Collocations về chủ đề Taking Photos và cách ứng dụng vào IELTS Speaking Part 1

Bài viết dưới đây sẽ đưa ra một số collocations chủ đề Taking Photos(Chụp ảnh), cùng với ứng dụng của các collocations này vào IELTS Speaking Part 1 và phương pháp ghi nhớ những collocations bằng trang web StudyStack.
Published on
collocations-ve-chu-de-taking-photos-va-cach-ung-dung-vao-ielts-speaking-part-1

Từ vựng là một trong những cơ sở nền tảng, được ví như “chìa khóa” để người học có thể mở ra “cánh cửa” mang tên ngôn ngữ. Khi đã đạt đến một trình độ nhất định, để có thể sử dụng từ vựng một cách linh hoạt và phù hợp ngữ cảnh, ngoài việc hiểu rõ nghĩa và có khả năng phân loại từ, người học còn cần biết cách kết hợp giữa các từ với nhau. Đây được gọi là khái niệm collocation (kết hợp từ). Trong IELTS Speaking nói riêng, collocations có thể được xem là một công cụ để thí sinh cải thiện điểm ở tiêu chí Lexical Resources. Tuy nhiên, số lượng collocations rất nhiều và khá đa dạng ở từng chủ đề khác nhau, và điều này có thể gây khó khăn cho người học trong việc hệ thống và chọn lọc để học và sử dụng.

Vì vậy, bài viết dưới đây sẽ đưa ra một số khái niệm cơ bản của collocations và giới thiệu một số collocations về một chủ đề rất phổ biến trong IELTS Speaking – chủ đề Taking Photos (Chụp ảnh), cùng với ứng dụng của các collocations này vào bài thi IELTS Speaking Part 1 cùng chủ đề. Thêm vào đó sẽ là phương pháp ghi nhớ những collocations này bằng việc áp dụng trang web mang tên StudyStack và một bài tập thực hành nhỏ góp phần giúp người học dễ dàng nằm lòng những cụm từ này.

Key Takeaways

1. Người học có thể áp dụng các collocations trong bài là “take photos”, “stunning photos”, “picture-perfect selfies”, “fuzzy photos”, “insta-worthy photos”, “pose for photos”, “touch up photos” và “photo albums” để trả lời 4 câu hỏi phổ biến trong chủ đề Taking Photos của IELTS Speaking Part 1. 8 cụm từ vựng này đặc biệt hữu ích đối với người học ở trình độ Intermediate và muốn bức phá lên số điểm từ 6.0 trở lên ở tiêu chí từ vựng trong kỳ thi IELTS Speaking.

2. 4 bước áp dụng trang web StudyStack để ghi nhớ collocations chủ đề Taking Photos.

 

Collocations chủ đề taking photos

Dưới đây sẽ là những cụm Collocations thuộc chủ đề Chụp ảnh thông dụng trong tiếng Anh và kèm theo đó sẽ là giải thích nghĩa tiếng Việt và ví dụ ngữ cảnh cùng với dịch nghĩa cụ thể:

Take photo (Verb + Noun)

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là chụp hình.

Cụm từ đồng nghĩa: snap photos (tuy nhiên cụm từ này được dùng chủ yếu trong American English).

Lưu ý ngữ pháp: Ngoài trường hợp nguyên mẫu, động từ “take” trong cụm từ này có trường hợp sẽ được chia thành “takes / taking / took / taken” tùy thuộc vào đặc điểm ngữ pháp của câu.

Ví dụ: The scenery was so stunningly beautiful that we decided to take loads of photos and post them on our social media.

Dịch: Cảnh đẹp đến mức chúng tôi quyết định chụp rất nhiều ảnh và đăng lên mạng xã hội của mình.

Stunning photos (Adj + Noun)

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là những bức ảnh tuyệt đẹp.

Cụm từ có nghĩa tương đồng: good photos (những bức ảnh tốt / đẹp), great / wonderful photos (những bức ảnh tuyệt vời), excellent / superb photots (những bức ảnh xuất sắc)

Ví dụ: He is an experienced professional photographer, so I’m sure he will take stunning photos of us during the trip.

Dịch: Anh ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm, vì vậy tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ chụp được những bức ảnh tuyệt đẹp về chúng ta trong suốt chuyến đi này.

Picture-perfect selfie (Adj + Noun)

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là những bức ảnh tự chụp hoàn hảo.

Lưu ý ngữ pháp: 2 từ picture và perfect sẽ luôn được nối thành một từ bởi dấu gách ngang (-).

Ví dụ: This camera has lots of useful features that allow you to achieve desired effects on your photos and easily take picture-perfect selfies.

Dịch: Máy ảnh này có rất nhiều tính năng hữu ích cho phép bạn đạt được các hiệu ứng mong muốn trên ảnh của mình và dễ dàng chụp được những bức ảnh tự chụp hoàn hảo.

Fuzzy photos (Adj + Noun)

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là những bức ảnh bị mờ.

Các cụm từ có nghĩa tương đồng: blurred photos (những bức ảnh bị mờ), grainy photos (những bức ảnh bị nhiễu hạt) và out of focus photos (những bức ảnh bị mất nét).

Ví dụ: I’m really bad at photography because all of the photos that I’ve taken are very fuzzy.

Dịch: Tôi thực sự không giỏi về nhiếp ảnh vì tất cả các bức ảnh tôi đã chụp đều rất mờ.

Insta-worth photos (Adj + Noun)

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là những tấm ảnh đẹp xứng đáng được đăng lên instagram.

Lưu ý ngữ pháp: 2 từ insta và worthy sẽ luôn được nối thành một từ bởi dấu gách ngang (-).

Ví dụ: My friends keep posting picture-perfect selfies on social media, and yet I could take a million photos and not one of them is insta-worthy.

Dịch: Bạn bè của tôi liên tục đăng những bức ảnh tự chụp hoàn hảo trên mạng xã hội, nhưng tôi có thể chụp cả triệu bức ảnh và không một bức nào trong số đó là đủ đẹp để xứng đáng được đăng lên insta cả.

Pose for photos (Verb + Prep + Noun)

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là tạo dáng chụp ảnh.

Lưu ý ngữ pháp: Ngoài trường hợp nguyên mẫu, động từ “pose” trong cụm từ này có trường hợp sẽ được chia thành “poses / posing / posed” tùy thuộc vào đặc điểm ngữ pháp của câu.

Ví dụ: While everyone was posing for photos, I tried to hide behind my father because I detest having my photo taken. The reason for this is that I’m incredibly unphotogenic.

Dịch: Trong khi mọi người tạo dáng chụp ảnh, tôi cố gắng nấp sau lưng bố vì tôi ghét việc bị chụp ảnh. Lý do cho điều này là tôi cực kỳ không ăn ảnh tí nào.

Touch up photos (Verb + Prep + Noun)

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là chỉnh sửa ảnh.

Cụm từ tương đồng nghĩa: edit photos (chỉnh sửa ảnh)

Lưu ý ngữ pháp: Ngoài trường hợp nguyên mẫu, động từ “touch” trong cụm từ này có trường hợp sẽ được chia thành “touches / touching / touched” tùy thuộc vào đặc điểm ngữ pháp của câu.

Ví dụ: Thanks to my bestie, the photo has been touched up to conceal the pimples on my face.

Dịch: Nhờ vào bạn thân của tôi, bức ảnh đã được chỉnh sửa để che đi mụn trên mặt tôi.

Photo album (Noun + Noun)

Định nghĩa: cụm từ này có nghĩa là album ảnh (một quyển sách dùng để chứa / sưu tập ảnh).

Ví dụ: For some reason, I still prefer using photo albums to preserve my memorable and favorite photos.

Dịch: Tôi không hiểu vì sao mà tôi vẫn thích sử dụng album ảnh để lưu giữ những bức ảnh đáng nhớ và yêu thích của mình.

