Collocations chủ đề Marketing - Ứng dụng trong IELTS Speaking

Bài viết này cung cấp cho người đọc Collocations chủ đề Marketing và ví dụ cụ thể. Tác giả còn cung cấp bài tập và ứng dụng trả lời trong IELTS Speaking Part 1 & 2.
collocations chu de marketing ung dung trong ielts speaking

Collocation là một kết hợp từ được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Theo tiêu chí Vốn từ vựng (Lexical Resource), thí sinh có thể kết hợp từ một cách linh hoạt và chính xác sẽ nhận được điểm số cao hơn trong bài thi Speaking.

Trong chủ đề Marketing này, tác giả sẽ cung cấp cho người đọc top 10 collocation marketing phổ biến nhất trong công việc cũng như trong bài thi. Những collocation này thường xoay quanh các chỉ số, chiến dịch và khách hàng trong lĩnh vực này. Bên cạnh đó, những ví dụ cụ thể và bối cảnh sử dụng sẽ giúp người đọc nắm được cách sử dụng collocation chính xác.

Key takeaways

Top 10 collocation marketing phổ biến:

  • customer satisfaction: sự hài lòng của khách hàng

  • target market: thị trường mục tiêu

  • target audience: khách hàng mục tiêu

  • brand awareness: mức độ nhận diện thương hiệu

  • potential customers: khách hàng tiềm năng

  • market share: thị phần

  • tough competition: sự cạnh tranh mạnh mẽ

  • brand identity: nhận diện thương hiệu

  • marketing campaign: chiến dịch tiếp thị

  • advertising campaign: chiến dịch quảng cáo

Top 10 Collocations chủ đề Marketing phổ biến

Customer satisfaction

/ˈkʌstəmə ˌsætɪsˈfækʃᵊn /: sự hài lòng của khách hàng

Bối cảnh sử dụng: được sử dụng trong kinh doanh và dịch vụ khách hàng. Nó chỉ sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm mà họ nhận được từ một công ty hoặc tổ chức.

Ví dụ: Ensuring customer satisfaction is paramount for any successful business as it leads to loyalty, positive reviews, and repeat purchases.

(Đảm bảo sự hài lòng của khách hàng là điều tối quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp thành công nào vì nó dẫn đến lòng trung thành, đánh giá tích cực và mua hàng lặp lại.)

Target market

/ˈtɑːɡɪt ˈmɑːkɪt/: thị trường mục tiêu

Bối cảnh sử dụng:  được sử dụng khi khi đề cập đến một nhóm khách hàng cụ thể mà một sản phẩm hoặc dịch vụ nhắm đến và muốn tiếp cận. 

Ví dụ: In order to maximize their sales, businesses need to identify and understand their target market, which consists of the specific group of consumers they aim to reach and cater to with their products or services.

(Để tối đa hóa doanh số bán hàng, các doanh nghiệp cần xác định và hiểu thị trường mục tiêu của mình, bao gồm nhóm người tiêu dùng cụ thể mà họ nhắm đến và phục vụ bằng các sản phẩm hoặc dịch vụ của mình.)

Target audience

/ˈtɑːɡɪt ˈɔːdiəns/: khách hàng mục tiêu

Bối cảnh sử dụng: chỉ đối tượng mục tiêu mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc thông điệp tiếp thị đang nhắm đến.

Ví dụ: A successful advertising campaign should effectively target the audience, ensuring that the right message reaches the intended customers, influencing their purchasing decisions.

(Một chiến dịch quảng cáo thành công phải nhắm mục tiêu đối tượng một cách hiệu quả, đảm bảo rằng thông điệp phù hợp đến được với khách hàng mục tiêu, ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của họ.)

Brand awareness

/brænd əˈweənəs/: mức độ nhận diện thương hiệu

Bối cảnh sử dụng: chỉ việc mức độ nhận thức và nhận biết về thương hiệu của một công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ trong tâm trí của khách hàng.

Ví dụ: Effective marketing strategies are crucial for enhancing brand awareness and ensuring the success of a business.

(Chiến lược tiếp thị hiệu quả là rất quan trọng để nâng cao nhận thức về thương hiệu và đảm bảo sự thành công của một doanh nghiệp.)

Potential customers

/pəʊˈtɛnʃəl ˈkʌstəməz/: khách hàng tiềm năng

Bối cảnh sử dụng: chỉ những khách hàng có tiềm năng mà một doanh nghiệp có thể tiếp cận và có khả năng trở thành khách hàng thực tế. 

Ví dụ: Companies invest in advertising campaigns to reach potential customers and create awareness about their products or services.

(Các công ty đầu tư vào các chiến dịch quảng cáo để tiếp cận khách hàng tiềm năng và tạo nhận thức về sản phẩm hoặc dịch vụ của họ.)

Market share

/ˈmɑːkɪt ʃeə /: thị phần

Bối cảnh sử dụng: đề cập đến phần trăm hoặc tỷ lệ thị phần của một công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ so với tổng thị phần trong ngành công nghiệp tương ứng.

Ví dụ: The company aims to increase its market share by launching new products and expanding into new markets.

(Công ty đặt mục tiêu tăng thị phần bằng cách tung ra các sản phẩm mới và mở rộng sang các thị trường mới.)

Tough competition

/tʌf ˌkɒmpɪˈtɪʃᵊn/: sự cạnh tranh mạnh mẽ

Bối cảnh sử dụng: thường được ám chỉ sự đối đầu mạnh mẽ và khó khăn trong việc cạnh tranh với các đối thủ hoặc đạt được thành công trong một môi trường đầy thách thức.

Ví dụ: In today's market, businesses face tough competition, and it requires strategic planning and innovation to stay ahead.

(Trong thị trường hiện nay, các doanh nghiệp đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt, và điều này đòi hỏi kế hoạch chiến lược và sáng tạo để giữ vững vị trí dẫn đầu).

Brand identity

/brænd aɪˈdɛntəti/: nhận diện thương hiệu

Bối cảnh sử dụng: thường được sử dụng để ám chỉ những yếu tố và thuộc tính đặc trưng của một thương hiệu, bao gồm tên, logo, hình ảnh, giá trị cốt lõi, và cách thức thương hiệu đại diện cho mình trong tâm trí của khách hàng.

Ví dụ: Developing a strong brand identity is crucial for businesses as it helps differentiate their products or services from competitors and creates a lasting impression in the minds of consumers.

(Phát triển một bản sắc thương hiệu mạnh là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp vì nó giúp phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ của họ với các đối thủ cạnh tranh và tạo ấn tượng lâu dài trong tâm trí người tiêu dùng.)

Marketing campaign

/ˈmɑːkɪtɪŋ kæmˈpeɪn/: chiến dịch tiếp thị

Bối cảnh sử dụng: thường xuất hiện trong các cuộc họp, thảo luận hoặc báo cáo về kế hoạch tiếp thị, chiến lược quảng cáo và hoạt động tiếp thị của một doanh nghiệp.

Ví dụ: The company launched a successful marketing campaign to promote their new product and attract a wider audience.

(Công ty đã tung ra một chiến dịch tiếp thị thành công để quảng bá sản phẩm mới của họ và thu hút nhiều đối tượng hơn.)

Advertising campaign

/ˈædvətaɪzɪŋ kæmˈpeɪn/: chiến dịch quảng cáo 

Bối cảnh sử dụng: được sử dụng để ám chỉ quá trình tiến hành chiến dịch quảng cáo nhằm quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu của họ đến khách hàng mục tiêu. 

Ví dụ: The company launched a successful advertising campaign to promote their new product, reaching a wide audience and increasing sales significantly.

(Công ty đã tung ra một chiến dịch quảng cáo thành công để quảng bá sản phẩm mới của họ, tiếp cận được nhiều đối tượng và tăng doanh thu đáng kể.) 

image-alt

Áp dụng Collocations chủ đề Marketing vào IELTS Speaking Part 1

Are there many advertisements in your country?

Sample Answer: Yes, there are indeed many advertisements in my country. Businesses often launch extensive advertising campaigns to promote their products and services, aiming to create brand awareness among the target audience. These advertisements can be seen across various mediums such as television, radio, billboards, and online platforms, contributing to a pervasive advertising presence in our daily lives.

(Có nhiều quảng cáo ở nước bạn không?

Câu trả lời mẫu: Vâng, thực sự có rất nhiều quảng cáo ở nước tôi. Các doanh nghiệp thường tung ra các chiến dịch quảng cáo rộng rãi để quảng bá sản phẩm và dịch vụ của mình, nhằm mục đích tạo ra nhận thức về thương hiệu đối với đối tượng mục tiêu. Những quảng cáo này có thể được nhìn thấy trên nhiều phương tiện khác nhau như truyền hình, đài phát thanh, biển quảng cáo và nền tảng trực tuyến, góp phần tạo nên sự hiện diện quảng cáo phổ biến trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)

Why do you think there are so many advertisements now?

Sample Answer: There are several reasons why there is a significant increase in advertisements nowadays. One primary reason is to reach the target audience and create brand awareness. Companies use advertisements as a means to promote their products or services to their intended market and establish a strong brand identity. By strategically placing advertisements across various platforms, they can effectively communicate their message and attract potential customers.

(Tại sao bạn nghĩ rằng bây giờ có rất nhiều quảng cáo?

Câu trả lời mẫu: Có một số lý do tại sao ngày nay có sự gia tăng đáng kể về quảng cáo. Một lý do chính là để tiếp cận đối tượng mục tiêu và tạo nhận thức về thương hiệu. Các công ty sử dụng quảng cáo như một phương tiện để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của họ tới thị trường dự định và thiết lập một bản sắc thương hiệu mạnh. Bằng cách đặt quảng cáo một cách chiến lược trên nhiều nền tảng khác nhau, họ có thể truyền đạt thông điệp của mình một cách hiệu quả và thu hút khách hàng tiềm năng.)

What are the various places where we see advertisements?

Sample Answer: Advertisements can be found in various places, ranging from traditional media channels such as television, radio, and newspapers to digital platforms like websites, social media, and mobile applications. Companies use advertising campaigns to promote their products or services, increase their market share, and ultimately enhance customer satisfaction. These advertisements aim to reach a wide audience and influence consumer behavior through compelling messages and creative visuals.

(Những nơi khác nhau mà chúng tôi nhìn thấy quảng cáo là gì?

Câu trả lời mẫu: Quảng cáo có thể được tìm thấy ở nhiều nơi khác nhau, từ các kênh truyền thông truyền thống như truyền hình, đài phát thanh và báo chí đến các nền tảng kỹ thuật số như trang web, phương tiện truyền thông xã hội và ứng dụng di động. Các công ty sử dụng các chiến dịch quảng cáo để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của họ, tăng thị phần và cuối cùng là nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Những quảng cáo này nhằm mục đích tiếp cận nhiều đối tượng và tác động đến hành vi của người tiêu dùng thông qua các thông điệp hấp dẫn và hình ảnh sáng tạo.)
image-alt

Một số tips đạt điểm cao trong phần thi IELTS Speaking Part 1 chủ đề Marketing

  1. Chuẩn bị từ vựng chuyên ngành: Trước khi bước vào phần thi, hãy chuẩn bị từ vựng liên quan đến kinh doanh như market share, customer satisfaction, advertising campaign, và tough competition. Điều này giúp bạn có thể trình bày câu trả lời một cách chính xác và tự tin.

  2. Sử dụng cấu trúc câu đơn giản: Tránh sử dụng câu văn quá phức tạp, hãy tập trung vào việc truyền đạt ý kiến của bạn một cách rõ ràng và dễ hiểu. Sử dụng cấu trúc câu đơn giản và ngắn gọn để trình bày ý kiến của bạn một cách hiệu quả.

  3. Mở rộng ý kiến: Đừng chỉ trả lời bằng câu ngắn mà hãy cố gắng mở rộng ý kiến của bạn. Sử dụng các từ nối như "furthermore" hoặc "moreover" để kết nối các ý kiến và tăng cường sự logic trong câu trả lời của bạn.

  4. Sử dụng ví dụ cụ thể: Khi trình bày ý kiến, hãy cố gắng cung cấp ví dụ cụ thể để minh họa và làm rõ ý kiến của bạn. Sử dụng các ví dụ từ thực tế hoặc từ kinh nghiệm cá nhân để làm cho câu trả lời của bạn thêm phong phú và thuyết phục.

  5. Lắng nghe câu hỏi một cách cẩn thận: Hãy lắng nghe câu hỏi một cách cẩn thận và đảm bảo hiểu rõ ý định của nó trước khi trả lời. Điều này giúp bạn tránh nhầm lẫn và đảm bảo rằng câu trả lời của bạn đáp ứng đúng yêu cầu của câu hỏi.

Cuối cùng, luyện tập thường xuyên và tự tin trong việc trả lời câu hỏi với chủ đề kinh doanh. Sử dụng những tips trên để nâng cao kỹ năng của bạn và đạt được thành tích tốt trong kỳ thi IELTS Speaking.

Áp dụng Collocations chủ đề Marketing vào IELTS Speaking Part 2

Describe a memorable marketing campaign that you have come across.

You should say:

  • What the campaign was about

  • How you became aware of it

  • Why you found it memorable

  • Explain whether you think the campaign was successful or not.

Sample Answer:

One memorable marketing campaign that I encountered was the "Share a Coke" campaign by Coca-Cola. This campaign involved replacing the Coca-Cola logo on the cans and bottles with popular names, encouraging people to find and share a Coke with friends and family. I first became aware of this campaign through television commercials, billboards, and social media advertisements.

What made this campaign particularly memorable was its personalized approach. By featuring common names on its products, Coca-Cola aimed to create an emotional connection with its target audience and promote a sense of inclusivity. It encouraged people to search for their own names or the names of their loved ones, making it a fun and engaging experience.

In my opinion, the "Share a Coke" campaign was successful. It effectively captured the attention of consumers and sparked conversations around the brand. By personalizing their products, Coca-Cola tapped into the desire for individuality and created a sense of uniqueness among customers. Additionally, the campaign leveraged social media platforms, allowing people to share their personalized Coca-Cola experiences and generate user-generated content, which further amplified the brand's reach. Overall, the "Share a Coke" campaign stood out due to its creativity, customer-centric approach, and ability to create a buzz around the brand.

(Một chiến dịch tiếp thị đáng nhớ mà tôi đã gặp là chiến dịch "Share a Coke" của Coca-Cola. Chiến dịch này liên quan đến việc thay thế logo Coca-Cola trên lon và chai bằng những cái tên phổ biến, khuyến khích mọi người tìm và chia sẻ Coke với bạn bè và gia đình. Lần đầu tiên tôi biết đến chiến dịch này thông qua quảng cáo trên truyền hình, biển quảng cáo và quảng cáo trên mạng xã hội.

Điều làm cho chiến dịch này trở nên đặc biệt đáng nhớ là cách tiếp cận được cá nhân hóa của nó. Bằng cách đặt tên phổ biến trên các sản phẩm của họ, Coca-Cola nhằm mục đích tạo ra một kết nối cảm xúc với đối tượng mục tiêu và thúc đẩy cảm giác hòa nhập. Nó khuyến khích mọi người tìm kiếm tên của chính họ hoặc tên của những người thân yêu của họ, làm cho nó trở thành một trải nghiệm thú vị và hấp dẫn.

Theo tôi, chiến dịch "Share a Coke" đã thành công. Nó đã thu hút sự chú ý của người tiêu dùng một cách hiệu quả và châm ngòi cho các cuộc trò chuyện xung quanh thương hiệu. Bằng cách cá nhân hóa sản phẩm của mình, Coca-Cola đã khai thác được mong muốn về tính cá nhân và tạo ra cảm giác độc đáo cho khách hàng. Ngoài ra, chiến dịch đã tận dụng các nền tảng truyền thông xã hội, cho phép mọi người chia sẻ trải nghiệm Coca-Cola được cá nhân hóa của họ và tạo nội dung do người dùng tạo, giúp khuếch đại hơn nữa phạm vi tiếp cận của thương hiệu.)

Bài tập ứng dụng

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. What is the term for the level of recognition and familiarity consumers have with a particular brand?

    a. Customer satisfaction

    b. Target market

    c. Target audience

    d. Brand awareness

Answer: d. Brand awareness

  1. Who are the individuals or groups of people that a company aims to reach with its marketing efforts?

    a. Customer satisfaction

    b. Target market

    c. Target audience

    d. Brand awareness

Answer: c. Target audience

  1. What is the term for the specific group of customers that a company focuses its marketing efforts on?

    a. Customer satisfaction

    b. Target market

    c. Target audience

    d. Brand awareness

Answer: b. Target market

  1. What is the term for the level of contentment and fulfillment that customers experience with a product or service?

    a. Customer satisfaction

    b. Target market

    c. Target audience

    d. Brand awareness

Answer: a. Customer satisfaction

  1. Who are the individuals who have the potential to become customers in the future?

    a. Customer satisfaction

    b. Target market

    c. Target audience

    d. Potential customers

Answer: d. Potential customers

Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống

Answer this gap-filling exercise about the topic of "marketing" by using this specific word bank: "customer satisfaction, target market, target audience, brand awareness x 2, potential customer, market share x 2, tough competition, brand identity, advertising campaign".

Conversation: A: Have you seen the latest _______________ by XYZ Company? It's all over TV and social media.

B: Yes, I have. They're really trying to increase their _______________ and make their brand more recognizable.

A: Definitely. Building _______________ is crucial in such a competitive market. They need to reach their _______________ effectively.

B: Absolutely. By targeting the right _______________, they can maximize their marketing efforts and achieve higher _______________.

A: That's true. It's important to understand the needs and preferences of the _______________ to create impactful campaigns.

B: Absolutely. By focusing on _______________ and delivering value, they can enhance _______________ and retain loyal customers.

A: It's not easy though, especially with _______________ and so many players in the market.

B: Yes, the _______________ requires constant innovation and staying ahead of the game.

A: That's why customer feedback and measuring _______________ are vital. It helps them improve their strategies and ensure _______________.

B: Definitely. It's an exciting field, always evolving with new trends and technologies.

Answers:

A: Have you seen the latest advertising campaign by XYZ Company? It's all over TV and social media.

B: Yes, I have. They're really trying to increase their brand awareness and make their brand more recognizable.

A: Definitely. Building market share is crucial in such a competitive market. They need to reach their target audience effectively.

B: Absolutely. By targeting the right potential customers, they can maximize their marketing efforts and achieve higher market share.

A: That's true. It's important to understand the needs and preferences of the target market to create impactful campaigns.

B: Absolutely. By focusing on customer satisfaction and delivering value, they can enhance brand identity and retain loyal customers.

A: It's not easy though, especially with tough competition and so many players in the market.

B: Yes, the marketing industry requires constant innovation and staying ahead of the game.

A: That's why customer feedback and measuring brand awareness are vital. It helps them improve their strategies and ensure success. B: Definitely. It's an exciting field, always evolving with new trends and technologies.

Tổng kết

Bài viết trên đã cung cấp kiến thức về collocations marketing đồng thời giải thích về bối cảnh của thuật ngữ và đưa ra ví dụ cụ thể. Bên cạnh đó, tác giả hy vọng những tips chia sẻ cách đạt điểm cao trong phần thi IELTS Speaking Part 1, 2 sẽ hỗ trợ thí sinh cải thiện điểm số của mình.

Tham khảo bài viết cùng chủ đề:

Tài liệu tham khảo:

“Advertisement: IELTS Speaking Part 1 Sample Answer”, IELTS Material, 26 Jul, 2022, https://ieltsmaterial.com/2017-ielts-speaking-part-1-topic-advertisements-sample-answers/

Tham khảo thêm khóa học IELTS cấp tốc tại ZIM, giúp học viên tăng tốc ôn luyện nhanh cách làm bài, nắm vững kiến thức để đạt điểm mục tiêu trong thời gian ngắn.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity