7 Collocations chủ đề Sleep và ứng dụng trang web FlashDecks để ghi nhớ từ vựng

Bài viết dưới đây sẽ đưa ra một số collocations chủ đề Sleep (Giấc ngủ), cùng với ứng dụng của các collocations này vào bài thi IELTS Speaking Part 1 và phương pháp ghi nhớ những collocations bằng web mang tên FlashDecks và một bài tập thực hành.
7 collocations chu de sleep va ung dung trang web flashdecks de ghi nho tu vung

Từ vựng là một trong những cơ sở nền tảng, được ví như “chìa khóa” để người học có thể mở ra “cánh cửa” mang tên ngôn ngữ. Khi đã đạt đến một trình độ nhất định, để có thể sử dụng từ vựng một cách linh hoạt và phù hợp ngữ cảnh, ngoài việc hiểu rõ nghĩa và có khả năng phân loại từ, người học còn cần biết cách kết hợp giữa các từ với nhau. Đây được gọi là khái niệm collocation (kết hợp từ). Trong IELTS Speaking nói riêng, collocations có thể được xem là một công cụ để thí sinh cải thiện điểm ở tiêu chí Lexical Resources. Tuy nhiên, số lượng collocations rất nhiều và khá đa dạng ở từng chủ đề khác nhau, và điều này có thể gây khó khăn cho người học trong việc hệ thống và chọn lọc để học và sử dụng. Vì vậy, bài viết dưới đây sẽ đưa ra một số collocations chủ đề Sleep (Giấc ngủ), cùng với ứng dụng của các collocations này vào bài thi IELTS Speaking Part 1. Thêm vào đó sẽ là phương pháp ghi nhớ những collocations này bằng việc áp dụng trang web mang tên FlashDecks và một bài tập thực hành nhỏ góp phần giúp người học dễ dàng nằm lòng những cụm từ này.

Key Takeaways

1. Collocations là cụm từ kết hợp của hai hoặc ba từ riêng biệt đi kèm với nhau một cách tự nhiên mà người bản xứ thường sử dụng.

2. Người học có thể áp dụng các collocations trong bài là “deep sleep”, “lull / send someone to sleep”, “catch up on sleep”, “sleep deprivation”, “a good night’s sleep”, “sleep like a baby” và “sleep in” để trả lời 4 câu hỏi phổ biến trong chủ đề Sleep của IELTS Speaking Part 1. 7 cụm từ vựng này đặc biệt hữu ích đối với người học ở trình độ Intermediate và muốn bứt phá lên số điểm từ 6.0 trở lên ở tiêu chí từ vựng trong kỳ thi IELTS Speaking.

3. 4 bước áp dụng trang web FlashDecks để ghi nhớ collocations chủ đề Sleep.

 Các collocations chủ đề Sleep

Dưới đây sẽ là những cụm collocations chủ đề Sleep thông dụng trong tiếng Anh và kèm theo đó sẽ là giải thích nghĩa tiếng Việt và ví dụ ngữ cảnh cùng với dịch nghĩa cụ thể:

collocations-chu-de-sleep-01

Deep sleep

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là giấc ngủ sâu.

Cụm từ trái nghĩa: light sleep (một giấc ngủ dễ bị đánh thức)

Ví dụ: Yesterday, because I felt so tired, I fell into a deep sleep as soon as I got home.

Dịch: Hôm qua, vì cảm thấy quá mệt mỏi nên tôi đã chìm vào giấc ngủ sâu ngay khi về đến nhà.

Lull/send someone to sleep

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là ru / đưa ai đó vào giấc ngủ.

Cụm từ có nghĩa tương đồng: induce sleep (gây ra giấc ngủ).

Lưu ý ngữ pháp: Ngoài trường hợp nguyên mẫu, động từ “lull” trong cụm từ này có trường hợp sẽ được chia thành “lulls / lulling / lulled” và động từ “send” sẽ được chia là “sends / sending / sent” tùy thuộc vào đặc điểm ngữ pháp của câu.