Sử dụng trang web studystack để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh

Giới thiệu

StudyStack là một công cụ hỗ trợ học tập nền tảng web cho phép người dùng ghi nhớ kiến thức bằng hình thức Flashcards (sử dụng phương pháp học tập mang tên “Spaced repetition” (lặp lại ngắt quãng) – một phương pháp đã được chứng minh khoa họclà làm tăng năng suất học tập). Trang web này cho phép không chỉ học sinh, sinh viên mà còn cả giáo viên và giảng viên tạo (hoặc tải lên) các bộ flashcards điện tử và tìm các bộ flashcards liên quan đến lĩnh vực hay khóa học của mình một cách dễ dàng và nhanh chóng. Thêm vào đó, trang web này còn cung cấp nhiều hoạt động và trò chơi có tính tương tác cao góp phần giúp cho việc học của người học trở nên sinh động và thú vị hơn.

Các bước học tiếng Anh thông qua trang web

Bước 1:

  • Truy cập vào trang web: https://www.studystack.com/ và nhấp chuột vào nút “log in” ở góc bên phải trên cùng của màn hình.

collocations-chu-de-taking-photos-studystack

  • Người dùng có thể chọn hình thức đăng nhập thông qua tài khoản của mình bên Facebook.

collocations-chu-de-taking-photos-studystack-01

Bước 2:

·         Sau đăng nhập xong, người dùng nhấn vào nút “Create new stack” màu xanh lá cây để bắt đầu tạo bộ thẻ từ vựng mới.

collocations-chu-de-taking-photos-studystack-02

·         Người dùng đặt tên cho bộ thẻ của mình ở ô “Stack Name” (trong trường hợp của bài viết này sẽ là chủ đề Taking Photos).

·         Ở ô Description người học cũng có thể thêm mô tả về bộ thẻ của mình (trong trường hợp của bài viết này sẽ là “IELTS Speaking Collocations”)

·         Ở phần “Side labels” người dùng nhấn chọn Term / Definition (Thuật ngữ / Định nghĩa) để phù hợp với việc học từ vựng.

·         Nếu người học muốn cho những người khác trong cộng đồng của trang web StudyStack chỉnh sửa hoặc xem được bộ thẻ từ vựng này thì giữ nguyên những dấu tích màu xanh nước biển; nếu không, hãy bỏ chọn chúng.

·         Cuối cùng là ô “Subjects” là nơi mà người học sẽ điền thể loại của bộ thẻ mình đang tạo (ở đây sẽ là English Vocabulary) và nhấn nút “Save changes” màu xanh lá cây.

collocations-chu-de-taking-photos-studystack-03

Bước 3:

·         Người học tiến hành thêm các từ vựng của chủ đề “Sleep” bằng cách nhấn vào thẻ “Data” và bắt đầu ghi các cụm từ tiếng Anh ở ô bên trái (cột Term) và nghĩa tiếng Việt ở ô bên phải (cột Definition) rồi nhấn nút “Save” màu xanh lá cây ở góc bên trái dưới cùng.

·         Người học cũng có thể thêm thẻ mới bằng cách nhấn vào nút có hình dấu cộng mang tên “add blank rows” để thêm 10 thẻ mới (trang web cũng tự thêm một thẻ mới mỗi khi người dùng điền xong thẻ cuối cùng) hoặc xóa thẻ bằng cách nhấn vào nút dấu chéo màu đỏ bên trái khi đưa chuột vào thẻ cần xóa.

