虽然……但是 - Cấu trúc nhượng bộ và ứng dụng trong bài thi HSK 2
Key takeaways
Cấu trúc nhượng bộ “虽然……但是” dùng để nối hai mệnh đề mang ý nghĩa tương phản, biểu thị ý “mặc dù ... nhưng...”
Các biến thể và cấu trúc mở rộng của 虽然……但是:các từ đồng nghĩa thay thế cho 但是 như 可是、不过、却
Các lỗi sai thường gặp khi sử dụng 虽然……但是: lỗi tư duy ngôn ngữ, lỗi đặt sai vị trí chủ ngữ khi chuyển ngữ các câu phức tạp
Trong tiếng Trung, việc sử dụng câu phức giúp cách diễn đạt trở nên tự nhiên, mạch lạc và giàu tính liên kết hơn. Tuy nhiên, không ít người học vẫn lúng túng khi muốn diễn đạt ý chuyển ngoặt hoặc nhượng bộ, thường chỉ sử dụng các câu đơn riêng lẻ như “今天下雨” và “我还上课” mà chưa biết cách kết nối thành một câu hoàn chỉnh. Trong trường hợp này, cấu trúc 虽然……但是 là một điểm ngữ pháp quan trọng cần nắm vững. Không chỉ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, đây còn là cấu trúc quen thuộc trong các bài thi HSK 2 và HSK 3.
Bài viết sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cách sử dụng 虽然……但是, đồng thời giúp người học tránh những lỗi thường gặp và nâng cao khả năng xử lý các dạng bài tập ngữ pháp trong kỳ thi HSK.
Cấu trúc 虽然……但是 là gì? [1]
Cấu trúc này được hình thành bởi hai vế câu: vế đầu chứa 虽然 (suīrán) để đưa ra một điều kiện hoặc sự thật vốn có, vế sau chứa 但是 (dànshì) để lật lại vấn đề, thường có ý nghĩa ngược lại với vế trước. Hai từ này thường đi thành cặp để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản hoặc chuyển ngoặt.
Ý nghĩa của 虽然 và 但是:
虽然 (suīrán): tuy, tuy rằng, mặc dù
但是 (dànshì): nhưng, nhưng mà
Ví dụ:
虽然今天很冷,但是我还是想出去.
→ Mặc dù hôm nay rất lạnh, nhưng tôi vẫn muốn ra ngoài.
Trong câu trên, vế đầu tiên thừa nhận một sự thật khách quan: trời lạnh. Vế sau đưa ra kết quả trái với dự đoán: vẫn muốn đi ra ngoài.
Tìm hiểu thêm: Bảng phiên âm tiếng Trung Pinyin - Cách phát âm chuẩn
Công thức khái quát
[虽然 + mệnh đề 1 ,但是 + mệnh đề 2] |
|---|

Ví dụ:
虽然他很忙,但是他每天都学习汉语.
→ Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng ngày nào cũng học tiếng Trung.
虽然这本书很贵,但是我很喜欢.
→ Mặc dù quyển sách này đắt, nhưng tôi rất thích.
虽然她今天不舒服,但是她还是去上班了.
→ Mặc dù hôm nay cô ấy không khỏe, nhưng cô ấy vẫn đi làm.
Cách dùng và vị trí của chủ ngữ trong cấu trúc 虽然……但是
Khi hai mệnh đề có cùng một chủ ngữ
Khi hai mệnh đề có chung chủ ngữ, chủ ngữ chỉ cần xuất hiện ở mệnh đề đầu tiên là được. Có thể đứng trước 虽然 hoặc đứng sau 虽然
Công thức khái quát: [Chủ ngữ + 虽然 + … , 但是 + … ] hoặc [虽然 + chủ ngữ + … , 但是 + … ]
Ví dụ chủ ngữ đứng trước 虽然
我虽然很累,但是还没睡觉.
→ Tôi tuy rất mệt, nhưng vẫn chưa ngủ.
他虽然不会说英语,但是会说汉语.
→ Anh ấy tuy không biết nói tiếng Anh, nhưng biết nói tiếng Trung.
Ví dụ chủ ngữ đứng sau 虽然
虽然我很累,但是还没睡觉.
虽然他不会说英语,但是会说汉语.
Cách này xuất hiện rất nhiều trong văn viết và đề thi HSK.
Khi hai mệnh đề khác chủ ngữ
Nếu hai mệnh đề có hai chủ ngữ/ đối tượng khác nhau thì bắt buộc phải có chủ ngữ riêng ở từng mệnh đề. Công thức khái quát: [虽然 + chủ ngữ 1 + … , 但是 + chủ ngữ 2 + … ]
Ví dụ:
虽然我很喜欢他,但是他不喜欢我.