Ví dụ: There is one thing that I do religiously to send myself to sleep every night is turning on some lo-fi songs.

Dịch: Có một điều mà tôi thường làm để đưa bản thân mình vào giấc ngủ mỗi đêm là bật một số bài hát lo-fi lên.

Catch up on sleep

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là ngủ bù.

Lưu ý ngữ pháp: Ngoài trường hợp nguyên mẫu, động từ “catch” trong cụm từ này có trường hợp sẽ được chia thành “catches / catching / caught” tùy thuộc vào đặc điểm ngữ pháp của câu.

Ví dụ: Sunday is my favorite day of the week because I can use it to catch up on my sleep.

Dịch: Chủ nhật là ngày yêu thích của tôi trong tuần vì tôi có thể sử dụng ngày đó để ngủ bù.

Sleep deprivation

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là sự thiếu ngủ.

Các cụm từ có nghĩa tương đồng: sleep loss (sự mất ngủ), sleep deficit (sự thiếu ngủ) và sleep disorder (rối loạn giấc ngủ).

Ví dụ: Many people are suffering from sleep deprivation as a result of a demanding work or school schedule.

Dịch: Nhiều người đang bị thiếu ngủ do lịch trình làm việc hoặc học tập dày đặc.

A good night’s sleep

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là một đêm ngon giấc.

Cụm từ trái nghĩa: a poor night’ sleep (một đêm không ngon giấc)

Ví dụ: After coming home from a long day at work, all I want is a good night’s sleep; otherwise, I might go crazy.

Dịch: Sau một ngày dài làm việc về nhà, tất cả những gì tôi muốn là một đêm ngon giấc; nếu không, tôi có thể phát điên mất.

Sleep like a baby

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là ngủ ngon lành như một đứa trẻ.

Các cụm từ tương đồng nghĩa: sleep like a log (ngủ say như một khúc gỗ) và sleep soundly / properly / well (ngủ ngon lành).

Lưu ý ngữ pháp: Ngoài trường hợp nguyên mẫu, động từ “sleep” trong cụm từ này có trường hợp sẽ được chia thành “sleeps / sleeping / slept” tùy thuộc vào đặc điểm ngữ pháp của câu.

Ví dụ:

collocations-chu-de-sleep-like-a-baby

While I was sleeping like a baby, a big noise suddenly woke me up at 3 in the morning. I wasn't sure whether I had dreamt about the noise or not, so I got a bit scared.

Dịch: Khi tôi đang ngủ ngon lành như một đứa trẻ, một tiếng động lớn bất ngờ đánh thức tôi lúc 3 giờ sáng. Tôi không chắc mình có mơ thấy tiếng động hay không, nên tôi hơi sợ.

Sleep in

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là ngủ nướng vào buổi sáng (thức dậy muộn hơn thường ngày).

Cụm từ tương đồng nghĩa: sleep late (ngủ lâu hơn bình thường, ở trên giường lâu hơn bình thường vào buổi sáng. Tuy nhiên, cụm từ này không có nghĩa là "đi ngủ muộn hơn vào ban đêm" hoặc "thức khuya".)

Lưu ý ngữ pháp: Ngoài trường hợp nguyên mẫu, động từ “sleep” trong cụm từ này có trường hợp sẽ được chia thành “sleeps / sleeping / slept” tùy thuộc vào đặc điểm ngữ pháp của câu.

Ví dụ:

collocations-chu-de-sleep-sunday

I have a habit of sleeping in every Sunday morning, so you can call me in the afternoon instead.

Dịch: Tôi có thói quen ngủ nướng vào mỗi sáng chủ nhật, vì vậy bạn có thể gọi cho tôi vào buổi chiều.

