Cải thiện tiêu chí Lexical Resource dạng bài Discussion - IELTS Writing Task 2 bằng Collocations

Tiêu chí Lexical Resource trong IELTS Writing Task 2 là một trong những yếu tố quan trọng để đạt được điểm cao trong bài thi. Để cải thiện tiêu chí này, việc sử dụng Collocations một cách linh hoạt và chính xác là một phương pháp. Vì vậy, bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho người học các Collocations sử dụng cho phần Writing, đặc biệt tập trung vào dạng đề Task 2 - Discussion.
cai thien tieu chi lexical resource dang bai discussion ielts writing task 2 bang collocations

Key Takeaway

  1. Discussions là dạng bài với câu hỏi phổ biến là “Discuss both view and give your opinion”

  2. Collocations - kết hợp các cụm từ sẽ giúp tăng điểm cho tiêu chí Lexical Resource. Đồng thời, các Collocations trong bài sẽ đóng vai trò như Signpost giúp người viết định hình bài viết

  • Collocations liên quan đến giới thiệu vấn đề/nhận định

  • Collocations để đưa ra lý do

  • Collocations đưa ra kết quả, rút ra kết luận từ quan điểm bài viết

  • Collocations để giới thiệu quan điểm định bàn luận

  • Collocations để đưa ra quan điểm bản thân

Tổng quan về tiêu chí Lexical Resource trong IELTS Writing Task 2

Định nghĩa và cách đánh giá tiêu chí Lexical Resource

Trong IELTS Writing Task 2, bài viết được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Bên cạnh các yêu tố Task Achievement, Coherence and Cohesion, Grammatical Range and Accuracy, thì yếu tố Lexical Resource cũng là một tiêu chí quan trọng.

Lexical Resource đánh giá việc sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác. Ở đây, “Lexical” có nghĩa là “liên quan tới từ vựng”, “Resource” mang nghĩa “tài nguyên”. Như vậy, tiêu chí Lexical Resource sẽ đánh giá khả năng sử dụng từ vựng rộng và đa dạng để có thể đáp ứng yêu cầu của nhiều chủ đề khác nhau của người học. Cụ thể hơn, tiêu chí này được xét trên các yếu tố như độ đa dạng (range), sự linh hoạt và chuẩn xác trong nghĩa (flexibility and precision of meaning), lỗi chính tả (spelling), cấu tạo của từ và sự sắp xếp của từ vựng (word formation), văn phong (style) và cụm từ (collocation).

image-alt

Tầm quan trọng của việc sử dụng ngôn ngữ phong phú và linh hoạt trong bài viết

Từ bảng mô tả các mức điểm (Band Description) của IELTS Writing Task 2, chúng ta có thể nhận ra rằng tính linh hoạt của ngôn ngữ là một yếu tố đặc biệt quan trọng. Điều này bao gồm khả năng sử dụng từ vựng phong phú và linh hoạt, có thể áp dụng cho nhiều chủ đề khác nhau.

Những thí sinh đạt mức điểm 4.0 và 5.0 thường chưa thể sử dụng từ vựng một cách linh hoạt, dẫn đến khả năng biến đổi câu hỏi chưa hiệu quả, đặc biệt là ở các chủ đề khó. Tuy nhiên, từ mức điểm 6.0 trở lên, thí sinh đã có khả năng truyền tải nội dung một cách hiệu quả thông qua việc sử dụng từ vựng linh hoạt và ứng dụng chúng cho nhiều chủ đề khác nhau. Họ cũng có thể biến đổi câu hỏi một cách linh hoạt và tự tin trong việc đối phó với các chủ đề khó.

Vì vậy, việc sử dụng ngôn ngữ phong phú và linh hoạt cho đa dạng chủ đề, cùng với khả năng dùng từ lạ và cụm biểu đạt là yếu tố rất quan trọng giúp cải thiện điểm IELTS Writing Task 2.