→ Mặc dù tôi rất thích anh ấy, nhưng anh ấy không thích tôi.
虽然老师说得很清楚,但是学生还是不懂.
→ Mặc dù giáo viên nói rất rõ, nhưng học sinh vẫn không hiểu.
So sánh hai trường hợp cùng và khác chủ chủ ngữ
Trường hợp | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
Cùng chủ ngữ | Chủ ngữ + 虽然 +…, 但是 + … | 我虽然很忙,但是每天运动. |
虽然 + Chủ ngữ + …, 但是 + … | 虽然我很忙,但是每天运动. | |
Khác chủ ngữ | 虽然 + Chủ ngữ 1 + …, 但是 + Chủ ngữ 2 + … | 虽然我喜欢他,但是他不喜欢我. |
Các biến thể và cấu trúc mở rộng, rút gọn của 虽然……但是
Trong thực tế, người Trung Quốc không phải lúc nào cũng dùng 但是. Có thể thay bằng nhiều từ khác để câu tự nhiên hơn.
Các biến thể của 虽然……但是

虽然……可是……(可是 mang sắc thái khẩu ngữ nhiều hơn.)
Ví dụ: 虽然今天下雨,可是我还是想出去.
→ Mặc dù hôm nay mưa nhưng tôi vẫn muốn ra ngoài.
虽然……不过……(不过 mang cảm giác nhẹ nhàng hơn.)
Ví dụ: 虽然这个手机有一点贵,不过很好用.
→ Mặc dù chiếc điện thoại này hơi đắt nhưng rất dễ dùng.
虽然……却……(却 thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nhấn mạnh sự trái ngược.)
Ví dụ: 虽然他年纪很小,却很懂事.
→ Mặc dù tuổi còn nhỏ nhưng rất hiểu chuyện.
Cấu trúc mở rộng 虽然……但是 (还是) ……
还是 (háishì) được thêm vào trong vế sau để nhấn mạnh rằng một hành động, quyết định hoặc trạng thái vẫn tiếp tục diễn ra mặc dù tồn tại điều kiện bất lợi hoặc trở ngại ở vế trước.
Công thức khái quát: [虽然……但是 (还是)…… ] - [Mặc dù…nhưng vẫn/ Dù…nhưng vẫn]
Ví dụ:
虽然很晚了,但是我还是要做作业.
→ Mặc dù đã muộn nhưng tôi vẫn phải làm bài tập.
虽然天气不好,但是他们还是去了.
→ Mặc dù thời tiết xấu nhưng họ vẫn đi.
Cấu trúc rút gọn trong giao tiếp
Trong khẩu ngữ, người bản xứ đôi khi lược bỏ một trong hai thành phần.
Lược bỏ 但是
Ví dụ: 虽然很累,我还是想学习.
→ Mặc dù rất mệt nhưng tôi vẫn muốn học.
Lược bỏ 虽然
Ví dụ: 天气很冷,但是很多人出去玩.
→ Trời rất lạnh nhưng nhiều người vẫn đi chơi.
Tuy nhiên, với người mới học và trong bài thi HSK, nên ưu tiên dùng đầy đủ cấu trúc để tránh sai ngữ pháp.
Đọc thêm: Thanh điệu trong tiếng Trung - Cách đọc chuẩn và ví dụ cơ bản
Các lỗi sai thường gặp khi sử dụng 虽然……但是
Lỗi chỉ dùng một liên từ
Nhiều người học chịu ảnh hưởng từ cấu trúc tiếng Anh: Although…, … nên có xu hướng chỉ dùng 虽然 mà bỏ qua 但是.
Ví dụ câu lược bỏ sai: 虽然他很忙,他每天学习汉语.
→ Cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến hơn trong tiếng Trung là: 虽然他很忙,但是他每天学习汉语. (Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng ngày nào anh ấy cũng học tiếng Trung.)
Mặc dù trong khẩu ngữ, người bản xứ đôi khi có thể lược bỏ 但是, nhưng đối với người học trình độ HSK 2–HSK 3, đặc biệt trong các bài thi ngữ pháp và sắp xếp câu, nên ưu tiên sử dụng đầy đủ cặp liên từ 虽然……但是…… để đảm bảo tính liên kết và logic của câu.
Lỗi thiếu chủ ngữ
Đây là lỗi khá phổ biến, người học cần ghi nhớ rằng khi hai mệnh đề có hai chủ ngữ khác nhau, mỗi mệnh đề bắt buộc phải xuất hiện chủ ngữ tương ứng.