Sử dụng website FlashDecks để ghi nhớ collocations chủ đề Sleep

Giới thiệu về website

FlashDecks là một công cụ hỗ trợ học tập nền tảng web cho phép người dùng ghi nhớ kiến thức bằng hình thức Flashcards (sử dụng phương pháp học tập mang tên “Spaced repetition” (lặp lại ngắt quãng) – một phương pháp đã được chứng minh là làm tăng năng suất học tập). Trang web này cho phép không chỉ học sinh, sinh viên mà còn cả giáo viên và giảng viên tạo (hoặc tải lên) các bộ flashcards điện tử và tìm các bộ flashcards liên quan đến lĩnh vực hay khóa học của mình một cách dễ dàng và nhanh chóng. Các Flashcards đều được lưu trữ trên đám mây và có thể được chia sẻ với những người học khác một cách rất tiện lợi.

Ứng dụng để học collocations chủ đề Sleep

Bước 1:

  • Truy cập vào trang web: https://www.flashdecks.com/ và nhấp chuột vào nút “log in / register” ở góc bên phải trên cùng của màn hình.

collocations-chu-de-sleep-flashdecks

  • Người dùng có thể chọn hình thức đăng nhập thông qua tài khoản của mình bên Google.

collocations-chu-de-sleep-flashdecks-dang-nhap

Bước 2:

  • Sau đăng nhập xong, người dùng nhấn vào nút “Create a new FlashDeck” ở khoảng giữa màn hình rồi để bắt đầu tạo bộ thẻ từ vựng mới.

collocations-chu-de-sleep-flashdecks-dang-nhap-thanh-cong

 

  • Người dùng đặt tên cho bộ thẻ của mình ở ô “Title of Flashcard Deck” (trong trường hợp của bài viết này sẽ là chủ đề Sleep).

  • Ở ô Description người học cũng có thể thêm mô tả về bộ thẻ của mình (trong trường hợp của bài viết này sẽ là “Speaking Collocations”

  • Cuối cùng là ô “Subjects” là nơi mà người học sẽ điền bộ môn của bộ thẻ mình đang tạo (ở đây sẽ là kỳ thi IELTS).

collocations-chu-de-sleep-flashdecks-tao

Bước 3:

  • Người học tiến hành thêm các từ vựng của chủ đề “Sleep” bằng cách ghi từ tiếng Anh ở ô bên trái (mặt trước của thẻ) và nghĩa tiếng Việt ở ô bên phải (mặt sau của thẻ) rồi nhấn nút “Save” màu xanh lá cây ở góc bên trái dưới cùng.

  • Người học cũng có thể thêm thẻ mới bằng cách nhấn vào nút màu xanh đậm có hình dấu cộng mang tên “Add another card” hoặc xóa thẻ bằng cách nhấn vào nút màu đỏ có hình thùng rác có chữ “Remove”.

  • Bộ thẻ cũng có thể trở nên sinh động hơn khi người học có thể gán thêm hình ảnh cho từng mặt của một thẻ bằng cách nhấn vào nút màu xanh biển có hình mũi tên đi lên mang tên “Upload”.

  • Font chữ của từng thẻ cũng có thể được điều chỉnh bằng cách nhấn vào nút nhỏ màu xám mang tên “text format”; tuy nhiên, việc này khá là bất tiện khi người dùng phải học thêm các dòng lệnh.