Đọc thêm: IELTS Writing Task 2 Tips: Cách cải thiện band điểm từ 6 – 7 trong tiêu chí Lexical Resources

Lý do tại sao cụm collocations là công cụ hiệu quả trong cải thiện tiêu chí Lexical Resource

Collocations là cụm từ kết hợp của các từ riêng biệt (thường từ hai hoặc ba) một cách tự nhiên mà người bản xứ hay sử dụng.

Ví dụ, khi nói về các đồ ăn nhanh như hamburger, gà rán chúng ta sẽ không nói là 'quick food' mà phải là "“fast food” - chỉ đơn giản là cảm giác đúng vì nó là một cặp từ quen thuộc đối với nhiều người chúng ta.

Vì vậy, việc hiểu collocations giúp người học tiếng Anh cải thiện độ trôi chảy trong khi sử dụng Tiếng Anh vì chúng là các từ thường đi cùng nhau. Đối với IELTS, việc học Collocations cũng rất quan trọng để giảm lỗi lặp từ, tăng độ rộng của từ vựng mình sử dụng.

Cụ thể hơn, trong kĩ năng Writing, việc sử dụng những từ vựng ít phổ biến hơn, cùng với nhận thức về ngữ cảnh và collocation – sự kết hợp từ sẽ giúp thí sinh được điểm cao trong phần Lexical Resource

Đọc thêm: Tầm quan trọng của việc sử dụng Collocations trong bài thi IELTS Writing

Dạng bài Discussion

Dạng bài Discussion trong IELTS Writing Task 2 là một dáng khá phổ biến. Trong loại bài này, người viết được yêu cầu xem xét cả hai mặt của một vấn đề hoặc một chủ đề, sau đó đưa ra ý kiến cá nhân và trả lời câu hỏi của đề bài. Dấu hiệu nhận biết của dạng bài này là câu hỏi: “Discuss both views and give your opinion”.

Với đề bài trên, thí sinh cần phải đạt được hai nhiệm vụ:

  • Phân tích cơ sở của cả hai quan điểm được nêu

  • Đưa ra ý kiến cá nhân.

image-alt

Dàn bài gợi ý:

  1. Mở bài

  • Câu chủ đề: Paraphrase lại đề bài

  • Đưa ra quan điểm của bản thân: nêu rõ mình thiên về quan điểm nào hoặc trung lập

  1. Thân bài

  • Bàn luận về ý kiến thứ nhất: quan điểm đối lập

  • Bàn luận về ý kiến thứ hai: quan điểm ủng hộ

  1. Kết bài:

  • Tóm tắt những điểm đã nêu ở hai thân bài, không nêu ý tưởng mới.

  • Khẳng định quan điểm bản thân

Đọc kĩ hơn: Phân tích đề bài và lập dàn ý dạng bài Discuss both views trong IELTS Writing Task 2

Trong dạng bài này, sử dụng từ vựng phong phú và linh hoạt cùng với các collocations để thể hiện quan điểm sẽ giúp tăng điểm cho tiêu chí Lexical Resource. Bởi vì các Collocations được cung cấp sẽ có chức năng như signpost (dấu hiệu) giúp người dễ dàng định hình bài viết, cũng như giúp giám khảo dễ nhận biết chức năng của từng đoạn và theo dõi được sự phát triển tổng quát của bài viết.

Vì vậy, ở phần tiếp theo, bài viết sẽ đưa ra một số Collocations hay và dễ áp dụng cho từng nhóm biểu đạt khác nhau. Điều này giúp người viết có thể linh hoạt và sử dụng Collocations trong dạng bài Discussion một cách chuẩn xác.

Các collocations gợi ý

Collocations liên quan đến vấn đề/nhận định

Mục đích của các cụm này là để giới thiệu, dẫn dắt vào nhận định của đề bài (thường được sử dụng ở Mở bài)

Sau đây là một số Collocations gợi ý:

  • "It is widely acknowledged that" - được theo sau bởi một mệnh đề:

    • Giải thích: Cụm từ này thể hiện rằng một sự việc hoặc quan điểm đã được nhiều người chấp nhận và công nhận là đúng.

