Phương vị từ trong tiếng Trung - Cách dùng và cấu trúc thường gặp
Key takeaways
Hiểu rõ phương vị từ đơn như: 上, 下, 前, 后, 左, 右, 东, 西, 南, 北, … và phương vị từ ghép: 上边, 下面, 前面, 后面, 旁边, 左边, 右边, 东边, 西边, 南边, 北边, …
Nắm vững các cấu trúc phổ biến như:
Phương vị từ + 是 / 有 + Danh từ
Phương vị từ + 的 + Danh từ
Làm trung tâm ngữ và tân ngữ
Phương vị từ trong tiếng Trung có vai trò rất quan trọng, giúp người học mô tả vị trí, không gian và quan hệ định vị giữa các sự vật. Đây cũng là nội dung xuất hiện thường xuyên trong các đề thi HSK và giao tiếp thực tế.
Phương vị từ trong tiếng Trung là gì?
Phương vị từ (方位词) là những từ biểu thị vị trí hoặc phương hướng của sự vật trong không gian như trên, dưới, trước, sau, trong, ngoài. Những từ này giúp xác định vị trí cụ thể của sự vật trong không gian, đóng vai trò quan trọng trong câu miêu tả. Có thể chia loại từ này thành hai nhóm: phương vị từ đơn và phương vị từ ghép. [1]
Phương vị từ đơn
Nhóm này gồm các từ cơ bản như 上 (trên), 下 (dưới), 前 (trước), 后 (sau), 里 (trong), 外 (ngoài). Chúng thường đi trực tiếp sau danh từ làm mốc vị trí trong câu.
Từ | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
上 | shàng | Trên |
下 | xià | Dưới |
前 | qián | Trước |
后 | hòu | Sau |
左 | zuǒ | Bên trái |
右 | yòu | Bên phải |
里 | lǐ | Trong |
外 | wài | Ngoài |
内 | nèi | Bên trong (trang trọng) |
中 | zhōng | Trong / giữa |
东 | dōng | Đông |
西 | xī | Tây |
南 | nán | Nam |
北 | běi | Bắc |
Phương vị từ ghép
Phương vị từ ghép được tạo thành bằng cách thêm các yếu tố như 边 (biān), 面 (miàn) vào sau phương vị từ đơn âm tiết. Giúp biểu đạt vị trí cụ thể, rõ ràng hơn và được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp.
Trong nhiều trường hợp, 边 và 面 có thể thay thế cho nhau, tuy nhiên 面 thường mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Phương vị từ ghép | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
上边 / 上面 | shàngbiān / shàngmiàn | Phía trên |
下边 / 下面 | xiàbiān / xiàmiàn | Phía dưới |
前边 / 前面 | qiánbiān / qiánmiàn | Phía trước |
后边 / 后面 | hòubiān / hòumiàn | Phía sau |
旁边 | pángbiān | Bên cạnh |
左边 | zuǒbiān | Bên trái |
右边 | yòubiān | Bên phải |
里边 | lǐbiān | Bên trong |
对面 | duìmiàn | Đối diện |
外面 | wàimiàn | Bên ngoài |

Cấu trúc thường gặp với phương vị từ trong tiếng Trung
Phương vị từ không chỉ dùng để chỉ vị trí mà còn có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong câu như chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ hoặc trung tâm ngữ.
Làm chủ ngữ: Phương vị từ + 是 / 有 + Danh từ
右边是咖啡馆。
(Yòubiān shì kāfēiguǎn.) – Bên phải là quán cà phê.
后面有一辆车。
(Hòumiàn yǒu yí liàng chē.) – Phía sau có một chiếc xe.
Làm định ngữ: Phương vị từ + 的 + Danh từ
前面的路很安静。(Qiánmiàn de lù hěn ānjìng.) – Con đường phía trước rất yên tĩnh.
外面的天气很好。(Wàimiàn de tiānqì hěn hǎo.) – Thời tiết bên ngoài rất đẹp.
Làm trung tâm ngữ: Danh từ (mốc vị trí) + Phương vị từ
桥下 (Qiáo xià) – Dưới cầu
公司附近 (Gōngsī fùjìn) – Gần công ty
Lưu ý: Khi danh từ kết hợp với phương vị từ đơn âm tiết (như 上, 下, 里, 外...), tuyệt đối không dùng trợ từ "的" ở giữa.
Làm tân ngữ: phương vị từ thường xuất hiện sau các động từ chỉ phương hướng hoặc sau giới từ, đóng vai trò là tân ngữ trong câu.
老师在外面。(Lǎoshī zài wàimiàn.) – Cô giáo ở bên ngoài.
Xem thêm:
Tổng kết
Có thể nói, phương vị từ trong tiếng Trung là nhóm từ xuất hiện rất thường xuyên trong các ngữ cảnh giao tiếp thường ngày. Từ việc mô tả vị trí đồ vật, chỉ đường, đến diễn đạt quan hệ không gian,… Vì thế, người học cần nắm vững nội dung kiến thức này đễ diễn đạt một cách chính xác và tự nhiên.
Ngoài ra, người học có thể tham khảo các khóa học HSK tại ZIM Academy để được hướng dẫn theo lộ trình bài bản và hiệu quả.
Nguồn tham khảo
“现代汉语频率词典.” 北京语言学院出版社, Accessed 25 April 2026.

Bình luận - Hỏi đáp