 

collocations-chu-de-sleep-flashdecks-tao-2

 

Bước 4:

  • Sau khi nhấn nút “Save” thì người dùng sẽ được dẫn ngay đến giao diện học.

collocations-chu-de-sleep-flashdecks-topic

  • Phương thức hoạt động của chế độ học trên FlashDecks:

o   Nhìn vào mặt trước của thẻ và đoán nghĩa của cụm từ trong đầu. Sau khi đoán nghĩa xong, người học có thể nhấn vào thẻ tương ứng để kiểm tra kết quả.

o   Sau đó người học sẽ tự đánh giá bản thân mình bằng cách chọn nút màu xanh lá cây có từ “Right” nếu đoán đúng; nếu không, người học sẽ chọn nút màu đỏ có từ “Wrong”.

o   Sau khi học xong, người học sẽ được cung cấp thông tin tổng kết số thẻ mình trả lời đúng và số thẻ trả lời sai. Người học có thể tiếp tục nhấn vào nút “Reveal … wrong cards” để chỉ hiển thị và học lại các thẻ có chứa từ vựng mình chưa học thuộc hoặc người học có thể chọn nút “Reveal all cards” để bắt đầu lại từ đầu và quá trình học này sẽ lặp đi lặp lại cho đến khi nào người học nhớ hết tất cả các từ vựng trong bộ thẻ này.

collocations-chu-de-sleep-flashdecks-topic-2

 

Áp dụng các collocation chủ đề Sleep vào IELTS Speaking Part 1

Dưới đây sẽ là cách áp dụng các cụm Collocations ở phần trên vào việc trả lời câu hỏi ở phần IELTS Speaking Part 1 thuộc chủ đề Sleep (Giấc ngủ):

Câu hỏi: How many hours do you sleep every day?

Câu trả lời: Well, I used to sleep like a baby for about 7 - 8 hours a day, but nowadays, I think I’m suffering from sleep deprivation, so I only sleep like 3 - 4 hours, which, I know, is a bad thing. It’s been so long since the last time I had a good night’s sleep, you know.

Câu hỏi: Did you sleep more in the past than you do now?

Câu trả lời: Like I said before, yes. I sleep a lot less these days. Ever since I started working, I haven’t had enough time to sleep. This is because a heavy workload, coupled with a hectic schedule, has put me under a lot of stress and pressure, which prevents me from having a good night’s sleep. I do try to spend my Sunday catching up on my sleep, but I just cannot do it for some reason.

Câu hỏi: Do you think it is good to have a nap during the day?

Câu trả lời: Absolutely, I do think it’s a good idea to have a siesta during the day, but if you sleep too long or fall into a deep sleep, you can end up feeling drowsy and cranky for the rest of the day.

Câu hỏi: Do you usually stay up late?

Câu trả lời: Yes, I do. Since being in lockdown, I’ve become a bit of a night owl, to be honest. I just can’t send myself to sleep early, so I often stay up late until the early hours and sleep in the next morning. I know it’s not a good habit, so I’ll try to do something about it soon.

Estimated band score: 6.5+

Bài tập về collocations chủ đề Sleep

Chọn collocation (A, B, C hoặc D) thích hợp để điền vào chỗ trống

1. Yesterday, because I felt so tired, I fell into a … as soon as I got home.

A. deep sleep

B. sleep in

C. a good night’s sleep

D. sleep deprivation

2. There is one thing that I do religiously to … every night is turning on some lo-fi songs.

A. catching up on sleep

B. send myself to sleep

C. sleep deprivation

D. deep sleep

3. Sunday is my favorite day of the week because I can use it to … .

A. sleeping in

B. slept like a baby

C. catch up on my sleep

D. deep sleep

4. Many people are suffering from … as a result of a demanding work or school schedule.

A. sleep deprivation

B. sleep like a baby

C. sleep in

D. catch up on sleep

5. After coming home from a long day at work, all I want is … ; otherwise, I might go crazy.

A. sleep like a baby

B. sleep deprivation

C. a good night’s sleep

D. send myself to sleep

Đáp án và Giải thích

1. Đáp án là A. deep sleep bởi vì sau mạo từ “a” ở ngữ cảnh của câu này cần phải là danh từ / cụm danh từ, cho nên đáp án B được loại bỏ ngay lập tức vì “sleep in” là động từ đi kèm với giới từ, và đáp án C. a good night’s sleep cũng được loại trừ vì bị thừa mất mạo từ “a”. Thêm vào đó, dựa vào nghĩa của câu hỏi “: Hôm qua, vì cảm thấy quá mệt mỏi nên tôi đã chìm vào … ngay khi về đến nhà.” thì có thể thấy rằng chỉ có cụm từ “deep sleep = giấc ngủ sâu” là hợp lý nhất, trong khi đáp án D. sleep deprivation là “sự thiếu ngủ”.

2. Đáp án là B. send myself to sleep bởi vì sau giới từ “to” ở ngữ cảnh này cần phải là động từ nguyên mẫu, cho nên đáp án C. sleep deprivation và D. deep sleep được loại bỏ ngay lập tức vì đây là các cụm danh từ, còn đáp án A thì lại có động từ thêm ing: catching. Thêm vào đó, dựa vào nghĩa của câu hỏi “Có một điều mà tôi thường làm để … mỗi đêm là bật một số bài hát lo-fi lên.” thì có thể thấy rằng chỉ có cụm từ “send myself to sleep = đưa tôi vào giấc ngủ” là hợp lý nhất.

3. Đáp án là C. catch up on my sleep bởi vì sau cụm từ “tend to” cần phải là động từ nguyên mẫu, cho nên các đáp án còn lại là A. sleeping in (động từ thêm ing), B. slept like a baby (động từ ở thì quá khứ đơn) và D. deep sleep (cụm danh từ) sẽ được loại bỏ ngay lập tức. Thêm vào đó, dựa vào nghĩa của câu hỏi “Chủ nhật là ngày yêu thích của tôi trong tuần vì tôi có thể sử dụng ngày đó để … .” thì có thể thấy rằng chỉ có cụm từ “catch up on my sleep = ngủ bù” là hợp lý nhất.

4. Đáp án là A. sleep deprivation bởi vì sau giới từ “from” cần phải là danh từ / cụm danh từ, cho nên các đáp án còn lại là B, C và D sẽ được loại bỏ ngay lập tức vì tất cả đều bắt đầu với động từ là sleep (B và C) và catch (D). Thêm vào đó, dựa vào nghĩa của câu hỏi “Nhiều người đang bị … do lịch trình làm việc hoặc học tập dày đặc.” thì có thể thấy rằng chỉ có cụm từ “sleep deprivation = thiếu ngủ” là hợp lý nhất.

5. Đáp án là C. a good night’s sleep bởi vì sau động từ to be “is” ở ngữ cảnh này cần phải là danh từ, cho nên các đáp án còn lại là A và D sẽ được loại bỏ ngay lập tức vì bắt đầu 2 cụm từ này là “sleep” và “send” – đều là động từ. Thêm vào đó, dựa vào nghĩa của câu hỏi “Sau một ngày dài làm việc về nhà, tất cả những gì tôi muốn là … ; nếu không, tôi có thể phát điên mất.” thì có thể thấy rằng chỉ có cụm từ “a good night’s sleep = một đêm ngon giấc” là hợp lý nhất; còn đáp án B. sleep deprivation có nghĩa là “sự thiếu ngủ”.

Tổng kết

Bài viết trên đã giới thiệu cho người học về 7 cụm collocations chủ đề Sleep (Giấc ngủ) phổ biến trong tiếng Anh cũng như cách ghi nhớ chúng bằng cách sử dụng trang web mang tên FlashDecks. Không chỉ vậy, bài viết còn cung cấp cho người đọc cách sử dụng chúng một cách tự nhiên và đúng ngữ pháp trong các câu trả lời IELTS Speaking cho các câu hỏi thuộc chủ đề cùng tên và một bài tập thực hành đi kèm để góp phần giúp người học dễ dàng ghi nhớ các collocations mới này.

Bạn ước mơ du học, định cư, thăng tiến trong công việc hay đơn giản là muốn cải thiện khả năng tiếng Anh. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học luyện thi IELTS hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833