Câu khẳng định với 是: (S + 是 + N): Xác định danh tính, nghề nghiệp
Key takeaways
Cấu trúc cốt lõi: Chủ ngữ (S) + 是 (shì) + Danh từ/Cụm danh từ (N).
Chức năng: 是 đóng vai trò là động từ liên kết (tương đương "to be" trong tiếng Anh), dùng để khẳng định danh tính, quốc tịch hoặc nghề nghiệp của chủ thể.
Trong giao tiếp tiếng Trung sơ cấp, nhu cầu giới thiệu bản thân và xác nhận thông tin cơ bản xuất hiện thường xuyên. Để thực hiện điều này, người học cần nắm vững câu khẳng định với 是 - cấu trúc nền tảng ở cấp độ HSK1, có tính ứng dụng cao trong các tình huống thực tế như tự giới thiệu, xác nhận quốc tịch và trình bày nghề nghiệp.
Định nghĩa và công thức[1,2]
Trong tiếng Trung, 是 (shì) là động từ liên kết, nối chủ ngữ với danh từ vị ngữ. Đặc điểm quan trọng: không biến đổi hình thái - tức là dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều, ngôi thứ nhất hay thứ ba, động từ vẫn giữ nguyên dạng 是 .
Công thức:
Chủ ngữ + 是 (shì) + Danh từ/Cụm danh từ |
Trong đó:
Chủ ngữ: Đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người/vật như (我 – wǒ – tôi), (你 – nǐ – bạn), (他 – tā – anh ấy), (她 – tā – cô ấy), (进英 – Jìn Yīng – Tiến Anh – tên người), v.v.
是 (shì): Động từ liên kết, đóng vai trò vị ngữ trung tâm của câu, không thể lược bỏ trong câu khẳng định.
Danh từ vị ngữ: Danh từ hoặc cụm danh từ chỉ danh tính như (越南人 – Yuènán rén – người Việt Nam), nghề nghiệp (医生 – yīshēng – bác sĩ , 学生 – xuéshēng – học sinh) hoặc vai trò xã hội.
Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: 我是留学生。
Wǒ shì liúxuéshēng.
→ Tôi là du học sinh.
Chủ ngữ ngôi thứ nhất | 是 | Danh từ/Cụm danh từ |
我 | 是 | 留学生。 |
Ví dụ 2: 她是医生。
Tā shì yīshēng.
→ Cô ấy là bác sĩ.
Chủ ngữ ngôi thứ ba | 是 | Danh từ/Cụm danh từ |
她 | 是 | 医生。 |
Ví dụ 3: 进英是越南人。
Jìn Yīng shì Yuènán rén.
→ Tiến Anh là người Việt Nam.
Chủ ngữ danh từ riêng | 是 | Danh từ/Cụm danh từ |
进英 | 是 | 越南人。 |
Ghi chú từ vựng
Từ vựng | Phiên âm (Pinyin) | Nghĩa tiếng Việt | Phân loại |
|---|---|---|---|
我 | wǒ | Tôi | Đại từ nhân xưng |
她 | tā | Cô ấy | Đại từ nhân xưng |
是 | shì | Là (động từ liên kết) | Động từ |
留学生 | liúxuéshēng | Du học sinh | Danh từ |
医生 | yīshēng | Bác sĩ | Danh từ |
越南人 | Yuènánrén | Người Việt Nam | Danh từ ghép |
进英 | Jìn Yīng | Tiến Anh (tên người) | Danh từ riêng |
Bảng đúc kết cấu trúc
Thành phần | Ký hiệu | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Chủ ngữ | S | Đối tượng được xác định (người/vật) | 我 (wǒ), 她/ 他 (tā), 进英 (Jìn Yīng) |
Động từ liên kết | 是 (shì) | Nối chủ ngữ với danh từ vị ngữ | Không thể lược bỏ trong câu khẳng định |
Danh từ vị ngữ | N | Xác định danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch | 学生 (xuéshēng), 留学生 (liúxuéshēng), 越南人 (Yuènán rén) |
Mở rộng
Việc nắm vững câu khẳng định với 是 là nền tảng để phát triển các kỹ năng giao tiếp tiếp theo trong lộ trình HSK 1. Người học có thể tham khảo thêm các điểm từ vựng & ngữ pháp liên quan:
Tổng kết
Câu khẳng định với 是: (S + 是 + N) Xác định danh tính, nghề nghiệp là một trong những điểm ngữ pháp nền tảng và quan trọng ở trình độ HSK1. Trong giao tiếp thực tế, việc làm chủ cấu trúc này sẽ cung cấp cho bạn công cụ đắc lực để tự tin giới thiệu bản thân, cũng như xác định danh tính, nghề nghiệp và quốc tịch của những người xung quanh một cách tự nhiên, chuẩn xác.
Ngoài ra, người học có thể tham khảo các khóa học HSK tại ZIM Academy để được hướng dẫn theo lộ trình bài bản và hiệu quả.
Nguồn tham khảo
“HSK Standard Course 1.” Beijing Language and Culture University Press, Accessed 19 tháng 5 2026.
“Mandarin Chinese: A Functional Reference Grammar,.” University of California Press, Berkeley, CA, USA, Accessed 19 tháng 5 2026.

Bình luận - Hỏi đáp