6 - g, 7 - e, 8 - f, 9 - h, 10 - b

Bài tập 2:

  1. In a world where digital marketing is increasingly becoming more pervasive, companies need to develop more innovative strategies to catch the consumer's attention.

    • Trong một thế giới mà tiếp thị kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến hơn, các công ty cần phát triển các chiến lược sáng tạo hơn để thu hút sự chú ý của người tiêu dùng.

  2. Critics argue that the relentless pursuit of effective campaigns can often lead to a saturation in the market, making it hard for consumers to make informed choices.

    • Các nhà phê bình cho rằng việc không ngừng theo đuổi các chiến dịch hiệu quả thường xuyên dẫn đến tình trạng bão hòa trên thị trường, khiến người tiêu dùng khó có thể đưa ra lựa chọn thông tin.

  3. To succeed in the competitive market, brands must leverage their expertise effectively.

    • Để thành công trên thị trường cạnh tranh, các thương hiệu phải tận dụng chuyên môn của mình một cách hiệu quả.

  4. Despite the challenges, some brands have managed to build on their success, demonstrating an efficient approach to adapting in a fast-paced environment.

    • Bất chấp những thách thức, một số thương hiệu đã quản lý để xây dựng dựa trên thành công của họ, thể hiện một cách tiếp cận hiệu quả để thích nghi trong một môi trường nhanh chóng.

  5. By focusing on efficient customer service and product quality, companies can not only retain loyal customers but also optimize their brand performance over time.

    • Bằng cách tập trung vào dịch vụ khách hàng hiệu quả và chất lượng sản phẩm, các công ty không chỉ giữ chân được khách hàng trung thành mà còn tối ưu hóa hiệu suất thương hiệu của họ theo thời gian.

Bài tập 3:

  1. innovative

  2. pervasive

  3. leverage expertise

  4. resilient

  5. metric

  6. material

  7. strengths

  8. strategic

  9. satisfaction

  10. effectively

  11. sustainable

  12. efficient

Tổng kết

Bài viết đã giới thiệu một số từ vựng giúp người học dễ dàng lên ý tưởng cũng như hoàn thiện đoạn văn về thế mạnh - strengths - khi áp dụng kỹ thuật brainstorming SWOT. Phần tiếp theo của chuỗi bài viết sẽ nói về khía cạnh Weaknesses (điểm yếu). 

Để đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS, việc ôn luyện đúng và hiệu quả là vô cùng quan trọng. Tham khảo khóa học IELTS để đẩy nhanh quá trình học hiệu quả nhất.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu