Banner background

50 Bộ thủ tiếng Trung cơ bản và thông dụng cho người mới bắt đầu

Việc nắm vững bộ thủ giúp bạn ghi nhớ chữ Hán nhanh, hiệu quả hơn. Bài viết giúp người học khám phá danh sách 50 bộ thủ cơ bản trong tiếng Trung, kèm ý nghĩa và ví dụ minh họa dễ hiểu.
50 bo thu tieng trung co ban va thong dung cho nguoi moi bat dau

Key takeaways

  • 50 bộ thủ tiếng Trung cơ bản giúp nhận diện phần lớn từ vựng HSK 1–4.

  • Bộ thủ chính là “mã DNA” của chữ Hán: biểu ý, biểu âm, hỗ trợ tra cứu từ điển giấy.

  • Kết hợp chiết tự, kể chuyện và học theo nhóm chủ đề sẽ giúp ghi nhớ bộ thủ lâu và việc học thú vị hơn.

Chữ Hán từ lâu được xem là một trong những hệ thống chữ viết phức tạp nhất trên thế giới. Với người học xuất phát từ ngôn ngữ biểu âm như tiếng Việt, việc ghi nhớ hàng nghìn chữ Hán với nhiều nét vẽ phức tạp và rối rắm thường giống như một cuộc chiến dai dẳng.

Tuy nhiên, chữ Hán không phải là những nét vẽ ngẫu nhiên, mà chúng được ghép từ các mảnh ghép có ý nghĩa gọi là bộ thủ (部首 - bùshǒu). Mỗi bộ thủ giống như một gợi ý nhỏ, giúp bạn đoán nghĩa và nhớ chữ dễ dàng hơn rất nhiều. Thay vì phải nhồi nhét 214 bộ thủ truyền thống ngay từ đầu, người học chỉ cần nắm vững khoảng 50 bộ cơ bản là có thể nhận diện và suy đoán phần lớn từ vựng trong chương trình HSK 1 - 4. Đây chính là phương pháp giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc cho hành trình chinh phục tiếng Trung.

Phần 1: Tại sao cần học bộ thủ trước khi học viết chữ Hán?

Bộ thủ đóng vai trò như “mã DNA” của chữ Hán, xuất hiện ở một số vị trí cố định trong chữ (bên trái, bên phải, phía trên, phía dưới...). Mỗi bộ thủ đại diện cho một nhóm ý nghĩa khái quát, thường xuất phát từ hình ảnh của sự vật hoặc hiện tượng quen thuộc trong đời sống[1]. Nhờ bộ thủ, chữ Hán hình thành hệ thống logic thay vì là những ký hiệu rời rạc. Dưới đây là ba vai trò quan trọng nhất của bộ thủ trong quá trình học.

Biểu ý – Nhìn bộ thủ đoán nghĩa

Đây là lợi ích lớn nhất mà bộ thủ mang lại. Khi gặp một chữ Hán hoàn toàn xa lạ, thay vì bối rối không biết chữ đó có nghĩa là gì, người học có thể nhìn vào bộ thủ để “suy luận”. 

Ví dụ, những chữ có bộ 氵(chấm thủy) thường liên quan đến nước (河 - sông, 海 - biển), chữ có bộ 心 (tâm) hoặc 忄(tâm đứng) thường liên quan đến cảm xúc, tâm trí (想 - nghĩ, 情 - tình cảm). Khi gặp từ mới như chữ 泪 (lèi - nước mắt), người học có thể thấy bộ 氵(nước) và bộ 目 (mắt), từ đó suy luận ra nghĩa một cách logic rằng đây là một loại chất lỏng liên quan đến mắt.

Nhìn Bộ Đoán Nghĩa: Chữ 泪 (Nước mắt)
Nhìn Bộ Đoán Nghĩa: Chữ 泪 (Nước mắt)

Biểu âm – Gợi ý cách đọc

Phần lớn chữ Hán hiện đại thuộc loại hình thanh, tức được cấu tạo bởi hai thành tố: bộ thủ (chỉ nghĩa) + phần thanh (gợi ý âm đọc) [2]. Khi biết cách tách chữ thành hai phần này, người học không chỉ hiểu được logic hình thành của chữ mà còn có thể dự đoán âm đọc của những chữ có chung phần thanh. Ví dụ:

  • 妈 = 女 (nghĩa: nữ giới) + 马 (âm: mā) → Người nữ, là mẹ.

  • 码 = 石 (nghĩa: đá) + 马 (âm: mǎ) → Hòn đá đánh dấu, tạo thành con số, cái mã.

  • 骂 = 口 (nghĩa: miệng) + 马 (âm: mà) → Dùng miệng để mắng chửi.

Nhận ra quy luật hình thanh giúp người học giảm đáng kể gánh nặng học thuộc lòng và tăng khả năng suy đoán khi gặp chữ mới.

Hỗ trợ tra cứu từ điển

Trong từ điển giấy truyền thống, chữ Hán được sắp xếp theo bộ thủ và số nét. Nếu bạn biết bộ thủ của một chữ, bạn có thể tra cứu nhanh chóng ngay cả khi không biết cách đọc. Đây là kỹ năng cực kỳ hữu ích khi học tiếng Trung ở trình độ cao hơn.

Phần 2: Danh sách 50 bộ thủ thông dụng trong tiếng Trung

Dưới đây là danh sách 50 bộ thủ cơ bản nhất mà người học nên ưu tiên ghi nhớ. Các bộ thủ này được sắp xếp theo số nét từ ít đến nhiều, giúp người học dễ dàng tra cứu và hệ thống hóa kiến thức. Mỗi bộ thủ đều đi kèm tên gọi, ý nghĩa và ví dụ minh họa cụ thể từ các chữ Hán thông dụng trong HSK 1-4. [3][4]

Nhóm bộ thủ 1-2 nét

Bộ thủ

Tên gọi/Pinyin

Ý nghĩa

Ví dụ

Nhất – yī

Số một; biểu thị sự khởi đầu, đơn nhất

一 (yī - một); 

一起 (yīqǐ - cùng nhau)

Cổn – gǔn

Nét sổ

中 (trung tâm);

丰 (phong phú)

Chủ – zhǔ

Điểm, chấm

主人 (zhǔrén - chủ nhân);

主要 (zhǔyào - chủ yếu)

Nhân đứng – rén

Con người

你 (bạn); 

他 (anh ấy)

Ngôn - yán

Lời nói

话 (lời nói, thoại, chuyện,…);

语 (ngôn ngữ, lời nói,..)

Băng - bīng

Băng giá, lạnh

冰 (băng);

冷 (lạnh)

刀 /刂

Đao - dāo

Con dao, vật sắc bén

刀 (dao);

剑 (kiếm)

Lực - lì

Sức mạnh, lực tác động

力 (sức lực);

功 (công lao, thành quả)

Thập - shí

Số mười

十 (mười);

千 (nghìn)

Mịch - mì

Che phủ, bao trùm

写 (viết);

军 (quân đội)

Nhóm bộ thủ 3 nét

Bộ thủ

Tên gọi/Pinyin

Ý nghĩa

Ví dụ

Thủy/chấm thủy – shuǐ

Nước, liên quan tới chất lỏng

河 (sông);

洗 (rửa);

Miên - mián

Mái nhà, biểu thị sự che chắn

家 (nhà);

安 (an toàn);

室 (phòng)

Khẩu - kǒu

Miệng, lời nói

吃 (ăn); 

叫 (gọi)

喝 (uống)

Vi - wéi

Vây quanh, bao bọc, phạm vi

国 (nước);

围 (vây)

Thổ - tǔ

Đất đai, mặt đất, nền tảng, nơi chốn

土 (đất);

地 (đất, địa điểm);

场 (bãi, sân)

Thảo - cǎo

Cỏ, thực vật

花 (hoa); 

茶 (trà)

Nữ - nǚ

Phụ nữ

女 (nữ);

妈 (mẹ);

她 (cô ấy)

Sĩ - shì

Người có học, kẻ sĩ, tầng lớp trí thức

同志 (đồng chí);

吉 (tốt lành)

Sơn - shān

Núi non, địa hình cao

山 (núi);

岛 (đảo)

Sước - chuò

Đi lại, di chuyển

进 (gần, tiến vào);

远 (xa);

这 (đây)

手 / 扌

Thủ - shǒu

Tay, hành động do tay thực hiện

打 (đánh);

拿 (cầm)

Tử - zǐ

Đứa trẻ, con cái

孩 (trẻ con);

字 (chữ);

学 (học)

Xích - chì

Bước chân, đi lại

行 (đi, thực hiện);

往 (đi về đâu đó);

街 (phố)

Đại - dà

To, lớn

天 (trời);

夫 (chồng)

Tiểu - xiǎo

Nhỏ, bé

少 (ít);

尖 (nhọn)

Môn - mén

Cửa, cổng, lối ra vào

间 (giữa, phòng);

闭 (đóng)

Mịch - mì

Sợi tơ, sợi chỉ, sợi dây

织 (dệt);

红 (đỏ);

线 (đường, sợi)

Xuyên - chuān

Sông, dòng chảy

顺 (thuận, trôi chảy);

州 (châu, vùng đất)

Tịch - xī

Buổi tối, hoàng hôn, đêm xuống, chỉ thời điểm mặt trời đã lặn

夜 (đêm);

梦 (mơ)

Nhóm bộ thủ 4 nét

Bộ thủ

Tên gọi/Pinyin

Ý nghĩa

Ví dụ

Nhật – rì

Mặt trời, ánh sáng, thời gian

明 (sáng);
时 (giờ);

晴 (nắng)

Nguyệt – yuè

Mặt trăng, tháng; thịt

月亮 (mặt trăng);

胖 (béo)

Mộc – mù

Cây cối, gỗ

林 (rừng);

树 (cây);

桌 (bàn)

火 / 灬

Hỏa – huǒ

Lửa, nhiệt độ

热 (nóng);

烧 (đốt)

Ngọc - yù

Ngọc, đá quý, vật quý giá

珠 (ngọc trai);

环 (vòng, nhẫn)

Kim – jīn

Kim loại, tiền bạc

Khí - qì

Không khí, hơi

氧 (oxy);

氛 (không khí)

Bối - bèi

Tiền bạc, giá trị

货 (hàng hóa);

贵 (quý, đắt)

犬 / 犭

Khuyển - quǎn

Chó, động vật

狗 (chó);

猫 (mèo)

Xa - chē

Xe cộ, phương tiện

轮 (bánh xe);

轨 (đường ray)

Nhóm bộ thủ 5 nét trở lên

Bộ thủ

Tên gọi/Pinyin

Ý nghĩa

Ví dụ

Điền - tián

Ruộng đất, canh tác

男 (đàn ông, nam giới);

畜 (gia súc, vật nuôi)

Mục - mù

Mắt, thị giác, quan sát

看 (nhìn);

眼 (mắt)

Lập - lì

Đứng, dựng lên

位 (vị trí);

站 (đứng)

Thạch - shí

Đá, đất đá, cứng rắn

硬 (cứng)

砖 (gạch)

示 / 礻

Thị - yī

Thờ cúng, hần linh, tế lễ

神 (thần);

祝 (chúc);

福 (phúc)

竹 / ⺮

Trúc - zhú

Tre, trúc

笔 (bút);

筷 (đũa)

Mễ - mǐ

Gạo, lúa, ngũ cốc

粉 (bột);

糖 (đường)

Trùng - chóng

Côn trùng, sâu bọ

蚊 (muỗi)

蛇 (rắn)

衣 / 衤

Y - yī

Quần áo, vải vóc

裤 (quần);

被 (chăn)

足 / 𧾷

Túc - zú

Chân, bàn chân

跑 (chạy)

路 (đường)

Vũ - yǔ

Mưa, thời tiết

雨 (mưa);

雪 (tuyết);

雷 (sấm)

Phần 3: Chiến thuật ghi nhớ bộ thủ nhanh

Việc ghi nhớ bộ thủ sẽ trở nên khô khan nếu người học chỉ học theo cách máy móc và lặp lại. Để quá trình này hiệu quả và thú vị hơn, người học có thể áp dụng một số chiến thuật ghi nhớ sau:

Kể chuyện cho mỗi chữ Hán

Nghiên cứu về trí nhớ cho thấy não bộ con người tiếp nhận và lưu giữ thông tin thông qua câu chuyện tốt hơn nhiều so với các ký hiệu trừu tượng [5]. Vì vậy, thay vì học chữ Hán như những hình vẽ rời rạc, người học nên “kể chuyện” cho từng chữ bằng cách phân tích cấu tạo của nó.

  • Chữ 安 (ān - an toàn): Gồm 宀 (mái nhà) ở trên và 女 (người phụ nữ) ở dưới. Câu chuyện có thể là: “Người phụ nữ ở trong nhà thì cảm thấy an toàn.”

Ghi Nhớ Chữ Hán Qua Câu Chuyện: Chữ 安
Ghi Nhớ Chữ Hán Qua Câu Chuyện: Chữ 安
  • Chữ 休 (xiū - nghỉ ngơi): Gồm 亻 (người) và 木 (cây). Câu chuyện: “Một người đang tựa lưng vào gốc cây để nghỉ ngơi.”

Phân Tích Chữ 休: 亻(Người) + 木 (Cây)
Phân Tích Chữ 休: 亻(Người) + 木 (Cây)

Học bộ thủ theo nhóm chủ đề

Thay vì học từng bộ thủ riêng lẻ, người học nên nhóm các bộ có liên quan về mặt ý nghĩa để tạo thành mạng lưới liên tưởng. Cách học này giúp não bộ liên kết thông tin nhanh hơn và ghi nhớ có hệ thống hơn.

  • Nhóm thiên nhiên: 日 (mặt trời), 月 (mặt trăng), 山 (núi), 氵 (nước), 火 (lửa), 雨 (mưa).

  • Nhóm con người và cơ thể: 亻 (người), 女 (phụ nữ), 足 (chân), 目 (mắt), 忄 / 心 (tâm, cảm xúc).

Khi đã quen với từng nhóm, việc mở rộng vốn chữ Hán theo cùng một chủ đề sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Sử dụng chiết tự để ghi nhớ bộ thủ

Các câu thơ, câu vè dân gian là công cụ ghi nhớ hiệu quả nhờ tính nhịp điệu và hình ảnh. Nhiều chữ Hán phức tạp có thể được ghi nhớ thông qua các câu ngắn gọn, giàu liên tưởng.

“Chim chích (彳) mà đậu cành tre (木),

Thập (十) trên, tứ (罒) dưới, nhất (一) đè chữ tâm (心).”

Câu vè trên giúp ghi nhớ cấu tạo chữ 德 (đức), minh họa rõ ràng cho phương pháp liên tưởng hình ảnh.

Hoặc: 

“Ruộng kia ai cất lên cao,

Nửa vầng trăng khuyết, ba sao giữa trời.”

Câu thơ này mô tả cấu tạo chữ 思 (tư – suy nghĩ, nhớ nhung): phía trên là bộ 田 (ruộng), phía dưới là bộ 心 (tâm), với hình dạng gợi liên tưởng đến vầng trăng khuyết và ba ngôi sao.

Bằng cách biến việc học thành một hoạt động sáng tạo và đầy hình ảnh, các bộ thủ sẽ nhanh chóng trở thành “người bạn” thân thuộc, giúp người học bước vào thế giới chữ Hán một cách tự tin và hào hứng.

Tổng kết

Bộ thủ chính là nền móng trong hành trình chinh phục chữ Hán. Khi nền móng đã chắc, việc xây dựng vốn từ vựng và kỹ năng đọc viết sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Thay vì học vẹt từng chữ riêng lẻ, người học nên ưu tiên nắm vững 50 bộ thủ tiếng Trung thông dụng để xây dựng hệ thống tư duy có cấu trúc.

Sau khi đã làm quen với các bộ thủ, người học có thể nâng cao kỹ năng bằng cách tìm hiểu sâu hơn về các nét viết chữ Hán và quy tắc thứ tự nét, từ đó viết chữ chính xác và chuẩn hơn. Từ việc nắm vững các bộ thủ cơ bản, người học có thể hình thành nền tảng tư duy cần thiết để tiếp cận chữ Hán một cách có hệ thống và chủ động hơn trong quá trình học tập.

Tham vấn chuyên môn
Bùi Thị Tố KhuyênBùi Thị Tố Khuyên
GV
• Học thạc sĩ ngành phương pháp giảng dạy Tiếng Anh - Đại học Benedictine, Hoa Kỳ, Đạt band 8.0 IELTS. • Giảng viên IELTS và Nhà phát triển học thuật toàn thời gian tại ZIM Academy, tận tâm hỗ trợ học viên chinh phục mục tiêu ngôn ngữ. • Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không phải là chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội. • Câu chuyện cá nhân: Từng gặp nhiều khó khăn với tiếng Anh khi còn học phổ thông, và chỉ biết đến bài tập từ vựng và ngữ pháp, nhưng nhờ kiên trì và tìm ra cách học hiệu quả, tôi đã vượt qua giới hạn bản thân và thành công với ngôn ngữ này.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...