·         Sau khi đã hoàn thành việc thêm thẻ, người dùng nhấn nút “Save changes” để lưu bộ thẻ.

collocations-chu-de-taking-photos-studystack-04

 

Bước 4:

·                     Sau khi nhấn nút “Save” thì người dùng tiếp tục chọn nút “Flashcards” ở ngay phía dưới để được dẫn ngay đến giao diện học của bộ thẻ mà mình vừa mới được tạo.

collocations-chu-de-taking-photos-studystack-05

·                     Phương thức hoạt động của chế độ học “Flashcards” trên StudyStack:

o   Nhìn vào mặt trước của thẻ và đoán nghĩa của cụm từ trong đầu. Sau khi đoán nghĩa xong, người học có thể nhấn vào thẻ tương ứng để kiểm tra kết quả.

o   Sau đó người học sẽ tự đánh giá bản thân mình bằng cách chọn nút màu xanh lá cây có từ “Know” nếu đoán đúng; nếu không, người học sẽ chọn nút màu đỏ có từ “Don’t know”.

o   Sau khi học xong, người học sẽ được cung cấp thông tin tổng kết số thẻ mình trả lời đúng và số thẻ trả lời sai cũng như thời gian hoàn thành bộ thẻ. Người học có thể tiếp tục nhấn vào nút “Retry the cards in the “Don’t know” box” để chỉ hiển thị và học lại các thẻ có chứa từ vựng mình chưa học thuộc hoặc người học có thể chọn nút “restart all cards” để bắt đầu lại từ đầu và quá trình học này sẽ lặp đi lặp lại cho đến khi nào người học nhớ hết tất cả các từ vựng trong bộ thẻ này.

collocations-chu-de-taking-photos-studystack-06

·                     Ngoài chế độ học truyền thống “Flashcards” người học cũng có thể tự khám phá những chế độ / trò chơi tương tác khác để giúp quá trình học từ của mình trở nên thú vị và dễ dàng hơn như sau:

collocations-chu-de-taking-photos-studystack-07

Áp dụng các collocations chủ đề taking photos vào cách trả lời IELTS Speaking Part 1

Dưới đây sẽ là cách áp dụng các cụm Collocations ở phần trên vào việc trả lời câu hỏi ở phần IELTS Speaking Part 1 thuộc chủ đề Taking Photos (Chụp ảnh):

Câu hỏi: Do you like taking photos?

Câu trả lời: Absolutely yes! I’m a massive fan of photography, so I really love taking photos. That said, I don’t think I have a knack for it because most of my photos that I’ve taken so far are ugly and fuzzy. Therefore, I’m planning to take a course in photography to become a better photographer.

Câu hỏi: Do you like taking selfies?

Câu trả lời: As much as I enjoy taking photos, I have to admit that I’m not really keen on selfies. This is because while my friends keep posting these picture-perfect selfies on their social media, and yet I could take a million photos, and not one of them is insta-worthy. I think it is mainly because I’m not that photogenic, you know.

Câu hỏi: Do you have any photos taken with your family?

Câu trả lời: Yes, a lot but most of them are in my family’s photo album and I only have one on the wall in my room. Well, I still remember vividly the day we took it. So, like I told you before I’m incredibly unphotogenic, and that’s why while every member of my family was busy posing for photos, I actually tried to hide behind my father. Needless to say, when my parents found out, they berated me the whole day as that photoshoot was expensive.

Câu hỏi: Do you want to improve your picture-taking skills?

Câu trả lời: Definitely! It’s one of my New Year’s resolutions, to be honest. I’m not really good at photos though I have a passion for it, and therefore I really want to upgrade my photo-taking skills to be able to take stunning photos and learn a bit about how to touch up photos as well. Sadly, time and money have made it impossible for me to do such things to date.