    • Ví dụ: It is widely acknowledged that education plays a crucial role in shaping a person's future.

  • "People have diverse opinions about" - được theo sau bởi một cụm danh từ

    • Giải thích: Cụm từ này chỉ ra rằng có nhiều ý kiến khác nhau về một vấn đề cụ thể.

    • Ví dụ: People have diverse opinions about the best way to address climate change.

  • "It is commonly thought that [opinion 1], while another school of thought opines that [opinion 2]" - được theo sau mệnh đề.

    • Giải thích: Cụm từ này diễn tả hai quan điểm trái ngược nhau về cùng một vấn đề.

    • Ví dụ: It is commonly thought that regular exercise leads to better health, while another school of thought opines that genetics plays a more significant role in determining health outcomes.

  • "It is considered by some that [opinion 1], while some opponents argue that [opinion 2]" - được theo sau bởi mệnh đề:

    • Giải thích: Cụm từ này chỉ ra sự khác biệt trong quan điểm giữa hai nhóm người.

    • Ví dụ: It is considered by some that social media enhances communication, while some opponents argue that it negatively affects face-to-face interactions.

  • "Some individuals opine that [opinion 1], while there are others who think that [opinion 2]" - được theo sau bởi mệnh đề:

    • Giải thích: Cụm từ này thể hiện sự khác biệt giữa hai nhóm người có quan điểm khác nhau về một vấn đề.

    • Ví dụ: Some individuals opine that technology improves productivity, while there are others who think that it leads to increased distraction.

  • "People hold differing views on" - được theo sau bởi một cụm danh từ:

    • Giải thích: Cụm từ này chỉ ra rằng có nhiều ý kiến và quan điểm khác nhau về một chủ đề.

    • Ví dụ: People hold differing views on the impact of social media on mental health.

  • "People have different views about whether" - được theo sau bởi một mệnh đề:

    • Giải thích: Cụm từ này thể hiện sự khác biệt trong ý kiến của người ta về việc có nên hoặc không nên làm một việc gì đó.

    • Ví dụ: People have different views about whether homework is beneficial for students' learning.

  • "There is a wide range of opinions on" - được theo sau bởi một cụm danh từ:

    • Giải thích: Cụm từ này diễn tả rằng có nhiều ý kiến và quan điểm đa dạng về một vấn đề.

    • Ví dụ: There is a wide range of opinions on the appropriate age for children to start using smartphones.

Ví dụ áp dụng

Ví dụ 1: Some people think scientific research should focus on solving world health problems. Others think that there are more important issues. Discuss both views and give your opinion.

Mở bài: It is widely acknowledged that scientific research plays a crucial role in addressing global challenges and improving human lives. However, people have diverse opinions about whether to direct scientific efforts solely towards solving health issues or also tackling other pressing problems. Personally, I am more in favor of the latter opinion.

Ví dụ 2: Some say that sports play an important role in the development of society. Others think it is nothing more than a leisure activity. Discuss both views and give your opinion.

Mở bài: Nowadays, people have diverse opinions about the significance of sports in society. Some believe that sports play an important role in the overall development and progress of society, while others think that sports are only a pastime for entertainment. Personally, I am more in favor of the former opinion.

image-alt

Collocations liên quan đến lý do

Các cụm collocations giúp người viết đưa ra các lí do tại sao lại có quan điểm nêu trên (các cụm này thường được dùng trong thân bài

  1. "One of the main reasons behind this is" - theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ, hoặc “that + mệnh đề” mô tả lý do hoặc nguyên nhân.

    1. Ví dụ: One of the main reasons behind this decision is the company's financial instability.

  2. "The significant contributors to this viewpoint could be" - theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ, hoặc “that + mệnh đề” đề cập đến các nguyên nhân hoặc yếu tố đóng góp vào quan điểm.

    1. Ví dụ: The significant contributors to this viewpoint could be lack of education and cultural differences.

  3. "There is a significant contributor to this opinion, which could be" - theo sau bởi một mệnh đề, nêu rõ nguyên nhân hoặc yếu tố đóng góp vào quan điểm.

    1. Ví dụ: There is a significant contributor to this opinion, which could be the recent study on climate change.

  4. "One of the key drivers behind the belief [quan điểm] is" - theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ, , hoặc “that + mệnh đề” chỉ ra một yếu tố quan trọng thúc đẩy hoặc hình thành quan điểm.

    1. Ví dụ: One of the key drivers behind the belief in ghosts is cultural upbringing.

  5. "There are many reasons why [mệnh đề] , including " - theo sau bởi một danh sách các danh từ hoặc cụm danh từ, liệt kê nhiều lý do hoặc yếu tố ảnh hưởng tới một vấn đề cụ thể.

    1. Ví dụ: There are many reasons why people choose to pursue higher education, including career advancement and personal growth.

Ví dụ áp dụng:

Ví dụ 1: Some people think scientific research should focus on solving world health problems. Others think that there are more important issues. Discuss both views and give your opinion.

One of the key drivers behind the belief that sports play an important role in the development of society is the numerous benefits they offer to individuals and communities. Engaging in sports activities helps individuals maintain a healthy lifestyle, build discipline, and develop teamwork skills. This bonding experience can strengthen social ties and even bridge cultural gaps within a diverse society…

Ví dụ 2: Some people think scientific research should focus on solving world health problems. Others think that there are more important issues. Discuss both views and give your opinion.

On the one hand, there are many reasons why striving for one’s best is an important quality in children. Firstly, one of the significant contributors to this viewpoint could be that encouraging children to aim for excellence can instill a sense of ambition, perseverance, and self-discipline. By setting high standards and challenging children to be the best in their pursuits, it is believed that they will develop valuable life skills that will serve them well in the future…

Collocations liên quan đến kết quả

Các cụm collocations này có tác dụng kết lại ý, hoặc phân tích hệ quả trực tiếp từ các quan điểm (thường sử dụng trong thân bài hoặc kết bài)

  1. "One of the main reasons behind this is..." - dùng để đề cập đến một trong những lý do chính dẫn đến một tình huống hoặc hiện tượng. Ví dụ: One of the main reasons behind the success of the project is effective team collaboration.

  2. "The significant contributors to this viewpoint could be..." - dùng để chỉ ra những nhân tố quan trọng góp phần vào một quan điểm hoặc ý kiến nào đó. Ví dụ: The significant contributors to the decline in sales could be the economic recession and increased competition.

  3. "There is a significant contributor to this opinion, which could be..." - dùng để nhấn mạnh đến một nhân tố quan trọng đóng góp vào một quan điểm cụ thể. Ví dụ: There is a significant contributor to the environmental pollution, which could be industrial waste discharge.

  4. "One of the key drivers behind the belief [quan điểm] is..." - dùng để chỉ ra một trong những yếu tố chủ chốt ảnh hưởng đến một niềm tin hay quan điểm cụ thể. Ví dụ: One of the key drivers behind the belief in equality is the promotion of education for all.

  5. "There are many reasons why..." - dùng để nêu lên nhiều lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến một tình huống hoặc hiện tượng. Ví dụ: There are many reasons why people prefer to work from home, such as flexibility and reduced commuting time.

Ví dụ áp dụng

Ví dụ 1: Some people think scientific research should focus on solving world health problems. Others think that there are more important issues. Discuss both views and give your opinion.

Thân bài: On the one hand, some individuals argue that directing research efforts towards health-related concerns is of utmost importance. They believe that advancements in medical research can lead to significant improvements in human health and well-being, potentially eradicating deadly diseases and enhancing the quality of life globally. Accordingly, it can be inferred that by prioritizing health research, societies can build stronger healthcare systems and respond more effectively to future health crises.

Ví dụ 2: Some people think international car-free days are an effective way of reducing air pollution; however, others think there are some other ways. Discuss both views and give your opinion.

Kết bài: In conclusion, the effectiveness of international car-free days in reducing air pollution is subject to debate. While they can promote eco-friendly behaviours and raise awareness, addressing air pollution requires a comprehensive strategy that encompasses multiple approaches. As a consequence of severe environmental problems, the importance of adopting a well-rounded and sustainable approach to addressing air pollution becomes evident.

Collocations để giới thiệu quan điểm

Những Collocations thường được viết ở đầu thân bài các đoạn, giúp người viết dẫn vào quan điểm mình cần bàn luận

  1. Quan điểm thứ nhất - Body 1

  • On the one hand, it is argued by some that (nêu quan điểm đối lập)

  • With regard to the former

  • In terms of the first perspective

  • In consideration of the first argument

Quan điểm thứ hai - Body 2

  • On the other hand, I would side with those who believe that (nêu quan điểm mình thiên về hơn)

  • Notwithstanding the aforementioned arguments

  • Concerning the second viewpoint

  • Concerning the opposing view

  • Regarding the contrasting opinion

Ví dụ áp dụng

Ví dụ 1: Some people think international car-free days are an effective way of reducing air pollution; however, others think there are some other ways. Discuss both views and give your opinion.

Thân bài 1: On the one hand, it is argued by some that implementing car-free days can significantly contribute to improving air quality by reducing vehicular emissions…

Thân bài 2: On the other hand, I would side with those who believe that a broader and more integrated approach is necessary to make a substantial impact on air pollution…

Ví dụ 2: Some people think an aging population can cause big problems. Others, however, think the aging population has many advantages for business, government and for society in general. Discuss both views and give your opinion.

Thân bài 1: In terms of the first perspective, there is a belief that an aging population can lead to significant challenges and issues. This is because an aging population could result in an increased demand for long-term care and support services, putting pressure on healthcare resources and government budgets…

Thân bài 2: Notwithstanding the aforementioned arguments, an aging population can also bring various advantages to different sectors. Firstly, older individuals often possess valuable skills, knowledge, and experience gained throughout their careers, which can contribute to the workforce and positively impact business innovation and growth…

Collocations để đưa ra quan điểm bản thân

Các Collocations này giúp người viết giới thiệu về quan điểm của bản thân (thường được dùng ở Mở bài hoặc thân bài)

  1. While it can be argued that [quan điểm đối lập], I completely agree with those who believe that S + V [quan điểm mình thiên về hơn]

  • Cách sử dụng: Dùng để đưa ra quan điểm của người nói, nhấn mạnh sự đồng tình với một quan điểm nào đó trong khi vẫn nhắc đến quan điểm đối lập.

  • Ngữ pháp: "While" ở đây được dùng như một liên từ nối giữa hai mệnh đề. Mệnh đề sau "while" thể hiện quan điểm đối lập. "It can be argued that" là một cách miêu tả quan điểm đối lập đang được thảo luận. "I completely agree with" là cách thể hiện sự đồng tình.

  • Ví dụ: While it can be argued that technology has improved our lives in many ways, I completely agree with those who believe that it has also led to increased social isolation.

  1. Although I acknowledge [quan điểm đối lập], I would argue that [quan điểm bản thân thiên về hơn]

  • Cách sử dụng: Dùng để thể hiện sự chấp nhận quan điểm đối lập, nhưng sau đó đưa ra quan điểm bản thân mà người nói ủng hộ hoặc tin tưởng.

  • Ngữ pháp: "Although" ở đây được dùng như một liên từ nối giữa hai mệnh đề. Mệnh đề sau "although" thể hiện quan điểm đối lập. "I acknowledge" là cách thể hiện sự chấp nhận. "I would argue that" là cách thể hiện quan điểm bản thân.

  • Ví dụ: Although I acknowledge that social media can be a valuable tool for communication, I would argue that it also has negative effects on mental health.

  1. I suppose that / I am of the opinion that

  • Cách sử dụng: Dùng để thể hiện quan điểm, suy đoán hoặc ý kiến cá nhân của người nói.

  • Ngữ pháp: "I suppose that" và "I am of the opinion that" đều là cách diễn đạt ý kiến cá nhân, theo sau là 1 mệnh đề. "Suppose" có nghĩa là suy đoán, giả định. "Of the opinion" có nghĩa là có ý kiến, cho rằng.

  • Ví dụ: I suppose that education plays a crucial role in shaping a person's character. / I am of the opinion that the government should invest more in renewable energy sources.

  1. In conclusion, to my belief, / From my standpoint

  • Cách sử dụng: Dùng để kết luận hoặc tổng kết quan điểm của người nói.

  • Ngữ pháp: "In conclusion" và "to my belief" là cách diễn đạt ý kiến cá nhân trong việc kết luận, theo sau là dấu “,” và 1 mệnh đề hoàn chỉnh. "From my standpoint" cũng là cách diễn đạt ý kiến cá nhân, đề cập đến quan điểm từ một góc độ nhất định.

  • Ví dụ: In conclusion, to my belief, the benefits of renewable energy outweigh the costs and efforts. / From my standpoint, art and culture are essential for the development of a society.

Ví dụ áp dụng

Ví dụ 1: Some people think an ageing population can cause big problems. Others, however, think the ageing population has many advantages for business, government and for society in general. Discuss both views and give your opinion.

Mở bài: People have different views about whether an ageing population would bring more benefits or drawbacks for business, government, and society in general. While it is considered by some that an ageing population can cause several problems, I completely agree with those who believe that the advantages it brings would be greater.

Kết bài: While it is evident that an ageing population can pose some challenges, I am of the opinion that it is essential to recognise the potential contributions and benefits that older individuals can bring to society.

Lưu ý khi sử dụng collocations

Kiểm tra tính chính xác và sự phù hợp của cụm collocations với ngữ cảnh

Để viết một bài viết hiệu quả, việc sử dụng collocations một cách chính xác là vô cùng quan trọng. Để đảm bảo sự chính xác và hiệu quả của collocations, chúng ta cần hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thích hợp. Việc sử dụng collocations sai ngữ cảnh có thể dẫn đến hiểu lầm và làm mất đi sự rõ ràng và logic của bài viết.

Một số website phổ biến và dễ sử dụng cho người học tra cứu trước khi sử dụng các cụm Collocations trong việc học Tiếng Anh: freecollocation.com và ozdic.com. 

Đảm bảo tính mạch lạc và tự nhiên trong việc sử dụng collocations

Tính mạch lạc và tự nhiên trong việc sử dụng collocations là yếu tố quan trọng để tăng cường sức mạnh diễn đạt của bài viết. Khi sử dụng collocations, cần đảm bảo chúng được chọn một cách tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh, không gây ra sự rườm rà hay khó hiểu cho người đọc.

Ví dụ, khi viết về biến đổi khí hậu, một người học có thể sử dụng cụm từ "environmental alteration," nhưng cụm từ này không phổ biến và không được sử dụng một cách tự nhiên trong ngôn ngữ hàng ngày. Thay vào đó, người viết nên chọn cụm từ phổ biến và thông dụng như "climate change" để diễn đạt ý nghĩa một cách mạch lạc và tự nhiên.

Để tăng tính mạch lạc và tự nhiên trong việc sử dụng collocations, người học cần rèn luyện và phát triển khả năng ngôn ngữ của mình thông qua việc đọc sách, báo, tạp chí và tiếp xúc với ngôn ngữ trong môi trường giao tiếp hàng ngày. Đồng thời, cần hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của từng collocation để áp dụng chúng một cách chính xác và hiệu quả trong việc diễn đạt ý tưởng trong bài viết.

Đồng thời, không sử dụng cùng một collocation lặp đi lặp lại trong bài viết. Thay vào đó, hãy tìm kiếm và sử dụng một loạt các collocations để diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt và đa dạng.

Bài tập

Điền các Collocations sau vào bài văn dưới đây

One of the key drivers behind the belief is that

In conclusion, to my belief

Notwithstanding the aforementioned arguments

while other opponents argue that

In consideration of the first argument

It is considered by some that

One of the main concerns is the

People have different views about

image-alt

Đề bài: Some people think an ageing population can cause big problems. Others, however, think the ageing population has many advantages for business, government and for society in general. Discuss both views and give your opinion.

As the population ages, 1……… the potential implications it may have on various aspects of society. 2……. an ageing population could lead to significant challenges, 3.…… it brings several benefits to businesses, governments, and society as a whole. Personally, I am more in favour of the latter opinion.

4…….., those who view an ageing population as a problem point out several potential challenges. 5….. strain it places on healthcare and social welfare systems. As people live longer, the demand for healthcare services and support for the elderly increases, putting pressure on healthcare budgets and potentially leading to inadequate care for older adults. Additionally, a larger ageing population may result in a shrinking workforce, leading to labor shortages in various sectors and impacting economic productivity.

6……, I agree with those who believe that an ageing population could offer advantages that can benefit businesses, governments, and society at large. 7.…… older individuals often possess valuable experience and knowledge, which can be tapped into by businesses to enhance decision-making processes and mentor younger employees. Furthermore, from a societal perspective, the elderly may maintain values and morals. They could help younger generations pass on traditions and ways of life, which is especially beneficial in countries like Vietnam, where cultural values are becoming less important to young people.

8……, there are various issues related to an ageing population; nonetheless, such issues only have a little impact on societal progress. Personally, I believe that if individuals live longer lives, society as a whole will greatly improve.

Đáp án

  1. People have different views about

  2. It is considered by some that

  3. while other opponents argue that

  4. In consideration of the first argument

  5. One of the main concerns is the

  6. Notwithstanding the aforementioned arguments

  7. One of the key drivers behind the belief is that

  8. In conclusion, to my belief

Một số đề Discussion để ôn luyện

Đề 1: There seems to be an increasing number of serious crimes committed each year. While some think the best way is to use the death penalty as a deterrent, many people believe that other measures will be needed. Discuss both views and give your opinion.

Đề 2: Some people think that hosting an international sports event is good for the country, while some people think it is bad. Discuss both views and state your opinion.

Tổng kết

Lexical Resource là một trong bốn tiêu chí quan trọng, chiếm tới 25% số điểm trong tiêu chí đánh giá bài Writing. Để cải thiện được tiêu chí này, thí sinh phải sử dụng từ vựng một cách chính xác, phù hợp với ngữ cảnh và sắc thái để diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt và hiệu quả. Điều này đòi hỏi người học nên có sự lựa chọn và phương pháp học từ vựng hiệu quả, trong đó việc hiểu rõ ý nghĩa, cách sử dụng và cấu trúc câu chứa từ là điều cần thiết.

Bài viết trên đã cung cấp các Collocations hay và dễ áp dụng cho dạng bài Discussions. Người học cần chủ động áp dụng các Collocations vào lúc ôn luyện để có thể sử dụng một cách nhanh chóng và linh hoạt.

Trích dẫn

What is collocation? (2011, August 22). ThoughtCo. website. https://www.thoughtco.com/what-is-collocation-1211244

Collocations (English): Definition, meaning & examples. (n.d.). StudySmarter UK. https://www.studysmarter.co.uk/explanations/english/lexis-and-semantics/collocations/

Để đánh giá chính xác trình độ IELTS hiện tại của bản thân, tham gia thi thử IELTS tại ZIM Academy với format bài thi chuẩn thi thật.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu