Tăng tốc độ đọc qua việc học collocations | Phần 6: Academic Collocations  - So sánh, tương phản

Trong phần này của chuỗi bài viết "Tăng tốc độ đọc qua việc học collocations", thí sinh sẽ tìm hiểu về Academic Collocations liên quan đến so sánh và tương phản. So sánh và tương phản là những phương pháp quan trọng để trình bày ý tưởng trong IELTS, và việc sử dụng collocations phù hợp với chủ đề này sẽ giúp thí sinh trở nên tự tin hơn khi viết và đọc các văn bản học thuật bằng tiếng Anh.
tang toc do doc qua viec hoc collocations phan 6 academic collocations so sanh tuong phan

Trong tiếng Anh, collocation là một khái niệm quan trọng để nâng cao kỹ năng sử dụng ngôn ngữ của thí sinh. Collocation là việc kết hợp các từ với nhau một cách tự nhiên và thường xuyên trong ngôn ngữ. Học collocation có thể giúp thí sinh cải thiện kỹ năng viết và nói, đặc biệt là khi sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật.

Theo dõi thêm các phần trước:

Key Takeaways

In marked contrast to, In comparison with/to, on the contrary, By comparison, On the one hand/on the other hand, In a similar vein, In line with, Analogous to, Corresponding to, Counter to, Despite the disparity, In stark contrast

image-alt

Academic Collocations  - So sánh, tương phản

In marked/sharp contrast to (Tương phản rõ rệt với)

Định nghĩa (Definition): Cụm từ này thường được sử dụng khi 2 vật được so sánh có sự khác nhau rõ ràng. Nó thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể giữa hai mặt của một vấn đề.

Phiên âm: /ɪn mɑːkt ˈkɒntrɑːst tuː/

Ví dụ (Example): 

  • In marked contrast to her shy demeanor at school, she becomes outgoing and confident on stage. (Trái ngược rõ rệt với tính khép kín của cô ở trường, cô trở nên hướng ngoại và tự tin trên sân khấu.)

  • The company's profits this year are in marked contrast to the losses they experienced last year. (Lợi nhuận của công ty trong năm nay tương phản rõ rệt với các khoản lỗ mà họ gánh chịu vào năm trước.)

  • The vibrant colors of the painting are in marked contrast to the dullness of the surrounding landscape. (Những màu sắc sặc sỡ của bức tranh tạo ra sự tương phản rõ rệt so với sự u tối của cảnh quan xung quanh.)

In comparison with/to

Định nghĩa (Definition): "In comparison with/to" dùng để so sánh hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng, hoặc quan điểm để nhấn mạnh sự tương đồng hoặc khác biệt giữa chúng. Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh các thuộc tính, đặc điểm, số liệu, hoặc kết quả giữa các yếu tố được đề cập.

Phiên âm: /ɪn kəmˈpærɪsn wɪt/

Ví dụ (Example): 

  • In comparison with traditional farming methods, organic farming practices are more environmentally friendly. (So sánh với phương pháp trồng trọt truyền thống, phương pháp trồng hữu cơ thân thiện với môi trường hơn.) 

  • In comparison to his previous works, the author's latest novel is considered his most ambitious and complex. (So với các tác phẩm trước đây, cuốn tiểu thuyết mới nhất của tác giả được coi là táo bạo và phức tạp nhất.) 

  • The population of the city is small in comparison with/to the capital city. (Dân số của thành phố nhỏ so với thành phố thủ đô.)

on the contrary 

Định nghĩa (Definition): "On the contrary" được sử dụng để diễn tả sự tương phản hoặc sự đối lập với ý kiến, thông tin, hoặc quan điểm trước đó. Nó được sử dụng để chỉ ra rằng ý kiến hoặc sự thực trái ngược hoặc trái với điều gì đó đã được đề cập trước đó. (used to show that you think or feel the opposite of what has just been stated)

Phiên âm: /ɒn ðə ˈkɒntrəri/

Ví dụ (Example): 

  • Many people believed that the project would fail. On the contrary, it turned out to be a great success. (Rất nhiều người tin rằng dự án sẽ thất bại. Trái lại, nó lại trở thành một thành công lớn.) 

  • She was told that she wouldn't be able to compete at such a high level. On the contrary, she won the championship. (Cô được nói rằng cô sẽ không thể thi đấu ở mức độ cao như vậy. Trái lại, cô đã giành chiến thắng trong giải vô địch.)

  • The popular belief was that studying arts doesn't lead to well-paying jobs. On the contrary, many successful professionals have a background in the arts. (Quan điểm phổ biến là học ngành nghệ thuật không dẫn đến công việc có thu nhập cao. Trái lại, nhiều chuyên gia thành công lại có nền tảng trong nghệ thuật.)

By comparison

Định nghĩa (Definition): "By comparison" được sử dụng để so sánh và chỉ ra sự khác biệt hoặc đánh giá sự tương đối của hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng hoặc quan điểm. "By comparison" có nghĩa là "so với những gì đã được đề cập trước đó". Nó được sử dụng để so sánh mức độ, quy mô, hoặc giá trị của một yếu tố với yếu tố khác trong một ngữ cảnh nhất định.

Phiên âm: /baɪ kəmˈpærɪsn/

Ví dụ (Example): 

  • By comparison, the population of the neighboring city is significantly larger. (So với đó, dân số của thành phố láng giềng lớn hơn đáng kể.)

  • The company's revenue this year, by comparison to last year, has doubled. (Doanh thu của công ty trong năm nay, so với năm trước đó, đã tăng gấp đôi.)

  • The task may seem challenging, but by comparison, it is much easier than the previous assignment. (Công việc có thể có vẻ thách thức, nhưng so sánh với đó, nó dễ dàng hơn rất nhiều so với nhiệm vụ trước đó.)

On the one hand/on the other hand

Định nghĩa (Definition): "On the one hand" là một collocation được sử dụng để giới thiệu một ý tưởng hoặc một quan điểm, thường đi kèm với một ý tưởng hoặc quan điểm tương phản được giới thiệu sau đó. Cụ thể, "on the one hand" có nghĩa là "mặt một", "mặt một khác" và thường được sử dụng để đưa ra ý kiến hoặc quan điểm của mình về một vấn đề cụ thể, trước khi giới thiệu một ý kiến hoặc quan điểm khác tương phản với nó.

Phiên âm: /ɒn ðə wʌn hænd/

Ví dụ (Example): 

  • On the one hand, studying abroad provides students with valuable cultural experiences and the opportunity to learn a new language. (Ý kiến thứ nhất, học ở nước ngoài mang lại cho sinh viên những trải nghiệm văn hóa quý giá và cơ hội học một ngôn ngữ mới.)

  • On the one hand, the new legislation aims to protect the environment and reduce pollution. On the other hand, it may impose additional costs on businesses. (Ý kiến thứ nhất, đạo luật mới nhằm bảo vệ môi trường và giảm ô nhiễm. Tuy nhiên, nó có thể đồng nghĩa với việc tăng chi phí đối với doanh nghiệp.)

In a similar vein

Định nghĩa (Definition): "In a similar vein" là một collocation được sử dụng để chỉ sự tương tự, giống nhau trong ý kiến, quan điểm hoặc hành động so với một điều gì đó đã được đề cập trước đó. Cụ thể, "in a similar vein" có nghĩa là "theo một hướng tương tự".

Phiên âm: /ɪn ə ˈsɪmɪlə veɪn/

Ví dụ (Example): 

  • The first book focused on the importance of education, and the second book, in a similar vein, emphasized the role of lifelong learning. (Sách đầu tiên tập trung vào tầm quan trọng của giáo dục, và cuốn sách thứ hai, theo cùng một hướng, nhấn mạnh vai trò của học tập suốt đời.)

  • The speaker discussed the need for sustainable development, and the subsequent panelists made presentations in a similar vein, highlighting the importance of environmental conservation. (Người diễn thuyết đã thảo luận về sự cần thiết của phát triển bền vững, và các thành viên trong bàn tròn sau đó đã trình bày theo cùng một hướng, nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo vệ môi trường.)

  • The company's marketing campaign focused on customer engagement, and their social media strategy, in a similar vein, aimed to foster direct interaction with customers. (Chiến dịch tiếp thị của công ty tập trung vào tương tác với khách hàng, và chiến lược truyền thông xã hội của họ, theo cùng một hướng, nhằm mục tiêu thúc đẩy tương tác trực tiếp với khách hàng.)

In line with

Định nghĩa (Definition): "In line with" có thể được dịch sang tiếng Việt là "theo đúng với", "phù hợp với", “tương đương với”. Nó thường được sử dụng để miêu tả một điều gì đó phù hợp với một nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc mục tiêu cụ thể. (similar to, or at the same level as something)

Phiên âm: /ɪn laɪn wɪð/

Ví dụ (Example): 

  • Our company policies are in line with industry standards. (Chính sách của công ty chúng tôi phù hợp với các tiêu chuẩn ngành công nghiệp.)

  • The new regulations are in line with government guidelines. (Các quy định mới phù hợp với các hướng dẫn của chính phủ.)

  • The project's objectives are in line with our corporate strategy. (Các mục tiêu của dự án phù hợp với chiến lược doanh nghiệp của chúng tôi.)

Analogous to

Định nghĩa (Definition): "Analogous to" là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là tương đương với, tương tự như, hoặc tương đồng với. Nó được sử dụng khi so sánh hai hoặc nhiều vật, sự việc, ý tưởng hoặc khía cạnh khác nhau mà có các đặc tính giống nhau hoặc gần giống nhau.

Phiên âm: /əˈnæləɡəs tuː/

Ví dụ (Example): 

  • The relationship between a teacher and a student is analogous to that of a parent and a child. (Mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh tương đương với mối quan hệ giữa bố mẹ và con cái.)

  • The process of learning a new language is analogous to exploring a new world. (Quá trình học một ngôn ngữ mới tương tự như việc khám phá một thế giới mới.)

  • The structure of the human eye is analogous to that of a camera. (Cấu trúc của mắt người tương tự như cấu trúc của một máy ảnh.)

Corresponding to

Định nghĩa (Definition): "Corresponding to" có nghĩa là tương ứng với, phù hợp với, hoặc đối ứng với. Nó được sử dụng khi so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, sự việc hoặc khía cạnh khác nhau để chỉ ra sự tương đương hoặc sự phù hợp giữa chúng.

Phiên âm: /ˌkɒrɪsˈpɒndɪŋ tuː/

Ví dụ (Example): 

  • Each letter in the alphabet corresponds to a specific sound. (Mỗi chữ cái trong bảng chữ cái tương ứng với một âm thanh cụ thể.)

  • The colors on the map correspond to different types of terrain. (Các màu trên bản đồ tương ứng với các loại địa hình khác nhau.)

  • The amount of time spent studying corresponds to the grades received on exams. (Số giờ học tương ứng với điểm số được nhận trong các kỳ thi.)

  • The features of the new product correspond to the needs of our customers. (Các tính năng của sản phẩm mới tương ứng với nhu cầu của khách hàng của chúng tôi.)

Counter to

Định nghĩa (Definition): "Counter to" có nghĩa là trái ngược với, đối kháng với, hoặc đối lập với. Nó được sử dụng khi so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, sự việc hoặc ý tưởng khác nhau để chỉ ra sự đối nghịch hoặc sự trái ngược giữa chúng.

Phiên âm: /ˈkaʊntə tuː/

Ví dụ (Example): 

  • His actions were counter to his words. (Hành động của anh ta trái với lời nói của anh ta.)

  • The company's decision was counter to the interests of its customers. (Quyết định của công ty đối kháng với lợi ích của khách hàng của nó.)

  • Her beliefs about education are counter to the traditional approach. (Quan điểm của cô về giáo dục đối lập với phương pháp truyền thống.)

Despite the disparity

Định nghĩa (Definition): "Despite the disparity" có nghĩa là mặc dù có sự khác biệt, chênh lệch. "Disparity" có nghĩa là sự chênh lệch, sự khác biệt giữa hai hay nhiều đối tượng, sự việc hay khía cạnh khác nhau.

Phiên âm: /dɪsˈpaɪt ðə dɪˈspærəti/

Ví dụ (Example): 

  • Despite the disparity in their incomes, they were good friends. (Mặc dù có sự chênh lệch về thu nhập của họ, họ vẫn là bạn tốt.)

  • Despite the disparity in their ages, they had a lot in common. (Mặc dù có sự chênh lệch về tuổi tác của họ, họ vẫn có nhiều điểm chung.)

  • Despite the disparity in their educational backgrounds, they both excelled in their careers. (Mặc dù có sự chênh lệch về nền tảng giáo dục của họ, cả hai đều xuất sắc trong sự nghiệp của mình.)

In stark contrast

Định nghĩa (Definition): "In stark contrast" là một cụm từ tiếng Anh, có nghĩa là trái ngược hoàn toàn, khác biệt rõ rệt. "Stark" có nghĩa là rõ ràng, đáng kể, không có gì che giấu hay mờ nhạt.

Phiên âm: /ɪn stɑːk ˈkɒntrɑːst/

Ví dụ (Example): 

  • In stark contrast to her shy demeanor, she was a fierce competitor in the ring. (Trái ngược hoàn toàn với thái độ nhút nhát của cô ấy, cô ấy là một đối thủ quyết liệt trên sàn đấu.)

  • The lush greenery of the park was in stark contrast to the concrete jungle of the city. (Thảm thực vật xanh tươi của công viên trái ngược hoàn toàn với khu đô thị bê tông của thành phố.)

  • His calm demeanor was in stark contrast to the chaos around him. (Thái độ bình tĩnh của anh ta trái ngược hoàn toàn với sự hỗn loạn xung quanh.)

Tài liệu học Collocation hiệu quả cho thí sinh

Có rất nhiều cách để thu thập các collocations phù hợp để sử dụng trong quá trình luyện thi IELTS, bên cạnh việc tìm kiếm chúng dựa trên các bài báo, bài đọc hoặc tạp chí, thí sinh có thể tham khảo thêm những tài liệu hữu ích sau:

Oxford Collocation Dictionary

Oxford Collocation Dictionary là từ điển đến từ đại học Oxford, thường sẽ phù hợp với thí sinh đang ở band điểm IELTS 5.0 - 6.0. Đối tượng của từ điển là những người có trình độ Intermediate trở lên, muốn tăng điểm Speaking và Writing. 

Quyển từ điển này tập trung vào các cụm từ học thuật được liệt kê theo các mức độ từ thấp đến nâng cao và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như luật, kinh tế, chính trị…

Với cuốn từ điển này, người học sẽ sử dụng từ vựng một cách chính xác hơn, hiểu các các collocation trong tiếng Anh, giúp quá trình đọc hiểu trong bài thi IELTS Reading được dễ dàng hơn vì trong cuốn từ điển có rất nhiều cụm từ với các chuyên ngành và lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, một điểm trừ của từ điển Oxford Collocations là người học không thể tìm hiểu nghĩa chi tiết của mỗi từ bởi từ điển này chỉ dành riêng cho Collocations.

English Collocations in use

Bộ sách English Collocation In Use được pahst triển bởi nhà xuất bản đại học Cambridge và nó được liên kết chặt chẽ với “Cambridge English Corpus”. Bộ sách phù hợp với nhiều trình độ khác nhau: Intermediate với trình độ B1 và B2, Advanced đối với trình độ C1 - C2.

Bộ sách cung cấp cho người học 60 bài học theo từng chủ đề khác nhau, phân tích rõ ràng các Collocation đúng, sai kèm ví dụ chi tiết đi kèm. Sau khi học, thí sinh sẽ hiểu rõ về collocation và có những bài đi kèm để người học hiểu sâu và nhớ lâu các collocation.

Bài tập vận dụng

Đây là số câu văn có thể gặp phải trong bài thi IELTS Reading để giúp độc giả ghi nhớ các collocation trong bài viết. Đọc kỹ đoạn văn sau và điền từ còn thiếu vào chỗ trống.

In recent years, the popularity of online shopping has grown (1) __________ traditional brick-and-mortar stores. (2) __________ online shopping, shopping in physical stores allow customers to touch and feel products before purchasing. (3) __________, shopping online offers a wider selection of products and the convenience of shopping from home.

(4) __________ shopping in physical stores, online shopping has the advantage of being available 24/7. (5) __________, brick-and-mortar stores have a higher level of customer service and provide an opportunity for social interaction.

Shopping online is (6)______ shopping in physical stores, there are many similarities. Both types of shopping allow customers to compare prices and read reviews before making a purchase.

(7) __________ post-Covid 19 consumer needs, shopping online has become more popular in recent years (8) __________ shopping in physical stores. (9) __________, the trend towards online shopping is expected to continue.

(10) __________, both types of shopping have their advantages and disadvantages. (11) __________, shopping online offers convenience and a wider selection, while shopping in physical stores offers the opportunity to touch and feel products and receive better customer service.

(12) __________, the future of retail is likely to involve a combination of online and offline shopping experiences. Retailers will need to create a seamless shopping experience (13) __________ the needs and preferences of both online and offline customers.

Đáp án:

  1. In comparison with/to

  2. Unlike

  3. On the contrary

  4. By comparison

  5. In marked contrast to

  6. Similar to

  7. In line with

  8. Counter to

  9. Despite the disparity

  10. In a similar vein

  11. On the one hand/on the other hand

  12. In stark contrast

  13. Corresponding to

Tổng kết

Trong bài viết này, thí sinh đã tìm hiểu về collocations trong chủ đề So sánh, tương phản và tầm quan trọng của việc sử dụng chúng để nâng cao kỹ năng đọc hiểu. Các giải pháp dành cho thí sinh bao gồm việc sử dụng các tài liệu học thuật có chứa collocations, tập trung vào học các collocations phổ biến trong lĩnh vực so sánh, tương phản, và sử dụng các phương pháp học tập hiệu quả như việc tạo hình ảnh hóa hoặc sử dụng ví dụ để ghi nhớ các collocations so sánh, tương phản.


Nguồn tham khảo

On the contrary. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/on-the-contrary?q=On+the+contrary

Unlike. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/unlike?q=Unlike

Pale in comparison (with something/someone). (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/pale-in-comparison-with?q=By+comparison

In line with something. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/in-line-with

Bạn ước mơ du học, định cư, thăng tiến trong công việc hay đơn giản là muốn cải thiện khả năng tiếng Anh. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học luyện thi IELTS hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833