Estimated band score: 6.5+

Bài tập thực hành collocations chủ đề taking photos

Chọn collocation (A, B, C hoặc D) thích hợp để điền vào chỗ trống

1. This camera has lots of useful features that allow you to achieve desired effects on your photos and easily take ….

A. picture-perfect selfies

B. take photos

C. touch up photos

D. photo albums

2. While everyone was …, I tried to hide behind my father because I detest having my photo taken.

A. stunning photos

B. posing for photos

C. touch up photos

D. fuzzy photos

3. Thanks to my bestie, the photo has been … to conceal the pimples on my face.

A. take photos

B. picture-perfect selfies

C. touched up

D. insta-worthy photos

4. For some reason, I still prefer using … to preserve my memorable and favorite photos.

A. take photos

B. pose for photos

C. touch up photos

D. photo albums

5. I really want to upgrade my photo-taking skills to be able to take … and learn a bit about photography.

A. stunning photos

B. fuzzy photos

C. touch up photos

D. pose for photos

Đáp án và Giải thích

1.    Đáp án là A. picture-perfect selfies bởi vì sau động từ “take” ở ngữ cảnh của câu này cần phải là danh từ / cụm danh từ, cho nên đáp án B và C được loại bỏ ngay lập tức vì đều bắt đầu bằng hai động từ là “take” và “touch”. Thêm vào đó, dựa vào nghĩa của câu hỏi: “Máy ảnh này có rất nhiều tính năng hữu ích cho phép bạn đạt được các hiệu ứng mong muốn trên ảnh của mình và dễ dàng chụp được ….” thì có thể thấy rằng chỉ có cụm từ “picture-perfect selfies = những bức ảnh tự chụp hoàn hảo” là hợp lý nhất, trong khi đáp án D. photo album lại không hợp lý về mặt nghĩa của câu.

2.    Đáp án là B. posing for photos bởi vì sau động từ “was” ở ngữ cảnh này cần phải là động từ thêm -ing vì đây đang sử dụng thì quá khứ tiếp diễn, cho nên đáp án A. stunning photos và D. fuzzy photos được loại bỏ ngay lập tức vì đây là các cụm danh từ, còn đáp án C thì lại có động từ nguyên mẫu là touch.

3.    Đáp án là C. touched up bởi vì sau cụm từ “has been” ở ngữ cảnh này cần phải là động từ động từ ở quá khứ phân từ (thì hiện tại hoàn thành ở dạng bị động), cho nên các đáp án còn lại là A. take photos (động từ “take” nguyên mẫu), B. picture-perfect selfies (cụm danh từ) và D. insta-worthy photos (cụm danh từ) sẽ được loại bỏ ngay lập tức.

4.    Đáp án là D. photo albums bởi vì sau cụm “prefer using” cần phải là danh từ / cụm danh từ, cho nên các đáp án còn lại là A, B, và C sẽ được loại bỏ ngay lập tức vì tất cả đều bắt đầu với động từ là take (A) pose (B) và touch (C).

5.    Đáp án là A. stunning photos bởi vì sau động từ “take” ở ngữ cảnh của câu này cần phải là danh từ / cụm danh từ, cho nên các đáp án còn lại là C và D sẽ được loại bỏ ngay lập tức vì bắt đầu 2 cụm từ này là “touch” và “pose” – đều là động từ. Thêm vào đó, dựa vào nghĩa của câu hỏi “Tôi thực sự muốn nâng cấp kỹ năng chụp ảnh của mình để có thể chụp… và học một chút về nhiếp ảnh.” thì có thể thấy rằng chỉ có cụm từ “stunning photos = những bức ảnh tuyệt đẹp” là hợp lý nhất; còn đáp án B. fuzzy photos có nghĩa là “những bức ảnh mờ” thì đương nhiền không phù hợp về mặt nghĩa của câu.

Tổng kết

Bài viết trên đã giới thiệu cho người học về định nghĩa của Collocations và 8 cụm Collocations chủ đề Taking Photos (Chụp ảnh) phổ biến trong tiếng Anh cũng như cách ghi nhớ chúng bằng cách sử dụng trang web mang tên StudyStack. Không chỉ vậy, bài viết còn cung cấp cho người đọc cách sử dụng chúng một cách tự nhiên và đúng ngữ pháp trong các câu trả lời IELTS Speaking cho các câu hỏi thuộc chủ đề cùng tên và một bài tập thực hành đi kèm để góp phần giúp người học dễ dàng ghi nhớ các collocations mới này.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.