Ví dụ câu bị thiếu chủ ngữ: 虽然我喜欢他,但是不喜欢我.
→ Câu đúng: 虽然我喜欢他,但是他不喜欢我. (Mặc dù tôi thích anh ấy, nhưng anh ấy không thích tôi.)
Mẹo ghi nhớ nhanh khi làm bài thi HSK
Đối với dạng bài sắp xếp câu hoặc hoàn thành câu trong HSK 3, người học có thể áp dụng quy trình sau:
Bước 1: Xác định vị trí của 虽然 và 但是.
Bước 2: Kiểm tra xem hai mệnh đề có cùng chủ ngữ hay không.
Bước 3: Nếu hai mệnh đề có hai chủ ngữ khác nhau, hãy đảm bảo rằng mỗi vế đều có chủ ngữ riêng.

Một chủ ngữ → linh hoạt vị trí
Hai chủ ngữ → mỗi vế phải có chủ ngữ
Bài tập vận dụng cấu trúc 虽然……但是…… [2]
Sau khi nắm vững cách dùng và vị trí chủ ngữ trong cấu trúc 虽然……但是……, hãy luyện tập qua các dạng bài dưới đây để củng cố kiến thức và nâng cao khả năng xử lý câu hỏi ngữ pháp trong HSK 2–HSK 3.
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: _____ 今天很冷,_____ 我还是想出去。 A. 因为……所以 | Câu 4: 虽然老师说得很清楚,_____ 学生还是不懂。 A. 但是 |
Câu 2: 虽然他很忙,_____ 他每天运动。 A. 所以 | Câu 5: 虽然天气不好,_____ 我们还是决定去旅游。 A. 可是 |
Câu 3: 虽然这本书很贵,_____ 我很喜欢。 A. 可是 | Câu 6: 虽然他不会做中国菜,_____ 他很想学习。 A. 不过 |
Bài 2: Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
Câu 1: 虽然 / 很累 / 我 / 但是 / 还要学习
Câu 2: 虽然 / 他 / 不喜欢咖啡 / 但是 / 每天喝
Câu 3: 虽然 / 我喜欢他 / 但是 / 他 / 不喜欢我
Câu 4: 虽然 / 今天下雨 / 但是 / 他们 / 还是去了
Câu 5: 虽然 / 老师 / 讲得很清楚 / 但是 / 学生 / 没听懂
Câu 6: 虽然 / 她 / 没时间 / 但是 / 还是 / 来参加活动
Đáp án bài tập
Đáp án bài 1
1.B - 2.B - 3.A - 4.A - 5.A - 6.A
Đáp án bài 2
Câu 1: 虽然我很累,但是还要学习.
→ Mặc dù tôi rất mệt nhưng vẫn phải học.
Câu 2: 虽然他不喜欢咖啡,但是每天喝.
→ Mặc dù anh ấy không thích cà phê nhưng ngày nào cũng uống.
Câu 3: 虽然我喜欢他,但是他不喜欢我.
→ Mặc dù tôi thích anh ấy nhưng anh ấy không thích tôi.
Câu 4: 虽然今天下雨,但是他们还是去了.
→ Mặc dù hôm nay trời mưa nhưng họ vẫn đi.
Câu 5: 虽然老师讲得很清楚,但是学生没听懂.
→ Mặc dù giáo viên giảng rất rõ nhưng học sinh không hiểu.
Câu 6: 虽然她没时间,但是还是来参加活动.
→ Mặc dù cô ấy không có thời gian nhưng vẫn đến tham gia hoạt động.
Xem thêm: Phương vị từ trong tiếng Trung
Tổng kết
Cấu trúc 虽然……但是…… là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ HSK 2–HSK 3, giúp người học diễn đạt mối quan hệ nhượng bộ và chuyển ngoặt một cách tự nhiên, logic. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, người học cần ghi nhớ công thức khái quát, nắm vững quy tắc xác định vị trí chủ ngữ và phân biệt các biến thể hay cấu trúc mở rộng.
Ngoài ra, người học có thể tham khảo các khóa học HSK tại ZIM Academy để được hướng dẫn theo lộ trình bài bản và hiệu quả.
Nguồn tham khảo
“Developing Chinese Intermediate Comprehensive Course 《发展汉语·中级综合》.” Beijing Language and Culture University, Accessed 25 tháng 6 2026.
“Chat GPT.” Open AI, Accessed 25 tháng 6 2026.

Bình luận - Hỏi đáp